wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6 - Bài 8

Total questions: 55

Worksheet time: 3hrs 38mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm không gian mạng là gì?

a)

Môi trường truyền thông không dây

b)

Môi trường được tạo ra nhờ các mạng máy tính

c)

Môi trường giao tiếp thông qua điện thoại

d)

Môi trường chỉ dành cho việc chơi game

2.

Một trong những ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Chi phí cao

b)

Khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin

c)

Mở rộng kết nối xã hội

d)

Thiếu sự bảo mật

3.

Một trong những nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Tính tiện lợi

b)

Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ

c)

Sử dụng công cụ giao tiếp đa dạng

d)

Tiết kiệm thời gian

4.

Điều nào sau đây không phải là cách ứng xử nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng người khác

b)

Sử dụng ngôn ngữ khiêu khích

c)

Thấu hiểu, cảm thông

d)

Lịch sự, sử dụng ngôn từ đúng mực

5.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, tại sao nên đọc kĩ bài viết của người khác trước khi đưa ra ý kiến của mình?

a)

Để tránh lỗi chính tả

b)

Để hiểu rõ nội dung và tránh hiểu lầm

c)

Để làm bài viết của mình dài hơn

d)

Để có thể phản đối mạnh mẽ hơn

6.

Vì sao nên kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi chia sẻ trên không gian mạng?

a)

Để bảo vệ thiết bị của mình

b)

Để đảm bảo không làm tổn hại đến danh tiếng hoặc quyền riêng tư của người khác

c)

Để có thêm lượt thích (like)

d)

Để tiết kiệm thời gian

7.

Tại sao giao tiếp trong không gian mạng có thể khó xây dựng mối quan hệ chặt chẽ?

a)

Vì các công cụ giao tiếp hạn chế

b)

Vì thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ và cảm xúc

c)

Vì chi phí cao

d)

Vì dễ bị lộ thông tin cá nhân

8.

Một hành động ứng xử nhân văn trong không gian mạng là gì?

a)

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

c)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục

d)

Phê phán mạnh mẽ người khác

9.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, việc cẩn trọng với ngôn từ là vì lý do nào?

a)

Để tạo ấn tượng tốt

b)

Để tránh làm tổn thương người khác

c)

Để được nhiều người theo dõi

d)

Để tăng lượt chia sẻ

10.

Khi gặp tình huống khó xử trong giao tiếp mạng, nên làm gì?

a)

Phớt lờ tình huống

b)

Phản ứng ngay lập tức

c)

Bình tĩnh và tôn trọng ý kiến người khác

d)

Gây tranh cãi để thu hút sự chú ý

11.

Phần tử HTML có ý nghĩa chú thích trong tệp HTML có dạng như thế nào?

a)

!-- chú thích --!

b)

<!-- chú thích -->

c)

// chú thích

d)

{…chú thích…}

12.

Phương án nào sau đây là tên của một phần mềm soạn thảo HTML?

a)

Mozilla Firefox

b)

w3schools.com

c)

Spotify

d)

Sublime Text

13.

Phần mềm tương tự Notepad trên hệ điều hành MacOS là

a)

TextEdit

b)

Sublime Text

c)

HyperText

d)

Notepad++

14.

Phiên bản hiện tại của HTML là

a)

HTML4

b)

HTML5

c)

HTML6

d)

HTML7

15.

Trên trang HTML, thẻ p có ý nghĩa gì?

a)

Đoạn văn bản

b)

Tiêu đề trang web

c)

Tiêu đề văn bản

d)

Một câu trích dẫn ngắn

16.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Một phần tử HTML được định nghĩa bởi thẻ bắt đầu, thẻ kết thúc và phần nội dung nằm giữa cặp thẻ này.

b)

Dòng đầu tiên của mỗi tệp HTML có dạng có vai trò thông báo kiểu của tệp là html và được xem là phần tử HTML.

c)

là thẻ đơn.

d)

HTML không nhận biết kí tự xuống dòng (nhấn phím Enter) để kết thúc đoạn văn bản như các phần mềm soạn thảo văn bản thông thường.

17.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Phần tử <meta> nằm trong phần tử <body> và được dùng để mô tả các thông tin bổ sung của trang web như cách mã hoá Unicode, từ khoá dùng để tìm kiếm trang, tên tác giả trang web

b)

Trong sơ đồ hình cây HTML, phần tử <head> là phần tử gốc (root)

c)

Phần tử <title> nằm trong <head> và phải là văn bản thường, không được phép chứa các phần tử con

d)

Phần tử <html> là không bắt buộc

18.

Đoạn mã HTML của câu "The RMS Titanic, a luxury steamship, sank on April 15, 1912 after striking an iceberg." là

a)

<p>The <b>RMS Titanic</b>, a luxury steamship, sank on <i>April 15, 1912</i> after striking an iceberg.</p>

b)

<p>The <i>RMS Titanic</i>, a luxury steamship, sank on <u>April 15, 1912</u> after striking an iceberg.</p>

c)

<p>The <u>RMS Titanic</u>, a luxury steamship, sank on <b>April 15, 1912</b> after striking an iceberg.</p>

d)

<p>The <i>RMS Titanic</i>, a luxury steamship, sank on <b>April 15, 1912</b> after striking an iceberg.</p>

19.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa từ viết tắt hoặc tóm tắt một đoạn nội dung nào đó?

a)

<abbr>

b)

<wbr>

c)

<bdo>

d)

<svgt>

20.

thẻ HTML được viết trong cặp dấu nào?

a)

{ }

b)

[ ]

c)

( )

d)

< >

21.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có, luôn phải viết chữ hoa

b)

Có, luôn phải viết chữ thường

c)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ thường

d)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ hoa

22.

Thẻ HTML nào dưới đây là thẻ đơn?

a)

<div>

b)

<img>

c)

<h1>

d)

<p>

23.

Phần tử nào chứa toàn bộ nội dung HTML của trang web?

a)

<head>

b)

<body>

c)

<html>

d)

<footer>

24.

Thẻ nào dùng để đặt tên cho trang web, xuất hiện trong kết quả tìm kiếm?

a)

<meta>

b)

<title>

c)

<header>

d)

<script>

25.

Câu 6: Phần tử HTML nào chứa nội dung hiển thị của trang web?

a)

A. <header>

b)

B. <body>

c)

C. <main>

d)

D. <footer>

26.

Câu 7: Thẻ nào sau đây dùng để mô tả các thông tin bổ sung như mã hoá và từ khoá?

a)

A. <style>

b)

B. <meta>

c)

C. <script>

d)

D. <link>

27.

Câu 8: Thẻ <p> trong HTML dùng để tạo phần tử nào?

a)

A. Tiêu đề

b)

B. Đoạn văn bản

c)

C. Hình ảnh

d)

D. Liên kết

28.

Câu 9: Để soạn thảo HTML chuyên nghiệp, người ta có thể sử dụng phần mềm nào sau đây?

a)

A. WordPad

b)

B. Notepad++

c)

C. Microsoft Word

d)

D. Excel

29.

Câu 10: Thẻ HTML <h1> đến <h6> được sử dụng để?

a)

A. Định dạng văn bản thành tiêu đề

b)

B. Chèn hình ảnh

c)

C. Tạo liên kết

d)

D. Tạo danh sách

30.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Thẻ < hr > dùng để xuống dòng trên trang web.

b)

Tiêu đề văn bản được định dạng bởi thẻ < hx > với 7 mức tiêu đề từ < h1 > đến < h7 >.

c)

Cặp thẻ < div >…< /div > hay < span >…< /span > tạo một khối chứa nội dung bất kì đặt ở giữa hai thẻ.

d)

Mỗi thẻ HTML đều phải có thuộc tính.

31.

Giá trị nào trong thuộc tính style dùng để định dạng phông chữ?

a)

font-style.

b)

font-size.

c)

font-type.

d)

font-family.

32.

Thuộc tính nào dùng để thiết lập định dạng văn bản như chọn màu sắc, phông chữ, cỡ chữ, kiểu chữ, căn lề, tạo khung,… cho một phần tử HTML?

a)

format.

b)

style.

c)

design.

d)

set.

33.

Trên trang HTML, giá trị màu sắc được sử dụng theo giá trị trong hệ màu nào?

a)

RBG.

b)

CMYK.

c)

RGB.

d)

RYB.

34.

Khi muốn thực hiện nhiều định dạng phông đồng thời, em ngăn cách các cặp tên:giá trị trong phần giá trị của thuộc tính bằng dấu gì?

a)

Dấu ";".

b)

Dấu ",".

c)

Dấu ".".

d)

Dấu cách.

35.

HTML5 không hỗ trợ thẻ nào sau đây?

a)

< em >.

b)

< u >.

c)

< strong >.

d)

< del >.

36.

Để giảm cỡ chữ, em sử dụng thẻ nào trong HTML?

a)

< small >.

b)

< downsize >.

c)

< sup >.

d)

< figure >.

37.

Đoạn mã HTML để hiển thị công thức là gì?

a)

< p >H< sup >2< /sup >SO< sup >4< /sup >< /p >

b)

< p >H< small >2< /small >SO< small >4< /small >< /p >

c)

< p >H< sub >2< /sub >SO< sub >4< /sub >< /p >.

d)

< p >H< down >2< /down >SO< down >4< /down >< /p >

38.

Trong HTML5, đoạn mã dùng để hiển thị dòng chữ Note là

a)

< p >< u >Note< /u >< /p >.

b)

< p style="font-decoration:underline" >Note< /p >.

c)

< p style="text-decoration:underline" >Note< /p >.

d)

< p style="font-style:underline" >Note< /p >.

39.

Để định dạng kiểu chữ đậm và chữ màu đỏ cho tiêu đề "Lịch sử phát triển HTML", em cần viết mã HTML như thế nào?

a)

< h1 style="color:red" >< em >Lịch sử phát triển của HTML< /em >< /h1 >.

b)

< h1 style="color:rgb(205, 0, 0)" >< b >Lịch sử phát triển của HTML< /b >< /h1 >.

c)

< p style="color:red" >< strong >Lịch sử phát triển của HTML< /strong >< /p >.

d)

< h1 style="color:red" >< strong >Lịch sử phát triển của HTML< /strong >< /h1 >.

40.

Để đưa tiêu đề “Lịch sử phát triển HTML” ra giữa trang, em cần viết mã HTML như thế nào?

a)

< h1 style="text-align:center" >Lịch sử phát triển của HTML< /h1 >

b)

< h1 style="text-position:center" >Lịch sử phát triển của HTML< /h1 >

c)

< h1 style="vertical-align:center" >Lịch sử phát triển của HTML< /h1 >

d)

< h1 style="text-decoration" >Lịch sử phát triển của HTML< /h1 >

41.

Thẻ HTML nào được sử dụng để làm đậm văn bản?

a)

< strong >

b)

< em >

c)

< b >

d)

< i >

42.

Thẻ nào được dùng để gạch dưới văn bản trong HTML?

a)

< u >

b)

< ins >

c)

< underline >

d)

< mark >

43.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo chữ in nghiêng?

a)

< strong >

b)

< em >

c)

< b >

d)

< i >

44.

Thẻ HTML nào sử dụng để chỉ định văn bản trích dẫn?

a)

< cite >

b)

< q >

c)

< blockquote >

d)

< quote >

45.

Thẻ HTML nào được sử dụng để làm nổi bật văn bản?

a)

< mark >

b)

< highlight >

c)

< strong >

d)

< em >

46.

Thẻ HTML nào sử dụng để đánh dấu văn bản dưới dạng siêu ký tự (superscript)?

a)

< sup >

b)

< sub >

c)

< upper >

d)

< highlight >

47.

Thẻ HTML nào sử dụng để thêm văn bản chú thích dưới hình ảnh hoặc bảng?

a)

< caption >

b)

< figcaption >

c)

< summary >

d)

< footer >

48.

Thẻ HTML nào được sử dụng để định dạng tiêu đề chính của một văn bản?

a)

<h1>

b)

<h2>

c)

<h3>

d)

<title>

49.

Thẻ HTML nào thường được sử dụng để tạo đoạn văn bản?

a)

<div>

b)

<span>

c)

<p>

d)

<section>

50.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để tạo một khối nội dung và bắt đầu trên dòng mới?

a)

<span>

b)

<div>

c)

<section>

d)

<p>

51.

thẻ nào trong HTML không được hỗ trợ để tạo kiểu chữ lớn hơn?

a)

<big>

b)

<u>

c)

<strong>

d)

<em>

52.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu sắc của phông chữ trong HTML?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

style

53.

Câu 7: Thẻ nào được sử dụng để tạo dòng kẻ ngang trên trang web?

a)

A. <br>

b)

B. <hr>

c)

C. <line>

d)

D. <span>

54.

Câu 8: Để viết số mũ trong HTML, thẻ nào được sử dụng?

a)

A. <sub>

b)

B. <sup>

c)

C. <s>

d)

D. <b>

55.

Câu 10: Để xuống dòng trong HTML mà không tạo đoạn mới, thẻ nào được sử dụng?

a)

A. <div>

b)

B. <p>

c)

C. <br>

d)

D. <hr>