wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

thiên nhiên

Total questions: 31

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Rừng

(a)  

2.

Núi

(a)  

3.

Cao nguyên

(a)  

4.

Đồi

(a)  

5.

Thung lũng

(a)  

6.

Hang

(a)  

7.

Đá

(a)  

8.

Dốc

(a)  

9.

Núi lửa

(a)  

10.

Thác nước

(a)  

11.

Vách đá

(a)  

12.

Bụi rậm

(a)  

13.

Sa mạc

(a)  

14.

Ốc đảo

(a)  

15.

Thảo nguyên

(a)  

16.

Than đá

(a)  

17.

Hoá thạch

(a)  

18.

Đất

(a)  

19.

Ao

(a)  

20.

Sông

(a)  

21.

Biển

(a)  

22.

Đại dương

(a)  

23.

Rạn san hô

(a)  

24.

Biển

(a)  

25.

Vịnh

(a)  

26.

Đồng cỏ

(a)  

27.

Bùn

(a)  

28.

Đảo

(a)  

29.

Châu lục

(a)  

30.

Hành tinh

(a)  

31.

Phong cảnh

(a)