Font size
WorksheetsCL7-U5
Total questions: 56
Worksheet time: 56mins
We'd like rice with some pork cooked in (a)
(Chúng tôi gọi cơm với một ít thịt kho nước mắm.)
I need some apples for this (a)
(Tôi cần một ít táo cho công thức này.)
There is some (a) in the glass.
(Có một ít nước cam trong cái ly.)
What food do you want to (a) ?
(Bạn muốn dùng thử món gì?)
What food do you want to (a) ?
(Bạn muốn dùng thử món gì?)
There are a lot of eggs in the (a)
(Có nhiều trứng trong hộp các tông)
It's really (a) !
(Nó thật sự rất ngon!)
Read about a (a)
(Tìm hiểu về các món ăn truyền thống tiêu biểu.)
The meat served with pho is (a) and cut into thin slices
(Thịt để ăn phở là thịt nạc và cắt thành lát mỏng.)
(a) of all the posters in your class.
(Tổ chức một cuộc triễn lãm tất cả các áp phích trong lớp bạn.)
She puts a lot of sugar in her (a)
(Cô ấy để nhiều đường vào ly nước chanh.)
Write a paragraph describing (a)
(Viết một đoạn văn mô tả thói quen ăn uống.)
There are six (a) in the fridge.
(Có 6 chai nước ép trong tủ lạnh.)
Oh, could we also have an order of (a) and fried vegetables?
(Liệu chúng tôi có thể gọi món gà quay và rau chiên được không?.)
(a) are delicious.
(Cà chua thì ngon.)
Pancake is my (a)
(Bánh rán là món ưa thích của tôi.)
People in his neighbourhood often have rice, fresh vegetables, and (a) or meat for dinner.
(Người dân ở khu phố của anh ấy thường ăn cơm, rau sạch và hải sản hoặc thịt cho bữa tối.)
Pho is (a) rice noodles and beef or chicken.
(Phở chủ yếu được nấu bằng bánh phở và thịt bò hoặc gà.)
Pho is (a) rice noodles and beef or chicken.
(Phở chủ yếu được nấu bằng bánh phở và thịt bò hoặc gà.)
There is a variety of (a)
(Có đa dạng loại xôi)
The broth for pho (a) slowly cooking beef or chicken bones.
(Nước lèo phở được nấu bằng cách nấu từ từ xương bò hoặc gà.)
After dinner, they often have some fruit and (a)
(Sau bữa tối, họ thường dùng trái cây và trà xanh.)
She made an (a) for him.
(Cô ấy làm súp lươn cho anh ấy)
I (a) with eggs for my breakfast.
(Tôi ăn hai lát bánh mì nướng với trứng cho bữa sáng.)
I (a) with eggs for my breakfast.
(Tôi ăn hai lát bánh mì nướng với trứng cho bữa sáng.)
And I'd like some (a) and spring rolls too.
(Và tôi cũng gọi một ít đậu hũ chiên và chả giò)
Children love (a)
(Trẻ em thích ăn vặt.)
I like eating (a)
(Tôi thích ăn tôm.)
The (a) for pho is made by stewing beef or chicken bones for a long time in a big pot.
(Nước lèo phở được nấu bằng xương bò hoặc gà hầm lâu trong một cái nồi to.)
Do you have (a) ?
(Bạn có nước ép bí đao không?)
I'm (a) for lunch.
(Tôi đang nấu canh cho bữa trưa)
She is (a)
(Cô ấy đang chuẩn bị bữa tối.)
His mum doesn't (a) her children to drink juice during dinner.
(Mẹ anh ấy không cho phép con cô ấy uống nước ép trong bữa tối .)
The meat (a) pho is boneless and cut into thin slices.
(Thịt được dùng với phở là thịt nạc và cắt thành lát mỏng.)
It's pho bo - (a)
(Nó là món phở bò.)
I need a (a) (kg) of beef .
(Tôi cần một ký thịt bò. )
Pho has (a)
(Phở có vị đặc biệt.)
I need a (a) (tsp) of salt.
(Tôi cần một muỗng muối.)
I drink a half (a) (l) of water after exercising.
(Tôi uống nửa lít nước sau khi tập thể dục.)
He needs to finish his breakfast (a) to go to work.
(Anh ấy cần ăn sáng vội để đi làm.)
Avocado is the main (a) of the Mexican dish.
(Bơ là thành phần chính trong món ăn của người Mê-xi-cô.)
Linh is making her (a)
(Linh đang làm bánh táo.)
Its main ingredients are rice noodles and (a) or chicken.
(Thành phần chính của chúng là mì và lát thịt bò hoặc gà.)
Lamb is (a) in rural areas .
(Thịt cừu được dùng nhiều nhất ở vùng quê.)
We would like to (a) and an orange juice.
(Chúng tôi muốn gọi món đậu hũ chiên và nước ép .)
I like eating (a) on my birthday.
(Tôi thích ăn chả giò vào ngày sinh nhật của mình.)
How many (a) would you like?
(Bạn cần mấy lon?)
She (a) for her breakfast.
(Cô ấy làm trứng rán cho bữa sáng)
Give me some (a)
(Đưa tôi một ít tiêu nào.)
(a) is my favorite dish.
(Bánh rán là món ăn ưa thích của tôi.)
It's a very (a)
(Nó là một cái nồi to.)
I hate (a)
(Tôi ghét bánh mì kẹp.)
Put the (a) here.
(Đặt những chiếc nĩa ở đây.)
(a) are not delicious..
(Hành tây thì không ngon lắm .)
We have a lot of drinks: juice, lemonade, green tea, (a)
(Chúng tôi có nhiều thức uống: nước ép, nước chanh, trà xanh, nước khoáng.)
I also need (a) for my cake.
(Tôi cũng cần bơ cho chiếc bánh ngọt của mình nữa.)
