Font size
WorksheetsQTDA_CNTT_1
Total questions: 100
Worksheet time: 56mins
Which of the following best describes why there is increasing demand for project management roles in today’s job market? (Câu nào sau đây mô tả chính xác nhất lý do tại sao có nhu cầu ngày càng tăng đối với các vai trò quản lý dự án trong thị trường việc làm hiện nay?)
There’s significant turnover in the project management field. (Có sự thay đổi nhân sự đáng kể trong lĩnh vực quản lý dự án.)
Project management is a relatively new job title. (Quản lý dự án là một chức danh công việc tương đối mới)
Project management roles are designed to adapt to changes and handle new processes as they come up. (Các vai trò quản lý dự án được thiết kế để thích ứng với thay đổi và xử lý các quy trình mới khi chúng phát sinh. )
Project management isn’t adequately compensated when compared to similar roles. (Quản lý dự án không được bồi thường xứng đáng khi so sánh với các vai trò tương tự. )
Fill in the blank: A/An _____ allows you to work for a company on a project -by -project basis but not as a full -time employee. (Điền vào chỗ trống: Một _____ cho phép bạn làm việc cho một công ty theo từng dự án chứ không phải là nhân viên toàn thời gian. )
salary (lương )
Mentor (người cố vấn )
Internship (thực tập)
Contract (hợp đồng)
As you begin setting up your own event management company, you have a kickoff meeting to gather requirements from project teammates for how to keep everyone on pace and aligned. What common project management responsibility is this an example of? (Khi bạn bắt đầu thành lập công ty quản lý sự kiện của riêng mình, bạn tổ chức một cuộc họp khởi động để thu thập yêu cầu từ các thành viên dự án về cách giữ mọi người theo tiến độ và đồng bộ. Đây là ví dụ về trách nhiệm quản lý dự án phổ biến nào? )
Managing tasks (Quản lý nhiệm vụ )
Managing budgets (Quản lý ngân sách )
Creating project plans (Tạo kế hoạch dự án)
Controlling costs (Kiểm soát chi phí )
Fill in the blank: _____ is the application of knowledge, skills, tools, and techniques to meet the project requirements and achieve the desired outcome.(Điền vào chỗ trống: _____ là việc áp dụng kiến thức, kỹ năng, công cụ và kỹ thuật để đáp ứng các yêu cầu của dự án và đạt được kết quả mong muốn. )
Project management (Quản lý dự án)
Communication (Giao tiếp)
Budget management (Quản lý ngân sách)
Organization (Tổ chức)
Suppose that as a project manager, you assign tasks to the team members who can best complete them. What project management value does this represent? (Giả sử rằng với tư cách là một quản lý dự án, bạn phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm có khả năng hoàn thành chúng tốt nhất. Giá trị quản lý dự án nào được thể hiện ở đây? )
Optimism (Lạc quan )
Effective communication (Giao tiếp hiệu quả)
Prioritization (Ưu tiên)
Delegation (Ủy quyền)
As a project manager, you keep track of project activities so that you can demonstrate progress to your stakeholders. Which project management responsibility does this represent? (Với tư cách là một quản lý dự án, bạn theo dõi các hoạt động của dự án để có thể trình bày tiến độ cho các bên liên quan. Trách nhiệm quản lý dự án nào được thể hiện ở đây? )
Managing tasks (Quản lý nhiệm vụ )
Utilizing productivity tools (Sử dụng các công cụ năng suất )
Managing the budget (Quản lý ngân sách)
Removing unforeseen barriers (Loại bỏ các rào cản không lường trước )
As the vice -president of your class Philanthropy Club at school, you assembled and led a team of 20 students to plan and execute events like fundraisers, community gatherings, and academic assemblies. What project management skills does your Philanthropy Club experience demonstrate? (Với tư cách là phó chủ tịch Câu lạc bộ Từ thiện của lớp ở trường, bạn đã tập hợp và lãnh đạo một nhóm gồm 20 học sinh để lập kế hoạch và thực hiện các sự kiện như gây quỹ, tập hợp cộng đồng và hội nghị học thuật. Kinh nghiệm của bạn trong Câu lạc bộ Từ thiện thể hiện những kỹ năng quản lý dự án nào? )
Interviewing and hiring (Phỏng vấn và tuyển dụng )
Advanced technology skills (Kỹ năng công nghệ cao cấp )
Budgeting and controlling costs (Lập ngân sách và kiểm soát chi phí )
Planning and organizing (Lập kế hoạch và tổ chức )
Which of the following are benefits of an internship? Select all that apply. (Đâu là các lợi ích của một kỳ thực tập? Chọn tất cả các đáp án đúng)
Boost your resume (Làm mạnh hồ sơ xin việc của ban)
Network with people in your desired industry (Xây dựng mạng lưới quan hệ với người trong ngành mà bạn muốn làm việc)
Get short -term, hands on industry experience (Có được kinh nghiệm thực tế trong ngành)
Get a guaranteed permanent position (Được đảm bảo một vị trí làm việc lâu dài)
Which of the following tasks or roles could one use to demonstrate project management experience during a job interview? Select all that apply. (Những nhiệm vụ hoặc vai trò nào sau đây mà một người có thể sử dụng để thể hiện kinh nghiệm quản lý dự án trong buổi phỏng vấn xin việc? Chọn tất cả các đáp án đúng. )
Organizing a big move (Tổ chức một cuộc di chuyển lớn )
Attending a formal event (Tham dự một sự kiện trang trọng )
Planning a surprise party (Lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ )
Managing a retail store’s inventory changes (Quản lý thay đổi hàng tồn kho của một cửa hàng bán lẻ )
What required skills are typically listed in project management job postings? Select all that apply.
(Những kỹ năng yêu cầu nào thường được liệt kê trong các tin tuyển dụng quản lý dự án? Chọn tất cả các đáp án đúng.)
Social media marketing (Tiếp thị truyền thông xã hội )
Budget preparation and monitoring (Chuẩn bị và giám sát ngân sách)
Organizational ability (Khả năng tổ chức)
Communication skills (Kỹ năng giao tiếp)
What is an example of measuring progress for a cross -functional team? (Đâu là một ví dụ về việc đo lường tiến độ cho một nhóm đa chức năng? )
Asking team members if they anticipate being finished on time and, if not, how you can help them succeed. (Hỏi các thành viên trong nhóm liệu họ có dự kiến hoàn thành đúng hạn không và nếu không, bạn có thể giúp họ thành công như thế nào. )
Defining key items and encouraging team members to ask questions. (Xác định các mục tiêu chính và khuyến khích các thành viên đặt câu hỏi. )
Setting up effective tools so the team can easily work together. (Thiết lập các công cụ hiệu quả để nhóm có thể dễ dàng làm việc cùng nhau. )
Learning what makes team members feel supported and giving positive feedback. (Tìm hiểu điều gì khiến các thành viên cảm thấy được hỗ trợ và đưa ra phản hồi tích cực. )
After several years as a project manager, you’ve learned that project plans often face unexpected changes, even with careful upfront planning. When this happens, you are able to adjust while helping your team stay calm. Which core project manager skill set are you demonstrating with these behaviors? (Sau nhiều năm làm quản lý dự án, bạn đã học được rằng kế hoạch dự án thường gặp những thay đổi bất ngờ, ngay cả khi đã lập kế hoạch cẩn thận. Khi điều này xảy ra, bạn có thể điều chỉnh trong khi giúp đội ngũ của bạn giữ bình tĩnh. Bộ kỹ năng cốt lõi nào của quản lý dự án mà bạn đang thể hiện qua những hành vi này? )
Strong organizational skills (Kỹ năng tổ chức tốt)
Enabling decision -making (Cho phép ra quyết định )
Communicating and escalating (Giao tiếp và báo cáo)
Flexibility (Linh hoạt )
As a project manager, one of your team members suddenly must leave your project to deal with a family emergency. To stay on schedule, you pull another team member off of a task that is not time - sensitive and assign him to the urgent task that your departing team member was working on. Which flexible planning strategy did you use to deal with this unexpected circumstance? (Với tư cách là một quản lý dự án, một trong những thành viên trong nhóm của bạn đột ngột phải rời khỏi dự án để giải quyết việc gia đình khẩn cấp. Để giữ đúng tiến độ, bạn rút một thành viên khác khỏi một nhiệm vụ không khẩn cấp và giao họ vào nhiệm vụ quan trọng mà thành viên kia đang làm. Chiến lược lập kế hoạch linh hoạt nào bạn đã sử dụng để đối phó với tình huống bất ngờ này? )
Planning for risks and challenges (Lập kế hoạch cho rủi ro và thách thức )
Enabling decision -making (Cho phép ra quyết định )
Trusting the expertise of your team (Tin tưởng vào chuyên môn của nhóm )
Assessing external constraints (Đánh giá các ràng buộc bên ngoài )
A key team member on the project you are managing decides to quit because they cannot come into the office every day. You offer to let them work from home three days a week, if they will stay on. Which interpersonal skill are you using? (Một thành viên chủ chốt trong dự án bạn đang quản lý quyết định nghỉ việc vì họ không thể đến văn phòng mỗi ngày. Bạn đề nghị cho họ làm việc từ xa ba ngày một tuần nếu họ ở lại. Kỹ năng giao tiếp cá nhân nào bạn đang sử dụng? )
Conflict mediation (Hòa giải xung đột )
Positive attitude (Thái độ tích cực )
Understanding motivations (Hiểu động lực)
Negotiation(Đàm phán )
Which of the following are examples of internal customers? Select all that apply. (Những điều sau đây là ví dụ về khách hàng nội bộ? (Chọn tất cả những đáp án phù hợp)
Organizational departments (Các phòng ban trong tổ chức )
Management (Ban quản lý)
Suppliers (Nhà cung cấp )
Team members (Các thành viên trong nhóm )
As a project manager, you maintain an open door policy to build trust within your team and among stakeholders. In doing this, you are utilizing interpersonal skills to fulfill what responsibility? (Với tư cách là một quản lý dự án, bạn duy trì chính sách mở cửa để xây dựng lòng tin trong đội ngũ và giữa các bên liên quan. Khi làm điều này, bạn đang sử dụng kỹ năng giao tiếp cá nhân để thực hiện trách nhiệm nào? )
Budgeting and controlling costs (Lập ngân sách và kiểm soát chi phí )
Communicating status and concerns (Truyền đạt tình trạng và mối quan tâm )
Controlling change (Kiểm soát thay đổi )
Teaching and mentoring (Giảng dạy và hướng dẫn )
Yui is a project manager working for a clothing company developing a new line of winter sleepwear. Which of the following is necessary for Yui to manage this project effectively? (Yui là một quản lý dự án làm việc cho một công ty quần áo phát triển dòng sản phẩm đồ ngủ mùa đông mới. Điều nào sau đây là cần thiết để Yui quản lý dự án này hiệu quả? )
Yui must be able to do the things that each of her team members can do. (Yui phải có khả năng làm những việc mà từng thành viên trong nhóm có thể làm. )
Yui must know every single detail about the project at all times. (Yui phải biết mọi chi tiết về dự án mọi lúc. )
Yui must ensure team members understand their objectives and have what they need to be successful in their tasks.(Yui phải đảm bảo các thành viên hiểu mục tiêu và có những gì họ cần để thành công trong nhiệm vụ. )
Yui must directly manage her team members while they do their tasks. (Yui phải trực tiếp quản lý các thành viên trong nhóm khi họ thực hiện nhiệm vụ. )
Which of the following explains how a project manager best accomplishes their responsibilities? Select all that apply. (Điều nào sau đây giải thích cách một quản lý dự án hoàn thành tốt nhất trách nhiệm của họ? Chọn tất cả các đáp án đúng.)
Communicates key project milestones to stay on task (Giao tiếp các cột mốc quan trọng của dự án để duy trì tiến độ )
Lowers the budget after the project begins (Giảm ngân sách sau khi dự án bắt đầu)
Knows what the project team needs to accomplish and when (Biết những gì nhóm dự án cần hoàn thành và khi nào )
Helps the team get what they need to keep the project going (Giúp nhóm có được những gì họ cần để tiếp tục dự án )
You’ve been asked to lead a team implementing a new production technique in one of your company’s factories. The implementation process starts next Monday and the company would like you to complete it within two weeks. The two week window in this scenario is an example of what defining characteristic of projects? (Bạn được yêu cầu dẫn dắt một nhóm triển khai một kỹ thuật sản xuất mới trong một trong những nhà máy của công ty. Quá trình triển khai bắt đầu vào thứ Hai tới và công ty muốn bạn hoàn thành nó trong vòng hai tuần. Khoảng thời gian hai tuần trong tình huống này là ví dụ về đặc điểm nào định nghĩa dự án? )
Representing a project milestone (Đại diện cho một cột mốc dự án )
Having a project plan (Có một kế hoạch dự án )
Representing a unique endeavor (Đại diện cho một nỗ lực độc đáo )
Having a clearly defined beginning and an end (Có một sự khởi đầu và kết thúc được xác định rõ ràng )
As a project manager on a product team, which of the following responsibilities are part of your role within the team? Select all that apply. (Với tư cách là một quản lý dự án trong một nhóm sản phẩm, những trách nhiệm nào sau đây là một phần trong vai trò của bạn trong nhóm? Chọn tất cả những đáp án phù hợp)
Ensure that issues and risks are tracked and visible. (Đảm bảo rằng các vấn đề và rủi ro được theo dõi và minh bạch.)
Collaborate with other teams at the organization. (Hợp tác với các nhóm khác trong tổ chức.)
Hold all team members accountable for their assigned tasks. (Giữ cho tất cả các thành viên trong nhóm chịu trách nhiệm về nhiệm vụ được giao.)
Directly manage each team member working on the project. (Trực tiếp quản lý từng thành viên trong nhóm đang làm việc trong dự án.)
What are the phases of the project life cycle? (Các giai đoạn của vòng đời dự án là gì?)
Initiate the project, make a plan, execute and complete tasks, close the project (Khởi động dự án, lập kế hoạch, thực hiện và hoàn thành các nhiệm vụ, kết thúc dự án)
Initiate the project, make a plan, communicate progress, close the project (Khởi động dự án, lập kế hoạch, giao tiếp tiến độ, kết thúc dự án)
Make a plan, initiate the project, communicate progress, close the project (Lập kế hoạch, khởi động dự án, giao tiếp tiến độ, kết thúc dự án)
Initiate the project, make a plan, measure and analyze tasks, close the project (Khởi động dự án, lập kế hoạch, đo lường và phân tích các nhiệm vụ, kết thúc dự án)
Your team has completed the tasks required and delivered the product on time to the client. What is the next phase of the project lifecycle? (Nhóm của bạn đã hoàn thành các nhiệm vụ yêu cầu và giao sản phẩm đúng hạn cho khách hàng. Giai đoạn tiếp theo của vòng đời dự án là gì?)
Initiate the project(Khởi động dự án )
Close the project (Kết thúc dự án)
Execute the project (Thực hiện dự án)
Plan the project (Lập kế hoạch dự án )
What project management methodology would work best for building a house? (Phương pháp quản lý dự án nào phù hợp nhất để xây nhà? )
Agile methodology (Phương pháp Agile )
Iterative methodology (Phương pháp lặp lại)
Flexible methodology (Phương pháp linh hoạt )
Linear methodology (Phương pháp tuyến tính )
Which project management methodology is organized in sequential phases (including initiating, planning, executing, and closing)? (Phương pháp quản lý dự án nào được tổ chức thành các giai đoạn tuần tự (bao gồm khởi động, lập kế hoạch, thực hiện và kết thúc)? )
DMAIC methodology (Phương pháp DMAIC )
Lean Six Sigma methodology (Phương pháp Lean Six Sigma )
Waterfall methodology (Phương pháp Waterfall )
Agile methodology (Phương pháp Agile )
As a project manager, your team is launching a new product. Each step to launch the product includes clearly defined tasks. A task won’t begin until another task ends. Also, once the project starts, any changes to the product will be expensive. Which project management methodology is best for this project? (Là một quản lý dự án, đội ngũ của bạn đang ra mắt một sản phẩm mới. Mỗi bước để ra mắt sản phẩm bao gồm các nhiệm vụ được định nghĩa rõ ràng. Một nhiệm vụ sẽ không bắt đầu cho đến khi nhiệm vụ khác kết thúc. Ngoài ra, khi dự án bắt đầu, bất kỳ thay đổi nào đối với sản phẩm sẽ rất tốn kém. Phương pháp quản lý dự án nào là tốt nhất cho dự án này? )
Waterfall methodology (Phương pháp Waterfall )
Agile methodology (Phương pháp Agile )
Scrum methodology (Phương pháp Scrum )
Lean Six Sigma methodology (Phương pháp Lean Six Sigma )
Which project management approach includes the following phases: define, measure, analyze, improve, control. (Phương pháp quản lý dự án nào bao gồm các giai đoạn sau: định nghĩa, đo lường, phân tích, cải tiến, kiểm soát? )
Waterfall methodology (Phương pháp Waterfall )
Agile methodology (Phương pháp Agile )
Linear methodology (Phương pháp tuyến tính )
Lean Six Sigma methodology (Phương pháp Lean Six Sigma )
A project manager sets the schedule for the project and establishes team roles. In what phase of the project do these activities occur? (Một quản lý dự án thiết lập lịch trình cho dự án và xác định vai trò của nhóm. Những hoạt động này xảy ra trong giai đoạn nào của dự án? )
Updating (Cập nhật )
Initiating (Khởi động )
Closing (Kết thúc )
Planning (Lập kế hoạch )
A project manager writes weekly progress reports and adjusts the project timeline as the team completes tasks. At what stage of the project do these events occur? (Một quản lý dự án viết các báo cáo tiến độ hàng tuần và điều chỉnh thời gian dự án khi đội ngũ hoàn thành các nhiệm vụ. Những sự kiện này xảy ra ở giai đoạn nào của dự án? )
Execution (Thực hiện )
Planning (Lập kế hoạch )
Closing (Kết thúc)
Initiation (Khởi động)
In which project phase does it help to ask questions such as: “Who are the stakeholders?”, “What skills and resources will the project require?”, and “What are the client’s or customer’s goals?” (Trong giai đoạn dự án nào thì việc đặt các câu hỏi như: “Ai là các bên liên quan?”, “Dự án sẽ yêu cầu những kỹ năng và nguồn lực gì?”, và “Mục tiêu của khách hàng hoặc khách hàng là gì?” là hữu ích?)
Make a plan (Lập kế hoạch)
Close the project (Kết thúc dự án)
Initiate the project (Khởi động dự án)
Execute the project (Thực hiện dự án)
Which project methodology involves reducing variations by ensuring that quality processes are followed every time? (Phương pháp quản lý dự án nào liên quan đến việc giảm sự biến thiên bằng cách đảm bảo rằng các quy trình chất lượng được tuân thủ mỗi lần?)
Waterfall (Waterfall)
Agile (Agile)
Scrum (Scrum)
Six Sigma (Six Sigma)
Which of the following are ways that organizational structure determines your role as a project manager? Select all that apply. (Những cách nào sau đây mà cấu trúc tổ chức xác định vai trò của bạn như một quản lý dự án? Chọn tất cả những đáp án đúng.)
Organizational structure determines how frequently to communicate (Cấu trúc tổ chức xác định tần suất giao tiếp)
Organizational structure determines who you should communicate with (Cấu trúc tổ chức xác định người bạn nên giao tiếp )
Organizational structure determines where you fit in(Cấu trúc tổ chức xác định vị trí của bạn trong tổ chức )
Organizational structure determines your career growth (Cấu trúc tổ chức xác định sự phát triển nghề nghiệp của bạn )
You have started a new job at a company where project managers often have the same level of authority as functional managers. Which of the following best describes the organizational structure at your company? (Bạn đã bắt đầu một công việc mới tại một công ty nơi các quản lý dự án thường có cùng mức độ quyền hạn với các quản lý chức năng. Cấu trúc tổ chức tại công ty bạn được mô tả tốt nhất bằng lựa chọn nào sau đây? )
Functional structure (Cấu trúc chức năng )
PMO structure (Cấu trúc PMO – Văn phòng quản lý dự án)
Classic structure (ấu trúc cổ điển)
Matrix structure (Cấu trúc ma trận )
As a project manager, you believe limited access to the necessary people and equipment could cause the project to go past deadline. Which organizational topic could you discuss with your key stakeholder to get the project back on track? (Là một quản lý dự án, bạn tin rằng việc truy cập hạn chế đến những người cần thiết và thiết bị có thể khiến dự án vượt quá thời hạn. Chủ đề tổ chức nào bạn có thể thảo luận với các bên liên quan chính để đưa dự án trở lại đúng tiến độ? )
Report availability (Sự sẵn có của báo cáo)
Resource availability (Sự sẵn có của nguồn lực )
Meeting availability (Sự sẵn có của cuộc họp )
Stakeholder availability (Sự sẵn có của các bên liên quan )
Fill in the blank: An organization's culture provides context and acts as a guide for what their people value, how they operate on a daily basis, how they relate to one another, and how they can be expected to perform. In other words, organizational culture can be thought of as the company's _____ . (Điền vào chỗ trống: Văn hóa tổ chức cung cấp bối cảnh và đóng vai trò là hướng dẫn cho những gì nhân viên đánh giá cao, cách họ hoạt động hàng ngày, cách họ liên hệ với nhau và cách họ có thể được mong đợi để thể hiện. Nói cách khác, văn hóa tổ chức có thể được coi là _____ của công ty. )
Personality (cá tính )
Structure (cấu trúc)
Goals (mục tiêu )
Strengths (điểm mạnh )
Which of the following questions can help project managers learn about a company’s organizational culture? Select all that apply. (Câu hỏi nào sau đây có thể giúp các quản lý dự án tìm hiểu về văn hóa tổ chức của công ty? Chọn tất cả những đáp án đúng. )
What kinds of rituals are in place when someone new comes to the office? (Những nghi lễ nào được thiết lập khi có người mới đến văn phòng? )
How are decisions made, majority vote or top down approvals? (Quyết định được đưa ra như thế nào, bằng đa số phiếu hoặc phê duyệt từ trên xuống? )
What kind of benefits do employees receive? (Nhân viên nhận được những loại phúc lợi nào? )
What is the benchmark salary for people performing this project role? (Mức lương chuẩn cho những người đảm nhận vai trò dự án này là bao nhiêu? )
Which of the following are core concepts and best practices that change management centers around? Select all that apply. (Những khái niệm cốt lõi và thực tiễn tốt nhất nào mà quản lý thay đổi tập trung vào? Chọn tất cả những đáp án đúng. )
Creating a sense of ownership and urgency around the project(Tạo cảm giác sở hữu và khẩn cấp xung quanh dự án )
Communicating effectively (Giao tiếp hiệu quả)
Figuring out the right combination of skills and personalities to work on your team (Xác định sự kết hợp đúng đắn về kỹ năng và tính cách để làm việc trong nhóm của bạn )
Completing the project on time and on budget (Hoàn thành dự án đúng thời hạn và trong ngân sách )
Which of the following change management tools are designed to illustrate how the company's values, norms, and employees behavior may be affected by change? (Công cụ quản lý thay đổi nào sau đây được thiết kế để minh họa cách giá trị, chuẩn mực của công ty và hành vi của nhân viên có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi? )
Culture mapping (Bản đồ văn hóa)
Valuation metrics (Chỉ số định giá)
Flowcharts (Sơ đồ luồng )
Feedback mechanisms (Cơ chế phản hồi)
As someone interviewing for a project management role, you want to understand the organizational culture of the company you’re interviewing with. Which of the following questions could help you learn about the company’s processes? Select all that apply. (Là một người phỏng vấn cho vị trí quản lý dự án, bạn muốn hiểu văn hóa tổ chức của công ty mà bạn đang phỏng vấn. Câu hỏi nào sau đây có thể giúp bạn tìm hiểu về quy trình của công ty? Chọn tất cả những đáp án đúng. )
How might the person in this role expand their role and move up in the company? (Người trong vai trò này có thể mở rộng vai trò và thăng tiến trong công ty như thế nào? )
How do employees measure the impact of their work? (Nhân viên đo lường tác động của công việc của họ như thế nào? )
How many new projects does the company expect for this year?(Công ty dự kiến có bao nhiêu dự án mới trong năm nay? )
How are new employees onboarded? (Làm thế nào để nhân viên mới được hòa nhập vào công ty? )
As a project manager, you want to integrate change management into your project. Which of the following activities best demonstrate that you are being proactive in change management? (Là một quản lý dự án, bạn muốn tích hợp quản lý thay đổi vào dự án của mình. Hoạt động nào sau đây thể hiện rõ ràng rằng bạn đang chủ động trong quản lý thay đổi? )
You present to stakeholders a detailed explanation of how you produced your deliverable. (Bạn trình bày cho các bên liên quan một giải thích chi tiết về cách bạn đã sản xuất sản phẩm của mình. )
You present a detailed project plan to your project team members. (Bạn trình bày một kế hoạch dự án chi tiết cho các thành viên trong nhóm dự án của mình. )
Towards the end of your project, you plan demonstrations and question and answer forums that introduce the deliverable to stakeholders. (Vào cuối dự án, bạn lên kế hoạch các buổi trình diễn và diễn đàn hỏi đáp giới thiệu sản phẩm cho các bên liên quan. )
You formally acknowledge product milestones with your team and stakeholders. (Bạn công nhận chính thức các mốc sản phẩm với nhóm và các bên liên quan. )
Which of the following refers to the council that helps project managers make and approve strategic decisions that affect both the company and the project? (Điều nào sau đây chỉ đến hội đồng giúp các quản lý dự án đưa ra và phê duyệt các quyết định chiến lược ảnh hưởng đến cả công ty và dự án? )
Stakeholder (Các bên liên quan )
Office of legal affairs (Văn phòng pháp lý)
Chief Executive Officer (Giám đốc điều hành)
Steering committee (Ủy ban điều hành)
What are the three benefits of project planning? (Ba lợi ích nào sau đây của việc lập kế hoạch dự án?)
It helps individuals assigned to your project become a strong team by working together. (Nó giúp các cá nhân được phân công vào dự án của bạn trở thành một đội mạnh bằng cách làm việc cùng nhau.)
It helps you deduce preliminary goals for the project. (Nó giúp bạn suy luận các mục tiêu sơ bộ cho dự án.)
It helps you outline the entire project. (Nó giúp bạn phác thảo toàn bộ dự án.)
It gives you time to identify and prepare for risks that might affect your project. (Nó cho bạn thời gian để xác định và chuẩn bị cho các rủi ro có thể ảnh hưởng đến dự án của bạn.)
During the kickoff meeting, which agenda item involves discussing how the project came to be and why the project matters? Trong cuộc họp khởi động, mục nội dung nào liên quan đến việc thảo luận về cách dự án được hình thành và tại sao dự án lại quan trọng?
Collaboration (Hợp tác)
Goals and scope (Mục tiêu và phạm vi)
Background (Bối cảnh)
Roles (Vai trò)
Which of the following are best practices when leading a project kickoff meeting? Select all that apply. (Thực hành tốt nhất nào sau đây khi bạn lãnh đạo một cuộc họp khởi động? Chọn tất cả những gì áp dụng.)
Choose the right timing. (Chọn đúng thời gian.)
Follow up after the meeting. (Theo dõi sau cuộc họp.)
Share the agenda. (Chia sẻ chương trình nghị sự.)
Take detailed notes yourself. (Tự ghi chép kỹ lưỡng.)
When creating a Work Breakdown Structure (WBS), the project manager should focus on _____ instead of actions. (Khi tạo cấu trúc phân rã công việc (WBS), người quản lý dự án nên tập trung vào _____ thay vì các hành động.)
Stakeholder needs (Nhu cầu của các bên liên quan)
Time (Thời gian)
Deliverables (Các sản phẩm bàn giao)
Team member strengths (Thế mạnh của các thành viên trong nhóm)
What is the main benefit of planning in project management? (Lợi ích chính của việc lập kế hoạch trong quản lý dự án là gì?)
It allows stakeholders to add more features and tasks. (Nó cho phép các bên liên quan thêm nhiều tính năng và nhiệm vụ hơn.)
It helps the project manager understand the work required to achieve the goal. (Nó giúp người quản lý dự án hiểu rõ công việc cần thiết để đạt được mục tiêu.)
It allows stakeholders to choose the team members they want to work with. (Nó cho phép các bên liên quan lựa chọn và chọn các thành viên trong nhóm mà họ muốn làm việc cùng.)
It helps team members decide the project’s budget. (Nó giúp các thành viên trong nhóm quyết định ngân sách của dự án.)
During the project planning phase, which of the following occurs? (Trong giai đoạn lập kế hoạch của dự án, những điều nào sau đây xảy ra?)
The project manager completes the plan, then sets it aside until the project closing phase. (Người quản lý dự án hoàn thành kế hoạch, sau đó để nó sang một bên cho đến khi giai đoạn đóng dự án.)
The client reviews the project plan for approval. (Khách hàng xem xét kế hoạch dự án để phê duyệt.)
The client selects which vendors will work on the project. (Khách hàng chọn nhà cung cấp nào sẽ làm việc trong dự án.)
The project manager creates the schedule, budget, and risk management plan. (Người quản lý dự án tạo lịch trình, ngân sách và kế hoạch quản lý rủi ro.)
As a project manager, you notice that a new government regulation may add additional tasks to the project. You bring your concern about this new regulation to stakeholders to discuss how to mitigate its impact. Which component of the planning phase does this situation represent? (Là một người quản lý dự án, bạn nhận thấy rằng một quy định mới của chính phủ có thể thêm các nhiệm vụ bổ sung vào dự án. Bạn mang mối quan tâm của mình về quy định mới này đến các bên liên quan để thảo luận về cách giảm thiểu tác động của nó. Tình huống này thể hiện thành phần nào của giai đoạn lập kế hoạch?)
Task management (Quản lý nhiệm vụ)
Schedule (Lịch trình)
Risk management (Quản lý rủi ro)
Budget (Ngân sách)
Suppose you are a project manager running a kickoff meeting. During the meeting, you spend about ten minutes setting expectations for the team and outlining the next steps they should take. Which agenda item does this represent? (Giả sử bạn là một người quản lý dự án và đang điều hành một cuộc họp khởi động. Trong cuộc họp, bạn dành khoảng mười phút để thiết lập kỳ vọng cho nhóm và các bước tiếp theo mà họ nên thực hiện. Điều này thể hiện mục nào trong chương trình nghị sự?)
Introduction (Giới thiệu)
What comes next (Điều gì sẽ đến tiếp theo)
Roles (Vai trò)
Background (Bối cảnh)
Suppose you are a project manager running a kickoff meeting. During the meeting, you present the shared project tools and documents. You also inform the team that they will communicate through a group chat and receive daily updates via email. Which agenda item does this represent? (Giả sử bạn là một người quản lý dự án và đang điều hành một cuộc họp khởi động. Trong cuộc họp, bạn trình bày các công cụ và tài liệu dự án chia sẻ. Bạn cũng thông báo với nhóm rằng họ sẽ giao tiếp qua phòng chat nhóm và nhận cập nhật qua email hàng ngày. Điều này thể hiện mục nào trong chương trình nghị sự?)
Project purpose (Mục đích dự án)
Scope (Phạm vi)
Expected deliverables (Kết quả mong đợi)
Collaboration (Hợp tác)
Which of the following would you consider a project milestone? (Trong số các lựa chọn sau, điều nào bạn sẽ coi là một cột mốc của dự án?)
The client approves the website design (Khách hàng phê duyệt thiết kế website)
The web designer creates a proposal (Nhà thiết kế web tạo một đề xuất)
The project manager reviews the prototype (Người quản lý dự án xem xét bản mẫu)
The web designer implements feedback (Nhà thiết kế web triển khai phản hồi)
The benefits of setting milestones for project team members are? (Lợi ích của việc thiết lập các cột mốc cho các thành viên trong nhóm dự án là gì?)
It creates competition among team members. (Nó tạo ra sự cạnh tranh giữa các thành viên trong nhóm.)
It encourages you to pause the project for new ideas. (Nó khuyến khích bạn tạm dừng dự án để có ý tưởng mới.)
It helps the project manager compare team members and their performance. (Nó giúp người quản lý dự án so sánh các thành viên trong nhóm và hiệu suất của họ.)
It motivates your team and shows project progress. (Nó tạo động lực cho nhóm của bạn và cho thấy tiến trình của dự án.)
Which components make up a Work Breakdown Structure (WBS)? (Những thành phần nào tạo nên một cấu trúc phân chia công việc (WBS)?)
A detailed list of the project with feedback from team members. (Danh sách chi tiết về dự án với phản hồi từ các thành viên trong nhóm.)
A list of all tasks that need to be completed in the project. (Một danh sách tất cả các nhiệm vụ cần hoàn thành trong dự án.)
The milestones and tasks of the project organized in a hierarchical manner. (Các cột mốc và nhiệm vụ của dự án được tổ chức theo hệ thống phân cấp.)
A document of all the work assigned to team members. (Một tài liệu về tất cả các công việc được giao cho các thành viên trong nhóm.)
Which of the following statements about project plans are true? Select all that apply. (Những điều nào sau đây đúng về kế hoạch dự án? Chọn tất cả những câu đúng.)
They include an explanation of why a project may not achieve its objectives. (Chúng bao gồm một lời giải thích về lý do tại sao một dự án có thể không đạt được mục tiêu của nó.)
They are a set of project documents that the project team uses to carry out project activities. (Chúng là một tập hợp các tài liệu của dự án mà nhóm dự án sử dụng để thực hiện các hoạt động của dự án.)
The central component of them is the project schedule.(Thành phần trung tâm của chúng là lịch trình dự án.)
They are a living document that serves as a roadmap for your team throughout the project. (Chúng là một tài liệu sống động, phục vụ như một lộ trình cho nhóm của bạn trong suốt dự án.)
What are the key components of a project plan? (Những yếu tố cơ bản nào tạo nên một kế hoạch dự án?)
Time estimates, effort estimates, contingencies, and subtasks (Ước lượng thời gian, ước lượng công sức, dự phòng, và các nhiệm vụ con)
Tasks, milestones, people, documents, and time (Các nhiệm vụ, cột mốc, con người, tài liệu, và thời gian)
Initiation, planning, management, and execution (Khởi động, lập kế hoạch, quản lý, và thực thi)
Stakeholder information, project proposals, tools, and resources (Thông tin các bên liên quan, đề xuất dự án, công cụ, và tài nguyên)
As a project manager, you create a project plan. The plan includes tasks with clear descriptions, responsible individuals, and deadlines. Where do these tasks belong in the project plan? (Là một người quản lý dự án, bạn tạo ra một kế hoạch dự án. Trong kế hoạch có các nhiệm vụ với mô tả rõ ràng, người phụ trách, và hạn chót. Những nhiệm vụ này nằm trong phần nào của kế hoạch dự án?)
Work Breakdown Structure (WBS) (Cấu trúc phân chia công việc (WBS))
Budget (Ngân sách)
Management plan (Kế hoạch quản lý)
Scope and objectives (Phạm vi và mục tiêu)
As a project manager, you create a project plan. The plan includes documents that help keep the project organized and on track, especially when risks or changes occur. Where are these documents linked in the project plan? (Là một người quản lý dự án, bạn tạo ra một kế hoạch dự án. Trong kế hoạch có các tài liệu giúp giữ cho dự án được tổ chức và đi đúng hướng, đặc biệt khi có rủi ro hoặc thay đổi xảy ra. Những tài liệu này được liên kết ở phần nào của kế hoạch dự án?)
Budget (Ngân sách)
Project scope and objectives (Phạm vi và mục tiêu dự án)
Management plan (Kế hoạch quản lý)
Work Breakdown Structure (WBS) (Cấu trúc phân chia công việc (WBS))
A Gantt chart provides project teams with a visual way to represent project tasks. In addition, what else does a Gantt chart include? (Biểu đồ Gantt cung cấp cho các nhóm dự án một cách trực quan để thể hiện các nhiệm vụ của dự án. Ngoài ra, biểu đồ Gantt còn bao gồm những gì?)
Roles and responsibilities (Vai trò và trách nhiệm)
Resources, deliverables, and success metrics (Tài nguyên, sản phẩm giao hàng, và các chỉ số thành công)
Deadlines, durations, and milestones (Ngày đáo hạn, thời gian, và cột mốc)
Contact information of stakeholders and budget items (Thông tin liên hệ của các bên liên quan và các mục ngân sách)
What tool can a project manager use to organize all aspects of a complex project? (Công cụ nào mà một người quản lý dự án có thể sử dụng để tổ chức tất cả các khía cạnh của một dự án phức tạp?)
Calendar (Lịch)
Email (Email)
Digital documents (Tài liệu kỹ thuật số)
Project management software (Phần mềm quản lý công việc)
Which project management tool uses cards to track and visualize task progress? (Công cụ quản lý dự án nào sử dụng thẻ để theo dõi và trực quan hóa tiến độ nhiệm vụ?)
Gantt chart (Biểu đồ Gantt)
Spreadsheet (Bảng tính)
Kanban board (Bảng Kanban)
Smartsheet
When creating cards for a Kanban board, which items should be recorded on the front of the card? Select all that apply. (Khi tạo thẻ cho bảng Kanban, những mục nào nên được ghi trên mặt trước của thẻ? Chọn tất cả những câu đúng.)
Blocked date (Ngày bị chặn)
Title and unique identifier (Tiêu đề và mã định danh duy nhất)
Job description (Mô tả công việc)
Assigned person (Người được giao nhiệm vụ)
You create a new project plan for the company's employee training program. Which component of the project plan tracks the expected launch date, start date, and end date of the project? (Bạn tạo một kế hoạch dự án mới cho chương trình đào tạo nhân viên của công ty. Thành phần nào của kế hoạch dự án theo dõi ngày dự kiến khởi động, ngày bắt đầu, và ngày kết thúc của dự án?)
Related documents (Tài liệu liên quan)
Milestones (Cột mốc)
Tasks (Nhiệm vụ)
Timeline (Thời gian)
A project manager creates a task to have 100 books delivered to the company's library. During the planning phase, how can the project manager account for potential delays from the supplier? (Một người quản lý dự án tạo ra một nhiệm vụ để có 100 cuốn sách được giao đến thư viện của công ty. Trong giai đoạn lập kế hoạch, người quản lý dự án có thể tính đến các sự chậm trễ tiềm năng từ nhà cung cấp như thế nào?)
Add a project buffer. (Thêm một khoảng đệm dự án.)
Communicate with the supplier daily. (Giao tiếp với nhà cung cấp hàng ngày.)
Limit the number of books delivered. (Hạn chế số lượng sách được giao.)
Break the delivery task into subtasks for the supplier. (Chia nhiệm vụ giao hàng thành các nhiệm vụ con cho nhà cung cấp.)
What is capacity in project management? (Khả năng (capacity) trong quản lý dự án là gì?)
Predicting the budget that will be allocated to complete project tasks. (Dự đoán số ngân sách sẽ được phân bổ để hoàn thành các nhiệm vụ dự án.)
The total number of people involved in the project. (Tổng số người tham gia vào dự án.)
The amount of work that those assigned to the project can reasonably complete within a given timeframe. (Số lượng công việc mà những người được giao dự án có thể hoàn thành hợp lý trong một khoảng thời gian nhất định.)
The estimated time for the project team to complete the project's milestones. (Thời gian ước lượng để nhóm dự án hoàn thành các cột mốc của dự án.)
Which of the following examples shows a project manager asking an open -ended question? Select all that apply. (Ví dụ nào dưới đây cho thấy một người quản lý dự án đang đặt câu hỏi mở? Chọn tất cả những câu đúng.)
Can you complete and send me the web design before the end of the workday on Friday? (Bạn có thể hoàn thành và gửi lại cho tôi bản thiết kế web này trước khi kết thúc ngày làm việc vào thứ Sáu không?)
What issues do I need to know about the current project schedule? (Những vấn đề nào tôi cần biết về lịch trình dự án hiện tại?)
Can you prepare the shipping plan for the new truck launch to the dealers by next week? (Bạn có thể chuẩn bị kế hoạch vận chuyển cho việc ra mắt dòng xe tải mới tới các đại lý trước tuần sau không?)
What steps are involved in the customer feedback review process, and what factors do you include in your report about this? (Những bước nào trong quy trình xem xét phản hồi của khách hàng, và những yếu tố nào bạn đưa vào báo cáo của bạn về việc này?)
What type of document will you create to highlight tasks, assignments, and the project's schedule? (Bạn sẽ tạo loại tài liệu nào để làm nổi bật các nhiệm vụ, phân công công việc, và lịch trình của dự án?)
Project plan (Kế hoạch dự án)
Team assessment (Đánh giá nhóm)
Risk assessment (Đánh giá rủi ro)
Project proposal (Đề xuất dự án)
You are a project manager assisting a car company with the launch of a new vehicle. Your project goal is to ensure the delivery of cars to dealerships. To achieve this, you talk to stakeholders and experts to understand the specific details of the project. This information helps you know the steps needed to best achieve the project goal. Which best practice of project planning does this example illustrate? (Bạn là một người quản lý dự án đang giúp một công ty xe hơi với việc ra mắt xe mới. Mục tiêu dự án của bạn là đảm bảo việc giao xe đến các đại lý. Để đạt được điều này, bạn nói chuyện với các bên liên quan và các chuyên gia để hiểu chi tiết cụ thể của dự án. Thông tin này giúp bạn biết các bước cần thực hiện để đạt được mục tiêu dự án tốt nhất. Ví dụ này bao gồm thực tiễn tốt nhất nào của kế hoạch dự án?)
Understanding the products, milestones, and tasks of the project. (Hiểu rõ các sản phẩm, cột mốc, và nhiệm vụ của dự án.)
Identifying and planning for the inevitable. (Nhận diện và lập kế hoạch cho những điều không thể tránh khỏi.)
Achieving consensus from team members on your plan. (Đạt được sự đồng thuận từ các thành viên trong nhóm đối với kế hoạch của bạn.)
Taking the time to plan. (Dành thời gian để lập kế hoạch.)
As a project manager, you are in the middle of the execution phase and notice that there are still many unfinished tasks for the project. How can you help ensure that the project can still be completed on time? (Là một người quản lý dự án, bạn đang ở giữa giai đoạn thực hiện và nhận thấy vẫn còn nhiều nhiệm vụ chưa hoàn thành cho dự án. Bạn có thể giúp đảm bảo rằng dự án vẫn có thể hoàn thành đúng hạn bằng cách nào?)
Assign additional tasks to team members who seem to have free time. (Phân công thêm nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm có vẻ còn thời gian rảnh.)
Stay silent about your concerns and be more optimistic to help the team. (Im lặng về những lo ngại của bạn và lạc quan hơn để giúp nhóm.)
Review the task list with team members and stakeholders to eliminate unnecessary work. (Xem xét danh sách nhiệm vụ với các thành viên trong nhóm và các bên liên quan để loại bỏ công việc không cần thiết.)
Document your concerns about the task list and ask the team to work faster. (Ghi lại những lo ngại về danh sách nhiệm vụ và yêu cầu nhóm làm việc nhanh hơn.)
What steps can a project manager take to overcome planning fallacy? Select all that apply. (Những bước nào mà một người quản lý dự án có thể thực hiện để vượt qua sự sai lầm trong lập kế hoạch (planning fallacy)? Chọn tất cả những câu đúng.)
Increase the project's budget. (Tăng ngân sách của dự án.)
Consider all risks and assess them carefully. (Xem xét tất cả các rủi ro và kiểm tra chúng cẩn thận.)
Expand the project's scope. (Mở rộng phạm vi dự án.)
Meet with team members to identify potential risks. (Gặp gỡ các thành viên trong nhóm để phát hiện các rủi ro tiềm ẩn.)
Which software can you use to create a Kanban board? Select all that apply. (Những phần mềm nào bạn có thể sử dụng để tạo bảng Kanban? Chọn tất cả những câu đúng.)
Google Calendar (Google Calendar)
Trello (Trello)
Asana (Asana)
Keynote (Keynote)
As a project manager, you identify costs for items like software, tools, labor, and equipment. What budgeting term refers to these types of costs? (Là một người quản lý dự án, bạn xác định chi phí cho các mục như phần mềm, công cụ, lao động, và thiết bị. Thuật ngữ ngân sách nào chỉ những loại chi phí này?)
Quality cost (Chi phí chất lượng)
Contingency budget (Ngân sách dự phòng)
Reserve analysis (Phân tích dự trữ)
Resource cost rate (Tỷ lệ chi phí tài nguyên)
What strategies should you consider when creating your budget? Select all that apply. (Bạn nên cân nhắc những chiến lược nào khi tạo ngân sách của mình? Chọn tất cả những câu đúng.)
Set a baseline budget (Đặt ngân sách cơ sở)
Allocate the budget over time (Phân bổ ngân sách theo thời gian)
Ignore historical data (Bỏ qua dữ liệu lịch sử)
Record all expenses (Ghi lại tất cả các chi phí)
Which three of the following are examples of direct costs for your project? (Ba mục nào dưới đây là ví dụ về chi phí trực tiếp cho dự án của bạn?)
Material costs (Chi phí vật liệu)
Employee and contractor wages (Lương và tiền công của nhân viên và nhà thầu)
Employee training (Đào tạo nhân viên)
Utilities (Tiện ích)
General office equipment (Thiết bị văn phòng chung)
As a project manager, what does finishing under budget indicate about your budgeting approach? Select all that apply. (Là một người quản lý dự án, việc vượt dưới ngân sách của dự án thể hiện điều gì về cách tiếp cận quản lý ngân sách của bạn? Chọn tất cả những câu đúng.)
You effectively saved costs and are likely to receive a larger budget for future projects. (Bạn đã tiết kiệm chi phí hiệu quả và có khả năng sẽ nhận được ngân sách lớn hơn cho các dự án tương lai.)
Your initial estimates were inaccurate. (Ước tính ban đầu của bạn không chính xác)
You may have been able to spend more on the project to provide additional resources. (Bạn có thể đã chi tiêu nhiều hơn cho dự án để cung cấp thêm tài nguyên)
You accurately estimated the total cost of ownership (TCO). (Bạn đã ước tính chính xác tổng chi phí sở hữu (TCO).)
As a project manager, you are interested in working with suppliers in a collaborative and relationship -focused way. Which procurement management process should you choose? (Là một người quản lý dự án, bạn quan tâm đến việc làm việc với các nhà cung cấp theo cách hợp tác và chú trọng vào mối quan hệ. Bạn nên chọn quy trình quản lý mua sắm nào?)
Flexible (Linh hoạt)
Historical (Lịch sử)
Agile (Agile)
Traditional (Truyền thống)
As a project manager, when selecting a supplier, you need to determine the project details and requirements to invite bids. Which document helps you complete this task? (Là một người quản lý dự án khi chọn nhà cung cấp, bạn cần xác định chi tiết và yêu cầu của dự án để mời thầu. Tài liệu nào giúp bạn thực hiện nhiệm vụ này?)
Statement of Work (SOW) (Tuyên bố công việc)
* Request for Proposal (RFP) (Yêu cầu đề xuất
Work Breakdown Structure (WBS) (Cấu trúc phân rã công việc)
Non -Disclosure Agreement (NDA) (Thỏa thuận bảo mật)
As a project manager, you are about to hire a new supplier; however, there are terms in the contract that you are not familiar with. Who should you contact to better understand the contract? (Là một người quản lý dự án, bạn sắp thuê một nhà cung cấp mới; tuy nhiên, có những điều khoản trong hợp đồng mà bạn không quen thuộc. Bạn nên liên hệ với ai để hiểu rõ hơn về hợp đồng?
Subject Matter Expert (SME) (Chuyên gia chủ đề)
Supplier consultant (Tư vấn viên nhà cung cấp)
Another project manager (Một người quản lý dự án khác)
A member of the legal team (Một thành viên của nhóm pháp lý)
To ensure an ethical procurement process, what should a project manager do? (Để đảm bảo quy trình mua sắm theo đúng nguyên tắc và chuẩn đạo đức, người quản lý dự án nên làm gì?)
Talk to the press if they ask about product sourcing methods. (Nói chuyện với báo chí nếu họ hỏi về phương pháp nguồn gốc sản phẩm)
Work with government officials as long as they seem trustworthy. (Làm việc với các quan chức chính phủ miễn là họ có vẻ đáng tin cậy.)
Change the supplier’s contract based on what you think is best for the company. (Thay đổi hợp đồng của nhà cung cấp dựa trên những gì bạn cho là hợp lý nhất cho công ty.)
Ensure stakeholders comply with government policies and corporate social responsibility. (Đảm bảo rằng các bên liên quan tuân thủ các chính sách của chính phủ và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.)
When you sign a contract with a supplier, you audit each task, perform quality control, and approve invoices. This is an example of what type of project manager task?(Khi bạn ký hợp đồng với một nhà cung cấp, bạn kiểm toán từng nhiệm vụ, thực hiện kiểm soát chất lượng và phê duyệt hóa đơn. Đây là ví dụ về nhiệm vụ gì của người quản lý dự án?)
Building relationships (Xây dựng mối quan hệ)
Guiding (Hướng dẫn)
Building trust (Xây dựng lòng tin)
Assurance (Đảm bảo)
The project manager creates a budget. They determine the amount of reserve the project may need to complete. What is this budget component called? (Người quản lý dự án tạo ngân sách. Họ xác định số tiền dự phòng mà dự án có thể cần để hoàn thành. Thành phần ngân sách này gọi là gì?)
Unexpected costs (Chi phí bất ngờ)
Risk fund (Quỹ rủi ro)
Contingency reserve (Phân tích dự phòng)
Forecast estimate (Ước lượng dự kiến)
When budgeting for a project, you are considering all parts of the project from start to finish — listing every document, resource, and contract labor. What do you call this type of budget? (Khi lập ngân sách cho dự án, bạn đang xem xét tất cả các phần của dự án từ đầu đến cuối — lập danh sách mọi tài liệu, tài nguyên, và nhân công hợp đồng. Bạn gọi loại ngân sách này là gì?)
Top -down method (Phương pháp từ trên xuống)
Bottom -up method (Phương pháp từ dưới lên)
Contingency (Dự phòng)
Funds and reserves (Quỹ và dự phòng)
Which part of the Statement of Work (SoW) includes details about what services are included and may outline the main activities of the project? (Phần nào của bản mô tả công việc (SoW) bao gồm chi tiết về những gì dịch vụ bao gồm và có thể bao gồm các hoạt động chính của dự án?)
Schedule overview (Tổng quan lịch trình)
Target audience (Đối tượng mục tiêu)
Scope (Phạm vi)
Purpose (Mục đích)
Which type of risk involves the possibility that a project will not produce the results outlined in the project goals? (Loại rủi ro nào liên quan đến khả năng một dự án sẽ không đạt được các kết quả được nêu trong mục tiêu dự án? )
Time risk (Rủi ro về thời gian)
Budget risk (Rủi ro về ngân sách)
Environmental risk (Rủi ro về môi trường)
Scope risk (Rủi ro về phạm vi)
Imagine you’re a project manager overseeing the development and launch of a new app. Which of the following problems could be a single point of failure risk in the app’s development? (Giả sử bạn là một quản lý dự án giám sát việc phát triển và ra mắt một ứng dụng mới. Trong số các vấn đề sau, vấn đề nào có thể là rủi ro điểm thất bại duy nhất trong quá trình phát triển ứng dụng? )
Lack of communication between the designers and the project lead, which may lead to tension among team members. (Thiếu sự giao tiếp giữa các nhà thiết kế và người dẫn dắt dự án, điều này có thể dẫn đến căng thẳng giữa các thành viên trong nhóm. )
Completing a project milestone behind schedule, which may delay the project timeline. (Hoàn thành một cột mốc dự án trễ hạn, điều này có thể làm chậm tiến độ dự án. )
Receiving negative feedback from user testing, which may lead to more work for the developers. (Nhận được phản hồi tiêu cực từ việc thử nghiệm người dùng, điều này có thể dẫn đến việc các nhà phát triển phải làm thêm việc. )
Failing to back up key project documentation, which may result in a complete loss of essential data. (Không sao lưu tài liệu dự án quan trọng, điều này có thể dẫn đến mất hoàn toàn dữ liệu cần thiết . )
Imagine you’re a project manager overseeing the development and launch of a new app. Which three of the following task relationships demonstrate an internal dependency? (Giả sử bạn là một quản lý dự án giám sát việc phát triển và ra mắt một ứng dụng mới. Ba mối quan hệ nhiệm vụ nào sau đây thể hiện sự phụ thuộc nội bộ? )
Designers must complete wireframes before they begin prototyping. (Các nhà thiết kế phải hoàn thành khung trước khi họ bắt đầu tạo nguyên mẫu )
Partner agencies must deliver image assets before the app is complete. (Các đối tác bên ngoài phải cung cấp các nội dung hình ảnh trước khi ứng dụng được hoàn thành . )
Researchers must conduct usability tests before the team can improve the design. (Các nhà nghiên cứu phải thực hiện các bài kiểm thử về khả năng sử dụng trước khi nhóm có thể cải thiện thiết kế )
Clients must sign off on the design before the official launch. (Khách hàng phải phê duyệt thiết kế trước khi ra mắt chính thức. )
Developers must fix bugs before the Quality Assurance team begins testing. (Các nhà phát triển phải sửa lỗi trước khi đội Kiểm tra Chất lượng (QA) bắt đầu kiểm tra. )
Imagine you’re a project manager overseeing the development and launch of a new app, you need to secure funding to develop the app. You want to write a grant proposal to an investment firm. Which of the following is an external dependency for this task? (Giả sử bạn là một quản lý dự án giám sát việc phát triển và ra mắt một ứng dụng mới, bạn cần đảm bảo tài trợ để phát triển ứng dụng. Bạn muốn viết một đề xuất tài trợ cho một công ty đầu tư. Điều nào sau đây là một sự phụ thuộc bên ngoài cho nhiệm vụ này? )
Identify team members to write the sections of the proposal that align with their expertise. (Xác định các thành viên trong nhóm để viết các phần của đề xuất phù hợp với chuyên môn của họ.)
Appoint a team member to assemble the proposal. (Chỉ định một thành viên trong nhóm tổng hợp đề xuất.)
Outline your project milestones in the proposal. (Phác thảo các cột mốc dự án trong đề xuất.)
Get feedback from the investment firm about the types of projects they are interested in funding. (Nhận phản hồi từ công ty đầu tư về các loại dự án mà họ quan tâm tài trợ.)
Define a risk as it relates to project management. (Định nghĩa một rủi ro liên quan đến quản lý dự án. )
A risk is a measurement that estimates the potential impact of events that could occur in the future. (Rủi ro là một thước đo ước tính tác động tiềm ẩn của các sự kiện có thể xảy ra trong tương lai. )
A risk is a measurement that estimates the impact of known problems. (Rủi ro là một thước đo ước tính tác động của các vấn đề đã biết. )
A risk is a known problem that has already impacted a project. (Rủi ro là một vấn đề đã biết và đã ảnh hưởng đến dự án. )
A risk is an event that might occur and could impact a project in the future. (Rủi ro là một sự kiện có thể xảy ra và có thể ảnh hưởng đến dự án trong tương lai. )
What is the difference between a risk and an issue in project management? (Sự khác biệt giữa rủi ro và vấn đề trong quản lý dự án là gì? )
Risks and issues are both known problems, but they affect projects to different degrees. (Rủi ro và vấn đề đều là các vấn đề đã biết, nhưng chúng ảnh hưởng đến dự án ở các mức độ khác nhau. )
An issue is a known problem; a risk is an event that might happen in the future (Vấn đề là một vấn đề đã biết; rủi ro là một sự kiện có thể xảy ra trong tương lai. )
A risk is a known problem; an issue is an event that might happen in the future (Rủi ro là một vấn đề đã biết; vấn đề là một sự kiện có thể xảy ra trong tương lai. )
Risks and issues are both events that might happen in the future, but they could affect projects to different degrees. (Rủi ro và vấn đề đều là các sự kiện có thể xảy ra trong tương lai, nhưng chúng có thể ảnh hưởng đến dự án ở các mức độ khác nhau. )
Fill in the blank: Risk management is the process of _____.(Điền vào chỗ trống: Quản lý rủi ro là quá trình _____. )
identifying and initiating projects that have a low potential for risk (xác định và khởi tạo các dự án có tiềm năng rủi ro thấp )
identifying and avoiding projects that have a high potential for risk (xác định và tránh các dự án có tiềm năng rủi ro cao )
identifying and evaluating potential risks and issues that could impact a project (xác định và đánh giá các rủi ro và vấn đề tiềm tàng có thể ảnh hưởng đến một dự án )
identifying and mitigating risks and issues that are already impacting a project (xác định và giảm thiểu các rủi ro và vấn đề đang ảnh hưởng đến một dự án )
Which of the following are true of risk management? Select all that apply. (Điều nào sau đây là đúng về quản lý rủi ro? Chọn tất cả các câu đúng. )
It helps determine how to mitigate potential risks. (Giúp xác định cách giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn. )
It helps identify who a project manager should hỏi ý kiến about a potential risk. (Giúp xác định ai là người mà quản lý dự án nên tham khảo về một rủi ro tiềm ẩn. )
It is a one -time exercise at the start of a project. (Là một hoạt động thực hiện một lần vào lúc bắt đầu dự án. )
It reveals what could go wrong with a project. (Cho thấy những gì có thể xảy ra sai sót với một dự án. )
Which of the following scenarios is an example of a project issue? Select all that apply ? (Tình huống nào sau đây là ví dụ về một sự phát sinh trong dự án? Chọn tất cả các đáp án đúng. )
Materials increase in price (Giá nguyên vật liệu tăng )
Team members complete tasks early (Các thành viên trong nhóm hoàn thành nhiệm vụ sớm )
Clients do not return the necessary paperwork on time (Khách hàng không trả lại các giấy tờ cần thiết đúng hạn )
Workers at a supplier’s production are currently in a labor strike (Công nhân tại nhà cung cấp đang đình công )
Which three of the following scenarios represent possible opportunities that could arise from a risk? (Ba tình huống nào sau đây đại diện cho những cơ hội có thể xuất hiện từ một rủi ro?)
Hiring a new supplier of an item required to complete a product shortly before the project closes (Thuê một nhà cung cấp mới cho một mặt hàng cần thiết để hoàn thành sản phẩm ngay trước khi dự án kết thúc.)
Adding two team members from another team to increase productivity and meet the project deadline (Thêm hai thành viên từ một nhóm khác để tăng năng suất và hoàn thành dự án đúng hạn.)
Completing a milestone ahead of schedule (Hoàn thành một cột mốc trước thời hạn cũng là một cơ hội có thể xuất hiện từ một rủi ro.)
Adopting a new spreadsheet software to streamline and simplify tasks in the future (Áp dụng phần mềm bảng tính mới để đơn giản hóa và hợp lý hóa các nhiệm vụ trong tương lai.)
During which phase of the risk management life cycle do you use the information you have gained about the likelihood and potential impact of risks to prioritize risks? (Giai đoạn nào của vòng đời quản lý rủi ro, bạn sử dụng thông tin đã thu thập được về khả năng xảy ra và tác động tiềm tàng của các rủi ro để ưu tiên chúng?)
Identify the risk (Xác định rủi ro)
Analyze the risk (Phân tích rủi ro)
Treat the risk (Xử lý rủi ro)
Monitor and control the risk (Giám sát và kiểm soát rủi ro)
Evaluate the risk (Đánh giá rủi ro)
Imagine that you’re overseeing a project to construct a new office building for your company, and you need to determine your task dependencies. Which of the following tasks should come first? (Giả sử bạn đang giám sát một dự án xây dựng tòa nhà văn phòng mới cho công ty của mình và bạn cần xác định các mối quan hệ giữa các nhiệm vụ. Nhiệm vụ nào sau đây nên được thực hiện đầu tiên?)
Set the project budget (Thiết lập ngân sách dự án)
Begin construction on the new building(Bắt đầu xây dựng tòa nhà mới )
Identify the construction site (Xác định địa điểm xây dựng )
Get stakeholder input to determine project goals (Lấy ý kiến từ các bên liên quan để xác định mục tiêu dự án )
Imagine that you’re overseeing a project to construct a new office building for your company, and you need to determine your task dependencies and you underestimated the amount of a particular material needed to complete the new building. You purchase more of the material at full cost, since you no longer qualify for the bulk, discounted rate. What risk does this scenario demonstrate? (Giả sử bạn đang giám sát một dự án xây dựng tòa nhà văn phòng mới cho công ty của mình và bạn cần xác định các mối quan hệ giữa các nhiệm vụ và bạn đã đánh giá thấp số lượng vật liệu cần thiết để hoàn thành tòa nhà mới. Bạn mua thêm vật liệu với giá đầy đủ, vì bạn không còn đủ điều kiện để nhận giá chiết khấu khi mua số lượng lớn nữa. Rủi ro nào được thể hiện trong tình huống này? )
Budget risk (Rủi ro ngân sách)
Time risk (Rủi ro thời gian)
Environmental risk (Rủi ro môi trường)
Legal risk (Rủi ro pháp lý)
Imagine that you’re overseeing a project to construct a new office building for your company, the project team completes the designs (Task A) and then begins construction (Task B). What type of dependency describes the relationship between Tasks A and B? (Giả sử bạn đang giám sát một dự án xây dựng tòa nhà văn phòng mới cho công ty của mình, nhóm dự án hoàn thành bản thiết kế (công việc A) và sau đó bắt đầu xây dựng (công việc B). Loại phụ thuộc nào mô tả mối quan hệ giữa công việc A và công việc B? )
Finish -to -Start (FS) (Một công việc phải hoàn thành trước khi công việc tiếp theo có thể bắt đầu )
Finish -to -Finish (FF) (Hoàn thành một công việc phụ thuộc vào việc hoàn thành một công việc khác )
Start -to -Start (SS)(Bắt đầu một công việc phụ thuộc vào việc bắt đầu một công việc khác )
Start -to -Finish (SF) (Một công việc phải bắt đầu trước khi công việc tiếp theo hoàn thành)
Which of the following are basic components of a risk management plan? Select all that apply? (Điều nào sau đây là các thành phần cơ bản của một kế hoạch quản lý rủi ro? Chọn các đáp án đúng?)
A probability and impact matrix (Ma trận xác suất và tác động)
A Gantt chart (Biểu đồ Gantt )
Mitigation plans (Kế hoạch giảm thiểu rủi ro )
A risk register (Sổ đăng ký rủi ro )
What step should you take after you complete your risk management plan? (Bạn nên thực hiện bước nào sau khi hoàn thành kế hoạch quản lý rủi ro? )
Implement the individual mitigation plans for the risks you have identified (Thực hiện các kế hoạch giảm thiểu rủi ro cá nhân mà bạn đã xác định )
Share the plan with your team and stakeholders (Chia sẻ kế hoạch với nhóm của bạn và các bên liên quan )
Estimate the likelihood and impact of the project risks you have prioritized (Ước tính khả năng xảy ra và tác động của các rủi ro dự án mà bạn đã ưu tiên )
Create a power grid to include in the appendix of your plan (Tạo một mạng lưới sức mạnh để đưa vào phụ lục của kế hoạch của bạn )
Imagine that a restaurant is hosting a recruitment day to hire delivery drivers. The project manager creates a plan to organize stakeholder communication. The plan indicates the following:
• The team lead updates the core hiring team every day for two weeks prior to the event to report next steps so they each know their daily responsibilities.
• The core hiring team contacts the job candidates the Friday before the event to remind them of the time and location.
• The project manager contacts the venue and caterers the Monday before the event to confirm reservations. In the above scenario, what three key elements are missing from the communication plan?
(Gỉa sử một nhà hàng đang tổ chức một ngày tuyển dụng để thuê tài xế giao hàng. Quản lý dự án tạo ra một kế hoạch để tổ chức việc giao tiếp với các bên liên quan. Kế hoạch chỉ ra như sau:
• Trưởng nhóm cập nhật cho đội ngũ tuyển dụng hai tuần trước sự kiện để báo cáo các bước tiếp theo để mỗi người đều biết trách nhiệm hàng ngày của mình.
• Đội ngũ tuyển dụng liên lạc với các ứng viên xin việc vào thứ 6 trước sự kiện để nhắc họ về thời gian và địa điểm.
• Quản lý dự án liên lạc với địa điểm tổ chức và nhà cung cấp dịch vụ vào thứ 2 trước sự kiện để xác nhận đặt chỗ.
Trong kịch bản trên, ba yếu tố chính nào còn thiếu trong kế hoạch giao tiếp?)
Type of communication (Loại hình giao tiếp)
Resource links (Liên kết tài nguyên)
Delivery methods (Phương thức giao tiếp )
Communication risks (Rủi ro giao tiếp)
Dependencies (Sự phụ thuộc )
Which of the following is a best practice you can use to help ensure that your communication plan is effective for your team? Select all that apply. (Điều nào sau đây là thói quen tốt nhất mà bạn có thể sử dụng để đảm bảo rằng kế hoạch giao tiếp của bạn hiệu quả cho nhóm? Chọn tất cả các đáp án đúng. )
Test your plan (Kiểm tra kế hoạch của bạn )
Share your plan with your manager but not your team (Chia sẻ kế hoạch của bạn với quản lý nhưng không phải với nhóm của bạn )
Add a column for notes (Thêm một cột để ghi chú )
Use formatting to highlight any key details (Sử dụng định dạng để làm nổi bật các chi tiết quan trọng )
How can you recognize individual differences in your communications? Select all that apply? (Làm thế nào bạn có thể nhận ra sự khác biệt cá nhân trong giao tiếp của mình? Chọn các đáp án đúng.)
Include and respect diverse points of view (Bao gồm và tôn trọng các quan điểm khác nhau)
Craft your communications based on what you assume about your audience’s backgrounds, identities, or experiences (Soạn thảo nội dung giao tiếp của bạn dựa trên những gì bạn giả định về nền tảng, danh tính hoặc kinh nghiệm của đối tượng.)
Use appropriate, professional, and neutral language (Sử dụng ngôn ngữ phù hợp, chuyên nghiệp và trung lập)
Be mindful of your own biases (Cẩn trọng với các ý kiến của chính mình)
