wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제5과

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
"옆" là gì?
a)
Trong
b)
Sau
c)
Trên
d)
Bên cạnh
2.

Chọn câu đúng:

a)

가방이 의자 옆에 있어요.

b)

가방이 의자 안에 있어요.

c)

가방이 의자 위에 있어요.

d)

가방이 의자 뒤에 있어요.

3.

"연필" là từ chỉ cái gì?

a)
b)
Tủ quần áo
c)
Bút chì
d)
Cửa sổ
4.

여기는 어디예요?

a)

미용실

b)

문방구

c)

옷장

d)

서점

5.

"지하철역" có nghĩa là gì?

a)
Ti vi
b)
Điều hòa
c)
Cửa sổ
d)
Ga tàu điện ngầm
6.
"우산" là từ chỉ cái gì?
a)
Sách
b)
Bút bi
c)
Cửa sổ
d)
Ô
7.

장난감이 몇 층에 있어요?

a)

일 층에 있어요

b)

이 층에 있어요

c)

삼 층에 있어요

d)

오 층에 있어요

8.
"층" có nghĩa là gì?
a)
Bút bi
b)
Tầng
c)
Gương
d)
Cửa sổ
9.
"Giường" trong tiếng Hàn là gì?
a)
책상
b)
침대
c)
달력
d)
사전
10.
"Lịch" trong tiếng Hàn là gì?
a)
달력
b)
c)
시계
d)
11.
"Gương" trong tiếng Hàn là gì?
a)
거울
b)
칠판
c)
우산
d)
침대
12.
"Bên trái" trong tiếng Hàn là gì?
a)
오른쪽
b)
건너편
c)
왼쪽
d)
이쪽
13.

약국이 어디에 있어요?

a)

병원 건너편에 있어요.

b)

병원 오른쪽에 있어요.

c)

병원 앞에 있어요.

d)

병원 왼쪽에 있어요.

14.

이것은 뭐예요?

a)
우산
b)
c)

칠판

d)

가방

15.
"Đồ chơi" trong tiếng Hàn là gì?
a)
장난감
b)
가방
c)
d)
창문
16.
"Phía sau" trong tiếng Hàn là gì?
a)
b)
c)
d)
17.
"Kính" trong tiếng Hàn là gì?
a)
안경
b)
가방
c)
시계
d)
창문
18.

이 사진에 무엇이 없어요?

a)

우산

b)

책상

c)

d)

달력

19.

"정류장" phát âm đúng là:

a)

/정류장/

b)

/저뉴장/

c)

/정누장/

d)

/정뉴장/

20.

Chọn câu sai:

a)

누구와 이야기해요?

b)

저가 밥을 다 먹었어요.

c)

누가 밥을 다 먹었어요?

d)

내가 이 영화를 봤어요.