wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hóa trị

Total questions: 82

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Hóa trị của H ?

(a)  

2.

Hóa trị của H ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

3.

Hóa trị của He ?

(a)  

4.

Hóa trị của He ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

Không có

5.

Hóa trị của Li ?

(a)  

6.

Hóa trị của Li ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

7.

Hóa trị của Be ?

(a)  

8.

Hóa trị của Be ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

9.

Hóa trị của B ?

(a)  

10.

Hóa trị của B ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

11.

Hóa trị của C ?

(a)  

12.

Hóa trị của C ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

13.

Hóa trị của N ?

(a)  

14.

Hóa trị của N ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

e)

V

15.

Hóa trị của O ?

(a)  

16.

Hóa trị của O ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

17.

Hóa trị của F ?

(a)  

18.

Hóa trị của F ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

19.

Hóa trị của Ne ?

(a)  

20.

Hóa trị của Ne ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

Không có hóa trị

21.

Hóa trị của Na ?

(a)  

22.

Hóa trị của Na ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

23.

Hóa trị của Mg ?

(a)  

24.

Hóa trị của Mg ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

25.

Hóa trị của Al ?

(a)  

26.

Hóa trị của Al ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

27.

Hóa trị của Si ?

(a)  

28.

Hóa trị của Si ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

29.

Hóa trị của P ?

(a)  

30.

Hóa trị của P ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

e)

V

31.

Hóa trị của S ?

(a)  

32.

Hóa trị của S ?

a)

VI

b)

II

c)

III

d)

IV

e)

V

33.

Hóa trị của Cl ?

(a)  

34.

Hóa trị của Cl ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

V

e)

VII

35.

Hóa trị của Ar ?

(a)  

36.

Hóa trị của Ar ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

Không có hóa trị

37.

Hóa trị của K ?

(a)  

38.

Hóa trị của K ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

39.

Hóa trị của Ca ?

(a)  

40.

Hóa trị của Ca ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

41.

Hóa trị của Cr ?

(a)  

42.

Hóa trị của Cr ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

V

e)

VI

43.

Hóa trị của Mn ?

(a)  

44.

Hóa trị của Mn ?

a)

II

b)

III

c)

IV

d)

VI

e)

VII

45.

Hóa trị của Fe ?

(a)  

46.

Hóa trị của Fe ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

47.

Hóa trị của Cu ?

(a)  

48.

Hóa trị của Cu ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

49.

Hóa trị của Zn ?

(a)  

50.

Hóa trị của Zn ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

51.

Hóa trị của Ag ?

(a)  

52.

Hóa trị của Ag ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

53.

Hóa trị của Ba ?

(a)  

54.

Hóa trị của Ba ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

55.

Hóa trị của Hg ?

(a)  

56.

Hóa trị của Hg ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

57.

Hóa trị của Pb ?

(a)  

58.

Hóa trị của Pb ?

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

59.

Hóa trị của OH-

(a)  

60.

Hóa trị của OH-

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

61.

Hóa trị của NH4+​

(a)  

62.

Hóa trị của NH4+

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

63.

Hóa trị của NO3-

(a)  

64.

Hóa trị của NO3-

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

65.

Hóa trị của CO32-

(a)  

66.

Hóa trị của CO32-

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

67.

Hóa trị của SO42-

(a)  

68.

Hóa trị của SO42-

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

69.

Hóa trị của SO32-

(a)  

70.

Hóa trị của SO32-

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

71.

Hóa trị của PO43-

(a)  

72.

Hóa trị của PO43-

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

73.

Hóa trị của HCO3-

(a)  

74.

Hóa trị của HCO3-

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

75.

Hóa trị của MnO4-

(a)  

76.

Hóa trị của MnO4-

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

77.

Hóa trị của Cr2O72-

(a)  

78.

Hóa trị của Cr2O72-

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

79.

Hóa trị của ClO4-

(a)  

80.

Hóa trị của ClO4-

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV

81.

Hóa trị của ClO3-

(a)  

82.

Hóa trị của ClO3-

a)

I

b)

II

c)

III

d)

IV