wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Rủi ro tài chính

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại là:

a)

Là sự tổn thất về tiền trong thanh toán của ngân hàng thương mại

b)

Là do ngân hàng thương mại không có khả năng thanh toán bằng chuyển khoản cho khách hàng

c)

Là sự mất mát về tín nhiệm của ngân hàng thương mại trong thanh toán

d)

Là tình trạng ngân hàng thương mại không đủ nguồn vốn hoặc không tìm được nguồn vốn từ bên ngoài để đáp ứng yêu cầu thanh toán, rút tiền của khách hàng

2.

Ở Việt Nam hiện nay loại rủi ro chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các loại rủi ro là:

a)

Rủi ro tín dụng

b)

Rủi ro thanh khoản

c)

Rủi ro hối đoái

d)

Rủi ro lãi suất

3.

Rủi ro không phải rủi ro hệ thống là:

a)

Rủi ro thị trường

b)

Rủi ro lãi suất

c)

Rủi ro lạm phát

d)

Rủi ro tín dụng

4.

Trình tự của quy trình quản trị rủi ro tài chính là:

a)

(1) Nhận diện rủi ro; (2) Phân tích rủi ro; (3) Kiểm soát rủi ro; (4) Giám sát thực hiện

b)

(1) Phân tích rủi ro; (2) Nhận diện rủi ro; (3) Kiểm soát rủi ro; (4) Giám sát thực hiện

c)

(1) Nhận diện rủi ro; (2) Kiểm soát rủi ro; (3) Phân tích rủi ro; (4) Giám sát thực hiện

d)

(1) Nhận diện rủi ro; (2) Phân tích rủi ro; (3) Giám sát thực hiện; (4) Kiểm soát rủi ro

5.

Quản trị rủi ro tài chính là:

a)

Quá trình tối đa hóa lợi nhuận

b)

Quá trình tìm kiếm các nguồn tài trợ mới cho doanh nghiệp

c)

Quá trình nhận dạng, đánh giá, đo lường, kiểm soát, phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro có thể ảnh hưởng đến tài sản và lợi nhuận của doanh nghiệp

d)

Quá trình phát triển sản phẩm mới để đáp ứng nhu cầu của thị trường

6.

Rủi ro hệ thống là:

a)

Rủi ro có thể được loại bỏ bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư

b)

Rủi ro không thể loại bỏ được và ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường hoặc nền kinh tế

c)

Rủi ro chỉ ảnh hưởng đến một công ty hoặc ngành cụ thể

d)

Rủi ro không liên quan đến tài chính

7.

Rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại dưới là:

a)

Là sự tổn thất về tiền trong thanh toán của ngân hàng thương mại

b)

Là tình trạng ngân hàng thương mại không đủ nguồn vốn hoặc không tìm được nguồn vốn từ bên ngoài để đáp ứng yêu cầu thanh toán, rút tiền của khách hàng

c)

Là do ngân hàng thương mại không có khả năng thanh toán bằng chuyển khoản cho khách hàng

d)

Là sự mất mát về tín nhiệm của ngân hàng thương mại trong thanh toán

8.

Rủi ro nào xuất hiện khi một quốc gia áp dụng lệnh cấm vận hoặc chính sách thuế mới, ảnh hưởng đến doanh nghiệp quốc tế?

a)

Rủi ro chính trị

b)

Rủi ro thị trường

c)

Rủi ro tín dụng

d)

Rủi ro lãi suất

9.

Sự biến động giá cả nguyên liệu đầu vào hoặc sản phẩm đầu ra ảnh hưởng đến lợi nhuận doanh nghiệp thuộc loại rủi ro nào?

a)

Rủi ro thị trường

b)

Rủi ro tín dụng

c)

Rủi ro hoạt động

d)

Rủi ro tỷ giá

10.

Loại rủi ro nào liên quan đến việc doanh nghiệp không thể đáp ứng nhu cầu tiền mặt hoặc tài sản lưu động?

a)

Rủi ro thanh khoản

b)

Rủi ro hoạt động

c)

Rủi ro tín dụng

d)

Rủi ro lãi suất

11.

Rủi ro nào phản ánh sự tổn thất do thay đổi lãi suất ảnh hưởng đến chi phí tài chính?

a)

Rủi ro lãi suất

b)

Rủi ro tín dụng

c)

Rủi ro thanh khoản

d)

Rủi ro tỷ giá

12.

Khi doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi trong chính sách pháp luật, đây là loại rủi ro nào?

a)

Rủi ro pháp lý

b)

Rủi ro tín dụng

c)

Rủi ro thanh khoản

d)

Rủi ro thị trường

13.

Rủi ro phát sinh từ sai sót trong quy trình, hệ thống hoặc do yếu tố con người gọi là gì?

a)

Rủi ro hoạt động

b)

Rủi ro tín dụng

c)

Rủi ro thị trường

d)

Rủi ro thanh khoản

14.

Rủi ro nào phản ánh sự thay đổi giá trị tài sản tài chính do biến động giá cả trên thị trường?

a)

Rủi ro tín dụng

b)

Rủi ro lãi suất

c)

Rủi ro thị trường

d)

Rủi ro tỷ giá

15.

Khi giá trị của tài sản hoặc nợ bị ảnh hưởng bởi biến động tỷ giá, đó là loại rủi ro nào?

a)

Rủi ro tín dụng

b)

Rủi ro thanh khoản

c)

Rủi ro tỷ giá

d)

Rủi ro hoạt động

16.

Rủi ro nào phát sinh khi khách hàng không thực hiện được nghĩa vụ tài chính?

a)

Rủi ro thị trường

b)

Rủi ro tín dụng

c)

Rủi ro thanh khoản

d)

Rủi ro hoạt động

17.

Mục tiêu chính của quản trị rủi ro tài chính là gì?

a)

Tăng lợi nhuận tối đa

b)

Giảm thiểu tổn thất và tối ưu hóa lợi ích

c)

Đầu tư vào tài sản rủi ro cao

d)

Tránh mọi loại rủi ro

18.

Trong quản trị rủi ro tài chính, chiến lược "tránh rủi ro" được áp dụng khi:

a)

Lợi ích lớn hơn rủi ro

b)

Chi phí quản lý rủi ro quá cao

c)

Rủi ro không thể chấp nhận được

d)

Rủi ro đã được bảo hiểm

19.

Khi doanh nghiệp phân tán đầu tư vào nhiều lĩnh vực để giảm rủi ro, đây là ví dụ của chiến lược:

a)

Chuyển giao rủi ro

b)

Đa dạng hóa

c)

Chấp nhận rủi ro

d)

Giảm thiểu rủi ro

20.

Rủi ro tài chính có thể được chuyển giao thông qua:

a)

Tăng nợ vay

b)

Hợp đồng bảo hiểm hoặc phái sinh

c)

Tăng lợi nhuận biên

d)

Thuê lao động bên ngoài

21.

Công cụ tài chính phái sinh không bao gồm:

a)

Hợp đồng kỳ hạn

b)

Hợp đồng mua bán hàng hóa

c)

Hợp đồng hoán đổi

d)

Hợp đồng quyền chọn

22.

Công cụ phái sinh không bao gồm đặc điểm:

a)

Tăng tính hiệu quả của thị trường

b)

Tăng hiệu quả đầu tư

c)

Là công cụ huy động vốn

d)

Là công cụ để quản lý rủi ro

23.

Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract) là:

a)

Thỏa thuận giữa hai bên về việc mua/bán ngoại tệ với tỷ giá cố định vào một thời điểm trong tương lai

b)

Hợp đồng không có cam kết thời hạn

c)

Thỏa thuận cho phép người mua quyết định có thực hiện giao dịch hay không

d)

Hợp đồng đầu tư vào cổ phiếu

24.

Các công cụ phái sinh trên thị trường tài chính có thể nhằm mục đích:

a)

Đầu tư sinh lợi

b)

Tự bảo vệ trước rủi ro

c)

Đầu cơ

d)

Cả B và C

25.

Công cụ phái sinh là gì?

a)

Một loại tài sản cơ bản

b)

Một công cụ tài chính lấy giá trị từ tài sản cơ sở

c)

Một loại tiền tệ thay thế

d)

Một hình thức đầu tư mạo hiểm

26.

Hợp đồng tương lai (futures) thường được giao dịch ở đâu?

a)

Trên thị trường OTC

b)

Trên các sàn giao dịch chính thức

c)

Qua các ngân hàng

d)

Qua thỏa thuận cá nhân

27.

Mục đích chính của các công cụ phái sinh là gì?

a)

Đầu tư dài hạn

b)

Đầu cơ và quản lý rủi ro

c)

Tăng thu nhập cố định

d)

Thay thế cổ phiếu

28.

Trong hợp đồng quyền chọn (options), quyền chọn mua được gọi là:

a)

Call option

b)

Put option

c)

Forward contract

d)

Swap

29.

Điểm khác biệt chính giữa hợp đồng kỳ hạn (forwards) và hợp đồng tương lai (futures) là gì?

a)

Futures được giao dịch trên sàn, còn forwards giao dịch qua thỏa thuận OTC

b)

Forwards có tính tiêu chuẩn hóa, còn futures thì không

c)

Futures không có rủi ro tín dụng, còn forwards thì có

d)

Futures thường không liên quan đến tài sản cơ sở

30.

Hợp đồng hoán đổi (swap) thường được sử dụng để quản lý rủi ro nào?

a)

Rủi ro tín dụng

b)

Rủi ro tỷ giá hoặc rủi ro lãi suất

c)

Rủi ro thanh khoản

d)

Rủi ro thị trường

31.

Các công cụ phái sinh chủ yếu dựa trên những tài sản cơ sở nào?

a)

Chỉ có cổ phiếu

b)

Cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, tiền tệ

c)

Chỉ có tiền tệ và hàng hóa

d)

Các tài sản vô hình như thương hiệu

32.

Rủi ro lãi suất là:

a)

Rủi ro xảy ra khi lãi suất thị trường tăng

b)

Rủi ro phát sinh do thay đổi của lãi suất thị trường có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận và chi phí của tổ chức tài chính

c)

Rủi ro phát sinh do tổ chức tài chính không thể trả nợ đúng hạn

d)

Rủi ro xảy ra khi tỷ giá ngoại tệ thay đổi

33.

Hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap) là công cụ như thế nào:

a)

Công cụ giúp đổi tiền tệ giữa các bên

b)

Công cụ để phòng ngừa rủi ro tỷ giá

c)

Thỏa thuận giữa hai bên để trao đổi các dòng tiền lãi suất, một bên trả lãi suất cố định và bên còn lại trả lãi suất thả nổi

d)

Công cụ dự đoán biến động lãi suất trong tương lai

34.

Rủi ro lãi suất có thể phát sinh trong hoạt động của ngân hàng thương mại khi:

a)

Ngân hàng có danh mục huy động vốn theo lãi suất cố định, trong khi danh mục cho vay và đầu tư theo lãi suất thả nổi

b)

Ngân hàng có danh mục huy động vốn theo lãi suất thả nổi, trong khi danh mục cho vay và đầu tư theo lãi suất cố định

c)

Cả A, B là sai

d)

Cả A, B là đúng

35.

Rủi ro lãi suất xảy ra trong trường hợp:

a)

Lạm phát tăng

b)

Cơ cấu tài sản có và tài sản nợ của ngân hàng không hợp lý

c)

Trình độ thấp kém trong cạnh tranh lãi suất ở thị trường của Ngân hang thương mại

d)

Tất cả các đáp án

36.

Công cụ nào thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro lãi suất?

a)

Hợp đồng kỳ hạn

b)

Quyền chọn lãi suất

c)

Hợp đồng hoán đổi lãi suất

d)

Cả B và C

37.

Rủi ro lãi suất có tác động lớn nhất đến:

a)

Công ty sản xuất hàng tiêu dùng

b)

Ngân hàng và tổ chức tài chính

c)

Công ty công nghệ

d)

Công ty xây dựng

38.

Nếu một doanh nghiệp vay vốn với lãi suất thả nổi, điều gì xảy ra khi lãi suất tăng?

a)

Chi phí lãi vay của doanh nghiệp giảm

b)

Chi phí lãi vay của doanh nghiệp không thay đổi

c)

Chi phí lãi vay của doanh nghiệp tăng

d)

Doanh nghiệp không chịu rủi ro nào

39.

Một công ty muốn bảo vệ khỏi rủi ro lãi suất giảm, họ có thể sử dụng:

a)

Hợp đồng hoán đổi lãi suất (swap) để nhận dòng tiền lãi suất cố định

b)

Quyền chọn mua lãi suất

c)

Quyền chọn bán lãi suất

d)

Hợp đồng tương lai để bán lãi suất cố định

40.

Lãi suất nào sau đây ít bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường?

a)

Lãi suất thả nổi

b)

Lãi suất cố định

c)

Lãi suất thị trường liên ngân hàng

d)

Lãi suất tín dụng

41.

Rủi ro tỷ giá là gì?

a)

Rủi ro do thay đổi giá cổ phiếu

b)

Rủi ro do biến động giá trị tài sản hoặc nợ khi tỷ giá hối đoái thay đổi

c)

Rủi ro do sự thay đổi lãi suất

d)

Rủi ro do khách hàng không trả nợ

42.

Công cụ nào thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá?

a)

Hợp đồng kỳ hạn (forward)

b)

Quyền chọn ngoại tệ (currency option)

c)

Hợp đồng hoán đổi ngoại tệ (currency swap)

d)

Tất cả các công cụ trên

43.

Rủi ro tỷ giá có tác động lớn nhất đến:

a)

Doanh nghiệp kinh doanh nội địa

b)

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu hoặc có giao dịch quốc tế

c)

Doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng

d)

Doanh nghiệp công nghệ

44.

Một công ty nhập khẩu lo ngại rằng đồng ngoại tệ sẽ tăng giá trong tương lai, họ nên làm gì để phòng ngừa rủi ro?

a)

Mua hợp đồng kỳ hạn mua ngoại tệ

b)

Bán hợp đồng kỳ hạn mua ngoại tệ

c)

Mua hợp đồng quyền chọn bán ngoại tệ

d)

Giảm sử dụng ngoại tệ trong kinh doanh

45.

Rủi ro tỷ giá thường xuất hiện trong hoạt động nào sau đây?

a)

Vay hoặc cho vay bằng đồng ngoại tệ

b)

Xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài

c)

Nhận thanh toán hoặc thanh toán bằng ngoại tệ

d)

Tất cả các hoạt động trên

46.

Biện pháp quản trị rủi ro tỷ giá nào dưới đây mang tính tự nhiên nhất?

a)

Ký hợp đồng quyền chọn ngoại tệ

b)

Thực hiện các giao dịch ngoại tệ đối ứng

c)

Sử dụng hợp đồng hoán đổi lãi suất

d)

Bảo hiểm tín dụng

47.

Nếu đồng nội tệ giảm giá mạnh, điều này có lợi cho:

a)

Các công ty nhập khẩu

b)

Các công ty xuất khẩu

c)

Các ngân hàng trong nước

d)

Người tiêu dùng mua hàng nhập khẩu

48.

Phương pháp nào giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro tỷ giá mà không sử dụng công cụ phái sinh?

a)

Vay và trả nợ bằng cùng một loại ngoại tệ

b)

Chuyển toàn bộ nợ sang nội tệ

c)

Đa dạng hóa danh mục đầu tư vào tài sản trong nước

d)

Không thực hiện bất kỳ biện pháp nào

49.

Phân tán rủi ro trong cấp tín dụng của ngân hàng thương mại được thực hiện như thế nào?

a)

Ngân hàng thương mại không tập trung cho vay một vài lĩnh vực, khu vực nhưng tập trung cho vay những khách hàng lớn

b)

Ngân hàng thương mại có thể cho vay một số khách hàng có uy tín

c)

Không nên cho vay một vài lĩnh vực, khu vực, một vài khách hàng, tăng cường cho vay hợp vốn; đa dạng hóa danh mục đầu tư

d)

Ngân hàng thương mại không thực hiện cho vay hợp vốn

50.

Để giảm thiểu rủi ro tín dụng, công ty có thể:

a)

Chấp nhận các khách hàng rủi ro cao

b)

Chỉ tập trung vào các khoản đầu tư ngắn hạn

c)

Cho vay với lãi suất thấp hơn

d)

Tăng cường kiểm tra lịch sử tín dụng của khách hàng

51.

Mục tiêu chính của quản lý rủi ro tín dụng là:

a)

Tối đa hóa lợi nhuận từ các khoản cho vay

b)

Tối thiểu hóa chi phí hoạt động của ngân hàng

c)

Hạn chế tổn thất do nợ xấu và đảm bảo an toàn cho danh mục tín dụng

d)

Tăng trưởng nhanh chóng các khoản cho vay mà không quan tâm đến rủi ro

52.

Doanh nghiệp có thể quản lý rủi ro tín dụng bằng cách:

a)

Phân tích và theo dõi sát sao danh mục cho vay

b)

Tăng cường cho vay vào các thị trường có rủi ro cao

c)

Không sử dụng tài sản đảm bảo cho các khoản vay

d)

Tăng cường cho vay các khoản tín dụng lớn mà không kiểm tra khả năng trả nợ

53.

Quan hệ giữa rủi ro tín dụng khách hàng với rủi ro tín dụng Ngân hàng là:

a)

Quan hệ nhân - quả giữa rủi ro mất thanh khoản của Ngân hàng khiến khách hàng trả nợ không đúng hạn vì không đảo được nợ cho khách hàng.

b)

Quan hệ nhân - quả: do rủi ro đứt gãy dòng tiền của khách hàng, mất dòng tiền, hoặc dòng tiền về không đúng hạn nên gây ra rủi ro tín dụng của Ngân hàng.

c)

Cả hai phương án đều đúng

d)

Cả hai phương án đều sai

54.

Rủi ro tín dụng trong phát hành bảo lãnh vẫn tồn tại trong trường hợp:

a)

Trong giai đoạn bảo lãnh đã phát hành có hiệu lực, khách hàng vi phạm bảo lãnh với bên được bảo lãnh nhưng khách hàng đã tự đền bù cho bên được bảo lãnh, dẫn đến Ngân hàng không phải bồi thường thay. Khoản bảo lãnh sau đó đã chấm dứt hiệu lực

b)

Trong giai đoạn bảo lãnh đã phát hành có hiệu lực, khách hàng vi phạm bảo lãnh với bên được bảo lãnh và dẫn đến Ngân hàng phải bồi thường thay, và chuyển khoản bảo lãnh thành khoản nhận nợ bắt buộc đối với khách hàng. Rủi ro tín dụng phát sinh từ khi Ngân hàng phát hành bảo lãnh, có thêm khoản nợ mới cho đến khi thu hồi được khoản nợ này.

c)

Khi bảo lãnh đã hết hiệu lực.

d)

Cả 3 trường hợp a,b, c trên.

55.

Trích lập Quỹ Dự phòng rủi ro tại Ngân hàng được hạch toán như thế nào?

a)

Tính vào lợi nhuận sau thuế

b)

Tính vào tài khoản cấp bù của Ngân hàng Nhà nước

c)

Tính vào chi phí kinh doanh trước khi hạch toán lợi nhuận.

d)

Tính vào lợi nhuận kinh doanh

56.

Mục tiêu của Phân tích tín dụng là

a)

Đánh giá mức độ tin cậy của phương án kinh doanh và dự án đầu tư.

b)

Tìm ra các điểm sai sót trong phương án kinh doanh và dự án đầu tư.

c)

Cả hai phương án A và B.

d)

Phân tích tính khả thi trả được nợ và đem lại lợi nhuận cho Ngân hàng của phương án kinh doanh.

57.

Trích lập Quỹ Dự phòng rủi ro tại Doanh nghiệp lấy nguồn Quỹ từ đâu ?

a)

Được lấy từ doanh thu hàng tháng

b)

Được lấy ra từ nguồn lợi nhuận sau thuế.

c)

Được lấy ra từ nguồn quỹ phúc lợi của doanh nghiệp.

d)

Được lấy tạm ra từ quỹ thi đua, khen thưởng của doanh nghiệp.

58.

Mục tiêu của Thẩm định tín dụng là

a)

Tìm ra các tiêu cực trong quá trình cấp tín dụng.

b)

Phân tích tính khả thi trả được nợ và đem lại lợi nhuận cho Ngân hàng của phương án kinh doanh,

c)

Đánh giá mức độ tin cậy của phương án kinh doanh và dự án đầu tư.

d)

Cả hai phương án A và B

59.

Đối tượng trích lập dự phòng rủi ro của doanh nghiệp, loại trừ các trường hợp sau:

a)

Trái phiếu Chính phủ, trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh,

b)

Trái phiếu chính quyền địa phương.

c)

Phương án A và B.

d)

Các tài sản nợ, các khoản phải thu khác.

60.

Theo  khoản 8 Điều 3 Thông tư 11/2021/TT-NHNN Nợ xấu của Ngân hàng được hiểu là:

a)

Các khoản nợ chưa thu .

b)

Các khoản nợ đã quá hạn mà chưa thu được từ nhóm 2 trở đi

c)

Các khoản nợ quá hạn từ nhóm 4 đến nhóm 5

d)

Tổng các khoản nợ quá hạn từ nhóm 3 + nhóm 4+ nhóm 5.

61.

Theo  khoản 8 Điều 3 Thông tư 11/2021/TT-NHNN, những khoản nợ không được coi là Nợ xấu của Ngân hàng là:

a)

Các khoản nợ chưa đến hạn thu

b)

Các khoản nợ nhóm 1

c)

Tổng các khoản nợ nhóm 1 và nhóm 2.

d)

Tổng các khoản nợ quá hạn từ nhóm 3 + nhóm 4+ nhóm 5

62.

Theo Điều 10, Điều 11 Thông tư 11/2021/TT-NHNN và Khoản 2- Điều 6- Nghị định 86/2024, Nợ nhóm 2 -Nợ cần chú ý -của Ngân hàng là:

a)

Các khoản nợ đã thu được.

b)

Thường có thời gian quá hạn đến 360 ngày trừ một số trường hợp đặc biệt theo hướng dẫn trong thông tư này của Ngân hàng Nhà nước.

c)

Thường có thời gian quá hạn đến 180 ngày, trừ một số trường hợp đặc biệt theo hướng dẫn trong thông tư này của Ngân hàng Nhà nước.

d)

Thường có thời gian quá hạn đến 90 ngày, trừ một số trường hợp đặc biệt theo hướng dẫn trong thông tư này của Ngân hàng Nhà nước.

63.

Theo Điều 10, Điều 11 Thông tư 11/2021/TT-NHNN và Khoản 2- Điều 6- Nghị định 86/2024, Nợ nhóm 3 -Nợ dưới tiêu chuẩn -của Ngân hàng là:

a)

Thường có thời gian quá hạn đến 90 ngày, trừ một số trường hợp đặc biệt theo hướng dẫn trong thông tư này của Ngân hàng Nhà nước.

b)

Thường có thời gian quá hạn đến 180 ngày, trừ một số trường hợp đặc biệt theo hướng dẫn trong thông tư này của Ngân hàng Nhà nước.

c)

Thường có thời gian quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày, trừ một số trường hợp đặc biệt theo hướng dẫn trong thông tư này của Ngân hàng Nhà nước.

d)

Thường có thời gian quá hạn đến 360 ngày, trừ một số trường hợp đặc biệt theo hướng dẫn trong thông tư này của Ngân hàng Nhà nước.

64.

Theo Điều 10, Điều 11 Thông tư 11/2021/TT-NHNN và Khoản 2- Điều 6- Nghị định 86/2024, Nợ nhóm 1 -Nợ đủ tiêu chuẩn -của Ngân hàng là:

a)

Các tất cả khoản nợ chưa thu được

b)

Các khoản nợ chưa quá hạn và chưa bị cơ cấu,gia hạn nợ.

c)

Các khoản nợ quá hạn chưa thu được

d)

Các khoản nợ đã thu được.

65.

Theo Điều 10, Điều 11, Điều 12 Thông tư 11/2021/TT-NHNN và Khoản 2- Điều 6- Nghị định 86/2024; Nợ nhóm 1 -Nợ đủ tiêu chuẩn -của Ngân hàng có mức trích dự phòng rủi ro là bao nhiêu %/ tổng giá trị nợ:

a)

0%.

b)

10%

c)

5%

d)

15%

66.

Nợ nhóm 2 -Nợ cần chú ý của Ngân hàng có mức trích dự phòng rủi ro là bao nhiêu %/ tổng giá trị nợ:

a)

0%

b)

10%

c)

5%

d)

15%

67.

Nợ nhóm 3-Nợ dưới tiêu chuẩn -của Ngân hàng có mức trích dự phòng rủi ro là bao nhiêu %/ tổng giá trị nợ:

a)

5%

b)

10%

c)

15%

d)

20%

68.

Nợ nhóm 4-Nợ Nghi ngờ có mức trích dự phòng rủi ro là bao nhiêu %/ tổng giá trị nợ:

a)

50%

b)

75%

c)

100%

d)

150%

69.

Nợ nhóm 5-Nợ Mất Vốn -của Ngân hàng theo K2- Đ6- NĐ 86/2024- có mức trích dự phòng rủi ro là bao nhiêu %/ tổng giá trị nợ:

a)

20%

b)

50%

c)

100%

d)

150%

70.

Thời điểm chốt dư nợ để phân loại, tính mức trích dự phòng rủi ro chung theo - NĐ 86/2024 là:

a)

Ngày 1 hàng tháng

b)

Trong 07 ngày đầu tiên, chậm nhất đến ngày 7 hàng tháng

c)

Ngày 30 hàng tháng

d)

Ngày cuối cùng của tháng trước đó.

71.

Thời điểm thực hiện phân loại nợ và gửi báo cáo trích dự phòng rủi ro là:

a)

Theo tháng, Ngày 07 hàng tháng

b)

Theo tháng, Trong 07 ngày đầu tiên, chậm nhất đến ngày 7 hàng tháng.

c)

Trong 07 ngày đầu tiên, chậm nhất đến ngày 7 hàng tháng đầu quý

d)

Ngày 30 hàng tháng.

72.

Rủi ro tín dụng là

a)

Rủi ro tín dụng là rủi ro xảy ra khả năng bên đi vay nợ không thể trả nợ cho chủ nợ. Với doanh nghiệp, là khả năng không đòi được công nợ với hàng hoá trả chậm. Với Ngân hàng, là khả năng cho vay mà khách hàng không trả được nợ đúng hạn, hoặc không có khả năng trả nợ.

b)

Rủi ro tín dụng là việc bên đi vay đã mất khả năng thanh toán

c)

Cả hai phương án đều đúng

d)

Cả hai phương án đều sai.