wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 B1-B4 (15分钟)

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

你 có nghĩa là gì?

a)

Tôi

b)

bạn

c)

Cô ấy

d)

Họ

2.

对不起 có nghĩa là gì?

a)

Cảm ơn

b)

Không sao

c)

Xin lỗi

d)

Không khách sáo

3.

谢谢 có nghĩa là gì?

a)

Không sao

b)

Xin lỗi

c)

Cảm ơn

d)

Không khách sáo

4.

学生 có nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)

Thầy giáo

c)

Bạn bè

d)

Người lớn

5.

"Cô ấy" trong tiếng Trung là:

a)

b)

c)

d)

6.

"Không khách sáo" là:

a)

不用谢

b)

对不起

c)

不客气

d)

谢谢

7.

"Thầy giáo" trong tiếng Trung là:

a)

学生

b)

老师

c)

名字

d)

什么

8.

"Chúng tôi" trong tiếng Trung là:

a)

我们

b)

他们

c)

她们

d)

你们

9.

Bộ thủ của từ 我 là:

a)

戈 (mâu, kích)

b)

女 (nữ)

c)

口 (miệng)

d)

子 (con)

10.

Bộ thủ của từ 你 là:

a)

心 (tim)

b)

口 (miệng)

c)

女 (nữ)

d)

亻 (người)

11.

Bộ thủ của từ 她 là:

a)

亻 (người)

b)

女 (nữ)

c)

子 (con)

d)

口 (miệng)

12.

Bộ thủ của từ 对 là:

a)

又 (hựu)

b)

口 (miệng)

c)

戈 (mâu, kích)

d)

心 (tim)

13.

Phiên âm của từ 谢谢 là:

a)

xìe xìe

b)

xièxie

c)

xiè xiè

d)

xié xiè

14.

Phiên âm của từ 名字 là:

a)

míngzi

b)

míng zì

c)

míng zī

d)

míng zhì

15.

Phiên âm của từ 老师 là:

a)

lǎo shī

b)

láo shī

c)

lǎo sī

d)

láo sī

16.

Phiên âm của từ 对不起 là:

a)

duìbuqǐ

b)

duì bú qǐ

c)

duì bù qí

d)

duì pú qǐ

17.

Câu "Anh ấy là học sinh" dịch sang tiếng Trung là:

a)

他是老师

b)

他是学生

c)

我是学生

d)

她是学生

18.

学生:老师,对不起!
老师:__________。

a)

对不起

b)

谢谢

c)

不客气

d)

没关系

19.

Câu "Cảm ơn thầy giáo" dịch sang tiếng Trung là:

a)

对不起老师

b)

谢谢老师

c)

不客气老师

d)

你好老师

20.

Câu "Anh ấy là học sinh Trung Quốc" dịch sang tiếng Trung là:

a)

他中国是老师

b)

他是中国学生

c)

我是学生中国

d)

她是中国学生

21.

Câu "Tên bạn là gì?" dịch sang tiếng Trung là:

a)

你叫什么?

b)

你贵姓?

c)

他叫什么?

d)

她叫什么?

22.

Từ nào chỉ "khách sáo"?

a)

谢谢

b)

客气

c)

名字

d)

不客气

23.

Từ nào chỉ "tên họ"?

a)

名字

b)

贵姓

c)

d)

24.

Từ nào là đại từ nhân xưng số nhiều?

a)

b)

我们

c)

对不起

d)

名字

25.

Từ nào nghĩa là "không đúng"?

a)

对不起

b)

不用谢

c)

不对

d)

26.

Dịch sang tiếng Trung "Chào các cô":

a)

你好,老师们

b)

你们好,学生们

c)

你好,她们

d)

你们好,小姐们

27.

Dịch sang tiếng Trung "Bạn tên là gì?":

a)

你叫什么名字?

b)

你的名字是?

c)

你是叫什么?

d)

你叫什么?

28.

Dịch sang tiếng Trung "Chào ngài":

a)

你好

b)

您好

c)

对不起

d)

谢谢您

29.

Dịch sang tiếng Trung "Anh ấy không tốt":

a)

他不好

b)

他不回

c)

他不用

d)

他不客气

30.

他们是 ______ 吗?

a)

A. 越南人

b)

B. 美国人

c)

C. 中国人

d)

D. 不

31.

Dịch sang tiếng Trung "Không sao đâu":

a)

没问题

b)

没事

c)

没关系

d)

不用谢

32.

Dịch sang tiếng Trung "Tôi họ Lý, bạn họ gì?":

a)

我姓李,你姓什么?

b)

我叫李,你叫什么名字?

c)

我的姓是李,你叫什么?

d)

李是我的姓,你的姓是?

33.

您是中国人 ______?

a)

A. 不

b)

B. 吗

c)

C. 越南人

d)

D. 美国人

34.

我 ______ 是美国人,我是越南人。

a)

A. 吗

b)

B. 中国人

c)

C. 不

d)

D. 越南人

35.

A:谢谢您!
B:不______气!

a)

b)

c)

d)

36.

Bạn là người nước nào?

a)

你是人国哪?

b)

你是哪儿国人?

c)

你是国哪人?

d)

你是哪国人?

37.

A:他是谁?

B:____________?

a)

他是我的汉语老师

b)

他是我老师汉语

c)

她朋友是我。

d)

汉语老师是我。

38.

Phán đoán đúng sai: "你的同学是谁?“

a)

b)

39.

Phán đoán đúng sai
A: 你叫什么名字?

B:我是美国人。

a)

b)

40.

这______书是你的书吗?

a)

b)