wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phong Tục và Văn Hóa Hàn Quốc

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Màu nền của cờ Hàn Quốc là gì?

a)

Đỏ

b)

Trắng

c)

Xanh

d)

Vàng

2.

Hàn Quốc có tổng số bao nhiêu ngày nghỉ lễ chung?

a)

5

b)

15

c)

7

d)

10

3.

Hàn Quốc có tổng số bao nhiêu ngày lễ quốc gia?

a)

5

b)

15

c)

7

d)

10

4.

Chuseok là lễ hội gì của Hàn Quốc ?

a)

Phật Đản

b)

Trung thu

c)

Trưởng thành

d)

Hoa anh đào

5.

Seollal là ngày lễ gì của Hàn Quốc ?

a)

Phật Đản

b)

Trung thu

c)

Tết nguyên đán

d)

Tết đoan ngọ

6.

Lễ Chuseok ở Hàn Quốc còn được gọi là gì ?

a)

Lễ Phật Đản

b)

Tết đoàn viên

c)

Lễ Trưởng thành

d)

Lễ hội hoa anh đào

7.

Biểu tượng âm-dương trên cờ Hàn Quốc đại diện cho điều gì?

a)

Âm và dương và sự tuần hoàn của vạn vật

b)

Tự do và thống nhất

c)

Phát triển kinh tế và văn hóa

d)

Hòa bình và hạnh phúc

8.

Hoa nào được chọn làm quốc hoa của Hàn Quốc?

a)

Hoa sen

b)

Hoa hồng

c)

Mugunghwa

d)

Hoa đào

9.

Trang phục truyền thống của người Hàn Quốc được gọi là gì?

a)

Hanbok

b)

Kimono

c)

Ao Dai

d)

Hanfu

10.

Ngày nào được chọn là 'Ngày Hangeul' ở Hàn Quốc?

a)

1/3

b)

15/8

c)

3/10

d)

9/10

11.

Món ăn nào được coi là đặc trưng nhất trong bữa ăn Hàn Quốc?

a)

Sushi

b)

Kimchi

c)

Bibimbap

d)

Japchae

12.

Người Hàn Quốc thường ăn gì vào buổi sáng sinh nhật của họ?

a)

Canh rong biển

b)

Bibimbap

c)

Gà hầm nhân sâm

d)

Kimbap

13.

Nguyên liệu chính của món ăn Hàn Quốc gimbap là gì?

a)

Cơm, trứng chiên, thanh cua, rong biển

b)

Mì, rau chân vịt, thịt bò

c)

Đậu phụ, cải thảo, gia vị

d)

Gà, nhân sâm, gừng

14.

Người Hàn Quốc thường làm gì trong Tết Trung Thu?

a)

Đốt pháo

b)

Thờ cúng tổ tiên, thăm mộ

c)

Mua sắm đồ mới

d)

Du lịch nước ngoài

15.

Người Hàn Quốc thường tránh sử dụng số nào?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

7

16.

Việc cúi chào khi gặp gỡ ở Hàn Quốc có ý nghĩa gì?

a)

Tôn trọng

b)

Hài hước

c)

Cầu xin

d)

Đối bạn thân thiết

17.

Đặc điểm khí hậu của Hàn Quốc là gì?

a)

Nhiệt đới với 4 mùa rõ rệt

b)

Ôn đới với 4 mùa rõ rệt

c)

Nhiệt đới với 2 mùa mưa và khô

d)

Lạnh với mùa đông dài

18.

Hàn Quốc có những mùa nào trong năm?

a)

Chỉ có mùa hè và mùa đông

b)

Có 4 mùa: xuân, hạ, thu, đông

c)

Chỉ có mùa mưa và mùa khô

d)

Chỉ có mùa thu và mùa đông

19.

Địa điểm nào ở Hàn Quốc có diện tích lớn nhất?

a)

Seoul

b)

Busan

c)

Gyeonggi

d)

Gyeongsangnam-do

20.

Người Hàn Quốc thường sử dụng tay nào khi đưa hoặc nhận đồ vật?

a)

Tay trái

b)

Tay phải hoặc cả hai tay

c)

Cả hai tay

d)

Tùy thuộc vào tình huống

21.

Hệ tư tưởng nào có ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn hóa giao tiếp của Hàn Quốc?

a)

Nho giáo

b)

Phật giáo

c)

Kitô giáo

d)

Lão giáo

22.

Người Hàn Quốc có thói quen gì khi uống rượu?

a)

Rót rượu cho bản thân

b)

Rót rượu cho nhau

c)

Không uống rượu tại bàn ăn

d)

Chỉ uống rượu vào ngày lễ

23.

Nguyên liệu chính được sử dụng trong món Samgyetang của Hàn Quốc là gì?

a)

Gà và nhân sâm

b)

Thịt bò và rau củ

c)

Cá và đậu phụ

d)

Thịt heo và hạt dẻ

24.

Ngày lễ nào được gọi là 'Ngày Giải phóng' ở Hàn Quốc?

a)

Ngày 1 tháng 1

b)

Ngày 1 tháng 3

c)

Ngày 15 tháng 8

d)

Ngày 3 tháng 10

25.

Loại trang phục nào thường được mặc trong các ngày lễ ở Hàn Quốc?

a)

Hanbok truyền thống

b)

Trang phục văn phòng

c)

Trang phục thường ngày

d)

Trang phục thể thao

26.

Đảo Jeju ở Hàn Quốc nổi tiếng với điều gì?

a)

Hình thành từ dung nham núi lửa

b)

Đảo nhỏ nhất ở Hàn Quốc

c)

Rơi tuyết quanh năm

d)

Không có cư dân sinh sống ở đó

27.

Ngôn ngữ chính thức của Hàn Quốc là gì?

a)

Tiếng Trung

b)

Tiếng Hàn

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Anh

28.

Người Hàn Quốc tự hào về bảng chữ cái nào?

a)

Hiragana

b)

Katakana

c)

Hangeul

d)

Kanji

29.

Ngày sinh của Đức Phật được tổ chức khi nào ở Hàn Quốc?

a)

Ngày 15 của tháng 8 âm lịch

b)

Ngày 8 của tháng 4 âm lịch

c)

Ngày 1 của tháng 3 dương lịch

d)

Ngày 5 của tháng 5 dương lịch

30.

Lễ hội đèn lồng hoa sen (còn được gọi là Yeondeunghoe) ở Hàn Quốc diễn ra vào thời gian nào trong năm?

a)

Tháng 8 âm lịch

b)

Tháng 4 âm lịch

c)

Tháng 3 dương lịch

d)

Tháng 5 dương lịch

31.

Màu nào mà người Hàn Quốc thường tránh sử dụng để viết tên?

a)

Đen

b)

Xanh

c)

Đỏ

d)

Vàng

32.

Có bao nhiêu biển lớn bao quanh Hàn Quốc?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

33.

Quốc kỳ của Hàn Quốc thường được gọi là gì?

a)

Hanbok

b)

Thái cực kỳ

c)

Cờ Mặt Trời

d)

Âm Dương kỳ

34.

Người Hàn Quốc cúi chào ở góc độ nào trong các tình huống trang trọng?

a)

15-30 độ

b)

30-45 độ

c)

45-60 độ

d)

60-75 độ

35.

Cái nào sau đây là không đúng trong bữa ăn ở Hàn Quốc?

a)

Chờ người lớn bắt đầu ăn

b)

Không đặt đũa hoặc thìa lên bát

c)

Ăn trước khi người lớn dùng bữa

d)

Không cầm cả đũa và thìa cùng một lúc

36.

Tại sao người Hàn Quốc tránh số 4?

a)

Nó nghe giống như từ 'chết'

b)

Nó liên quan đến chiến tranh

c)

Nó biểu thị sự xui xẻo

d)

Nó liên quan đến huyền thoại xấu

37.

Nhóm nào mà hệ thống giao thông công cộng ở Hàn Quốc đặc biệt ưu tiên?

a)

Người cao tuổi, phụ nữ mang thai

b)

Khách du lịch

c)

Người giàu có

d)

Người nước ngoài

38.

Vào mùa xuân, lễ hội hoa anh đào nổi tiếng được tổ chức ở đâu tại Seoul?

a)

Công viên Namsan

b)

Cung điện Gyeongbokgung

c)

Công viên Yeouido

d)

Tất cả các địa điểm trên

39.

Thủ đô của Hàn Quốc nằm ở đâu?

a)

Phía Đông Nam của Bán đảo Triều Tiên

b)

Phía Tây Bắc của Hàn Quốc

c)

Trung tâm của Hàn Quốc

d)

Phía Đông Bắc của Hàn Quốc

40.

Cung Gyeongbokgung được xây dựng ở đâu?

a)

Jeju

b)

Seoul

c)

Busan

d)

Gwangju

41.

Người Hàn Quốc thường làm gì khi nhận rượu từ người lớn tuổi?

a)

Uống ngay lập tức

b)

Cầm ly bằng cả hai tay

c)

Từ chối uống

d)

Rót thêm rượu

42.

Địa danh nào là thủ đô của Hàn Quốc?

a)

Jeju

b)

Seoul

c)

Busan

d)

Gwangju

43.

Người Hàn Quốc sử dụng tay nào để rót rượu?

a)

Tay phải hoặc cả hai tay

b)

Tay trái

c)

Tay phải

d)

Tùy thuộc

44.

Người Hàn Quốc đặt tầm quan trọng lớn vào sự phân cấp trong giao tiếp. Điều này xuất phát từ tư tưởng nào?

a)

Phật giáo

b)

Đạo giáo

c)

Nho giáo

d)

Cơ đốc giáo

45.

Bạn nên làm gì khi sử dụng phương tiện công cộng ở Hàn Quốc?

a)

Ngồi ở bất kỳ chỗ nào trống

b)

Duy trì trật tự và xếp hàng

c)

Xô đẩy để lên tàu

d)

Chơi nhạc lớn khi ngồi

46.

Đâu là đặc khu hành chính đặc biệt duy nhất ở Hàn Quốc?

a)

Seoul

b)

Busan

c)

Jeju

d)

Incheon

47.

Tôn giáo nào có số lượng tín đồ lớn nhất ở Hàn Quốc?

a)

Kitô giáo

b)

Đạo Tin Lành

c)

Phật giáo

d)

Đạo giáo

48.

Vì sao người Hàn Quốc thích ăn cơm trộn Bibimbap ?

a)

Đủ dinh dưỡng và tiện lợi

b)

Dễ chế biến

c)

Theo trào lưu

d)

Hạn chế đồ ăn cay

49.

Hệ thống chính trị của Hàn Quốc theo mô hình nào?

a)

Quân chủ

b)

Cộng hòa Dân chủ

c)

Xã hội chủ nghĩa

d)

Tự trị liên bang

50.

Ai là người đứng đầu nhánh hành pháp ở Hàn Quốc?

a)

Thủ tướng

b)

Tổng thống

c)

Chủ tịch Quốc hội

d)

Bộ trưởng Bộ Nội vụ

51.

Vào năm 2020, Hàn Quốc xếp hạng số mấy trong số các quốc gia có nền kinh tế lớn nhất thế giới (GDP danh nghĩa)?

a)

5

b)

8

c)

10

d)

12

52.

Ngành nào đã đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Hàn Quốc trong những năm 1970-1980?

a)

Du lịch

b)

Công nghệ cao

c)

Công nghiệp nặng và ô tô

d)

Nông nghiệp

53.

Cụm từ nào được sử dụng để chỉ sự phát triển kinh tế kỳ diệu của Hàn Quốc?

a)

Kỳ tích sông Hồng

b)

Kỳ tích sông Hàn

c)

Kỳ tích sông Mekong

d)

Kỳ tích sông Dương Tử

54.

Người Hàn Quốc coi trọng điều gì trong văn hóa làm việc của họ?

a)

Sự sáng tạo cá nhân

b)

Làm việc độc lập

c)

Tinh thần tập thể và hiệu quả công việc

d)

Nghỉ ngơi nhiều

55.

Ý nghĩa của 'đúng giờ' trong quan điểm của Hàn Quốc là gì?

a)

Đến sớm 5-10 phút

b)

Đến đúng giờ đã hẹn

c)

Đến sớm 30 phút

d)

Đến muộn vài phút

56.

Văn hóa tiền bối - hậu bối ở Hàn Quốc nhấn mạnh điều gì?

a)

Tự do ý kiến cá nhân

b)

Tôn trọng và hướng dẫn giữa các thế hệ

c)

Bình đẳng giữa mọi người

d)

Độc lập cá nhân

57.

Người Hàn Quốc thường đánh giá cao đặc điểm tính cách nào trong công việc?

a)

Sự sáng tạo và tự do

b)

Sự nhanh nhẹn và siêng năng

c)

Sự linh hoạt và lười biếng

d)

Chủ nghĩa bảo thủ và cứng nhắc

58.

Người Hàn Quốc thường tránh điều gì khi giao tiếp lần đầu?

a)

Đề cập trực tiếp đến vấn đề

b)

Tạo ấn tượng xấu

c)

Nhắc đến gia đình

d)

Bắt tay với người khác

59.

Người Hàn Quốc rất chú ý đến điều gì trong các cuộc gặp gỡ đầu tiên?

a)

Tạo ấn tượng tốt qua trang phục và hành vi

b)

Thể hiện trí tuệ và sự nhanh nhẹn

c)

Giới thiệu thành tích cá nhân

d)

Giữ im lặng và quan sát

60.

Người Hàn Quốc thường ưu tiên điều gì khi làm việc trong một nhóm?

a)

Ý kiến cá nhân

b)

Sự đồng thuận và thỏa thuận

c)

Tự do sáng tạo

d)

Các nhiệm vụ độc lập

61.

Yếu tố quan trọng nào giúp Hàn Quốc phát triển kinh tế?

a)

Đầu tư vào giáo dục và công nghệ cao

b)

Xuất khẩu lao động

c)

Tập trung vào nông nghiệp

d)

Sử dụng lao động nước ngoài

62.

Đơn vị tiền tệ của Hàn Quốc là gì?

a)

Yên

b)

Won

c)

Đô la Hàn Quốc

d)

Nhân dân tệ

63.

Đơn vị tiền tệ lớn nhất của Hàn Quốc là gì?

a)

10.000 won

b)

50.000 won

c)

100.000 won

d)

500.000 won

64.

Công nghiệp xuất khẩu quan trọng nhất của Hàn Quốc hiện nay là gì?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghệ cao và điện tử

c)

Dịch vụ tài chính

d)

Thủ công mỹ nghệ

65.

Cụm từ nào được sử dụng để chỉ sự lan tỏa văn hóa mạnh mẽ của ngành công nghiệp giải trí Hàn Quốc?

a)

Phong trào K-Pop

b)

Hallyu (Làn sóng Hàn Quốc)

c)

Làn sóng Hàn Quốc

d)

Ảnh hưởng K-Drama

66.

Lĩnh vực quan trọng nào của nền kinh tế đã được phát triển mạnh mẽ nhờ vào ngành công nghiệp giải trí của Hàn Quốc?

a)

Du lịch và xuất khẩu văn hóa

b)

Nông nghiệp và thủ công mỹ nghệ

c)

Thời trang và ẩm thực trong nước

d)

Giáo dục và chăm sóc sức khỏe

67.

Mùa nào ở Hàn Quốc thường mát mẻ, có bầu trời trong xanh và ít mưa?

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hè

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

68.

Mùa nào ở Hàn Quốc thường có thời tiết mát mẻ, bầu trời trong xanh và ít mưa?

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hè

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

69.

Người Hàn Quốc thường tặng nhau món quà gì vào dịp lễ trưởng thành?

a)

Đồng hồ

b)

Sách

c)

Hoa hồng

d)

Socola

70.

Người Hàn Quốc thưởng thức loại rượu nào vào các dịp lễ lớn?

a)

Sake

b)

Vodka

c)

Soju

d)

Makkoli