wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRẮC NGHIỂM MÔ PHỎNG KTCK1 SỬ 6

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Năm 938 thuộc thế kỉ nào?

a)

Thế kỉ VIII

b)

Thế kỉ IX

c)

Thế kỉ X

d)

Thế kỉ XI

2.

Năm 179 TCN cách năm 2024 là bao nhiêu năm?

a)

2021 năm

b)

2221 năm

c)

2203 năm

d)

2213 năm.

3.

Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 cách năm 2024 là bao nhiêu năm?

a)

2021 năm

b)

2221 năm

c)

1086 năm

d)

2213 năm.

4.

Đặc điểm căn bản trong quan hệ của con người với nhau thời kì nguyên thủy là gì?

a)

Của cải chung, làm chung, hưởng thụ bằng nhau.

b)

Phân chia giai cấp rõ ràng.

c)

Sự phân công lao động phức tạp.

d)

Tư hữu tài sản phát triển.

5.

Phát minh quan trọng nhất của Người tối cổ là gì?

a)

Chế tạo công cụ bằng đá.

b)

Tạo ra lửa.

c)

Trồng trọt.

d)

Chăn nuôi.

6.

Ở Việt Nam, dấu tích về công cụ của Người tối cổ được phát hiện ở đâu?

a)

Chỉ ở hang Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (Lạng Sơn).

b)

Chỉ ở Núi Đọ (Thanh Hóa).

c)

Núi Đọ (Thanh Hóa), Xuân Lộc (Đồng Nai), An Khê (Gia Lai).

d)

Chưa phát hiện được dấu tích Người tối cổ ở Việt Nam.

7.

Ban đầu, người nguyên thủy sống như thế nào?

a)

Săn bắt, hái lượm và di chuyển.

b)

Trồng trọt, chăn nuôi và định cư.

c)

Sống định cư ven biển.

d)

Sống trong các hang động kiên cố.

8.

Ở Việt Nam, dấu tích về răng của Người tối cổ được phát hiện ở đâu?

a)

Hang Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (Lạng Sơn).

b)

Núi Đọ (Thanh Hóa).

c)

Núi Đọ (Thanh Hóa), Xuân Lộc (Đồng Nai), An Khê (Gia Lai).

d)

Chưa phát hiện được dấu tích Người tối cổ ở Việt Nam.

9.

Người nguyên thủy biết trồng trọt, chăn nuôi đã dẫn đến sự thay đổi nào?

a)

Tạo ra lửa.

b)

Chế tạo công cụ bằng kim loại.

c)

Chuyển dần sang sống định cư.

d)

Hình thành xã hội có giai cấp.

10.

Con người đã phát hiện ra kim loại vào thời gian nào?

a)

Thế kỉ IV TCN.

b)

Thiên niên kỉ IV TCN.

c)

Thế kỉ IV SCN.

d)

Thiên niên kỉ IV SCN.

11.

Loại kim loại đầu tiên con người phát hiện ra là gì?

a)

Sắt.

b)

Vàng.

c)

Đồng đỏ.

d)

Bạc.

12.

Năm 938 cách năm 2024 bao nhiêu thế kỉ?

a)

Gần 9 thế kỉ

b)

Gần 11 thế kỉ

c)

Hơn 11 thế kỉ

d)

Hơn 12 thế kỉ

13.

Thế kỉ II TCN cách năm 2024 bao nhiêu thế kỉ?

a)

18 thế kỉ

b)

19 thế kỉ

c)

20 thế kỉ

d)

Hơn 22 thế kỉ

14.

Người tối cổ sống ở đâu?

a)

Nhà sàn

b)

Lều trại

c)

Hang động

d)

Nhà gạch

15.

Việc phát hiện ra lửa có ý nghĩa gì đối với Người tối cổ?

a)

Nấu chín thức ăn

b)

Sưởi ấm

c)

Xua đuổi thú dữ

d)

Tất cả các ý trên

16.

Con người phát hiện ra đồng đỏ trong lúc làm gì?

a)

Săn bắn.

b)

Hái lượm.

c)

Khai thác đá.

d)

Chế tạo công cụ.

17.

Nền nông nghiệp sơ khai của Việt Nam xuất hiện ở đâu?

a)

Hang Thẩm Khuyên

b)

Núi Đọ

c)

Di chỉ văn hóa Hòa Bình

d)

Xuân Lộc

18.

Dấu tích nào chứng tỏ sự xuất hiện của nền nông nghiệp sơ khai ở Việt Nam?

a)

Công cụ bằng đá

b)

Răng người tối cổ

c)

Hạt thóc, hạt gạo cháy

d)

Xương động vật

19.

Nguyên nhân dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội nguyên thủy là gì?

a)

Săn bắt, hái lượm kém hiệu quả

b)

Xuất hiện công cụ bằng kim loại và của cải dư thừa

c)

Chế độ tư hữu ruộng đất

d)

Xã hội phân chia giai cấp

20.

Sông Nin có vai trò gì đối với nhà nước Ai Cập cổ đại?

a)

Cung cấp nước cho sinh hoạt

b)

Bồi đắp phù sa màu mỡ

c)

Là tuyến đường giao thông quan trọng

d)

Tất cả các ý trên

21.

Nhà nước Ai Cập cổ đại được hình thành vào khoảng thời gian nào?

a)

4000 năm TCN

b)

3000 năm TCN

c)

2000 năm TCN

d)

1000 năm TCN

22.

Ai là người đã thống nhất Thượng và Hạ Ai Cập, thành lập nhà nước Ai Cập cổ đại?

a)

Vua Mê-nét

b)

Nữ hoàng Nê-phéc-ti-ti

c)

Vua Tu-tan-kha-mun

d)

Người La Mã

23.

Nhà nước Ai Cập cổ đại sụp đổ vào năm nào?

a)

Năm 30 TCN

b)

Năm 30 SCN

c)

Năm 300 TCN

d)

Năm 300 SCN

24.

Ai là người đã xâm lược và khiến nhà nước Ai Cập cổ đại sụp đổ?

a)

Người Hy Lạp

b)

Người La Mã

c)

Người Ba Tư

d)

Người Mông Cổ

25.

Chữ viết của người Ai Cập cổ đại là loại chữ gì?

a)

Chữ cái La-tinh

b)

Chữ tượng hình

c)

Chữ Phạn

d)

Chữ Nôm

26.

Người Ai Cập cổ đại nổi tiếng với thành tựu nào trong lĩnh vực toán học?

a)

Số học

b)

Đại số

c)

Hình học

d)

Lượng giác

27.

Kim tự tháp là công trình kiến trúc tiêu biểu của quốc gia nào?

a)

Lưỡng Hà

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Ai Cập

28.

Kỹ thuật ướp xác là thành tựu y học nổi bật của quốc gia cổ đại nào?

a)

Hy Lạp

b)

Ai Cập

c)

La Mã

d)

Trung Quốc

29.

Lưỡng Hà cổ đại nằm ở khu vực nào?

a)

Bắc Phi

b)

Nam Á

c)

Tây Nam Á

d)

Đông Á

30.

Hai con sông nào chảy qua Lưỡng Hà cổ đại?

a)

Sông Hồng và sông Cửu Long

b)

Sông Hoàng Hà và sông Trường Giang

c)

Sông Ơ-phơ-rát và sông Ti-gơ-rơ

d)

Sông Nin và sông Ấn

31.

Điều kiện tự nhiên của Lưỡng Hà cổ đại thuận lợi cho sự phát triển của ngành nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Ngư nghiệp

c)

Lâm nghiệp

d)

Thủ công nghiệp

32.

Địa hình bằng phẳng, đi lại dễ dàng ở Lưỡng Hà cổ đại tạo điều kiện cho hoạt động nào phát triển?

a)

Chăn nuôi

b)

Thương nghiệp

c)

Du lịch

d)

Khai thác khoáng sản

33.

Loại giấy viết của người Ai Cập cổ đại được làm từ một loại cây thường mọc hai bên bờ sông Nin, loại cây đó là:

a)

Cây Là là

b)

Cây Ô liu

c)

Cây thân gỗ

d)

Cây Pa-pi-rút

34.

Nền văn minh Ai Cập cổ đại hình thành ở khu vực nào?

a)

Lưu vực sông Nin

b)

Lưu vực sông Tigris và Euphrates

c)

Lưu vực sông Ấn và sông Hằng

d)

Lưu vực sông Hoàng Hà và Trường Giang

35.

Thành tựu nổi bật về y học của người Ai Cập cổ đại là:

a)

Kỹ thuật ướp xác, giải phẫu

b)

Phẫu thuật, sử dụng vắc-xin

c)

Dùng cây cỏ, thảo mộc chữa bệnh

d)

Tất cả các ý trên

36.

Sự xuất hiện công cụ kim loại, phân hóa giàu nghèo trong xã hội nguyên thủy dẫn đến hệ quả gì?

a)

Xã hội nguyên thủy tan rã

b)

Hình thành nhà nước

c)

Xuất hiện chiến tranh

d)

Cả ba đáp án trên

37.

Vai trò chính của sông Nin đối với nhà nước Ai Cập cổ đại là gì?

a)

Cung cấp tài nguyên khoáng sản.

b)

Giúp mở rộng lãnh thổ.

c)

Mang đến nguồn nước, phù sa thuận lợi cho nông nghiệp và là tuyến đường giao thông.

d)

Là nơi sinh sống của đa dạng sinh vật.

38.

Chữ tượng hình của người Ai Cập cổ đại thường được viết trên chất liệu nào?

a)

Trên đất nung và đồng.

b)

Trên vải và gỗ.

c)

Trên phiến đá và giấy pa-pi-rút.

d)

Trên gốm và đồng thau.

39.

Điều kiện tự nhiên ở Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại có điểm chung gì?

a)

Cả hai đều gần biển lớn.

b)

Đều có khí hậu ôn đới mát mẻ.

c)

Đều có hệ thống sông lớn cung cấp nước và phù sa.

d)

Đều nằm trên cao nguyên rộng lớn.

40.

Vì sao người Ai Cập giỏi hình học?

a)

Do nhu cầu trao đổi hàng hóa.

b)

Để tính toán mùa màng.

c)

Do đo đạc đất đai và xây dựng kiến trúc.

d)

Vì tập trung vào nghiên cứu thiên văn học.

41.

Công trình kiến trúc tiêu biểu của Lưỡng Hà cổ đại là gì?

a)

Kim tự tháp.

b)

Tượng Nhân sư.

c)

Vườn treo Ba-bi-lon.

d)

Đền Parthenon.

42.

Người Lưỡng Hà cổ đại đã phát minh ra loại chữ viết nào?

a)

Chữ tượng hình.

b)

Chữ hình nêm.

c)

Chữ cái La-tinh.

d)

Chữ Phạn.

43.

Ngoài Kim tự tháp thì kiến trúc, điêu khắc ai Cập cổ đại còn có những thành tựu nào sau đây:

a)

Mặt nạ vàng của vua Tu-tan-kha-mun.

b)

Phiến đá Na-mơ.

c)

Tượng bán thân nữ hoàng Nê-phéc-ti-ti.

d)

Cả 3 đáp án trên.