wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

coi ki 1102425

Total questions: 91

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Tín dụng là gì?

a)

Hình thức trao đổi hàng hóa và dịch vụ không qua tiền tệ

b)

Quan hệ vay mượn tài chính giữa người cho vay và người vay

c)

Hình thức giao dịch trực tiếp bằng tiền mặt

d)

Hình thức đầu tư không rủi ro

2.

Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của tín dụng?

a)

Người vay phải hoàn trả gốc và lãi trong thời hạn cam kết

b)

Không yêu cầu người vay hoàn trả

c)

Không tính lãi suất

d)

Không có rủi ro tài chính

3.

Vai trò của tín dụng là gì?

a)

Giúp người vay tiết kiệm chi phí sinh hoạt

b)

Hỗ trợ người vay có nguồn vốn để đầu tư và tiêu dùng trước khi có đủ tiền

c)

Tăng thu nhập cho người vay

d)

Giúp người vay tránh rủi ro tài chính

4.

Dịch vụ tín dụng nào dưới đây thường được sử dụng để mua hàng trước và trả tiền sau?

a)

Thẻ tín dụng

b)

Vay thế chấp

c)

Vay tiêu dùng

d)

Vay trả góp

5.

Đặc điểm của vay tiêu dùng là gì?

a)

Được dùng để mua sắm hàng hóa và dịch vụ cho nhu cầu cá nhân

b)

Chỉ dùng cho đầu tư kinh doanh

c)

Không yêu cầu lãi suất

d)

Chỉ dành cho các tổ chức tài chính

6.

Vay thế chấp là gì?

a)

Hình thức vay không cần tài sản bảo đảm

b)

Vay mà người vay phải dùng tài sản như bất động sản để bảo đảm khoản vay

c)

Vay để mua hàng tiêu dùng hàng ngày

d)

Vay không giới hạn số tiền

7.

Thẻ tín dụng hoạt động theo cơ chế nào?

a)

Người dùng phải trả tiền ngay khi mua sắm

b)

Người dùng có thể chi tiêu trước và thanh toán sau trong giới hạn tín dụng đã được cấp

c)

Không yêu cầu hoàn trả số tiền đã chi tiêu

d)

Không có lãi suất khi thanh toán muộn

8.

Một đặc điểm chính của vay trả góp là gì?

a)

Thanh toán toàn bộ khoản vay trong một lần

b)

Trả góp theo kỳ hạ

9.

Ng yêu cầu hoàn trả số tiền đã chi tiêu

4 lines
10.

Một đặc điểm chính của vay trả góp là gì?

a)

Thanh toán toàn bộ khoản vay trong một lần

b)

Trả góp theo kỳ hạn với một phần gốc và lãi

c)

Không cần phải trả lãi suất

d)

Không yêu cầu thời gian hoàn trả

11.

Tín dụng ngắn hạn thường có thời hạn bao lâu?

a)

Dưới 1 năm

b)

Từ 1 đến 5 năm

c)

Trên 5 năm

d)

Không giới hạn thời gian

12.

Tại sao tín dụng được xem là công cụ quan trọng trong nền kinh tế?

a)

Giúp tăng tốc độ phát triển kinh tế bằng cách cung cấp vốn cho đầu tư và tiêu dùng

b)

Giảm số lượng doanh nghiệp vay vốn

c)

Tăng lãi suất cho người vay

d)

Không có ảnh hưởng gì đến nền kinh tế

13.

Sự chênh lệch giữa chi phí sử dụng tiền mặt và mua tín dụng là gì?

a)

Mua tín dụng thường đắt hơn do có lãi suất và các chi phí liên quan

b)

Tiền mặt luôn có chi phí cao hơn tín dụng

c)

Không có sự khác biệt về chi phí giữa hai hình thức

d)

Tiền mặt luôn yêu cầu trả thêm lãi suất

14.

Vì sao người sử dụng dịch vụ tín dụng phải trả lãi suất?

a)

Để trả cho chi phí quản lý của ngân hàng và nhà cung cấp tín dụng

b)

Để đảm bảo rằng họ không vay quá nhiều tiền

c)

Để khuyến khích người vay trả nợ sớm

d)

Vì lãi suất là một phần của thuế

15.

Khi sử dụng thẻ tín dụng không trả nợ đúng hạn, hậu quả nào sẽ xảy ra?

a)

Không phải trả lãi suất

b)

Phải trả lãi suất cao hơn và có thể bị phạt phí

c)

Không có ảnh hưởng gì đến tài chính cá nhân

d)

Tăng giới hạn tín dụng

16.

Tại sao việc sử dụng thẻ tín dụng có thể thuận lợi hơn so với tiền mặt?

a)

Không cần thanh toán ngay lập tức

b)

Không bao giờ phải trả lãi suất

c)

Không cần phải hoàn trả khoản đã vay

d)

Không có giới hạn chi tiêu

17.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến lãi suất tín dụng?

4 lines
18.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến lãi suất tín dụng?

a)

Thời gian vay, số tiền vay và tình trạng tài chính của người vay

b)

Số lượng tiền mặt có trong tài khoản ngân hàng

c)

Tình trạng thời tiết

d)

Số lượng tài sản mà người vay sở hữu

19.

Mua hàng bằng tín dụng có thể dẫn đến chi phí nào sau đây cao hơn so với trả bằng tiền mặt?

a)

Phí sử dụng thẻ tín dụng và lãi suất nếu không trả nợ đúng hạn

b)

Chi phí mua hàng hóa

c)

Chi phí dịch vụ bảo hành sản phẩm

d)

Phí vận chuyển hàng hóa

20.

Lý do nào khiến người tiêu dùng chọn mua hàng qua thẻ tín dụng thay vì tiền mặt?

a)

Không cần trả tiền ngay lập tức và có thể quản lý dòng tiền cá nhân hiệu quả hơn

b)

Thẻ tín dụng luôn có lãi suất thấp hơn

c)

Người tiêu dùng không phải trả nợ nếu mua hàng qua thẻ tín dụng

d)

Thẻ tín dụng không có chi phí phát sinh nào

21.

Một lý do khiến vay tiêu dùng thường có lãi suất cao hơn so với vay thế chấp là gì?

a)

Vì không có tài sản bảo đảm cho khoản vay tiêu dùng

b)

Vì thời gian vay tiêu dùng thường dài hơn

c)

Vì vay tiêu dùng chỉ dành cho các doanh nghiệp lớn

d)

Vì khoản vay tiêu dùng không yêu cầu trả lãi suất

22.

Tại sao tín dụng được coi là một con dao hai lưỡi đối với người tiêu dùng?

a)

Nó có thể mang lại cơ hội đầu tư và tiêu dùng, nhưng cũng dễ gây ra nợ quá mức nếu không sử dụng đúng cách

b)

Nó luôn mang lại lợi ích cho người tiêu dùng

c)

Nó chỉ có lợi cho người giàu

d)

Tín dụng không ảnh hưởng đến tình hình tài chính cá nhân

23.

Thời gian ân hạn trong việc thanh toán thẻ tín dụng có nghĩa là gì?

a)

Khoảng thời gian không phải trả lãi suất cho khoản đã chi tiêu nếu thanh toán đầy đủ

b)

Khoảng thời gian người dùng không cần thanh toán nợ

c)

Khoảng thời gian lãi suất thẻ tín dụng sẽ tăng

d)

Khoảng thời gian thẻ tín

24.

Sản xuất kinh doanh là gì?

a)

Hoạt động mua bán hàng hóa trên thị trường

b)

Quá trình kết hợp các yếu tố đầu vào để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ

c)

Việc trao đổi hàng hóa giữa các doanh nghiệp

d)

Việc vận chuyển hàng hóa đến tay người tiêu dùng

25.

Vai trò của sản xuất kinh doanh là gì?

a)

Chỉ tạo ra lợi nhuận cho chủ doanh nghiệp

b)

Góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giải quyết việc làm

c)

Chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu của nhà sản xuất

d)

Không ảnh hưởng gì đến xã hội

26.

Một trong những yếu tố cần có để khởi sự sản xuất kinh doanh là gì?

a)

Nguồn vốn

b)

Công cụ quảng cáo

c)

Đối tác kinh doanh

d)

Nguồn nhân lực

27.

Sản xuất kinh doanh có vai trò gì đối với việc làm?

a)

Tăng cường tỷ lệ thất nghiệp

b)

Tạo ra việc làm và thu nhập cho người lao động

c)

Chỉ tạo công việc cho một số ngành nghề cụ thể

d)

Không liên quan đến vấn đề việc làm

28.

ì đối với việc làm?

a)

Tăng cường tỷ lệ thất nghiệp

b)

Tạo ra việc làm và thu nhập cho người lao động

c)

Chỉ tạo công việc cho một số ngành nghề cụ thể

d)

Không liên quan đến vấn đề việc làm

29.

Trong sản xuất kinh doanh, yếu tố nào sau đây là yếu tố đầu vào?

a)

Nguyên vật liệu, nhân công, và máy móc thiết bị

b)

Sản phẩm hoàn thiện

c)

Thị trường tiêu thụ

d)

Hệ thống phân phối

30.

Sản xuất kinh doanh góp phần gì vào nền kinh tế?

a)

Tăng cường lượng tiêu dùng không cần thiết

b)

Nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng trưởng GDP

c)

Làm giảm nhu cầu tiêu dùng của xã hội

d)

Giảm mức sống của người dân

31.

Một doanh nghiệp có thể lựa chọn mô hình sản xuất kinh doanh nào?

a)

Mô hình sản xuất nhỏ lẻ và mô hình sản xuất hàng loạt

b)

Mô hình chỉ sử dụng vốn nhà nước

c)

Mô hình sản xuất thủ công và mô hình kinh doanh nông nghiệp

d)

Mô hình độc quyền

32.

Sản xuất kinh doanh dịch vụ là gì?

a)

Hoạt động kinh doanh các sản phẩm vật chất

b)

Hoạt động cung cấp dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng

c)

Kinh doanh sản phẩm xuất khẩu

d)

Không có liên quan đến sản xuất

33.

Mô hình sản xuất nông nghiệp có đặc điểm gì?

a)

Sử dụng chủ yếu lao động tay nghề cao

b)

Phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên và nguồn tài nguyên

c)

Chỉ cần máy móc và công nghệ cao

d)

Không liên quan đến yếu tố thời tiết

34.

Yếu tố nào là quan trọng nhất trong sản xuất kinh doanh?

a)

Vốn và nhân lực

b)

Sản phẩm và quảng cáo

c)

Sản phẩm và công nghệ

d)

Vốn và thị trường tiêu thụ

35.

Mô hình sản xuất hàng loạt có đặc điểm gì?

a)

Tạo ra các sản phẩm độc đáo theo yêu cầu riêng của khách hàng

b)

Sản xuất số lượng lớn các sản phẩm tiêu chuẩn hóa

c)

Sản xuất chỉ phục vụ nội bộ công ty

d)

Không liên quan đến yếu tố công nghệ

36.

Sự khác biệt giữa mô hình sản xuất hàng loạt và sản xuất nhỏ lẻ là gì?

4 lines
37.

Sự khác biệt giữa mô hình sản xuất hàng loạt và sản xuất nhỏ lẻ là gì?

a)

Sản xuất hàng loạt tạo ra sản phẩm với số lượng lớn, còn sản xuất nhỏ lẻ tạo ra sản phẩm theo từng đơn hàng cụ thể

b)

Sản xuất nhỏ lẻ cần nhiều vốn hơn

c)

Sản xuất hàng loạt không yêu cầu công nghệ cao

d)

Sản xuất nhỏ lẻ luôn có chi phí thấp hơn

38.

Tại sao mô hình sản xuất theo đơn đặt hàng có thể giúp tăng sự hài lòng của khách hàng?

a)

Khách hàng có thể tùy chỉnh sản phẩm theo nhu cầu cá nhân

b)

Sản phẩm được sản xuất nhanh chóng và với số lượng lớn

c)

Chi phí sản xuất thấp hơn so với sản xuất hàng loạt

d)

Mô hình này không liên quan đến chất lượng sản phẩm

39.

Mô hình sản xuất thủ công thường có lợi thế gì?

a)

Sản phẩm có tính độc đáo và thường được sản xuất với số lượng hạn chế

b)

Chi phí sản xuất thấp hơn so với sản xuất hàng loạt

c)

Chỉ phù hợp cho sản xuất công nghiệp

d)

Luôn mang lại lợi nhuận cao hơn

40.

Nhân tố nào ảnh hưởng đến việc lựa chọn mô hình sản xuất kinh doanh?

a)

Nhu cầu thị trường và quy mô doanh nghiệp

b)

Lượng nhân công và thời gian làm việc

c)

Địa điểm và đối thủ cạnh tranh

d)

Phương tiện vận chuyển

41.

Tại sao doanh nghiệp cần phân tích thị trường trước khi chọn mô hình sản xuất?

a)

Để xác định nhu cầu và xu hướng tiêu dùng của khách hàng

b)

Để lựa chọn được đối tác kinh doanh phù hợp

c)

Để biết được mức lãi suất ngân hàng

d)

Để kiểm soát tốt dòng tiền của doanh nghiệp

42.

Ngân sách nhà nước là gì?

a)

Toàn bộ thu nhập cá nhân của công dân đóng góp

b)

Quỹ tiền tệ của Nhà nước dùng để thực hiện các nhiệm vụ kinh tế - xã hội

c)

Tiền của các doanh nghiệp và tổ chức quốc tế

d)

Khoản chi tiêu của các cơ quan nhà nước

43.

Ngân sách nhà nước có đặc điểm gì?

a)

Được huy động từ nguồn thu của các doanh nghiệp tư nhân

b)

Là quỹ tiền tệ tập trung, thuộc sở hữu của Nhà nước

c)

Không liên quan đến thu thuế

d)

Chỉ sử dụng cho chi tiêu công cộng

44.

Nếu bạn muốn khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh nhỏ lẻ, mô hình nào có thể phù hợp?

a)

Mô hình sản xuất thủ công với số lượng sản phẩm ít nhưng độc đáo

b)

Mô hình sản xuất hàng loạt với chi phí đầu tư cao

c)

Mô hình sản xuất hàng hóa công nghiệp quy mô lớn

d)

Mô hình sản xuất nông nghiệp dựa vào công nghệ cao

45.

Bạn sẽ lựa chọn mô hình sản xuất kinh doanh nào nếu muốn tập trung vào việc cung cấp dịch vụ cá nhân hóa cho khách hàng?

a)

Mô hình sản xuất theo đơn đặt hàng

b)

Mô hình sản xuất hàng loạt

c)

Mô hình sản xuất công nghiệp nặng

d)

Mô hình sản xuất nông nghiệp

46.

Khi muốn mở rộng kinh doanh và tăng sản lượng, bạn nên lựa chọn mô hình sản xuất nào?

a)

Mô hình sản xuất hàng loạt để tối ưu hóa chi phí và tăng số lượng sản phẩm

b)

Mô hình sản xuất thủ công để đảm bảo chất lượng cao hơn

c)

Mô hình sản xuất theo đơn hàng để tùy chỉnh sản phẩm

d)

Mô hình sản xuất nông nghiệp để tối ưu hóa tài nguyên thiên nhiên

47.

đặc điểm gì?

a)

Được huy động từ nguồn thu của các doanh nghiệp tư nhân

b)

Là quỹ tiền tệ tập trung, thuộc sở hữu của Nhà nước

c)

Không liên quan đến thu thuế

d)

Chỉ sử dụng cho chi tiêu công cộng

48.

Vai trò của ngân sách nhà nước là gì?

a)

Tạo ra việc làm cho người lao động

b)

Giúp Nhà nước điều tiết và quản lý nền kinh tế

c)

Chỉ sử dụng để trả lương cho cán bộ, công chức

d)

Không có vai trò gì trong quản lý kinh tế

49.

Một số loại thuế phổ biến hiện nay là gì?

a)

Thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt

b)

Thuế doanh nghiệp, thuế nhập khẩu, thuế tài sản cá nhân

c)

Thuế bán hàng, thuế vận tải, thuế tiền lương

d)

Thuế bảo hiểm, thuế dịch vụ, thuế phi lợi nhuận

50.

Thuế thu nhập cá nhân là gì?

a)

Thuế mà người lao động phải đóng cho Nhà nước dựa trên mức thu nhập của họ

b)

Thuế mà doanh nghiệp đóng cho nhân viên

c)

Thuế dựa trên tài sản cá nhân

d)

Thuế tiêu thụ sản phẩm

51.

Thuế giá trị gia tăng (VAT) được áp dụng cho những mặt hàng nào?

a)

Chỉ hàng hóa nhập khẩu

b)

Các sản phẩm và dịch vụ bán ra thị trường

c)

Chỉ các dịch vụ công cộng

d)

Hàng hóa và dịch vụ tiêu thụ trong nước

52.

Ngân sách nhà nước gồm mấy loại chính?

a)

Ngân sách trung ương và ngân sách địa phương

b)

Ngân sách quốc gia và ngân sách tỉnh

c)

Ngân sách doanh nghiệp và ngân sách quốc tế

d)

Ngân sách đầu tư và ngân sách phát triển

53.

Nghĩa vụ cơ bản của công dân đối với thuế là gì?

a)

Được miễn hoàn toàn các loại thuế

b)

Đóng thuế đầy đủ theo quy định pháp luật

c)

Chỉ phải đóng thuế khi có thu nhập cao

d)

Tùy chọn mức thuế muốn đóng

54.

Luật pháp quy định quyền lợi nào của công dân về thuế?

a)

Được miễn thuế khi không có thu nhập

b)

Được biết thông tin về thuế và cách tính thuế

c)

Được lựa chọn không đóng thuế

d)

Được nhận lại toàn bộ số thuế đã nộp

55.

dân về thuế?

a)

Được miễn thuế khi không có thu nhập

b)

Được biết thông tin về thuế và cách tính thuế

c)

Được lựa chọn không đóng thuế

d)

Được nhận lại toàn bộ số thuế đã nộp

56.

Nhà nước sử dụng ngân sách để làm gì?

a)

Để tích trữ và không chi tiêu

b)

Để chi tiêu cho quốc phòng, an ninh, và các dự án phát triển kinh tế - xã hội

c)

Chỉ để trả lương cho các cán bộ nhà nước

d)

Không dùng vào bất kỳ hoạt động gì

57.

Thuế tiêu thụ đặc biệt áp dụng cho những mặt hàng nào?

a)

Các sản phẩm thông thường như thực phẩm, nước uống

b)

Các sản phẩm có tính chất xa xỉ hoặc có hại cho sức khỏe như rượu, bia, thuốc lá

c)

Các mặt hàng miễn thuế

d)

Các dịch vụ công ích

58.

Nguyên tắc quản lý ngân sách nhà nước là gì?

a)

Phân bổ tùy ý và không cần kiểm soát

b)

Tập trung dân chủ, công khai, minh bạch

c)

Quản lý theo ý muốn của từng cá nhân

d)

Không có nguyên tắc cụ thể nào

59.

Tại sao Nhà nước cần phải thu thuế?

a)

Để có nguồn thu ổn định nhằm chi tiêu cho các hoạt động của đất nước

b)

Để kiểm soát thu nhập của công dân

c)

Để tăng lượng tiền mặt trong nền kinh tế

d)

Để khuyến khích công dân làm việc nhiều hơn

60.

Thu thuế có vai trò gì đối với phát triển kinh tế xã hội?

a)

Giúp Nhà nước có nguồn tài chính để đầu tư vào cơ sở hạ tầng và các dịch vụ công cộng

b)

Giảm bớt lượng hàng hóa trên thị trường

c)

Hạn chế sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ

d)

Làm giảm lượng tiền mặt trong dân

61.

Việc sử dụng ngân sách nhà nước hiệu quả sẽ có tác động gì đến nền kinh tế?

a)

Tăng cường sự phát triển bền vững và ổn định của nền kinh tế

b)

Giảm thiểu khả năng sản xuất của các doanh nghiệp

c)

Tăng mức độ lạm phát

d)

Giảm nhu cầu tiêu dùng của người dân

62.

Thuế thu nhập cá nhân giúp đạt được điều gì cho xã hội?

4 lines
63.

Thuế thu nhập cá nhân giúp đạt được điều gì cho xã hội?

a)

Giảm chênh lệch giàu nghèo và đảm bảo sự công bằng trong thu nhập

b)

Tăng sự khác biệt về tài chính giữa các tầng lớp

c)

Hạn chế khả năng tiêu dùng của người dân

d)

Làm giảm thu nhập của người lao động

64.

Những hành vi nào vi phạm quy định về ngân sách và thuế?

a)

Trốn thuế, gian lận thuế

b)

Nộp thuế đầy đủ

c)

Tìm hiểu về quy định thuế

d)

Thực hiện nghĩa vụ thuế đúng hạn

65.

Thuế giúp điều tiết nền kinh tế như thế nào?

a)

Là công cụ giúp Nhà nước tăng cường quản lý và điều hành nền kinh tế

b)

Tăng cường sự chênh lệch giữa các ngành nghề

c)

Làm cho các doanh nghiệp phải cắt giảm lao động

d)

Không ảnh hưởng gì đến nền kinh tế

66.

Ngân sách nhà nước được tạo ra từ đâu?

a)

Từ các nguồn thu thuế, phí, lệ phí và các khoản vay của Nhà nước

b)

Từ các quỹ tư nhân và doanh nghiệp

c)

Từ viện trợ quốc tế

d)

Từ lãi suất ngân hàng

67.

Bạn nên làm gì khi phát hiện hành vi trốn thuế?

a)

Báo cáo cho cơ quan chức năng và ủng hộ việc tuân thủ pháp luật

b)

Không cần quan tâm vì không ảnh hưởng đến cá nhân

c)

Che giấu và hỗ trợ người vi phạm

d)

Tự ý điều chỉnh quy định về thuế

68.

Bạn có nên ủng hộ việc sử dụng hợp lý ngân sách nhà nước?

a)

Có, vì ngân sách nhà nước liên quan trực tiếp đến các dịch vụ công cộng và sự phát triển của xã hội

b)

Không, vì không ảnh hưởng đến cá nhân

c)

Không cần quan tâm vì không ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập cá nhân

d)

Chỉ cần ủng hộ nếu có lợi cho bản thân

69.

Thị trường là gì?

a)

Nơi buôn bán sản phẩm và dịch vụ duy nhất trên thế

b)

Một khu vực địa lý

c)

Một loại hình kinh doanh

d)

Một tổ chức phi lợi nhuận

70.

Thị trường là gì?

a)

Nơi buôn bán sản phẩm và dịch vụ duy nhất trên thế giới

b)

Hệ thống các quan hệ kinh tế giữa người mua và người bán

c)

Chỉ là nơi mua bán hàng hóa trực tiếp

d)

Địa điểm cụ thể, nơi diễn ra các hoạt động thương mại

71.

Cơ chế thị trường là gì?

a)

Sự điều chỉnh của Nhà nước trong hoạt động kinh tế

b)

Sự điều chỉnh của cung và cầu, thông qua giá cả

c)

Hệ thống luật pháp điều tiết toàn bộ các giao dịch

d)

Cách Nhà nước kiểm soát mọi hoạt động kinh doanh

72.

Các loại thị trường phổ biến là gì?

a)

Thị trường lao động, thị trường tiền tệ, thị trường hàng hóa

b)

Thị trường địa phương, thị trường quốc tế

c)

Thị trường tài chính, thị trường đất đai

d)

Thị trường bất động sản, thị trường xe hơi

73.

Chức năng của thị trường là gì?

a)

Điều tiết sản xuất và tiêu dùng, phân phối thu nhập

b)

Cung cấp tài sản cho người mua

c)

Là nơi mua bán duy nhất cho mọi sản phẩm

d)

Giảm thiểu sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp

74.

Ưu điểm của cơ chế thị trường là gì?

a)

Thúc đẩy sự sáng tạo, hiệu quả kinh tế và nâng cao năng suất

b)

Loại bỏ sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp

c)

Hạn chế việc tiêu dùng sản phẩm

d)

Không tạo ra sự thay đổi nào trong sản xuất

75.

Nhược điểm của cơ chế thị trường là gì?

a)

Tạo ra sự bất công bằng trong thu nhập và thiếu ổn định kinh tế

b)

Không có tác động tiêu cực nào

c)

Làm cho tất cả các doanh nghiệp đều phát triển như nhau

d)

Giảm sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp

76.

Thị trường lao động là gì?

a)

Nơi cung cấp các dịch vụ công cộng

b)

Nơi cung và cầu lao động gặp nhau

c)

Thị trường tiêu thụ các sản phẩm nông nghiệp

d)

Chỉ áp dụng cho việc tuyển dụng công chức

77.

Thị trường tiền tệ là gì?

4 lines
78.

Thị trường tiền tệ là gì?

a)

Nơi trao đổi các loại hàng hóa tiêu dùng

b)

Nơi mua bán lao động

c)

Nơi trao đổi, mua bán các dịch vụ tài chính

d)

Thị trường phi thương mại

79.

Thị trường hàng hóa là gì?

a)

Nơi cung cấp sản phẩm miễn phí cho người tiêu dùng

b)

Nơi giao dịch mua bán các sản phẩm và dịch vụ

c)

Nơi chỉ cung cấp các dịch vụ không có giá trị

d)

Thị trường giao dịch tài chính

80.

Vai trò của thị trường là gì trong nền kinh tế?

a)

Điều tiết sản xuất, phân phối hàng hóa và dịch vụ

b)

Chỉ tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh

c)

Hạn chế các doanh nghiệp phát triển

d)

Tăng cường sự can thiệp của Nhà nước

81.

Giá cả thị trường được xác định dựa trên yếu tố nào?

a)

Cung và cầu

b)

Quyết định của Nhà nước

c)

Số lượng doanh nghiệp tham gia thị trường

d)

Độ lớn của thị trường

82.

Chức năng của giá cả thị trường là gì?

a)

Giúp điều chỉnh cung - cầu, phân bổ nguồn lực kinh tế

b)

Tạo ra sự ổn định hoàn toàn trong nền kinh tế

c)

Không ảnh hưởng gì đến sản xuất

d)

Giảm thiểu chi phí sản xuất cho các doanh nghiệp

83.

Tại sao cơ chế thị trường có thể tạo ra cạnh tranh?

a)

Do sự tự do lựa chọn của người tiêu dùng và doanh nghiệp

b)

Do sự can thiệp của Nhà nước

c)

Do các doanh nghiệp đều phát triển mạnh

d)

Do không có ai kiểm soát giá cả

84.

Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến giá cả thị trường?

a)

Nguồn cung và cầu

b)

Chất lượng hàng hóa

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Quy mô doanh nghiệp

85.

Nhược điểm của cơ chế thị trường là gì?

a)

Gây ra bất bình đẳng về thu nhập và thiếu kiểm soát trong tiêu dùng

b)

Làm cho các doanh nghiệp dễ dàng tăng trưởng

c)

Tạo ra sự thịnh vượng cho mọi người

d)

Làm giảm sự bất bình đẳng xã hội

86.

gì?

a)

Gây ra bất bình đẳng về thu nhập và thiếu kiểm soát trong tiêu dùng

b)

Làm cho các doanh nghiệp dễ dàng tăng trưởng

c)

Tạo ra sự thịnh vượng cho mọi người

d)

Làm giảm sự bất bình đẳng xã hội

87.

Cơ chế thị trường tự do có thể dẫn đến điều gì?

a)

Sự chênh lệch trong thu nhập và sự mất cân bằng trong xã hội

b)

Sự công bằng tuyệt đối cho mọi doanh nghiệp

c)

Không có cạnh tranh

d)

Tất cả các doanh nghiệp đều phát triển như nhau

88.

Bạn nên làm gì khi gặp hành vi cạnh tranh không lành mạnh?

a)

Báo cáo với các cơ quan chức năng và không tham gia vào hành vi này

b)

Ủng hộ và tham gia vào các hành vi cạnh tranh không lành mạnh

c)

Không quan tâm vì không ảnh hưởng đến mình

d)

Khuyến khích các doanh nghiệp tiếp tục cạnh tranh không lành mạnh

89.

Hành vi gian lận giá cả trên thị trường có nên được ủng hộ không?

a)

Không, vì nó vi phạm các quy định của thị trường và gây tổn thất cho người tiêu dùng

b)

Có, nếu nó mang lại lợi ích cho doanh nghiệp

c)

Có, nếu không có ai phát hiện

d)

Không, vì không có tác động tiêu cực nào

90.

Cần làm gì để tham gia thị trường một cách hợp lý?

a)

Tuân thủ quy định về cạnh tranh lành mạnh và không tham gia vào các hành vi gian lận

b)

Chỉ quan tâm đến lợi ích của mình và không cần tuân thủ quy định

c)

Tránh tất cả các quy định của Nhà nước

d)

Ủng hộ các hành vi vi phạm quy định

91.

Vì sao cần tôn trọng tác động khách quan của cơ chế thị trường?

a)

Để đảm bảo sự phát triển bền vững và lâu dài cho nền kinh tế

b)

Để tăng sự phụ thuộc vào Nhà nước

c)

Để không phải tuân theo các quy tắc kinh tế

d)

Để loại bỏ cạnh tranh hoàn toàn