Worksheets만남과 교류
Total questions: 25
Worksheet time: 9mins
삭제
Gặp gỡ
Nhân duyên
Duyên đã định
Vận mệnh
인연
Ác duyên
Nhân duyên
Sự chia lành
Gặp gỡ
Ác duyên
악연
인연
운명
우연
이별
Sự chia ly
Vận mệnh
Sự ngẫu nhiên, tình cờ
Sự gặp gỡ
국제 교류
Giao lưu quốc tế
Giao lưu kinh tế
Giao lưu kĩ thuật
Giao lưu song phương
Giao lưu kỹ thuật
국제 교류
학술 교류
기술 교류
경제 교류
문화 교류
Giao lưu văn hóa
Giao lưu hữu nghị
Hiệp định giao lưu
Tăng cường giao lưu
홍보 대사
Đại sứ danh dự
Người đồng hành
Vai trò cầu nối
Quan hệ hữu nghị
Sự hợp tác
(a)
Hiệp định giao lưu
교류 협정
교류 증진
교류를 맺다
친선 교류
교류를 맺다
Người đồng hành
Vai trò cầu nối
Thiết lập mối giao lưu
Hiệp định giao lưu
(Sự ) sốc văn hóa
문화적 차이
문화 교류
문화충격
문화적 차이
( sự ) sốc văn hóa
Điểm khác biệt về văn hóa
Giao lưu văn hóa
Đồng nhất
동일하다
Đồng nhất
Tiếp cận
Khác nhau
Khác biệt
접하다
Khác nhau
Tiếp cận
Giống nhau
Tương đồng
상이하다
Khác biệt
Tiếp cận
Đồng nhất
Tương đồng
인연이 있다
Có nhân duyên
Không có nhân duyên
Duyên nợ sâu sắc
Chạm duyên, đến duyên
인연을 맺다
Có nhân duyên
Không có nhân duyên
Kết duyên
Chạm duyên, đến duyên
Không có nhân duyên
(a)
인연을 끊다
Trở thành nguyên nhân/cơ hội
Duyên nợ sâu sắc
Chạm duyên, đến duyên
Cắt đứt quan hệ
Duyên nợ sâu sắc
인연이 깊다
인연이 닿다
인연을 끊다
인연이 있다
Chạm duyên, đến duyên, có duyên
인연이 깊다
인연이 닿다
인연을 끊다
인연이 있다
개최
Tiệc tối
Lĩnh vực
Tiệc đứng
(sự ) tổ chức
캠프
cắm trại
Tiệc buffet
Diễn đàn
Hoàn cảnh
뷔페식
Tiệc buffet
Tổ chức
Khách quý
Lĩnh vực
