wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ISW7 - Unit 5 - lesson 2

Total questions: 30

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: Bột mì là gì?

a)

Bottle

b)

Tablespoon

c)

Flour

d)

Container

2.

Tiếng anh của từ: Bột mì là gì?

(a)  

3.

Tiếng anh của từ: Gam là gì?

a)

Can

b)

Gram

c)

Groceries

d)

Milliliter

4.

Tiếng anh của từ: Quả chanh là gì?

a)

Teaspoon

b)

Quantity

c)

Lemon

d)

Chef

5.

Tiếng anh của từ: Mi-li-lít là gì?

a)

Liter

b)

Milliliter

c)

Groceries

d)

Bunch

6.

Tiếng anh của từ: Củ hành là gì?

a)

Crunchy

b)

Sink

c)

Tasty

d)

Onion

7.

Tiếng anh của từ: Mì ống là gì?

(a)  

8.

Tiếng anh của từ: Muỗng canh là gì?

a)

Quantity

b)

Tablespoon (tbsp)

c)

Teaspoon (tsp)

d)

Carton

9.

Tiếng anh của từ: (Muỗng) cà phê là gì?

a)

Teaspoon (tsp)

b)

Tablespoon (tbsp)

c)

Barbecue

d)

Grill

10.

Tiếng anh của từ: Túi, giỏ là gì?

a)

Box

b)

Bag

c)

Barbecue

d)

Container

11.

Tiếng anh của từ: Chai, lọ là gì?

a)

Container

b)

Bag

c)

Bottle

d)

Stick

12.

Tiếng anh của từ: Chai, lọ là gì?

(a)  

13.

Tiếng anh của từ: Hộp, thùng là gì?

a)

Bottle

b)

Carton

c)

Box

d)

Groceries

14.

Tiếng anh của từ: Bó, chùm là gì?

a)

Stick

b)

Bunch

c)

Crunchy

d)

Sink

15.

Tiếng anh của từ: Bó, chùm là gì?

(a)  

16.

Tiếng anh của từ: Lon, lọ là gì?

a)

Lemon

b)

Onion

c)

Can

d)

Box

17.

Tiếng anh của từ: Hộp bìa là gì?

a)

Stick

b)

Crunchy

c)

Carton

d)

Box

18.

Tiếng anh của từ: Vật chứa là gì?

a)

Container

b)

Bunch

c)

Carton

d)

Bottle

19.

Tiếng anh của từ: Vật chứa là gì?

(a)  

20.

Tiếng anh của từ: Thực phẩm và đồ dùng gia đình là gì?

a)

Barbecue

b)

Quantity

c)

Tablespoon

d)

Groceries

21.

Tiếng anh của từ: Thực phẩm và đồ dùng gia đình là gì?

(a)  

22.

Tiếng anh của từ: Thanh, thỏi là gì?

a)

Bunch

b)

Sink

c)

Stick

d)

Box

23.

...................................milk do you drink everyday?

a)

how much

b)

how many

c)

how some

24.

...................................languages can your sister speak?

a)

how much

b)

how many

c)

how some

25.

...................................days are there in a week?

a)

how much

b)

how many

c)

how some

26.

...................................apple juice is there in the fridge?

a)

how much

b)

how many

c)

how some

27.

Is there ........... rice left?

a)

some

b)

a

c)

any

d)

an

28.

There aren't ....... bananas.

a)

a

b)

an

c)

some

d)

any

29.

.......... meat do you need?

a)

How much

b)

How many

30.

We don't have ................. oil left.

a)

much

b)

many