WorksheetsĐề cương ôn tập Tin học lớp 11
Total questions: 105
Worksheet time: 1hrs 5mins
Khái niệm nào sau đây là đúng về cơ sở dữ liệu?
Tập hợp các tệp tin lưu trữ trên máy tính.
Tập hợp các dữ liệu có cấu trúc, được lưu trữ và tổ chức để dễ dàng truy cập, quản lý và cập nhật.
Phần mềm ứng dụng để quản lý dữ liệu.
Ngôn ngữ lập trình để tạo ra các ứng dụng quản lý dữ liệu.
Việc tổ chức dữ liệu dưới dạng cơ sở dữ liệu KHÔNG mang lại lợi ích nào sau đây?
Gây khó khăn trong việc truy cập và quản lý dữ liệu.
Tăng khả năng trùng lặp dữ liệu.
Gây ra sự không nhất quán trong dữ liệu.
Làm tăng chi phí lưu trữ và bảo trì dữ liệu.
Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất của cơ sở dữ liệu?
Tính cấu trúc
Tính dư thừa
Tính toàn vẹn
Tính bảo mật
Độc lập dữ liệu trong cơ sở dữ liệu có nghĩa là gì?
Dữ liệu không phụ thuộc vào nhau.
Dữ liệu được lưu trữ độc lập trên các máy tính khác nhau.
Dữ liệu không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của phần mềm ứng dụng.
Dữ liệu được bảo vệ khỏi truy cập trái phép.
Tính toàn vẹn dữ liệu đảm bảo điều gì?
Dữ liệu luôn chính xác và nhất quán.
Dữ liệu được lưu trữ an toàn.
Dữ liệu được truy cập nhanh chóng.
Dữ liệu không bị trùng lặp.
Việc bảo mật dữ liệu trong cơ sở dữ liệu nhằm mục đích gì?
Ngăn chặn truy cập trái phép.
Đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.
Tăng tốc độ truy cập dữ liệu.
Giảm dung lượng lưu trữ.
Cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?
Cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin về các mối quan hệ giữa các đối tượng.
Cơ sở dữ liệu được tổ chức dưới dạng các bảng.
Cơ sở dữ liệu sử dụng ngôn ngữ SQL để truy vấn.
Tất cả các đáp án trên đều đúng.
Khi sử dụng cơ sở dữ liệu, người dùng có thể gặp khó khăn gì?
Quản lý và cập nhật dữ liệu.
Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.
Tìm kiếm và truy xuất thông tin.
Thiết kế và triển khai cơ sở dữ liệu ban đầu.
Vì sao tính nhất quán dữ liệu lại quan trọng trong cơ sở dữ liệu?
Để đảm bảo dữ liệu luôn chính xác và đáng tin cậy, tránh mâu thuẫn.
Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.
Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu.
Để dễ dàng quản lý dữ liệu.
Điểm khác biệt CHÍNH YẾU giữa cơ sở dữ liệu (CSDL) và hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?
CSDL là tập hợp dữ liệu có cấu trúc, DBMS là phần mềm để tạo, truy cập và quản lý CSDL.
CSDL là phần mềm, DBMS là tập hợp dữ liệu.
CSDL và DBMS là hai thuật ngữ giống nhau.
Không có sự khác biệt giữa CSDL và DBMS.
Lợi ích quan trọng nhất của tính độc lập dữ liệu trong cơ sở dữ liệu là gì?
Cho phép thay đổi cấu trúc dữ liệu mà không cần sửa đổi ứng dụng.
Đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu.
Tăng tốc độ truy cập dữ liệu.
Giảm dung lượng lưu trữ.
Trong các ứng dụng sau, ứng dụng nào ÍT cần đến việc sử dụng cơ sở dữ liệu?
Ứng dụng quản lý kho hàng.
Ứng dụng soạn thảo văn bản.
Ứng dụng bán hàng trực tuyến.
Ứng dụng quản lý nhân sự.
Một cửa hàng điện thoại muốn tạo CSDL để quản lý thông tin sản phẩm, khách hàng và đơn hàng. Khi thiết kế bảng "Sản phẩm", đâu là nhóm thuộc tính KHÔNG hợp lý?
Mã sản phẩm, Tên sản phẩm, Giá, Số lượng tồn kho.
Mã sản phẩm, Tên sản phẩm, Hãng sản xuất, Thông số kỹ thuật.
Mã sản phẩm, Tên sản phẩm, Ngày sản xuất, Tên nhân viên bán hàng.
Mã sản phẩm, Tên sản phẩm, Loại sản phẩm, Nhà cung cấp.
Trong CSDL quản lý thư viện, bảng "Sách" có trường "Thể loại" để lưu trữ thông tin về thể loại sách (ví dụ: Khoa học, Văn học, Lịch sử). Để tối ưu hóa việc quản lý và tránh trùng lặp dữ liệu, nên sử dụng phương pháp nào?
Liệt kê tất cả các thể loại sách có thể có trong trường "Thể loại"
Tạo một bảng riêng "Thể loại" với các thông tin chi tiết về mỗi thể loại, sau đó liên kết với bảng "Sách".
Để trống trường "Thể loại" và yêu cầu người dùng tự nhập thông tin
Không cần lưu trữ thông tin về thể loại sách.
Một công ty đang gặp vấn đề về hiệu suất truy vấn dữ liệu do CSDL có kích thước quá lớn. Giải pháp nào sau đây KHÔNG hiệu quả để cải thiện hiệu suất?
Phân chia CSDL thành các phần nhỏ hơn.
Tối ưu hóa các câu truy vấn SQL.
Nâng cấp phần cứng máy chủ.
Xóa bớt dữ liệu không cần thiết.
Một ngân hàng muốn bảo mật thông tin khách hàng trong CSDL. Biện pháp nào sau đây mang lại hiệu quả bảo mật CAO NHẤT?
Yêu cầu nhân viên sử dụng mật khẩu mạnh.
Sao lưu dữ liệu định kỳ hàng tuần.
Mã hóa dữ liệu nhạy cảm như số tài khoản, thông tin cá nhân.
Cài đặt phần mềm diệt virus cho hệ thống.
Tình huống 1: Quản lý điểm thi.
Tình huống: Một trường trung học phổ thông đang muốn tổ chức lưu trữ điểm thi của học sinh một cách khoa học và hiệu quả. Nhà trường yêu cầu hệ thống phải đảm bảo dữ liệu được lưu trữ an toàn, tránh thất lạc và dễ dàng truy cập, tra cứu. Xác định câu đúng/sai về các yêu cầu tổ chức lưu trữ dữ liệu trong tình huống trên:
Nhà trường nên sử dụng phần mềm bảng tính để lưu trữ dữ liệu điểm thi vì đây là giải pháp đơn giản và dễ sử dụng.
Việc tổ chức lưu trữ dữ liệu điểm thi cần đảm bảo tính bảo mật, chỉ giáo viên và cán bộ quản lý được phép truy cập và sửa đổi dữ liệu.
Dữ liệu điểm thi cần được lưu trữ tập trung, tránh tình trạng mỗi giáo viên lưu trữ.
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (QTCSDL) là gì?
Phần mềm cho phép thiết kế các cơ sở dữ liệu
Phần mềm dùng để quản lý các cơ sở dữ liệu
Phần mềm giúp bảo mật cơ sở dữ liệu
Phần mềm lưu trữ dữ liệu
Chức năng nào sau đây thuộc nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu trong hệ QTCSDL?
Thêm, xóa, sửa dữ liệu
Tạo lập, sửa đổi kiến trúc bên trong CSDL
Tìm kiếm, thống kê dữ liệu
Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu
Hệ CSDL tập trung là gì?
Hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán trên nhiều máy tính
CSDL được lưu trữ và quản lý trên một máy tính duy nhất
Hệ thống CSDL có thể truy cập
Xác định câu đúng/sai về các yêu cầu của hệ thống quản lý dữ liệu thư viện trong tình huống trên:
Hệ thống cần cho phép người dùng (thủ thư và độc giả) dễ dàng tìm kiếm thông tin sách theo nhiều tiêu chí khác nhau như tên sách, tác giả, thể loại.
Hệ thống cần đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, nghĩa là dữ liệu phải chính xác, đầy đủ và không bị mâu thuẫn.
Hệ thống cần cho phép nhiều người dùng truy cập đồng thời mà không làm ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động.
Vì số lượng sách trong thư viện không thay đổi nhiều nên việc cập nhật dữ liệu cho hệ thống không cần thiết.
Hệ CSDL tập trung là gì?
Hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán trên nhiều máy tính
CSDL được lưu trữ và quản lý trên một máy tính duy nhất
Hệ thống CSDL có thể truy cập từ xa
CSDL không yêu cầu phần mềm ứng dụng
Chức năng bảo mật trong hệ QTCSDL nhằm mục đích gì?
Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu
Tạo lập các bản sao dữ liệu
Thực hiện sao lưu dữ liệu tự động
Kiểm soát tính toàn vẹn của dữ liệu
Trong hệ QTCSDL, nhóm chức năng nào liên quan đến việc cập nhật dữ liệu?
Nhóm chức năng bảo mật
Nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu
Nhóm chức năng cập nhật và truy xuất dữ liệu
Nhóm chức năng giao diện lập trình ứng dụng
Phần mềm ứng dụng CSDL giúp làm gì?
Thiết kế và tạo lập CSDL
Quản lý dữ liệu trong CSDL
Tương tác với hệ QTCSDL để truy xuất và khai thác thông tin
Cài đặt phần mềm quản trị CSDL
Hệ CSDL phân tán có đặc điểm gì?
Dữ liệu chỉ lưu trữ trên một máy tính duy nhất
Dữ liệu được phân tán và lưu trữ trên nhiều máy tính khác nhau
Người dùng không thể truy cập dữ liệu từ xa
Các trạm dữ liệu không cần tương tác với nhau
Một hệ CSDL phân tán cần có những thành phần nào?
Chỉ có một máy chủ và một trạm khách
Các trạm lưu trữ dữ liệu và thực hiện ứng dụng cục bộ
Các máy trạm và phần mềm ứng dụng đều phải cài đặt trên một máy tính duy nhất
Chỉ cần một máy chủ lưu trữ dữ liệu
Hệ QTCSDL có thể cung cấp phương tiện gì để kiểm soát dữ liệu?
Các ràng buộc toàn vẹn dữ liệu
Các công cụ sao lưu dữ liệu
Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu
Các công cụ để truy xuất dữ liệu
Hệ CSDL tập trung có đặc điểm gì?
Dữ liệu được lưu trữ trên một máy tính duy nhất
Dữ liệu phân tán và lưu trữ ở nhiều trạm máy tính
Người dùng không thể truy cập từ xa
Cần sử dụng nhiều phần mềm ứng dụng khác nhau
Tại sao hệ CSDL phân tán lại có ưu điểm về tính sẵn sàng và độ tin cậy cao hơn hệ CSDL tập trung?
Vì dữ liệu có thể được sao lưu nhiều bản ở các trạm khác nhau
Vì dữ liệu được lưu trữ trên một máy tính duy nhất
Vì nó dễ dàng mở rộng và bổ sung trạm dữ liệu
Vì nó giảm thiểu chi phí duy trì
Hệ CSDL phân tán có hạn chế gì so với hệ CSDL tập trung?
Dễ dàng mở rộng hệ thống
Chi phí duy trì cao và thiết kế phức tạp
Tính nhất quán và bảo mật dữ liệu dễ dàng đảm bảo
Dữ liệu luôn được sao lưu đầy đủ
Trong hệ QTCSDL, chức năng định nghĩa dữ liệu có vai trò gì?
Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu
Xây dựng và quản lý cấu trúc cơ sở dữ liệu
Truy xuất dữ liệu cho người dùng cuối
Tạo lập các bản sao dữ liệu
Mục đích của nhóm chức năng giao diện lập trình ứng dụng trong hệ QTCSDL là gì?
Tạo lập các truy vấn cho người dùng cuối
Cung cấp công cụ để phát triển phần mềm ứng dụng tương tác với CSDL
Quản lý việc sao lưu và phục hồi dữ liệu
Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong CSDL
Hệ CSDL tập trung phù hợp với loại hình nào?
Các tổ chức lớn có nhiều trạm dữ liệu
Các hệ thống yêu cầu độ sẵn sàng và độ tin cậy cao
Các hệ thống nhỏ hoặc một người sử dụng
Các hệ thống cần truy cập từ nhiều nơi khác nhau
Giả sử một công ty muốn mở rộng hệ thống quản lý khách hàng, và cần tăng tốc độ truy cập dữ liệu từ nhiều chi nhánh. Hệ CSDL nào sẽ phù hợp hơn?
Hệ CSDL tập trung, vì nó dễ triển khai
Hệ CSDL phân tán, vì nó có thể truy cập dữ liệu từ nhiều chi nhánh
Hệ CSDL tập trung, vì nó giảm thiểu chi phí
Hệ CSDL phân tán, vì nó không yêu cầu sao lưu dữ liệu
Nếu một tổ chức muốn triển khai một hệ thống quản lý sinh viên, trong đó có nhiều người dùng cùng truy cập và cập nhật thông tin, thì nhóm chức năng nào trong hệ QTCSDL quan trọng nhất?
Nhóm chức năng bảo mật và an toàn dữ liệu
Nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu
Nhóm chức năng cập nhật và truy xuất dữ liệu
Nhóm chức năng giao diện lập trình ứng dụng
Một hệ CSDL phân tán bị mất một trạm dữ liệu. Làm thế nào để đảm bảo hệ thống vẫn hoạt động bình thường?
Hệ thống sẽ không hoạt động được
Hệ thống sẽ chuyển sang chế độ sao lưu và sử dụng dữ liệu từ các trạm khác
Dữ liệu sẽ bị mất hoàn toàn
Hệ thống sẽ tự động tắt
Một công ty đang sử dụng hệ CSDL tập trung muốn chuyển sang hệ CSDL phân tán để mở rộng quy mô. Một trong những vấn đề lớn cần giải quyết trong quá trình chuyển đổi là gì?
Thiết kế và triển khai hệ thống phân tán phức tạp
Đảm bảo tính nhất quán và bảo mật dữ liệu trên các trạm dữ liệu
Tăng cường sao lưu dữ liệu
Đảm bảo độ chính xác của các truy vấn
Trong trường hợp cần đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu khi nhiều người dùng truy cập đồng thời, hệ QTCSDL cần cung cấp tính năng nào?
Kiểm soát quyền truy cập
Sao lưu dữ liệu
Kiểm soát truy cập đồng thời
Cập nhật dữ liệu
Tình huống về Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (QTCSDL). Một công ty đang triển khai hệ quản trị cơ sở dữ liệu (QTCSDL) để quản lý dữ liệu khách hàng. Hệ thống yêu cầu phải bảo vệ dữ liệu và cho phép nhiều người dùng truy cập đồng thời. Xác định câu đúng/sai về các chức năng của hệ QTCSDL trong tình huống trên:
Hệ QTCSDL cung cấp các công cụ để kiểm soát quyền truy cập dữ liệu và đảm bảo chỉ những người có quyền mới được phép sửa đổi dữ liệu.
Hệ QTCSDL cho phép người
QTCSDL trong tình huống trên: a) Hệ QTCSDL cung cấp các công cụ để kiểm soát quyền truy cập dữ liệu và đảm bảo chỉ những người có quyền mới được phép sửa đổi dữ liệu. b) Hệ QTCSDL cho phép người dùng tạo và sửa đổi kiến trúc cơ sở dữ liệu để phù hợp với nhu cầu của công ty. c) Hệ QTCSDL có thể giúp đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu khi nhiều người dùng truy cập và sửa đổi dữ liệu đồng thời bằng cách kiểm soát truy cập đồng thời. d) Để đảm bảo an toàn dữ liệu, công ty không cần thiết phải thực hiện sao lưu định kỳ vì dữ liệu được lưu trữ trên một máy chủ duy nhất và có thể phục hồi nhanh chóng.
Hệ QTCSDL cung cấp các công cụ để kiểm soát quyền truy cập dữ liệu và đảm bảo chỉ những người có quyền mới được phép sửa đổi dữ liệu.
Hệ QTCSDL cho phép người dùng tạo và sửa đổi kiến trúc cơ sở dữ liệu để phù hợp với nhu cầu của công ty.
Hệ QTCSDL có thể giúp đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu khi nhiều người dùng truy cập và sửa đổi dữ liệu đồng thời bằng cách kiểm soát truy cập đồng thời.
Để đảm bảo an toàn dữ liệu, công ty không cần thiết phải thực hiện sao lưu định kỳ vì dữ liệu được lưu trữ trên một máy chủ duy nhất và có thể phục hồi nhanh chóng.
Tình huống về Hệ cơ sở dữ liệu phân tán và tập trung. Một công ty có nhiều chi nhánh trên toàn quốc và cần một hệ thống cơ sở dữ liệu có thể phục vụ tất cả các chi nhánh mà không gặp phải vấn đề về độ trễ truy cập. Xác định câu đúng/sai về các đặc điểm của hệ CSDL phân tán và tập trung trong tình huống trên: a) Hệ CSDL tập trung là sự lựa chọn lý tưởng vì dữ liệu sẽ được lưu trữ tại một trung tâm duy nhất, giúp việc quản lý và bảo trì dễ dàng hơn. b) Hệ CSDL phân tán sẽ giúp cải thiện tốc độ truy cập dữ liệu tại các chi nhánh vì dữ liệu có thể được sao lưu và lưu trữ tại các trạm máy tính gần nơi sử dụng. c) Hệ CSDL phân tán phức tạp hơn trong việc đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu giữa các trạm máy tính vì dữ liệu được phân tán trên nhiều máy tính khác nhau. d) Khi công ty muốn mở rộng hệ thống và giảm tải cho các chi nhánh, việc triển khai hệ CSDL tập trung sẽ dễ dàng hơn vì hệ thống tập trung chỉ yêu cầu một máy chủ duy nhất.
Hệ CSDL tập trung là sự lựa chọn lý tưởng vì dữ liệu sẽ được lưu trữ tại một trung tâm duy nhất, giúp việc quản lý và bảo trì dễ dàng hơn.
Hệ CSDL phân tán sẽ giúp cải thiện tốc độ truy cập dữ liệu tại các chi nhánh vì dữ liệu có thể được sao lưu và lưu trữ tại các trạm máy tính gần nơi sử dụng.
Hệ CSDL phân tán phức tạp hơn trong việc đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu giữa các trạm máy tính vì dữ liệu được phân tán trên nhiều máy tính khác nhau.
Khi công ty muốn mở rộng hệ thống và giảm tải cho các chi nhánh, việc triển khai hệ CSDL tập trung sẽ dễ dàng hơn vì hệ thống tập trung chỉ yêu cầu một máy chủ duy nhất.
Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?
Một tập hợp các thông tin ngẫu nhiên.
Một tập hợp dữ liệu có tổ chức, được lưu trữ trên máy tính.
Một loại phần mềm dùng để lập trình.
Một bảng tính Excel.
Mô hình dữ liệu quan hệ là gì?
Một tập hợp các đồ thị.
Một
Mô hình dữ liệu quan hệ là gì?
Một tập hợp các đồ thị.
Một tập hợp các bảng dữ liệu có liên kết với nhau.
Một tập hợp các văn bản.
Một tập hợp các phần mềm quản lý dữ liệu.
Dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ được lưu trữ dưới dạng nào?
Tệp tin.
Hàng và cột trong bảng.
Hình ảnh.
Biểu đồ.
Khóa chính (Primary Key) dùng để làm gì trong một bảng dữ liệu?
Lưu trữ thông tin của cột.
Phân biệt các bản ghi khác nhau trong bảng.
Tính toán dữ liệu trong bảng.
Sắp xếp các dữ liệu theo thứ tự.
Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa ngoại (Foreign Key) dùng để:
Tạo quan hệ giữa các bảng.
Xóa các bản ghi trong bảng.
Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
Lưu trữ hình ảnh.
Một bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ được tạo từ:
Dữ liệu từ các hình ảnh và âm thanh.
Các dòng (hàng) và cột.
Các file văn bản.
Các chương trình con.
Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, mỗi cột trong bảng được gọi là:
Thuộc tính (Attribute).
Bản ghi (Record).
Khóa chính (Primary Key).
Dòng dữ liệu (Data Row).
Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, mỗi hàng trong bảng được gọi là:
Trường (Field)
Thuộc tính (Attribute)
Bản ghi (Record)
Khóa ngoại (Foreign Key)
Điểm khác biệt chính giữa khóa chính (Primary Key) và khóa ngoại (Foreign Key) là gì?
Khóa chính chỉ tồn tại trong một bảng, còn khóa ngoại chỉ tồn tại trong nhiều bảng.
Khóa chính xác định duy nhất một bản ghi trong bảng, còn khóa ngoại được dùng để thiết lập mối quan hệ giữa các bảng.
Khóa chính được dùng để lưu trữ dữ liệu, còn khóa ngoại không lưu trữ dữ liệu.
Khóa chính là một thuộc tính cố định, còn khóa ngoại là thuộc tính động.
Trong một bảng, điều gì xảy ra nếu không có khóa chính?
Trong một bảng, điều gì xảy ra nếu không có khóa chính?
Không thể chèn dữ liệu vào bảng.
Không thể xác định duy nhất bản ghi trong bảng.
Dữ liệu trong bảng sẽ tự động bị xóa.
Bảng không thể liên kết với bảng khác.
Mối quan hệ một-nhiều (1-N) giữa hai bảng được thể hiện như thế nào?
Một dòng ở bảng A có thể liên kết với nhiều dòng ở bảng B.
Nhiều dòng ở bảng A liên kết với một dòng ở bảng B.
Một dòng ở bảng A liên kết với một dòng ở bảng B.
Nhiều dòng ở bảng A liên kết với nhiều dòng ở bảng B.
Trong một cơ sở dữ liệu quan hệ, một bảng có thể liên kết với một bảng khác như thế nào?
Thông qua các thuộc tính bất kỳ.
Thông qua cột khóa chính ở một bảng và cột khóa ngoại ở bảng khác.
Thông qua các dòng chứa dữ liệu giống nhau.
Thông qua các tệp tin đính kèm.
Một công ty quản lý thông tin nhân viên trong hai bảng sau: • Bảng Nhân viên: gồm các cột MaNV, TenNV, PhongBan. • Bảng Phòng ban: gồm các cột MaPB, TenPB, TruongPhong. Làm thế nào để thiết lập mối quan hệ giữa hai bảng này?
Thiết lập MaPB trong bảng Phòng ban làm khóa ngoại trong bảng Nhân viên.
Thiết lập MaNV làm khóa chính trong cả hai bảng.
Thiết lập PhongBan trong bảng Nhân viên làm khóa chính.
Thiết lập TenPB làm khóa chính và khóa ngoại.
Một cơ sở dữ liệu quản lý thông tin khách hàng và đơn hàng. Bảng Khách hàng có khóa chính là MaKH, bảng Đơn hàng có khóa chính là MaDH và khóa ngoại là MaKH. Nếu muốn truy vấn tất cả đơn hàng của khách hàng có mã KH001, câu lệnh SQL đúng sẽ là:
SELECT * FROM DonHang WHERE MaKH = 'KH001';
SELECT * FROM KhachHang WHERE MaKH = 'KH001';
SELECT * FROM DonHang WHERE MaDH = 'KH001';
SELECT * FROM KhachHang, DonHang WHERE MaKH = 'KH
Làm thế nào để tìm tên giáo viên phụ trách lớp có mã L01?
Truy vấn dữ liệu từ bảng Giáo viên dựa trên TenLop.
Kết hợp hai bảng qua khóa chính MaGV và tìm thông tin lớp L01.
Chỉ truy vấn bảng Lớp học.
Không thể tìm được thông tin vì hai bảng không liên quan.
Khóa ngoại trong hệ thống này có ý nghĩa gì?
Đảm bảo dữ liệu của khách hàng không bị xóa nếu có đơn hàng liên kết.
Tăng tốc độ xử lý dữ liệu khi truy vấn nhiều bảng.
Giúp kiểm tra dữ liệu trong bảng Đơn hàng.
Đảm bảo rằng mỗi khách hàng có ít nhất một đơn hàng.
Dựa trên tình huống này, trả lời đúng/sai cho các phát biểu sau:
Dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ được tổ chức dưới dạng bảng (table).
Khóa chính (Primary Key) trong bảng HocSinh có thể lặp lại ở một số bản ghi nếu không cần tính duy nhất.
Cột MaLop trong bảng HocSinh là một khóa ngoại (Foreign Key) liên kết với bảng LopHoc.
Quan hệ giữa hai bảng HocSinh và LopHoc là một-một (1-1).
Hệ thống sử dụng:
SQL là viết tắt của cụm từ nào?
Standard Query Language
Structured Query Language
Sequential Query Language
Simple Query Language
Câu lệnh nào dùng để tạo bảng trong SQL?
SELECT
CREATE TABLE
INSERT
UPDATE
Câu lệnh SQL nào dùng để lấy dữ liệu từ bảng?
INSERT
SELECT
DELETE
DROP
Thuộc tính nào đảm bảo giá trị trong một cột là duy nhất?
NOT NULL
UNIQUE
PRIMARY KEY
FOREIGN KEY
Câu lệnh nào được sử dụng để xóa một bảng trong cơ sở dữ liệu?
DELETE TABLE
REMOVE TABLE
DROP TABLE
CLEAR TABLE
Câu lệnh INSERT INTO dùng để làm gì trong SQL?
Thêm bản ghi mới vào bảng
Chọn dữ liệu từ bảng
Cập nhật dữ liệu trong bảng
Xóa bản ghi từ bảng
Khóa chính (PRIMARY KEY) của một bảng dùng để làm gì?
Liên kết hai bảng
Xác định duy nhất mỗi bản ghi
Lưu trữ thông tin phụ
Không có ý nghĩa đặc biệt
Từ khóa WHERE trong SQL được sử dụng để làm gì?
Sắp xếp dữ liệu
Lọc dữ liệu theo điều kiện
Xóa bảng
Tạo bảng mới
Câu 8. Từ khóa WHERE trong SQL được sử dụng để làm gì?
Sắp xếp dữ liệu
Lọc dữ liệu theo điều kiện
Xóa bảng
Tạo bảng mới
Câu 9. Lệnh nào dùng để sửa đổi cấu trúc của bảng trong SQL?
MODIFY TABLE
ALTER TABLE
CHANGE TABLE
UPDATE TABLE
Câu 10. Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để truy vấn tất cả các bản ghi trong bảng "SinhVien"?
SELECT * FROM SinhVien;
SELECT ALL FROM SinhVien;
SELECT SinhVien;
SELECT * TO SinhVien;
Câu 1. Câu lệnh SELECT * FROM Students WHERE Age > 18; sẽ làm gì?
Chọn tất cả các bản ghi trong bảng "Students" có tuổi trên 18.
Xóa tất cả các bản ghi có tuổi trên 18.
Thêm dữ liệu vào bảng "Students".
Sửa tuổi của các bản ghi lớn hơn 18.
Câu 2. Điểm khác biệt giữa PRIMARY KEY và UNIQUE là gì?
PRIMARY KEY cho phép giá trị NULL, UNIQUE không cho phép.
PRIMARY KEY không cho phép giá trị NULL, UNIQUE cho phép.
PRIMARY KEY có thể dùng cho nhiều cột, UNIQUE thì không.
PRIMARY KEY và UNIQUE hoàn toàn giống nhau.
Câu 3. Tại sao cần dùng khóa ngoại (FOREIGN KEY)?
Để tăng hiệu suất truy vấn.
Để liên kết các bảng với nhau.
Để xóa dữ liệu nhanh hơn.
Để tránh lỗi khi thêm dữ liệu.
Câu 4. Lệnh DELETE khác DROP ở điểm nào?
DELETE xóa bảng, DROP xóa dữ liệu.
DELETE xóa dữ liệu trong bảng, DROP xóa bảng.
DELETE sửa đổi dữ liệu, DROP thêm dữ liệu.
DELETE và DROP hoàn toàn giống nhau.
Câu 5. Lệnh GROUP BY được sử dụng khi nào?
Khi muốn sắp xếp dữ liệu.
Khi muốn nhóm dữ liệu theo một hoặc nhiều cột.
Khi muốn xóa dữ liệu trong bảng.
Khi muốn thêm dữ liệu vào bảng.
Câu 1. Viết câu lệnh SQL để thêm một bản ghi mới vào bảng Students với các giá trị: ID = 1, Name = 'Nguyen Van A', Age = 18.
INSERT Students (1, 'Nguyen Van A', 18);
INSERT INTO Students VALUES (1, 'Nguyen Van A', 18);
SQL để thêm một bản ghi mới vào bảng Students với các giá trị: ID = 1, Name = 'Nguyen Van A', Age = 18.
INSERT Students (1, 'Nguyen Van A', 18);
INSERT INTO Students VALUES (1, 'Nguyen Van A', 18);
ADD INTO Students VALUES (1, 'Nguyen Van A', 18);
ADD Students (1, 'Nguyen Van A', 18);
Câu lệnh nào sau đây được dùng để sửa đổi tên của một học sinh có ID = 5 trong bảng Students thành Tran Van B?
MODIFY Students SET Name = 'Tran Van B' WHERE ID = 5;
UPDATE Students SET Name = 'Tran Van B' WHERE ID = 5;
ALTER Students SET Name = 'Tran Van B' WHERE ID = 5;
CHANGE Students Name = 'Tran Van B' WHERE ID = 5;
Viết câu lệnh SQL để tìm tất cả các học sinh có tuổi từ 15 đến 18 trong bảng Students.
SELECT * FROM Students WHERE Age > 15 AND Age < 18;
SELECT * FROM Students WHERE Age BETWEEN 15 AND 18;
SELECT * FROM Students WHERE Age IN (15, 18);
SELECT * FROM Students WHERE Age = 15 OR Age = 18;
Viết câu lệnh SQL để tạo bảng Employees với các cột sau: ID (số nguyên, khóa chính), Name (chuỗi tối đa 50 ký tự), Age (số nguyên) và Salary (số thực).
CREATE TABLE Employees (ID INT, Name VARCHAR(50), Age INT, Salary FLOAT);
CREATE TABLE Employees ( ID INT PRIMARY KEY, Name VARCHAR(50), Age INT, Salary FLOAT);
CREATE Employees ( ID INTEGER PRIMARY KEY, Name CHAR(50), Age INTEGER, Salary DECIMAL);
CREATE TABLE Employees ( ID INT, Name CHAR(50), Age INT PRIMARY KEY, Salary REAL);
Viết câu lệnh SQL để xóa tất cả các học sinh có điểm trung bình dưới 5 từ bảng Students.
REMOVE FROM Students WHERE AverageScore < 5;
DELETE FROM Students WHERE AverageScore < 5;
DROP FROM Students WHERE AverageScore < 5;
ERASE FROM Students WHERE AverageScore < 5;
Quản lý điểm học sinh. Một trường THPT cần quản lý điểm số của học sinh. Mỗi học sinh có thông tin về mã học sinh, họ tên, ngày sinh, lớp.
Một trường THPT cần quản lý điểm số của học sinh. Mỗi học sinh có thông tin về mã học sinh, họ tên, ngày sinh, lớp. Mỗi môn học có mã môn, tên môn. Điểm của học sinh được lưu theo từng học kỳ, với thông tin về mã học sinh, mã môn học và điểm số. Xác định câu đúng/sai về việc tổ chức và truy vấn dữ liệu.
Có thể tạo một bảng duy nhất để lưu trữ tất cả thông tin về học sinh, môn học và điểm số.
Cần sử dụng khóa chính để đảm bảo mỗi học sinh và mỗi môn học có mã định danh duy nhất.
Cần sử dụng khóa ngoại để liên kết bảng Điểm với bảng Học sinh và bảng Môn học.
Câu lệnh SQL SELECT * FROM HocSinh WHERE MaHS = 'HS001' được sử dụng để cập nhật thông tin của học sinh có mã 'HS001'.
Một hiệu sách cần quản lý thông tin về sách trong kho. Mỗi cuốn sách có mã sách, tên sách, tác giả, thể loại, nhà xuất bản, năm xuất bản, số lượng tồn kho và giá bán. Xác định câu đúng/sai về việc tổ chức và truy vấn dữ liệu.
Có thể sử dụng kiểu dữ liệu số nguyên để lưu trữ số lượng tồn kho của mỗi cuốn sách.
Kiểu dữ liệu TEXT phù hợp để lưu trữ giá bán của sách.
Câu lệnh INSERT INTO Sach (MaSach, TenSach, ...) VALUES ('S001', 'Doraemon', ...) được sử dụng để thêm một cuốn sách mới vào bảng Sach.
Có thể sử dụng câu lệnh DELETE để xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng Sach mà không cần điều kiện WHERE.
Mục tiêu chính của việc bảo mật cơ sở dữ liệu là gì?
Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu.
Đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.
Tăng tốc độ truy cập dữ liệu.
Giảm dung lượng lưu trữ.
Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp bảo mật cơ sở dữ liệu?
Phân quyền truy cập.
Mã hóa dữ liệu.
Sao lưu dữ liệu.
Nén dữ liệu.
Ai có trách nhiệm phân quyền truy cập?
Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp bảo mật cơ sở dữ liệu?
Phân quyền truy cập.
Mã hóa dữ liệu.
Sao lưu dữ liệu.
Nén dữ liệu.
Ai có trách nhiệm phân quyền truy cập cho người dùng trong cơ sở dữ liệu?
Người dùng.
Người quản trị cơ sở dữ liệu.
Lập trình viên.
Tất cả mọi người.
Tại sao cần phải sao lưu dữ liệu định kỳ?
Để phòng tránh mất mát dữ liệu do lỗi phần cứng hoặc phần mềm.
Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu.
Để giảm dung lượng lưu trữ.
Để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.
Mã hóa dữ liệu có tác dụng gì?
Làm cho dữ liệu khó hiểu đối với người không có quyền truy cập.
Nén dữ liệu để giảm dung lượng lưu trữ.
Tăng tốc độ truy cập dữ liệu.
Phát hiện và sửa lỗi dữ liệu.
Tường lửa là gì?
Hệ thống phần cứng hoặc phần mềm ngăn chặn truy cập trái phép từ mạng bên ngoài.
Phần mềm diệt virus.
Hệ thống sao lưu dữ liệu.
Hệ thống mã hóa dữ liệu.
Tác hại nào sau đây KHÔNG phải do virus máy tính gây ra cho cơ sở dữ liệu?
Mã hóa dữ liệu.
Sao chép dữ liệu trái phép.
Làm chậm hiệu suất truy cập dữ liệu.
Tăng dung lượng lưu trữ dữ liệu.
Thực thi nhật ký giao dịch có tác dụng gì?
Ghi lại tất cả các hoạt động truy cập và thay đổi dữ liệu.
Sao lưu dữ liệu định kỳ.
Mã hóa dữ liệu.
Phân quyền truy cập.
Tại sao cần phải phân quyền truy cập cho người dùng trong cơ sở dữ liệu?
Để ngăn chặn người dùng truy cập vào những dữ liệu không cần thiết cho công việc, đảm bảo an toàn thông tin.
Để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.
Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu.
Để giảm dung lượng lưu trữ.
Chọn phát biểu ĐÚNG về sự khác biệt giữa sao lưu đầy đủ và sao lưu tăng dần.
Sao lưu đầy đủ sao chép toàn bộ dữ liệu, sao lưu tăng dần chỉ sao chép dữ liệu đã thay đổi so với lần sao lưu trước đó.
Sao lưu đầy đủ nhanh hơn sao lưu tăng dần.
Sao lưu đầy đủ và sao lưu tăng dần.
Sao lưu đầy đủ sao chép toàn bộ dữ liệu, sao lưu tăng dần chỉ sao chép dữ liệu đã thay đổi so với lần sao lưu trước đó.
Sao lưu đầy đủ nhanh hơn sao lưu tăng dần.
Sao lưu tăng dần tốn nhiều dung lượng hơn sao lưu đầy đủ.
Sao lưu tăng dần chỉ được thực hiện khi có sự cố xảy ra.
Ngoài mật khẩu, đâu là phương pháp xác thực người dùng KHÔNG phổ biến trong cơ sở dữ liệu?
Xác thực bằng mã OTP.
Xác thực bằng sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt).
Xác thực bằng giọng nói.
Xác thực bằng chữ ký.
Vì sao cần kết hợp nhiều biện pháp bảo mật khác nhau để bảo vệ cơ sở dữ liệu?
Để phòng chống nhiều loại tấn công và rủi ro khác nhau, tăng cường bảo mật.
Để giảm chi phí bảo mật.
Để đơn giản hóa việc quản lý bảo mật.
Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu.
Trong một hệ thống CSDL bệnh viện, bác sĩ cần truy cập hồ sơ bệnh án của bệnh nhân để chẩn đoán và điều trị. Y tá cần truy cập hồ sơ để theo dõi và ghi chép thông tin. Kỹ thuật viên phòng xét nghiệm chỉ cần truy cập kết quả xét nghiệm. Cách phân quyền truy cập nào sau đây là hợp lý nhất?
Cấp quyền truy cập đầy đủ cho tất cả bác sĩ, y tá và kỹ thuật viên.
Chỉ cấp quyền truy cập cho bác sĩ, y tá và kỹ thuật viên không được truy cập.
Phân quyền truy cập chi tiết cho từng vai trò: bác sĩ được xem và chỉnh sửa hồ sơ, y tá được xem và ghi chép, kỹ thuật viên chỉ được xem kết quả xét nghiệm.
Không phân quyền truy cập, mọi người đều có quyền truy cập như nhau.
Một website thương mại điện tử bị tấn công DDoS (tấn công từ chối dịch vụ), khiến người dùng không thể truy cập vào website.
Quá trình truyền sóng là quá trình truyền pha của dao động.
Đúng
Sai
