wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Biểu mẫu HTML

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Trong biểu mẫu HTML, label được sử dụng để:

a)

Hiển thị mô tả cho điều khiển nhập liệu.

b)

Nhập dữ liệu từ người dùng.

c)

Gán giá trị mặc định cho điều khiển.

d)

Tạo một vùng nhập liệu nhiều dòng.

2.

Biểu mẫu trên trang web được sử dụng để:

a)

Hiển thị nội dung trang web.

b)

Thu nhận thông tin từ người dùng.

c)

Lưu trữ dữ liệu trên trình duyệt.

d)

Tạo giao diện đồ họa cho trang web.

3.

Phần tử form trong HTML được sử dụng để:

a)

Định dạng văn bản.

b)

Tạo biểu mẫu thu nhận thông tin từ người dùng.

c)

Chèn hình ảnh vào trang web.

d)

Liên kết đến một tài liệu khác.

4.

Phương thức GET có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dữ liệu gửi không xuất hiện trong thanh địa chỉ và không bị hạn chế về dung lượng.

b)

Dữ liệu gửi xuất hiện trong thanh địa chỉ và bị hạn chế về dung lượng.

c)

Dữ liệu gửi không xuất hiện trong thanh địa chỉ nhưng bị hạn chế về dung lượng.

d)

Dữ liệu gửi không bị hạn chế về dung lượng và bảo mật tuyệt đối.

5.

Phương thức POST thường được sử dụng khi:

a)

Dữ liệu gửi có dung lượng lớn hoặc cần bảo mật.

b)

Dữ liệu gửi xuất hiện trong thanh địa chỉ của trình duyệt.

c)

Không cần gửi dữ liệu đến máy chủ.

d)

Dữ liệu gửi không yêu cầu bảo mật.

6.

Các điều khiển nhập dữ liệu trong biểu mẫu giúp:

a)

Hiển thị nội dung trang web.

b)

Người dùng dễ dàng nhập dữ liệu và giảm sai sót.

c)

Chỉ định phương thức gửi dữ liệu đến máy chủ.

d)

Xác định giao diện của trang web.

7.

Nút lệnh trong biểu mẫu thường được sử dụng để:

a)

Định dạng nội dung nhập vào.

b)

Xác nhận và gửi dữ liệu đến máy chủ web.

c)

Chèn các tệp đa phương tiện vào biểu mẫu.

d)

Tạo liên kết đến các trang web khác.

8.

Khi gửi dữ liệu bằng phương thức POST, dữ liệu:

a)

Xuất hiện trên thanh địa chỉ của trình duyệt và bị hạn chế về dung lượng.

b)

Không xuất hiện trên thanh địa chỉ và không bị hạn chế về dung lượng.

c)

Xuất hiện trên thanh địa chỉ nhưng không bị hạn chế về dung lượng.

d)

Không gửi được đến máy chủ web.

9.

Sau khi dữ liệu từ biểu mẫu được gửi đến máy chủ web:

a)

Máy chủ xử lý dữ liệu và thường trả kết quả là một trang web khác.

b)

Máy chủ sẽ lưu trữ dữ liệu và không thực hiện hành động nào khác.

c)

Máy chủ tự động xóa dữ liệu đã gửi.

d)

Máy chủ hiển thị dữ liệu trên cùng biểu mẫu cũ.

10.

Nút chọn (radio button) trong HTML được sử dụng để:

a)

Chọn nhiều mục trong danh sách.

b)

Chọn một mục trong danh sách.

c)

Gửi dữ liệu về máy chủ.

d)

Chọn và nhập ký tự.

11.

Khi sử dụng nút chọn (radio button), thuộc tính name cần:

a)

Có giá trị khác nhau giữa các nút chọn trong danh sách.

b)

Được khai báo giống nhau để chỉ cho phép chọn một mục.

c)

Không cần khai báo.

d)

Được sử dụng để hiển thị nhãn của nút chọn.

12.

Hộp kiểm (checkbox) trong HTML cho phép:

a)

Người dùng chỉ chọn một mục trong danh sách.

b)

Người dùng có thể chọn nhiều mục hoặc tất cả các mục trong danh sách.

c)

Nhập xâu ký tự vào biểu mẫu.

d)

Tự động gửi dữ liệu về máy chủ.

13.

Nút lệnh submit trong biểu mẫu HTML có chức năng:

a)

Nhập dữ liệu vào biểu mẫu.

b)

Xác nhận và gửi dữ liệu về máy chủ web.

c)

Hiển thị dữ liệu đã nhập.

d)

Định dạng nội dung trong biểu mẫu.

14.

Trong HTML, nút submit có nhãn mặc định là:

a)

"OK"

b)

"Next"

c)

"Submit"

d)

"Send"

15.

Trong thiết kế biểu mẫu, điều nào sau đây là đúng?

a)

Nên đặt các nút lệnh ở đầu biểu mẫu.

b)

Nên đặt các nút lệnh ở cuối biểu mẫu.

c)

Nên sử dụng checkbox để người dùng chỉ chọn một mục.

d)

Không cần chú ý thứ tự các điều khiển trong biểu mẫu.

16.

Để cho phép người dùng chọn nhiều mục trong danh sách, nên sử dụng:

a)

Radio button

b)

Checkbox

c)

Submit button

d)

Text input

17.

Theo nguyên tắc thiết kế biểu mẫu, nút lệnh có tần suất sử dụng nhiều nên được đặt:

a)

Ở bên phải của các nút lệnh khác.

b)

Ở bên trái của các nút lệnh khác.

c)

Ở đầu danh sách các điều khiển.

d)

Ở vị trí ngẫu nhiên.

18.

Bảng định dạng CSS được sử dụng để:

a)

Khai báo cấu trúc của một trang web.

b)

Định dạng và trình bày các phần tử HTML.

c)

Lưu trữ dữ liệu của trang web.

d)

Tạo liên kết giữa các trang web.

19.

Thành phần chính của một quy tắc CSS bao gồm:

a)

Thẻ HTML và nội dung.

b)

Bộ chọn (selector) và các khai báo thuộc tính (css properties).

c)

Bộ chọn và liên kết URL.

d)

Các thẻ HTML và thuộc tính CSS.

20.

CSS giúp tách biệt:

a)

Nội dung và định dạng trang web.

b)

Nội dung và dữ liệu của trang web.

c)

Phần tiêu đề và nội dung trang web.

d)

Các phần tử HTML và liên kết.

21.

Phiên bản đầu tiên của CSS được công bố vào năm nào?

a)

1995

b)

1996

c)

1997

d)

1998

22.

Trong sách này, phiên bản nào của CSS được sử dụng để minh họa?

a)

CSS1

b)

CSS2

c)

CSS3

d)

CSS4

23.

Bộ chọn (selector) trong CSS được sử dụng để:

a)

Xác định các phần tử HTML cần áp dụng định dạng.

b)

Thay đổi nội dung của thẻ HTML.

c)

Lưu trữ các quy tắc CSS.

d)

Tạo các hiệu ứng hoạt hình.

24.

CSS có thể áp dụng vào HTML bằng mấy cách phổ biến?

a)

Một cách

b)

Hai cách

c)

Ba cách

d)

Bốn cách

25.

External CSS được sử dụng khi:

a)

Muốn áp dụng định dạng cho một văn bản HTML.

b)

Muốn áp dụng chung định dạng CSS cho nhiều văn bản HTML.

c)

Chỉ định dạng các thẻ

26.

External CSS được sử dụng khi:

a)

Muốn áp dụng định dạng cho một văn bản HTML.

b)

Muốn áp dụng chung định dạng CSS cho nhiều văn bản HTML.

c)

Chỉ định dạng các thẻ tiêu đề.

d)

Chỉ định dạng các đoạn văn bản.

27.

Tệp external CSS thường có phần mở rộng là:

a)

*.html

b)

*.css

c)

*.js

d)

*.xml

28.

Trong một tệp HTML, khai báo external CSS được đặt ở đâu?

a)

Trong phần thân (body).

b)

Trong phần đầu (head).

c)

Ở cuối tệp HTML.

d)

Trên cùng của trang web.

29.

Khi các phần tử HTML có các khai báo CSS giống nhau, ta có thể:

a)

Viết các quy tắc CSS trong các thẻ HTML tương ứng.

b)

Viết gộp các bộ chọn bằng cách ngăn cách chúng bởi dấu phẩy (,).

c)

Tạo một tệp CSS riêng cho từng phần tử.

d)

Tạo một tệp HTML mới cho mỗi bộ chọn.

30.

Lợi ích của việc sử dụng external CSS là:

a)

Giúp áp dụng định dạng cho một trang HTML duy nhất.

b)

Tạo ra các tệp HTML độc lập.

c)

Tái sử dụng các quy tắc định dạng cho nhiều trang web.

d)

Tăng tốc độ tải trang web.

31.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để thay đổi màu chữ?

a)

background-color

b)

font-color

c)

color

d)

text-color

32.

Thuộc tính background-color được sử dụng để:

a)

Định dạng màu nền của phần tử HTML.

b)

Định dạng màu chữ của phần tử HTML.

c)

Định dạng màu viền của phần tử HTML.

d)

Định dạng kích cỡ chữ của phần tử HTML.

33.

Giá trị nào sau đây không phải là tên màu hợp lệ trong CSS?

a)

red

b)

yellow

c)

blur

d)

green

34.

Thuộc tính font-family dùng để:

a)

Thay đổi kích cỡ chữ.

b)

Định nghĩa kiểu chữ (phông chữ) cho phần tử HTML.

c)

Thay đổi màu chữ.

d)

Định dạng kiểu đường viền.

35.

Đâu là cú pháp đúng để áp dụng phông chữ Arial cho đoạn văn?

a)

font-family: "Arial";

b)

font-family: Arial;

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Cả A và B đều sai.

36.

Đâu là cú pháp đúng để áp dụng phông chữ Arial cho đoạn văn?

a)

font-family: "Arial";

b)

font-family: Arial;

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Cả A và B đều sai.

37.

Giá trị của thuộc tính font-size thường được khai báo bằng:

a)

Điểm ảnh (pixel) hoặc phần trăm.

b)

Tên màu.

c)

Tên phông chữ.

d)

Độ dài đoạn văn.

38.

Thuộc tính nào xác định kiểu trình bày đường viền?

a)

border-color

b)

border-style

c)

border-width

d)

border-size

39.

Giá trị nào sau đây là hợp lệ cho thuộc tính border-style?

a)

dashed

b)

solid

c)

dotted

d)

Tất cả các giá trị trên

40.

Thuộc tính border-color chỉ hoạt động khi:

a)

Thuộc tính border-style được khai báo.

b)

Thuộc tính background-color được khai báo.

c)

Thuộc tính font-family được khai báo.

d)

Không cần khai báo thêm thuộc tính nào.

41.

Đâu là cú pháp đúng để tạo màu nền xanh lá cây cho một đoạn văn?

a)

color: green;

b)

font-color: green;

c)

background-color: green;

d)

text-color: green;

42.

Thuộc tính font-size: 150%; có ý nghĩa gì?

a)

Kích cỡ chữ gấp 1,5 lần kích cỡ mặc định.

b)

Kích cỡ chữ cố định là 150px.

c)

Phông chữ sử dụng kiểu dáng 150%.

d)

Kích cỡ chữ giảm còn 50%.

43.

Để tạo đường viền liền nét, giá trị nào sau đây được dùng với border-style?

a)

dotted

b)

dashed

c)

solid

d)

none

44.

Đâu là cú pháp CSS đúng để đặt màu đường viền là màu đỏ?

a)

border-color: "red";

b)

border-color: red;

c)

border: red;

d)

border-background: red;

45.

Thuộc tính CSS nào dưới đây dùng để định dạng kiểu chữ mặc định khi tên phông chữ đầu tiên không được hỗ trợ?

a)

font-alternate

b)

font-backup

c)

font-family

d)

font-default