wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QTCCU

Total questions: 40

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Which forecasting method uses the average demand for a past number of periods?

(Phương pháp dự báo nào sử dụng nhu cầu trung bình trong một số kỳ trước?)

a)

Trend Analysis

(phân tích xu hướng)

b)

Linear Smoothening

(làm mịn tuyến tính)

c)

Moving Average

(đường trung bình động)

d)

None of the above

2.

What assumption is made about forecasting methods?

(Giả định nào được đưa ra về các phương pháp dự báo?)

a)

Demand variation must be linear

(Sự thay đổi nhu cầu phải tuyến tính)

b)

The past is an acceptable indicator of the future

(Quá khứ là dấu hiệu có thể chấp nhận được của tương lai)

c)

Demand variation must be small

(Sự thay đổi nhu cầu phải nhỏ)

d)

The past is not an acceptable indicator of the future

(Quá khứ không phải là dấu hiệu có thể chấp nhận được của tương lai)

3.

End item A is made from subcomponents B & C. Subcomponent B is made from part D and raw material E. Which component should be forecast?

(Hạng mục cuối cùng A được làm từ thành phần phụ B & C. Tiểu hợp phần B được làm từ phần D và nguyên liệu E. Thành phần nào cần được dự báo?)

a)

A,B,C,D and E

b)

B and C

c)

D and E

d)

Only A

4.

Which of the following is typical of demand?

(Điều nào sau đây là điển hình của nhu cầu?)

a)

It contains average variation

(Nó chứa biến thể trung bình)

b)

It contains seasonal fluctuations

(Nó chứa đựng những biến động theo mùa)

c)

It does not contain random fluctuations

(Nó không chứa các biến động ngẫu nhiên)

d)

All of the bove

5.

Which of the following does not belong?

(Điều nào sau đây không thuộc về?)

a)

Trend

(Xu hướng)

b)

Cyclical

(Theo chu kỳ)

c)

Average

(Trung bình)

d)

Random Fluctuations

(Biến động ngẫu nhiên)

6.

Which of the following manufacturing strategies has the longest delivery lead-time?

(Chiến lược sản xuất nào sau đây có thời gian giao hàng dài nhất?)

a)

ATO

b)

MTS

c)

ETO

d)

MTO

7.

Why is manufacturing important to the economy?

(Tại sao sản xuất lại quan trọng đối với nền kinh tế?)

a)

It decreases employment and prevents waste

(Nó làm giảm việc làm và ngăn ngừa lãng phí)

b)

It creates wealth and reduces waste

(Nó tạo ra sự giàu có và giảm lãng phí)

c)

It adds value to products and creates wealth

(Nó làm tăng thêm giá trị cho sản phẩm và tạo ra của cải)

d)

None of the bove

8.

Which of the following is not associated with an intermittent layout?

(Điều nào sau đây không liên quan đến bố cục không liên tục?)

a)

Using lots and batches

(Sử dụng nhiều và theo đợt)

b)

MTS

c)

Equipment is not dedicated

(Thiết bị không được chuyên dụng)

d)

Jop Shop

(Cửa hàng Jop)

9.

Which of the following manufacturing strategies has the shortest delivery lead-time?

(Chiến lược sản xuất nào sau đây có thời gian giao hàng ngắn nhất?)

a)

ATO

b)

MTS

c)

ETO

d)

MTO

10.

In the Product Life Cycle, at what stage is the product most expensive?

(Trong Chu kỳ sống của sản phẩm, sản phẩm ở giai đoạn nào đắt nhất?)

a)

Growth

(Sự phát triển)

b)

Decline

(Sự suy sụp)

c)

Maturity

(Kỳ hạn)

d)

Introduction

(Giới thiệu)

11.

Production Planning is associated with?

(Kế hoạch sản xuất gắn liền với?)

a)

Annual Planning

(Kế hoạch hàng năm)

b)

Strategic Planning

(Lập kế hoạch chiến lược)

c)

Sales and Operations Planning

(Lập kế hoạch bán hàng và vận hành)

d)

Short Range Planning

(Lập kế hoạch ngắn hạn)

12.

The Chase strategy leads to?

(Chiến lược Chase dẫn đến?)

a)

Production Leveling

(San lấp mặt bằng sản xuất)

b)

Demand matching

(Kết nối nhu cầu)

c)

Inventory buildup

(Xây dựng khoảng không quảng cáo)

d)

Lower costs

(Chi phí thấp hơn)

13.

If your opening inventory is 200 units, ending inventory is 75 units, sales are 300 units, what amount needs to be produced?

(Nếu hàng tồn kho đầu kỳ của bạn là 200 đơn vị, hàng tồn kho cuối kỳ là 75 đơn vị, doanh số bán hàng là 300 đơn vị, số lượng cần sản xuất là bao nhiêu?)

a)

150

b)

125

c)

200

d)

175

14.

The Hybrid strategy is?

(Chiến lược lai là?)

a)

A combination of Chase and Level

(Sự kết hợp giữa Chase và Level)

b)

A combination of Level and Subcontract

(Sự kết hợp giữa Cấp độ và Hợp đồng phụ)

c)

A combination of Chase and Subcontract

(Sự kết hợp giữa Chase và Subcontract)

d)

None of the above

15.

Resource Requirements Planning?

(Lập kế hoạch yêu cầu nguồn lực?)

a)

Is a medium range planning tool

(Là một công cụ lập kế hoạch tầm trung)

b)

Supports the Daily Plan

(Hỗ trợ kế hoạch hàng ngày)

c)

Supports the Production Plan

(Hỗ trợ kế hoạch sản xuất)

d)

Is a Short Range planning tool

(Là một công cụ lập kế hoạch tầm ngắn)

16.

Which is not associated with an MPS?

(Cái nào không liên quan đến MPS?)

a)

Specific configurations

(Cấu hình cụ thể)

b)

Quantities

(số lượng)

c)

Due-Dates

(Ngày đến hạn)

d)

Resource Requirements Planning

(Lập kế hoạch yêu cầu nguồn lực)

17.

RCCP checks capacity for?

(RCCP kiểm tra năng lực để làm gì?)

a)

PAB

b)

RRP

c)

MPS

d)

Promising (lời hứa)

18.

The MPS receives data from?

(MPS nhận dữ liệu từ đâu?)

a)

Production Plan

(Kế hoạch sản xuất)

b)

Master Production Schedule

(Lịch trình sản xuất chính)

c)

Daily Plan

(Kế hoạch hàng ngày)

d)

Short Range Plan

(Kế hoạch tầm ngắn)

19.

What is the name for the inventory and production that is available for customer order promising?

(Tên của hàng tồn kho và sản xuất có sẵn cho đơn đặt hàng của khách hàng đã hứa là gì?)

a)

PAB

b)

MPS

c)

RCCP

d)

ATP

20.

PAB stands for?

(PAB là viết tắt của?)

a)

Paul and Bill technique

(Kỹ thuật Paul và Bill)

b)

Probable Available Balance

(Số dư khả dụng có thể có)

c)

Projected Available Balance

(Số dư khả dụng dự kiến)

d)

Pull Another Build

(Kéo một bản dựng khác)

21.

Which of the following does not belong?

(Điều nào sau đây không thuộc về?)

a)

Frozen Zone

(Khu đông lạnh)

b)

Liquid Zone

(Vùng lỏng)

c)

Soft Zone

(Vùng mềm)

d)

Slushy Zone

(Khu lầy lội)

22.

Which of the following is not an input to MRP?

(Điều nào sau đây không phải là đầu vào của MRP?)

a)

Safety stock.

(Kho an toàn)

b)

BOM.

c)

Scrap factor.

(Yếu tố phế liệu)

d)

All are an imput to MRP.

(Tất cả đều là đầu vào cho MRP)

23.

Which of the following is true about time fences?

(Điều nào sau đây đúng về hàng rào thời gian?)

a)

Changes can be made easily in the liquid zone

(Những thay đổi có thể được thực hiện dễ dàng trong vùng chất lỏng)

b)

Making schedule changes in the future are costly

(Việc thay đổi lịch trình trong tương lai rất tốn kém)

c)

Changes can be made easily in the frozen zone

(Những thay đổi có thể được thực hiện dễ dàng trong vùng đông lạnh)

d)

None of the bove

(Không có điều nào ở trên)

24.

Which is not an element of lead time?

(Yếu tố nào không phải là yếu tố của thời gian thực hiện?)

a)

Transfer

b)

Run

c)

Setup

d)

Queue

25.

CRP is a capacity check on?

(CRP có phải là dung lượng đã được kiểm tra không?)

a)

MPS

b)

RCCP

c)

MRP

d)

Rate

26.

What is the liquid zone?

(Vùng chất lỏng là gì?)

a)

Has many open orders

(Có nhiều lệnh mở)

b)

Schedule changes are difficult to make

(Việc thay đổi lịch trình rất khó thực hiện)

c)

It is a point in time that is beyond the planning time fence

(Đó là một thời điểm nằm ngoài hàng rào thời gian lập kế hoạch)

d)

It is within the lead time of a part

(Đó là trong thời gian dẫn đầu của một phần)

27.

How many elements of lead time are there?

(Có bao nhiêu yếu tố của thời gian thực hiện?)

a)

4

b)

7

c)

5

d)

6

28.

Utilization is?

(Việc sử dụng là?)

a)

Available hours divided by actual hours worked

(Số giờ có sẵn chia cho số giờ làm việc thực tế)

b)

Hours each day divided by 24

(Số giờ mỗi ngày chia cho 24)

c)

Hours each week divided by 40

(Số giờ mỗi tuần chia cho 40)

d)

Hours actually worked divided by available hours

(Số giờ làm việc thực tế chia cho số giờ sẵn có)

29.

A Planned Order?

(Một đơn đặt hàng có kế hoạch?)

a)

This is an order that has been released into work

(Đây là mệnh lệnh đã được ban hành vào công việc)

b)

This is an order that is created by the MRP software to satisfy demand

(Đây là đơn hàng được tạo ra bởi phần mềm MRP nhằm đáp ứng nhu cầu)

c)

This is an order that cannot be changed once created

(Đây là thứ tự không thể thay đổi một khi đã tạo)

d)

This order is not under the control of MRP

(Lệnh này không nằm dưới sự kiểm soát của MRP)

30.

CRP is?

(CRP là gì?)

a)

The most detailed capacity check

(Kiểm tra dung lượng chi tiết nhất)

b)

The least detailed capacity check

(Kiểm tra năng lực ít chi tiết nhất)

c)

Customer Relationship Planning

(Lập kế hoạch quan hệ khách hàng)

d)

Customer Requirements Planning

(Lập kế hoạch yêu cầu của khách hàng)

31.

Which is not part of Capacity Planning?

(Đâu không phải là một phần của Lập kế hoạch năng lực?)

a)

Workload Check

(Kiểm tra khối lượng công việc)

b)

Resource Planning

(Lập kế hoạch tài nguyên)

c)

CRP

d)

RCCP

32.

Which is part of the MPC Execution stage?

(Đó là một phần của giai đoạn Thực thi MPC?)

a)

Strategic Planning

(Lập kế hoạch chiến lược)

b)

S&OP

c)

PAC

d)

MRP

33.

Which is not part of Priority Planning?

(Điều gì không nằm trong Kế hoạch ưu tiên?)

a)

S&OP

b)

MRP

c)

PAC

d)

MPS

34.

What is a disadvantage of the Level Production strategy?

(Nhược điểm của chiến lược Sản xuất Cấp độ là gì?)

a)

May increase scrap

(Có thể tăng phế liệu)

b)

May result in lower production costs

(Có thể dẫn đến chi phí sản xuất thấp hơn)

c)

May require an external source

(Có thể yêu cầu nguồn bên ngoài)

d)

May result in an inventory buildup

(Có thể dẫn đến tích tụ hàng tồn kho)

35.

The Frozen Zone is also referred to as?

(Vùng đông lạnh còn được gọi là?)

a)

Cold Zone

(Vùng lạnh)

b)

Ice Zone

(Vùng băng)

c)

Cool Zone

(Vùng mát)

d)

None of the above

36.

What is not a form of inventory management?

(Đâu không phải là hình thức quản lý hàng tồn kho?)

a)
  • VMI

b)
  • ABC Analysis

  • (Phân tích ABC)

c)
  • Efficiency

  • (Hiệu quả)

d)
  • Consignment

37.

Ordering costs do not include?

(Chi phí đặt hàng không bao gồm?)

a)
  • Scheduling

  • (Lên lịch)

b)
  • Cost of receiving the product

  • (Chi phí nhận sản phẩm)

c)
  • Issuing a purchase order

  • (Phát hành đơn đặt hàng)

d)
  • Utilities

  • (Tiện ích)

38.

Which is not an inventory carrying cost?

(Chi phí nào không phải là chi phí lưu trữ hàng tồn kho?)

a)
  • Obsolescence

  • (Lỗi thời)

b)
  • Capital cost

  • (Chi phí vốn)

c)
  • Pilferage

  • (Trộm cắp)

d)
  • Ordering

  • (Đặt hàng)

39.

Which of the following is not considered inventory?

(Điều nào sau đây không được coi là hàng tồn kho?)

a)
  • WIP

b)
  • P.O.

c)
  • Raw material

  • (Nguyên liệu thô)

d)
  • Consumables

  • (Vật tư tiêu hao)

40.

Which does not belong with regards to safety stock?

(Cái nào không thuộc về cổ phiếu an toàn?)

a)
  • Reduces customer satisfaction

  • (Giảm sự hài lòng của khách hàng)

b)
  • Buffer stock

  • (Kho đệm)

c)
  • Prevents stock-outs

  • (Ngăn chặn tình trạng hết hàng)

d)
  • Extra product

  • (Sản phẩm bổ sung)