wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về máy tính

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

CPU (Central Processing Unit) là thành phần nào của máy tính?

a)

Bộ xử lý trung tâm

b)

Bộ nhớ tạm thời

c)

Bộ điều khiển màn hình

d)

Bộ lưu trữ dữ liệu

2.

RAM (Random Access Memory) được sử dụng để:

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

b)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

c)

Xử lý đồ họa

d)

Kết nối các thiết bị ngoại vi

3.

Chức năng của ổ cứng SSD (Solid State Drive) là:

a)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

b)

Tăng tốc độ xử lý đồ họa

c)

Cung cấp bộ nhớ tạm thời

d)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

4.

Bo mạch chủ (Motherboard) có nhiệm vụ gì?

a)

Kết nối và điều phối các thành phần bên trong máy tính

b)

Lưu trữ dữ liệu hệ điều hành

c)

Cung cấp nguồn điện cho máy tính

d)

Xử lý dữ liệu

5.

GPU (Graphics Processing Unit) được sử dụng để:

a)

Xử lý đồ họa

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Điều khiển âm thanh

d)

Xử lý lệnh từ hệ điều hành

6.

Bus trong máy tính làm nhiệm vụ gì?

a)

Truyền dữ liệu giữa các thành phần

b)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

c)

Cung cấp năng lượng cho các thiết bị

d)

Hiển thị đồ họa

7.

ROM (Read-Only Memory) là loại bộ nhớ nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

b)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

c)

Có thể xóa và ghi lại dữ liệu

d)

Chỉ dùng để đọc dữ liệu không thay đổi

8.

Cache trong CPU có chức năng gì?

a)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu cần xử lý

b)

Lưu trữ vĩnh viễn dữ liệu hệ điều hành

c)

Kết nối các thành phần của máy tính

d)

Điều khiển hệ điều hành

9.

Ổ cứng HDD (Hard Disk Drive) có đặc điểm gì?

a)

Tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn SSD

b)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

c)

Sử dụng công nghệ đĩa từ để lưu trữ dữ liệu

d)

Tiêu thụ ít điện hơn SSD

10.

Cổng USB (Universal Serial Bus) dùng để:

a)

Kết nối thiết bị ngoại vi với máy tính

b)

Truyền tải dữ liệu

c)

Tăng tốc độ xử lý đồ họa

d)

Cấp nguồn cho máy tính

11.

Thiết bị thông minh là gì?

a)

Thiết bị có khả năng kết nối internet

b)

Thiết bị chỉ có chức năng cơ bản như nghe gọi

c)

Thiết bị có thể thực hiện các tác vụ tự động và học từ người dùng

d)

Thiết bị hoạt động mà không cần điện

12.

Smartphone là loại thiết bị nào?

a)

Điện thoại di động thông minh

b)

Máy tính cá nhân

c)

Máy tính bảng

d)

Thiết bị giải trí gia đình

13.

Loa thông minh (smart speaker) có chức năng gì?

a)

Phát nhạc theo lệnh của người dùng

b)

Điều khiển thiết bị trong nhà thông qua giọng nói

c)

Lưu trữ dữ liệu cá nhân

d)

Kết nối và hiển thị hình ảnh

14.

Thiết bị đeo thông minh (smart wearable) như smartwatch có thể:

a)

Đo nhịp tim và các chỉ số sức khỏe

b)

Gọi điện và nhắn tin

c)

Chạy hệ điều hành giống như smartphone

d)

Không cần phải sạc pin

15.

Internet of Things (IoT) đề cập đến:

a)

Kết nối các thiết bị qua mạng internet

b)

Mạng lưới thiết bị chỉ dùng trong nhà

c)

Các thiết bị thông minh tự động giao tiếp với nhau

d)

Mạng lưới các máy tính cá nhân

16.

Robot hút bụi thông minh hoạt động như thế nào?

a)

Tự động lập bản đồ phòng và hút bụi theo lộ trình

b)

Cần điều khiển thủ công toàn bộ thời gian

c)

Tự động sạc pin khi gần hết pin

d)

Không có khả năng tự động tránh chướng ngại vật

17.

Thiết bị thông minh nào có thể giúp điều khiển các thiết bị gia đình qua giọng nói?

a)

Smart TV

b)

Smart speaker (loa thông minh)

c)

Máy giặt thông minh

d)

Máy in thông minh

18.

Thiết bị cảm biến thông minh (smart sensor) trong nhà thông minh có thể:

a)

Đo lường nhiệt độ và độ ẩm

b)

Tự động bật/tắt đèn khi có chuyển động

c)

Phát nhạc giải trí

d)

Giám sát an ninh bằng camera

19.

Tính năng nhận diện khuôn mặt (Face Recognition) trên thiết bị thông minh thường được dùng để:

a)

Mở khóa thiết bị

b)

Đăng nhập vào ứng dụng

c)

Gọi điện thoại

d)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

20.

Smart TV có thể làm gì ngoài việc xem truyền hình truyền thống?

a)

Kết nối internet và phát trực tuyến nội dung

b)

Điều khiển các thiết bị thông minh trong nhà

c)

Ghi hình và phát lại chương trình truyền hình

d)

Lưu trữ dữ liệu cá nhân

21.

Hệ điều hành là gì?

a)

Là một phần mềm hệ thống.

b)

Là một phần cứng máy tính.

c)

Là một chương trình soạn thảo văn bản.

d)

Là một trình duyệt web.

22.

Chức năng chính của hệ điều hành bao gồm:

a)

Quản lý bộ nhớ.

b)

Quản lý phần cứng.

c)

Soạn thảo tài liệu.

d)

Kết nối mạng Internet.

23.

Hệ điều hành quản lý CPU bằng cách:

a)

Lập lịch thực thi tác vụ.

b)

Xóa dữ liệu ổ cứng.

c)

Điều phối luồng công việc.

d)

Thay đổi tốc độ của CPU.

24.

Ví dụ về hệ điều hành là:

a)

Windows.

b)

Linux.

c)

Microsoft Word.

d)

macOS.

25.

Giao diện của hệ điều hành có thể là:

a)

Giao diện dòng lệnh.

b)

Giao diện đồ họa.

c)

Giao diện âm thanh.

d)

Giao diện lập trình.

26.

Các loại hệ điều hành phổ biến hiện nay bao gồm:

a)

Đơn nhiệm và đa nhiệm.

b)

Đa người dùng.

c)

Thời gian thực.

d)

Chỉ có mã nguồn mở.

27.

Chức năng của hệ điều hành bao gồm:

a)

Quản lý tập tin.

b)

Cung cấp môi trường lập trình.

c)

Cung cấp trò chơi tích hợp.

d)

Xử lý dữ liệu mạng.

28.

Driver thiết bị là gì?

a)

Phần mềm giao tiếp giữa phần cứng và hệ điều hành.

b)

Phần cứng hỗ trợ kết nối máy tính.

c)

Tùy chọn cài đặt thêm.

d)

Một phần của hệ điều hành.

29.

Các hệ điều hành thường được chia thành loại nào?

a)

Đơn nhiệm.

b)

Đa nhiệm.

c)

Đa người dùng.

d)

Phần cứng.

30.

Quản lý bộ nhớ trong hệ điều hành bao gồm:

a)

Cấp phát và thu hồi bộ nhớ.

b)

Tối ưu hóa sử dụng bộ nhớ.

c)

Nén dữ liệu ổ cứng.

d)

Lưu trữ vĩnh viễn dữ liệu.

31.

Hệ điều hành mạng là:

a)

Hệ điều hành hỗ trợ giao tiếp giữa các máy tính.

b)

Hệ điều hành dùng cho máy tính đơn.

c)

Hệ điều hành có giao diện đồ họa.

d)

Hệ điều hành quản lý web.

32.

Hệ điều hành thời gian thực thường được dùng trong:

a)

Ứng dụng nhúng.

b)

Máy chủ web.

c)

Thiết bị di động.

d)

Máy tính văn phòng.

33.

Kernel (nhân hệ điều hành) có nhiệm vụ gì?

a)

Quản lý tài nguyên hệ thống.

b)

Quản lý giao diện đồ họa.

c)

Giao tiếp trực tiếp với phần cứng.

d)

Cài đặt ứng dụng.

34.

Hệ điều hành hỗ trợ quản lý đa người dùng bằng cách:

a)

Cấp quyền truy cập cho từng tài khoản.

b)

Giao tiếp với phần cứng.

c)

Xử lý các yêu cầu mạng.

d)

Lưu trữ các ứng dụng.

35.

Hệ điều hành di động bao gồm:

a)

iOS.

b)

Android.

c)

Windows Server.

d)

Symbian.

36.

Hệ điều hành thực hiện các nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Quản lý tiến trình.

b)

Quản lý hệ thống tệp.

c)

Quản lý mạng.

d)

Quản lý thời gian thực.

37.

Tiến trình (process) trong hệ điều hành là gì?

a)

Một phần của phần cứng máy tính.

b)

Một chương trình đang chạy.

c)

Một tài liệu văn bản.

d)

Một thành phần của hệ thống tệp.

38.

Chế độ bảo vệ (protected mode) trong hệ điều hành được sử dụng để:

a)

Bảo vệ bộ nhớ hệ thống k truy cập trái phép.

b)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

c)

Nâng cấp phần cứng.

d)

Định dạng ổ đĩa.

39.

Hệ điều hành nào sau đây chủ yếu dành cho máy chủ?

a)

Windows Server.

b)

macOS.

c)

Ubuntu Server.

d)

Android.

40.

Hệ điều hành quản lý hệ thống tệp (file system) để:

a)

Lưu trữ và truy xuất dữ liệu trên ổ đĩa.

b)

Kết nối thiết bị ngoại vi.

c)

Điều khiển CPU.

d)

Tăng tốc độ xử lý.

41.

Để bảo vệ dữ liệu trên thiết bị số, cần phải:

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh.

b)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè.

c)

Không cần cài đặt phần mềm bảo mật.

d)

Sao lưu dữ liệu thường xuyên.

42.

Thiết bị số bao gồm các thiết bị nào?

a)

Điện thoại thông minh.

b)

Máy tính xách tay.

c)

Máy in.

d)

Giấy ghi chú.

43.

Khi sử dụng USB, để đảm bảo an toàn dữ liệu cần:

a)

Quét virus trước khi sử dụng.

b)

Sử dụng trên bất kỳ máy tính nào mà không cần kiểm tra.

c)

Tháo thiết bị đúng cách.

d)

Không sao lưu dữ liệu.

44.

Thiết bị di động có thể bị nhiễm virus qua:

a)

Tải xuống ứng dụng không rõ nguồn gốc.

b)

Kết nối mạng không an toàn.

c)

Chỉ sử dụng ứng dụng trên cửa hàng chính thức.

d)

Gửi email qua tài khoản bảo mật.

45.

Công nghệ lưu trữ đám mây (Cloud Storage) cung cấp lợi ích nào?

a)

Truy cập dữ liệu từ xa.

b)

Không cần sao lưu dữ liệu.

c)

Chia sẻ tệp dễ dàng.

d)

Không an toàn hơn ổ cứng ngoài.

46.

ây (Cloud Storage) cung cấp lợi ích nào?

a)

Truy cập dữ liệu từ xa.

b)

Không cần sao lưu dữ liệu.

c)

Chia sẻ tệp dễ dàng.

d)

Không an toàn hơn ổ cứng ngoài.

47.

Khi mua thiết bị số, bạn nên kiểm tra:

a)

Hệ điều hành.

b)

Cấu hình phần cứng.

c)

Giá cả mà không quan tâm chất lượng.

d)

Chính sách bảo hành.

48.

Mật khẩu an toàn nên bao gồm:

a)

Chỉ chữ cái.

b)

Kết hợp chữ, số, ký tự đặc biệt.

c)

Ngày sinh cá nhân.

d)

Tên người thân.

49.

Để tiết kiệm pin trên thiết bị di động, bạn nên:

a)

Giảm độ sáng màn hình.

b)

Tắt các ứng dụng chạy nền.

c)

Sạc pin liên tục.

d)

Sử dụng chế độ máy bay khi cần thiết.

50.

Khi sử dụng mạng Wi-Fi công cộng, cần:

a)

Không truy cập các tài khoản quan trọng.

b)

Sử dụng VPN để bảo mật kết nối.

c)

Nhập mật khẩu ở mọi trang web.

d)

Chia sẻ tệp qua mạng không an toàn.

51.

Dữ liệu có thể được phục hồi sau khi xóa nhờ:

a)

Các phần mềm phục hồi dữ liệu.

b)

Khôi phục thùng rác.

c)

Định dạng lại thiết bị lưu trữ.

d)

Sao chép dữ liệu mới lên ổ cũ.

52.

Thiết bị số cần được vệ sinh định kỳ để:

a)

Duy trì hiệu suất.

b)

Giảm nguy cơ hư hỏng phần cứng.

c)

Tăng tốc độ mạng.

d)

Loại bỏ virus.

53.

Khi cài đặt ứng dụng trên thiết bị di động, cần:

a)

Kiểm tra quyền truy cập yêu cầu.

b)

Cài đặt từ nguồn không đáng tin cậy.

c)

Đọc đánh giá người dùng.

d)

Cài đặt mọi ứng dụng miễn phí.

54.

Công cụ nào có thể giúp bảo vệ thiết bị số?

a)

Phần mềm diệt virus.

b)

Tường lửa.

c)

Phần mềm nén tệp.

d)

Ứng dụng tạo mật khẩu mạnh.

55.

Thiết bị số có thể bị mất dữ liệu do:

a)

Virus hoặc phần mềm độc hại.

b)

Lỗi phần cứng.

c)

Tắt máy đúng cách.

d)

Sao lưu định kỳ.

56.

Khi làm việc trên máy tính, để tránh mất dữ liệu, bạn nên:

a)

Sao lưu dữ liệu thường xuyên.

b)

Đóng tệp mà không lưu lại.

c)

Sử dụng UPS trong trường hợp mất điện.

d)

Tắt máy trực tiếp mà không qua shutdown.

57.

Hệ điều hành trên thiết bị số có thể là:

a)

Windows.

b)

Android.

c)

Microsoft Office.

d)

iOS.

58.

Tính năng Bluetooth dùng để:

a)

Kết nối thiết bị không dây.

b)

Tăng tốc độ xử lý.

c)

Chuyển tệp giữa các thiết bị gần nhau.

d)

Cài đặt hệ điều hành mới.

59.

Khi thiết bị số bị treo, bạn có thể:

a)

Tắt nguồn và khởi động lại.

b)

Xóa toàn bộ dữ liệu.

c)

Sử dụng tổ hợp phím để buộc tắt ứng dụng.

d)

Chờ đến khi máy tự hoạt động lại.

60.

Cài đặt bản cập nhật hệ điều hành có thể giúp:

a)

Sửa lỗi phần mềm.

b)

Bảo vệ thiết bị k lỗ hổng bảo mật.

c)

Làm hỏng phần cứng.

d)

Xóa toàn bộ dữ liệu.

61.

Pin Lithium-ion cần được sạc đầy 100% trước khi sử dụng lần đầu.

a)

Đúng.

b)

Sai.

c)

Không quan trọng.

d)

Chỉ áp dụng cho thiết bị cũ.