wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng tiếng Hàn SC1 lần 2

Total questions: 30

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây có nghĩa là vì vậy?

a)

그러면

b)

그래서

c)

그런데

d)

그리고

2.

Từ nào dưới đây có nghĩa là Nhạt?

a)

짜다

b)

싱겁다

c)

쓰다

d)

맵다

3.

Từ nào dưới đây có nghĩa là đất nước, quốc gia?

a)

나라

b)

직업

c)

사람

d)

어디

4.

Từ nào dưới đây có nghĩa là dạy?

a)

배우다

b)

공부하다

c)

가르치다

d)

좋아하다

5.

Tiểu từ nào dưới đây có nghĩa là của?

a)

b)

c)

에서

d)

으로

6.

Từ nào dưới đây có nghĩa là mua?

a)

싸다

b)

비싸다

c)

팔다

d)

사다

7.

Từ nào dưới đây có nghĩa là đói?

a)

배가 고프다

b)

배가 부르다

c)

배가 아프다

d)

나쁘다

8.

Từ nào dưới đây có nghĩa là công việc?

a)

과일

b)

일기

c)

숙제

d)

9.

Từ nào dưới đây có nghĩa là tàu hỏa?

a)

b)

기차

c)

비행기

d)

지하철

10.

Cụm nào dưới đây có nghĩa là mất thời gian?

a)

시간이 많다

b)

시간이 아끼다

c)

시간이 걸리다

d)

시간을 내다

11.

từ nào dưới đây có nghĩa là Bận?

a)

한가하다

b)

바쁘다

c)

나쁘다

d)

좋다

12.

Từ nào dưới đây có nghĩa là Nhận?

a)

주다

b)

받다

c)

맞다

d)

틀리다

13.

Từ nào dưới đây có nghĩa là bên dưới?

a)

b)

아래

c)

d)

14.

Từ nào dưới đây có nghĩa là Thư?

a)

편지

b)

일기

c)

안내

d)

메시지

15.

Từ nào dưới đây có nghĩa là mùa mưa?

a)

건기

b)

계절

c)

우기

d)

제목

16.

Từ nào dưới đây có nghĩa là Nhớ?

a)

기억하다

b)

잊다

c)

약속하다

d)

정하

17.

Từ nào dưới đây có nghĩa là gọi điện?

a)

문자 메시지를 보내다

b)

전화하다

c)

연락하다

d)

사용하다

18.

Từ nào dưới đây có nghĩa là giúp đỡ cho?

a)

문을 열다

b)

도와 주다

c)

일어나다

d)

식사하다

19.

Từ nào dưới đây có nghĩa là chơi guitar?

a)

가르치다

b)

앉다

c)

기타를 치다

d)

피아노를 치다

20.

Từ nào dưới đây có nghĩa là Mang đến?

a)

돌아가다

b)

들어오다

c)

나오다

d)

가져오다

21.

Từ nào dưới đây có nghĩa là hướng dẫn viên du lịch?

a)

시청

b)

공무원

c)

여행 안내원

d)

선생님

22.

Từ nào dưới đây có nghĩa là chọn?

a)

사용하다

b)

고르다

c)

출발하다

d)

지하철을 타다

23.

Từ nào dưới đây có nghĩa là lái xe?

a)

운전하다

b)

한글을 치다

c)

통역하다

d)

빌리다

24.

Từ nào dưới đây có nghĩa là đi giày da?

a)

구두를 사다

b)

구두를 신다

c)

구두를 만들다

d)

구두를 팔다

25.

Từ nào dưới đây có nghĩa là máy chụp ảnh?

a)

도시락

b)

c)

카메라/ 사진기

d)

수영 모자

26.

Ngữ pháp nào dưới đây là ngữ pháp biến động từ, tính từ thành danh từ?

a)

(으)ㄴ 것

b)

는 것

c)

(으)ㄹ 것

d)

아/어요

27.

Ngữ pháp nào dưới đây mang nghĩa là Vì...nên?

a)

아/어요

b)

아/어서

c)

아/어 보다

d)

(으)면

28.

Ngữ pháp nào dưới đây có nghĩa là "định"?

a)

(으)려고 하다

b)

(으)ㄹ 거예요

c)

(으)면

d)

(으)ㄹ 수 있다/없다

29.

Ngữ pháp nào dưới đây có nghĩa là "Muốn"?

a)

(으)세요

b)

지 않다

c)

았/었

d)

고 싶다

30.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống?

"제 취미는 여행가 (a)   이에요"