wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Kiểm Tra Học Kỳ I

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại máy tính thông thường

b)

Khả năng máy tính có thể học và giải quyết vấn đề

c)

Một phần mềm quản lý dữ liệu

d)

Một hệ thống mạng xã hội

2.

Hệ thống GPS được nhắc đến trong bài học thuộc loại AI nào?

a)

AI mạnh

b)

AI yếu

c)

AI học sâu

d)

AI nhận diện giọng nói

3.

ChatGPT thuộc lĩnh vực nghiên cứu nào của AI?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

b)

Thị giác máy tính

c)

Học máy

d)

AI tạo sinh

4.

Hệ thống AI được áp dụng cho dự án nào giúp nhận diện khuôn mặt?

a)

DALL-E

b)

GPS

c)

MYCIN

d)

AI nhận diện hình ảnh

5.

Một trong những đặc trưng cơ bản của AI là gì?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng cảm xúc

c)

Khả năng vận động

d)

Khả năng giao tiếp

6.

Hệ thống AI DALL-E giúp tạo ra điều gì?

a)

Tranh vẽ

b)

Bài hát

c)

Chỉ khuôn mặt người

d)

Văn bản

7.

Hệ thống AI nào có khả năng nhận diện giọng nói và phân tích ngôn ngữ tự nhiên?

a)

GPS

b)

Xoxxe

c)

DALL-E

d)

GPT

8.

Học máy (machine learning) đóng vai trò gì trong việc phát triển AI?

a)

Giúp máy tính phân tích hình ảnh

b)

Giúp máy tính học hỏi từ dữ liệu để cải thiện hiệu suất

c)

Giúp máy tính nhận diện giọng nói

d)

Giúp máy tính thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại

9.

Simon Newell và Shaw đã phát triển hệ thống AI nào để giải quyết các vấn đề phức tạp?

a)

GPS

b)

Watson

c)

Deep Blue

d)

AlphaGo

10.

Hệ thống nào đã giúp phát triển khả năng chơi cờ của AI?

a)

Deep Blue

b)

DALL-E

c)

Xoxxe

d)

GPT

11.

Cobot là gì?

a)

Robot cộng tác với con người trong công nghiệp

b)

Một hệ thống phần mềm

c)

Công cụ AI phát hiện gian lận tài chính

d)

Ứng dụng quản lý dự án

12.

Công nghệ nào giúp AI phân tích dữ liệu tài chính hiệu quả hơn?

a)

Thị giác máy tính

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

c)

Học máy

d)

Robot học

13.

Hệ thống nào sử dụng AI để chẩn đoán bệnh qua hình ảnh y khoa?

a)

DeepMind

b)

Watson

c)

Siri

d)

Pantech G100

14.

Thiết bị nào được sử dụng để cung cấp kết nối Internet cho nhà?

a)

Modem

b)

Switch

c)

Router

d)

Laptop

15.

Access Point có chức năng gì?

a)

Chuyển tiếp dữ liệu giữa các máy tính

b)

Cung cấp kết nối Wi-Fi cho các thiết bị không dây

c)

Quản lý mạng LAN

d)

Định tuyến dữ liệu giữa các mạng

16.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một địa chỉ vật lý của máy tính

b)

Địa chỉ duy nhất xác định một thiết bị trong mạng

c)

Một loại phần mềm bảo mật

d)

Một loại giao thức mạng

17.

Mạng LAN thường được sử dụng ở đâu?

a)

Trong một tòa nhà hoặc văn phòng nhỏ

b)

Trên toàn cầu

c)

Trên các vùng lân cận

d)

Trong một quốc gia

18.

Mạng nào sau đây có phạm vi nhỏ nhất?

a)

WAN

b)

LAN

c)

WLAN

d)

MAN

19.

Giao thức mạng là gì?

a)

Một loại phần mềm

b)

Một tập hợp các quy tắc truyền thông giữa các thiết bị mạng

c)

Một loại phần cứng

d)

Một dạng giao thức bảo mật

20.

Chức năng của giao thức TCP là gì?

a)

Truyền tải dữ liệu mà không cần xác minh

b)

Đảm bảo các gói tin được truyền đến đích an toàn và đúng thứ tự

c)

Bảo mật các gói dữ liệu trên mạn

d)

Điều khiển băng thông mạng

21.

Giao thức FTP được sử dụng trong mục đích gì?

a)

Truyền tải tệp tin giữa các máy tính

b)

Gửi email

c)

Phát nội dung trực tuyến

d)

Truyền tín hiệu video

22.

Giao thức UDP khác giao thức TCP ở điểm nào?

a)

UDP không đảm bảo dữ liệu được truyền đến đích an toàn

b)

UDP sử dụng nhiều băng thông hơn TCP

c)

UDP bảo mật dữ liệu tốt hơn TCP

d)

UDP không hỗ trợ truyền tệp tin

23.

Giao thức TCP hoạt động theo nguyên tắc nào?

a)

Gửi dữ liệu mà không cần xác minh

b)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đến đích đúng thứ tự

c)

Tối ưu hóa băng thông mạng

d)

Truyền tệp tin nhanh hơn

24.

Địa chỉ MAC được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định vị trí của một thiết bị trên mạng Internet

b)

Xác định thiết bị phần cứng trong mạng

c)

Truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị

d)

Phát sóng video trực tiếp

25.

Quyền tác giả của một tác phẩm số bao gồm quyền nào dưới đây?

a)

Quyền sao chép và phân phối

b)

Quyền sao chép, sửa đổi và phân phối

c)

Quyền bán lại tác phẩm

d)

Quyền thay đổi tác phẩm mà không cần sự đồng ý

26.

Việc chia sẻ thông tin cá nhân của người khác mà chưa có sự đồng ý là vi phạm điều gì?

a)

Quyền tự do ngôn luận

b)

Quyền sở hữu trí tuệ

c)

Quyền riêng tư cá nhân

d)

Quyền lợi kinh tế

27.

Sao chép toàn bộ nội dung của một trang web mà không xin phép là gì?

a)

Tạo nội dung mới

b)

Vi phạm bản quyền

c)

Chia sẻ kiến thức

d)

Trích dẫn hợp pháp

28.

Trong môi trường số, hành vi nào sau đây là bảo vệ quyền tác giả?

a)

Tự do sao chép tác phẩm của người khác

b)

Đăng ký quyền tác giả cho tác phẩm

c)

Chia sẻ miễn phí các tác phẩm

d)

Phát hành lại tác phẩm mà không cần xin phép

29.

Tác hại của việc chia sẻ thông tin sai lệch trên mạng xã hội là gì?

a)

Tăng lượt tương tác

b)

Làm người đọc vui vẻ

c)

Gây hoang mang và làm mất uy tín

d)

Giúp người đọc nắm bắt thông tin nhanh hơn

30.

Hành vi nào sau đây không vi phạm quyền tác giả?

a)

Tải xuống một bộ phim từ trang web chia sẻ trái phép

b)

Mua và sử dụng một phần mềm có bản quyền

c)

Sao chép và phát hành lại một cuốn sách mà không có sự đồng ý

d)

Đăng tải lại một bài báo mà không ghi nguồn

31.

Vi phạm quyền sở hữu trí tuệ sẽ bị xử lý như thế nào?

a)

Không có xử lý

b)

Xử phạt hành chính hoặc hình sự

c)

Được cảnh báo nhẹ

d)

Không bị truy cứu nếu là người dùng cá nhân

32.

Theo Luật An ninh mạng, hành vi phát tán thông tin sai lệch có thể bị xử lý như thế nào?

a)

Không bị xử lý

b)

Bị phạt tiền hoặc xử lý hình sự

c)

Được phép nếu thông tin công khai

d)

Chỉ bị cảnh cáo

33.

Hành vi nào dưới đây được xem là tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ?

a)

Sao chép tài liệu và sử dụng mà không xin phép

b)

Ghi rõ nguồn khi chia sẻ tác phẩm của người khác

c)

Đăng tải nội dung có bản quyền trên mạng xã hội

d)

Chỉnh sửa nội dung của tác phẩm rồi chia sẻ

34.

Hành vi nào sau đây giúp bảo vệ an toàn thông tin cá nhân khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Công khai mọi thông tin cá nhân

b)

Chỉ chia sẻ thông tin cần thiết và bảo mật thông tin quan trọng

c)

Chấp nhận tất cả yêu cầu kết bạn

d)

Đăng tải địa chỉ và số điện thoại

35.

Phần mềm GIMP là gì?

a)

Phần mềm xử lý văn bản

b)

Phần mềm thiết kế đồ họa miễn phí

c)

Phần mềm xử lý âm thanh

d)

Phần mềm diệt virus

36.

GIMP có thể sử dụng để làm gì?

a)

Thiết kế và chỉnh sửa ảnh

b)

Lập trình website

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Tạo tài liệu tài chính

37.

Công cụ nào trong GIMP cho phép tạo văn bản trên ảnh?

a)

Move Tool

b)

Crop Tool

c)

Text Tool

d)

Paint Tool

38.

Định dạng tệp nào là phổ biến nhất để lưu ảnh khi dùng GIMP?

a)

.txt

b)

.jpg

c)

.doc

d)

.xlsx

39.

Trong GIMP, công cụ nào dùng để di chuyển một lớp (layer) ảnh?

a)

Scale Tool

b)

Move Tool

c)

Rotate Tool

d)

Crop Tool

40.

Chế độ màu nào thường được sử dụng trong các thiết kế đồ họa với GIMP?

a)

CMYK

b)

RGB

c)

HSL

d)

Grayscale

41.

Trong GIMP, “New Layer” dùng để làm gì?

a)

Xóa một phần của ảnh

b)

Tạo một lớp mới cho ảnh

c)

Cắt bỏ phần thừa của ảnh

d)

Chuyển đổi ảnh sang màu đen trắng

42.

Chức năng của công cụ “Scale Tool” trong GIMP là gì?

a)

Phóng to hoặc thu nhỏ ảnh

b)

Thay đổi màu sắc của ảnh

c)

Thêm văn bản vào ảnh

d)

Xoay ảnh

43.

Công cụ “Bucket Fill Tool” trong GIMP được dùng để làm gì?

a)

Tô màu vùng chọn

b)

Cắt ảnh

c)

Di chuyển lớp ảnh

d)

Tạo hiệu ứng bóng

44.

Chức năng của “Eraser Tool” trong GIMP là gì?

a)

Xóa các phần của ảnh

b)

Tạo hiệu ứng chuyển màu

c)

Thêm văn bản

d)

Thay đổi kích thước ảnh

45.

Chế độ “Background” trong GIMP là gì?

a)

Lớp nền của ảnh

b)

Chế độ vẽ mới

c)

Công cụ tô màu

d)

Bộ lọc màu

46.

Để chỉnh sửa riêng từng đối tượng trong logo, người thiết kế nên làm gì?

a)

Sử dụng một lớp (layer) duy nhất cho tất cả các đối tượng

b)

Tạo mỗi đối tượng trên một lớp riêng

c)

Xóa tất cả các lớp và chỉnh sửa trực tiếp

d)

Gộp tất cả các lớp lại để chỉnh sửa đồng thời

47.

Chức năng nào trong GIMP cho phép bạn di chuyển lớp đang chọn lên trên hoặc xuống dưới?

a)

Thêm lớp mới

b)

Di chuyển lớp lên hoặc xuống

c)

Nhân đôi lớp

d)

Xóa lớp

48.

Khi thực hiện nhân đôi lớp trong phần mềm thiết kế, bước nào dưới đây giúp phân biệt lớp ban đầu và lớp bản sao?

a)

Thay đổi màu sắc hoặc vị trí của lớp bản sao

b)

Tắt (ẩn) lớp bản sao

c)

Gộp lớp bản sao và lớp ban đầu

d)

Thay đổi thứ tự hiển thị của lớp ban đầu và lớp bản sao

49.

Điều gì xảy ra nếu thứ tự các lớp không được sắp xếp hợp lý khi tạo bóng cho văn bản?

a)

Văn bản và bóng sẽ xuất hiện đè lên nhau không hợp lý

b)

Văn bản sẽ bị xóa hoàn toàn khỏi hình ảnh

c)

Chỉ bóng được hiển thị mà không có văn bản

d)

Văn bản và bóng sẽ tự động chỉnh sửa theo thứ tự logic

50.

Khi sử dụng công cụ Rectangle Select hoặc Ellipse Select, giữ thêm phím nào để vùng chọn có hình vuông hoặc hình tròn?

a)

Alt

b)

Ctrl

c)

Shift

d)

Tab

51.

Lệnh nào được sử dụng để xóa vùng chọn đang hoạt động?

a)

Delete

b)

Select > None

c)

Select > Invert

d)

Shrink

52.

Điều gì xảy ra khi sử dụng lệnh Select > Invert?

a)

Tất cả các đối tượng trong vùng chọn sẽ bị xóa.

b)

Vùng chọn sẽ được chuyển đổi thành vùng không được chọn trước đó.

c)

Vùng chọn sẽ được mở rộng thêm một số pixel nhất định.

d)

Không có gì thay đổi.

53.

Khi thực hiện lồng hình, sau khi chọn điểm giao của hai hình, phím tắt nào được sử dụng để sao chép và tạo vùng lồng ghép mới?

a)

Ctrl + Z

b)

Ctrl + X

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + C và Ctrl + V

54.

Công cụ nào được sử dụng để tạo đường dẫn trong GIMP?

a)

Brush Tool

b)

Paths Tool

c)

Text Tool

d)

Shape Tool

55.

Khi tạo đường dẫn khép kín, điều gì cần thực hiện tại điểm móc cuối cùng?

a)

Kéo điểm móc cuối cùng đến điểm bất kỳ trên đường dẫn.

b)

Kéo điểm móc cuối cùng trùng với điểm móc đầu tiên.

c)

Thêm một điểm móc mới trên đường dẫn.

d)

Xóa điểm móc cuối cùng.

56.

Trong chế độ chỉnh sửa đường dẫn (Edit Path), thao tác nào được dùng để uốn cong đoạn nối giữa hai điểm móc?

a)

Kéo thả chuột từ điểm móc đến vị trí khác để thay đổi hướng.

b)

Kéo một điểm neo giữa hai điểm móc để làm cong đoạn nối.

c)

Nhấp chuột vào điểm móc để thêm điểm mới.

d)

Xóa đường dẫn và vẽ lại.

57.

Lệnh nào trong GIMP được sử dụng để chuyển đổi một vùng chọn thành đường dẫn?

a)

Fill Path

b)

Select > From Path

c)

Select > To Path

d)

Stroke Path

58.

Khi tạo đường viền cho một đường dẫn, tùy chọn nào được sử dụng để nhập độ dày của nét vẽ?

a)

Fill Path

b)

Stroke Path

c)

Select > From Path

d)

Edit Path

59.

Kỹ thuật “Cắt xén chi tiết thừa” sử dụng bước nào sau đây để xác định phần cần xóa?

a)

Tô màu phần cần xóa bằng công cụ Fill Path.

b)

Tạo vùng chọn bao quanh phần cần xóa bằng đường dẫn.

c)

Tô nét viền cho đường dẫn.

d)

Chuyển vùng chọn thành lớp riêng biệt.

60.

Trong bài tập thiết kế các hình tròn đồng tâm, hình tròn ở mỗi lớp được tạo theo thứ tự như thế nào?

a)

Từ trong ra ngoài

b)

Từ ngoài vào trong

c)

Tất cả các hình tròn trên một lớp duy nhất

d)

Hình nhỏ nhất tạo trước, hình lớn nhất tạo sau

61.

Ảnh có nền trong suốt (transparent) được minh họa bởi kiểu nền nào trong phần mềm thiết kế?

a)

Màu trắng hoàn toàn

b)

Họa tiết ca-rô đen xám

c)

Màu xám nhạt

d)

Màu nền gradient

62.

Khi một ảnh nguồn không có nền trong suốt, điều gì xảy ra khi ghép nó vào một ảnh khác?

a)

Ảnh sẽ tự động biến nền thành trong suốt.

b)

Nền của ảnh nguồn sẽ che đi phần của ảnh đích.

c)

Chỉ phần chính của ảnh nguồn hiển thị trên ảnh đích.

d)

Nền của ảnh nguồn sẽ được loại bỏ hoàn toàn.

63.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để kiểm tra và chỉnh sửa nền trong suốt của một ảnh?

a)

Eraser Tool

b)

Select Tool

c)

Gradient Tool

d)

Clone Tool

64.

Để thêm kênh alpha vào một lớp ảnh trong GIMP, bạn cần chọn lệnh nào?

a)

Add Layer Mask

b)

Add Alpha Channel

c)

Select > From Path

d)

Create Clipping Mask

65.

Trong kỹ thuật tách nền, bước nào sau đây giúp loại bỏ nền của một phần ảnh đã chọn?

a)

Sử dụng công cụ Gradient Tool để làm mờ phần nền.

b)

Nhấn phím Delete sau khi tạo vùng chọn.

c)

Thêm kênh Alpha và tô màu đen phần nền.

d)

Dùng công cụ Stroke Path để viền quanh phần nền.

66.

Lệnh nào trong GIMP được sử dụng để chuyển kênh alpha của một lớp sang vùng chọn?

a)

Layer > Transparency > Alpha to Selection

b)

Select > From Path

c)

Fill Path > Alpha Channel

d)

Edit > Convert Alpha

67.

Dựa trên nội dung về thiết kế logo Olympic Việt Nam, hãy cho biết các thao tác sau là ĐÚNG hay SAI?

a)

Tất cả các vòng tròn Olympic được tạo trên cùng một lớp để dễ chỉnh sửa

b)

Các vòng tròn Olympic có thể được tạo bằng cách sử dụng kỹ thuật thiết kế trên lớp bản sao (Duplicate Layer).

c)

Khi thiết kế các vòng tròn Olympic, không cần tạo vùng chọn mà có thể vẽ trực tiếp bằng công cụ Brush Tool.

d)

Sau khi hoàn thành thiết kế logo Olympic, cần lưu tệp ảnh dưới định dạng “.xcf” để dễ dàng chỉnh sửa sau này.

68.

Dựa vào nội dung thiết kế banner "Câu lạc bộ Tin học", hãy cho biết các thao tác sau là ĐÚNG hay SAI?

a)

Mỗi đối tượng trong banner "Câu lạc bộ Tin học" được tạo trên một lớp riêng biệt để dễ dàng chỉnh sửa.

b)

Hoạ tiết tam giác trong banner được tạo bằng cách sử dụng công cụ Gradient Tool ngay từ đầu.

c)

Kỹ thuật tô màu gradient được sử dụng cho lớp nền của banner để tạo hiệu ứng chuyển màu mượt mà.

d)

Phông chữ và nội dung chữ trong banner được đặt trên cùng một lớp với lớp nền.