wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5: Tích Trò Sân Khấu Dân Gian

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm cốt lõi nào phân biệt 'tích trò' trong sân khấu dân gian Việt Nam với các loại kịch bản sân khấu hiện đại?

a)

Có cấu trúc ba hồi rõ ràng.

b)

Thường dựa trên cốt truyện dân gian, truyền thuyết, hoặc sử thi, có tính ước lệ cao.

c)

Chú trọng khắc họa tâm lý nhân vật phức tạp.

d)

Sử dụng ngôn ngữ đối thoại giàu tính triết lý.

2.

Trong sân khấu Chèo truyền thống, 'tích trò' thường tập trung thể hiện điều gì về đời sống xã hội và con người Việt Nam?

a)

Những mâu thuẫn, xung đột trong cuộc sống thường ngày, đề cao tình nghĩa, đạo đức.

b)

Các vấn đề khoa học, kỹ thuật tiên tiến.

c)

Cuộc sống cung đình xa hoa, quyền quý.

d)

Những cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc hào hùng.

3.

Nhân vật 'Hề' trong 'tích trò' sân khấu dân gian có vai trò chính là gì?

a)

Đóng vai trò người dẫn truyện, giới thiệu nội dung.

b)

Đại diện cho tầng lớp quý tộc, quan lại.

c)

Thể hiện bi kịch, số phận đau khổ của nhân vật chính.

d)

Gây cười, châm biếm, tạo không khí vui tươi và đôi khi là phê phán xã hội.

4.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng tiêu biểu của ngôn ngữ trong 'tích trò' sân khấu dân gian?

a)

Giàu tính khẩu ngữ, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày.

b)

Có tính ước lệ, hàm súc trong diễn đạt.

c)

Sử dụng nhiều thuật ngữ khoa học, chuyên ngành.

d)

Kết hợp lời nói thông thường và lời hát, ngâm thơ.

5.

Phân tích vai trò của âm nhạc và vũ đạo trong việc thể hiện nội dung và cảm xúc của nhân vật trong 'tích trò' sân khấu dân gian.

a)

Chỉ đóng vai trò phụ trợ, tạo không khí nền.

b)

Không có vai trò đáng kể trong việc truyền tải nội dung.

c)

Là phương tiện biểu đạt chính, giúp nhân vật bộc lộ tâm trạng, suy nghĩ và thúc đẩy diễn biến câu chuyện.

d)

Chủ yếu để phô diễn kỹ thuật biểu diễn của diễn viên.

6.

Khi xem một 'tích trò' Chèo cổ, người xem cần chú ý điều gì để có thể hiểu và cảm nhận được chiều sâu của vở diễn?

a)

Cần kết hợp hiểu lời thoại, lời hát, động tác hình thể ước lệ, và bối cảnh văn hóa dân gian.

b)

Chỉ cần thưởng thức các điệu múa đẹp mắt.

c)

Chỉ cần lắng nghe lời thoại của nhân vật.

d)

Chỉ cần tập trung vào cốt truyện chính.

7.

Tính 'ước lệ' trong sân khấu dân gian, thể hiện qua trang phục, đạo cụ, động tác của diễn viên trong 'tích trò', có ý nghĩa gì?

a)

Làm cho vở diễn trở nên khó hiểu hơn đối với khán giả hiện đại.

b)

Nhằm mô tả chân thực nhất cuộc sống.

c)

Chỉ mang tính trang trí, không có ý nghĩa biểu đạt sâu sắc.

d)

Giúp người xem liên tưởng, tưởng tượng, vượt qua giới hạn không gian và thời gian thực tế.

8.

So với Tuồng, 'tích trò' trong Chèo thường có đặc điểm gì nổi bật về đề tài và nhân vật?

a)

Tập trung vào các nhân vật lịch sử, anh hùng.

b)

Đề cao lòng trung quân ái quốc, nghĩa khí võ tướng.

c)

Sử dụng nhiều yếu tố kỳ ảo, thần thoại.

d)

Đi sâu vào cuộc sống và số phận của người dân lao động, những con người bình dị.

9.

Đoạn trích 'Xúy Vân giả dại' thể hiện rõ nét đặc điểm nào của nhân vật nữ trong nhiều 'tích trò' Chèo?

a)

Sự cam chịu, nhẫn nhục trước số phận.

b)

Khát vọng tự do, vượt thoát khỏi hoàn cảnh ràng buộc, dám thể hiện bản thân.

c)

Lòng trung thành tuyệt đối với chồng.

d)

Sự yếu đuối, lệ thuộc vào nam giới.

10.

Phân tích ý nghĩa của việc nhân vật Xúy Vân chọn cách 'giả dại' trong đoạn trích cùng tên.

a)

Nhằm trốn tránh trách nhiệm của bản thân.

b)

Là cách duy nhất để được xã hội chấp nhận.

c)

Thể hiện sự điên loạn thực sự vì tình yêu.

d)

Là một hành động phản kháng, một cách để giải tỏa uất ức và tìm đường thoát ly khỏi cuộc hôn nhân không hạnh phúc.

11.

Lời hát của Xúy Vân trong đoạn 'Xúy Vân giả dại' thường sử dụng những điệu hát nào để thể hiện tâm trạng?

a)

Chủ yếu sử dụng điệu hát xẩm.

b)

Kết hợp nhiều làn điệu khác nhau để diễn tả sự điên loạn giả vờ, nỗi khổ tâm và khao khát.

c)

Chỉ sử dụng các điệu hát buồn bã, thê lương.

d)

Chỉ sử dụng các điệu hát vui tươi, rộn ràng.

12.

Đoạn trích 'Huyện đường' tiêu biểu cho kiểu 'tích trò' nào của sân khấu Chèo về mặt nội dung và tính chất?

a)

Tích trò bi kịch, thể hiện số phận oan trái của người phụ nữ.

b)

Tích trò mang tính hài hước, châm biếm sâu sắc thói hư tật xấu trong xã hội phong kiến.

c)

Tích trò về đề tài lịch sử, anh hùng.

d)

Tích trò ca ngợi tình yêu đôi lứa trong sáng.

13.

Phân tích cách xây dựng nhân vật Thị Mầu trong 'tích trò' Quan Âm Thị Kính.

a)

Là nhân vật mờ nhạt, không có cá tính riêng.

b)

Là biểu tượng của người phụ nữ đức hạnh, nết na.

c)

Là nhân vật phức tạp, vừa có những nét tính cách táo bạo, vừa bị xã hội phong kiến lên án.

d)

Là nhân vật hoàn toàn tiêu cực, đáng lên án.

14.

Lời thoại và hành động của các nhân vật trong đoạn 'Huyện đường' có tác dụng gì trong việc thể hiện tính cách và mục đích của vở diễn?

a)

Làm cho câu chuyện trở nên khó hiểu.

b)

Chỉ đơn thuần kể lại diễn biến sự việc.

c)

Lột tả sự lố bịch, bất công, thối nát của bộ máy quan quyền và thói đạo đức giả trong xã hội phong kiến.

d)

Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng của chốn công đường.

15.

Yếu tố nào trong 'tích trò' sân khấu dân gian giúp tạo nên sự tương tác trực tiếp và gần gũi giữa diễn viên và khán giả?

a)

Nội dung câu chuyện quá xa lạ với đời sống.

b)

Việc sử dụng các câu nói đệm, lời than, lời kể lửng, hoặc nhân vật Hề giao lưu trực tiếp với khán giả.

c)

Sân khấu được thiết kế hoành tráng, cách biệt với khán giả.

d)

Chỉ sử dụng ngôn ngữ bác học, khó hiểu.

16.

Phân tích sự khác biệt trong cách thể hiện xung đột giữa 'tích trò' sân khấu dân gian và kịch nói hiện đại.

a)

Cả hai đều thể hiện xung đột một cách trực diện, gay gắt.

b)

Cả hai đều né tránh các xung đột xã hội.

c)

'Tích trò' dân gian thường thể hiện xung đột thông qua các lớp trò, điệu hát, động tác ước lệ mang tính biểu trưng cao.

d)

Kịch nói hiện đại sử dụng nhiều yếu tố ước lệ hơn 'tích trò' dân gian.

17.

Vai trò của sân khấu và bối cảnh biểu diễn trong 'tích trò' truyền thống thường như thế nào?

a)

Đóng vai trò quan trọng hơn diễn viên.

b)

Phải mô phỏng chính xác hiện thực.

c)

Rất phức tạp, cần nhiều cảnh trí thay đổi liên tục.

d)

Đơn giản, mang tính ước lệ cao, chủ yếu là một khoảng sân khấu trống.

18.

Khi xem một 'tích trò' dân gian được biểu diễn, người xem có thể nhận biết vai trò, tính cách ban đầu của nhân vật thông qua yếu tố nào chủ yếu?

a)

Âm nhạc nền được sử dụng.

b)

Nội dung lời thoại đầu tiên của nhân vật.

c)

Phần giới thiệu của người dẫn truyện.

d)

Trang phục, hóa trang và các động tác mở màn mang tính quy ước của từng loại vai.

19.

Yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất tính ngẫu hứng, sáng tạo của người nghệ sĩ trong khi biểu diễn 'tích trò' dân gian truyền thống?

a)

Tuân thủ nghiêm ngặt kịch bản gốc từng lời thoại.

b)

Chỉ biểu diễn theo một quy trình đã được tập luyện kỹ lưỡng.

c)

Khả năng ứng biến, thêm thắt câu hát, lời nói, động tác phù hợp với không khí buổi diễn.

d)

Sử dụng cố định một vài làn điệu.

20.

Vì sao 'tích trò' sân khấu dân gian vẫn còn giá trị và sức sống trong đời sống văn hóa hiện đại Việt Nam?

a)

Vì nó chỉ còn tồn tại dưới dạng bảo tàng.

b)

Vì nó là loại hình giải trí duy nhất còn tồn tại.

c)

Vì nội dung của nó hoàn toàn phù hợp với cuộc sống hiện đại.

d)

Vì nó chứa đựng những giá trị văn hóa, đạo đức, thẩm mỹ truyền thống sâu sắc.

21.

Phân tích ý nghĩa giáo dục và giải trí của 'tích trò' sân khấu dân gian đối với cộng đồng làng xã ngày xưa.

a)

Vừa mang lại tiếng cười, sự thư giãn, vừa truyền tải các bài học về đạo đức.

b)

Chỉ có tác dụng giáo dục, không có tính giải trí.

c)

Chủ yếu chỉ để giải trí đơn thuần.

d)

Không có ý nghĩa gì đối với đời sống cộng đồng.

22.

Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc bảo tồn và phát huy giá trị của 'tích trò' sân khấu dân gian trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay?

a)

Sự cạnh tranh từ các loại hình nghệ thuật truyền thống khác.

b)

Thiếu thốn cơ sở vật chất để biểu diễn.

c)

Khó khăn trong việc truyền dạy cho thế hệ trẻ.

d)

Sự thiếu quan tâm từ các cơ quan quản lý văn hóa.

23.

Khi chuyển thể một 'tích trò' dân gian lên sân khấu hiện đại hoặc các phương tiện truyền thông mới, cần lưu ý điều gì để giữ được hồn cốt của nó?

a)

Thay đổi hoàn toàn cốt truyện và nhân vật cho phù hợp với thị hiếu mới.

b)

Loại bỏ hết các yếu tố ước lệ, chỉ giữ lại phần lời thoại.

c)

Sao chép y nguyên cách biểu diễn truyền thống mà không có sự sáng tạo.

d)

Giữ vững những yếu tố cốt lõi về tinh thần, tính cách nhân vật.

24.

'Tích trò' sân khấu dân gian phản ánh quan niệm của người Việt về công lý và đạo đức như thế nào?

a)

Công lý luôn thuộc về kẻ mạnh, người giàu.

b)

Đề cao lòng nhân ái, sự bao dung, tin vào lẽ phải.

c)

Không quan tâm đến các vấn đề đạo đức, công lý.

d)

Đạo đức là thứ có thể dễ dàng mua bán.

25.

Phân tích vai trò của yếu tố hài hước, châm biếm trong 'tích trò' sân khấu dân gian đối với việc tiếp nhận của khán giả.

a)

Chỉ làm cho vở diễn thêm phần lộn xộn, khó hiểu.

b)

Làm giảm đi tính nghiêm túc của các vấn đề được đề cập.

c)

Chỉ để mua vui đơn thuần, không có ý nghĩa sâu sắc.

d)

Giúp giảm bớt căng thẳng, làm cho các bài học đạo đức trở nên dễ tiếp nhận hơn.

26.

Khi phân tích một đoạn 'tích trò' cụ thể, việc tìm hiểu về bối cảnh ra đời và biểu diễn của nó có ý nghĩa gì?

a)

Chỉ giúp biết được độ tuổi của tích trò.

b)

Không có ý nghĩa gì đối với việc hiểu nội dung.

c)

Chỉ mang tính thông tin thêm, không ảnh hưởng đến việc phân tích.

d)

Giúp hiểu rõ hơn về mục đích biểu diễn, đối tượng khán giả.

27.

So sánh sự khác biệt về chức năng giữa 'tích trò' được biểu diễn trong không gian lễ hội và 'tích trò' được biểu diễn trên sân khấu nhà hát hiện đại.

a)

Chức năng hoàn toàn giống nhau.

b)

Trong lễ hội chỉ có chức năng giải trí, trong nhà hát chỉ có chức năng giáo dục.

c)

Trong lễ hội gắn liền với đời sống cộng đồng, có tính tương tác cao.

d)

Trong lễ hội mang tính chuyên nghiệp hơn, trong nhà hát mang tính cộng đồng hơn.

28.

Phân tích ý nghĩa của việc nhân vật trong 'tích trò' sân khấu dân gian thường sử dụng các bài hát, điệu múa để bộc lộ tâm trạng.

a)

Vì diễn viên không thuộc lời thoại.

b)

Chỉ là một quy ước bắt buộc, không có ý nghĩa biểu đạt.

c)

Giúp thể hiện những cung bậc cảm xúc phức tạp.

d)

Làm cho vở diễn kéo dài hơn.

29.

Đặc điểm nào của 'tích trò' sân khấu dân gian thể hiện rõ nhất tính tập thể, tính cộng đồng trong quá trình sáng tạo và biểu diễn?

a)

Khán giả không được phép tham gia vào vở diễn.

b)

Chỉ có một vài nghệ nhân được phép biểu diễn.

c)

Chỉ do một tác giả duy nhất sáng tạo ra.

d)

Cốt truyện được lưu truyền dân gian, kịch bản không cố định hoàn toàn.

30.

Trong việc phân tích một đoạn 'tích trò', việc nhận diện và hiểu ý nghĩa của các lớp diễn, các điệu bộ, động tác mang tính ước lệ là quan trọng vì:

a)

Chúng chỉ là những yếu tố hình thức, không liên quan đến nội dung.

b)

Chỉ giúp nhận biết loại hình sân khấu.

c)

Làm cho việc phân tích trở nên phức tạp hơn.

d)

Chúng là một phần ngôn ngữ biểu đạt của sân khấu dân gian.

31.

Đặc điểm cốt lõi nào phân biệt 'tích trò sân khấu dân gian' với các loại hình kịch bản văn học khác?

a)

Luôn có cấu trúc ba hồi rõ ràng.

b)

Tính truyền miệng, dị bản và gắn chặt với diễn xướng dân gian.

c)

Chỉ tập trung vào các nhân vật lịch sử.

d)

Đòi hỏi bối cảnh sân khấu phức tạp.

32.

Yếu tố nào thường đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thể hiện tính cách nhân vật trong 'tích trò'?

a)

Ngôn ngữ đối thoại giàu tính khẩu ngữ.

b)

Âm nhạc giao hưởng.

c)

Kỹ xảo sân khấu hiện đại.

d)

Trang phục lộng lẫy.

33.

Phân tích vai trò của yếu tố 'dị bản' trong việc nghiên cứu 'tích trò sân khấu dân gian'.

a)

Dị bản chứng tỏ tích trò không phổ biến.

b)

Dị bản chỉ là lỗi sao chép.

c)

Dị bản phản ánh tính sáng tạo tập thể.

d)

Dị bản làm mất đi giá trị gốc của tích trò.

34.

Khi xem một buổi diễn sân khấu dân gian, người xem cần chú ý điều gì?

a)

Tìm kiếm tính triết lý sâu sắc.

b)

Đánh giá dựa trên hiệu ứng ánh sáng.

c)

Sự kết hợp giữa lời thoại, diễn xuất và âm nhạc.

d)

Chỉ tập trung vào cốt truyện.

35.

Nhân vật trong 'tích trò sân khấu dân gian' thường được xây dựng theo lối nào?

a)

Chỉ xuất hiện với một đặc điểm duy nhất.

b)

Là những cá nhân độc đáo.

c)

Có tâm lý phức tạp.

d)

Mang tính ước lệ, điển hình hóa.

36.

Một 'tích trò' thường có cấu trúc cốt truyện như thế nào?

a)

Đơn giản, tập trung vào một vài sự kiện.

b)

Luôn có kết thúc bi kịch.

c)

Kéo dài qua nhiều thế hệ nhân vật.

d)

Phức tạp, nhiều tuyến nhân vật.

37.

Chức năng xã hội chính của 'tích trò sân khấu dân gian' là gì?

a)

Hướng dẫn kỹ thuật sản xuất.

b)

Giải trí, giáo dục đạo đức.

c)

Chỉ phục vụ giới quý tộc.

d)

Lưu trữ các văn kiện lịch sử.

38.

Đoạn trích 'Xúy Vân giả dại' là một ví dụ điển hình cho loại hình sân khấu nào?

a)

Múa rối nước.

b)

Tuồng.

c)

Chèo.

d)

Cải lương.

39.

Trong 'tích trò sân khấu dân gian', yếu tố 'ca, ngâm, nói, hề' thể hiện rõ nhất đặc trưng nào?

a)

Tính cá nhân của người nghệ sĩ.

b)

Sự ảnh hưởng từ kịch phương Tây.

c)

Tính tổng hợp của nghệ thuật.

d)

Tính bác học.

40.

Khi phân tích một đoạn đối thoại trong 'tích trò', người đọc cần chú ý điều gì?

a)

Ngữ cảnh diễn xướng và lớp nghĩa ẩn chứa.

b)

Tìm kiếm các câu văn dài.

c)

So sánh với các tác phẩm hiện đại.

d)

Chỉ cần hiểu nghĩa đen.

41.

So với 'tích trò' của chèo, 'tích trò' của tuồng thường có đặc điểm gì nổi bật hơn?

a)

Nhân vật thường là nông dân.

b)

Tập trung vào các đề tài lịch sử.

c)

Chủ yếu khai thác đời sống thường ngày.

d)

Sử dụng nhiều yếu tố hài hước.

42.

Yếu tố nào giúp người xem nhận biết ngay vai trò, tính cách nhân vật trong 'tích trò'?

a)

Ngôn ngữ hàn lâm.

b)

Cốt truyện phức tạp.

c)

Hóa trang mang tính ước lệ.

d)

Kết cấu chặt chẽ.

43.

'Tích trò' được lưu truyền chủ yếu qua hình thức nào trong dân gian?

a)

Lưu trữ trong thư viện quốc gia.

b)

Phát sóng trên đài phát thanh.

c)

Truyền miệng từ đời này sang đời khác.

d)

Chỉ ghi chép bằng văn bản.

44.

Khi 'tích trò' được đưa lên sân khấu, yếu tố nào đóng vai trò 'bản lề'?

a)

Âm nhạc và vũ đạo.

b)

Kỹ xảo điện ảnh.

c)

Số lượng diễn viên đông đảo.

d)

Cảnh trí sân khấu hoành tráng.

45.

Phân tích ý nghĩa của việc sử dụng các làn điệu dân ca trong 'tích trò sân khấu dân gian'.

a)

Chỉ để làm cho vở diễn dài hơn.

b)

Làm mất đi tính kịch của vở diễn.

c)

Góp phần bộc lộ tâm trạng nhân vật.

d)

Không có ý nghĩa đặc biệt.

46.

Đặc trưng nào của 'tích trò sân khấu dân gian' thể hiện sự gần gũi với đời sống người dân?

a)

Ngôn ngữ mộc mạc, đối thoại đời thường.

b)

Đề tài xa lạ với cuộc sống.

c)

Biểu diễn ở những nơi sang trọng.

d)

Sử dụng ngôn ngữ cổ kính.

47.

Khi một 'tích trò' được chuyển thể từ hình thức truyền miệng sang văn bản, thách thức lớn nhất là gì?

a)

Tìm tên nhân vật phù hợp.

b)

Ghi lại đầy đủ các yếu tố phi ngôn ngữ.

c)

Thêm vào các lời bình.

d)

Sắp xếp lại các chương.

48.

Phân biệt vai trò của nhân vật 'hề' trong 'tích trò chèo' với các nhân vật khác.

a)

Hề là nhân vật chính diện.

b)

Hề luôn là người xấu.

c)

Hề là người tạo tiếng cười và phê phán.

d)

Hề chỉ có vai trò làm nền.

49.

Đoạn trích 'Xúy Vân giả dại' thể hiện thành công điều gì về nhân vật Xúy Vân?

a)

Nỗi lòng bế tắc và khao khát tự do.

b)

Lòng trung thành với gia đình.

c)

Tính cách kiên định.

d)

Sự giàu có về vật chất.

50.

Khi Xúy Vân trong đoạn trích 'giả dại', hành động và lời nói của cô mang ý nghĩa gì?

a)

Cô thực sự bị điên loạn.

b)

Cô đang cố gắng lừa gạt mọi người.

c)

Đó là cách duy nhất để giải thoát bản thân.

d)

Cô đang thử tài diễn xuất.

51.

Ngôn ngữ trong 'tích trò sân khấu dân gian' thường sử dụng nhiều biện pháp tu từ nào?

a)

Chủ yếu là ngôn ngữ khoa học.

b)

So sánh, ẩn dụ, điệp ngữ.

c)

Sử dụng nhiều từ Hán Việt cổ.

d)

Câu văn dài, phức tạp.

52.

Phân tích mối liên hệ giữa 'tích trò sân khấu dân gian' và các hình thức diễn xướng khác.

a)

Tích trò chỉ là phần phụ của hát chèo.

b)

Tích trò không liên quan gì đến hát chèo.

c)

Tích trò là phần kịch bản, còn hát chèo là hình thức diễn xướng.

d)

Hát chèo là nguồn gốc sinh ra tích trò.

53.

Yếu tố ước lệ trong 'tích trò sân khấu dân gian' có tác dụng gì?

a)

Chỉ áp dụng cho các vở diễn hiện đại.

b)

Kích thích trí tưởng tượng của khán giả.

c)

Làm cho vở diễn trở nên khó hiểu.

d)

Thể hiện sự thiếu thốn về vật chất.

54.

'Tích trò sân khấu dân gian' thường được trình diễn ở đâu?

a)

Chỉ trên truyền hình.

b)

Chỉ ở các nhà hát lớn.

c)

Trong các lớp học.

d)

Ở sân đình, sân chùa.

55.

So sánh đặc điểm nhân vật trong 'tích trò sân khấu dân gian' và nhân vật trong truyện cổ tích.

a)

Cả hai đều mang tính ước lệ.

b)

Nhân vật tích trò phức tạp hơn.

c)

Nhân vật truyện cổ tích mang tính ước lệ.

d)

Nhân vật tích trò luôn là người tốt.

56.

Khi đọc một đoạn văn bản 'tích trò', làm thế nào để hình dung được buổi diễn thực tế?

a)

Chú ý đến lời thoại và chỉ dẫn sân khấu.

b)

Bỏ qua các chú thích về diễn xuất.

c)

Tập trung vào phần giới thiệu tác giả.

d)

Chỉ cần đọc lời thoại.

57.

Yếu tố nào trong 'tích trò sân khấu dân gian' thể hiện tính tương tác cao giữa nghệ sĩ và khán giả?

a)

Phần âm nhạc do dàn nhạc giao hưởng.

b)

Các màn tung hứng của hề.

c)

Chỉ có lời thoại nhân vật.

d)

Cảnh trí sân khấu cố định.

58.

Phân tích tác động của 'tích trò sân khấu dân gian' đối với việc bảo tồn văn hóa.

a)

Là phương tiện quan trọng để lưu giữ văn hóa.

b)

Không có vai trò gì trong việc bảo tồn.

c)

Chỉ làm sai lệch các giá trị truyền thống.

d)

Chỉ mang tính giải trí nhất thời.

59.

Đâu KHÔNG PHẢI là đặc điểm của ngôn ngữ trong 'tích trò sân khấu dân gian'?

a)

Hàn lâm, trang trọng.

b)

Sử dụng nhiều thành ngữ.

c)

Giàu tính khẩu ngữ.

d)

Có tính nhịp điệu, vần điệu.

60.

Tại sao việc nghiên cứu 'tích trò sân khấu dân gian' lại quan trọng đối với học sinh THPT?

a)

Giúp hiểu sâu sắc hơn về văn hóa và lịch sử.

b)

Chỉ giúp rèn luyện khả năng ghi nhớ.

c)

Không có ý nghĩa thực tiễn.

d)

Chỉ để biết thêm một loại hình văn học.

61.

Loại hình sân khấu dân gian nào tập trung vào việc diễn xướng các tích truyện?

a)

Tuồng.

b)

Tích trò.

c)

Chèo.

d)

Cải lương.

62.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng cơ bản của sân khấu tích trò dân gian?

a)

Sử dụng ngôn ngữ bác học.

b)

Đề tài gần gũi với đời sống.

c)

Tính ước lệ và tượng trưng cao.

d)

Kết hợp nhiều loại hình nghệ thuật.

63.

Trong tích trò sân khấu dân gian, nhân vật thường được xây dựng theo tuyến tính cách nào?

a)

Tính cách thay đổi linh hoạt.

b)

Tính cách đời thường, gần gũi.

c)

Tính cách phức tạp, đa chiều.

d)

Tính cách điển hình, phân tuyến rõ ràng.

64.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa sân khấu tích trò dân gian và sân khấu kịch nói hiện đại là gì?

a)

Sân khấu tích trò mang tính nghi lễ.

b)

Tích trò thường diễn ngoài trời.

c)

Kịch nói hiện đại có cốt truyện phức tạp hơn.

d)

Sân khấu tích trò sử dụng nhiều đạo cụ hơn.

65.

Xét về mặt nội dung, tích trò sân khấu dân gian thường hướng đến giá trị đạo đức nào?

a)

Phê phán hiện thực xã hội.

b)

Thể hiện bi kịch cá nhân.

c)

Đề cao các giá trị đạo đức truyền thống.

d)

Ca ngợi vẻ đẹp hình thể.

66.

Trong một vở tích trò, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc tạo không khí?

a)

Lời thoại.

b)

Âm nhạc.

c)

Đạo cụ.

d)

Trang phục.

67.

Hình thức diễn xướng nào thường sử dụng con rối để thể hiện các tích trò?

a)

Hát chèo.

b)

Múa rối nước.

c)

Hát tuồng.

d)

Hát cải lương.

68.

Khi xem một tích trò sân khấu dân gian, khán giả thường chú trọng điều gì nhất?

a)

Kỹ xảo sân khấu hiện đại.

b)

Câu chuyện và giá trị văn hóa.

c)

Diễn xuất cá nhân xuất sắc.

d)

Tính giải trí đơn thuần.

69.

Tích trò sân khấu dân gian thường được biểu diễn trong không gian nào?

a)

Nhà hát lớn.

b)

Sân đình, lễ hội.

c)

Rạp chiếu phim.

d)

Phòng trà.

70.

Ngôn ngữ sử dụng trong tích trò sân khấu dân gian có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Chủ yếu sử dụng hình thể.

b)

Giản dị, gần gũi.

c)

Hán Việt hóa, trang trọng.

d)

Sử dụng nhiều từ ngữ địa phương.

71.

Hãy phân tích ý nghĩa của việc tích trò sân khấu dân gian vẫn được duy trì trong xã hội hiện đại.

a)

Đáp ứng nhu cầu giải trí cao cấp.

b)

Góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa.

c)

Tạo ra nguồn thu nhập lớn cho nghệ sĩ.

d)

Cạnh tranh với các loại hình nghệ thuật hiện đại.

72.

Trong bối cảnh xã hội hiện nay, yếu tố nào là thách thức lớn nhất đối với sự tồn tại của tích trò sân khấu dân gian?

a)

Sự kiểm duyệt gắt gao.

b)

Thiếu hụt diễn viên trẻ tài năng.

c)

Sự cạnh tranh của các loại hình giải trí hiện đại.

d)

Chi phí sản xuất quá cao.

73.

Nếu bạn muốn giới thiệu về tích trò sân khấu dân gian cho bạn bè quốc tế, bạn sẽ nhấn mạnh vào đặc điểm nào?

a)

Kỹ thuật diễn xuất điêu luyện.

b)

Tính cộng đồng và giá trị văn hóa.

c)

Trang phục lộng lẫy.

d)

Âm nhạc dân tộc độc đáo.