WorksheetsTừ vựng bài 9
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Tôi "hiểu" nội dung bài học.
すき
あります
わかります
きらい
Anh ấy "có" rất nhiều sách trong thư viện.
あります
わかります
じょうず
すき
Cô ấy rất "thích" nhạc cổ điển.
じょうず
すき
きらい
おんがく
Tôi "ghét" đồ uống có ga.
わかります
きらい
のみもの
すき
Anh ấy rất "giỏi" vẽ tranh phong cảnh.
じょうず
のみもの
りょうり
へた
Tôi rất "kém" trong việc nấu ăn.
へた
おんがく
じょうず
りょうり
Bạn có muốn thử "đồ uống" này không?
チケット
のみもの
え
じ
Cô ấy nấu rất nhiều "món ăn" Nhật mỗi ngày.
やきゅう
りょうり
かぶき
のみもの
Tôi thích chơi "thể thao" vào cuối tuần.
チケット
りょこう
スポーツ
え
Cậu ấy chơi "bóng chày" cực kỳ chuyên nghiệp.
やきゅう
スポーツ
のみもの
りょうり
Gia đình tôi thích đi "du lịch" vào mỗi kỳ nghỉ.
すき
ジャズ
りょこう
かぶき
Tôi thường nghe "nhạc cổ điển" để thư giãn.
クラシック
りょこう
ジャズ
うた
Cô ấy thích hát "bài hát" về tình yêu.
ジャズ
りょこう
うた
クラシック
Chúng tôi đã đặt vé đi xem "hòa nhạc".
チケット
え
コンサート
カラオケ
Tối qua, chúng tôi đi hát "karaoke" đến tận khuya.
クラシック
カラオケ
コンサート
ジャズ
Tôi muốn học thêm về "kịch Kabuki" để hiểu văn hóa Nhật.
うた
かぶき
ジャズ
おんがく
Cô ấy đã hoàn thành một "bức tranh" rất đẹp.
のみもの
え
じ
チケット
Bạn có "tiền lẻ" không? Tôi cần trả xe bus.
チケット
こまかいおかね
りょうり
スポーツ
Tôi vừa mua "vé" xem kịch tối nay.
チケット
コンサート
りょこう
え
Tôi không có đủ "thời gian" để hoàn thành bài tập này.
ようじ
じかん
チケット
こまかいおかね
Tôi bận rất nhiều "việc riêng" nên không thể tham dự.
ようじ
チケット
アルバイト
じかん
Cô ấy rất "bận rộn" với công việc bán thời gian.
ようじ
チケット
アルバイト
じかん
Chồng tôi thích vừa nghe "nhạc" vừa vẽ "tranh".
じ/え
おんがく/え
クラシック/うた
ジャズ/コンサート
Cô ấy luôn giữ đúng "giờ" khi có cuộc hẹn.
ようじ
チケット
じかん
え
Tôi đã hủy cuộc đi chơi vì không có đủ "thời gian".
アルバイト
チケット
ようじ
じかん
Anh ấy nói chuyện rất "nhanh", khiến tôi khó hiểu.
じょうず
はやく
すき
こども
Cảm ơn vì đã đi xem phim cùng tôi . "Hẹn anh/chị lần sau nhé!"
またこんどおねがいします
だめですか
ざんねんです
すき
Thật "đáng tiếc", tôi không thể tham gia lần này.
ざんねんです
またこんどおねがいします
だめですか
ようじ
Tôi có thể mượn cái này được không thế? "Không được à?"
ざんねんです
またこんどおねがいします
じかん
だめですか
Cô ấy vừa hát một "bài hát" trong buổi "hòa nhạc" tối qua.
コンサート/うた
うた/コンサート
クラシック/カラオケ
ジャズ/
Tôi mượn cái này một chút được không? "Không được à?"
ざんねんです
またこんどおねがいします
じかん
だめですか
Chúng tôi đang chuẩn bị một chuyến "du lịch" và sẽ đặt "vé" tàu.
チケット/りょうり
スポーツ/アルバイト
かぶき/じかん
りょこう/チケット
Anh ấy thích "karaoke" và thường hát các "bài hát" nổi tiếng.
うた/コンサート
カラオケ/うた
クラシック/おんがく
ジャズ/チケット
Chúng tôi có một "lời hứa" là đi xem "kịch Kabuki" vào cuối tuần.
チケット/え
やくそく/かぶき
アルバイト/じかん
こまかいおかね/かぶき
Tôi sẽ vẽ một "bức tranh" và viết "chữ" để đánh dấu.
え/じ
チケット/じかん
え/おんがく
クラシック/じ
Hôm qua, chúng tôi đã nghe một buổi "hòa nhạc" và sau đó đi hát "karaoke".
え/カラオケ
コンサート/カラオケ
クラシック/ジャズ
ジャズ/りょこう
Tôi không có "thời gian" vì bận "việc riêng".
ようじ/じかん
チケット/りょうり
じ/ようじ
アルバイト/え
Anh ấy dành cả ngày làm "việc bán thời gian" để chuẩn bị cho "chuyến du lịch".
アルバイト/りょこう
ようじ/じかん
チケット/やくそく
アルバイト/コンサート
Cô ấy không có "tiền lẻ", nhưng vẫn muốn mua "vé"
チケット/こまかいおかね
ようじ/りょこう
こまかいおかね/クラシック
チケット/じ
Hôm nay tôi không có "thời gian", "hẹn bạn lần sau nhé".
じかん/またこんどおねがいします
ざんねんです/ようじ
じかん/やくそく
アルバイト/ざんねんです
