wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tin bài 1 đến 7

Total questions: 161

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

1. Tại sao kỹ năng tìm kiếm thông tin trên Internet lại là kỹ năng hàng đầu cho sinh viên đại học?

a)

Vì sinh viên cần tra cứu nhanh chóng và tìm đúng thông tin cần thiết để phục vụ cho việc học tập.

b)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên giải quyết bài tập một cách nhanh chóng mà không cần đọc tài liệu.  

c)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên làm việc nhóm dễ dàng hơn.  

d)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên sử dụng Internet hiệu quả hơn so với người bình thường.

2.

2. Mạng máy tính là gì?

a)

Các thành phần vật lý của máy tính

b)

Các chương trình hoạt động trên máy tính

c)

Hệ thống kết nối để trao đổi thông tin và chia sẻ tài nguyên giữa các máy tính

d)

Sự kết hợp các máy tính lại với nhau

3.

3. Để kết nối máy tính với mạng gia đình cần dùng loại cáp nào?

a)

Cáp xoắn

b)

Cáp đồng trục

c)

Cáp quang

d)

Cáp điện

4.

4. Tại sao sinh viên cần nắm vững kỹ năng tin học văn phòng dành cho xây dựng tài liệu khoa học?

a)

Vì sinh viên cần sử dụng kỹ năng này để tạo các tài liệu học tập đơn giản.  

b)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên xây dựng các văn bản phức tạp như báo cáo thực tập, đồ án, khóa luận.  

c)

Vì các tài liệu khoa học luôn yêu cầu định dạng đẹp và dễ đọc.  

d)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên làm báo cáo nhanh hơn.

5.

5. Kỹ năng cơ bản liên quan đến dữ liệu là gì?

a)

Cài đặt và sử dụng phần mềm

b)

Cấu hình hệ điều hành

c)

Thu thập, xử lý, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu

d)

Cài đặt mạng máy tính

6.

6. Trong Windows, để mở Task Manager nhanh chóng, bạn sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + Alt + Delete

b)

Ctrl + Shift + Esc

c)

Ctrl + Alt + T

d)

Ctrl + Shift + T

7.

7. Trong mạng LAN, để chia sẻ tập tin và thư mục giữa các máy tính chạy Windows, bạn cần cấu hình gì?

a)

Chỉ cần kết nối cả hai máy tính vào cùng một mạng LAN.

b)

Bật tính năng File and Printer Sharing và cấu hình quyền truy cập chia sẻ.

c)

Cài đặt phần mềm bên thứ ba để chia sẻ tập tin.

d)

Cấu hình firewall để chặn tất cả các kết nối.

8.

a)

Hiển thị thông tin chi tiết của tất cả các file và thư mục con trong thư mục hiện tại

b)

Hiển thị thông tin chi tiết của tất cả các file trong thư mục hiện tại 

c)

Hiển thị thông tin chi tiết của tất cả các thư mục con trong thư mục hiện tại 

d)

Hiển thị thông tin chi tiết của tất cả các file và thư mục trong thư mục gốc

9.

10. Đầu nối dưới đây có tên gọi là gì?

a)

Đầu RJ45

b)

Đầu RJ11

c)

Đầu RJ54

d)

Đầu RJ

10.

11. Giao diện Connection của Windows thể hiện như sau. Điều gì xảy ra?

a)

Máy tính vẫn kết nối mạng Wi-fi bình thường

b)

Máy tính sẽ không thể kết nối với mạng không dây

c)

Card mạng của máy tính đã bị hỏng và cần thay thế

d)

Tất cả các phương án trả lời khác đều đúng

11.

a)

User name là ICTU, mật khẩu là Secured

b)

Người dùng đang đăng nhập bằng khoản là “User name”

c)

Mạng Wi-Fi ICTU là một mạng được bảo mật

d)

Lỗi không thể kết nối với mạng không dây này

12.

a)

Máy của bạn đang không có kết nối với mạng Internet

b)

Bạn đã gõ sai địa chỉ của Google

c)

Bạn gõ sai cú pháp lệnh ping

d)

Máy chủ của Google tại Việt Nam đang tạm dừng hoạt động

13.

a)

Mỗi file hoặc thư mục sẽ có một hộp chọn trước tên gọi

b)

Các file và thư mục sẽ hiển thị đầy đủ phần mở rộng

c)

Các file / thư mục ẩn được hiển thị

d)

Không hiển thị các file và thư mục ẩn

14.

a)

Đổi tên đối tượng (file hoặc thư mục) đang được chọn

b)

Xóa đối tượng (file hoặc thư mục) đang được chọn

c)

Sao chép tên đối tượng (file hoặc thư mục) đang được chọn

d)

Di chuyển đối tượng (file hoặc thư mục) đang được chọn sang thư mục khác

15.

5. Kỹ năng cơ bản liên quan đến dữ liệu là gì?

a)

Cài đặt và sử dụng phần mềm

b)

Cấu hình hệ điều hành

c)

Thu thập, xử lý, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu

d)

Cài đặt mạng máy tính

16.

6. Trong Windows, bạn cần chia sẻ một thư mục trên mạng nội bộ và cấp quyền chỉ đọc cho người dùng. Bạn sẽ thực hiện như thế nào?

a)

Kích chuột phải vào thư mục, chọn Properties , chọn tab Sharing , chọn Share this folder , và đặt quyền Read .

b)

Mở Command Prompt, sử dụng lệnh  net share [tên_thư_mục]=[đường_dẫn] /grant:everyone,change

c)

Kích chuột phải vào thư mục, chọn Properties, chọn tab Sharing, chọn Share, sau đó thêm Everyone với quyền Read.

d)

Mở Command Prompt, sử dụng lệnh  net share [tên_thư_mục]=[đường_dẫn] /grant:everyone,read

17.

a)

Kết nối máy tính với mạng có dây của gia đình bằng cáp xoắn UTP

b)

Kết nối máy tính với mạng không dây của gia đình

c)

Kết nối máy tính với mạng có dây của gia đình dùng cáp quang

d)

Kết nối máy tính với mạng có dây của gia đình dùng cáp đồng trục

18.

a)

Kết nối Internet đang hoạt động ổn định

b)

Kết nối Internet không ổn định, vì chỉ có 4 lần ping thành công

c)

Không có kết nối Internet, vì không thấy địa chỉ IP của Google

d)

Mạng đang rất chậm, vì phải mất 25s để tải gói tin từ Google

19.

a)

Tìm kiếm các file và thư mục con trong thư mục hiện hành có tên chứa chuỗi “tự”

b)

Tìm kiếm các file trong thư mục hiện hành có tên bắt đầu bằng chuỗi “tự”

c)

Tìm kiếm các thư mục con trong thư mục hiện hành có tên chứa chuỗi “tự”

d)

Tìm kiếm các thư mục con trong thư mục hiện hành có tên bắt đầu bằng chuỗi “tự”

20.

11. Loại cáp mạng dưới đây có tên gọi là gì? (chọn 2 phương án)Cáp

a)

đôi xoắn

b)

Cáp UTP

c)

Cáp đồng trục

d)

Cáp quang

21.

a)

Máy tính vẫn kết nối mạng Wi-fi bình thường

b)

Máy tính sẽ không thể kết nối với mạng không dây

c)

Card mạng của máy tính đã bị hỏng và cần thay thế

d)

Tất cả các phương án trả lời khác đều đúng

22.

2. Phần mềm Notepad++ có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Xử lý văn bản plain text

b)

Xử lý văn bản docx

c)

Xử lý văn bản odt

d)

Xử lý văn bản doc

23.

3. Để mở một file PDF, bạn có thể sử dụng phần mềm nào?

a)

Foxit Reader

b)

Adobe Acrobat Reader

c)

Google Chrome

d)

Tất cả các phần mềm này đều mở được file PDF

24.

4. Photoshop và Paint có thể mở định dạng ảnh nào dưới đây?

a)

PNG

b)

ODT

c)

WAV

d)

Tất cả các định dạng trên

25.

5. Một Megabyte bằng bao nhiêu byte?

a)

10.000

b)

100.000

c)

1.000.000

d)

10.000.000

26.

6. Phương án nào chứa loại định dạng KHÔNG phải là dữ liệu ảnh?

a)

BMP, JPEG, ODT

b)

BMP, PNG, JPEG

c)

BMP, GIF, JPEG

d)

BMP, PNG, GIF

27.

7. Phương án nào chứa loại định dạng KHÔNG phải là dữ liệu âm thanh?

a)

WAV, MP3, PNG

b)

WAV, MP3, AAC

c)

WAV, AAC, FLAC

d)

AAC, FLAC, OGG

28.

8. Một Gigabit bằng bao nhiêu bit?

1.000.000.000

1.000.000.000.000

1.000.000

1.000

a)

1.000.000.000

b)

1.000.000.000.000

c)

1.000.000

d)

1.000

29.

9. Định dạng văn bản PDF có thể chỉnh sửa được không? Vì sao?

Được, nếu sử dụng một phần mềm chỉnh sửa PDF chuyên dụng

Không thể, vì PDF là một định dạng chỉ đọc

Được, phần mềm đọc PDF bất kỳ đều có thể chỉnh sửa file

Được, có thể dùng phần mềm xử lý văn bản để chỉnh sửa

a)

Được, nếu sử dụng một phần mềm chỉnh sửa PDF chuyên dụng

b)

Không thể, vì PDF là một định dạng chỉ đọc

c)

Được, phần mềm đọc PDF bất kỳ đều có thể chỉnh sửa file

d)

Được, có thể dùng phần mềm xử lý văn bản để chỉnh sửa

30.

10. Trong 7zip, để nén một thư mục thành tệp tin .zip, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

Mở thư mục, chọn tất cả các tệp tin và kéo vào cửa sổ 7zip.

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn "7-Zip" > "Add to archive...", sau đó chọn định dạng .zip.

Mở 7zip, chọn "File" > "New Archive", sau đó chọn định dạng .zip.

Kéo thư mục vào cửa sổ 7zip, sau đó chọn "Compress".

a)

Mở thư mục, chọn tất cả các tệp tin và kéo vào cửa sổ 7zip.

b)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn "7-Zip" > "Add to archive...", sau đó chọn định dạng .zip.

c)

Mở 7zip, chọn "File" > "New Archive", sau đó chọn định dạng .zip.

d)

Kéo thư mục vào cửa sổ 7zip, sau đó chọn "Compress".

31.

11. Trong WinRAR, để giải nén một tệp tin .rar vào một thư mục cụ thể, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở WinRAR, chọn tệp tin và chọn "Extract Here".

b)

Kéo tệp tin .rar vào thư mục đích.

c)

Nhấp đúp vào tệp tin .rar và chọn "Extract to Current Folder".

d)

Nhấp chuột phải vào tệp tin .rar, chọn "Extract to...", sau đó chọn thư mục đích.

32.

12. Trong Notepad++, để thay thế tất cả các từ "apple" bằng "orange" trong một tệp tin văn bản, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở tệp tin, chọn "Edit" > "Replace All".

b)

Mở tệp tin, nhấn Ctrl+H, nhập "apple" vào ô "Find what", nhập "orange" vào ô "Replace with", và nhấn "Find All".

c)

Mở tệp tin, nhấn Ctrl+H, nhập "apple" vào ô "Find what", nhập "orange" vào ô "Replace with", và nhấn "Replace All".

d)

Mở tệp tin, chọn "Search" > "Replace", nhập "apple" và "orange", sau đó nhấn "Replace All".

33.

13. Tr ong Foxit Reader, để thêm chữ ký số vào tài liệu PDF, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở tài liệu, chọn "File" > "Sign Document".

b)

Mở tài liệu, chọn "Protect" > "Sign & Certify" > "Place Signature".

c)

Mở tài liệu, chọn "Edit" > "Add Signature".

d)

Mở tài liệu, chọn "View" > "Sign Document".

34.

14. Trong WinRAR, để tạo một tệp tin tự giải nén (self-extracting archive), bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở WinRAR, chọn tệp tin và chọn "Create Self-Extracting Archive".

b)

Chọn tệp tin, nhấp chuột phải, chọn "Add to archive...", sau đó chọn "Create SFX archive".

c)

Kéo tệp tin vào cửa sổ WinRAR, sau đó chọn "Create SFX".

d)

Mở WinRAR, chọn tệp tin và chọn "SFX".

35.

15. Trong Google Chrome, để thêm một tiện ích mở rộng (extension) từ Chrome Web Store, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở Chrome, chọn "Settings" > "Extensions" > "Add extension".

b)

Mở Chrome, vào Chrome Web Store, tìm kiếm tiện ích và nhấn "Add to Chrome"

c)

Mở Chrome, chọn "More tools" > "Add extension".

d)

Mở Chrome, vào Chrome Web Store và kéo tiện ích vào cửa sổ Chrome.

36.

1. Google Chrome, Notepad++, Foxit Reader được gọi chung là gì?

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm quản lý

d)

Phần mềm đa năng

37.

2. Nếu một tính năng nào đó không có sẵn trên trình duyệt Chrome, bạn nên làm gì?

a)

Tìm và cài đặt Extension phù hợp

b)

Tìm và cài đặt phần mềm khác với tính năng cần thiết

c)

Tìm và cài đặt qua Microsoft Store

d)

Tìm và cài đặt qua Play Store

38.

3. Để mở một file PDF, bạn có thể sử dụng phần mềm nào?

a)

Foxit Reader

b)

Adobe Acrobat Reader

c)

Google Chrome

d)

Tất cả các phần mềm này đều mở được file PDF

39.

4. Đâu KHÔNG là tên viết tắt của các đơn vị đo khối lượng thông tin?

a)

B, b

b)

KB, Kb

c)

MH, Mh

d)

GB, Gb

40.

5. Một Megabyte bằng bao nhiêu byte?

a)

10.000

b)

100.000

c)

1.000.000

d)

10.000.000

41.

6. Phương án nào chứa loại định dạng KHÔNG phải là dữ liệu văn bản?

a)

TXT, BMP, DOC

b)

TXT, DOCX, ODT

c)

DOC, TXT, PDF

d)

DOCX, TXT, PDF

42.

7. Phương án nào chứa loại định dạng KHÔNG phải là dữ liệu ảnh?

a)

BMP, JPEG, ODT

b)

BMP, PNG, JPEG

c)

BMP, GIF, JPEG

d)

BMP, PNG, GIF

43.

8. Phương án nào chứa loại định dạng KHÔNG phải là dữ liệu âm thanh?

a)

WAV, MP3, PNG

b)

WAV, MP3, AAC

c)

WAV, AAC, FLAC

d)

AAC, FLAC, OGG

44.

9. Định dạng văn bản PDF có thể chỉnh sửa được không? Vì sao?

a)

Được, nếu sử dụng một phần mềm chỉnh sửa PDF chuyên dụng

b)

Không thể, vì PDF là một định dạng chỉ đọc

c)

Được, phần mềm đọc PDF bất kỳ đều có thể chỉnh sửa file

d)

Được, có thể dùng phần mềm xử lý văn bản để chỉnh sửa

45.

1. Những nội dung nào mà Google có thể tìm thấy?

a)

Tin tức 

b)

Video

c)

Giá sản phẩm

d)

Tất cả nội dung trên

46.

2. ChatGPT được thiết kế để tương tác với loại ngôn ngữ nào?

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Ngôn ngữ ký hiệu

c)

Ngôn ngữ tự nhiên

d)

Mã Morse

47.

3. Bing là công cụ tìm kiếm phát triển bởi?

Microsoft

Yahoo

Google

Facebook

a)

Microsoft

b)

Yahoo

c)

Google

d)

Facebook

48.

4. Để tìm kiếm các tài liệu ở dạng PDF về học lập trình Java, bạn sẽ sử dụng cú pháp nào sau đây?

a)

học lập trình +Java filetype PDF

b)

học lập trình -Java filetype PDF

c)

học lập trình &Java filetype PDF

d)

học lập trình !Java filetype PDF

49.

5. Trong Google Search, để loại bỏ một từ hoặc cụm từ khỏi kết quả tìm kiếm, bạn sẽ sử dụng cú pháp nào?

a)

Thêm dấu sao (*) trước từ hoặc cụm từ

b)

Thêm dấu trừ (-) trước từ hoặc cụm từ

c)

Thêm dấu cộng (+) trước từ hoặc cụm từ

d)

Thêm dấu chấm hỏi (?) trước từ hoặc cụm từ

50.

6. Trên Google Search, để tìm kiếm các tệp Excel liên quan đến “phân tích dữ liệu” từ các trang web chính phủ (.gov), bạn sẽ thực hiện như thế nào?

a)

filetype “phân tích dữ liệu” site

b)

filetype “phân tích dữ liệu” domain

c)

“phân tích dữ liệu” filetype xlsx site *.gov

d)

“phân tích dữ liệu” filetype domain:.gov

51.

7. Sử dụng dấu ngoặc kép (“ ”) trong Google Search để?

a)

Tìm kiếm tìm kiếm nội dung trong một trang web cụ thể

b)

Tìm kiếm chính xác từ đã nhập

c)

Tìm kiếm tệp theo định dạng

d)

Loại trừ từ khóa trong dấu ngoặc kép ra khỏi kết quả tìm kiếm

52.

8. Sử dụng site:[URL] trong Google Search để?

a)

Tìm kiếm nội dung trong một trang web cụ thể 

b)

Tìm kiếm trang web có địa chỉ cụ thể

c)

Bỏ qua nội dung trong một trang web cụ thể

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

53.

9. Khi sử dụng ChatGPT để dịch một đoạn văn từ tiếng Anh sang tiếng Việt, bạn nên làm gì để đảm bảo bản dịch chính xác?

Chỉ yêu cầu dịch mà không cung cấp ngữ cảnh.

Yêu cầu dịch theo từng từ riêng lẻ.

Cung cấp đoạn văn và yêu cầu dịch cả đoạn với ngữ cảnh rõ ràng.

a)

Chỉ yêu cầu dịch mà không cung cấp ngữ cảnh.

b)

Yêu cầu dịch theo từng từ riêng lẻ.

c)

Cung cấp đoạn văn và yêu cầu dịch cả đoạn với ngữ cảnh rõ ràng.

d)

Sử dụng ngôn ngữ không chuẩn.

54.

10. Để ChatGPT viết một đoạn văn phong cách học thuật, bạn nên làm gì?

a)

Yêu cầu viết một đoạn văn chung chung.

b)

Cung cấp chỉ tiêu về số từ.

c)

Đưa ra chủ đề, ngữ cảnh và yêu cầu sử dụng phong cách học thuật.

d)

Yêu cầu viết một cách tự do và không ràng buộc.

55.

11. Để ChatGPT hỗ trợ trong việc lập kế hoạch một sự kiện, bạn nên làm gì?

a)

Yêu cầu lập kế hoạch mà không cung cấp thông tin chi tiết.

b)

Đưa ra ngày giờ và yêu cầu lập kế hoạch.

c)

Cung cấp thông tin về loại sự kiện, địa điểm, ngân sách và yêu cầu cụ thể.

d)

Yêu cầu lập kế hoạch từ các mẫu có sẵn mà không điều chỉnh

56.

12. Bạn đang tìm kiếm một tài liệu cụ thể nhưng chỉ nhớ được tiêu đề và một phần nội dung. Làm thế nào bạn có thể sử dụng dịch vụ Google để tìm kiếm tài liệu này một cách hiệu quả nhất?

a)

Tìm kiếm từng từ khóa một cách ngẫu nhiên.  

b)

Sử dụng dấu ngoặc kép để tìm kiếm chính xác cụm từ bạn nhớ.  

c)

Gõ tất cả những gì bạn nhớ vào thanh tìm kiếm mà không cần định dạng gì đặc biệt.  

d)

Chọn kết quả ngẫu nhiên và kiểm tra nội dung.

57.

13. Khi bạn muốn nhận được câu trả lời từ Chat GPT theo định dạng bảng, làm cách nào để yêu cầu GPT thực hiện điều này?

a)

Yêu cầu GPT liệt kê tất cả thông tin dưới dạng danh sách.  

b)

Yêu cầu GPT sắp xếp thông tin dưới dạng bảng với các cột và hàng rõ ràng.  

c)

Chỉ đặt câu hỏi mà không cần đề cập đến định dạng bảng.  

d)

Để GPT tự quyết định định dạng tốt nhất cho câu trả lời.

58.

14. Bạn muốn GPT giải quyết một bài toán kỹ thuật. Làm thế nào để cung cấp đầy đủ thông tin trong prompt để nhận được câu trả lời chính xác?

a)

Chỉ đưa ra vấn đề mà không cung cấp dữ liệu cụ thể.  

b)

Cung cấp tất cả thông tin cần thiết bao gồm dữ liệu, điều kiện và yêu cầu cụ thể.  

c)

Yêu cầu GPT tự phân tích dữ liệu mà không cần hướng dẫn.  

d)

Đặt câu hỏi chung chung và để GPT tự tìm hiểu vấn đề.

59.

15. Bạn muốn GPT cung cấp một đoạn mã Python để tính tổng các số trong một danh sách. Làm thế nào để bạn yêu cầu đúng kết quả?

a)

Viết một đoạn mã Python tính tổng các số."  

b)

"Viết đoạn mã Python tính tổng tất cả các số trong một danh sách do người dùng nhập vào."  

c)

"Viết một đoạn mã về phép cộng trong Python."  

d)

"Cho tôi một đoạn mã Python đơn giản."

60.

1. Để tìm kiếm hiệu quả trên Google, chúng ta nên?

a)

Sử dụng từ khóa phức tạp 

b)

Sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật

c)

Không nên sử dụng các gợi ý

d)

Sử dụng từ khoá tự nhiên

61.

2. ChatGPT được thiết kế để tương tác với loại ngôn ngữ nào?

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Ngôn ngữ ký hiệu

c)

Ngôn ngữ tự nhiên

d)

Mã Morse

62.

3. Bing là công cụ tìm kiếm phát triển bởi?

a)

Microsoft

b)

Yahoo

c)

Google

d)

Facebook

63.

4. Để tìm kiếm các tài liệu ở dạng PDF về học lập trình Java, bạn sẽ sử dụng cú pháp nào sau đây?

a)

học lập trình +Java filetype PDF

b)

học lập trình -Java filetype PDF

c)

học lập trình &Java filetype PDF

d)

học lập trình !Java filetype PDF

64.

5. Trên Google Search, để tìm kiếm các tệp Excel liên quan đến “phân tích dữ liệu” từ các trang web chính phủ (.gov), bạn sẽ thực hiện như thế nào?

a)

filetype “phân tích dữ liệu” site

b)

filetype “phân tích dữ liệu” domain

c)

“phân tích dữ liệu” filetype xlsx site *.gov

d)

“phân tích dữ liệu” filetype domain:.gov

65.

6. Bạn muốn sử dụng Google Search để tìm kiếm các trang web mà tiêu đề chứa cả từ "cloud" và "storage", nhưng không chứa từ "backup". Bạn sẽ thực hiện như thế nào?

a)

intitle storage -backup

b)

intitle:"cloud storage" -backup

c)

intitle "cloud”+“storage" -backup

d)

intitle storage +backup

66.

7. Sử dụng dấu ngoặc kép (“ ”) trong Google Search để?

a)

Tìm kiếm tìm kiếm nội dung trong một trang web cụ thể 

b)

Tìm kiếm chính xác từ đã nhập

c)

Tìm kiếm tệp theo định dạng

d)

Loại trừ từ khóa trong dấu ngoặc kép ra khỏi kết quả tìm kiếm

67.

11. Bạn đang tìm kiếm thông tin từ một website cụ thể, nhưng không muốn kết quả tìm kiếm từ các trang khác. Bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng cú pháp site:tên_trang_web trước từ khóa tìm kiếm.  

b)

Tìm kiếm bình thường và chỉ chọn kết quả từ trang web mong muốn.  

c)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc vuông.  

d)

Sử dụng cú pháp filetype: để chỉ định loại file trên trang web.

68.

12. Bạn muốn tìm kết quả liên quan đến một từ khóa nhưng chỉ từ các trang web được cập nhật trong vòng một tuần qua. Bạn nên sử dụng phương pháp nào trên Google?

a)

Sử dụng cú pháp before: và nhập ngày hôm nay.  

b)

Chọn bộ lọc "Tools" trên Google và thiết lập thời gian là "Past week".  

c)

Thêm từ "update" vào cụm từ tìm kiếm.  

d)

Sử dụng cú pháp recent: trước từ khóa tìm kiếm.

69.

13. Bạn cần phân tích một bài toán lập trình phức tạp và muốn nhờ AI hỗ trợ. Làm thế nào để bạn đặt câu hỏi với Chat GPT để nhận được câu trả lời chính xác nhất?

a)

Yêu cầu Chat GPT viết đoạn mã hoàn chỉnh.  

b)

Miêu tả vấn đề lập trình, cung cấp thông tin cụ thể về lỗi hoặc đoạn mã bạn đã viết để Chat GPT hỗ trợ giải quyết vấn đề.  

c)

Yêu cầu Chat GPT tự động sửa lỗi trong mã, không cần miêu tả vấn đề.  

d)

Đưa ra yêu cầu viết mã mới, không cần giải thích rõ ràng.

70.

14. Bạn muốn GPT giải quyết một bài toán kỹ thuật. Làm thế nào để cung cấp đầy đủ thông tin trong prompt để nhận được câu trả lời chính xác?

a)

Chỉ đưa ra vấn đề mà không cung cấp dữ liệu cụ thể.  

b)

Cung cấp tất cả thông tin cần thiết bao gồm dữ liệu, điều kiện và yêu cầu cụ thể.  

c)

Yêu cầu GPT tự phân tích dữ liệu mà không cần hướng dẫn.  

d)

Đặt câu hỏi chung chung và để GPT tự tìm hiểu vấn đề.

71.

15. Bạn muốn GPT giúp viết một bài luận ngắn về chủ đề “Lợi ích của giáo dục trực tuyến.” Đâu là prompt cho kết quả phù hợp hơn cả với mục đích của bạn?  

a)

"Viết một bài luận về giáo dục trực tuyến."

b)

"Viết một bài luận ngắn khoảng 300 từ về lợi ích của giáo dục trực tuyến, trong đó nêu ít nhất 3 lợi ích chính và cung cấp ví dụ thực tế."  

c)

"Viết về giáo dục trực tuyến mà không cần nêu chi tiết."  

d)

"Nêu ngắn gọn các ý chính về giáo dục trực tuyến."Trở lại trang trước

72.

1. Điện toán đám mây là gì?

a)

Mô hình cung cấp các tài nguyên máy tính qua Internet

b)

 Mạng nội bộ trong một công ty với băng thông cao

c)

Một loại phần cứng có khả năng lưu trữ và tính toán mạnh  

d)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu ngoại vi có dung lượng lớn

73.

2. Điện toán đám mây hoạt động như thế nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân

b)

Lưu trữ dữ liệu và tài nguyên trên máy chủ từ xa và truy cập qua Internet

c)

Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị ngoại vi

d)

Tạo ra phần mềm chạy trực tiếp trên phần cứng người dùng

74.

3. Tại sao điện toán đám mây lại được coi là linh hoạt?

a)

Vì không yêu cầu kết nối mạng

b)

Người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh lượng tài nguyên theo nhu cầu

c)

Vì có thể hoạt động mà không cần máy chủ

d)

Yêu cầu phần mềm riêng cho mỗi ứng dụng

75.

4. Tại sao Google Drive là lựa chọn phù hợp cho việc lưu trữ và chia sẻ tài liệu trong môi trường giáo dục?  

a)

Vì nó có thể lưu trữ dữ liệu lớn không giới hạn.

b)

Vì nó cho phép giáo viên và học sinh truy cập tài liệu từ bất kỳ đâu và dễ dàng chia sẻ chúng một cách trực tuyến, hỗ trợ việc học tập và làm việc nhóm hiệu quả.  

c)

Vì nó không yêu cầu kết nối Internet để truy cập tài liệu.  

d)

Vì không có giới hạn dung lượng lưu trữ miễn phí.

76.

5. Đâu là phát biểu đúng nhất về Google Meet?  

a)

Google Meet giúp sắp xếp cuộc họp dễ dàng nhưng không hỗ trợ chia sẻ màn hình.  

b)

Google Meet tích hợp với Google Calendar, cung cấp các tính năng chia sẻ màn hình, ghi lại cuộc họp, và tham gia họp từ nhiều thiết bị khác nhau  

c)

Google Meet chỉ cho phép thực hiện các cuộc họp bằng âm thanh, không hỗ trợ video.  

d)

Google Meet yêu cầu sử dụng trên nền tảng ứng dụng, không thể truy cập từ trình duyệt.

77.

6. Giáo viên muốn tổ chức một lớp học trực tuyến và giao bài tập cho học sinh theo lịch trình cụ thể. Công cụ nào trong Google Suite nên được sử dụng để dễ dàng quản lý việc giảng dạy và theo dõi tiến độ của học sinh?

a)

Sử dụng Google Docs để viết bài giảng và gửi qua email cho học sinh.

b)

Sử dụng Google Classroom để tổ chức lớp học trực tuyến, giao bài tập và theo dõi tiến độ của học sinh.

c)

Sử dụng Google Meet để tổ chức buổi giảng trực tuyến mà không cần theo dõi bài tập.

d)

Sử dụng Google Drive để lưu trữ bài giảng và yêu cầu học sinh tự tải về.

78.

7. Bạn cần lên lịch cho một chuỗi các cuộc họp giữa các nhóm khác nhau trong công ty và muốn gửi lời mời tự động đến từng thành viên. Công cụ nào của Google Suite sẽ giúp bạn quản lý việc lập kế hoạch và gửi lời mời này?

a)

Sử dụng Google Docs để tạo danh sách cuộc họp và gửi qua email.

b)

Sử dụng Google Calendar để lên lịch, mời các thành viên và tích hợp với Google Meet để tổ chức cuộc họp trực tuyến.

c)

Sử dụng Google Drive để chia sẻ lịch trình họp với các thành viên qua thư mục chia sẻ.

d)

Sử dụng Google Forms để thu thập thông tin tham dự từ các thành viên.

79.

10. Bạn đã tham gia một lớp học trên Google Classroom, nhưng bạn nhận ra rằng mình cần giúp đỡ từ giáo viên trong việc hoàn thành một bài tập. Cách tiếp cận nào dưới đây là hiệu quả nhất để bạn có thể nhận được sự hỗ trợ riêng từ giáo viên liên quan đến bài tập đó?

a)

Đợi đến buổi học trực tiếp tiếp theo để hỏi giáo viên.

b)

Đăng câu hỏi của bạn trong phần bình luận công khai của lớp học để giáo viên và các bạn cùng lớp có thể thấy.

c)

Gửi nhận xét riêng về bài tập đó (Private comments) để giáo viên có thể trả lời trực tiếp và hỗ trợ bạn.

d)

Chỉnh sửa bài tập của bạn mà không cần hỏi giáo viên và nộp lại bài sau khi hoàn thành.

80.

11. Nếu bạn nhận được bài tập từ giáo viên trên Google Classroom nhưng bạn không chắc chắn về nội dung bài tập, bạn nên làm gì?

a)

Gửi email cho giáo viên để hỏi thêm chi tiết.

b)

Chờ đến khi giáo viên nhắc lại bài tập trên lớp.

c)

Đăng câu hỏi vào mục "Stream" để nhờ giáo viên hoặc các bạn giải đáp.

d)

Bỏ qua bài tập và làm các bài tập khác trước. 

81.

12. Làm thế nào để sinh viên xem các thông báo mới nhất từ giáo viên trên Google Classroom?

a)

Xem thông báo qua email.  

b)

Vào mục "Stream" để xem các thông báo mới nhất từ giáo viên.  

c)

Kiểm tra Google Docs của lớp học.  

d)

Sử dụng Google Calendar để tìm thông báo.

82.

13. Làm thế nào để sinh viên có thể kiểm tra điểm số của mình cho các bài tập trên Google Classroom?  

a)

Hỏi trực tiếp giáo viên qua email.  

b)

Vào mục "Grades" để xem điểm số của mình cho các bài tập.  

c)

Kiểm tra điểm số qua Google Meet.

d)

Điền thông tin vào Google Forms để nhận điểm.

83.

14. Làm thế nào Google Drive giúp người dùng lưu trữ và chia sẻ tài liệu trực tuyến hiệu quả?

a)

Lưu trữ tệp tin và yêu cầu tải xuống để chia sẻ với người khác.  

b)

Lưu trữ tệp tin trên đám mây, cho phép người dùng chia sẻ liên kết truy cập và cấp quyền chỉnh sửa, xem hoặc nhận xét.  

c)

Chia sẻ tệp tin qua email và tải xuống khi cần.  

d)

Lưu trữ tệp tin và chỉ có thể truy cập từ một máy tính duy nhất.

84.

15. Google Forms có thể được sử dụng trong các tình huống nào dưới đây?

a)

Tạo các cuộc họp trực tuyến.  

b)

Thu thập dữ liệu thông qua các biểu mẫu khảo sát, đăng ký sự kiện, hoặc thu thập phản hồi từ nhiều người.  

c)

Chỉnh sửa tài liệu và bảng tính trực tuyến.  

d)

Lưu trữ tài liệu cho nhóm làm việc.Trở lại trang trước

85.

1. Điện toán đám mây cho phép người dùng truy cập tài nguyên qua đâu?

a)

Ổ cứng nội bộ  

b)

Một máy tính trung tâm

c)

Mạng Internet

d)

Mạng LAN

86.

2. Ứng dụng nào dưới đây là ví dụ của điện toán đám mây? (chọn 2 đáp án)  

a)

Google Drive

b)

Bộ phần mềm Microsoft Office (Word, Excel, Powerpoint) cài đặt trên máy tính cá nhân

c)

Trình duyệt web: Firefox, Chrome, Edge

d)

Microsoft OneDrive

87.

3. Tại sao điện toán đám mây lại được sử dụng rộng rãi trong giáo dục trực tuyến?

a)

Vì điện toán đám mây cho phép truy cập tài nguyên học tập từ nhiều thiết bị và hỗ trợ việc mở rộng các nền tảng học trực tuyến một cách hiệu quả

b)

Vì điện toán đám mây cho phép giảm bớt sự phụ thuộc vào kết nối Internet trong học trực tuyến.

c)

Vì điện toán đám mây giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào thiết bị cá nhân trong học trực tuyến.

d)

Vì điện toán đám mây cho phép sinh viên tham gia lớp học trực tiếp của giảng viên một cách đơn giản

88.

4. Đâu là phát biểu đúng nhất về Google Forms?

a)

Google Forms cho phép tạo khảo sát trực tuyến nhưng không hỗ trợ thu thập phản hồi tự động.

b)

Google Forms giúp giáo viên tạo bài kiểm tra, khảo sát và tự động xử lý kết quả, giúp tiết kiệm thời gian trong việc đánh giá và thu thập phản hồi từ học sinh.

c)

Google Forms chỉ có thể sử dụng cho các khảo sát đơn giản, không hỗ trợ các câu hỏi phức tạp.

d)

Google Forms không tích hợp với các công cụ khác của Google để lưu trữ kết quả.

89.

5. Đâu là phát biểu đúng nhất về Google Calendar?  

a)

Google Calendar chỉ cho phép quản lý các sự kiện cá nhân, không hỗ trợ việc chia sẻ lịch trình.

b)

Google Calendar cho phép người dùng tạo sự kiện, nhắc nhở, chia sẻ lịch trình với người khác và tích hợp với các ứng dụng khác trong bộ Google Suite.  

c)

Google Calendar hỗ trợ các sự kiện nhưng không thể đồng bộ với các thiết bị di động.  

d)

Google Calendar chỉ có thể hiển thị lịch sự kiện mà không có tùy chọn chia sẻ với người khác.

90.

6. Giáo viên muốn tổ chức một lớp học trực tuyến và giao bài tập cho học sinh theo lịch trình cụ thể. Công cụ nào trong Google Suite nên được sử dụng để dễ dàng quản lý việc giảng dạy và theo dõi tiến độ của học sinh?

a)

Sử dụng Google Docs để viết bài giảng và gửi qua email cho học sinh.

b)

Sử dụng Google Classroom để tổ chức lớp học trực tuyến, giao bài tập và theo dõi tiến độ của học sinh.

c)

Sử dụng Google Meet để tổ chức buổi giảng trực tuyến mà không cần theo dõi bài tập.

d)

Sử dụng Google Drive để lưu trữ bài giảng và yêu cầu học sinh tự tải về.

91.

7. Bạn cần lên lịch cho một chuỗi các cuộc họp giữa các nhóm khác nhau trong công ty và muốn gửi lời mời tự động đến từng thành viên. Công cụ nào của Google Suite sẽ giúp bạn quản lý việc lập kế hoạch và gửi lời mời này?

a)

Sử dụng Google Docs để tạo danh sách cuộc họp và gửi qua email.

b)

Sử dụng Google Calendar để lên lịch, mời các thành viên và tích hợp với Google Meet để tổ chức cuộc họp trực tuyến.

c)

Sử dụng Google Drive để chia sẻ lịch trình họp với các thành viên qua thư mục chia sẻ.

d)

Sử dụng Google Forms để thu thập thông tin tham dự từ các thành viên.

92.

12. Bạn nhận được mã lớp từ giáo viên và muốn tham gia lớp học trên Google Classroom từ máy tính. Quy trình nào dưới đây là đúng để bạn có thể tham gia lớp?

a)

Truy cập classroom.google.com, chọn "Tham gia lớp học", nhập mã lớp và nhấn "Tham gia".

b)

Truy cập classroom.google.com, chọn "Tạo lớp học mới", nhập mã lớp vào phần mô tả lớp.

c)

Truy cập Google Drive, chọn "Thêm mới", sau đó chọn "Nhập mã lớp".

d)

Truy cập Gmail, tạo email mới, nhập mã lớp vào chủ đề email.

93.

13. Bạn đã tham gia một lớp học trên Google Classroom, nhưng bạn nhận ra rằng mình cần giúp đỡ từ giáo viên trong việc hoàn thành một bài tập. Cách tiếp cận nào dưới đây là hiệu quả nhất để bạn có thể nhận được sự hỗ trợ riêng từ giáo viên liên quan đến bài tập đó?

a)

Đợi đến buổi học trực tiếp tiếp theo để hỏi giáo viên.

b)

Đăng câu hỏi của bạn trong phần bình luận công khai của lớp học để giáo viên và các bạn cùng lớp có thể thấy.

c)

Gửi nhận xét riêng về bài tập đó (Private comments) để giáo viên có thể trả lời trực tiếp và hỗ trợ bạn.

d)

Chỉnh sửa bài tập của bạn mà không cần hỏi giáo viên và nộp lại bài sau khi hoàn thành.

94.

14. Sinh viên cần làm gì nếu muốn chỉnh sửa lại bài tập đã nộp trên Google Classroom?

a)

Gửi email cho giáo viên để xin phép chỉnh sửa.  

b)

Vào bài tập đã nộp, nhấp vào "Unsubmit", chỉnh sửa tài liệu và sau đó nộp lại bài.  

c)

Tạo lại bài tập mới và gửi qua email.  

d)

Không thể chỉnh sửa bài tập sau khi đã nộp.

95.

15. Làm thế nào Google Drive giúp người dùng lưu trữ và chia sẻ tài liệu trực tuyến hiệu quả?

a)

Lưu trữ tệp tin và yêu cầu tải xuống để chia sẻ với người khác.  

b)

Lưu trữ tệp tin trên đám mây, cho phép người dùng chia sẻ liên kết truy cập và cấp quyền chỉnh sửa, xem hoặc nhận xét.  

c)

Chia sẻ tệp tin qua email và tải xuống khi cần.  

d)

Lưu trữ tệp tin và chỉ có thể truy cập từ một máy tính duy nhất.

96.

1. Đơn đề nghị phải có những phần nào?

a)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, thời gian

b)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm và thời gian

c)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm

d)

Cơ quan / đơn vị, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm và thời gian

97.

2. Để tạo hai (hay nhiều) khối nội dung đều nhau để định dạng quốc hiệu - tiêu ngữ và danh sách nhiều chữ ký theo hàng ngang có thể dùng kỹ thuật nào?

a)

Sử dụng bảng (xóa đường bao)

b)

Sử dụng tab

c)

Sử dụng tính năng chia trang thành nhiều cột

d)

Tất cả các phương án trên đều phù hợp

98.

3. Quốc hiệu cần in đậm, căn giữ, viết chữ in hoa. Đâu là tổ hợp phím tắt phù hợp?

a)

Ctrl + B, Ctrl + E, Shift + F3

b)

Ctrl + C, Ctrl + E, Shift + F3

c)

Ctrl + B, Ctrl + J, Shift + F3

d)

Ctrl + E, Ctrl + V, Shift + F3

99.

a)

Sử dụng tab

b)

Sử dụng bảng

c)

Sử dụng theme

d)

Sử dụng hình ảnh

100.

a)

Xóa bỏ đường bao của bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

b)

Kẻ đường bao của bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

c)

Vẽ bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

d)

Xóa bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

101.

7. Tại sao phần tiêu đề của đơn đề nghị thường được viết hoa toàn bộ và sử dụng cỡ chữ lớn hơn so với phần nội dung

a)

Để phân biệt tiêu đề với quốc hiệu và tiêu ngữ.  

b)

Để làm nổi bật mục đích của đơn và thu hút sự chú ý của người đọc.  

c)

Để tránh nhầm lẫn với các phần khác của văn bản.  

d)

Để tuân thủ quy định về định dạng trong văn bản hành chính.

102.

8. Bạn được yêu cầu tạo bảng trong văn bản hành chính để trình bày thông tin. Làm thế nào để đảm bảo bảng dữ liệu trong Word được căn chỉnh đúng chuẩn?  

a)

Tạo bảng, sau đó vào tab "Layout", chọn "Distribute Rows Evenly" để điều chỉnh kích thước hàng mà không cần điều chỉnh cột.

b)

Tạo bảng, sau đó vào tab "Layout", chọn "AutoFit" để tự động điều chỉnh kích thước cột theo nội dung và căn giữa nội dung trong bảng.

c)

Tạo bảng và chỉnh sửa độ rộng của cột theo kích thước trang mà không quan tâm đến nội dung bên trong.  

d)

Tạo bảng, đặt kích thước cột thủ công và sử dụng định dạng chữ nhỏ để đảm bảo bảng không vượt quá lề của trang.

103.

a)

Thiết lập lề giấy theo các kích thước khuyến nghị của văn bản hành chính

b)

Thiết lập lề giấy theo các kích thước mặc định của Word

c)

Thiết lập khổ giấy theo các kích thước khuyến nghị của văn bản hành chính

d)

Thiết lập khổ giấy theo các kích thước mặc định của Word

104.

10. Các thao tác 1-2-3 trong hình dưới đây có tác dụng

a)

Đặt điểm dừng cho dấu tab ở vị trí 9,25cm và điền khoảng trống bằng các ký tự chấm (….)

b)

Đặt điểm dừng cho dấu tab ở vị trí 1,27cm và điền khoảng trống bằng các ký tự chấm (….)

c)

Bỏ điểm dừng cho dấu tab ở vị trí 9,25cm cũng như bỏ ký tự chấm

d)

Xóa bỏ tất cả các điểm dừng của tab

105.

11. Khi nào cần sử dụng tùy chọn in theo số trang (Print Range)?

a)

Khi chỉ cần in một phần tài liệu cần thiết thay vì in toàn bộ.

b)

Khi in văn bản từ nhiều nguồn khác nhau.  

c)

Khi cần đảm bảo in từng trang một cách rõ ràng.  

d)

Khi in nhiều bản sao cùng lúc.

106.

a)

Tạo file PDF, thay vì in ra giấy

b)

Xuất ra file PDF rồi in qua máy in

c)

Đồng thời in ra giấy và xuất ra file XPS

d)

Chuyển đổi file docx đang mở thành file PDF và xóa bỏ file docx.

107.

13. Nếu các dòng có cùng định dạng (như dòng Tên tôi là / Mã sinh viên, với Ngày sinh / Số điện thoại, Lớp / Khóa học, Hệ đào tạo / Ngành), bạn có thể áp dụng tính năng gì để sao chép định dạng (bao gồm cả dấu tab) sang dòng mới.  

a)

Format Painter

b)

Format Copier

c)

Format Duplicate

d)

Tab Painter

108.

a)

Sử dụng bảng

b)

Sử dụng tab

c)

Sử dụng dấu cách

d)

Sử dụng TextBox

109.

a)

Chỉnh sửa định dạng chung cho toàn bộ văn bản thường (Normal Style)

b)

Chỉnh sửa định dạng cho toàn bộ chữ thường trong file

c)

Chỉnh sửa định dạng chữ cho toàn bộ file

d)

Mở cửa sổ định dạng kích thước văn bản

110.

1. Đơn đề nghị phải có những phần nào?

a)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, thời gian

b)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm và thời gian

c)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm

d)

Cơ quan / đơn vị, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm và thời gian

111.

2. Phần nội dung một lá đơn có những gì (theo thứ tự)?

a)

Thông tin người nhận đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị, lời cảm ơn

b)

Thông tin người làm đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị, lời cảm ơn

c)

Thông tin người làm đơn, yêu cầu / đề nghị, lý do viết đơn, lời cảm ơn

d)

Thông tin người làm đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị

112.

3. Để tạo hai (hay nhiều) khối nội dung đều nhau để định dạng quốc hiệu - tiêu ngữ và danh sách nhiều chữ ký theo hàng ngang có thể dùng kỹ thuật nào?

a)

Sử dụng bảng (xóa đường bao)

b)

Sử dụng tab

c)

Sử dụng tính năng chia trang thành nhiều cột

d)

Tất cả các phương án trên đều phù hợp

113.

a)

Sử dụng tab

b)

Sử dụng bảng

c)

Sử dụng theme

d)

Sử dụng hình ảnh

114.

a)

Xóa bỏ đường bao của bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

b)

Kẻ đường bao của bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

c)

Vẽ bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

d)

Xóa bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

115.

7. Bạn được yêu cầu tạo bảng trong văn bản hành chính để trình bày thông tin. Làm thế nào để đảm bảo bảng dữ liệu trong Word được căn chỉnh đúng chuẩn?  

a)

Tạo bảng, sau đó vào tab "Layout", chọn "Distribute Rows Evenly" để điều chỉnh kích thước hàng mà không cần điều chỉnh cột.  

b)

Tạo bảng, sau đó vào tab "Layout", chọn "AutoFit" để tự động điều chỉnh kích thước cột theo nội dung và căn giữa nội dung trong bảng.  

c)

Tạo bảng và chỉnh sửa độ rộng của cột theo kích thước trang mà không quan tâm đến nội dung bên trong.  

d)

Tạo bảng, đặt kích thước cột thủ công và sử dụng định dạng chữ nhỏ để đảm bảo bảng không vượt quá lề của trang.

116.

8. Thao tác trong hình hướng đây có tác dụng gì?

a)

Thiết lập lề giấy theo các kích thước khuyến nghị của văn bản hành chính

b)

Thiết lập lề giấy theo các kích thước mặc định của Word

c)

Thiết lập khổ giấy theo các kích thước khuyến nghị của văn bản hành chính

d)

Thiết lập khổ giấy theo các kích thước mặc định của Word

117.

a)

Đặt cỡ chữ cho văn bản thường là 13 và căn lề đều hai bên

b)

Đặt cỡ chữ cho văn bản thường là 13 và căn lề chính giữa

c)

Đặt cỡ chữ cho tiêu đề là 13 và căn lề đều hai bên

d)

Đặt cỡ chữ cho tiêu đề là 13 và căn lề chính giữa

118.

10. Các thao tác 1-2-3 trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Đặt điểm dừng cho dấu tab ở vị trí 9,25cm và điền khoảng trống bằng các ký tự chấm (….)

b)

Đặt điểm dừng cho dấu tab ở vị trí 1,27cm và điền khoảng trống bằng các ký tự chấm (….)

c)

Bỏ điểm dừng cho dấu tab ở vị trí 9,25cm cũng như bỏ ký tự chấm

d)

Xóa bỏ tất cả các điểm dừng của tab

119.

a)

Lựa chọn máy in Canon LBP2900, Lựa chọn in toàn bộ văn bản, Lựa chọn in trên 1 mặt giấy

b)

Lựa chọn máy in Canon LBP2900, Lựa chọn in trang hiện hành, Lựa chọn in trên 1 mặt giấy

c)

Lựa chọn máy in Canon LBP2900, Lựa chọn in toàn bộ văn bản, Lựa chọn in trên 2 mặt giấy

d)

Lựa chọn máy in Canon LBP2900, Lựa chọn in trang hiện hành, Lựa chọn in trên 2 mặt giấy

120.

a)

Tạo file PDF, thay vì in ra giấy

b)

Xuất ra file PDF rồi in qua máy in

c)

Đồng thời in ra giấy và xuất ra file XPS

d)

Chuyển đổi file docx đang mở thành file PDF và xóa bỏ file docx.

121.

14. Nếu các dòng có cùng định dạng (như dòng Tên tôi là / Mã sinh viên, với Ngày sinh / Số điện thoại, Lớp / Khóa học, Hệ đào tạo / Ngành), bạn có thể áp dụng tính năng gì để sao chép định dạng (bao gồm cả dấu tab) sang dòng mới.  

a)

Format Painter

b)

Format Copier

c)

Format Duplicate

d)

Tab Painter

122.

15. Điều gì xảy ra khi in ấn với lựa chọn máy in như sau

a)

Tạo file pdf thay cho việc in ra giấy

b)

Tạo file pdf rồi in ra giấy

c)

Đồng thời in ra giấy và file pdf

d)

Máy in này không hoạt động

123.

2. Đâu là phát biểu đúng về vị trí của chú thích bảng?

a)

Chú thích bảng nằm trên bảng, thường căn lề trái

b)

Chú thích bảng nằm trên bảng, thường căn lề giữa

c)

Chú thích bảng nằm dưới bảng, thường căn lề giữa

d)

Chú thích bảng nằm dưới bảng, thường căn lề trái

124.

5. Trong một văn bản báo cáo bạn NÊN sử dụng tối đa tới heading cấp mấy?

a)

Cấp 1

b)

Cấp 2

c)

Cấp 3

d)

Cấp 4

125.

7. Đâu là phát biểu SAI về file mẫu (template) của Word?

a)

File mẫu có phần mở rộng là dotx

b)

File mẫu cho phép tái sử dụng các định dạng và nội dung

c)

Mở file mẫu sẽ tạo ra một file mới theo các định dạng và nội dung đã thiết lập

d)

File mẫu là một file word bình thường với phần mở rộng docx

126.

8. Đâu là phát biểu SAI liên quan đến viết tắt trong văn bản khoa học?

a)

Chỉ viết tắt những từ / cụm từ được sử dụng nhiều lần trong văn bản.

b)

Không viết tắt những cụm từ dài và mệnh đề.

c)

Không viết tắt những cụm từ ít xuất hiện.

d)

Không nên xây dựng bảng danh mục viết tắt.

127.

9. Đâu là phát biểu SAI về việc sử dụng hình ảnh trong văn bản khoa học?

a)

Nên sử dụng các công cụ vẽ chuyên dụng

b)

Nên thống nhất về phong cách hình ảnh xuyên suốt báo cáo

c)

Nên sử dụng hình ảnh lấy từ mạng Internet

d)

Nên tạo danh mục hình ảnh

128.

10. Đâu là phát biểu đúng về Normal Style trong văn bản Word?

a)

Normal style quy định định dạng chung của toàn bộ văn bản

b)

Normal style quy định định dạng riêng của các tiêu đề

c)

Normal style không quy định định dạng của văn bản nào

d)

Không cần sử dụng Normal style cho định dạng

129.

11. Quyển báo cáo thực tập của bạn có các phần: Bìa, Lời cảm ơn, Lời cam đoan, Lời mở đầu, Nội dung chính. Còn những phần quan trọng nào nữa mà quyển báo cáo của bạn còn thiếu? (chọn 2 đáp án)

a)

Mục lục

b)

Tài liệu tham khảo

c)

Kết luận

d)

Hướng phát triển

130.

a)

Font Times New Roman, kích thước 12, căn lề đều, giãn dòng 1,15, thụt đầu dòng 1cm

b)

Font Times New Roman, kích thước 12, căn lề đều, giãn dòng 1cm, thụt đầu dòng 1,15

c)

Font Times New Roman, kích thước 12, căn lề giữa, giãn dòng 1cm, thụt đầu dòng 1,15

d)

Font Arial, kích thước 12, căn lề đều, giãn dòng 1cm, thụt đầu dòng 1,15

131.

a)

Lưu file thành mẫu (template) để sau tái sử dụng mà không cần định dạng lại từ đầu

b)

Chuyển đổi file thành một định dạng khác (dotx) cho phù hợp với kích thước lớn của tài liệu kỹ thuật

c)

Bổ sung thông tin về tác giả để đảm bảo bản quyền đối với tài liệu khoa học kỹ thuậ

d)

Lưu file word về định dạng mới hơn của phiên bản 2024 (dotx) cho phù hợp với tài liệu khoa học.

132.

14. Thao tác 1 và 2 có tác dụng gì?

a)

Thiết lập định dạng và chỉ số tự động cho văn bản Heading 1

b)

Thiết lập định dạng và chỉ số cho Chương 1 của quyển

c)

Thiết lập định dạng và chỉ số cho danh sách đa cấp cấp 1

d)

Không có tác dụng gì

133.

a)

Tạo mục lục tự động từ các tiêu đề (Heading)

b)

Tạo danh sách đa cấp theo kiểu mục lục

c)

Định dạng mục lục theo các mẫu có sẵn

d)

Cập nhật lại mục lục đã tạo

134.

1. Đơn đề nghị phải có những phần nào?

a)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, thời gian

b)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm và thời gian

c)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm

d)

Cơ quan / đơn vị, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm và thời gian

135.

2. Phần nội dung một lá đơn có những gì (theo thứ tự)?

a)

Thông tin người nhận đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị, lời cảm ơn

b)

Thông tin người làm đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị, lời cảm ơn

c)

Thông tin người làm đơn, yêu cầu / đề nghị, lý do viết đơn, lời cảm ơn

d)

Thông tin người làm đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị

136.

3. Để tạo hai (hay nhiều) khối nội dung đều nhau để định dạng quốc hiệu - tiêu ngữ và danh sách nhiều chữ ký theo hàng ngang có thể dùng kỹ thuật nào?

a)

Sử dụng bảng (xóa đường bao)

b)

Sử dụng tab

c)

Sử dụng tính năng chia trang thành nhiều cột

d)

Tất cả các phương án trên đều phù hợp

137.

a)

Xóa bỏ đường bao của bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

b)

Kẻ đường bao của bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

c)

Vẽ bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

d)

Xóa bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

138.

6. Tại sao phần tiêu đề của đơn đề nghị thường được viết hoa toàn bộ và sử dụng cỡ chữ lớn hơn so với phần nội dung

a)

Để phân biệt tiêu đề với quốc hiệu và tiêu ngữ.  

b)

Để làm nổi bật mục đích của đơn và thu hút sự chú ý của người đọc.  

c)

Để tránh nhầm lẫn với các phần khác của văn bản.  

d)

Để tuân thủ quy định về định dạng trong văn bản hành chính.

139.

7. Bạn được yêu cầu tạo bảng trong văn bản hành chính để trình bày thông tin. Làm thế nào để đảm bảo bảng dữ liệu trong Word được căn chỉnh đúng chuẩn?  

a)

Tạo bảng, sau đó vào tab "Layout", chọn "Distribute Rows Evenly" để điều chỉnh kích thước hàng mà không cần điều chỉnh cột.  

b)

Tạo bảng, sau đó vào tab "Layout", chọn "AutoFit" để tự động điều chỉnh kích thước cột theo nội dung và căn giữa nội dung trong bảng.  

c)

Tạo bảng và chỉnh sửa độ rộng của cột theo kích thước trang mà không quan tâm đến nội dung bên trong.  

d)

Tạo bảng, đặt kích thước cột thủ công và sử dụng định dạng chữ nhỏ để đảm bảo bảng không vượt quá lề của trang.

140.

a)

Thiết lập lề giấy theo các kích thước khuyến nghị của văn bản hành chính

b)

Thiết lập lề giấy theo các kích thước mặc định của Word

c)

Thiết lập khổ giấy theo các kích thước khuyến nghị của văn bản hành chính

d)

Thiết lập khổ giấy theo các kích thước mặc định của Word

141.

9. Thao tác ở bước 1 và 2 trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Đặt cỡ chữ cho văn bản thường là 13 và căn lề đều hai bên

b)

Đặt cỡ chữ cho văn bản thường là 13 và căn lề chính giữa

c)

Đặt cỡ chữ cho tiêu đề là 13 và căn lề đều hai bên

d)

Đặt cỡ chữ cho tiêu đề là 13 và căn lề chính giữa

142.

a)

Đặt điểm dừng cho dấu tab ở vị trí 9,25cm và điền khoảng trống bằng các ký tự chấm (….)

b)

Đặt điểm dừng cho dấu tab ở vị trí 1,27cm và điền khoảng trống bằng các ký tự chấm (….)

c)

Bỏ điểm dừng cho dấu tab ở vị trí 9,25cm cũng như bỏ ký tự chấm

d)

Xóa bỏ tất cả các điểm dừng của tab

143.

11. Khi nào cần sử dụng tùy chọn in theo số trang (Print Range)?

a)

Khi chỉ cần in một phần tài liệu cần thiết thay vì in toàn bộ.  

b)

Khi in văn bản từ nhiều nguồn khác nhau

c)

Khi cần đảm bảo in từng trang một cách rõ ràng.  

d)

Khi in nhiều bản sao cùng lúc.

144.

a)

Lựa chọn máy in Canon LBP2900, Lựa chọn in toàn bộ văn bản, Lựa chọn in trên 1 mặt giấy

b)

Lựa chọn máy in Canon LBP2900, Lựa chọn in trang hiện hành, Lựa chọn in trên 1 mặt giấy

c)

Lựa chọn máy in Canon LBP2900, Lựa chọn in toàn bộ văn bản, Lựa chọn in trên 2 mặt giấy

d)

Lựa chọn máy in Canon LBP2900, Lựa chọn in trang hiện hành, Lựa chọn in trên 2 mặt giấy

145.

a)

Tạo file PDF, thay vì in ra giấy

b)

Xuất ra file PDF rồi in qua máy in

c)

Đồng thời in ra giấy và xuất ra file XPS

d)

Chuyển đổi file docx đang mở thành file PDF và xóa bỏ file docx.

146.

14. Nếu các dòng có cùng định dạng (như dòng Tên tôi là / Mã sinh viên, với Ngày sinh / Số điện thoại, Lớp / Khóa học, Hệ đào tạo / Ngành), bạn có thể áp dụng tính năng gì để sao chép định dạng (bao gồm cả dấu tab) sang dòng mới.  

a)

Format Painter

b)

Format Copier

c)

Format Duplicate

d)

Tab Painter

147.

a)

Tạo file pdf thay cho việc in ra giấy

b)

Tạo file pdf rồi in ra giấy

c)

Đồng thời in ra giấy và file pdf

d)

Máy in này không hoạt động

148.

1. Nếu cần vẽ các sơ đồ phức tạp nhưng không muốn trả phí cho một phần mềm chuyên dụng, bạn có thể có lựa chọn nào?

a)

SmartArt / Shape - công cụ vẽ tích hợp của Word

b)

Visio - công cụ vẽ chuyên dụng, có thể tích hợp vào Word

c)

Draw.IO - công cụ vẽ online hỗ trợ vẽ kỹ thuật có thể xuất hình ảnh cho Word

d)

Drawer - phần mềm vẽ sơ đồ tích hợp sẵn trong Word

149.

2. Trích dẫn trong văn bản báo cáo là gì?

a)

Là tham chiếu tới tài liệu tham khảo

b)

Là tham chiếu tới hình ảnh minh họa

c)

Là tham chiếu tới bảng dữ liệu

d)

Là tham chiếu tới một nội dung khác

150.

3. Section trong word có tác dụng gì?

a)

Phân chia các trang trong văn bản thành các phần độc lập có định dạng riêng

b)

Phân chia nội dung văn bản thành các phần (như trang bìa, mục lục, nội dung)

c)

Phân chia một văn bản thành 3 phần: mở bài, thân bài, kết luận

d)

Phân chia một trang văn bản thành header - body - footer

151.

a)

Áp dụng định dạng cho Dòng Tiêu đề (Header Row), luân phiên màu giữa các dòng nội dung (Banded Rows), Cột Đầu tiên (First Column)

b)

Áp dụng định dạng cho Dòng tổng (Total Row), luân phiên màu giữa các cột nội dung (Banded Columns), Cột Đầu tiên (First Column)

c)

Áp dụng định dạng cho Dòng tổng (Total Row), luân phiên màu giữa các cột nội dung (Banded Columns), Hàng Đầu tiên (First Row)

d)

Áp dụng định dạng cho Dòng tiêu đề (Header Row), luân phiên màu giữa các cột nội dung (Banded Columns), Cột Đầu tiên (First Column)

152.

5. Để tạo ra bảng có cấu trúc phức tạp khác thường như dưới đây, bạn sử dụng tính năng nào (xem danh sách lệnh bên phải)?  

a)

Insert Table …

b)

Draw Table

c)

Quick Tables

d)

Excel Spreadsheet

153.

a)

Cho phép chèn vào văn bản Word những hình vẽ đơn giản, như các hình hình học, mũi tên, sơ đồ khối, v.v.

b)

Cho phép chèn vào văn bản Word những hình vẽ phức tạp theo một số khuôn mẫu có sẵn, như sơ đồ tổ chức, sơ đồ phân cấp, sơ đồ tiến trình, v.v.

c)

Cho phép chọn để chèn vào văn bản Word những hình ảnh tải về từ Internet mà Word xác định là phù hợp với yêu cầu của nội dung hiện tại.

d)

Cho phép chọn file hình ảnh để chèn vào văn bản Word cũng như chèn những hình ảnh tải về từ Internet mà Word xác định là phù hợp với yêu cầu của nội dung hiện tại.

154.

a)

Tự động vẽ các sơ đồ phức tạp theo một số khuôn mẫu có sẵn ( sơ đồ tổ chức, sơ đồ phân cấp, sơ đồ tiến trình, v.v.).

b)

Tự động vẽ các sơ đồ thường gặp trong lập trình như sơ đồ thuật toán, sơ đồ cơ sở dữ liệu, sơ đồ class

c)

Chèn vào slide các loại sơ đồ phù hợp mà Word tìm kiếm được từ Internet, như sơ đồ tổ chức, sơ đồ phân cấp, sơ đồ tiến trình, v.v.

d)

Tải từ file dữ liệu ngoài lên slide các loại sơ đồ phức tạp ( sơ đồ tổ chức, sơ đồ phân cấp, sơ đồ tiến trình, v.v).

155.

9. Trong SmartArt, việc sử dụng các kiểu SmartArt khác nhau có tác dụng gì đối với thông tin bạn đang trình bày?

a)

 Thay đổi vị trí của các đối tượng trong tài liệu  

b)

 Giúp sắp xếp và biểu diễn thông tin theo cách trực quan và phù hợp với nội dung  

c)

 Tự động tạo các hiệu ứng chuyển động cho văn bản  

d)

 Giảm kích thước tệp tài liệu

156.

10. Bạn đang định dạng một văn bản cũ hoặc văn bản của người khác đã copy rất nhiều nội dung từ Internet không theo đúng các kỹ thuật được khuyến nghị. Trong văn bản có rất nhiều đường link tới các nguồn Internet. Bạn làm thế nào để nhanh chóng loại bỏ hết các đường link này?

a)

Chọn đoạn văn bản cần xóa đường link (hoặc Ctrl + A để chọn toàn bộ văn bản); Bấm tổ hợp Ctrl + Shift + F9.  

b)

Bấm tổ hợp Ctrl + Shift + F9.

c)

họn đoạn văn bản cần xóa đường link (hoặc Ctrl + A để chọn toàn bộ văn bản);  Cick phải vào một đường link bất kỳ và chọn Remove hyperlink.

d)

Cick phải vào một đường link bất kỳ và chọn Remove hyperlink.

157.

a)

Chèn một công thức toán vào văn bản word ở vị trí hiện tại.

b)

Chèn một ký tự đặc biệt vào văn bản word ở vị trí hiện tại.

c)

Chèn ký tự Pi vào văn bản word ở vị trí hiện tại.

d)

Chèn một phương trình vào văn bản word ở vị trí hiện tại.

158.

a)

Đây là một ký tự đặc biệt thể hiện từ trang tài liệu tiếp theo có thể áp dụng các định dạng độc lập và khác biệt với các trang trước đó (ví dụ, có thể để giấy ngang). một ký tự đặc biệt

b)

Đây là một ký tự đặc biệt thể hiện từ trang tài liệu tiếp theo có thể được tách rời thành một file mới.

c)

Đây là một ký tự đặc biệt thể hiện sự phân chia văn bản word thành các văn bản con với các nội dung khác biệt (như mục lục, tài liệu tham khảo).

d)

Đây chỉ là một dấu hiệu bình thường báo rằng từ trang tiếp theo là một nội dung mới. Nó không ảnh hưởng đến việc định dạng văn bản.

159.

a)

Quản lý danh sách các tài liệu tham khảo đang được sử dụng trong văn bản hiện tại.

b)

Quản lý danh sách toàn bộ nguồn tài liệu tham khảo đang có trên máy cục bộ, cũng như danh sách các tài liệu tham khảo được sử dụng trong văn bản hiện tại.

c)

Quản lý danh sách toàn bộ nguồn tài liệu tham khảo đang có trên máy cục bộ.

d)

Quản lý danh sách toàn bộ nguồn tài liệu tham khảo đang có trong kho lưu trữ trên máy chủ Microsoft, cũng như danh sách các tài liệu tham khảo được sử dụng trong văn bản hiện tại.

160.

a)

Chèn một trích dẫn của tài liệu được chọn vào vị trí hiện tại.

b)

Tạo danh mục tài liệu tham khảo theo chuẩn ISO 690.

c)

Chọn chỉnh sửa một tài liệu tham khảo.

d)

Quản lý danh sách nguồn tài liệu tham khảo.

161.

a)

Lựa chọn kiểu định dạng tài liệu tham khảo là chuẩn ISO 690.

b)

Chèn một tài liệu tham khảo vào danh sách sử dụng chuẩn ISO 690.

c)

Chọn trích dẫn tài liệu tham khảo có tag 690.

d)

Mở cửa sổ quản lý nguồn với tất cả các tài liệu đang định dạng theo chuẩn ISO 690.