Worksheets12-UNIT 5
Total questions: 108
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
accountant (n)
a)
kế toán viên
b)
sự an toàn
c)
trải qua
d)
tiến hành, thực hiện
2.
applicant (n)
a)
người xin việc
b)
kế toán viên
c)
sự an toàn
d)
trải qua
3.
application (n)
a)
sự nộp đơn xin việc
b)
người xin việc
c)
kế toán viên
d)
sự an toàn
4.
application letter (n)
a)
thư xin việc
b)
sự nộp đơn xin việc
c)
người xin việc
d)
kế toán viên
5.
apprenticeship (n)
a)
học việc
b)
thư xin việc
c)
sự nộp đơn xin việc
d)
người xin việc
6.
(attach)
a)
gắn, đính kèm
b)
học việc
c)
thư xin việc
d)
sự nộp đơn xin việc
7.
attachment (n)
a)
sự gắn, sự đính kèm
b)
gắn, đính kèm
c)
học việc
d)
thư xin việc
8.
attendant (n)
a)
tiếp viên
b)
sự gắn, sự đính kèm
c)
gắn, đính kèm
d)
học việc
9.
babysitter (n)
a)
người trông trẻ
b)
tiếp viên
c)
sự gắn, sự đính kèm
d)
gắn, đính kèm
10.
bill (n)
a)
hóa đơn
b)
người trông trẻ
c)
tiếp viên
d)
sự gắn, sự đính kèm
11.
bonus (n)
a)
tiền thưởng
b)
hóa đơn
c)
người trông trẻ
d)
tiếp viên
12.
business trip (n)
a)
chuyến đi công tác
b)
tiền thưởng
c)
hóa đơn
d)
người trông trẻ
13.
candidate (n)
a)
ứng viên
b)
chuyến đi công tác
c)
tiền thưởng
d)
hóa đơn
14.
casual (a)
a)
theo thời vụ, tạm thời
b)
ứng viên
c)
chuyến đi công tác
d)
tiền thưởng
15.
challenging (a)
a)
thách thức
b)
theo thời vụ, tạm thời
c)
ứng viên
d)
chuyến đi công tác
16.
(check) attendance
a)
điểm danh
b)
thách thức
c)
theo thời vụ, tạm thời
d)
ứng viên
17.
client (n)
a)
khách hàng
b)
điểm danh
c)
thách thức
d)
theo thời vụ, tạm thời
18.
computer programming (n)
a)
lập trình máy tính
b)
khách hàng
c)
điểm danh
d)
thách thức
19.
(crawl)
a)
bò
b)
lập trình máy tính
c)
khách hàng
d)
điểm danh
20.
demanding (a)
a)
yêu cầu cao
b)
bò
c)
lập trình máy tính
d)
khách hàng
21.
department (n)
a)
khoa
b)
yêu cầu cao
c)
bò
d)
lập trình máy tính
22.
desired (a)
a)
mong muốn, khao khát
b)
khoa
c)
yêu cầu cao
d)
bò
23.
(employ) = (hire)
a)
tuyển dụng, thuê
b)
mong muốn, khao khát
c)
khoa
d)
yêu cầu cao
24.
(endure)
a)
chịu đựng
b)
tuyển dụng, thuê
c)
mong muốn, khao khát
d)
khoa
25.
enthusiastic (a)
a)
nhiệt tình
b)
chịu đựng
c)
tuyển dụng, thuê
d)
mong muốn, khao khát
26.
factory worker (n)
a)
công nhân nhà máy
b)
nhiệt tình
c)
chịu đựng
d)
tuyển dụng, thuê
27.
(follow) in one's footsteps
a)
theo truyền thống gia đình
b)
công nhân nhà máy
c)
nhiệt tình
d)
chịu đựng
28.
(give) up
a)
bỏ cuộc
b)
theo truyền thống gia đình
c)
công nhân nhà máy
d)
nhiệt tình
29.
hospitality industry (n)
a)
ngành công nghiệp khách sạn
b)
bỏ cuộc
c)
theo truyền thống gia đình
d)
công nhân nhà máy
30.
hourly (a)
a)
theo giờ
b)
ngành công nghiệp khách sạn
c)
bỏ cuộc
d)
theo truyền thống gia đình
31.
in person
a)
trực tiếp
b)
theo giờ
c)
ngành công nghiệp khách sạn
d)
bỏ cuộc
32.
(interfere) with
a)
ảnh hưởng, can thiệp
b)
trực tiếp
c)
theo giờ
d)
ngành công nghiệp khách sạn
33.
(look) after
a)
chăm sóc
b)
ảnh hưởng, can thiệp
c)
trực tiếp
d)
theo giờ
34.
nine-to-five (a)
a)
giờ hành chính
b)
chăm sóc
c)
ảnh hưởng, can thiệp
d)
trực tiếp
35.
(offer)
a)
đề nghị, cung cấp
b)
giờ hành chính
c)
chăm sóc
d)
ảnh hưởng, can thiệp
36.
on average
a)
trung bình
b)
đề nghị, cung cấp
c)
giờ hành chính
d)
chăm sóc
37.
on-the-job training (n)
a)
đào tạo tại chỗ
b)
trung bình
c)
đề nghị, cung cấp
d)
giờ hành chính
38.
order (n)
a)
gọi món
b)
đào tạo tại chỗ
c)
trung bình
d)
đề nghị, cung cấp
39.
organised (a)
a)
gọn gàng, có tổ chức
b)
gọi món
c)
đào tạo tại chỗ
d)
trung bình
40.
overtime (a)
a)
thêm giờ
b)
gọn gàng, có tổ chức
c)
gọi món
d)
đào tạo tại chỗ
41.
preferably (adv)
a)
ưu tiên
b)
thêm giờ
c)
gọn gàng, có tổ chức
d)
gọi món
42.
(promote)
a)
thăng chức, thúc đẩy, quảng bá
b)
ưu tiên
c)
thêm giờ
d)
gọn gàng, có tổ chức
43.
promotion (n)
a)
sự thăng chức
b)
thăng chức, thúc đẩy, quảng bá
c)
ưu tiên
d)
thêm giờ
44.
(put) up
a)
đề xuất, đưa ra (ý tưởng), dựng lên
b)
sự thăng chức
c)
thăng chức, thúc đẩy, quảng bá
d)
ưu tiên
45.
qualification (n)
a)
trình độ chuyên môn
b)
đề xuất, đưa ra (ý tưởng), dựng lên
c)
sự thăng chức
d)
thăng chức, thúc đẩy, quảng bá
46.
quality (n)
a)
phẩm chất, chất lượng
b)
trình độ chuyên môn
c)
đề xuất, đưa ra (ý tưởng), dựng lên
d)
sự thăng chức
47.
(quit)
a)
từ bỏ
b)
phẩm chất, chất lượng
c)
trình độ chuyên môn
d)
đề xuất, đưa ra (ý tưởng), dựng lên
48.
receptionist (n)
a)
nhân viên lễ tân
b)
từ bỏ
c)
phẩm chất, chất lượng
d)
trình độ chuyên môn
49.
recipient (n)
a)
người nhận
b)
nhân viên lễ tân
c)
từ bỏ
d)
phẩm chất, chất lượng
50.
reference (n)
a)
tham khảo, sự nhắc đến, kể đến
b)
người nhận
c)
nhân viên lễ tân
d)
từ bỏ
51.
regulation (n)
a)
quy định
b)
tham khảo, sự nhắc đến, kể đến
c)
người nhận
d)
nhân viên lễ tân
52.
relationship (n)
a)
mối quan hệ
b)
quy định
c)
tham khảo, sự nhắc đến, kể đến
d)
người nhận
53.
relevant (a) to ST
a)
liên quan
b)
mối quan hệ
c)
quy định
d)
tham khảo, sự nhắc đến, kể đến
54.
(require)
a)
yêu cầu
b)
liên quan
c)
mối quan hệ
d)
quy định
55.
responsibility (n)
a)
trách nhiệm, nhiệm vụ
b)
yêu cầu
c)
liên quan
d)
mối quan hệ
56.
responsible (a)
a)
có trách nhiệm
b)
trách nhiệm, nhiệm vụ
c)
yêu cầu
d)
liên quan
57.
retired (a)
a)
đã nghỉ hưu
b)
có trách nhiệm
c)
trách nhiệm, nhiệm vụ
d)
yêu cầu
58.
review (n/v)
a)
bài đánh giá/ đánh giá
b)
đã nghỉ hưu
c)
có trách nhiệm
d)
trách nhiệm, nhiệm vụ
59.
reviewer (n)
a)
người phê bình, người nhận xét
b)
bài đánh giá/ đánh giá
c)
đã nghỉ hưu
d)
có trách nhiệm
60.
reward (n)
a)
phần thưởng
b)
người phê bình, người nhận xét
c)
bài đánh giá/ đánh giá
d)
đã nghỉ hưu
61.
rewarding (a)
a)
xứng đáng
b)
phần thưởng
c)
người phê bình, người nhận xét
d)
bài đánh giá/ đánh giá
62.
role (n)
a)
công việc, vị trí
b)
xứng đáng
c)
phần thưởng
d)
người phê bình, người nhận xét
63.
scuba diver (n)
a)
thợ lặn có bình khí
b)
công việc, vị trí
c)
xứng đáng
d)
phần thưởng
64.
shift (n)
a)
ca làm việc, sự thay đổi
b)
thợ lặn có bình khí
c)
công việc, vị trí
d)
xứng đáng
65.
(squeeze)
a)
nhét, co lại
b)
ca làm việc, sự thay đổi
c)
thợ lặn có bình khí
d)
công việc, vị trí
66.
stressful (a)
a)
căng thẳng
b)
nhét, co lại
c)
ca làm việc, sự thay đổi
d)
thợ lặn có bình khí
67.
(submit)
a)
nộp
b)
căng thẳng
c)
nhét, co lại
d)
ca làm việc, sự thay đổi
68.
(supervise)
a)
giám sát
b)
nộp
c)
căng thẳng
d)
nhét, co lại
69.
supervisor (n)
a)
người giám sát
b)
giám sát
c)
nộp
d)
căng thẳng
70.
(take) order
a)
nhận gọi món
b)
người giám sát
c)
giám sát
d)
nộp
71.
target (n)
a)
mục tiêu
b)
nhận gọi món
c)
người giám sát
d)
giám sát
72.
teaching assistant (n)
a)
trợ giảng
b)
mục tiêu
c)
nhận gọi món
d)
người giám sát
73.
time management (n)
a)
quản lý thời gian
b)
trợ giảng
c)
mục tiêu
d)
nhận gọi món
74.
unpaid (a)
a)
không được trả lương
b)
quản lý thời gian
c)
trợ giảng
d)
mục tiêu
75.
well-paid (a)
a)
được trả lương cao
b)
không được trả lương
c)
quản lý thời gian
d)
trợ giảng
76.
vacancy (n)
a)
vị trí công việc còn trống
b)
được trả lương cao
c)
không được trả lương
d)
quản lý thời gian
77.
wage (n)
a)
tiền công
b)
vị trí công việc còn trống
c)
được trả lương cao
d)
không được trả lương
78.
(wait) on tables
a)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
b)
tiền công
c)
vị trí công việc còn trống
d)
được trả lương cao
79.
willing (a) to V
a)
sẵn sàng
b)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
c)
tiền công
d)
vị trí công việc còn trống
80.
window display (n)
a)
đồ trưng bày trước cửa sổ
b)
sẵn sàng
c)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
d)
tiền công
81.
(work) overtime
a)
làm thêm giờ
b)
đồ trưng bày trước cửa sổ
c)
sẵn sàng
d)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
82.
worth (a)
a)
đáng giá
b)
làm thêm giờ
c)
đồ trưng bày trước cửa sổ
d)
sẵn sàng
83.
accountant (n)
a)
kế toán
b)
đáng giá
c)
làm thêm giờ
d)
đồ trưng bày trước cửa sổ
84.
detailed (a)
a)
chi tiết
b)
kế toán
c)
đáng giá
d)
làm thêm giờ
85.
latest (a)
a)
mới nhất
b)
chi tiết
c)
kế toán
d)
đáng giá
86.
financial record (n)
a)
sổ sách, báo cáo tài chính
b)
mới nhất
c)
chi tiết
d)
kế toán
87.
(operate) machinery
a)
vận hành máy móc
b)
sổ sách, báo cáo tài chính
c)
mới nhất
d)
chi tiết
88.
(assemble) products
a)
lắp ráp sản phẩm
b)
vận hành máy móc
c)
sổ sách, báo cáo tài chính
d)
mới nhất
89.
production line (n)
a)
dây chuyền sản xuất
b)
lắp ráp sản phẩm
c)
vận hành máy móc
d)
sổ sách, báo cáo tài chính
90.
(submit)
a)
nộp
b)
dây chuyền sản xuất
c)
lắp ráp sản phẩm
d)
vận hành máy móc
91.
(request) = (require)
a)
yêu cầu
b)
nộp
c)
dây chuyền sản xuất
d)
lắp ráp sản phẩm
92.
firm (n)
a)
hãng, công ty
b)
yêu cầu
c)
nộp
d)
dây chuyền sản xuất
93.
intern (n)
a)
thực tập sinh
b)
hãng, công ty
c)
yêu cầu
d)
nộp
94.
(deal) with = (cope) with = (solve) = (handle) = (tackle)
a)
giải quyết, xử lý
b)
thực tập sinh
c)
hãng, công ty
d)
yêu cầu
95.
schedule (n)
a)
lịch trình, thời gian biểu
b)
giải quyết, xử lý
c)
thực tập sinh
d)
hãng, công ty
96.
(adjust)
a)
điều chỉnh
b)
lịch trình, thời gian biểu
c)
giải quyết, xử lý
d)
thực tập sinh
97.
(fit) the needs
a)
phù hợp với nhu cầu
b)
điều chỉnh
c)
lịch trình, thời gian biểu
d)
giải quyết, xử lý
98.
(pursue)
a)
theo đuổi
b)
phù hợp với nhu cầu
c)
điều chỉnh
d)
lịch trình, thời gian biểu
99.
profession (n)
a)
nghề nghiệp (cần chuyên môn, trí thức cao)
b)
theo đuổi
c)
phù hợp với nhu cầu
d)
điều chỉnh
100.
temporary (a)
a)
tạm thời
b)
nghề nghiệp (cần chuyên môn, trí thức cao)
c)
theo đuổi
d)
phù hợp với nhu cầu
101.
commitment (n)
a)
sự cam kết
b)
tạm thời
c)
nghề nghiệp (cần chuyên môn, trí thức cao)
d)
theo đuổi
102.
(find) ST adj
a)
thấy cái gì như thế nào
b)
sự cam kết
c)
tạm thời
d)
nghề nghiệp (cần chuyên môn, trí thức cao)
103.
quite (adv)
a)
khá là
b)
thấy cái gì như thế nào
c)
sự cam kết
d)
tạm thời
104.
quiet (a)
a)
yên tĩnh
b)
khá là
c)
thấy cái gì như thế nào
d)
sự cam kết
105.
(involve) ST/Ving
a)
bao gồm, có liên quan, đòi hỏi
b)
yên tĩnh
c)
khá là
d)
thấy cái gì như thế nào
106.
(conduct)
a)
tiến hành, thực hiện
b)
bao gồm, có liên quan, đòi hỏi
c)
yên tĩnh
d)
khá là
107.
(undergo)
a)
trải qua
b)
tiến hành, thực hiện
c)
bao gồm, có liên quan, đòi hỏi
d)
yên tĩnh
108.
safety (n)
a)
sự an toàn
b)
trải qua
c)
tiến hành, thực hiện
d)
bao gồm, có liên quan, đòi hỏi
100 %
