wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi kiểm tra nghĩa tiếng Việt

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Từ "Holiday" có nghĩa là gì?

a)

Chuyến đi

b)

Kì nghỉ

c)

Xe buýt

d)

Bản đồ

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Xe đạp"?

a)

Motorcycle

b)

Bicycle

c)

Car

d)

Bus

3.

"Airport" có nghĩa là gì?

a)

Nhà ga

b)

Sân bay

c)

Điểm dừng xe buýt

d)

Bến tàu

4.

Từ "Journey" có nghĩa là gì?

a)

Kì nghỉ mát

b)

Chuyến đi/hành trình

c)

d)

Hành lý

5.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Bãi biển"?

a)

River

b)

Lake

c)

Beach

d)

Mountain

6.

"Map" có nghĩa là gì?

a)

Hướng dẫn viên

b)

Bản đồ

c)

Đường phố

d)

Biển báo

7.

Từ "Hotel" có nghĩa là gì?

a)

Căn hộ

b)

Nhà trọ

c)

Khách sạn

d)

Biệt thự

8.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Lễ hội"?

a)

Museum

b)

Festival

c)

Theatre

d)

Temple

9.

"Luggage" có nghĩa là gì?

a)

b)

Hành lý

c)

Vali

d)

Hộ chiếu

10.

Từ "Coach" có nghĩa là gì trong ngữ cảnh phương tiện di chuyển?

a)

Xe khách

b)

Tàu hỏa

c)

Máy bay

d)

Phà

11.

Từ nào có nghĩa là "Phía Tây"?

a)

North

b)

East

c)

South

d)

West

12.

"Passport" có nghĩa là gì?

a)

Chìa khóa

b)

Hộ chiếu

c)

d)

Đặt chỗ

13.

Từ "Zoo" có nghĩa là gì?

a)

Công viên

b)

Sở thú

c)

Bảo tàng

d)

Chợ

14.

Từ nào có nghĩa là "Ngã tư"?

a)

Corner

b)

Street

c)

Crossroad

d)

Road

15.

"Villa" có nghĩa là gì?

a)

Nhà trọ

b)

Biệt thự

c)

Khách sạn

d)

Căn hộ

16.

Từ "National park" có nghĩa là gì?

a)

Công viên giải trí

b)

Vườn quốc gia

c)

Thác nước

d)

Thủy cung

17.

Từ nào có nghĩa là "Nhà thờ Hồi giáo"?

a)

Church

b)

Cathedral

c)

Mosque

d)

Pagoda

18.

"Waterfall" có nghĩa là gì?

a)

Sông

b)

Hồ

c)

Thác nước

d)

Biển

19.

Từ "Square" có nghĩa là gì?

a)

Cầu

b)

Quảng trường

c)

Tháp

d)

Ngọn hải đăng

20.

Từ nào có nghĩa là "Rừng"?

a)

Desert

b)

Valley

c)

Forest

d)

Island

21.

"Check-in" có nghĩa là gì?

a)

Làm thủ tục trả phòng

b)

Làm thủ tục nhận phòng

c)

Đặt chỗ

d)

Ở lại

22.

Từ "Monument" có nghĩa là gì?

a)

Tượng đài

b)

Di tích lịch sử

c)

Công viên

d)

Nhà hát

23.

Từ nào có nghĩa là "Cung điện"?

a)

Castle

b)

Palace

c)

Mansion

d)

Cottage

24.

"Pier" có nghĩa là gì?

a)

Bến tàu

b)

Cầu

c)

Tháp

d)

Ngã tư

25.

Từ "Art gallery" có nghĩa là gì?

a)

Bảo tàng

b)

Phòng trưng bày nghệ thuật

c)

Rạp hát

d)

Thủy cung

26.

Kì nghỉ trong tiếng Anh là (a)   .

27.

Xe buýt được gọi là (a)   trong tiếng Anh.

28.

Từ tiếng Anh cho "Bản đồ" là (a)   .

29.

"Chuyến đi" trong tiếng Anh là (a)   .

30.

Sân bay được gọi là (a)   trong tiếng Anh.

31.

Từ tiếng Anh cho "Bãi biển" là (a)   .

32.

Hành lý trong tiếng Anh là (a)   .

33.

"Nhà ga" được gọi là (a)   trong tiếng Anh.

34.

Từ tiếng Anh cho "Lễ hội" là (a)   .

35.

Xe đạp trong tiếng Anh là (a)   .

36.

"Phía Bắc" được gọi là (a)   trong tiếng Anh.

37.

Từ tiếng Anh cho "Khách sạn" là (a)   .

38.

Từ tiếng Anh cho "Lễ hội" là (a)   .

39.

Xe đạp trong tiếng Anh là (a)   .

40.

"Phía Bắc" được gọi là (a)   trong tiếng Anh.

41.

Từ tiếng Anh cho "Khách sạn" là (a)   .

42.

Hộ chiếu trong tiếng Anh là (a)   .

43.

"Ngã tư" được gọi là (a)   trong tiếng Anh.

44.

Từ tiếng Anh cho "Sở thú" là (a)   .

45.

Thác nước trong tiếng Anh là (a)   .

46.

"Cung điện" được gọi là (a)   trong tiếng Anh.

47.

Từ tiếng Anh cho "Rừng" là (a)   .

48.

Nhà thờ Hồi giáo trong tiếng Anh là (a)   .

49.

"Bến tàu" được gọi là (a)   trong tiếng Anh.

50.

Từ tiếng Anh cho "Vườn quốc gia" là (a)   .

51.

Quảng trường trong tiếng Anh là (a)   .

52.

"Nhà gỗ nhỏ" được gọi là (a)   trong tiếng Anh.

53.

Từ tiếng Anh cho "Thủy cung" là (a)   .

54.

Tượng đài trong tiếng Anh là (a)   .

55.

Loại danh từ của "intelligence" là gì?

a)

Danh từ chung

b)

Danh từ riêng

c)

Danh từ trừu tượng

d)

Danh từ đếm được

56.

Chức năng của danh từ "bus" trong câu là gì?
The bus is late again.

a)

Chủ ngữ

b)

Tân ngữ

c)

Bổ ngữ

d)

Trạng ngữ

57.

Danh từ "museum" thuộc loại nào?

a)

Danh từ chung

b)

Danh từ riêng

c)

Danh từ trừu tượng

d)

Danh từ không đếm được

58.

Chức năng của danh từ "map" trong câu là gì?
The map on the wall is old.

a)

Chủ ngữ

b)

Tân ngữ

c)

Bổ ngữ

d)

Trạng ngữ

59.

Danh từ "ticket" là loại nào?

a)

Danh từ chung

b)

Danh từ riêng

c)

Danh từ trừu tượng

d)

Danh từ không đếm được

60.

Chức năng của danh từ "journey" trong câu là gì?
The journey was long but exciting.

a)

Chủ ngữ

b)

Tân ngữ

c)

Bổ ngữ

d)

Trạng ngữ

61.

Danh từ "luggage" là loại nào?

a)

Danh từ đếm được

b)

Danh từ không đếm được

c)

Danh từ trừu tượng

d)

Danh từ riêng

62.

Chức năng của danh từ "hotel" trong câu là gì?
The hotel is near the beach.

a)

Chủ ngữ

b)

Tân ngữ

c)

Bổ ngữ

d)

Trạng ngữ

63.

Danh từ "castle" thuộc loại nào?

a)

Danh từ chung

b)

Danh từ riêng

c)

Danh từ trừu tượng

d)

Danh từ không đếm được

64.

Danh từ "direction" là loại nào?

a)

Danh từ chung

b)

Danh từ riêng

c)

Danh từ trừu tượng

d)

Danh từ đếm được

65.

Chức năng của danh từ "beach" trong câu là gì?
The beach was crowded with tourists.

a)

Chủ ngữ

b)

Tân ngữ

c)

Bổ ngữ

d)

Trạng ngữ

66.

Danh từ "villa" là loại nào?

a)

Danh từ chung

b)

Danh từ riêng

c)

Danh từ trừu tượng

d)

Danh từ khôn

67.

trong câu là gì?

a)

Chủ ngữ

b)

Tân ngữ

c)

Bổ ngữ

d)

Trạng ngữ

68.

Danh từ "villa" là loại nào?

a)

Danh từ chung

b)

Danh từ riêng

c)

Danh từ trừu tượng

d)

Danh từ không đếm được

69.

Chức năng của danh từ "festival" trong câu là gì?
The festival attracted many visitors.

a)

Chủ ngữ

b)

Tân ngữ

c)

Bổ ngữ

d)

Trạng ngữ

70.

Danh từ "sign" là loại nào?

a)

Danh từ chung

b)

Danh từ riêng

c)

Danh từ trừu tượng

d)

Danh từ không đếm được

71.

Chức năng của danh từ "bridge" trong câu là gì?
We crossed the bridge to reach the island.

a)

Chủ ngữ

b)

Tân ngữ

c)

Bổ ngữ

d)

Trạng ngữ

72.

Danh từ "square" là loại nào?

a)

Danh từ chung

b)

Danh từ riêng

c)

Danh từ trừu tượng

d)

Danh từ không đếm được

73.

Chức năng của danh từ "passport" trong câu là gì?
The passport is in my bag.

a)

Chủ ngữ

b)

Tân ngữ

c)

Bổ ngữ

d)

Trạng ngữ

74.

Danh từ "waterfall" là loại nào?

a)

Danh từ chung

b)

Danh từ riêng

c)

Danh từ trừu tượng

d)

Danh từ không đếm được

75.

Chức năng của danh từ "guide" trong câu là gì?
The guide showed us the way.

a)

Chủ ngữ

b)

Tân ngữ

c)

Bổ ngữ

d)

Trạng ngữ

76.

Danh từ "zoo" là loại nào?

a)

Danh từ chung

b)

Danh từ riêng

c)

Danh từ trừu tượng

d)

Danh từ không đếm được

77.

Chức năng của danh từ "cathedral" trong câu là gì?
The cathedral is a historic landmark.

a)

Chủ ngữ

b)

Tân ngữ

c)

Bổ ngữ

d)

Trạng ngữ

78.

Danh từ "forest" là loại nào?

a)

Danh từ chung

b)

Danh từ riêng

c)

Danh từ trừu tượng

d)

Danh từ không đếm được

79.

Chức năng của danh từ "lighthouse" trong câu là gì?
The lighthouse guided the ships.

a)

Chủ ngữ

b)

Tân ngữ

c)

Bổ ngữ

d)

Trạng ngữ

80.

Danh từ "palace" là loại nào?

a)

Danh từ chung

b)

Danh từ riêng

c)

Danh từ trừu tượng

d)

Danh từ không đếm được

81.

Chức năng của danh từ "market" trong câu là gì?
The market was bustling with activity.

a)

Chủ ngữ

b)

Tân ngữ

c)

Bổ ngữ

d)

Trạng ngữ

82.

In the sentence "The bus is late," what word comes before the noun "bus"?

a)

The

b)

Is

c)

Late

d)

None

83.

In "She bought a ticket," what word comes after the noun "ticket"?

a)

She

b)

Bought

c)

A

d)

For

84.

In "The hotel is near the beach," what word comes before the noun "hotel"?

a)

The

b)

Is

c)

Near

d)

Beach

85.

In "We visited the museum yesterday," what word comes after the noun "museum"?

a)

We

b)

Visited

c)

The

d)

Yesterday

86.

In "The map on the wall is old," what word comes before the noun "map"?

a)

The

b)

On

c)

Wa

87.

Trong câu "visited the museum yesterday," từ nào đứng sau danh từ "museum"?

a)

Chúng tôi

b)

Đã thăm

c)

Cái

d)

Hôm qua

88.

Trong câu "The map on the wall is old," từ nào đứng trước danh từ "map"?

a)

Cái

b)

Trên

c)

Tường

d)

89.

Trong câu "His luggage was lost," từ nào đứng sau danh từ "luggage"?

a)

Của anh ấy

b)

Đã

c)

Mất

d)

Không có

90.

Trong câu "The journey was long," từ nào đứng trước danh từ "journey"?

a)

Cái

b)

Đã

c)

Dài

d)

Không có

91.

Trong câu "She has a villa by the sea," từ nào đứng sau danh từ "villa"?

a)

Cô ấy

b)

c)

Một

d)

Bên

92.

Trong câu "The festival attracted many visitors," từ nào đứng trước danh từ "festival"?

a)

Cái

b)

Hấp dẫn

c)

Nhiều

d)

Khách

93.

Trong câu "The sign was hard to read," từ nào đứng sau danh từ "sign"?

a)

Cái

b)

Đã

c)

Khó

d)

Để

94.

Trong câu "We crossed the bridge," từ nào đứng trước danh từ "bridge"?

a)

Chúng tôi

b)

Đã

c)

Cái

d)

Không có

95.

Trong câu "The square was filled with people," từ nào đứng sau danh từ "square"?

a)

Cái

b)

Đã

c)

Đầy

d)

Với

96.

Trong câu "The passport is in my bag," từ nào đứng trước danh từ "passport"?

a)

Cái

b)

c)

Trong

d)

Của tôi

97.

Trong câu "The waterfall was breathtaking," từ nào đứng sau danh từ "waterfall"?

a)

Cái

b)

Đã

c)

Hùng vĩ

d)

Không có

98.

Trong câu "The guide showed us the way," từ nào đứng trước danh từ "guide"?

a)

Cái

b)

Đã

c)

Chúng tôi

d)

Cách

99.

Trong câu "The zoo is a fun place," từ nào đứng sau danh từ "zoo"?

a)

Cái

b)

c)

Một

d)

Vui

100.

Trong câu "The cathedral is a historic landmark," từ nào đứng trước danh từ "cathedral"?

a)

Cái

b)

c)

Một

d)

Lịch sử

101.

Trong câu "The forest was dense," từ nào đứng sau danh từ "forest"?

a)

Cái

b)

Đã

c)

Dày đặc

d)

Không có

102.

Trong câu "The lighthouse guided the ships," từ nào đứng trước danh từ "lighthouse"?

a)

Cái

b)

Đã

c)

Tàu

d)

Không có

103.

Trong câu "The palace was magnificent," từ nào đứng sau danh từ "palace"?

a)

Cái

b)

Đã

c)

Huy hoàng

d)

Không có

104.

Trong câu "The market was bustling," từ nào đứng trước danh từ "market"?

a)

Cái

b)

Đã

c)

Nhộn nhịp

d)

Không có

105.

Trong câu "The beach was crowded," từ nào đứng sau danh từ "beach"?

a)

Cái

b)

Đã

c)

Đông đúc

d)

Không có

106.

Trong câu "The castle stood tall," từ nào đứng trước danh từ "castle"?

a)

Cái

b)

Đã

c)

Cao

d)

Không có

107.

Trong câu "The direction was unclear," từ nào đứng sau danh từ "direction"?

a)

Cái

b)

Đã

c)

Không rõ

d)

Không có

108.

Trong câu "The monument was impressive," từ nào đứng trước danh từ "monument"?

a)

Cái

b)

Đã

c)

Ấn tượng

d)

Không có