wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ mới bài 20

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

看病 (kàn bìng) nghĩa là gì?

a)

Khám bệnh

b)

Bệnh nhân

c)

Ra viện

d)

Vào viện

2.

病 (bìng) nghĩa là gì?

a)

Sức khỏe

b)

Bệnh

c)

Bác sĩ

d)

Cảm cúm

3.

医院 (yīyuàn) nghĩa là gì?

a)

Bệnh nhân

b)

Bác sĩ

c)

Bệnh viện

d)

Thuốc

4.

住院 (zhùyuàn) nghĩa là gì?

a)

Điều trị

b)

Ra viện

c)

Khám bệnh

d)

Nằm viện

5.

出院 (chūyuàn) nghĩa là gì?

a)

Vào viện

b)

Xuất viện

c)

Nằm viện

d)

Khám bệnh

6.

生病 (shēngbìng) nghĩa là gì?

a)

Bị ốm

b)

Khỏe mạnh

c)

Điều trị

d)

Tập thể dục

7.

别 (bié) nghĩa là gì?

a)

Chạy

b)

Ăn

c)

Làm

d)

Đừng

8.

无聊 (wúliáo) nghĩa là gì?

a)

Hạnh phúc

b)

Chán

c)

Khỏe mạnh

d)

Vui vẻ

9.

睡 (shuì) nghĩa là gì?

a)

Đọc sách

b)

Nói chuyện

c)

Chạy

d)

Ngủ

10.

梦 (mèng) nghĩa là gì?

a)

Cảm giác

b)

Giấc mơ

c)

Cuộc sống

d)

Ngủ

11.

做梦 (zuò mèng) nghĩa là gì?

a)

Ngủ

b)

Nằm mơ

c)

Chạy

d)

Đọc sách

12.

幸福 (xìngfú) nghĩa là gì?

a)

Buồn

b)

Khó khăn

c)

Hạnh phúc

d)

Mệt mỏi

13.

背 (bèi) nghĩa là gì?

a)

Cõng, khiêng, vác, đeo

b)

Ăn

c)

Chạy

d)

Ngủ

14.

背熟 (bèi shú) nghĩa là gì?

a)

Học thuộc

b)

Học từ mới

c)

Dạy học

d)

Đọc sách

15.

考试 (kǎoshì) nghĩa là gì?

a)

Thi

b)

Nghỉ ngơi

c)

Chơi thể thao

d)

Đọc sách

16.

考上大学 (kǎoshàng dàxué) nghĩa là gì?

a)

Đọc sách

b)

Đi du lịch

c)

Thi lại

d)

Thi đỗ đại học

17.

朴考 (pǔ kǎo) nghĩa là gì?

a)

Thi đỗ

b)

Thi lại

c)

Học bài

d)

Đi du lịch

18.

累 (lèi) nghĩa là gì?

a)

Khỏe mạnh

b)

Vui

c)

Mệt

d)

Nói chuyện

19.

面条儿 (miàntiáor) nghĩa là gì?

a)

Mì sợi

b)

Cơm

c)

Bánh bao

d)

Món xào

20.

休息 (xiūxi) nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Đi làm

c)

Tập thể thao

d)

Chơi game

21.

死 (sǐ) nghĩa là gì?

a)

Chết

b)

Mệt

c)

Ngủ

d)

Khỏe

22.

换 (huàn) nghĩa là gì?

a)

Đổi

b)

Chạy

c)

Học

d)

Mua

23.

住 (zhù) nghĩa là gì?

a)

Chạy

b)

c)

Đọc

d)

Ăn

24.

得 (děi) nghĩa là gì?

a)

Không cần

b)

Có thể

c)

Muốn

d)

Phải

25.

要 (yào) nghĩa là gì?

a)

Muốn

b)

Phải

c)

Cần

d)

Làm

26.

同意 (tóngyì) nghĩa là gì?

a)

Nói chuyện

b)

Không đồng ý

c)

Đồng ý

d)

Đọc sách

27.

对 (duì) nghĩa là gì?

a)

Sai

b)

Đúng

28.

炒 (chǎo) nghĩa là gì?

a)

Hầm

b)

Nướng

c)

Luộc

d)

Xào

29.

菜 (cài) nghĩa là gì?

a)

Món ăn

b)

Rau

c)

Thức ăn nhanh

d)

Đồ uống

30.

食品 (shípǐn) nghĩa là gì?

a)

Thức ăn

b)

Quần áo

c)

Đồ chơi

d)

Sách

31.

蔬菜 (shūcài) nghĩa là gì?

a)

Thịt

b)

Rau

c)

Hoa quả

d)

Cơm