wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

76-100

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Tiểu hồi - Họ Hoa tán

(a)  

2.

Sa sâm - họ Hoa tán

(a)  

3.

Xuyên khung- họ hoa tán

(a)  

4.

Khương hoạt - họ hoa tán

(a)  

5.

Tục đoạn - họ tục đoạn

(a)  

6.

Kim ngân - họ kim ngân

(a)  

7.

Liên kiều - họ nhài

(a)  

8.

Mã tiền - họ mã tiền

(a)  

9.

Dừa cạn - họ trúc đào

(a)  

10.

Mức hoa trắng - họ trúc đào

(a)  

11.

Ba gạc Ấn Độ - họ Trúc đào

(a)  

12.

Dành dành - họ Cà phê

(a)  

13.

Ba kích -họ Cà phê

(a)  

14.

Câu đằng - họ Cà phê

(a)  

15.

Cà độc dược- Họ Cà

(a)  

16.

Khủ khởi - họ cà

(a)  

17.

Cà gai leo - họ Cà

(a)  

18.

Núc nác- họ chùm ớt

(a)  

19.

Mã đề - họ mã đề

(a)  

20.

Xuyên tâm liên - họ ô rô

(a)  

21.

Nhân trần - họ Hoa mõm chó

(a)  

22.

Dương địa hoàng tía - họ hoa mõm chó

(a)  

23.

Địa hoàng - họ hoa mõm chó

(a)  

24.

Huyền sâm - họ hoa mõm chó

(a)  

25.

Cam thảo đất - họ hoa mõm chó

(a)