Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Hàn

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Thảo luận

a)

토론

b)

자료실

c)

조교

d)

수업

2.

Tín chỉ

a)

수강하다

b)

등록금

c)

학점

d)

신학기

3.

Đại hội thể thao

a)

축제

b)

참석

c)

교환학생

d)

체육대회

4.

Buổi thuyết trình

a)

성적 우수자

b)

발표회

c)

모집하다

d)

휴관

5.

Đăng ký

a)

등록하다

b)

입학하다

c)

졸업식

d)

시인

6.

Đóng cửa, nghỉ( hoạt động)

a)

지급하다

b)

자료실

c)

휴관

d)

모집하다

7.


Lễ đón sinh viên mới

a)

신입생 환영회

b)

졸업생 환송회

c)

개교기념일

d)

성적 우수자

8.

Lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp

a)

교환학생

b)

신입생 환영회

c)

졸업생 환송회

d)

입학식

9.

Cố gắng hết sức

a)

모집하다

b)

신청 마감

c)

봉사 활동

d)

최선을 다하다

10.

Đặc biệt

a)

동아리

b)

사은회

c)

특히

d)

토론

11.

Nhà thi đấu thể thao

a)

체육관

b)

세미나실

c)

휴계실

d)

강의실

12.

Phần thưởng

a)

상

b)

곧

c)

수료식

d)

회의

13.

Giao lưu

a)

대기업

b)

교류

c)

잠석

d)

휴관

14.

Quan hệ xã hội

a)

거철하다

b)

대인관계

c)

마음이넓다

d)

모임

15.

Quan hệ xã hội

a)

거철하다

b)

대인관계

c)

마음이넓다

d)

모임

16.

Rộng lượng

a)

친전하다

b)

인기가있다

c)

마음이넓다

d)

부탁하다

17.

Từ chối

a)

송별회

b)

찾아뵙다

c)

거철을당하다

d)

거천하다

18.

Bị từ chối

a)

인기가있다

b)

거철을당하다

c)

거철하다

d)

친전하다

19.

Thân thiện, tử tế

a)

부탁하다

b)

송년회

c)

친전하다

d)

동창회

20.

Có tiếng, nổi tiếng

a)

인기가있다

b)

회식

c)

야유회

d)

친전하다

21.

Đến thăm

a)

열락

b)

찾아뵙다

c)

동창회

d)

회식

22.

Cuộc họp, hội ý

a)

친전하다

b)

마음이넓다

c)

모임

d)

야유회

23.

송별회

a)

Đến thăm

b)

Liên hoan công ty

c)

Tiệc chia tay

d)

Giúp đỡ

24.

동창회

a)

Họp mặt bạn cùng lớp

b)

Tiệc chia tay

c)

Tiệc tất niên

d)

Liên hoan công ty

25.

회식

a)

Cuộc họp, hội ý

b)

Tiệc tất niên

c)

Liên hoan công ty

d)

Tiệc chia tay

26.

사창

a)

Lí do riêng, việc riêng

b)

Thẳng thắn

c)

Trò đùa

d)

Giúp đỡ

27.

대대로

a)

Không tự nhiên, ngượng ngạo

b)

Đôi khi, thỉnh thoảng

c)

Mềm mại, nhẹ nhàng

d)

Lý do riêng, việc riêng

28.

솔직하다

a)

Bỏ cuộc

b)

Ghé qua

c)

Ghé qua

d)

Thẳng thắn

29.

충분히

a)

Nói đùa

b)

Thẳng thắn

c)

Đủ, đầy đủ

d)

Đến thăm

30.

포기하다

a)

Bỏ cuộc

b)

Đầy đủ

c)

Hủy bỏ

d)

Thực lực

31.

실력

a)

Đặc biệt

b)

Tín chỉ

c)

Thực lực

d)

Thảo luận

32.

무사히

a)

Đầy đủ

b)

Việc riêng

c)

Bỏ cuộc

d)

An toàn

33.

어색하다

a)

Không tự nhiên, gượng gạo

b)

Đôi khi, thỉnh thoảng

c)

Khôn ngoan sáng suốt, thông minh

d)

An toàn

34.

현면하다

a)

Lo lắng, lo nghĩ

b)

Không tự nhiên, gượng gạo

c)

Khôn ngoan sáng suốt, thông minh

d)

Đôi khi, thỉnh thoảng

35.

취소

a)

Hủy bỏ

b)

Thẳng thắn

c)

Bỏ cuộc

d)

An toàn

36.

변경

a)

Thảo luận

b)

Thẳng thắn

c)

Đầy đủ

d)

Thay đổi

37.

부드럽다

a)

Mềm mại, nhẹ nhàng

b)

Lo sợ, sợ hãi

c)

Đóng cửa

d)

Lo lắng, suy nghĩ

38.

건강하다

a)

Khỏe mạnh

b)

Cơ thể yếu ớt

c)

Sắc mặt tốt

d)

Sắc mặt ko tốt

39.

몸이약하다

a)

mấy sức khoẻ

b)

Giữ gìn sức khoẻ

c)

Cơ thể yếu ớt

d)

Duy trì sức khỏe

40.

피곤하다

a)

Bị căng thẳng

b)

Vất vả, khó khăn

c)

Mệt

d)

Kiệt sức

41.

안색이촣다

a)

Giữ gìn sức khoẻ

b)

Sắc mặt tốt(khỏe)

c)

Sắc mặt xấu(ko khỏe)

d)

Mệt

42.

Sắc mặt xấu(không khỏe)

a)

피곤하다

b)

건강하다

c)

안색이촣다

d)

안색이나쁘다

43.

건강을지키다

a)

Giữ gìn sức khoẻ

b)

Duy trì sức khoẻ

c)

Mất sức khoẻ

d)

Kiệt sức

44.

건강을유지하다

a)

Giữ gìn sức khoẻ

b)

Duy trì sức khoẻ

c)

Khỏe mạnh

d)

Mất sức khoẻ

45.

Mất sức khoẻ

a)

건강에촣다

b)

안색이나쁘다

c)

건강을유지하다

d)

건강을잃다

46.

Tốt cho sức khoẻ

a)

건강을유지하다

b)

건강을잃다

c)

건강에촣다

d)

힘들다

47.

힘들다

a)

Vất vả, khó khăn

b)

Nghỉ ngơi

c)

Mệt

d)

Kiệt sức

48.

지지다

a)

Kiệt sức

b)

Căng thẳng

c)

Vất vả, khó khăn

d)

Nghỉ ngơi

49.

과로하다

a)

Giữ gìn sức khoẻ

b)

Lao động quá sức

c)

Tốt cho sức khoẻ

d)

Mất sức khoẻ

50.

스트래스를받다

a)

Bị căng thẳng

b)

Kiệt sức

c)

Lao động quá sức

d)

Kiệt sức