Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin ứng dụng (1)

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trong hàm PMT, tham số pv là gì?

a)

Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai

b)

Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay

c)

Lãi suất hàng tháng/ kỳ của khoản vay

d)

Giá trị hiện tại (tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai)

2.

Trong hàm XNPV, tham số Dates là gì?

a)

Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai

b)

Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay

c)

Chuỗi dòng tiền (khoản thu, chi) tương ứng với các ngày thanh toán

d)

Ngày thanh toán tương ứng với các khoản thu, chi

3.

Trong hàm PMT, tham số rate là gì?

a)

Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay

b)

Tỉ lệ chiết khấu

c)

Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay

d)

Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai

4.

Hàm STDEV có thể nhận bao nhiêu đối số?

a)

Chỉ một đối số

b)

Hai đối số

c)

Nhiều đối số, tối đa 255 đối số

d)

Không giới hạn đối số

5.

Hàm CORREL trong Excel được sử dụng để tính điều gì?

a)

Tính tổng hai dãy số

b)

Tính độ lệch chuẩn của dãy số

c)

Tính trung bình cộng của dãy số

d)

Tính hệ số tương quan giữa hai dãy số

6.

Hàm XNPV trong Excel thường được sử dụng cho loại dự án hoặc tình huống nào?

a)

Dự án với dòng tiền đều đặn về thời gian

b)

Dự án với tỷ lệ chiết khấu cố định

c)

Dự án với dòng tiền không đều đặn về thời gian

d)

Dự án với dòng tiền trả góp hàng tháng

7.

Trong Excel, nhóm hàm Financial dùng để làm gì?

a)

Tính toán số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai

b)

Tính toán các chỉ số tài chính của một doanh nghiệp

c)

Tính toán lãi suất và tỷ lệ lợi nhuận

d)

Tính toán các hàm tài chính liên quan đến khoản vay, đầu tư, thu chi, v.v.

8.

Hàm COVAR trả về thông tin gì khi được áp dụng cho hai tập dữ liệu?

a)

Hiệp phương sai giữa hai tập dữ liệu

b)

Độ lệch trung bình của các phần tử trong mỗi tập dữ liệu

c)

Giá trị trung bình của hai tập dữ liệu

d)

Tích của hai tập dữ liệu

9.

Trong hàm NPV, tham số values là gì?

a)

Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai

b)

Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay

c)

Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay

d)

Chuỗi dòng tiền (khoản thu, chi) tương ứng với các ngày thanh toán

10.

"Trong hàm XNPV, tham số Rate là gì?

a)

Tỉ lệ chiết khấu

b)

Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai

c)

Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay

d)

Chuỗi dòng tiền (khoản thu, chi) tương ứng với các ngày thanh toán

11.

Trong hàm PMT, tham số fv (giá trị tương lai) có ý nghĩa gì?

a)

Giá trị hiện tại của khoản vay

b)

Giá trị tương lai của chuỗi các lần thanh toán

c)

Giá trị tương lai của khoản vay

d)

Số tiền phải trả hàng tháng cho khoản vay

12.

Trong hàm XNPV, tham số Values là gì?

a)

Tỉ lệ chiết khấu

b)

Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai

c)

Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay

d)

Chuỗi dòng tiền (khoản thu, chi) tương ứng với các ngày thanh toán

13.

Hàm CORREL nhận bao nhiêu dãy dữ liệu để tính hệ số tương quan?

a)

Chỉ một dãy dữ liệu

b)

Hai dãy dữ liệu

c)

Nhiều dãy dữ liệu, tối đa 255 dãy

d)

Tùy ý số dãy dữ liệu

14.

Hàm STDEV dùng để tính điều gì?Độ lệch chuẩn dựa trên mẫu tổng thể

a)

Độ lệch chuẩn dựa trên mẫu tổng thể

b)

Giá trị trung bình của dãy số

c)

Tích của các dãy số

d)

Tổng các dãy số

15.

Hệ số tương quan có giá trị trong khoảng nào?

a)

Từ -∞ đến +∞

b)

Từ -1 đến +1

c)

Từ 0 đến 100

d)

Từ 1 đến 10

16.

Hàm XNPV trong Excel được sử dụng để tính giá trị hiện tại thuần của dòng tiền nào?

a)

Dòng tiền đều đặn về thời gian

b)

Dòng tiền có tỷ lệ chiết khấu cố định

c)

Dòng tiền không đều đặn về thời gian

d)

Dòng tiền trả góp hàng tháng

17.

Để tính độ lệch chuẩn của một dãy số bằng hàm STDEV, bạn cần cung cấp gì?

a)

Một mẫu tổng thể

b)

Giá trị trung bình của dãy số

c)

Số lần lặp lại của dãy số

d)

Tổng các giá trị trong dãy số

18.

Hàm COVAR trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Độ lệch trung bình của các giá trị trong một tập dữ liệu

b)

Hiệp phương sai giữa hai tập dữ liệu

c)

Tích các giá trị trong một tập dữ liệu

d)

Tổng các giá trị trong một tập dữ liệu

19.

Trong hàm PMT trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Giá trị hiện tại thuần của một đầu tư tài chính

b)

Khoản tiền phải trả cố định theo kỳ cho một khoản vay dựa trên lãi suất không đổi

c)

Giá trị tương lai của một loạt các khoản thu chi

d)

Giá trị hiện tại của một loạt các khoản thu chi

20.

Trong hàm FREQUENCY, data_array là gì?

a)

Mảng chứa các khoảng phân chia dữ liệu

b)

Mảng chứa tần số xuất hiện của các giá trị

c)

Mảng chứa số lần xuất hiện nhiều nhất và ít nhất

d)

Mảng chứa các giá trị dữ liệu cần phân loại

21.

Hàm TINV trong Excel nhận bao nhiêu đối số?

a)

Chỉ một đối số

b)

Hai đối số

c)

Ba đối số

d)

Bốn đối số

22.

Hàm FREQUENCY trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Tính trung bình cộng của dãy số

b)

Tính tần số xuất hiện của các giá trị trong dãy số

c)

Sắp xếp dãy số theo thứ tự tăng dần

d)

Đếm tổng số của giá trị trong dãy số

23.

Hàm NPV trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Khoản tiền phải trả cố định theo kỳ cho một khoản vay dựa trên lãi suất không đổi

b)

Giá trị hiện tại của một loạt các khoản thu chi

c)

Giá trị hiện tại thuần của một đầu tư tài chính

d)

Giá trị tương lai của một loạt các khoản thu chi

24.

Trong hàm PMT, tham số nper là gì?

a)

Tỉ lệ chiết khấu

b)

Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai

c)

Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay

d)

Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay

25.

Hàm FREQUENCY trả về kết quả dưới dạng gì?

a)

Một mảng các giá trị 0

b)

Một mảng tần số xuất hiện của các giá trị trong data_array

c)

Một mảng các giá trị trong bins_array

d)

Một mảng chứa số phần tử trong data_array

26.

Trong hàm FREQUENCY, bins_array là gì?

a)

Mảng chứa tần số xuất hiện của các giá trị

b)

Mảng chứa các khoảng phân chia dữ liệu

c)

Mảng chứa các giá trị để liệt kê phân loại

d)

Mảng chứa số phần tử trong data_array

27.

Để tính tần số xuất hiện của các giá trị trong dãy số dựa vào miền phân tổ bin, bạn sử dụng hàm FREQUENCY như thế nào?

a)

=FREQUENCY(data_array, bins_array)

b)

=FREQUENCY(A1:A6, {0, 11, 21, 31})

c)

=FREQUENCY(data_array)

d)

=FREQUENCY(B2:B6, A2:A6)

28.

Trong hàm NPV, tham số rate là gì?

a)

Tổng số tiền của chuỗi các lần thanh toán trong tương lai

b)

Lãi suất hàng tháng/ tỷ lệ của khoản vay

c)

Tỷ lệ chiết khấu

d)

Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay

29.

Hàm FREQUENCY được sử dụng để làm gì trong Excel?

a)

Tính trung bình cộng của dãy số

b)

Tính tần số xuất hiện của các giá trị trong dãy số

c)

Sắp xếp dãy số theo thứ tự tăng dần

d)

Đếm tổng số giá trị trong dãy số

30.

Cú pháp của hàm PMT trong Excel bao gồm những đối số nào?

a)

rate, nper, pv, [fv], [type]

b)

value1, value2, value3,...

c)

rate, nper, pv, [type]

d)

rate, nper, [fv]

31.

Công dụng chính của hiệp phương sai được tính bằng hàm COVAR là gì?

a)

Xác định mối quan hệ giữa hai tập dữ liệu

b)

Tính trung bình cộng của các giá trị trong tập dữ liệu

c)

Đo lường độ lệch giữa hai tập dữ liệu

d)

Phân loại dữ liệu thành các khoảng tần số

32.

Hàm XNPV tính giá trị hiện tại thuần bằng cách điều chỉnh giá trị của từng khoản thu chi dựa trên gì?

a)

Lãi suất hàng tháng / kỳ của khoản vay

b)

Thời gian xuất hiện của các dòng tiền

c)

Tỉ lệ chiết khấu

d)

Tổng số kỳ thanh toán của khoản vay

33.

"Cú pháp của hàm NPV trong Excel bao gồm những đối số nào?

a)

rate, values, dates

b)

value1, value2, value3, ...

c)

rate, nper, pv, [type]

d)

rate, nper, [fv]

34.

Hàm nào được sử dụng để tính giá trị khấu hao của tài sản theo phương pháp đường thẳng?

a)

Hàm SLN

b)

Hàm DDB

c)

Hàm SYD

d)

Hàm DB

35.

Hàm nào được sử dụng để tính giá trị khấu hao của tài sản cho một kỳ cụ thể theo phương pháp số dư giảm dần gấp đôi?

a)

Hàm SLN

b)

Hàm DDB

c)

Hàm SYD

d)

Hàm DB

36.

Hàm nào được sử dụng để tính giá trị khấu hao của tài sản cho một kỳ cụ thể theo phương pháp số dư giảm dần?

a)

Hàm SLN

b)

Hàm DDB

c)

Hàm SYD

d)

Hàm DB

37.

Hàm nào được sử dụng để tính giá trị khấu hao của tài sản cho một kỳ cụ thể theo phương pháp tổng số năm sử dụng?

a)

Hàm SLN

b)

Hàm DDB

c)

Hàm SYD

d)

Hàm DB

38.

Hàm FV trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Giá trị khấu hao của tài sản

b)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư tài chính

c)

Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai

d)

Số thứ tự của phương án trả lời đúng trong danh sách các phương án trả lời

39.

Hàm PV trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Giá trị khấu hao của tài sản

b)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư tài chính

c)

Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai

d)

Số thứ tự của phương án trả lời đúng trong danh sách các phương án trả lời

40.

Hàm IRR trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Giá trị khấu hao của tài sản

b)

Tỷ suất lưu hành nội bộ cho dự án dựa trên dòng tiền đầu tư và thu nhập trong tương lai

c)

Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai

d)

Số thứ tự của phương án trả lời đúng trong danh sách các phương án trả lời

41.

Hàm FVSCHEDULE trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Giá trị khấu hao của tài sản

b)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư tài chính

c)

Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai

d)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư sau khi kết thúc các kỳ đầu tư với lãi suất thay đổi

42.

Hàm SLN tính toán giá trị khấu hao của tài sản theo phương pháp nào?

a)

Số dư giảm dần gấp đôi

b)

Đường thẳng

c)

Tổng số năm sử dụng

d)

Số dư giảm dần tổng số năm sử dụng

43.

Hàm DDB tính toán giá trị khấu hao của tài sản theo phương pháp nào?

a)

Số dư giảm dần gấp đôi

b)

Số dư giảm dần

c)

Tổng số năm sử dụng

d)

Số dư giảm dần tổng số năm sử dụng

44.

Hàm nào trong Excel được sử dụng để tính lãi suất nội hàm (Internal Rate of Return) cho một chuỗi các luồng tiền mặt?

a)

Hàm PV

b)

Hàm FV

c)

Hàm DB

d)

Hàm IRR

45.

Hàm PV (Present Value) trong Excel dùng để tính gì?

a)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư tài chính

b)

Lãi suất nội hàm của dự án

c)

Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai

d)

Khấu hao của tài sản theo phương pháp đường thẳng

46.

Trong phương pháp khấu hao số dư giảm dần gấp đôi (Double-Declining Balance), giá trị khấu hao mỗi kỳ làm thế nào được tính?

a)

Giá trị khấu hao không thay đổi mỗi kỳ

b)

Giá trị khấu hao bằng 50% giá trị còn lại của tài sản.

c)

Giá trị khấu hao tăng theo tỷ lệ cố định mỗi kỳ

d)

Giá trị khấu hao giảm theo tỷ lệ cố định mỗi kỳ

47.

Hàm FV (Future Value) trong Excel dùng để tính gì?

a)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư tài chính

b)

Lãi suất nội hàm của dự án

c)

Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai

d)

Khấu hao của tài sản theo phương pháp đường thẳng

48.

Phương pháp khấu hao số dư giảm dần (Declining Balance) là gì?

a)

Phương pháp tính lãi suất nội hàm

b)

Phương pháp tính giá trị tương lai của dòng tiền

c)

Phương pháp tính giá trị khấu hao của tài sản theo tỷ lệ cố định

d)

Phương pháp tính lãi suất cho vay

49.

Hàm FVSCHEDULE trong Excel dùng để tính gì?

a)

Lãi suất nội hàm của dự án

b)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư với lãi suất thay đổi

c)

Khấu hao theo phương pháp số dư giảm dần gấp đôi

d)

Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai

50.

Phương pháp khấu hao theo tổng số năm sử dụng (Sum of Year Digits) tính giá trị khấu hao mỗi kỳ bằng cách sử dụng thông tin gì?

a)

Số thứ tự kỳ cần tính khấu hao

b)

Số năm tài sản dự kiến sử dụng

c)

Tổng số tiền đầu tư ban đầu

d)

Tổng số tiền thu hồi khi thanh lý tài sản

51.

Hàm IRR (Internal Rate of Return) trong Excel dùng để tính gì?

a)

Giá trị khấu hao của tài sản

b)

Lợi suất nội hàm của dự án

c)

Lãi suất ngân hàng

d)

Tổng giá trị hiện tại của dòng tiền

52.

Hàm nào trong Excel dùng để tính giá trị tương lai của một khoản đầu tư tài chính định kỳ với lãi suất cố định?

a)

Hàm PV

b)

Hàm FV

c)

Hàm DB

d)

Hàm IRR

53.

Mô hình hóa kinh tế được sử dụng để làm gì?

a)

Đánh giá mức lãi suất

b)

Tạo đặc trưng cho dự báo thời tiết

c)

Đánh giá và dự đoán hiện tượng kinh tế

d)

Quản lý chuỗi cung ứng

54.

Phân tích mô hình kinh tế nhằm mục đích gì?

a)

Để hiểu rõ hơn về tương tác của các yếu tố kinh tế

b)

Tạo dự báo thời tiết

c)

Để kiểm tra lãi suất ngân hàng

d)

Để kiểm tra các nguyên liệu cần thiết cho sản xuất

55.

Bước đầu tiên trong quy trình xây dựng và phân tích mô hình kinh tế là gì?

a)

Diễn tả dưới dạng ngôn ngữ toán học

b)

Sử dụng công cụ toán học để giải bài toán

c)

Phân tích và kiểm định kết quả tính toán

d)

Xác định các yếu tố quan trọng và quy luật kinh tế

56.

Phương pháp quy hoạch tuyến tính thường được sử dụng để giải quyết bài toán gì?

a)

Giải bài toán dự đoán thời tiết

b)

Giải bài toán quản lý sản xuất sản phẩm

c)

Đánh giá lãi suất trái phiếu

d)

Tính lợi suất ngân hàng

57.

Bước cuối cùng trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính là gì?

a)

Xác định các yếu tố quan trọng

b)

Sử dụng công cụ toán học để giải bài toán

c)

Phân tích và kiểm định kết quả tính toán

d)

Xác định giới hạn số tiền đầu tư

58.

Bài toán quản lý sản xuất sản phẩm thường được giải quyết bằng phương pháp nào?

a)

Bài toán lập lịch sản xuất

b)

Bài toán quy hoạch tuyến tính

c)

Bài toán tối ưu hóa lợi nhuận

d)

Bài toán dự đoán thời tiết

59.

Trong bài toán quản lý đầu tư, công cụ nào được sử dụng để giải quyết?

a)

Bài toán tối ưu hóa sản xuất

b)

Bài toán dự đoán thời tiết

c)

Phương pháp định giá tài sản

d)

Công cụ Solver trong Excel

60.

Trong quá trình mô hình hóa kinh tế, khi xác định các yếu tố quan trọng, điều gì được quan tâm?

a)

Điểm số của các yếu tố

b)

Mối quan hệ giữa các yếu tố

c)

Màu sắc của biểu đồ

d)

Sự phụ thuộc vào thời tiết

61.

Trong Excel, công cụ nào thường được sử dụng để giải các bài toán quy hoạch tuyến tính?

a)

Phân tích dữ liệu

b)

Bảng tính

c)

Hàm IF

d)

Solver

62.

Để giải bài toán quy hoạch tuyến tính trong Excel, bạn cần làm gì sau khi thiết lập các tham số?

a)

Xóa tất cả dữ liệu

b)

Làm sao để thoát khỏi Excel

c)

Chọn nút "Solve" trong công cụ Solver

d)

Đánh số thứ tự cho các biến

63.

Bước nào trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính đòi hỏi chọn mục tiêu là tối đa hoặc tối thiểu?

a)

Tổ chức dữ liệu trên bảng tính

b)

Chọn thẻ DATA \ Solver

c)

Chọn ô địa chỉ chứa hàm mục tiêu tại "Set Objective"

d)

Chọn phương án cho hàm mục tiêu

64.

Trong bài toán quản lý đầu tư, giới hạn số tiền đầu tư được xác định bởi điều gì?

a)

Giá trị lãi suất trái phiếu

b)

Mức thuế phải trả

c)

Giới hạn số tiền được đầu tư

d)

Số lãi suất hàng năm

65.

Bài toán quản lý sản xuất sản phẩm có thể được mô hình hóa bằng phương pháp nào?

a)

Phân tích dữ liệu

b)

Mô hình hóa kinh tế

c)

Bài toán quy hoạch tuyến tính

d)

Xác định lãi suất

66.

Trong Excel, công cụ nào được sử dụng để thực hiện giải bài toán quy hoạch tuyến tính?

a)

Phân tích dữ liệu

b)

Bảng tính

c)

Hàm IF

d)

Solver

67.

Trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính bằng Solver trong Excel, khi nào bạn nhấp vào "Solve"?

a)

Sau khi thiết lập mục tiêu

b)

Trước khi nhập dữ liệu

c)

Sau khi thêm các ràng buộc

d)

Trước khi khai báo tham số

68.

Trong bài toán quản lý sản xuất sản phẩm, hàm mục tiêu thường liên quan đến điều gì?

a)

Số lượng sản phẩm cần sản xuất

b)

Tổng lãi suất hàng năm

c)

Mức thuế phải trả

d)

Số nguyên liệu cần sử dụng

69.

Bước nào trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính đòi hỏi khai báo các biến thay đổi?

a)

Bước 1: Tổ chức dữ liệu trên bảng tính

b)

Bước 2: Chọn thẻ DATA \\ Solver

c)

Bước 3: Chọn ô địa chỉ chứa hàm mục tiêu tại "Set Objective."

d)

Bước 4: Nhập vùng địa chỉ các biến tại "By Changing Variable Cells."

70.

Trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính bằng công cụ Solver, bạn cần thiết lập các tham số ở đâu?

a)

Bước 1: Tổ chức dữ liệu trên bảng tính.

b)

Bước 2: Chọn thẻ DATA \ Solver.

c)

Bước 3: Chọn ô địa chỉ chứa hàm mục tiêu tại "Set Objective."

d)

Bước 4: Nhập vùng địa chỉ các biến tại "By Changing Variable Cells."

71.

Trong bài toán quản lý đầu tư, mục tiêu là gì?

a)

Tối ưu hóa tổng lãi suất hàng năm

b)

Giảm giá trị của trái phiếu

c)

Tăng giá trị của tài sản

d)

Xác định số tiền được đầu tư

72.

Trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính, bước nào yêu cầu bạn thiết lập các ràng buộc cho bài toán?

a)

Bước 1: Tổ chức dữ liệu trên bảng tính

b)

Bước 2: Chọn thẻ DATA \ Solve

c)

Bước 3: Chọn ô địa chỉ chứa hàm mục tiêu tại "Set Objective."

d)

Bước 4: Thêm các ràng buộc vào "Subject to the Constraints."

73.

Bài toán quản lý sản xuất sản phẩm liên quan đến việc gì?

a)

Tối ưu hóa tổng lợi suất hàng năm

b)

Quản lý đầu tư tài sản

c)

Mô hình hóa kinh tế

d)

Số lượng sản phẩm cần sản xuất

74.

Bước cuối cùng trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính bằng Solver trong Excel là gì?

a)

Nhấp nút "Solve"

b)

Thiết lập mục tiêu

c)

Thêm các biến thay đổi

d)

Tổ chức dữ liệu trên bảng tính

75.

Trong bài toán quản lý đầu tư, giới hạn số tiền đầu tư được xác định bởi điều gì?

a)

Giá trị lãi suất trái phiếu

b)

Mức thuế phải trả

c)

Giới hạn số tiền được đầu tư

d)

Số lãi suất hàng năm

76.

Trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính bằng Solver, khi bạn nhấp vào nút "Solve," bạn đang thực hiện gì?

a)

Đặt mục tiêu là tối đa hoặc tối thiểu

b)

Thêm các biến thay đổi

c)

Tổ chức dữ liệu trên bảng tính

d)

Giải quyết bài toán và tìm nghiệm tối ưu

77.

Bước nào trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính đòi hỏi bạn thiết lập mục tiêu là tối đa hoặc tối thiểu?

a)

Tổ chức dữ liệu trên bảng tính

b)

Chọn thẻ DATA \ Solver

c)

Chọn ô địa chỉ chứa hàm mục tiêu tại "Set Objective."

d)

Chọn phương án cho hàm mục tiêu

78.

Trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính bằng công cụ Solver, bạn cần thiết lập các tham số ở đâu?

a)

Bước 1: Tổ chức dữ liệu trên bảng tính

b)

Bước 2: Chọn thẻ DATA \ Solver

c)

Bước 3: Chọn ô chứa hàm mục tiêu tại "Set Objective."

d)

Bước 4: Nhập vùng địa chỉ các biến tại "By Changing Variable Cells."

79.

Mục tiêu chính của mạng máy tính là gì?

a)

Tạo ra môi trường cho việc trao đổi thông tin giữa các thành viên trong mạng

b)

Kết nối các máy tính vào internet

c)

Tạo ra nhiều mạng con nhỏ trong một mạng lớn

d)

Giảm chi phí mua và duy trì thiết bị độc lập

80.

Mạng không dây sử dụng gì để truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng?

a)

Sóng radio hoặc sóng hồng ngoại

b)

Cáp Ethernet

c)

Cáp quang

d)

Bluetooth

81.

Mạng máy tính được phân loại dựa trên khoảng cách địa lý. Mạng có phạm vi rộng hơn LAN nhưng nhỏ hơn WAN được gọi là gì?

a)

Mạng đô thị (MAN)

b)

Mạng toàn cầu (GAN)

c)

Mạng cục bộ (LAN)

d)

Mạng diện rộng (WAN)

82.

Loại mạng nào bao gồm một thiết bị trung tâm là bộ chuyển mạch (switch hay hub) và tất cả các thiết bị khác đều kết nối trực tiếp tới trạm này?

a)

Mạng hình Sao (Star Topology)

b)

Mạng hình Bus (Bus Topology)

c)

Mạng Vòng Tròn (Ring Topology)

d)

Mạng Mesh

83.

Giao thức nào được sử dụng để tự động cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng?

a)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)

b)

DNS (Domain Name System)

c)

TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol)

d)

VPN (Virtual Private Network)

84.

Mạng máy tính được phân loại dựa trên kiến trúc mạng. Loại mạng nào có các máy tính được nối vào một đường truyền chính?

a)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology)

b)

Mạng hình Sao (Star Topology)

c)

Mạng Vòng tròn (Ring Topology)

d)

Mạng Mesh

85.

Thiết bị nào điều hướng lưu lượng dữ liệu giữa các mạng con khác nhau hoặc giữa mạng nội bộ và internet?

a)

Router

b)

Switch

c)

Hub

d)

Access Point

86.

Giao thức nào chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền và ngược lại?

a)

DNS (Domain Name System)

b)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)

c)

TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol)

d)

VPN (Virtual Private Network)

87.

Thiết bị nào cho phép các thiết bị không dây kết nối vào mạng LAN?

a)

Access Point

b)

Modem

c)

Switch

d)

Router

88.

Các thiết bị trong mạng máy tính gửi và nhận dữ liệu qua các giao thức truyền thông. Giao thức phổ biến được sử dụng trên internet là gì?

a)

TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol)

b)

DNS (Domain Name System)

c)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)

d)

VPN (Virtual Private Network)

89.

Loại mạng nào có thiết bị nút được kết nối chính xác với 2 nút khác tạo thành một vòng tròn liên tục?

a)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology)

b)

Mạng hình Sao (Star Topology)

c)

Mạng Vòng tròn (Ring Topology)

d)

Mạng Mesh

90.

Các máy tính trong mạng được kết nối vào một đường truyền chính và đường truyền này được giới hạn ở hai đầu bởi đầu nối đặc biệt gọi là gì?

a)

Terminator

b)

Hub

c)

Router

d)

Switch

91.

Loại mạng nào phạm vi mạng có thể vượt biên giới quốc gia và lục địa?

a)

Mạng cục bộ (LAN)

b)

Mạng đô thị (MAN).

c)

Mạng diện rộng (WAN)

d)

Mạng toàn cầu (GAN)

92.

Mạng máy tính dựa trên khoảng cách địa lý phân loại mạng thành các loại nào?

a)

Mạng cục bộ (LAN) và mạng diện rộng (WAN)

b)

Mạng toàn cầu (GAN) và mạng đô thị (MAN)

c)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology) và mạng hình Sao (Star Topology)

d)

Mạng Mesh và mạng Vòng tròn (Ring Topology)

93.

Giao thức nào được sử dụng để ngăn chặn trái phép vào và bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa bên ngoài?

a)

TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol)

b)

DNS (Domain Name System)

c)

Firewall

d)

Modem

94.

Loại mạng nào cho phép người dùng từ xa kết nối vào mạng nội bộ một cách bảo mật?

a)

VPN (Virtual Private Network)

b)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology)

c)

Mạng kiểu Vòng tròn (Ring Topology)

d)

Mạng hình sao (Star Topology)

95.

Thiết bị nào tập trung dữ liệu từ nhiều thiết bị vào một mạng LAN?

a)

Router

b)

Hub

c)

Switch

d)

Access Point

96.

Internet là gì?

a)

Hệ thống kết nối các mạng máy tính khác nhau trên toàn cầu

b)

Mạng cục bộ

c)

Mạng diện rộng

d)

Mạng hình dạng đặc biệt

97.

Bộ giao thức nào được sử dụng để cho phép máy tính liên kết và giao tiếp với nhau trên Internet?

a)

TCP/IP (Transmission Control Protocol - Internet Protocol)

b)

HTTP (Hypertext Transfer Protocol)

c)

FTP (File Transfer Protocol)

d)

DNS (Domain Name System)

98.

Internet bắt đầu phát triển vào thập kỷ nào?

a)

Thập kỷ 1950

b)

Thập kỷ 1960

c)

Thập kỷ1970

d)

Thập kỷ 1980

99.

ARPANET là gì và mục tiêu ban đầu của nó là gì?

a)

ARPANET là một loại máy tính siêu cao cấp

b)

ARPANET là một mạng máy tính kết nối các trường đại học và cơ quan nghiên cứu

c)

ARPANET là một trò chơi điện tử

d)

ARPANET là một dự án thương mại

100.

Khi nào đã diễn ra kết nối đầu tiên trên ARPANET?

a)

Năm 1950

b)

Năm 1969

c)

Năm 1975

d)

Năm 1995