wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn thi Tin HKI 12

Total questions: 84

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Khi kết nối máy tính với Access Point trên Win 10, bước đầu tiên bạn phải làm gì

a)

Kiểm tra địa chỉ IP

b)

Nhập mật khẩu mạng Wifi

c)

Chọn tên mạng Wifi

d)

Mở trình duyệt web

2.

Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công

a)

Đèn báo hiệu trên cổng sáng

b)

Máy tính khởi động lại

c)

Địa chỉ IP thay đổi

d)

Tự động mở trình duyệt web

3.

Để kết nối đt vào Access Point, bạn cần làm gì đầu tiên

a)

Mở trình duyệt web

b)

Chọn mạng cần kết nối

c)

Bật Wifi trong cài đặt

d)

Nhập mật khẩu mạng

4.

Khi chia sẻ dữ liệu từ PC-A, để cấp quyền truy cập cho mng, bạn cần chọn quyền nào trong hộp thoại Permisssions for D

a)

Full control

b)

Read only

c)

Change

d)

Write

5.

Bước đầu tiên để kết nối PC-B với máy in được chia sẻ từ PC-A là gì?

a)

Mở Control Panel trên PC-B

b)

Tìm kiếm máy in bằng tên

c)

In thử một trang tài liệu

d)

Chọn Add a printer

6.

Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point

b)

Kiểm tra địa chỉ IP

c)

Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ

d)

Kiểm tra cài đặt mạng

7.

Khi kết nối máy tính với Switch, loại cáp nào được sử dụng?

a)

Cáp USB

b)

Cáp HDMI

c)

Cáp quang

d)

Cáp RJ45

8.

Trong quá trình chia sẻ máy in, bạn cần làm gì trên PC-A để máy in có thể được chia sẻ?

a)

Chọn Add a printer

b)

Chọn máy in từ danh sách có sẵn

c)

Đặt tên chia sẻ máy in

d)

Tìm kiếm máy in

9.

Để xem chi tiết kết nối mạng trên Windows 10, bạn cần làm gì?

a)

Mở Control Panel

b)

Mở trình duyệt web

c)

Kiểm tra địa chỉ IP

d)

Chọn Network & Internet settings

10.

Để kết nối điện thoại thông minh vào mạng di động, bạn cần làm gì?

a)

Bật Wifi

b)

Tắt Wifi

c)

Bật dữ liệu di động

d)

Kết nối với Access Point

11.

Trong quá trình kết nối máy tính với Switch, các bước sau đây có chính xác không? Chọn đúng hoặc sai?

a) Sử dụng cáp mạng RJ45 để kết nối.

b) Cắm dây vào cổng USB trên máy tính và Switch.

c) Kiểm tra đèn báo hiệu trên cổng để xác nhận kết nối vật lý.

d) Kiểm tra kết nối mạng bằng cách mở trình duyệt web.

(a)  

12.

Trong quá trình chia sẻ dữ liệu từ máy tính PC-A trên cùng mạng LAN, các bước sau đây có đúng không? Chọn đúng hoặc sai?

a) Chọn ổ cứng chứa dữ liệu, sau đó chọn Properties.

b) Vào tab Sharing và chọn Advanced Sharing.

c) Tích vào ô Share this folder và chọn Permissions.

d) Đặt tên chia sẻ cho ổ cứng.

(a)  

13.

Ưu điểm nào sau đây không phải của giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Linh hoạt về thời gian và địa điểm

b)

Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi

c)

Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác

d)

Có thể đồng thời tham gia nhiều người

14.

Giao tiếp qua không gian mạng có thể đồng bộ hoặc không đồng bộ. Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Hai bên trao đổi ngay lập tức

b)

Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này

c)

Thông tin không được đáp lại ngay lập tức

d)

Giao tiếp không qua mạng

15.

Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản

b)

Nguy cơ nghiện Internet

c)

Tăng cường kỹ năng viết

d)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

16.

Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Mạo danh người khác

b)

Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến

c)

Tham gia vào các hoạt động gian lận

d)

Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh

17.

Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết là gì?

a)

Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác

b)

Dễ dàng bị lừa đảo trực tuyến

c)

Mất đi sự tự tin khi giao tiếp

d)

Không có lợi ích đặc biệt

18.

Giao tiếp không đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Trao đổ trong thời gian thực

b)

Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức

c)

Sử dụng biểu tượng cảm xúc

d)

Giao tiếp không qua mạng

19.

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Hiểu rõ hơn về cảm xúc người khác

b)

Tăng cường khả năng viết

c)

Nguy cơ bị rình rập quấy rối

d)

an toàn

20.

Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Để tránh mất thời gian

b)

Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận

c)

Để giảm kỹ năng giao tiếp

d)

Để dễ hiểu lầm người khác

21.

Một trong những lợi ích của lưu trữ thông tin trao đổi qua không gian mạng là gì?

a)

Giúp giảm rào cản, mặc cảm trong giao tiếp ban đầu

b)

Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại

c)

Giảm sự linh hoạt thời gian không gian

d)

Tăng khả năng bị lộ thông tin

22.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì?

A. Một môi trường mạng tiêu cực

B. Sự gia tăng của hành vi bắt nạt trực tuyến

C. Một xã hội mạng tích cực

D. Tăng nguy cơ lừa đảo trực tuyến

(a)  

23.

Giao tiếp qua không gian mạng có những đặc điểm sau, đúng hay sai

a) Giao tiếp qua không gian mạng là việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số để liên lạc giữa những người ở xa nhau.

b) Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ có thể đồng bộ.

c) Giao tiếp không đồng bộ cho phép trao đổi ngay lập tức giữa hai bên.

d) Một trong những ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng là dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi để tham khảo sau này.

(a)  

24.

Các vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng được mô tả như sau đúng hay sai?

a) Thiếu ngôn ngữ cơ thể và tín hiệu cảm xúc là một vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng.

b) Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ gây ra hiểu lầm trong giao tiếp văn bản.

c) Giao tiếp qua không gian mạng có thể dẫn đến kỹ năng viết kém do sự lười biếng khi viết tin nhắn.

d) Nguy cơ lộ thông tin cá nhân và mất an toàn trên mạng không phải là vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng.

(a)  

25.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về các phần mềm tạo website ngoại tuyến:

a) Yêu cầu kết nối Internet để sử dụng và cập nhật.

b) Có thể được cài đặt và sử dụng mà không cần kết nối Internet.

c) Được sử dụng trực tiếp trên trình duyệt web mà không cần cài đặt.

d) Cung cấp các chức năng chỉnh sửa nội dung nhưng không cho phép xuất bản website.

(a)  

26.

Phát biểu sau đây đúng hay sai Để thay đổi hình ảnh trên trang web trong Mobirise, người dùng cần:

a) Chọn "Add Block to Page" và chọn hình ảnh từ máy tính.

b) Chọn "Media Image" và chọn "Browse Computer" để cập nhật hình ảnh.

c) Sử dụng chức năng "Preview" để thay đổi hình ảnh trực tiếp trên trang web.

d) Cài đặt lại phần mềm Mobirise để cập nhật hình ảnh mới

(a)  

27.

Phần mềm tạo website nào là loại phần mềm trực tuyến?

a)

Mobirise

b)

RapidWeaver

c)

sites.google.com

d)

Adobe Dreamweaver

28.

Phần mềm Mobirise có thể hoạt động trên hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

Android

c)

iOS

d)

Chrome OS

29.

Chức năng nào không được cung cấp bởi phần mềm tạo website cơ bản?

a)

Chèn hình ảnh

b)

Xuất bản web

c)

Chèn liên kết

d)

Tạo trò chơi trực tuyến

30.

Khi sử dụng Mobirise, để thêm khối nội dung vào trang web, bạn cần sử dụng nút lệnh nào?

a)

Adđ Block to Page

b)

Browse computer

c)

Publish

d)

Preview

31.

Để thay đổi hình ảnh trên trang web trong Mobirise, bạn cần làm gì?

a)

Chọn Media Image > chọn Browse Computer

b)

Chọn Add Block > Chọn Images

c)

Chọn Preview > Chỉnh sửa ảnh

d)

Chọn Edit > Chỉnh sửa hình ảnh

32.

Điều gì không phải là tính năng của phần mềm tạo website trực tuyến?

a)

Cài đặt phần mềm trên máy tính

b)

Chèn các biểu mẫu

c)

Cung cấp các mẫu trang web

d)

Tạo các trang web với nội dung văn bản

33.

Để xem trước trang web sau khi chỉnh sửa trên Mobirise, bạn nên chọn tùy chọn nào?

a)

Preview

b)

Publish

c)

Edit

d)

Add block

34.

Phần mềm nào trong danh sách sau là phần mềm tạo website ngoại tuyến?

a)

Wix

b)

Weebly

c)

Adobe Dreamweaver

d)

Google sites

35.

Phần mềm Mobirise cung cấp nhiều mẫu trang web với điều gì?

a)

Kiểu bố cục và chủ đề đa dạng

b)

Chức năng lập lịch

c)

Tạo trò chơi

d)

Phân tích dữ liệu

36.

Để cài đặt Mobirise, bạn cần làm gì đầu tiên?

a)

Tải phần mềm từ trang web và cài đặt trên máy tính

b)

Đăng ký tài khoản qua email

c)

Tạo nội dung trang web

d)

Thực hiện thao tác kéo thả

37.

Trang nào trong website thường chứa các mục nội dung nổi bật nhất?

a)

Trang chuyên mục

b)

Trang chi tiết

c)

Trang chủ

d)

Trang liên hệ

38.

Phần nào của trang web thường chứa logo và thanh tìm kiếm?

a)

Phần đầu trang

b)

Phần chân trang

c)

Phần nội dung

d)

Thanh điều hướng

39.

Khi tạo một website, bước nào dưới đây là bước đầu tiên?

a)

Chuẩn bị nội dung và tư liệu

b)

Phác thảo và thiết kế cấu trúc

c)

Tạo dự án website

d)

Xuất bản

40.

Trang web nào hiển thị thông tin cụ thể về các mục nội dung?

a)

Trang chủ

b)

Trang chuyên đề

c)

Trang chi tiết

d)

Trang giới thiệu

41.

Trong phần mềm tạo website, để thêm một trang mới hoàn toàn trắng, ta chọn tùy chọn nào?

a)

Add blank page

b)

Create new site

c)

Add template

d)

Add new section

42.

Thành phần nào của trang web giúp người dùng dễ dàng di chuyển giữa các trang?

a)

Phần đầu trang

b)

Phần chân trang

c)

Phần nội dung

d)

Thanh điều hướng

43.

Để tạo dự án website trong phần mềm, bước nào là cần thiết?

a)

Chọn mẫu từ thư viện phần mềm

b)

Thiết lập phần đầu trang

c)

Tạo và chỉnh sửa thành phần

d)

Chuẩn bị nội dung và tư liệu

44.

Phần nào của trang web thường chứa các liên kết nhanh và thông tin bản quyền?

a)

Phần đầu trang

b)

Phần chân trang

c)

Phần nội dung

d)

Thanh điều hướng

45.

Để tạo trang web mới trong Mobirise, bạn cần vào mục nào?

a)

Sites > Create Site

b)

Pages > Create Page

c)

Media > Add Image

d)

Tools > Site Settings

46.

Khi xem trước trang web trong quá trình tạo, ta sử dụng chức năng nào?

a)

View Page

b)

Preview

c)

Show page

d)

Test view

47.

Hãy chọn đúng hoặc sai cho các phát biểu sau khi nói về cấu trúc cơ bản của một website:

a) Trang web là các tệp tin HTML với phần mở rộng ".htm" hoặc ".html".

b) Một website chỉ bao gồm một trang web duy nhất.

c) Trang chuyên mục chứa các mục nội dung nổi bật nhất của website.

d) Phần chân trang của mỗi trang web chứa thông tin về bản quyền, liên kết nhanh, kết nối mạng xã hội.

(a)  

48.

Khi nói về các bước tạo website bằng phần mềm, hãy chọn đúng hoặc sai cho các phát biểu sau:

a) Bước đầu tiên trong việc tạo website là chuẩn bị nội dung và tư liệu.

b) Việc chọn mẫu từ thư viện phần mềm được thực hiện sau khi tạo dự án website.

c) Chỉnh sửa thành phần của website bao gồm thiết lập phần đầu trang, thanh điều hướng và phần nội dung.

d) Việc xem trước và xuất bản website không quan trọng và có thể bỏ qua.

(a)  

49.

Thanh điều hướng thường được đặt ở đâu trên trang web?

a)

Ở cuối trang web

b)

Ở giữa trang web

c)

Ngay dưới phần đầu trang web

d)

Bên trái trang web

50.

Khi không đủ không gian hiển thị, thanh điều hướng sẽ làm gì?

A. Ẩn bớt các mục chính

B. Phân thành các nhóm dưới dạng thả xuống

C. Thay đổi kích thước văn bản

D. Tăng kích thước màn hình

(a)  

51.

Tùy chọn nào trong bảng thiết lập thông số cho phép thay đổi kích thước của logo?

A. Logo Size

B. Brand Name

C. Icons Color

D. Transparent

(a)  

52.

Để thêm một liên kết vào một mục nội dung trên thanh điều hướng, ta sử dụng thao tác nào?

a)

Nhấn vào mục nội dung và chọn "Insert icons"

b)

Nhấn vào mục nội dung và chọn "Link"

c)

Chọn mục nội dung và chọn "Add Block"

d)

Chọn mục nội dung và chọn "Remove Block"

53.

Thanh điều hướng có thể hiển thị các mục trải rộng toàn màn hình bằng cách chọn tùy chọn nào?

a)

Full Width

b)

Sticky

c)

Collapsed

d)

Transparent

54.

Tùy chọn nào cho phép hiển thị thanh điều hướng cố định khi cuộn trang?

a)

Sticky

b)

Full width

c)

Collapsed

d)

Transparent

55.

Để tạo một danh mục con cho một mục nội dung trên thanh điều hướng, ta sử dụng thao tác nào?

a)

Chọn "Add Submenu"

b)

Chọn "Insert icons"

c)

Chọn "Link"

d)

Chọn "Remove Block"

56.

Tùy chọn nào cho phép thay đổi màu sắc biểu tượng trên thanh điều hướng?

A. Color

B. Icons Color

C. Logo Size

D. Brand Name

(a)  

57.

Khi thanh điều hướng dài hơn chiều rộng màn hình, tùy chọn nào giúp nó thu gọn lại?

a)

Transparent

b)

Sticky

c)

Collapsed

d)

Full width

58.

Để xoá thanh điều hướng, ta làm gì?

a)

Chọn "Add Block"

b)

Chọn "Remove Block"

c)

Chọn "Block Parameters"

d)

Chọn "Insert icons"

59.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về các đặc điểm của thanh điều hướng:

a) Thanh điều hướng liệt kê các mục nội dung chính của website và liên kết đến các trang web khác.

b) Thanh điều hướng thường được đặt ở cuối trang web.

c) Các thành phần như logo, tên website, nút chia sẻ mạng xã hội, nút đăng nhập, đăng ký, và ô tìm kiếm thường được sắp xếp trên thanh điều hướng.

d) Khi thanh điều hướng không đủ không gian để hiển thị tất cả các liên kết, nó sẽ tự động ẩn đi các liên kết không cần thiết.

(a)  

60.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về các bước thực hành tạo và chỉnh sửa thanh điều hướng:

a) Để thêm thanh điều hướng vào trang web, ta chọn "Add Block to Page" và sau đó chọn "Menu".

b) Sau khi thêm thanh điều hướng, một thông báo tuỳ chọn xuất hiện, và chọn "OK" để áp dụng thanh điều hướng cho tất cả các trang web trong website.

c) Tùy chọn "Full Width" cho phép thanh điều hướng chỉ hiển thị một phần nhỏ trên màn hình.

d) Để tạo danh mục con, ta chọn mục nội dung cần tạo và chọn "Add Block".

(a)  

61.

Bài viết trên trang web thường cung cấp thông tin gì?

a)

Thông tin sản phẩm, dịch vụ hoặc tin tức

b)

Chỉ có thông tin sản phẩm

c)

Chỉ có hình ảnh và video

d)

Chỉ có thông tin dịch vụ

62.

Nội dung bài viết trên trang web có thể được trình bày dưới dạng nào?

a)

Chỉ văn bản

b)

Chỉ hình ảnh video

c)

Văn bản, hình ảnh, video

d)

Chỉ hình ảnh

63.

Chân trang (footer) thường nằm ở đâu trên trang web?

a)

Đầu trang

b)

Giữa trang

c)

Cuối trang

d)

Ở đâu cũng được

64.

Chân trang thường chứa những thông tin gì?

a)

Chỉ Logo

b)

Chỉ thông tin liên hệ

c)

Thông tin liên hệ, bản đồ chỉ đường, bản quyền và liên kết nhanh

65.

Để thêm bài viết vào trang web, bước đầu tiên cần làm gì?

a)

Chọn "Add Footer"

b)

Chọn "Add Block to Page"

c)

Chọn "Add Image"

d)

Chọn "Add Video"

66.

Các thông số nào có thể điều chỉnh khi thêm bài viết vào trang web?

A. Chỉ có màu nền

B. Chỉ có kích thước chữ

C. Full Width, Top/Bottom, Width, Title/Subtitle, Color/Image/Video

D. Chỉ có hình ảnh nền

(a)  

67.

Trong quá trình tạo bài viết, chức năng nào cho phép chọn nền bài viết là màu, hình ảnh hoặc video?

a)

Title/Subtitle

b)

Full width

c)

Color/Image/Video

d)

Width

68.

Để thêm phần chân trang, cần chọn mục nào?

a)

Header

b)

Footer

c)

Sidebar

d)

Content

69.

Chức năng của Block Parameters khi chỉnh sửa bài viết là gì?

a)

Chỉ để thêm ảnh

b)

Để thay đổi nền trang web

c)

Để điều chỉnh thông số định dạng của bài viết

d)

Để thêm video

70.

Khi thêm bài viết, người dùng có thể chọn mẫu bài viết từ mục nào?

a)

Article, People, Contact, List

b)

Footer

c)

Header

d)

Sidebar

71.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về  giới thiệu bài viết trên trang web?

a) Bài viết trên trang web không cần phải kết hợp với hình ảnh và video minh họa.

b) Nội dung bài viết có thể được nhập vào khung soạn thảo hoặc sử dụng các khối mẫu có sẵn trong phần mềm tạo trang web.

c) Chân trang (footer) là phần nằm ở vị trí trên cùng của trang web.

d) Việc lựa chọn, sắp xếp và trình bày nội dung không quan trọng trong việc nâng cao chất lượng của website.

(a)  

72.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về giới thiệu chân trang?

a) Chân trang (footer) thường chứa thông tin liên hệ, bản đồ chỉ đường và thông tin bản quyền.

b) Chân trang là phần duy nhất của trang web mà không thể tùy chỉnh.

c) Để thêm phần chân trang cho trang web, bạn không cần phải chọn mẫu chân trang có sẵn.

d) Phần chân trang có thể hiển thị khác nhau trên các trang khác nhau trong một website.

(a)  

73.

Hình ảnh đại diện và ảnh minh họa trên trang web thường có kích thước như thế nào?

a)

A. Kích thước lớn, chiếm toàn bộ trang web

b)

B. Kích thước nhỏ, đặt xen kẽ với nội dung văn bản

c)

C. Kích thước vừa phải, nằm dưới thanh điều hướng

d)

D. Kích thước tùy chọn, không cần bố trí cụ thể

74.

Hình ảnh/video nổi bật trên trang web thường được đặt ở vị trí nào?

a)

A. Dưới thanh điều hướng, có màu nền nhất quán

b)

B. Ở góc trên bên phải của trang web

c)

C. Ở giữa trang web với kích thước nhỏ

d)

D. Ở dưới cùng của trang web với màu nền ngẫu nhiên

75.

Bộ sưu tập (gallery) trên trang web thường hiển thị như thế nào?

a)

A. Hiển thị nhiều hình ảnh hoặc video cùng lúc dưới dạng lưới hoặc danh sách

b)

B. Hiển thị một hình ảnh lớn duy nhất

c)

C. Chỉ hiển thị hình ảnh video ở góc dưới bên trái

d)

D. Không hiển thị bất kỳ hình ảnh nào

76.

Thanh trượt (slider) trên trang web thường dùng để làm gì?

a)

A. Hiển thị nhiều hình ảnh hoặc video nhưng chỉ hiển thị từng cái một

b)

B. Hiển thị hình ảnh duy nhất mà không có chuyển đổi

c)

C. Chứa các liên kết đến các trang khác trên web

d)

D. Hiển thị thông tin liên hệ của trang web

77.

Để thêm hình ảnh vào trang web, bạn nên chọn khối nào từ cửa sổ Add Block to Page?

a)

A. Text & Code

b)

B. Image & Video

c)

C. Gallery & Slider

d)

D. Navigation

78.

Để điều chỉnh kích thước của hình ảnh trong khối hình ảnh, bạn cần thay đổi thông số nào?

a)

A. Title/Subtitle

b)

B. Color/Image/Video

c)

C. Size/Image/Video

79.

Để thêm một thanh trượt vào trang web, bạn nên chọn khối nào từ cửa sổ Add Block to Page?

a)

A. Image & Video

b)

B. Gallery & Slider

c)

C. Contact Form

d)

D. Đúng hết

80.

Để thay đổi nội dung video trong khối hình ảnh/video, bạn có thể sử dụng thông số nào để điều chỉnh tỷ lệ màn hình?

a)

Full width

b)

Aspect Ratio

c)

Cả 2

d)

Cả 2 đều kh đúng

81.

Khi thêm hình ảnh từ máy tính vào trang web, bạn có thể gán liên kết hoặc nội dung thay thế (Alt) cho hình ảnh ở đâu?

A. Trong mục Description

B. Trong mục Background

C. Trong mục Image/Video

D. Trong mục Link Image to

(a)  

82.

Hạn chế sử dụng thanh trượt cho trang web trên thiết bị di động là vì lý do gì?

A. Thanh trượt làm giảm chất lượng hình ảnh

B. Thanh trượt chiếm nhiều tài nguyên và làm chậm tốc độ tải trang

C. Thanh trượt không hỗ trợ video

D. Thanh trượt không thể được chỉnh sửa trên thiết bị di động

(a)  

83.

Đúng hay Sai

a) Hình ảnh đại diện thường được đặt ở đầu trang và có chiều rộng bằng chiều rộng trang web.

b) Hình ảnh minh họa cho nội dung bài viết thường có kích thước nhỏ và được đặt xen kẽ với nội dung văn bản.

c) Hình ảnh/video nổi bật thường có màu nền nhất quán và có thể chứa tiêu đề hoặc nội dung ngắn.

d) Hình ảnh và video không cần phải được điều chỉnh kích thước hoặc màu nền để phù hợp với bố cục trang web.

(a)  

84.

Bộ sưu tập và thanh trượt là hai cách hiển thị hình ảnh/video trên trang web. Đánh giá các phát biểu sau đúng hay sai:

a) Bộ sưu tập (gallery) hiển thị nhiều hình ảnh hoặc video cùng lúc dưới dạng lưới hoặc danh sách.

b) Thanh trượt (slider) hiển thị tất cả hình ảnh hoặc video cùng lúc và cho phép người dùng tương tác để chuyển đổi giữa chúng.

c) Thanh trượt (slider) thường dùng để quảng bá các chương trình ưu đãi, dịch vụ hoặc sản phẩm bằng cách hiển thị từng hình ảnh hoặc video một.

d) Bộ sưu tập (gallery) không cho phép người dùng tương tác để xem các hình ảnh hoặc video cụ thể.

(a)