wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP NEW WORDS KÌ 1

Total questions: 43

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

được bao quanh bởi

(a)  

2.

đất

(a)  

3.

đô thị

(a)  

4.

nông thôn

(a)  

5.

cư dân

(a)  

6.

biểu tượng

(a)  

7.

thiết kế

(a)  

8.

kiến trúc

(a)  

9.

ngoài trời

(a)  

10.

đường cao tốc

(a)  

11.

cố vấn

(a)  

12.

sáng tạo

(a)  

13.

nhà khoa học

a)

scientist

b)

career

c)

rural

d)

office

14.

sự nghiệp, nghề nghiệp

a)

career

b)

contruction

c)

achivement

d)

choice

15.

nhân viên

a)

give up

b)

boss

c)

employee

d)

employment

16.

chấp nhận rủi ro

a)

consider

b)

background

c)

take risks

d)

skills

17.

cân nhắc, xem xét

a)

consider

b)

consideration

c)

constract

d)

contribute

18.

văn phòng

a)

room

b)

business

c)

office

d)

lable

19.

sự lựa chọn

a)

choose

b)

choice

c)

degree

d)

side

20.

kỹ năng

a)

talent

b)

stun

c)

good

d)

skills

21.

vỉa hè

a)

yard

b)

ground

c)

land

d)

pavement

22.

thủ đô

a)

capital

b)

city

c)

urban

d)

life

23.

phỏng vấn

a)

talk

b)

interview

c)

viewpoint

d)

individual

24.

tòa nhà chọc trời

a)

skyscaper

b)

escape

c)

apartment

d)

buiding

25.

bê tông

(a)  

26.

múi giờ

(a)  

27.

thắp sáng

(a)  

28.

phía đông

(a)  

29.

khỏe mạnh, lành mạnh

(a)  

30.

quyến rũ

(a)  

31.

đánh thức

(a)  

32.

phía tây

(a)  

33.

đèn pha

(a)  

34.

khuôn mẫu

(a)  

35.

đèn đường

(a)  

36.

ngược đãi

(a)  

37.

ánh sáng ban ngày

(a)  

38.

phát sáng

(a)  

39.

quan sát, theo dõi

(a)  

40.

khịt mũi, ngửi

(a)  

41.

môi trường sống

(a)  

42.

giải cứu

(a)  

43.

năng động

(a)