wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIN 10 Cuối Kì

Total questions: 88

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Tôn trọng bản quyền trong môi trường số nghĩa là gì?

a)

Chỉ cần tôn trọng bản quyền của những người nổi tiếng.

b)

Không sao chép, chia sẻ nội dung mà không có sự cho phép của chủ sở hữu.

c)

Có thể sử dụng thoải mái miễn là không thu lợi nhuận.

d)

Chỉ cần ghi nguồn là đủ, không cần xin phép.

2.

Hành vi nào sau đây vi phạm bản quyền trong môi trường số?

a)

Chia sẻ bài viết gốc và trích dẫn đầy đủ nguồn.

b)

Tải nhạc, phim từ các trang web không chính thức mà không xin phép.

c)

Tạo nội dung sáng tạo dựa trên ý tưởng từ nhiều nguồn khác nhau.

d)

Sử dụng hình ảnh có sẵn trên mạng nhưng không chỉnh sửa.

3.

Khi sử dụng nội dung có bản quyền trên môi trường số, người dùng cần:

a)

Xin phép tác giả và ghi rõ nguồn gốc nội dung.

b)

Sử dụng thoải mái vì Internet là không gian công cộng.

c)

Chỉ xin phép khi sử dụng vào mục đích thương mại.

d)

Thay đổi nội dung để tránh bị phát hiện.

4.

Điều nào sau đây KHÔNG được coi là hành vi vi phạm bản quyền?

a)

Tải tài liệu từ một trang web được cấp phép chính thức.

b)

Tải và chia sẻ ebook lậu lên các diễn đàn trực tuyến.

c)

Sử dụng phần mềm không có bản quyền để làm việc.

d)

Sao chép toàn bộ nội dung từ một bài viết mà không xin phép.

5.

Phần mềm có bản quyền là gì?

a)

Phần mềm miễn phí mà ai cũng có thể tải về và sử dụng.

b)

Phần mềm được người dùng mua hoặc được nhà sản xuất cho phép sử dụng hợp pháp.

c)

Phần mềm đã cũ, không còn được cập nhật nên có thể dùng thoải mái.

d)

Phần mềm không yêu cầu nhập mã kích hoạt khi sử dụng.

6.

Hành động nào sau đây thể hiện sự tôn trọng bản quyền trong môi trường số?

a)

Mua và tải nhạc từ nền tảng phân phối chính thức như Spotify, iTunes.

b)

Tải video từ YouTube bằng công cụ không được cấp phép.

c)

Chia sẻ tài liệu học tập lên mạng xã hội mà không ghi

7.

trường số?

a)

Mua và tải nhạc từ nền tảng phân phối chính thức như Spotify, iTunes.

b)

Tải video từ YouTube bằng công cụ không được cấp phép.

c)

Chia sẻ tài liệu học tập lên mạng xã hội mà không ghi rõ nguồn.

d)

Sử dụng hình ảnh trên mạng cho mục đích cá nhân mà không xin phép.

8.

Tại sao việc tôn trọng bản quyền trong môi trường số lại quan trọng?

a)

Để bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo nội dung.

b)

Để tránh bị phạt theo quy định của pháp luật.

c)

Để duy trì một môi trường sáng tạo lành mạnh.

d)

Tất cả các lý do trên.

9.

Trong môi trường số, hành vi nào sau đây có thể bị coi là vi phạm bản quyền, ngay cả khi không có lợi nhuận?

a)

Sao chép một bài báo và đăng lại trên blog cá nhân với nguồn dẫn rõ ràng nhưng không xin phép.

b)

Tải một phần mềm từ trang chính thức và sử dụng đúng điều khoản.

c)

Chia sẻ đường dẫn (link) đến bài viết của một trang web khác.

d)

Mua một cuốn sách điện tử (ebook) và tặng bản sao của nó cho bạn bè.

10.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố thuộc phạm vi bảo vệ bản quyền?

a)

Tác phẩm văn học, nghệ thuật, và âm nhạc.

b)

Các ý tưởng và nguyên lý chưa được thể hiện dưới hình thức cụ thể.

c)

Phần mềm máy tính được lập trình bởi tác giả.

d)

Các bài giảng, bài phát biểu của giáo viên hoặc diễn giả.

11.

Người dùng tải nhạc từ một trang web không có giấy phép phân phối hợp pháp có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý nào?

a)

Chỉ cảnh cáo lần đầu, không có hình phạt cụ thể.

b)

Bị xử phạt hành chính, bồi thường dân sự, và có thể bị truy cứu hình sự tùy mức độ.

c)

Không bị xử phạt vì chỉ là hành vi cá nhân.

d)

Phải gỡ bỏ nhạc.

12.

Nguyên tắc sử dụng hợp pháp (fair use) cho phép sử dụng nội dung có bản quyền mà không cần xin phép trong trường hợp nào?

a)

Chỉnh sửa nội dung gốc và đăng lại với tên tác giả mới.

b)

Sử dụng nội dung để nghiên cứu, giảng dạy, hoặc phê bình, với điều kiện không làm tổn hại đến quyền lợi của tác giả.

c)

Sử dụng toàn bộ tác phẩm cho mục đích thương mại.

d)

Sao chép nội dung để lưu trữ cá nhân hoặc chia sẻ với bạn bè.

13.

Theo Luật Sở hữu trí tuệ tại Việt Nam, thời hạn bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật là bao lâu?

a)

50 năm kể từ ngày tác phẩm được công bố.

b)

Suốt đời tác giả và 50 năm sau khi tác giả qua đời.

c)

Suốt đời tác giả và 75 năm sau khi tác giả qua đời.

d)

Vĩnh viễn và không có thời hạn kết thúc.

14.

Hành vi nào sau đây được xem là sử dụng nội dung số đúng quy định pháp luật?

a)

Dùng hình ảnh có gắn watermark mà không xin phép vì mục đích cá nhân.

b)

Sử dụng một đoạn trích từ bài hát có bản quyền trong video của mình mà không hỏi ý kiến.

c)

Mua quyền sử dụng từ tác giả hoặc nhà phân phối chính thức trước khi đăng tải nội dung lên mạng xã hội.

d)

Tự ý biên tập và cắt ghép phim đã có

15.

Trong Inkscape, đối tượng đồ họa nào được tạo ra khi bạn vẽ bằng công cụ Rectangle Tool (F4)?

a)

Đường cong (Path).

b)

Hình chữ nhật hoặc hình vuông.

c)

Hình tròn hoặc hình elip.

d)

Đường thẳng hoặc đường gấp khúc.

16.

Hành động nào sau đây giúp bạn tránh vi phạm bản quyền khi sử dụng tài nguyên số?

a)

Sử dụng các tài nguyên từ các trang web cung cấp nội dung miễn phí và không có điều khoản rõ ràng.

b)

Tự tạo nội dung mới hoặc sử dụng tài nguyên có giấy phép công khai (Creative Commons).

c)

Dùng tài nguyên từ các trang chia sẻ trái phép nhưng chỉnh sửa lại nội dung.

d)

Không cần kiểm tra quyền sở hữu nếu tài nguyên được sử dụng vào mục đích phi thương mại.

17.

Bạn phát hiện một trang web sử dụng bài viết của mình mà không xin phép. Bạn có thể thực hiện bước nào theo đúng quy trình pháp lý?

a)

Báo cáo trực tiếp với trang web và yêu cầu gỡ bỏ nội dung.

b)

Khởi kiện ra tòa án mà không cần thông báo trước cho trang web vi phạm.

c)

Liên hệ với cơ quan quản lý nhà nước về bản quyền và yêu cầu xử lý.

d)

Cả A và C đều đúng.

18.

nào được tạo ra khi bạn vẽ bằng công cụ Rectangle Tool (F4)?

a)

Đường cong (Path).

b)

Hình chữ nhật hoặc hình vuông.

c)

Hình tròn hoặc hình elip.

d)

Đường thẳng hoặc đường gấp khúc.

19.

Thuộc tính Fill trong Inkscape được sử dụng để:

a)

Tô màu viền của đối tượng.

b)

Tô màu bên trong đối tượng.

c)

Thay đổi kích thước của đối tượng.

d)

Tạo hiệu ứng đổ bóng cho đối tượng.

20.

Công cụ nào trong Inkscape được sử dụng để chỉnh sửa các nút (nodes) của đối tượng?

a)

Selector Tool (F1).

b)

Node Tool (F2).

c)

Pencil Tool (F6).

d)

Bezier Tool (Shift + F6).

21.

Khi bạn muốn thay đổi độ trong suốt của một đối tượng trong Inkscape, bạn cần thay đổi thuộc tính nào?

a)

Stroke Width.

b)

Opacity.

c)

Blur.

d)

Gradient.

22.

Trong Inkscape, để áp dụng hiệu ứng gradient cho một đối tượng, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Fill and Stroke (Shift + Ctrl + F).

b)

Gradient Tool (G).

c)

Pencil Tool (F6).

d)

Spray Tool (Shift + F3).

23.

Trong Inkscape, chức năng Stroke được sử dụng để:

a)

Tô màu nền của đối tượng.

b)

Tô màu viền của đối tượng.

c)

Xóa đối tượng khỏi bản vẽ.

d)

Tăng độ nét của đối tượng.

24.

Khi bạn muốn biến đổi một đối tượng từ hình chữ nhật thành đường cong (Path), bạn cần sử dụng lệnh nào?

4 lines
25.

Khi bạn muốn biến đổi một đối tượng từ hình chữ nhật thành đường cong (Path), bạn cần sử dụng lệnh nào?

a)

Object to Path (Shift + Ctrl + C).

b)

Convert to Curve (Shift + Ctrl + Q).

c)

Stroke to Path (Ctrl + Alt + C).

d)

Simplify Path (Ctrl + L).

26.

Trong Inkscape, để căn chỉnh hai đối tượng sao cho chúng thẳng hàng theo chiều ngang, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Align and Distribute (Shift + Ctrl + A).

b)

Path Union (Ctrl + +).

c)

Group (Ctrl + G).

d)

Combine (Ctrl + K).

27.

Khi sử dụng Bezier Tool (Shift + F6) để vẽ đường cong, bạn tạo các đường cong bằng cách:

a)

Giữ chuột trái và kéo để tạo điểm nút cong.

b)

Nhấp chuột liên tục để tạo các đoạn thẳng.

c)

Vẽ tự do như bút chì.

d)

Chọn một hình dạng sẵn có và điều chỉnh.

28.

Lệnh Combine (Ctrl + K) trong Inkscape có tác dụng gì?

a)

Nhóm các đối tượng lại thành một nhóm nhưng vẫn giữ nguyên thuộc tính riêng lẻ.

b)

Gộp nhiều đường Path thành một đối tượng Path duy nhất.

c)

Tách các đối tượng thành các phần riêng lẻ.

d)

Xóa các đối tượng được chọn.

29.

Hiệu ứng nào sau đây KHÔNG thể áp dụng cho đối tượng trong Inkscape?

a)

Gradient Fill.

b)

Pattern Fill.

c)

Gaussian Blur.

d)

3D Extrusion.

30.

au đây KHÔNG thể áp dụng cho đối tượng trong Inkscape?

a)

Gradient Fill.

b)

Pattern Fill.

c)

Gaussian Blur.

d)

3D Extrusion.

31.

Để mở bảng điều khiển thuộc tính Fill và Stroke trong Inkscape, bạn sử dụng phím tắt nào?

a)

Shift + Ctrl + F.

b)

Shift + Ctrl + G.

c)

Ctrl + Alt + F.

d)

Shift + F6.

32.

Trong Inkscape, khi bạn thay đổi màu Fill (màu tô) của một đối tượng, bạn đang thay đổi:

a)

Màu viền của đối tượng.

b)

Màu nền bên trong đối tượng.

c)

Màu của đường viền (Stroke).

d)

Màu sắc của các nút (nodes) trên đối tượng.

33.

Để thay đổi màu Stroke (màu viền) của một đối tượng trong Inkscape, bạn cần làm gì?

a)

Sử dụng công cụ Fill and Stroke (Shift + Ctrl + F).

b)

Chọn công cụ Path Tool.

c)

Sử dụng công cụ Node Tool (F2).

d)

Thay đổi màu trực tiếp từ công cụ vẽ (Draw Tool).

34.

Khi bạn chọn No paint (Không tô màu) trong Inkscape, điều gì sẽ xảy ra với đối tượng?

a)

Màu tô (Fill) của đối tượng sẽ được giữ nguyên.

b)

Đối tượng sẽ không có màu tô bên trong và trở thành trong suốt.

c)

Màu viền (Stroke) của đối tượng sẽ bị xóa.

d)

Đối tượng sẽ không có màu viền.

35.

Trong Inkscape, để tô màu cho một đối tượng bằng công cụ Gradient, bạn cần chọn:

a)

Công cụ Fill and Stroke và chọn màu Gradient.

b)

Công cụ Node Tool và chỉnh sửa các nút để áp dụng Gradient.

c)

Công cụ Gradient Tool (G) và kéo để tạo Gradient.

d)

Chỉ cần thay đổi màu từ bảng Color Palette.

36.

Khi tạo Gradient trong Inkscape, bạn có thể điều chỉnh các điểm bắt đầu và kết thúc của Gradient bằng cách:

a)

Sử dụng công cụ Node Tool.

b)

Kéo các điểm đánh dấu (handles) trên đường biên của đối tượng.

c)

Sử dụng công cụ Shape Tool.

d)

Thay đổi độ sáng của màu Fill.

37.

Công cụ nào trong Inkscape giúp bạn tạo màu viền (Stroke) với hiệu ứng đậm nhạt hoặc nét đứt?

a)

Stroke Style trong bảng Fill and Stroke.

b)

Gradient Tool.

c)

Pattern Fill.

d)

Node Tool.

38.

Khi bạn muốn thay đổi màu sắc của một đối tượng trong Inkscape bằng cách sử dụng bảng Color Palette, bạn chỉ cần:

a)

Nhấn vào đối tượng và chọn màu từ bảng màu.

b)

Mở bảng Fill and Stroke và thay đổi màu.

c)

Tạo một Gradient mới trong bảng Fill and Stroke.

d)

Sử dụng công cụ Node Tool để thay đổi màu.

39.

Trong Inkscape, khi bạn áp dụng Pattern Fill cho một đối tượng, bạn đang thay đổi:

a)

Màu viền của đối tượng.

b)

Màu nền bên trong đối tượng thành một mẫu lặp lại.

c)

Màu sắc của đối tượng thành màu gradient.

d)

Độ trong suốt của đối tượng.

40.

Công cụ nào sau đây cho phép bạn tạo một gradient với hai màu khác nhau cho phần tô màu (Fill) của đối tượng?

a)

Gradient Tool (G).

b)

Node Tool (F2).

c)

Bezier Tool (B).

d)

Fill and Stroke Tool.

41.

Khi bạn tô màu cho một đối tượng bằng Gradient trong Inkscape, bạn có thể thay đổi kiểu Gradient từ:

a)

Linear (tuyến tính) sang Radial (đồng tâm) và ngược lại.

b)

Solid Color (màu đặc) sang Pattern Fill.

c)

Stroke Width sang Fill.

d)

Chế độ hòa trộn (Blend mode).

42.

Khi bạn muốn tô màu một đối tượng bằng màu RGB trong Inkscape, bạn cần:

a)

Sử dụng bảng Color Palette.

b)

Nhập giá trị màu RGB trong bảng Fill and Stroke.

c)

Tạo một màu mới trong bảng Gradient.

d)

Sử dụng công cụ Node Tool để thay đổi màu.

43.

Trong Inkscape, khi bạn sử dụng lệnh Union (Ctrl + +), điều gì sẽ xảy ra với các đối tượng đã chọn?

4 lines
44.

Trong Inkscape, khi bạn sử dụng lệnh Union (Ctrl + +), điều gì sẽ xảy ra với các đối tượng đã chọn?

a)

Các đối tượng được hợp nhất thành một đối tượng duy nhất, loại bỏ vùng giao nhau.

b)

Các đối tượng được nhóm lại nhưng vẫn giữ nguyên tính độc lập.

c)

Các đối tượng bị tách thành nhiều phần nhỏ hơn.

d)

Các đối tượng bị xóa khỏi bản vẽ.

45.

Khi bạn sử dụng lệnh Difference (Ctrl + -) trong Inkscape, điều gì xảy ra với các đối tượng đã chọn?

a)

Phần giao nhau giữa các đối tượng được giữ lại.

b)

Phần giao nhau giữa các đối tượng bị loại bỏ, chỉ còn lại phần còn lại của đối tượng đầu tiên.

c)

Các đối tượng được kết hợp thành một đối tượng duy nhất.

d)

Các đối tượng bị chia thành các phần nhỏ.

46.

Trong Inkscape, lệnh *Intersection (Ctrl + ) được sử dụng để:

a)

Ghép các đối tượng lại thành một đối tượng duy nhất.

b)

Tạo ra phần giao nhau giữa các đối tượng đã chọn.

c)

Xóa phần giao nhau giữa các đối tượng.

d)

Chia nhỏ các đối tượng thành nhiều phần.

47.

Khi bạn sử dụng lệnh Exclusion trong Inkscape, điều gì sẽ xảy ra với các đối tượng?

a)

Các phần giao nhau của các đối tượng được loại bỏ.

b)

Các phần không giao nhau giữa các đối tượng được giữ lại.

c)

Các đối tượng được ghép lại thành một đối tượng duy nhất.

d)

Các đối tượng bị xóa khỏi bản vẽ.

48.

Trong Inkscape, khi bạn muốn tạo một đối

4 lines
49.

Trong Inkscape, khi bạn muốn tạo một đối tượng dạng đường từ hình chữ nhật, bạn cần sử dụng lệnh nào?

a)

Object to Path (Shift + Ctrl + C)

b)

Stroke to Path

c)

Path to Object

d)

Union

50.

Khi làm việc với đối tượng dạng đường (Path) trong Inkscape, công cụ nào cho phép bạn chỉnh sửa các điểm nút (nodes)?

a)

Bezier Tool (B)

b)

Node Tool (F2)

c)

Pencil Tool (P)

d)

Text Tool (F8)

51.

Khi bạn muốn làm mịn một đường cong trong Inkscape, công cụ nào là phù hợp nhất?

a)

Node Tool (F2), chọn các điểm nút và nhấn Make Selected Nodes Smooth

b)

Bezier Tool (Shift + F6)

c)

Gradient Tool (G)

d)

Fill and Stroke

52.

Trong Inkscape, lệnh Break Apart (Shift + Ctrl + K) có tác dụng gì khi áp dụng cho đối tượng dạng đường?

a)

Tách các đối tượng dạng đường thành các phần riêng biệt

b)

Ghép các đối tượng thành một đối tượng duy nhất

c)

Loại bỏ các điểm nút của đối tượng

d)

Hợp nhất các đối tượng dạng đường thành một đối tượng duy nhất

53.

Trong Inkscape, khi bạn muốn kết hợp các đối tượng dạng đường thành một đường duy nhất, bạn sử dụng lệnh nào?

a)

Combine (Ctrl + K)

b)

Break Apart

c)

Union (Ctrl + +)

d)

Path to Object

54.

đối tượng dạng đường thành một đường duy nhất, bạn sử dụng lệnh nào?

a)

Combine (Ctrl + K).

b)

Break Apart.

c)

Union (Ctrl + +).

d)

Path to Object.

55.

Khi bạn sử dụng lệnh Simplify Path (Ctrl + L) trong Inkscape, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Đối tượng sẽ được thay đổi thành hình dạng đơn giản hơn, với ít điểm nút hơn.

b)

Các điểm nút sẽ được thêm vào đối tượng để làm cho đường cong chính xác hơn.

c)

Các đối tượng dạng đường sẽ được chia thành nhiều phần.

d)

Đối tượng sẽ bị xóa.

56.

Trong Inkscape, để tạo một đối tượng đường (Path) từ một nhóm các đối tượng, bạn cần sử dụng lệnh nào?

a)

Object to Path.

b)

Path > Combine.

c)

Path > Union.

d)

Path > Difference.

57.

Khi bạn chỉnh sửa một đường dạng Path trong Inkscape, bạn có thể thêm một điểm nút mới bằng cách:

a)

Nhấn Ctrl + D.

b)

Chọn đường và nhấp vào vị trí muốn thêm điểm nút bằng Node Tool.

c)

Chọn Bezier Tool và vẽ lại đường mới.

d)

Sử dụng Shift + C để tạo các điểm nút.

58.

Lệnh Join Selected Nodes (Ctrl + J) trong Inkscape có tác dụng gì?

a)

Kết hợp các điểm nút gần nhau thành một điểm nút duy nhất.

b)

Tách các đối tượng thành nhiều đối tượng con.

c)

Đổi màu cho các điểm nút.

d)

Xóa các điểm nút dư thừa.

59.

Công cụ nào trong Inkscape được sử dụng để chỉnh sửa các điểm nút của đường (Path)?

a)

Node Tool (F2)

b)

Bezier Tool (B)

c)

Text Tool (F8)

d)

Pencil Tool (P)

60.

Khi sử dụng công cụ Node Tool trong Inkscape, bạn có thể làm gì với các điểm nút (nodes)?

a)

Di chuyển các điểm nút và thay đổi hình dạng đư��ng.

b)

Thêm văn bản vào đường.

c)

Tạo các điểm nút mới trong đối tượng văn bản.

d)

Chỉnh sửa màu sắc của đối tượng.

61.

Trong Inkscape, để chuyển đổi một đối tượng văn bản thành đường (Path), bạn cần sử dụng lệnh nào?

a)

Object to Path (Shift + Ctrl + C)

b)

Path to Object

c)

Text to Path

d)

Convert to Shape

62.

Khi bạn sử dụng công cụ Node Tool để chỉnh sửa đường cong, bạn có thể làm gì với các điểm nút?

a)

Xóa các điểm nút và thay đổi hình dạng của đường.

b)

Thêm các điểm nút và tạo các đoạn đường mới.

c)

Điều chỉnh các điểm nút để thay đổi độ cong của đường.

d)

Tất cả các đáp án trên.

63.

Khi bạn muốn làm mịn một điểm nút trong Inkscape, bạn cần sử dụng tính năng nào?

a)

Make Selected Nodes Smooth

b)

Make Selected Nodes Corner

c)

Join Selected Nodes

d)

Break Apart

64.

muốn làm mịn một điểm nút trong Inkscape, bạn cần sử dụng tính năng nào?

a)

Make Selected Nodes Smooth

b)

Make Selected Nodes Corner

c)

Join Selected Nodes

d)

Break Apart

65.

Khi bạn tạo một đối tượng văn bản trong Inkscape, bạn có thể thay đổi kiểu chữ bằng cách nào?

a)

Sử dụng Text Tool (F8) và chọn kiểu chữ từ bảng điều khiển Text and Font.

b)

Sử dụng Node Tool để chỉnh sửa kiểu chữ.

c)

Chỉnh sửa văn bản trực tiếp trong cửa sổ Fill and Stroke.

d)

Chọn văn bản và thay đổi màu nền.

66.

Trong Inkscape, khi bạn muốn chỉnh sửa đối tượng văn bản dưới dạng các đường (Path), bạn cần làm gì?

a)

Chọn đối tượng văn bản và sử dụng lệnh Object to Path (Shift + Ctrl + C).

b)

Sử dụng công cụ Bezier Tool (B).

c)

Thêm hiệu ứng gradient vào văn bản.

d)

Chỉnh sửa các thuộc tính viền của văn bản.

67.

Trong Inkscape, khi bạn sử dụng Node Tool và thấy một điểm nút có hai tay điều khiển (handles), bạn đang làm việc với loại điểm nút nào?

a)

Smooth node

b)

Corner node

c)

Cusp node

d)

Sew node

68.

Khi bạn muốn di chuyển toàn bộ đoạn đường (Path) trong Inkscape, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Node Tool (F2)

b)

Select Tool (F1)

c)

Text Tool (F8)

d)

Pencil Tool (P)

69.

Khi bạn tạo một đối tượng văn bản trong Inkscape và muốn xoay văn bản, bạn có thể làm gì?

a)

Sử dụng công cụ Select Tool để kéo và xoay.

b)

Dùng công cụ Node Tool để xoay từng chữ cái.

c)

Chọn đối tượng văn bản và sử dụng lệnh Path > Object to Path để xoay.

d)

Xoay văn bản thông qua bảng Fill and Stroke.

70.

Trong Inkscape, khi bạn sử dụng công cụ Node Tool, làm thế nào để tạo một điểm nút mới trên một đoạn đường?

a)

Nhấn Ctrl + D để sao chép và thêm điểm nút.

b)

Nhấp vào đoạn đường nơi bạn muốn thêm điểm nút.

c)

Chọn Path > Object to Path.

d)

Dùng Bezier Tool để vẽ một đường mới.

71.

Công cụ Text Tool trong Inkscape cho phép bạn làm gì?

a)

Vẽ đường thẳng bằng văn bản.

b)

Thêm văn bản vào bản vẽ.

c)

Chỉnh sửa các đối tượng đường.

d)

Thay đổi màu viền của đối tượng văn bản.

72.

Lệnh nào sau đây trong Inkscape được sử dụng để tạo đường viền cho một đối tượng văn bản?

a)

Text to Path

b)

Object to Path

c)

Path > Stroke to Path

d)

Stroke Path

73.

Ngôn ngữ lập trình bậc cao là gì?

a)

Là ngôn ngữ lập trình gần gũi với ngôn ngữ máy tính.

b)

Là ngôn ngữ lập trình gần gũi với con người và dễ hiểu.

c)

Là ngôn ngữ mà chỉ máy tính có thể hiểu được.

d)

Là ngôn ngữ lập trình.

74.

Ngôn ngữ lập trình bậc cao là gì?

a)

Là ngôn ngữ lập trình gần gũi với ngôn ngữ máy tính.

b)

Là ngôn ngữ lập trình gần gũi với con người và dễ hiểu.

c)

Là ngôn ngữ mà chỉ máy tính có thể hiểu được.

d)

Là ngôn ngữ lập trình không thể biên dịch được.

75.

Trong Python, câu lệnh nào được sử dụng để in ra thông báo trên màn hình?

a)

echo

b)

printf

c)

println

d)

print

76.

Câu lệnh nào trong Python sẽ cho kết quả là True?

a)

5 > 10

b)

10 == 10

c)

3 != 3

d)

6 < 2

77.

Để khai báo một biến trong Python, bạn sử dụng từ khóa nào?

a)

var

b)

let

c)

int

d)

Không cần từ khóa

78.

Ngôn ngữ lập trình bậc cao có đặc điểm gì?

a)

Dễ dàng đọc và hiểu cho con người.

b)

Cần phải biên dịch trực tiếp thành mã máy.

c)

Được thiết kế cho phần cứng máy tính.

d)

Không có cú pháp cụ thể.

79.

Python là một ngôn ngữ lập trình thuộc loại nào?

a)

Ngôn ngữ lập trình bậc thấp.

b)

Ngôn ngữ lập trình bậc cao.

c)

Ngôn ngữ lập trình nhúng.

d)

Ngôn ngữ lập trình hệ thống.

80.

Trong Python, lệnh nào được sử dụng để in ra một chuỗi văn bản trên màn hình?

a)

output()

b)

show()

c)

print()

d)

echo()

81.

Python là ngôn ngữ lập trình có đặc điểm nổi bật nào?

4 lines
82.

Python là ngôn ngữ lập trình có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Cần biên dịch trước khi thực thi.

b)

Có cú pháp rất khó học và sử dụng.

c)

Là ngôn ngữ lập trình thông dịch (interpreted).

d)

Không hỗ trợ lập trình hướng đối tượng.

83.

Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ một danh sách các phần tử?

a)

tuple

b)

list

c)

dictionary

d)

set

84.

Để khai báo một biến trong Python, bạn cần sử dụng từ khóa nào?

a)

let

b)

var

c)

define

d)

Không cần từ khóa đặc biệt.

85.

Kết quả của biểu thức 7 // 3 trong Python là gì?

a)

2.33

b)

2

c)

3

d)

1

86.

Lệnh nào trong Python sẽ giúp bạn kiểm tra kiểu dữ liệu của một biến?

a)

type()

b)

class()

c)

check_type()

d)

kind()

87.

Python có bao nhiêu kiểu dữ liệu cơ bản?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

88.

Kết quả của biểu thức "Hello " + "World" trong Python là gì?

a)

Hello World

b)

HelloWorld

c)

Hello + W