wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Định hướng

Total questions: 88

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Khi đọc một chuẩn đầu ra của buổi học trên LMS, bạn sẽ xác định được những gì? (chọn 2 đáp án)

a)

Các bài thực hành cần làm

b)

Mức độ yêu cầu về kiến thức (trình độ năng lực) cần đạt

c)

Nội dung sẽ được giảng dạy

d)

Hình thức kiểm tra đánh giá của bài kiểm tra giữa kỳ

2.

Bộ phận nào của khoa CNTT chuyên thực hiện các công việc hành chính?

a)

Các bộ môn chuyên môn

b)

Đoàn thanh niên

c)

Văn phòng khoa

d)

Ban chủ nhiệm khoa

3.

Đơn vị nào thuộc khoa chịu trách nhiệm quản lý chuyên môn của các chương trình đào tạo?

a)

Đoàn thanh niên

b)

Văn phòng khoa

c)

Các bộ môn

d)

Ban chủ nhiệm khoa

4.

Khoa Công nghệ thông tin có tất cả bao nhiêu bộ môn?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

5.

Ban chủ nhiệm khoa CNTT thực hiện công việc gì?

a)

Quản lý chung tất cả các hoạt động của khoa

b)

Quản lý các hoạt động hành chính của khoa

c)

Quản lý Đoàn thanh niên

d)

Quản lý các hoạt động chuyên môn của khoa

6.

Chọn tên các bộ môn của khoa CNTT:

a)

Hệ thống thông tin quản lý

b)

Khoa học máy tính và Hệ thống thông tin

c)

Công nghệ phần mềm

d)

Mạng và an toàn thông tin

e)

Kỹ thuật máy tính

7.

Khoa CNTT có bao nhiêu chương trình đào tạo bậc đại học?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

8.

Khoa CNTT quản lý những cơ sở vật chất riêng nào phục vụ đào tạo của khoa?

a)

Phòng học - thực hành Mạng & kỹ thuật máy tính (C6.607)

b)

Phòng học chất lượng cao (C6.306, 401, 402, 606)

c)

Phòng lab Samsung (C5.105)

d)

Phòng thực hành điện tử - viễn thông (tầng 4, C6)

9.

Nếu cần nộp đơn và các giấy tờ hành chính cho khoa, bạn sẽ đến đâu?

a)

Văn phòng Đoàn thanh niên

b)

Văn phòng BCN khoa

c)

Văn phòng khoa (C1.413)

d)

Văn phòng các bộ môn

10.

Bạn sẽ làm thực tập cơ sở vào kỳ mấy

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

11.

Bao nhiêu học kỳ sinh viên toàn khoa CNTT sẽ học chung tiến độ?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

12.

Câu hỏi là: "Giám sát quá trình có tác dụng gì? (chọn 3 phương án)

a)

Sinh viên tự thấy được tiến độ của bản thân

b)

Sinh viên có thể dễ dàng hơn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra và bài thi

c)

Người giảng dạy / người quản lý phát hiện những sinh viên yếu để có giải pháp hỗ trợ kịp thời

d)

Đánh giá sinh viên có đạt yêu cầu theo tiến độ hay không

13.

Bạn sẽ đi thực tập tại doanh nghiệp vào kỳ nào?

a)

11

b)

12

c)

13

d)

14

14.

Bạn sẽ học khối chuyên ngành riêng vào những kỳ nào?

a)

7-8-9

b)

10-11-12

c)

8-9-10

d)

9-10-11

15.

Khi nào bạn được phép chuyển ngành?

a)

Chỉ năm thứ 2

b)

Trừ năm 1 và năm 4 (cử nhân)

c)

Không được phép chuyển ngành

d)

Bất kỳ lúc nào

e)

Chỉ năm thứ 3

16.

7 học kỳ đầu tiên tại khoa bạn sẽ học những gì?

a)

Ngoại ngữ và lí luận chính trị

b)

Kiến thức chuyên ngành đã đăng ký

c)

Kiến thức khoa học cơ bản, bao gồm ngoại ngữ, lý luận chính trị, khoa học tự nhiên

d)

Kiến thức khoa học cơ bản, kiến thức cốt lõi về CNTT và chuyên môn của một lập trình viên cơ sở

17.

Nếu bạn cảm thấy lựa chọn ngành học lúc trước chưa phù hợp, giai đoạn nào là phù hợp hơn cả để xin chuyển ngành?

a)

Năm 2

b)

Năm 1

c)

Năm 3

d)

Năm 4

18.

Nếu bạn có đam mê về chuyên môn và muốn phát triển năng lực chuyên môn của bản thân lên thì nên làm gì? (chọn nhiều phương án)

a)

Chỉ cần học nội dung trên lớp là đủ

b)

Tìm thầy cô phù hợp, trao đổi và định hướng nghiên cứu để theo học

c)

Tham gia hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên

d)

Tham gia các câu lạc bộ chuyên môn

e)

Tham gia các cuộc thi, thử thách để kiểm tra và nâng cao năng lực

19.

Nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình học tập, ví dụ, bạn cảm thấy học quá đuối không theo kịp chương trình, bạn nên gặp ai để trao đổi? (chọn nhiều phương án)

a)

Các cô văn phòng khoa

b)

Các thầy cô giảng dạy

c)

Lãnh đạo khoa

d)

Lãnh đạo bộ môn của ngành bạn đang theo học

20.

Đâu là khối kiến thức chung của tất cả các chương trình đào tạo của khoa?

a)

Các môn chuyên ngành

b)

Khoa học tự nhiên

c)

Lý luận chính trị

d)

Ngoại ngữ

21.

Đâu là các nguyên lý chính mà mô hình tổ chức đào tạo của trường dựa trên?

a)

Đào tạo theo mô hình dây chuyền

b)

Giám sát quá trình

c)

Chia nhỏ mục tiêu

d)

Đào tạo định hướng đánh giá

22.

Việc chia nhỏ mục tiêu đào tạo của một học phần có tác dụng gì? (chọn 3 đáp án)

a)

Giúp sinh viên dễ dàng đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra và thi hết học phần

b)

Sinh viên phải liên tục học tập theo tiến độ thiết kế

c)

Giảng viên và nhà quản lý nắm bắt được tiến độ học tập của sinh viên kịp thời

d)

Giúp sinh viên nhanh chóng đạt được từng mục tiêu cụ thể

23.

Bài kiểm tra trắc nghiệm thực hiện ở nhà theo từng tuần hướng tới đánh giá điều gì là chính?

a)

Năng lực tổng hợp của sinh viên

b)

Kỹ năng

c)

Đầy đủ cả kiến thức và kỹ năng

d)

Kiến thức

24.

Giả sử khi làm bài kiểm tra trắc nghiệm ở nhà môn Toán, bạn gặp một câu hỏi yêu cầu tính định thức của một ma trận và phải điền kết quả. Câu hỏi đã thuộc về mức năng lực nào

a)

Mức hiểu

b)

Mức vận dụng

c)

Mức phân tích

d)

Mức biết

25.

Câu hỏi là: "Đâu là phát biểu đúng về sự khác biệt giữa câu hỏi kiểm tra mức biết và mức hiểu?

a)

Mức biết cần suy luận, mức hiểu thường không suy luận

b)

Mức hiểu yêu cầu sử dụng kiến thức trong một hoàn cảnh mới, trong khi mức biết thì không cần

c)

Mức hiểu yêu cầu sử dụng kiến thức trong một hoàn cảnh mới, mức biết thì không cần

d)

Mức biết không cần suy luận, mức hiểu phải suy luận

26.

Việc chia một năm học thành 3 kỳ có những tác dụng gì (chọn 2 đáp án)?

a)

Giúp thầy cô dễ giảng dạy hơn

b)

Giảm số môn/kỳ giúp sinh viên dành nhiều thời gian cho các môn học trong kỳ

c)

Dàn đều khối lượng ra toàn năm học, giúp sinh viên học tập liên tục trong năm

d)

Giúp khoa dễ dàng quản lý hơn

27.

Việc cố định lịch học của mỗi môn vào một ngày trong tuần có tác dụng chính là gì?

a)

Giúp giảng viên dễ nhớ lịch giảng dạy

b)

Giúp sinh viên luyện tập thói quen tốt, điều độ và tạo thành nếp sinh hoạt ổn định cho việc học

c)

Giúp phòng đào tạo dễ dàng xếp giảng đường

d)

Giúp sinh viên dễ nhớ lịch học

28.

Một môn học thi hết học phần bằng hình thức thực hành. Vậy các bài kiểm tra thường xuyên trong kỳ hướng tới đánh giá điều gì?

a)

Đánh giá kiến thức

b)

Đánh giá năng lực tổng hợp

c)

Đánh giá tổng hợp kiến thức và kỹ năng

d)

Đánh giá kỹ năng

29.

Đâu không phải là đặc điểm của học tập chủ động?

a)

Ít hoặc không có tương tác trên lớp học

b)

Người học biết được mục tiêu học tập của mình

c)

Giao tiếp và tương tác hai chiều

d)

Người học tham gia nhiều vào các hoạt động trên lớp

30.

Một mục tiêu SMART có nghĩa là gì?

a)

Specific (Cụ thể), Measureable (Đo được), Attenable (Khả thi), Realistic (Phù hợp), Time-bound (Có mốc thời gian)

b)

Smart (Thông minh), Measureable (Đo được), Attenable (Khả thi), Realistic (Phù hợp), Time-bound (Có mốc thời gian)

c)

Specific (Cụ thể), Maximum (Tối đa), Attenable (Khả thi), Realistic (Phù hợp), Time-bound (Có mốc thời gian)

d)

Special (Đặc biệt), Measureable (Đo được), Attenable (Khả thi), Realistic (Phù hợp), Time-bound (Có mốc thời gian)

31.

Tôi sẽ phấn đấu học tiếng Anh đạt 650 điểm TOEIC để có thể làm việc trong môi trường quốc tế

a)

Mục tiêu: Làm việc trong môi trường quốc tế

b)

Mục đích: Làm việc trong môi trường quốc tế

c)

Mục đích: Đạt 650 điểm TOEIC

d)

Mục tiêu: Đạt 650 điểm TOEIC

32.

Tư duy giải quyết vấn đề có nghĩa là gì?

a)

Tìm ra những nguyên nhân chủ quan và biện pháp để xử lí vấn đề

b)

Tìm ra những nguyên nhân khách quan và chủ quan để hiểu rõ vấn đề

c)

Tìm ra những nguyên nhân khách quan để hiểu rõ vấn đề

d)

Tìm ra những lí do để giải thích cho kết quả hiện tại

33.

Nói rằng công nghệ là công cụ, điều đó nên được hiểu như thế nào?

a)

Cần xác định rõ các vấn đề mà công nghệ có thể hỗ trợ

b)

Công nghệ là biểu hiện của việc chúng ta có các công cụ tốt

c)

Sử dụng công nghệ thì tất nhiên sẽ hạn chế được các vấn đề

d)

Công nghệ càng tốt thì có nghĩa là càng giải quyết tốt vấn đề

34.

Đâu là biểu hiện của năng lực tự nhận thức (metacognition)? (Chọn 3)

a)

Biết cái mình đã biết, biết cái mình chưa biết

b)

Có thể điều chỉnh hành động của mình dựa vào thực tế

c)

Hiểu được ngữ cảnh, tình trạng và suy nghĩ của bản thân

d)

Đạt được năng lực chuyên môn cao

35.

Đâu là những cách để duy trì động lực học tập? (Chọn 2)

a)

Thưởng lớn

b)

Ghi nhận kết quả, ghi nhận nỗ lực

c)

Có những hoạt động để xả stress

d)

Quick win - phần thưởng sớm

36.

Đâu không phải là biểu hiện của tư duy tích cực? (Chọn 2)

a)

Đổ lỗi cho những nguyên nhân khách quan

b)

Phàn nàn về điều kiện xung quanh mình

c)

Luôn cố gắng tìm ra những hành động có thể thực hiện

d)

Tập trung vào những nguyên nhân chủ quan của vấn đề

37.

Đâu là thang đo kiến thức?

a)

Dreyfus model

b)

Mindmap

c)

Bloom taxonomy

d)

Cornel note

38.

Thuật ngữ "unlearn" nên được hiểu theo cách nào cho đúng?

a)

Unlearn là quá trình từ bỏ hoặc điều chỉnh những kiến thức, niềm tin, kỹ năng đã học mà không còn phù hợp hoặc đúng trong bối cảnh hiện tại.

b)

Unlearn có nghĩa là xóa bỏ hàng loạt kiến thức cũ, vì nó không còn cần thiết.

c)

Unlearn có nghĩa là cố gắng quên đi những gì đã được học hoặc những thứ mới mẻ.

d)

Unlearn có nghĩa là học hỏi liên tục để nắm chắc các kiến thức đã học.

39.

Phát biểu nào sau đây là sai về động lực? (Chọn 2)

a)

Động lực nội tại (intrinsic motivation) thì có tác động dài hạn và bền vững.

b)

Người học có thể tự tạo động lực bằng cách ghi nhận những nỗ lực và thành quả của mình.

c)

Mong muốn được thầy cô và bạn bè ghi nhận là một ví dụ về động lực nội tại (intrinsic motivation).

d)

Phấn đấu đạt điểm cao là một ví dụ về động lực nội tại (intrinsic motivation).

40.

Câu nói "Học là tự học" nên được hiểu như thế nào cho đúng? (Chọn 2)

a)

Người học cần tự tìm tòi tài nguyên, tự xây dựng lộ trình từ con số 0.

b)

Thầy cô và nhà trường không có tác động lớn đến kết quả học tập.

c)

Người học chủ động trong việc xác định mục tiêu học tập, lộ trình học tập và vượt qua khó khăn trong quá trình học.

d)

Nhà trường và thầy cô là nền tảng cung cấp tài nguyên và sự hỗ trợ giúp người học thuận lợi nhất trong việc học.

41.

Đâu là các kỹ thuật ghi chép hiệu quả? (Chọn 2)

a)

Mindmap (bản đồ tư duy)

b)

Điền vào chỗ trống

c)

Reflection (phản tư)

d)

Cornell note

42.

Kỷ luật trong học tập nên được hiểu thế nào cho đúng?

a)

Nếu vi phạm thì sẽ bị phạt nặng

b)

Dựa vào cơ chế kỷ luật của lớp

c)

Tự kiểm soát, tuân thủ các nguyên tắc, quy tắc và kế hoạch

d)

Dựa vào cơ chế kỷ luật của nhà trường

43.

Đâu là tiêu đề của 2 cuốn sách dạy kỹ thuật đọc sách? (Chọn 2)

a)

Đọc sách như một nhà khoa học

b)

Phương pháp đọc sách năng suất

c)

Phương pháp đọc sách hiệu quả

d)

Đọc sách như một nghệ thuật

44.

Đâu là những đặc điểm của việc học của người lớn? (Chọn 3)

a)

Fast: Người lớn có nhu cầu nhanh chóng thấy được kết quả của quá trình học.

b)

Orientation: Cách học của người lớn thường tập trung vào vấn đề (problem-centered) thay vì tập trung vào nội dung (content-oriented).

c)

Motivation: Người lớn học tập tốt hơn nếu có động lực nội tại (intrinsic motivation) thay vì động lực từ bên ngoài (extrinsic motivation).

d)

Need to know: Người lớn cần biết lý do tại sao họ phải học một thứ gì đó.

45.

Đâu là những mức độ có trong thang đo Bloom?

a)

Biết, Hiểu, Áp dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo

b)

Hiểu, Nói, Áp dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo

c)

Biết, Trình bày, Áp dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo

d)

Hiểu, Trình bày, Áp dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo

46.

Khi nói rằng một trong các đặc điểm của người lớn trong việc học là "problem-centered", điều đó có nghĩa là gì?

a)

Người lớn thường mong muốn học những thứ mà có thể áp dụng vào thực tế.

b)

Người lớn thường tập trung vào những môn học có vấn đề.Người lớn thường tập trung vào nội dung của môn học.

c)

Người lớn thường tập trung vào nội dung của môn học.

d)

Người lớn tập trung vào từng môn học.

47.

Đâu là 3 đặc điểm tốt của một người làm trong ngành công nghệ?

a)

Biết nhiều ngôn ngữ lập trình, Biết nhiều nghiệp vụ (vấn đề), Giỏi giao tiếp

b)

Biết nhiều ngôn ngữ lập trình, Biết nhiều framework, Giỏi giao tiếp

c)

Giỏi công nghệ, Hiểu nghiệp vụ (vấn đề), Biết nhiều framework

d)

Giỏi công nghệ, Hiểu nghiệp vụ (vấn đề), Giỏi giao tiếp

48.

Đâu là phát biểu đúng khi nói về mục đích?

a)

Mục đích là nơi (WHERE) mà chúng ta muốn đến

b)

Mục đích là cách (HOW) mà chúng ta thực hiện một việc nào đó

c)

Mục đích là lí do tại sao (WHY) chúng ta làm một việc nào đó

d)

Mục đích là kết quả (WHAT) chúng ta muốn đạt được khi làm một việc nào đó

49.

Đâu không phải là đặc điểm cần có của một người học chuyên nghiệp?

a)

Dành rất nhiều thời gian cho việc học

b)

Áp dụng được kỹ thuật đọc sách một cách hiệu quả

c)

Nắm được mục tiêu học tập

d)

Đặt được những câu hỏi hiệu quả

50.

Nói "công nghệ học công nghệ" nên được hiểu như thế nào?

a)

Khám phá cách để học các thứ mới trong lĩnh vực công nghệ

b)

Sử dụng CNTT để học ngôn ngữ lập trình mới

c)

Sử dụng CNTT để học framework mới

d)

Sử dụng CNTT để nghiên cứu các platform cũ

51.

Đâu là cách tốt nhất để nâng cao kỹ năng?

a)

Suy ngẫm thật sâu

b)

Đọc sách

c)

Luyện tập

d)

Nghe giảng

52.

Self-directed learning (Học tập tự định hướng) nghĩa là gì?

a)

Người học không nên phụ thuộc vào giảng viên

b)

Là hình thức tự học ở nhà

c)

Người học luôn cố gắng tập trung vào bài giảng

d)

Người học linh hoạt điều chỉnh các hoạt động học tập để hướng đến mục tiêu đã đặt ra

53.

Chiến thuật "quickwin - phần thưởng sớm" có nghĩa là gì?

a)

Chuẩn bị phần thưởng trước khi bắt tay vào làm

b)

Tự thưởng cho bản thân mỗi buổi sáng

c)

Tự thưởng cho từng hành động mà mình làm

d)

Chia nhỏ các mục tiêu để có thể nhanh chóng hoàn thành

54.

Đâu là đặc điểm của một người học chủ động? (Chọn 2)

a)

Tham gia tích cực vào các hoạt động học tập

b)

Nhanh nhẹn trong việc học

c)

Có mục tiêu và kế hoạch học tập

d)

Luôn đặt nhiều câu hỏi

55.

Mô hình chữ T (T-Shaped) có nghĩa là gì?

a)

Có hiểu biết sâu và rộng về tất cả các lĩnh vực trong ngành nghề của mình

b)

Có hiểu biết sâu về các lĩnh vực xung quanh

c)

Có hiểu biết rộng về ngành nghề, hiểu biết sâu về chuyên môn chính của mình

d)

Chỉ cần tập trung vào xây dựng năng lực cốt lõi của mình

56.

Đâu là biểu hiện của một người học chuyên nghiệp?

a)

Học bất cứ lúc nào

b)

Không cần lập kế hoạch dài dòng

c)

Học nhanh, ít tốn thời gian

d)

Có kỹ năng và thái độ học tập nghiêm túc

57.

Để xây dựng một thái độ chuyên nghiệp, chúng ta cần làm gì?

a)

Phấn đấu đạt điểm số cao nhất ở các môn chuyên ngành

b)

Học thật giỏi chuyên môn công nghệ

c)

Học giỏi lí thuyết, thành thạo kỹ năng

d)

Quan tâm và cập nhật các tin tức và xu hướng trong ngành của mình

58.

Quan điểm nào sau đây về việc học là đúng? (Chọn 2)

a)

Kỹ năng học tập cần được xây dựng và rèn luyện.

b)

Có thể nâng cao kỹ năng thông qua việc tự suy ngẫm.

c)

Quan sát các hiện tượng rồi tự suy ngẫm thì cũng là một hoạt động học tập.

d)

Kỹ năng học tập là bản năng sẵn có của con người.

59.

Hiệu quả (Effectiveness) được định nghĩa như thế nào?

a)

Làm đúng thứ cần làm

b)

Sử dụng ít nguồn lực hơn để làm nhiều việc

c)

Làm được nhiều việc trong một khoảng thời gian

d)

Làm việc mà không cần lập kế hoạch

60.

Đâu là 1 yếu tố của mục tiêu SMART?

a)

Trivial (Tầm thường)

b)

Random (Ngẫu nhiên)

c)

Ambiguous (Mơ hồ)

d)

Measurable (Có thể đo lường được)

61.

Công cụ quản lý công việc phổ biến được nhắc đến là gì?

a)

Kanban Board

b)

Eisenhower Matrix

c)

Scrum Board

d)

Gantt Chart

62.

Yếu tố nào giúp nâng cao năng suất dài hạn?

a)

Đảm bảo hoàn thành mọi task trong ngày

b)

Làm việc không nghỉ

c)

Thay đổi hoàn toàn cách làm việc mỗi tuần

d)

Cải tiến liên tục và đều đặn

63.

Đặt thời gian bắt đầu và kết thúc cho mỗi công việc giúp gì?

a)

Đảm bảo hoàn thành công việc nhanh chóng

b)

Tăng độ chính xác của kế hoạch

c)

Giảm áp lực trong công việc

d)

Theo dõi tiến độ và hiệu quả công việc

64.

Nợ công việc lâu ngày dẫn đến điều gì?

a)

Hoàn thành tất cả nhiệm vụ đúng hạn

b)

Mất dần động lực và hiệu quả

c)

Giảm áp lực về tiến độ

d)

Tăng động lực làm việc

65.

Điểm khác biệt giữa mục tiêu và mục đích là gì?

a)

Mục tiêu là kết quả cuối cùng, mục đích là các bước thực hiện

b)

Mục tiêu là các cột mốc cụ thể, mục đích là điều mong muốn đạt được

c)

Mục đích là kết quả cụ thể, mục tiêu là những ý định chung chung

d)

Mục tiêu và mục đích không có sự khác biệt

66.

Kế hoạch thất bại khi:

a)

Bám sát mục tiêu dài hạn

b)

Được lập một cách cẩn thận và chi tiết

c)

Không có sự theo dõi và điều chỉnh

d)

Phản ánh đúng thực tế

67.

Khi lập kế hoạch, đâu là yếu tố quan trọng?

a)

Sử dụng tất cả nguồn lực sẵn có

b)

Dành ít thời gian nhất để tiết kiệm chi phí

c)

Phân tích rõ các công việc

d)

Tập trung vào các chi tiết nhỏ

68.

Checklist trong quản lý công việc giúp:

a)

Tránh việc phải ghi chép lại

b)

Loại bỏ các bước không cần thiết

c)

Giảm thời gian chuẩn bị

d)

Đảm bảo chất lượng và hoàn thành công việc

69.

Tư duy Value-driven nhấn mạnh điều gì?

a)

Tập trung vào những việc tạo ra giá trị thực sự

b)

Phân chia công việc thành nhiều phần nhỏ

c)

Hoàn thành càng nhiều việc càng tốt

d)

Chỉ làm việc theo yêu cầu

70.

Hành động nào sau đây thể hiện tinh thần chủ động?

a)

Đợi người khác giao việc

b)

Hoàn thành nhiệm vụ cơ bản mà không cần tìm hiểu thêm

c)

Tự xác định công việc và thực hiện ngay

d)

Chỉ làm khi được nhắc nhở

71.

Tinh thần thụ động dẫn đến điều gì?

a)

Tăng năng suất công việc

b)

Giảm áp lực trong công việc

c)

Kéo dài thời gian hoàn thành nhiệm vụ

d)

Cải thiện kỹ năng cá nhân

72.

Làm thế nào để tránh việc backlog quá tải?

a)

Chờ đến khi backlog hoàn toàn trống mới thêm việc mới

b)

Phân loại và ưu tiên các công việc trong backlog

c)

Chỉ thêm công việc sau khi hoàn thành tất cả backlog

d)

Bỏ qua những công việc không cần thiết

73.

Một cách hiệu quả để tránh trì hoãn là gì?

a)

Chia nhỏ công việc thành các bước dễ quản lý

b)

Bắt đầu bằng công việc dễ dàng nhất

c)

Đặt công việc lớn nhất vào cuối ngày

d)

Đợi đến khi có đủ động lực mới làm

74.

Nguyên nhân nào dẫn đến thất bại khi lập kế hoạch?

a)

Kế hoạch phản ánh đúng thực tế

b)

Bám sát và điều chỉnh kế hoạch

c)

Lựa chọn mục tiêu phù hợp với mục đích

d)

Không dành đủ thời gian cho việc lập kế hoạch

75.

Phân bổ năng lượng nên dựa trên điều gì?

a)

Mức độ mệt mỏi

b)

Lịch trình cá nhân

c)

Kế hoạch học tập và công việc

d)

Khả năng tài chính

76.

Để đảm bảo năng lượng trong ngày, bạn nên tránh điều gì?

a)

Ngủ đủ giấc

b)

Thức khuya liên tục

c)

Tập thể dục đều đặn

d)

Ăn uống hợp lý

77.

Nguyên tắc 5W2H giúp làm rõ điều gì?

a)

Ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng

b)

Xây dựng kế hoạch học tập dài hạn

c)

Cụ thể hóa công việc và mục tiêu

d)

Phân bổ thời gian hợp lý

78.

Begin with the end in mind" nghĩa là gì?

a)

Bỏ qua chi tiết và tập trung vào tổng thể

b)

Tập trung vào các bước nhỏ trong kế hoạch

c)

Chỉ quan tâm đến mục tiêu ngắn hạn

d)

Hình dung rõ ràng kết quả cuối cùng

79.

Nếu bạn cải tiến năng suất 1% mỗi tuần, sau một năm bạn sẽ tăng bao nhiêu % năng suất?

a)

20%

b)

52%

c)

100%

d)

68%

80.

Phân tách công việc theo thời gian áp dụng khi nào?

a)

Lập kế hoạch cho một dự án lớn

b)

Học lý thuyết của từng môn học

c)

Lên lịch cho từng giai đoạn của kỳ học

d)

Tất cả các đáp án trên

81.

Để nâng cao hiệu suất làm việc, cần ưu tiên:

a)

Những công việc có giá trị cao

b)

Những công việc gấp

c)

Những công việc dễ làm

d)

Những công việc nhỏ lẻ

82.

Việc chưa hoàn thành trong backlog được coi là gì?

a)

Kế hoạch bổ sung

b)

Nhiệm vụ cần ưu tiên

c)

Công việc không cần thiết

d)

Loại lãng phí cần loại bỏ

83.

Cải tiến liên tục là gì?

a)

Chỉ cải tiến khi kết quả không đạt yêu cầu

b)

Thay đổi toàn bộ cách làm việc

c)

Thực hiện những thay đổi nhỏ thường xuyên

d)

Chờ đến cuối năm để đánh giá và thay đổi

84.

Hình dung kết quả cuối cùng giúp:

a)

Định hướng rõ ràng và tăng cam kết

b)

Dễ dàng bỏ qua những bước không cần thiết

c)

Tăng tốc độ thực hiện công việc

d)

Giảm thiểu thời gian lập kế hoạch

85.

Kế hoạch học tập tốt cần:

  • Chỉ tập trung vào môn học khó nhất

  • Bao gồm tất cả các giai đoạn từ dài hạn đến ngắn hạn

  • Dựa trên hứng thú cá nhân mà không theo lộ trình

  • Tập trung vào mục tiêu ngắn hạn

a)

Bao gồm tất cả các giai đoạn từ dài hạn đến ngắn hạn

b)

Tập trung vào mục tiêu ngắn hạn

c)

Chỉ tập trung vào môn học khó nhất

d)

Dựa trên hứng thú cá nhân mà không theo lộ trình

86.

Theo nguyên tắc quản lý công việc, thời gian tối đa cho một task nên là bao lâu?

a)

2 giờ

b)

3 giờ

c)

1 giờ

d)

4 giờ

87.

Mục tiêu dạng input thường mang tính chất gì?

a)

Không liên quan đến hành động cụ thể

b)

Khó đo lường và theo dõi

c)

Chủ quan và dễ kiểm soát

d)

Phụ thuộc nhiều vào các yếu tố bên ngoài

88.

Checklist giúp ích gì trong học tập?

a)

Xem xét tiến độ và đảm bảo chất lượng công việc

b)

Loại bỏ hoàn toàn các bước không cần thiết

c)

Giảm thời gian thực hành

d)

Tăng khối lượng công việc