wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin CĐ4

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

HTML là viết tắt của từ nào?

a)

Hypertext Markup Language

b)

Hyperlink Markup Language

c)

Hypertext Management Language

d)

Hyperlink Management Language

2.

Thẻ nào được sử dụng để định nghĩa tiêu đề của một trang web trong HTML?

a)

<header>

b)

<title>

c)

<head>

d)

<meta>

3.

Thẻ <p> dùng để định nghĩa gì trong HTML?

a)

Đoạn văn

b)

Tiêu đề

c)

Danh sách

d)

Bảng

4.

Phần mềm nào sau đâu không phải là trình duyệt?

a)

Chrome

b)

Notepad

c)

Opera

d)

Edge

5.

HTML là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Ngôn ngữ đánh dấu

c)

Ngôn ngữ truy vấn

d)

Ngôn ngữ lập trình kịch bản

6.

Thẻ nào trong HTML dùng để tạo tiêu đề lớn nhất?

a)

<h1>

b)

<h6>

c)

<p>

d)

<title>

7.

Cây thông tin các phần tử HTML của trang web là gì?

a)

Cây nhị phân

b)

Cây tìm kiếm nhị phân

c)

Cây tam phân

d)

Cây bất kì

8.

Thẻ <body> trong HTML có chức năng gì?

a)

Chứa thông tin meta của trang web

b)

Định nghĩa cấu trúc của trang web

c)

Chứa nội dung chính của trang web

d)

Định nghĩa các liên kết bên ngoài

9.

Trong HTML, thẻ <div> được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo tiêu đề

b)

Chia trang thành các phần

c)

Tạo danh sách

d)

Chèn hình ảnh

10.

Gốc của cấu trúc cây các phần tử HTML là phần tử nào?

a)

<head>

b)

<body>

c)

<html>

d)

<style>

11.

Khi soạn thảo văn bản HTML, muốn tạo xuống dòng thì thực hiện cách nào?

a)

Nhấn phím Enter

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+Enter

c)

Sử dụng tổ hợp phím Shift+Enter

d)

Sử dụng thẻ </p>

12.

Cấu trúc cơ bản của một tài liệu HTML gồm các phần nào?

a)

<html>, <head>, <title>, <body>

b)

<html>, <header>, <footer>, <content>

c)

<html>, <main>, <section>, <footer>

d)

<head>, <body>, <footer>, <header>

13.

Thẻ <title> trong HTML có chức năng gì?

a)

Đặt tiêu đề trang web hiển thị trên tab trình duyệt

b)

Đặt tiêu đề của nội dung chính

c)

Đặt tiêu đề của hình ảnh

d)

Đặt tiêu đề của liên kết

14.

Một trang web có tiêu đề là "Trang chủ" và chứa một đoạn văn bản "Chào mừng đến với

trang web của chúng tôi" sẽ được viết như thế nào trong HTML?

a)

<html><head><title>Trang chủ</title></head><body><p>Chào mừng đến với trang web của

chúng tôi</p></body></html>

b)

<html><head><p>Trang chủ</p></head><body><title>Chào mừng đến với trang web của

chúng tôi</title></body></html>

c)

<html><title>Trang chủ</title><body><p>Chào mừng đến với trang web của chúng

tôi</p></body></html>

d)

<html><head><body>Trang chủ</body><p>Chào mừng đến với trang web của chúng

tôi</p></head></html>

15.

Thẻ <meta> trong phần <head> của một tài liệu HTML được dùng để:

a)

Chèn hình ảnh

b)

Định nghĩa thông tin về trang web

c)

Tạo liên kết

d)

Chèn JavaScript

16.

Thẻ nào được sử dụng để định dạng văn bản thành chữ đậm trong HTML?

a)

<b>

b)

<bold>

c)

<small>

d)

<italic>

17.

Thẻ nào dùng để tạo chữ nghiêng trong HTML?

a)

<i>

b)

<italic>

c)

<u>

d)

<bold>

18.

Thẻ nào dùng để định dạng một đoạn văn trong HTML?

a)

<div>

b)

<p>

c)

<span>

d)

<section>

19.

Để đặt phông chữ cho một đoạn văn bản ta sử dụng thuộc tính nào sau đây?

a)

font-family

b)

font-style

c)

text-family

d)

text-style

20.

Để đặt cỡ chữ cho một đoạn văn bản ta sử dụng thuộc tính nào sau đây?

a)

size

b)

auto-size

c)

font-size

d)

text-size

21.

Thuộc tính style được sử dụng trong thẻ HTML để:

a)

Thay đổi nội dung văn bản

b)

Thay đổi kiểu định dạng văn bản

c)

Thêm liên kết vào văn bản

d)

Tạo danh sách văn bản

22.

Thẻ <mark> trong HTML có tác dụng gì?

a)

Gạch chân văn bản

b)

Đánh dấu văn bản với màu nền

c)

In nghiêng văn bản

d)

In đậm văn bản

23.

Thẻ nào được sử dụng để tạo chỉ số trên trong HTML?

a)

<sup>

b)

<sub>

c)

<up>

d)

<super>

24.

Thẻ <sub> trong HTML thường được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo chữ số nhỏ hơn và nằm phía trên dòng văn bản

b)

Tạo chữ số nhỏ hơn và nằm phía dưới dòng văn bản

c)

Tạo đoạn văn bản in đậm

d)

Tạo văn bản in nghiêng

25.

Để thay đổi màu sắc của văn bản trong HTML, thẻ nào là lựa chọn phù hợp?

a)

<font color="màu">

b)

<style="color: màu">

c)

<text color="màu">

d)

<p color="màu">

26.

Thẻ <small> có tác dụng gì trong HTML?

a)

Định dạng văn bản thành chữ lớn

b)

Định dạng văn bản thành chữ nhỏ hơn

c)

Định dạng văn bản thành chữ nghiêng

d)

Tạo một danh sách nhỏ

27.

Thuộc tính color trong thẻ <font> dùng để làm gì?

a)

Thay đổi cỡ chữ

b)

Thay đổi màu sắc chữ

c)

Thay đổi kiểu chữ

d)

Thay đổi độ đậm chữ

28.

Cách nào sau đây là đúng để thay đổi màu nền của văn bản trong HTML?

a)

<p style="background-color:blue;">Văn bản</p>

b)

<p background="blue">Văn bản</p>

c)

<p bg-color="blue">Văn bản</p>

d)

<p color="background:blue;">Văn bản</p>

29.

Để định dạng văn bản thành tiêu đề thứ hai trong HTML, ta dùng thẻ nào?

a)

<h1>

b)

<h2>

c)

<h3>

d)

<h4>

30.

Cách nào để tạo văn bản với kiểu chữ 'Arial' và cỡ chữ là 20px?

a)

<p style="font-family:Arial; font-size:20px;">Văn bản</p>

b)

<p style="font:Arial; size:20px;">Văn bản</p>

c)

<p style="font=Arial, 20px;">Văn bản</p>

d)

<p style="font-style:Arial; font-height:20px;">Văn bản</p>

31.

Làm thế nào để tạo văn bản với màu chữ đỏ và nền vàng?

a)

<p style="color:red; background-color:yellow;">Văn bản</p>

b)

<p style="text:red; background:yellow;">Văn bản</p>

c)

<p color="red" bg-color="yellow">Văn bản</p>

d)

<p red="color" yellow="background">Văn bản</p>

32.

Cách nào để hiển thị văn bản "Hello World" với kiểu chữ in hoa?

a)

<p style="text-transform:uppercase;">Hello World</p>

b)

<p style="text-transform:capitalize;">Hello World</p>

c)

<p style="text-style:uppercase;">Hello World</p>

d)

<p style="transform:uppercase;">Hello World</p>

33.

Đoạn mã nào sau đây sẽ hiển thị “x²” (x bình phương) trong HTML?

a)

x<sub>2</sub>

b)

x<sup>2</sup>

c)

x<super>2</super>

d)

x<up>2</up>

34.

Đoạn mã nào sau đây sẽ hiển thị “H₂O” (công thức hóa học của nước) trong HTML?

a)

H<sub>2</sub>O

b)

H<sup>2</sup>O

c)

H<lower>2</lower>O

d)

H<down>2</down>O

35.

Đoạn mã nào sau đây sẽ hiển thị biểu thức toán học x³ + y²?

a)

x<sup>3</sup> + y<sub>2</sub>

b)

x<sup>3</sup> + y<sup>2</sup>

c)

x<sub>3</sub> + y<sub>2</sub>

d)

x<super>3</super> + y<lower>2</lower>

36.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách không thứ tự trong HTML?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<li>

d)

<dl>

37.

Thẻ <li> trong HTML có chức năng gì?

a)

Định nghĩa một mục trong danh sách

b)

Tạo dòng ngang

c)

Định nghĩa một hàng trong bảng

d)

Định nghĩa một cột trong bảng

38.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách có thứ tự trong HTML?

a)

<ol>

b)

<dl>

c)

<ul>

d)

<li>

39.

Thẻ nào được sử dụng để tạo một bảng trong HTML?

a)

<table>

b)

<list>

c)

<grid>

d)

<data>

40.

Thẻ nào định nghĩa một hàng trong bảng HTML?

a)

<th>

b)

<tr>

c)

<td>

d)

<table>

41.

Thẻ nào định nghĩa một ô dữ liệu trong hàng của bảng HTML?

a)

<th>

b)

<td>

c)

<tr>

d)

<table>

42.

Thẻ nào định nghĩa một ô tiêu đề trong hàng của bảng HTML?

a)

<th>

b)

<tr>

c)

<td>

d)

<table>

43.

Thẻ <caption> trong HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo tiêu đề cho bảng

b)

Tạo một hàng trong bảng

c)

Tạo một ô dữ liệu trong bảng

d)

Tạo một cột trong bảng

44.

Để tạo danh sách mô tả trong HTML, bạn sử dụng thẻ nào?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<dl>

d)

<li>

45.

Trong danh sách mô tả, thẻ nào được sử dụng để định nghĩa một mục?

a)

<ul>

b)

<li>

c)

<dd>

d)

<dt>

46.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa các tiêu đề cột trong bảng?

a)

<th>

b)

<tr>

c)

<td>

d)

<caption>

47.

Khi bạn muốn tạo một danh sách số thứ tự trong HTML, bạn nên sử dụng thẻ nào để đánh

số cho các mục?

a)

<li>

b)

<ul>

c)

<ol>

d)

<dl>

48.

Khi tạo bảng, nếu bạn muốn một ô dữ liệu trải rộng trên nhiều cột (gộp ô trên hàng), bạn

nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

colspan

b)

rowspan

c)

align

d)

width

49.

Cách nào để tạo một bảng với 2 hàng và 3 cột trong HTML?

a)

<table><tr><td>1</td><td>2</td><td>3</td></tr><tr><td>4</td><td>5</td><td>6</td></tr></table>

b)

<table><tr><td>1</td></tr><tr><td>2</td><td>3</td></tr></table>

c)

<table><tr><th>1</th></tr><tr><th>2</th></tr></table>

d)

<table><tr><td>1</td><td>2</td></tr><tr><td>3</td></tr></table>

50.

Khi sử dụng thẻ <dl>, thẻ nào để mô tả cho mục nào đó?

a)

<ul>

b)

<li>

c)

<dt>

d)

<dd>

51.

Khi tạo danh sách không thứ tự, nếu bạn muốn sử dụng biểu tượng khác ngoài dấu chấm tròn, bạn cần sử dụng thuộc tính nào?

a)

type

b)

icon

c)

style

d)

symbol

52.

Trong một bảng, để các ô dữ liệu chiếm nhiều hàng, bạn nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

colspan

b)

rowspan

c)

align

d)

valign

53.

Làm thế nào để tạo một bảng với tiêu đề cho cột và hàng trong HTML?

a)

<table><tr><th>Tiêu đề 1</th><th>Tiêu đề 2</th></tr><tr><td>Dữ liệu 1</td><td>Dữ liệu2</td></tr></table>

b)

<table><tr><td>Tiêu đề 1</td><td>Tiêu đề 2</td></tr><tr><th>Dữ liệu 1</th><th>Dữ liệu2</th></tr></table>

c)

<table><thead><tr><th>Tiêu đề 1</th><th>Tiêu đề 2</th></tr></thead><tbody><tr><td>Dữ liệu 1</td><td>Dữ liệu 2</td></tr></tbody></table>

d)

<table><caption>Tiêu đề</caption><tr><td>Tiêu đề 1</td><td>Tiêu đề2</td></tr><tr><td>Dữ liệu 1</td><td>Dữ liệu 2</td></tr></table>

54.

Làm thế nào để tạo một danh sách định nghĩa với các mục con trong HTML?

a)

<dl><dt>Mục chính</dt><dd>Mục con</dd></dl>

b)

<ul><li>Mục chính<ul><li>Mục con</li></ul></li></ul>

c)

<ol><li>Mục chính<ol><li>Mục con</li></ol></li></ol>

d)

<ul><li>Mục chính<dl><dt>Mục con</dt></dl></li></ul>

55.

Nếu bạn muốn tạo một bảng với các ô tiêu đề ở cả đầu hàng và đầu cột, đoạn mã nào là đúng?

a)

<table><thead><tr><th></th><th>Cột 1</th><th>Cột

2</th></tr></thead><tbody><tr><th>Hàng 1</th><td>Dữ liệu 1</td><td>Dữ liệu2</td></tr></tbody></table>

b)

<table><tr><th></th><th>Cột 1</th><th>Cột 2</th></tr><tr><th>Hàng 1</th><td>Dữ liệu1</td><td>Dữ liệu 2</td></tr></table>

c)

<table><thead><tr><th>Cột 1</th><th>Cột 2</th></tr></thead><tbody><tr><th>Hàng1</th><td>Dữ liệu 1</td><td>Dữ liệu 2</td></tr></tbody></table>

d)

<table><tr><th></th><th>Cột 1</th><th>Cột 2</th></tr><tr><td>Hàng 1</td><td>Dữ liệu1</td><td>Dữ liệu 2</td></tr></table>

56.

Thuộc tính href của thẻ <a> có thể chứa giá trị nào?

a)

Địa chỉ email, URL, ID của phần tử

b)

Chỉ URL của trang web

c)

Chỉ địa chỉ email

d)

Chỉ ID của phần tử trong trang hiện tại

57.

Thẻ nào được sử dụng để tạo liên kết trong HTML?

a)

<link>

b)

<a>

c)

<url>

d)

<href>

58.

Thuộc tính nào trong thẻ <a> được sử dụng để chỉ định địa chỉ URL của liên kết?

a)

href

b)

src

c)

link

d)

target

59.

Thẻ <a> có thể được sử dụng để tạo liên kết đến tài liệu nào?

a)

Chỉ tài liệu văn bản

b)

Chỉ tài liệu PDF

c)

Bất kỳ tài liệu nào có thể truy cập qua URL

d)

Chỉ tài liệu HTML

60.

Liên kết nào dưới đây là đúng để tạo liên kết đến trang web "example.com"?

a)

<a link="http://www.example.com">Example</a>

b)

<a src="http://www.example.com">Example</a>

c)

<a href="http://www.example.com">Example</a>

d)

<a url="http://www.example.com">Example</a>

61.

Thuộc tính title trong thẻ <a> được sử dụng để làm gì?

a)

Hiển thị tiêu đề của trang liên kết

b)

Hiển thị văn bản chú thích khi di chuột qua liên kết

c)

Xác định màu sắc của liên kết

d)

Xác định mục tiêu của liên kết

62.

Liên kết nào sau đây dẫn đến địa chỉ email?

a)

<a href="mailto:someone@example.com">Send Email</a>

b)

<a href="email:someone@example.com">Send Email</a>

c)

<a href="http://someone@example.com">Send Email</a>

d)

<a href="tel:someone@example.com">Send Email</a>

63.

Thẻ nào được sử dụng để tạo liên kết đến các phần tử khác trên cùng một trang HTML?

a)

<span>

b)

<div>

c)

<section>

d)

<a> với thuộc tính href="#id"

64.

Làm thế nào để tạo một liên kết đến một tài liệu trên cùng một website?

a)

<a href="file.html">

b)

<a href="/file.html">

c)

<a link="file.html">

d)

<a url="file.html">

65.

Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn quên thêm thuộc tính href vào thẻ <a>?

a)

Liên kết sẽ không hoạt động

b)

Trình duyệt sẽ tạo ra lỗi

c)

Văn bản liên kết sẽ không được hiển thị

d)

Văn bản liên kết vẫn sẽ hiển thị nhưng không có liên kết

66.

Khi liên kết được tạo ra sử dụng thuộc tính href="#", điều gì xảy ra khi nhấp vào liên kết đó?

a)

Trình duyệt sẽ chuyển đến đầu trang

b)

Trình duyệt sẽ tải lại trang

c)

Trình duyệt sẽ chuyển hướng đến trang chủ

d)

Trình duyệt sẽ mở một tab mới

67.

Khi tạo liên kết đến một phần tử có id="footer" trong cùng một trang, liên kết sẽ như thế nào?

a)

<a href="footer">Go to Footer</a>

b)

<a href="#footer">Go to Footer</a>

c)

<a href="id:footer">Go to Footer</a>

d)

<a href="#foot">Go to Footer</a>

68.

Cách nào để tạo liên kết đến một file PDF trong HTML?

a)

<a href="file.pdf" download>Download PDF</a>

b)

<a href="file.pdf" open>Open PDF</a>

c)

<a src="file.pdf" download>Download PDF</a>

d)

<a link="file.pdf" download>Download PDF</a>

69.

Điều gì xảy ra nếu thuộc tính target="_blank" không được đặt trong thẻ <a>?

a)

Liên kết sẽ mở trong cùng một tab

b)

Liên kết sẽ mở trong một tab mới

c)

Liên kết sẽ không hoạt động

d)

Liên kết sẽ mở trong một cửa sổ mới

70.

Làm thế nào để tạo một liên kết đến một phần tử có id="content" trên trang web khác?

a)

<a href="http://www.example.com/content">Go to Content</a>

b)

<a href="http://www.example.com#content">Go to Content</a>

c)

<a href="http://www.example.com?id=content">Go to Content</a>

d)

<a href="http://www.example.com/content.html">Go to Content</a>

71.

Làm thế nào để tạo liên kết tới số điện thoại trong HTML?

a)

<a href="tel:+123456789">Call Now</a>

b)

<a href="call:+123456789">Call Now</a>

c)

<a href="phone:+123456789">Call Now</a>

d)

<a href="dial:+123456789">Call Now</a>

72.

Làm thế nào để tạo liên kết đến một địa chỉ cụ thể trong một trang HTM khác?

a)

<a href="page.html#section">Go to Section</a>

b)

<a href="page.html/section">Go to Section</a>

c)

<a href="page.html?section">Go to Section</a>

d)

<a href="page.html&section">Go to Section</a>

73.

Nếu bạn muốn tạo một liên kết không có đường dẫn (dấu gạch dưới) và chỉ thay đổi màu khi di chuột, bạn cần làm gì?

a)

Sử dụng CSS với thuộc tính text-decoration: none; cho liên kết

b)

Sử dụng thuộc tính href="none"

c)

Sử dụng thuộc tính target="none"

d)

Sử dụng thuộc tính link="none"

74.

Làm thế nào để tạo liên kết đến một tệp tin trong máy tính của người dùng?

a)

Không thể tạo liên kết đến tệp tin trong máy tính của người dùng

b)

<a href="file://path/to/file">Open File</a>

c)

<a href="local://path/to/file">Open File</a>

d)

<a href="localhost/path/to/file">Open File</a>

75.

Làm thế nào để tạo một liên kết đến một trang web và tải về một tệp khi người dùng nhấp vào liên kết đó?

a)

<a href="file.pdf" download>Visit and Download</a>

b)

<a href="http://www.example.com/file.pdf" download>Visit and Download</a>

c)

<a href="http://www.example.com" download="file.pdf">Visit and Download</a>

d)

<a href="http://www.example.com" download>Visit and Download</a>

76.

Làm thế nào để tạo một liên kết mà khi nhấp vào sẽ kích hoạt JavaScript?

a)

<a href="javascript:alert('Hello World')">Click me</a>

b)

<a href="script:alert('Hello World')">Click me</a>

c)

<a href="js:alert('Hello World')">Click me</a>

d)

<a href="java:alert('Hello World')">Click me</a>

77.

Thẻ nào được sử dụng để chèn một hình ảnh vào trang web?

a)

<img>

b)

<picture>

c)

<image>

d)

<photo>

78.

Thuộc tính nào của thẻ <img> dùng để chỉ định đường dẫn đến hình ảnh?

a)

src

b)

href

c)

link

d)

path

79.

Thẻ nào được sử dụng để nhúng video vào trang web?

a)

<video>

b)

<movie>

c)

<media>

d)

<film>

80.

Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?

a)

<sound>

b)

<audio>

c)

<media>

d)

<music>

81.

Thuộc tính nào của thẻ <audio> dùng để chỉ định nguồn tệp âm thanh?

a)

src

b)

href

c)

link

d)

path

82.

Thuộc tính nào của thẻ <video> dùng để chỉ định kích thước của video?

a)

width và height

b)

size và scale

c)

dimension và size

d)

length và breadth

83.

Thẻ nào được sử dụng để tạo một khung nội tuyến trong trang web?

a)

<iframe>

b)

<frame>

c)

<embed>

d)

<object>

84.

Thuộc tính nào của thẻ <iframe> dùng để chỉ định địa chỉ của nội dung trong khung?

a)

src

b)

href

c)

link

d)

path

85.

Thuộc tính nào của thẻ <img> dùng để cung cấp văn bản thay thế cho hình ảnh?

a)

alt

b)

title

c)

desc

d)

caption

86.

Thẻ nào được sử dụng để nhúng một tài liệu PDF vào trang web?

a)

<pdf>

b)

<embed>

c)

<object>

d)

<iframe>

87.

Làm thế nào để chỉ định kích thước của một khung nội tuyến (iframe) trong HTML?

a)

Sử dụng thuộc tính width và height của thẻ <iframe>

b)

Sử dụng thuộc tính size và length của thẻ <iframe>

c)

Sử dụng thuộc tính scale và dimension của thẻ <iframe>

d)

Sử dụng thuộc tính width và height của thẻ <embed>

88.

Làm thế nào để làm cho video được tự động phát khi trang web được tải?

a)

Sử dụng thuộc tính autoplay của thẻ <video>

b)

Sử dụng thuộc tính play của thẻ <video>

c)

Sử dụng thuộc tính start của thẻ <video>

d)

Sử dụng thuộc tính auto của thẻ <video>

89.

Thẻ <iframe> có thể được sử dụng để nhúng nội dung từ trang web khác vào trang web của bạn. Tuy nhiên, bạn nên cẩn thận với thuộc tính nào để bảo mật?

a)

sandbox

b)

src

c)

width

d)

height

90.

Thẻ <audio> có thuộc tính nào để điều chỉnh mức âm lượng của âm thanh?

a)

volume

b)

control

c)

controls

d)

sound

91.

Làm thế nào để chèn một hình ảnh với kích thước cụ thể trong HTML?

a)

Sử dụng thuộc tính width và height của thẻ <img>

b)

Sử dụng thuộc tính size của thẻ <img>

c)

Sử dụng thuộc tính dimension của thẻ <img>

d)

Sử dụng thuộc tính scale của thẻ <img>

92.

Cú pháp nào là đúng để chèn một video và tự động phát khi trang được tải?

a)

<video src="video.mp4" autoplay></video>

b)

<video src="video.mp4" play></video>

c)

<video src="video.mp4" start></video>

d)

<video src="video.mp4" auto></video>

93.

Cách nào là đúng để chèn một tệp âm thanh và cung cấp các điều khiển phát lại cho người dùng?

a)

<audio src="sound.mp3" controls></audio>

b)

<audio src="sound.mp3" play></audio>

c)

<audio src="sound.mp3"></audio>

d)

<audio src="sound.mp3" autoplay></audio>

94.

Làm thế nào để chèn một khung nội tuyến với một tài liệu PDF và có thể cuộn nội dung bên trong khung?

a)

<iframe src="document.pdf" width="600" height="400"></iframe>

b)

<embed src="document.pdf" width="600" height="400"></embed>

c)

<object data="document.pdf" width="600" height="400"></object>

d)

<pdf src="document.pdf" width="600" height="400"></pdf>

95.

Cú pháp nào là đúng để chèn một hình ảnh và sử dụng văn bản thay thế cho hình ảnh đó?

a)

<img src="image.jpg" alt="Description of image">

b)

<img src="image.jpg" title="Description of image">

c)

<img src="image.jpg" description="Description of image">

d)

<img src="image.jpg" caption="Description of image">

96.

Làm thế nào để chèn một video và đảm bảo rằng video không phát tự động nhưng có điều khiển phát lại?

a)

<video src="video.mp4" controls></video>

b)

<video src="video.mp4" autoplay controls></video>

c)

<video src="video.mp4" play controls></video>

d)

<video src="video.mp4" autoplay></video>