Font size
Worksheetsbảng chữ cái
Total questions: 63
Worksheet time: 26mins
Hana
ほな
ほね
はた
はな
ねこ
Nako
Naki
Neki
Neko
Nihon
にぽん
にほん
にはん
にぼん
あ
A
I
U
E
O
おねえさん
Obaasan
Okaasan
Oniisan
Oneesan
うた
Uta
Una
Ota
Ona
かぞく
Kazoku
Kasoku
Kazuku
Kasoku
びょういん
boiun
hiouin
byouin
biuoni
け
Ka
Ki
Ku
Ke
Ko
そ
Sa
Shi
Su
Se
So
せかい
Suika
Seka
Sekai
Seikai
しずか
Suzuka
Shizuka
Shizuko
Suzuko
ひらがな
hiratana
hiramana
hiragana
hirabana
hirabaha
とけい
Tesei
Tosei
Tekei
Tokei
ちほう
Chihou
Chohou
Chiho
Chibou
ざっし
jiasshi
zashi
zasshi
zatsuhi
Inu
いの
いね
いぬ
いめ
Kimono
ものき
きもの
きのも
もきの
こうこう
Kouko
Kokou
Koko
Koukou
たけ
Take
Tase
Tate
Tade
pu ko
ぷご
ぷこ
ぶご
ぶこ
de zo
どぞ
てど
どぞ
でぞ
ぼうし
ho shi
bo u shi
bo shi
ba u shi
がいしゃ
kai sha
gai sha
gai ja
ga sha
Chữ え sau đây được đọc như thế nào?
I
U
E
O
Chữ な sau đây được đọc như thế nào?
TA
NA
KA
SA
Chữ ち sau đây được đọc như thế nào?
TA
KA
E
CHI
Chữ き sau đây được đọc như thế nào?
KA
MA
KI
TA
kawa
かわ
きわ
こわ
くわ
hon
はん
ひん
ほん
へん
Hon wo yomimasu
ほん と よみます
ほん を よみます
ほん わ よみます
ほん ん よみます
を
(w)o
o
ko
mo
ば
ha
ba
za
ka
ざ
ra
sa
za
ma
さくぶん
kikubun
sakubun
sakupun
kikepun
でんきせいひん
denkisahin
densaseihin
denkiseihin
denkisoihin
きつね
kisune
neko
kitsune
kinoko
きのこ
konoki
kinoko
kimoko
niku
すし
tsushi
sashi
sushi
sakana
chokoreeto
チョコレト
チョコレート
チュコレート
チャコレート
ウ
ア
オ
コ
イ
u
a
i
o
ウ
a
i
u
e
ウ
a
i
u
e
チ
chi
su
te
hi
モ
ma
ho
mo
mi
ハ
ha
ho
hi
su
ツ
no
shi
tsu
n
ノ
nu
ne
no
me
ナ
na
ni
ke
me
ト
te
ta
to
yo
ヌ
nu
su
me
re
ラ
re
ro
ra
wa
Chức năng của KATAKANA
Phiên âm những từ ngoại lai (không phải là tiếng Nhật)
Nhấn mạnh cảm xúc
Cả 2 đáp án trên
" シ " chữ này đọc là gì?
SHI
TSU
SU
" ツ " chữ này đọc là gì?
SHI
TSU
MU
Chữ NA là chữ nào?
ナ
メ
ケ
Chữ MA là chữ nào?
ム
マ
ヤ
WA - WO - N (かたかな)
ワ - ヲ - ン
ワ - を ー ン
ワ - ヲ - ソ
" FU " LÀ CHỮ NÀO?
フ
ラ
ウ
