Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

furniture

a)

nội thất

b)

vận chuyển

c)

thẩm quyền

d)

cấm

2.

East

a)

Hướng Đông

b)

Hướng Tây

c)

Tươi

d)

ấm

3.

Deliver

a)

vận chuyển

b)

giao

c)

đậu xe

d)

làm phiền

4.

council

a)

hội đồng

b)

nhà kính

c)

thợ may

d)

ngân sách

5.

authority

a)

thẩm quyền, quyền lợi

b)

thi đấu, thi đua

c)

hoàn thành

d)

ngân sách

6.

parking

a)

đậu xe

b)

vận chuyển

c)

đồ dùng

d)

ném

7.

probibit

a)

cấm

b)

làm phiền

c)

va chạm

d)

ngừng

8.

bother

a)

bố

b)

làm phiền

c)

cấm

d)

anh trai

9.

greenhouse

a)

nhà kính

b)

Nhà chung

c)

nhà xanh

d)

nhà tình thương

10.

emission

a)

sự tỏa ra

b)

sự cho phép

c)

sự ngăn cấm

d)

sự hi sinh

11.

look for

a)

tìm kiếm

b)

nhìn vào

c)

mong chờ

d)

yêu thích

12.

look at

a)

nhìn vào

b)

tìm kiếm

c)

mong chờ

d)

ngắm

13.

look forward

a)

nhìn vào

b)

mong chờ

c)

tìm kiếm

d)

ngắm

14.

tailor

a)

thợ may

b)

thợ hồ

c)

bác sỹ

d)

ca sĩ

15.

fit

a)

mạnh khỏe , sung sức

b)

Vừa văn, ôm khít

c)

trộn lẫn, đảo

d)

nhào, nặn

16.

budget

a)

ngân sách

b)

chứng khoán

c)

tiền tệ

d)

chi phí

17.

complete

a)

hoàn thành

b)

dang dở

c)

nghi ngờ

d)

sợ hãi

18.

double

a)

nhân đôi

b)

1 tá

c)

cộng

d)

chia

19.

participating

a)

tham gia

b)

tham khảo

c)

hoc hỏi

d)

thi đấu

20.

custume

a)

bộ trang phục

b)

hóa trang

c)

nhân hóa

d)

khách hàng

21.

rehearsal

a)

thử, tổng duyệt

b)

nghi lễ, thánh lễ

c)

trọng đại

d)

quan trọng

22.

publicist

a)

chuyên gia về luật pháp

b)

chuyên gia marketing

c)

chuyên gia tư vấn sức khỏe

d)

chuyên gia thực phẩm

23.

renowned

a)

nổi tiếng

b)

bí ẩn

c)

thông minh

d)

lém lỉnh

24.

orchestras

a)

dàn nhạc

b)

dàn trống

c)

dàn loa

d)

dàn vệ sĩ

25.

oganizes

a)

tổ chức

b)

đại diện

c)

thay mặt

d)

mở ra

26.

temporarily

a)

tạm thời

b)

vĩnh viễn

c)

nhất thời

d)

vô tình

27.

competitively

a)

cạnh tranh

b)

ganh ghét

c)

lanh lợi

d)

hòa bình

28.

recently

a)

gần đây

b)

đã lâu

c)

xưa

d)

mới

29.

collectively

a)

tập thể

b)

lớp

c)

hội đồng

d)

ban quản trị

30.

reinforcement

a)

sự tăng cường

b)

sự gắn bó

c)

sự hi sinh

d)

sự giảm bớt

31.

reinforcement

a)

sự tăng cường

b)

sự mệt mỏi

c)

sự hi sinh

d)

sự thua kém

32.

representative

a)

người đại diện

b)

người lạ

c)

tất cả mọi người

d)

đồng đội

33.

handle

a)

giải quyết

b)

từ bỏ

c)

buông xuôi

d)

lo âu

34.

inssues

a)

vấn đề

b)

bài tập

c)

thuế

d)

chi phí