wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KHTN 7_ÔN THI HKI SINH HỌC

Total questions: 75

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Chất nào sau đây là sản phẩm của quá trình trao đổi chất được động vật thải ra môi trường?

a)

Oxygen

b)

Carbondioxide

c)

Chất dinh dưỡng

d)

Vitamin

2.

Cơ quan nào trong ống tiêu hoá ở người là nơi tiêu hoá hoàn toàn thức ăn và hấp thụ các chất dinh dưỡng vào máu?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Ruột già

d)

Trực tràng

3.

Quá trình nào KHÔNG thuộc trao đổi chất ở cơ thể người?

a)

Vận chuyển thức ăn từ miệng xuống dạ dày

b)

Bài tiết mồ hôi

c)

Lấy oxygen và thải ra Carbon dioxide.

d)

Phân giải protein trong tế bào

4.

Vai trò của quá trình trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng trong cơ thể sinh vật là:

a)

Tạo ra nguồn nguyên liệu cấu tạo nên tế bào và cơ thể

b)

Tạo ra các sản phẩm tham gia các hoạt động chức năng của tế bào

c)

Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào và cơ thể.

d)

Tất cả đều đúng

5.

Cơ quan chính thực hiện quá trình quang hợp ở thực vật là:

a)

Lá cây

b)

Thân cây

c)

Rễ cây

d)

Hoa

6.

Khi QUANG HỢP, quá trình trao đổi khí diễn ra như thế nào?

a)

Lấy vào khí carbondioxide, thải ra khí oxygen

b)

Lấy vào khí carbondioxide và hơi nước.

c)

Lấy vào khí oxygen, thải ra khí carbondioxide

d)

Lấy vào khí oxygen và hơi nước.

7.

Loại cây nào sau đây trồng được ở trong nhà mà vẫn xanh tốt?

a)

Cây phượng

b)

Cây lúa

c)

Cây dương xỉ

d)

Cây dừa

8.

Các phát biểu nào đúng khi nói về vai trò quá trình quang hợp?

(chọn các đáp án đúng)

a)

Cung cấp nguồn chất hữu cơ làm thức ăn cho các sinh vật khác.

b)

Cung cấp khí oxygen

c)

Điều hoà trực tiếp mực nước biển.

d)

Tăng hàm lượng khí carbon dioxide trong không khí.

9.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng khi nói về vai trò của thực vật trong việc làm giảm ô nhiễm môi trường?

a)

Cân bằng hàm lượng khí Oxygen và Carbon dioxide trong không khí.

b)

Tán lá cây làm tăng nhiệt độ môi trường trong khu vực trời nóng gắt.

c)

Một số lá cây tiết ra chất có tác dụng tiêu diệt một số vi khuẩn gây bệnh.

d)

Lá cây ngăn bụi và khí độc làm giảm ô nhiễm môi trường.

10.

Khi HÔ HẤP, quá trình trao đổi khí diễn ra như thế nào?

a)

Lấy vào khí carbondioxide, thải ra khí oxygen

b)

Lấy vào khí carbondioxide và hơi nước.

c)

Lấy vào khí oxygen, thải ra khí carbondioxide

d)

Lấy vào khí oxygen và hơi nước

11.

Sản phẩm của quá trình hô hấp là:

a)

Oxygen, nước và năng lượng (ATP và nhiệt).

b)

Glucose, Oxygen và nước

c)

Carbondioxide, nước và năng lượng (ATP và nhiệt).

d)

Glucose, Carbondioxide và nước

12.

Trong các yếu tố ảnh hưởng đến hô hấp tế bào, yếu tố nào tỉ lệ nghịch với cường độ hô hấp?

a)

Nhiệt độ

b)

Nồng độ oxygen

c)

Hàm lượng nước

d)

Nồng độ carbondioxide

13.

Hoàn thành chỗ trống:Tổng hợp và phân giải chất hữu cơ trong tế bào là hai quá trình (a)   nhưng có mối quan hệ mật thiết với nhau đảm bảo duy trì hoạt động sống của tế bào”

14.

Biện pháp nào sau đây là hợp lý để bảo vệ sức khoẻ hệ hô hấp ở người?              

a)

Tập luyện thể dục thể thao với cường độ mạnh mỗi ngày.

b)

Ăn thật nhiều thức ăn chứa glucose để cung cấp nguyên liệu cho quá trình hô hấp.

c)

Tập hít thở sâu một cách nhẹ nhàng và đều đặn mỗi ngày.

d)

Đặt thật nhiều cây xanh trong phòng ngủ.

15.

Nhóm nông sản nào sau đây thường được bảo quản bằng cách phơi khô ?

a)

Cà rốt, bắp cải, hạt ngô

b)

Hạt thóc, hạt ngô, hạt lạc.

c)

Rau muống, khoai tây, hạt thóc

d)

Quả nho, quả táo, cà rốt

16.

Khi nói về cấu trúc và tính chất của nước, phát biểu nào KHÔNG đúng?

a)

Nước là chất lỏng có hình dạng nhất định

b)

Nước không màu, không mùi, không vị

c)

Nước là dung môi hoà tan nhiều chất

d)

Phân tử nước có tính phân cực

17.

Trong quá trình quang hợp, nước đóng vai trò là:

a)

Là nguyên liệu quá trình quang hợp.

b)

Là dung môi hoà tan khí carbodioxide.

c)

Làm tăng tốc độ quá trình quang hợp.

d)

Làm giảm tốc độ quá trình quang hợp.

18.

Trong cơ thể người, nước chiếm bao nhiêu phần trăm khối lượng cơ thể?

a)

65 – 70%

b)

70 – 75%

c)

75 – 80%

d)

80 – 85%

19.

Cơ thể  người sẽ gặp nguy hiểm nếu không được bổ sung nước trong những trường hợp nào dưới đây?

(chọn các đáp án đúng)

a)

Sốt cao

b)

Đi dạo

c)

Ngồi xem phim

d)

Hoạt động thể thao ngoài trời với cường độ mạnh

e)

Nôn mửa, tiêu chảy

20.

Hoàn thành chỗ trống: “Trong quá trình vận chuyển các chất, hệ tuần hoàn nhận khí oxygen từ ......(1)......và nhận các chất dinh dưỡng từ ......(2) .....cung cấp”

(a)  

21.

Sự kết hợp nào sau đây về các đặc điểm của lá cây trên cạn và sự thích nghi với quá trình trao đổi khí của chúng là không đúng?

a)
  • Bề mặt ẩm của các tế bào trung mô cho phép các khí hòa tan trong hơi ẩm.

b)
  • Bề mặt không được bao phủ bởi lớp biểu bì cho phép các khí khuếch tán tự do.

c)

Bề mặt rộng và phẳng tạo nên một diện tích bề mặt lớn.

d)
  • Nhiều lỗ khí cho phép các khí đi vào và ra khỏi lá một cách tự do.

22.

Chức năng của khí khổng ở lá cây là

a)

Quá trình tiêu hóa tế bào phân phối nước cho tất cả các bộ phận của lá.

b)
  • Trao đổi khí giữa môi trường bên ngoài và bên trong của thực vật và thoát hơi nước.

c)
  • Biến carbon dioxide thành thức ăn.

d)
  • Vận chuyển không khí từ bộ phận này sang bộ phận khác của cây.

23.

Cơ quan thực hiện quá trình trao đổi khí chủ yếu ở thực vật là

a)
  • lục lạp.

b)
  • khí khổng.

c)

Ti thể.

d)
  • ribosome.

24.

Hai tế bào tạo thành khí khổng có hình dạng gì?

a)
  • Hình hạt đậu.

b)
  • Hình lõm hai mặt.

c)
  • Hình yên ngựa.

d)
  • Có nhiều hình dạng.

25.

Khi hô hấp, quá trình trao đổi khí diễn ra như thế nào?

a)
  •  Lấy vào khí oxygen, thải ra khí carbon dioxide.

b)
  • Lấy vào khí carbon dioxide, thải ra khí oxygen.

c)
  • Lấy vào khí carbon dioxide và hơi nước.

d)
  • Lấy vào khí oxygen và hơi nước.

26.

Sơ đồ nào sau đây là đúng với quá trình trao đổi khí?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

27.

Thực vật trao đổi khí thông qua quá trình nào?

a)

Quang hợp và trao đổi khí

b)

Quang hợp và hô hấp tế bào

c)

Quang hợp và phân tán nước

d)

Quang hợp và tiêu hóa thức ăn

28.

Trong quá trình quang hợp ở thực vật, các khí được trao đổi qua khí khổng như thế nào?

a)

Qua quá trình tiêu hóaCO2 và O2 khuếch tán từ môi trường vào trong tế bào lá, hơi nước thoát ra ngoài.

b)

Qua quá trình truyền dẫn thần kinhO2 và CO2 khuếch tán từ trong tế bào lá ra môi trường.

c)
  • CO2 khuếch tán từ môi trường vào trong tế bào lá, O2 khuếch tán từ trong tế bào lá ra môi trường.

d)
  • O2 khuếch tán từ môi trường vào trong tế bào lá, CO2 khuếch tán từ trong tế bào lá ra môi trường.

29.

Trạng thái nào của khí khổng giúp thực vật thực hiện chức năng trao đổi khí?

a)

khí khổng mở

b)

khí khổng đóng

c)

Khí khổng trương to

d)

Tất cả trạng thái

30.

Những loài cây có lá nổi trên mặt nước (cây hoa súng, cây trang) thì khí khổng có ở mặt nào của lá cây?

a)

Mặt trên và mặt dưới

b)

Mặt dưới

c)

Mặt trên

d)

Không có ở lá nào mà ở thân cây

31.

Quá trình trao đổi khí ở thực vật diễn ra vào thời gian nào trong ngày?

a)

Sáng sớm

b)

Buổi chiều

c)

Buổi tối

d)

Suốt cả ngày và đêm

32.

Quá trình Trao đổi khí xảy ra ở những sinh vật nào?

a)

Động vật

b)

Cả ở động vật, thực vật và con người

c)

Ở thực vật khi có ánh sáng mặt trời

d)

Chỉ có ở con người

33.

Quá trình quang hợp cây xanh thải ra môi trường khí:

a)

Oxygen

b)

Carbon dioxide

c)

Không khí

d)

Cả Oxygen và Carbon dioxide

34.

Quá trình trao đổi khí của thực vật được xảy ra trong quá trình:

a)

Quang hợp

b)

Hô hấp

c)

Cả quang hợp và hô hấp

35.

Trao đổi khí giữa cơ thể sinh vật với môi trường diễn ra theo cơ chế (a)  

36.

Chất nào sau đây là sản phẩm của quá trình trao đổi chất được động vật thải ra môi trường?

a)

Oxygen

b)

Carbon dioxide

c)

Chất dinh dưỡng

d)

Vitamin

37.

Khi QUANG HỢP, quá trình trao đổi khí diễn ra như thế nào?

a)

Lấy vào khí carbon dioxide, thải ra khí oxygen

b)

Lấy vào khí carbon dioxide và hơi nước

c)

Lấy vào khí oxygen, thải ra khí carbon dioxide

d)

Lấy vào khí oxygen và hơi nước

38.

Vì sao sơn kín da ếch thì ếch sẽ chết sau một thời gian?

a)

Vì sơn là một chất độc gây chết đối với ếch.

b)

Vì không khí không thể khuếch tán qua da khiến hô hấp của ếch bị ngừng hẳn.

c)

Vì nước không thể đi vào cơ thể ếch khiến ếch thiếu nước mà chết dần.

d)

Vì không khí không thể khuếch tán qua da khiến hô hấp của ếch bị hạn chế.

39.

Cơ quan thực hiện quá trình trao đổi khí chủ yếu ở thực vật là

a)

khí khổng.

b)

lục lạp.

c)

ti thể.

d)

ribosome.

40.

Thông thường, các khí khổng nằm tập trung ở bộ phận nào của lá?

a)

Biểu bì lá.

b)

Gân lá.

c)

Tế bào thịt lá.

d)

Trong khoang chứa khí.

41.

Nước có cấu trúc như thế nào?

a)

Nước có cấu trúc hợp chất

b)

Nước có cấu trúc phân tử

c)

Nước có cấu trúc nguyên tử

d)

Nước có cấu trúc ion

42.

Tính chất nào của nước giúp cho việc điều hòa nhiệt độ trong cơ thể sinh vật?

a)

Khả năng nhiệt dung cao và khả năng hấp thụ nhiệt lớn

b)

Khả năng nhiệt dung thấp

c)

Khả năng hấp thụ nhiệt nhỏ

d)

Khả năng dẫn nhiệt kém

43.

Vai trò của nước trong cơ thể bao gồm những chức năng nào?

a)

Điều chỉnh huyết áp

b)

Hấp thụ chất dinh dưỡng từ không khí

c)

Tạo ra năng lượng cho cơ thể

d)

Làm dung dịch cho các quá trình hóa học, duy trì nhiệt độ cơ thể, vận chuyển chất dinh dưỡng và chất thải, bôi trơn các khớp, bảo vệ cơ thể khỏi sốc.

44.

Làm thế nào nước giúp duy trì sự ổn định nhiệt độ trong cơ thể?

a)

Nước giúp tăng nhiệt độ cơ thể

b)

Nước không ảnh hưởng đến sự ổn định nhiệt độ trong cơ thể

c)

Nước làm giảm nhiệt độ cơ thể

d)

Nước hấp thụ và giải phóng nhiệt để duy trì sự ổn định nhiệt độ trong cơ thể.

45.

Nước có tác dụng gì trong việc vận chuyển chất dinh dưỡng và chất thải trong cơ thể?

a)

Nước không có tác dụng gì trong việc vận chuyển chất dinh dưỡng và chất thải trong cơ thể.

b)

Nước chỉ giúp vận chuyển chất dinh dưỡng, không vận chuyển chất thải trong cơ thể.

c)

Nước giúp vận chuyển chất dinh dưỡng và chất thải trong cơ thể.

d)

Nước giúp tạo ra chất dinh dưỡng trong cơ thể.

46.

Tại sao nước là một phần quan trọng của các quá trình hóa học trong cơ thể?

a)

Cơ thể không cần nước để thực hiện các quá trình hóa học

b)

Nước gây hại cho cơ thể khi tham gia vào các quá trình hóa học

c)

Nước cần thiết để hỗ trợ các quá trình hóa học và sinh học trong cơ thể.

d)

Nước không ảnh hưởng đến các quá trình hóa học trong cơ thể

47.

Tại sao cơ thể cần nhiều nước khi hoạt động vận động?

a)

Để duy trì cân bằng nước và ngăn ngừa mất nước quá nhiều.

b)

Để tăng cân nặng

c)

Để giảm cân nhanh chóng

d)

Để tránh viêm khớp

48.

Làm thế nào nước giúp duy trì cân bằng pH trong cơ thể?

a)

Nước không ảnh hưởng đến cân bằng pH trong cơ thể

b)

Nước giúp tăng cân bằng pH trong cơ thể

c)

Nước hoà tan các chất kiềm và axit để duy trì cân bằng pH trong cơ thể.

d)

Nước làm tăng cân bằng axit trong cơ thể

49.

Nước có vai trò gì trong việc bảo vệ các cơ quan nội tạng?

a)

Nước giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng bằng tạo ra chất độc hại

b)

Nước giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng bằng cung cấp độ ẩm và chất dinh dưỡng cần thiết.

c)

Nước giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng bằng cung cấp năng lượng cho chúng

d)

Nước giúp bảo vệ các cơ quan nội tạng bằng tăng cường sự mệt mỏi cho chúng

50.

Tính chất nào của nước giúp cho việc tạo ra các chất nhầy trong cơ thể?

a)

Tính chất đặc biệt của nước là tạo ra liên kết hydrogen mạnh với các phân tử khác

b)

Nước có khả năng tạo ra liên kết cộng hóa trị với các chất khác

c)

Tính chất của nước là tạo ra liên kết van der Waals với các phân tử khác

d)

Tính chất của nước là tạo ra liên kết ion mạnh với các phân tử khác

51.

Làm thế nào nước giúp duy trì độ ẩm cho da và các mô trong cơ thể?

a)

Nước giúp làm da trở nên cứng cáp và khô ráp.

b)

Nước cung cấp độ ẩm cho da và các mô trong cơ thể bằng cách giữ cho da mềm mại và linh hoạt.

c)

Việc uống nước không có tác dụng gì đối với da và các mô trong cơ thể.

d)

Nước không ảnh hưởng đến độ ẩm của da và các mô trong cơ thể.

52.

Nước có tác dụng gì trong việc giữ cho cơ thể không bị mất nước quá nhiều?

a)

Duy trì cân bằng nước trong cơ thể

b)

Giảm cân bằng nước trong cơ thể

c)

Tăng cường việc tiêu hao nước

d)

Hạn chế uống nước

53.

Tại sao nước là yếu tố quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của cơ thể?

a)

Nước giúp cung cấp độ ẩm, điều reglulate nhiệt độ, vận chuyển chất dinh dưỡng và loại bỏ chất cặn độc hại.

b)

Nước không ảnh hưởng đến sức khỏe cơ thể

c)

Nước giúp giảm cân nhanh chóng

d)

Nước giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp

54.

Làm thế nào nước giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại?

a)

Nước giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại bằng cách gây ra tình trạng mệt mỏi

b)

Nước giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại bằng cách làm tăng huyết áp

c)

Nước giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại bằng cách thúc đẩy quá trình tiểu tiện và mồ hôi.

d)

Nước giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại bằng cách tăng cân nhanh chóng

55.

Nước có vai trò gì trong việc duy trì sự linh hoạt của các cơ quan và khớp trong cơ thể?

a)

Nước giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp

b)

Nước giúp bôi trơn và duy trì sự linh hoạt của các cơ quan và khớp trong cơ thể.

c)

Nước giúp tăng cường trí não

d)

Nước giúp giảm cân nhanh chóng

56.

Trong các chất dinh dưỡng, nhóm chất nào sau đây không cung cấp năng lượng cho cơ thể sinh vật?

a)

Carbohydrate, protein và lipid.

b)

Carbohydrate, chất khoảng và nước.

c)

Vitamin, lipid và nước.

d)

Vitamin, chất khoáng và nước

57.

Khoáng chất nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng và phát triển ở thực vật?

a)

N

b)

O

c)

H

d)

C

58.

Chất dinh dưỡng là gì?

a)

Chất dinh dưỡng là các chất hoá học được cơ thể sinh vật hấp thụ từ môi trường bên ngoài.

b)

Chất dinh dưỡng là các chất hữu cơ được cơ thể sinh vật hấp thụ từ môi trường bên ngoài.

c)

Chất dinh dưỡng là khoáng chất được cơ thể sinh vật hấp thụ từ môi trường bên ngoài.

d)

Chất dinh dưỡng là thành phần tự nhiên được cơ thể sinh vật hấp thụ từ môi trường bên ngoài.

59.

Trong quá trình quang hợp ở thực vật nước đóng vai trò

a)

Nguyên liệu

b)

Chất vận chuyển

c)

Dung môi

d)

Chất xúc tác

60.

Nước có những vai trò nào trong đời sống sinh vật?

a)

Nước là thành phần chủ yếu cấu tạo nên tế bào cơ thể sinh vật.

b)

Nguyên liệu và môi trường diễn ra các phản ứng chuyển hoá.

c)

Dung môi hoà tan và vận chuyển các chất.

d)

Tất cả các đáp án trên.

61.

Nhóm chất Lipid có ở thực phẩm nào sau đây?

a)

Bơ,  Mỡ động vật

b)

Cà rốt

c)

Ớt chuông

d)

Cần tây

62.

Các sinh vật nào dưới đây có môi trường sống ở nước?

a)

Cây hồng leo.

b)

Hoa sen.

c)

Con cá.

d)

Cây xoài

63.

Phân tử nước được tạo thành từ 

a)

Một nguyên tử oxygen liên kết với hai nguyên tử hydrogen bằng liên kết cộng hoá trị.

b)

Một nguyên tử nitrogen liên kết với ba nguyên tử hydrogen bằng liên kết cộng hoá trị.

c)

Một nguyên tử oxygen liên kết với hai nguyên tử hydrogen bằng liên kết ion.

d)

Một nguyên tử oxygen liên kết với hai nguyên tử hydrogen bằng liên kết hydrogen.

64.

Chất dinh dưỡng bao gồm các thành phần nào sau đây?

a)

Carbohydrate

b)

Protein.

c)

Vitamin và chất khoáng

d)

Tất cả các đáp án trên.

65.

Tại sao các nhà khoa học khi phát hiện sự sống trên các hành tinh khác đều tìm kiếm sự có mặt của nước?

a)

Nước là thành phần quan trọng cấu tạo nên tế bào và cơ thể sinh vật.

b)

Nước tham gia vào quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng của tế bào và cơ thể.

c)

Nước đảm bảo cho nhiệt độ trên hành tinh ổn định, tạo điều kiện cho sinh vật phát triển.

d)

Tất cả các đáp án trên

66.

Một phân tử nước được cấu tạo gồm

a)

một nguyên tử oxygen và hai nguyên tử hydrogen liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị.

b)

một nguyên tử oxygen và hai nguyên tử hydrogen liên kết với nhau bằng liên kết bổ sung.

c)

hai nguyên tử oxygen và một nguyên tử hydrogen liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị.

d)

hai nguyên tử oxygen và một nguyên tử hydrogen liên kết với nhau bằng liên kết bổ sung.

67.

Phân tử nước có tính phân cực do

a)

nguyên tử oxygen có khả năng hút electron mạnh hơn nguyên tử hydrogen khiến đầu oxygen tích điện âm một phần còn đầu hydrogen tích điện dương một phần.

b)

nguyên tử oxygen có khả năng hút electron mạnh hơn nguyên tử hydrogen khiến đầu oxygen tích điện dương một phần còn đầu hydrogen tích điện âm một phần.

c)

nguyên tử hydrogen có khả năng hút electron mạnh hơn nguyên tử oxygen khiến đầu oxygen tích điện âm một phần còn đầu hydrogen tích điện dương một phần.

d)

nguyên tử hydrogen có khả năng hút electron mạnh hơn nguyên tử oxygen khiến đầu oxygen tích điện dương một phần còn đầu hydrogen tích điện âm một phần.

68.

Nước có thể làm dung môi hòa tan nhiều chất là nhờ

a)

tính phân cực của nước.

b)

tính dẫn nhiệt của nước.

c)

tính dẫn điện của nước.

d)

tính chất lỏng của nước.

69.

Cho đoạn thông tin sau: Nước chiếm hơn … (1)… khối lượng cơ thể sinh vật, một số loài sinh vật sống ở môi trường nước có hàm lượng nước trong cơ thể lên đến hơn … (2)… (các loài sứa biển).

(1) và (2) lần lượt là

a)

(1) 70%; (2) 90%.

b)

(1) 60%; (2) 90%.

c)

(1) 70%; (2) 95%.

d)

(1) 75%; (2) 90%.

70.

Cho các vai trò sau:

(1) Điều hòa thân nhiệt

(2) Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống

(3) Là dung môi hòa tan và vận chuyển các chất

(4) Là nguyên liệu và môi trường cho các phản ứng chuyển hóa các chất trong cơ thể

Số vai trò của nước là

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

71.

Con người mất bao nhiêu lượng nước của cơ thể thì tử vong?

a)

3 đến 5%

b)

2 đến 4%.          

c)

6 đến 8%.              

d)

A.   12 đến 20%.

72.

Điều nào sau đây không đúng khi nói về cấu trúc và tính chất của nước?

a)

Là chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi

b)

Sôi ở 100oC và đông đặc ở 0oC

c)

B.   Do có tính phân cực, nước là dung môi hòa tan nhiều chất.

d)

Mỗi phân tử nước gồm hai nguyên tử oxygen liên kết với 1 nguyên tử hydrogen

73.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về vai trò của nước?

a)

Nước tham gia vào quá trình chuyển hóa vật chất.

b)

Nước là thành phần cấu trúc tế bào.

c)

Nước cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống.

d)

Nước giúp duy trì nhiệt độ bình thường của cơ thể.

74.

Trong những trường hợp dưới đây, có bao nhiêu trường hợp cần được bổ sung nước kịp thời nếu không cơ thể sẽ gặp nguy hiểm?

1.    Chạy bộ đường dài

2.    Học tập.

3.    Lao động dưới trời nắng nóng.

4.    Sau khi ăn cơm

5.    Sốt cao.

6.    Trước khi ngủ.

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

75.

Tại sao khi bị táo bón, bác sĩ thường khuyên chúng ta uống nhiều nước?

a)

Nước giúp bề mặt niêm mạc ẩm ướt.

b)

Nước giúp thải các chất thải của cơ thể.

c)

Nước cần cho não để tạo hormon.

d)

Nước giúp điều chỉnh thân nhiệt.