wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về điện toán đám mây

Total questions: 89

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Điện toán đám mây cho phép người dùng truy cập tài nguyên qua đâu?

a)

Mạng Internet

b)

Mạng LAN

c)

Ở cùng nơi bỏ

d)

Một máy tính trung tâm

2.

Tài sao điện toán đám mây lại được coi là linh hoạt?

a)

Vì có thể hoạt động mà không cần máy chủ

b)

Vì không yêu cầu kết nối mạng

c)

Người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh lượng tài nguyên theo nhu cầu

d)

Yêu cầu phân mềm riêng cho mỗi ứng dụng

3.

Ứng dụng nào dưới đây là ví dụ của điện toán đám mây? (chọn 2 đáp án)

a)

Trình duyệt web: Firefox, Chrome, Edge

b)

Google Drive

c)

Microsoft OneDrive

d)

Bộ phần mềm Microsoft Office (Word, Excel, Powerpoint) cái đất trên máy tính cá nhân

4.

Google Classroom hỗ trợ giáo viên và học sinh trong quá trình học tập trực tuyến như thế nào?

a)

Nó giúp học sinh nộp bài tập bằng cách gửi email cho giáo viên.

b)

Nó giúp giáo viên tạo bài tập, chia sẻ tài liệu, quản lý lớp học.

c)

Nó hỗ trợ việc tổ chức các buổi học trực tuyến.

d)

Nó chi giúp giáo viên quản lý điểm số của học sinh.

5.

Đâu là phát biểu đúng nhất về Google Forms?

a)

Google Forms chỉ có thể sử dụng cho các khảo sát đơn giản, không hỗ trợ các câu hỏi phức tạp.

b)

Google Forms cho phép tạo khảo sát trực tuyến nhưng không hỗ trợ thu thập phản hồi từ người dùng.

c)

Google Forms giúp giáo viên tạo bài kiểm tra, khảo sát và tự động xử lý kết quả, giúp tiết kiệm thời gian trong việc đánh giá và thu thập phản hồi từ học sinh.

d)

Google Forms không tích hợp với các công cụ khác của Google để lưu trữ kết quả.

6.

Bạn là trưởng nhóm một dự án và cần thu thập thông tin phản hồi từ các thành viên trong nhóm. Công cụ nào của Google Suite là phù hợp nhất để bạn tạo bảng khảo sát và tư động thu thập kết quả?

a)

Sử dụng Google Sheets để nhập thông tin phản hồi bằng tay từ các thành viên.

b)

Sử dụng Google Forms để tạo bảng khảo sát, thu thập và tổng hợp phản hồi từ động.

c)

Sử dụng Google Docs để tạo tài liệu hỏi ý kiến từng thành viên.

d)

Sử dụng Go

7.

Giáo viên muốn tổ chức một lớp học trực tuyến và giao bài tập cho học sinh theo lịch trình cụ thể. Công cụ nào trong Google Suite nên được sử dụng để đáp ứng việc giảng dạy và theo dõi tiến độ của học sinh?

a)

Sử dụng Google Classroom để tổ chức lớp học trực tuyến, giao bài tập và theo dõi tiến độ của học sinh.

b)

Sử dụng Google Meet để tổ chức buổi giảng trực tuyến mà không cần theo dõi bài tập.

c)

Sử dụng Google Docs để viết bài giảng và gửi email cho học sinh.

d)

Sử dụng Google Drive để lưu trữ bài giảng và ý kiến của học sinh từ tài liệu.

8.

Bạn cần lên lịch cho một chuỗi các cuộc họp giữa các nhóm khác nhau trong công ty và muốn gửi lời mời tự động đến từng thành viên. Công cụ nào của Google Suite sẽ giúp bạn quản lý việc lập kế hoạch và gửi lời mời này?

a)

Sử dụng Google Drive để chia sẻ lịch trình họp với các thành viên qua thư mục chia sẻ.

b)

Sử dụng Google Calendar để lên lịch, mời các thành viên tham gia họp trực tuyến.

c)

Sử dụng Google Docs để tạo danh sách cuộc họp và gửi email.

d)

Sử dụng Google Forms để thu thập thông tin tham dự từ các thành viên.

9.

Bạn cần chia sẻ một tệp tài liệu với một số đồng nghiệp và muốn họ có thể chỉnh sửa nó. Đâu là cách tốt và an toàn hơn để thực hiện việc này trong Google Drive?

a)

Nhập chuột phải vào tệp tài liệu, chọn "Chia sẻ - Chia sẻ" (Share - Share), nhập địa chỉ email của đồng nghiệp và cấp quyền như sau: Editor (Người chỉnh sửa)

b)

Nhập chuột phải vào tệp tài liệu, chọn "Chia sẻ - Chia sẻ" (Share - Share), nhập địa chỉ email của đồng nghiệp và cấp quyền như sau: Commenter (Người nhận xét).

10.

Bạn muốn tổ chức một cuộc họp GẤP với nhóm phát triển để bàn về các vấn đề khẩn cấp. Đâu là lựa chọn để bạn bắt đầu cuộc họp nhanh lập tức từ Google Meet và chia sẻ chỉ tiết cuộc họp cho nhóm của mình?

a)

Truy cập Google Meet, nhập vào "New meeting", chọn "Create a meeting for later", sau đó chia sẻ liên kết cuộc họp và gửi qua email hoặc chat nhóm.

b)

Truy cập Google Meet, nhập vào "New meeting", chọn "Start an instant meeting", sau đó chia sẻ liên kết cuộc họp và gửi qua email hoặc chat nhóm.

c)

Tạo sự kiện trong Google Calendar và mời các thành viên tham gia nhóm.

d)

Truy cập Google Meet, nhập vào "New meeting", chọn "Schedule in Google Calendar", sau đó chia sẻ liên kết cuộc họp và gửi qua email hoặc chat nhóm.

11.

Bạn nhận được mã lớp từ giáo viên và muốn tham gia lớp học trên Google Classroom từ máy tính. Quy trình nào dưới đây là dùng để bạn có thể tham gia lớp?

a)

Truy cập Google Drive, chọn "Thêm mới", sau đó chọn "Nhập mã lớp".

b)

Truy cập classroom.google.com, chọn "Tạo lớp học mới", nhập mã lớp vào phần mở tài lớp.

c)

Truy cập classroom.google.com, chọn "Tham gia lớp học", nhập mã lớp và nhấn "Tham gia".

d)

Truy cập Gmail, tạo email mới, nhập mã lớp vào chủ đề email.

12.

Làm thế nào để sinh viên có thể kiểm tra điểm số của mình cho các bài tập trên Google Classroom?

a)

Điền thông tin vào Google Form để nhận điểm

b)

Kiểm tra điểm số qua Google Meet

c)

Hỏi trực tiếp giáo viên qua email

d)

Vào mục "Grade" để xem điểm số của mình cho các bài tập

13.

Sinh viên cần làm gì

4 lines
14.

Sinh viên cần làm gì nếu muốn sửa lại bài tập đã nộp trên Google Classroom?

a)

Vào bài tập đã nộp, nhấp vào Unsubmit, chỉnh sửa tài liệu và sau đó nộp lại bài

b)

Không thể chỉnh sửa bài tập sau khi đã nộp

c)

Tạo lại bài tập mới và gửi qua email.

d)

Gửi email cho giáo viên để xin phép chỉnh sửa.

15.

Làm thế nào Google Drive giúp người dùng lưu trữ và chia sẻ tài liệu trực tuyến hiệu quả?

a)

Chia sẻ tệp tin qua email và tải xuống khi cần

b)

Lưu trữ tệp tin và yêu cầu tải xuống để chia sẻ cho người khác

c)

Lưu trữ tệp tin trên đám mây, cho phép người dùng chia sẻ liên kết truy cập và cấp quyền chỉnh sửa, xem hoặc nhận xét.

d)

Lưu trữ tệp tin và chỉ có thể truy cập từ một máy tính duy nhất.

16.

Google Forms có thể được sử dụng trong các tình huống nào dưới đây?

a)

Tạo các cuộc họp trực tuyến.

b)

Lưu trữ tài liệu cho người làm việc.

c)

Chỉnh sửa tài liệu và bằng tính trực tuyến.

d)

Thu thập dữ liệu thông qua các biểu mẫu khảo sát, đánh giá sự kiến, hoặc thu thập phản hồi từ người dùng.

17.

Điện toán đám mây là gì?

a)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu ngoài vị có đung lượng lớn

b)

Một loại phần cứng có khả năng lưu trữ và tính toán mạnh

c)

Máng nội bộ trong một công ty với bằng thông cao

d)

Mô hình cung cấp các tài nguyên máy tính qua Internet

18.

Điện toán đám mây hoạt động như thế nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu và tài nguyên trên máy chủ từ xa và truy cập qua Internet

b)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân

c)

Tạo ra phần mềm chạy trực tiếp trên phần cứng người dùng

d)

Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị ngoại vi

19.

Đâu là phát biểu đúng nhất về Google Calendar?

a)

Google Calendar chỉ cho phép quản lý các sự kiện cá nhân, không hỗ trợ việc chia sẻ lịch trình.

b)

Google Calendar chỉ có thể hiện thị lịch sự kiện mà không có

20.

át biểu đúng nhất về Google Calendar?

a)

Google Calendar chỉ cho phép quản lý các sự kiện cá nhân, không hỗ trợ việc chia sẻ lịch trình.

b)

Google Calendar chỉ có thể hiện thị lịch sự kiện mà không có tùy chọn chia sẻ với người khác.

c)

Google Calendar cho phép người dùng tạo sự kiện, nhắc nhở, chia sẻ lịch trình với người khác và tích hợp với các ứng dụng khác trong bộ Google Suite.

d)

Google Calendar hỗ trợ các sự kiện nhưng không thể điều bộ với các thiết bị di động.

21.

Giáo viên muốn tổ chức một lớp học trực tuyến và giao bài tập cho học sinh theo lịch trình cụ thể. Công cụ nào trong Google Suite nên được sử dụng để đáp ứng yêu cầu giảng dạy và theo dõi tiến độ của học sinh?

a)

Sử dụng Google Classroom để tổ chức lớp học trực tuyến, giao bài tập và theo dõi tiến độ của học sinh.

b)

Sử dụng Google Docs để viết bài giảng và gửi qua email cho học sinh.

c)

Sử dụng Google Meet để tổ chức buổi giảng trực tuyến mà không cần theo dõi bài tập.

d)

Sử dụng Google Drive để lưu trữ bài giảng và yêu cầu học sinh tự tải về.

22.

Bạn vừa tạo một thư mục mới trong Google Drive và muốn tải lên một số tệp tin từ máy tính cá nhân vào thư mục này. Bạn nên thực hiện những bước nào sau đây để tải tệp lên dùng thư mục đã tạo?

a)

Mở thư mục, nhấp vào nút "Mới" (New) ở góc trên trái, chọn "Tải thư mục lên" (Folder upload), chọn tệp tin từ máy tính.

b)

Mở thư mục, nhấp chuột phải vào thư mục, chọn "Tải thư mục lên" (Folder upload) và chọn thư mục từ máy tính.

c)

Mở thư mục, nhấp chuột phải vào trí trống, chọn "Tải tệp lên" (File upload), chọn tệp tin từ máy tính.

d)

Mở thư mục, nhấp vào nút "Mới" (New) ở góc trên trái, chọn "Tải tệp lên" (File upload), chọn tệp tin từ máy tính.

23.

Làm thế nào để bạn tạo một sự kiện mới vào ngày 5/9 trên Google Calendar? (chọn 2 đáp án)

a)

Nhấp chuột phải vào ngày mong muốn và chọn "Create -> Event" (Tạo → Sự kiện).

b)

Chọn một ngày ngẫu nhiên trong lịch và điền thông tin vào

24.

Làm thế nào để tạo sự kiện mới vào ngày 5/9 trên Google Calendar?

a)

Nhấp chuột phải vào ngày mong muốn và chọn "Create -> Event" (Tạo → Sự kiện).

b)

Chọn một ngày ngẫu nhiên trong lịch và điền thông tin vào.

c)

Nhấp vào biểu tượng "Create -> Event" (Tạo → Sự kiện) ở góc trên trái, chọn ngày mong muốn và nhập thông tin sự kiện.

d)

Nhấp trái chuột vào ngày bạn muốn tạo sự kiện và điền thông tin vào của sự bật lên.

25.

Làm thế nào để bạn chia sẻ sự kiện với đồng nghiệp và cho phép họ chỉnh sửa sự kiện đó?

a)

Nhấp vào tên sự kiện và chọn "Chia sẻ sự kiện qua liên kết".

b)

Gửi email cho đồng nghiệp với thông tin sự kiện và yêu cầu họ tự thêm vào lịch của mình.

c)

Nhấp địa chỉ email của họ vào ô "Thêm khách" (Add guests), sau đó thiết lập quyền "Modify event".

d)

Chỉ cần nhấp địa chỉ email của họ vào ô "Thêm khách" (Add guests) và sự kiện sẽ tự động được chia sẻ.

26.

Điện toán đám mây (cloud computing) là gì?

a)

Một loại máy tính cá nhân có cấu hình cao.

b)

Một mô hình cung cấp tài nguyên máy tính qua mạng Internet.

c)

Một phần mềm giúp tăng tốc độ máy tính.

d)

Một dịch vụ lưu trữ dữ liệu trên USB.

27.

Điện toán đám mây cho phép người dùng làm gì?

a)

Chỉ truy cập dữ liệu từ máy tính cá nhân.

b)

Truy cập và sử dụng các tài nguyên máy tính từ xa qua mạng Internet.

c)

Sửa chữa các thiết bị máy tính từ xa.

d)

Tạo ra các phần mềm mới.

28.

Khi sử dụng điện toán đám mây, người dùng KHÔNG cần phải làm gì?

a)

Kết nối với mạng Internet.

b)

Cài đặt phần mềm trên máy tính cá nhân.

c)

Mua một chiếc máy tính mới.

d)

Lưu trữ dữ liệu trên máy chủ của nhà cung cấp dịch vụ đám mây.

29.

Lợi ích chính của điện toán đám mây là gì?

a)

Giúp máy tính chạy nhanh hơn không phải lưu trữ quá nhièu dữ liệu

b)

Cho phép truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu có kết nối Internet.

c)

Giúp người dùng tiết kiệm chi phí mua phần cứng.

d)

Tất c

30.

là gì?

a)

Giúp máy tính chạy nhanh hơn không phải lưu trữ quá nhièu dữ liệu

b)

Cho phép truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu có kết nối Internet.

c)

Giúp người dùng tiết kiệm chi phí mua phần cứng.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

31.

Tài nguyên máy tính bao gồm những gì?

a)

Chỉ bao gồm phần mềm.

b)

Chỉ bao gồm dữ liệu.

c)

Bao gồm phần mềm, lưu trữ và các dịch vụ khác.

d)

Chỉ bao gồm phần cứng máy tính.

32.

Nếu bạn nhận được bài tập từ giáo viên trên Google Classroom nhưng bạn không chắc chắn về nội dung bài tập, bạn nên làm gì?

a)

Gửi email cho giáo viên để hỏi thêm chi tiết.

b)

Chờ đến khi giáo viên nhắc lại bài tập trên lớp.

c)

Đăng câu hỏi vào mục "Stream" để nhờ giáo viên hoặc các bạn giải đáp.

d)

Bỏ qua bài tập và làm các bài tập khác trước.

33.

Tại sao điện toán đám mây lại được sử dụng rộng rãi trong giáo dục trực tuyến?

a)

Vì điện toán đám mây cho phép truy cập tài nguyên học tập từ nhiều thiết bị và hỗ trợ việc mở rộng các nền tảng học trực tuyến một cách hiệu quả

b)

Vì điện toán đám mây cho phép giảm bớt sự phụ thuộc vào kết nối Internet trong học trực tuyến.

c)

Vì điện toán đám mây giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào thiết bị cá nhân trong học trực tuyến.

d)

Vì điện toán đám mây cho phép sinh viên tham gia lớp học trực tiếp của giảng viên một cách đơn giản.

34.

Tại sao Google Drive là lựa chọn phù hợp cho việc lưu trữ và chia sẻ tài liệu trong môi trường giáo dục?

a)

Vì nó có thể lưu trữ dữ liệu lớn không giới hạn.

b)

Vì nó cho phép giáo viên và học sinh truy cập tài liệu từ bất kỳ đâu và dễ dàng chia sẻ chúng một cách trực tuyến, hỗ trợ việc học tập và làm việc nhóm hiệu quả.

c)

Vì nó không yêu cầu kết nối Internet để truy cập tài liệu.

d)

Vì không có giới hạn dung lượng lưu trữ miễn phí.

35.

Bạn là quản lý dự án và cần LÊN LỊCH một cuộc họp nhóm trực tuyến với khách hàng. Phương án chọn tạo meeting nào là phù hợp hơn cả với mục tiêu trên.

a)

Create a meating for later

b)

S

36.

Bạn là quản lý dự án và cần LÊN LỊCH một cuộc họp nhóm trực tuyến với khách hàng. Phương án chọn tạo meeting nào là phù hợp hơn cả với mục tiêu trên.

a)

Create a meating for later

b)

Start an instant meeting

c)

Schedule in Google Calendar

d)

Tất cả các phương án đều phù hợp

37.

Đơn đề nghị phải có những phần nào?

a)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm và thời gian

b)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, thời gian

c)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm

d)

Cơ quan / đơn vị, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm và thời gian

38.

Phần nội dung một lá đơn có những gì (theo thứ tự)?

a)

Thông tin người làm đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị, lời cảm ơn

b)

Thông tin người nhận đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị, lời cảm ơn

c)

Thông tin người làm đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị

d)

Thông tin người làm đơn, yêu cầu / đề nghị, lý do viết đơn, lời cảm ơn

39.

Chữ ký trong lá đơn đặt ở vị trí nào?

a)

Nằm trên đia điểm và thời gian

b)

Nằm bên phải địa điểm và thời gian

c)

Có thể không cần chữ ký

d)

Nằm ngay dưới địa điểm và thời gian

40.

Phần thông tin về địa điểm viết đơn cần tạo chữ in nghiêng và căn lề phải. Tổ hợp phím tắt nào được sử dụng cho nhanh?

a)

Ctrl + R, Ctrl + Y

b)

Ctrl + R, Ctrl + L

c)

Ctrl + I, Ctrl + R

d)

Ctrl + L, Ctrl + R

41.

Quốc hiệu cần in đậm, căn giữa, viết chữ in hoa. Đâu là tổ hợp phím tắt phù hợp?

a)

Ctrl + C, Ctrl + E, Shift + F3

b)

Ctrl + B, Ctrl + J, Shift + F3

c)

Ctrl + B, Ctrl + E, Shift + F3

d)

Ctrl + E, Ctrl + V, Shift + F3

42.

Kỹ thuật nào có thể sử dụng để tạo ô gạch để chân điền thông tin trong mẫu đơn sau?

a)

Sử dụng hình ảnh

b)

Sử dụng tab

c)

Sử dụng theme

d)

Sử dụng bảng

43.

Tại sao phần tiêu đề của đơn đề nghị thường được viết hoa toàn bộ và sử dụng có chữ lớn hơn so với phần nội dung?

4 lines
44.

Tại sao phần tiêu đề của đơn đề nghị thường được viết hoa toàn bộ và sử dụng có chữ lớn hơn so với phần nội dung?

a)

Để làm nổi bật mục đích của đơn và thu hút sự chú ý cho người đọc.

b)

Để tuân thủ quy định về định dạng trong văn bản hành chính.

c)

Để phân biệt tiêu đề với quốc hiệu và tiêu ngữ.

d)

Để tránh nhầm lẫn với các phần khác của văn bản.

45.

Thao tác trên hình sau có tác dụng gì?

a)

In giấy ra theo chiều dọc

b)

Chỉnh hướng giấy về dạng đứng

c)

Chỉnh hướng giấy về dạng ngang

d)

In ra giấy theo chiều ngang

46.

Thao tác trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Thiết lập khổ giấy theo các kích thước mặc định của Word

b)

Thiết lập lề giấy theo các kích thước mặc định của Word

c)

Thiết lập khổ giấy theo các kích thước khuyến nghị của văn bản hành chính

d)

Thiết lập lề giấy theo các kích thước khuyến nghị của văn bản hành chính

47.

Vị trí bôi vàng trong các hình dưới đây thể hiện điều gì?

a)

Đánh dấu vị trí kết thúc của văn bản

b)

Đánh dấu vị trí kết thúc của trang giấy in

c)

Đánh dấu vị trí bắt đầu của vùng kí tự đặc biệt

d)

Đánh dấu vị trí dừng của dấu tab

48.

Tại sao kiểm tra cài đặt khổ giấy trước khi in là quan trọng trong quá trình in ấn văn bản hành chính?

a)

Để đảm bảo chất lượng hình ảnh trong tài liệu

b)

Để kiểm tra xem máy in có hoạt động hay không

c)

Để giúp in nhanh hơn và tiết kiệm mực

d)

Để đảm bảo văn bản in ra phù hợp với khổ giấy tiêu chuẩn, tránh việc nội dung bị cắt bớt hoặc không căn chỉnh đúng.

49.

Lựa chọn in ấn dưới đây có tác dụng gì

a)

Xuất ra file PDF rồi in qua máy in

b)

Chuyển đổi file docx đang mở thành file PDF và xóa bỏ file docx.

c)

Tạo file PDF, thay vì in ra giấy

d)

Đồng thời in ra giấy và xuất ra file XPS

50.

Phần Quốc hiệu - Tiêu ngữ - Tên cơ quan dưới đây thường được định vị bằng công cụ gì?

a)

Sử dụng dấu cách

b)

Sử dụng tab

c)

Sử dụng TextBox

d)

Sử dụng bảng

51.

Phần Quốc hiệu - Tiêu ngữ - Tên cơ quan dưới đây thường được định vị bằng công cụ gì?

a)

Sử dụng dấu cách

b)

Sử dụng tab

c)

Sử dụng TextBox

d)

Sử dụng bảng

52.

Thao tác ở bước 5 có tác dụng gì khi in ấn?

a)

Chọn số lượng bản in

b)

Chọn số lượng máy in

c)

Chọn chế độ photocopy

d)

Chọn loại máy in

53.

Điều gì xảy ra khi in ấn với lựa chọn máy in như sau?

a)

Đồng thời in ra giấy và file pdf

b)

Tạo file pdf thay cho việc in ra giấy

c)

Máy in này không hoạt động

d)

Tạo file pdf rồi in ra giấy

54.

Để tạo 2 hay nhiều khối nội dung đều nhau để định dạng quốc hiệu, tiêu ngữ và danh sách nhiều chữ ký tiêu hàng ngang có thể dùng kỹ thuật nào?

a)

Tất cả các phương án trên đều phù hợp

b)

Sử dụng tính năng chia trang thành nhiều cột

c)

Sử dụng tab

d)

Sử dụng bảng (xóa đường bao)

55.

Trong văn bản hành chính phần này có tên gọi là gì?

a)

Tiêu đề

b)

Tiêu ngữ

c)

Quốc hiệu và tiêu ngữ

d)

Quốc hiệu và tiêu đề

56.

Bạn được yêu cầu tạo bảng trong văn bản hành chính để trình bày thông tin. Làm thế nào để đảm bảo bảng dữ liệu trong Word được căn chỉnh đúng chuẩn?

a)

Tạo bảng, đặt kích thước cột thu nhỏ và sử dụng định dạng chữ nhỏ để đảm bảo bảng không vuột quá lề của trang.

b)

Tạo bảng, sao đổ vào tab "Layout", chọn "Distribute Rows Evenly" để điều chỉnh kích thước hàng và không gian chi tiết.

c)

Tạo bảng và chỉnh sửa đổ ổng của cột theo kích thước trang mà không quan tâm đến nội dung bên trong.

d)

Tạo bảng, sao đổ vào tab "Layout", chọn "AutoFit" để tự động điều chỉnh kích thước cột theo nội dung và căn giữa nội dung trong bảng.

57.

Khi nào cần sử dụng tùy chọn in theo số trang (Print Range)?

a)

Khi cần in một phần tài liệu cần thiết thay vì in toàn bộ.

b)

Khi cần đảm bảo in từng trang một cách rõ ràng.

c)

Khi in văn bản tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

d)

Khi in nhiều bản sao cùng lúc.

58.

Nếu các dòng có cùng định dạng (như dòng Tên tôi là / Mã sinh viên, với Ngày sinh / Số điện thoại, Lớp / Khóa học, Hệ đào tạo / Ngành), bạn có thể áp dụng tính năng gì để sao chép định dạng (bao gồm cả dấu tab) sang dòng mới.

a)

Format Duplicate

b)

Format Painter

c)

Tab Painter

d)

Format Copier

59.

Thao tác trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Chỉnh sửa định dạng cho toàn bộ chữ thường trong file

b)

Chỉnh sửa định dạng chữ cho toàn bộ file

c)

Mở cửa sổ định dạng kích thước văn bản

d)

Chỉnh sửa định dạng chung cho toàn bộ văn bản thường (Normal Style)

60.

Các thao tác 1→2→3 ở hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Xóa bỏ đường bao của bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

b)

Kẻ đường bao của bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

c)

Vẽ bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

d)

Xóa bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

61.

Các thao tác 1-2-3 trong hình dưới đây có tác dụng gì

a)

Đặt điểm dừng cho dấu tab ở vị trí 9,25cm và điền khoảng trống bằng các ký tự chấm (…)

b)

Đặt điểm dừng cho dấu tab ở vị trí 1,27cm và điền khoảng trống bằng các ký tự chấm (…)

c)

Bỏ điểm dừng cho dấu tab ở vị trí 9,25cm cũng như bỏ ký tự chấm

d)

Xóa bỏ tất cả các điểm dừng của tab

62.

Đâu là phát biểu SAI về việc sử dụng chú thích (caption) cho hình về và bảng biểu?

a)

Hình ảnh và bảng biểu trong báo cáo khoa học phải có chủ thích

b)

Nên đánh số thứ tự của chú thích sử dụng chữ số La-mã

c)

Nên sử dụng chức năng tạo chủ thích của worrd

d)

Chú thích hình ảnh và bàng biểu phải được đánh số thứ tự

63.

Thao tác thể hiện trong hình dưới đây (Insert Caption) trên bảng biểu có tác dụng gì?

a)

Thêm tiêu đề cho bảng

b)

Chèn một cột mới vào bảng

c)

Thêm chú thích cho bảng

d)

Thêm một dòng mới vào bảng

64.

Thao tác thể hiện trong hình dưới đây (Insert Caption) trên bảng biểu có tác dụng gì?

a)

Thêm tiêu đề cho bảng

b)

Chèn một cột mới vào bảng

c)

Thêm chú thích cho bảng

d)

Thêm một dòng mới vào bảng

65.

Thao tác thể hiện trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Thêm một chú thích mới dành cho bảng

b)

Thêm một loại nhãn mới dành cho chú thích bảng bằng Tiếng Việt

c)

Thêm một bảng mới vào báo cáo

d)

Sửa đổi nhãn tiếng Anh thành nhãn tiếng Việt

66.

Thao tác trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Chèn một hyperlink tới hình ảnh trong văn bản

b)

Chèn thêm một hình vào văn bản

c)

Chèn thêm một chú thích cho hình

d)

Chèn tham chiếu tự động tới một hình trong văn bản

67.

Trong một văn bản báo cáo bạn NÊN sử dụng tối đa tới heading cấp mấy?

a)

Cấp 1

b)

Cấp 2

c)

Cấp 3

d)

Cấp 4

68.

Trong hộp thoại sau nếu nhấn OK sẽ thực hiện công việc gì?

a)

Cập nhật lại toàn bộ bảng mục lục

b)

Cập nhật số trang trong mục lục

c)

Cập nhật lại toàn bộ danh mục hình

d)

Cập nhật mục lục tự động

69.

Đâu là phát biểu SAI về file mẫu (temple) của Word?

a)

Mở file mẫu sẽ tạo ra một file mới theo các định dạng và nội dung đã thiết lập

b)

File mẫu có phần mở rộng là dotx

c)

File mẫu là một file word bình thường với phần mở rộng docx

d)

File mẫu cho phép tái sử dụng các định dạng và nội dung

70.

Nếu một báo cáo có nhiều thông tin bổ sung như mã nguồn, dữ liệu thực nghiệm, mà không phù hợp để vào nội dung chính. Các thông tin bổ sung này cần đưa vào phần nào trong báo cáo?

a)

Tư liệu tham khảo.

b)

Danh mục (hình, bảng dữ liệu)

c)

Phụ lục

d)

Mục lục

71.

Đâu là phát biểu đúng về các Heading style trong văn bản Word?

a)

Heading styles quy định định dạng của trang bìa

b)

Heading styles quy định định dạng riêng của các cấp tiêu đề

c)

Heading styles quy định định dạng chung của toàn bộ văn bản

d)

Heading styles quy định định dạng riêng của dòng tiêu đề bảng

72.

Quyển báo cáo thực tập của bạn có các phần: Bìa, Lời cảm ơn

4 lines
73.

Quyển báo cáo thực tập của bạn có các phần: Bìa, Lời cảm ơn, Lời cam đoan, Lời mở đầu, Nội dung chính. Còn những phần quan trọng nào nữa mà quyển báo cáo của bạn còn thiếu? (CHỌN 2 ĐÁP ÁN)

a)

Mục lục

b)

Kết luận

c)

Tư liệu tham khảo

d)

Hướng phát triển

74.

Đâu là lời khuyên hay không? Phù hợp về việc sử dụng hình vẽ trong tài liệu kỹ thuật?

a)

Việc sử dụng hình ảnh từ nhiều nguồn có thể bị coi là đạo văn, cũng như làm báo cáo thiếu chuyên nghiệp.

b)

Nên tìm kiếm hình ảnh sản có trên internet vì chúng thường có chất lượng cao hơn so với việc tự xây dựng.

c)

Nên sử dụng các công cụ vẽ chuyên dụng (như Visio) để các hình vẽ hay sơ đồ thống nhất về hình thức xuyên suốt cả báo cáo.

d)

Hạn chế tối đa việc lấy các hình ảnh trên mạng về.

75.

Đâu là phát biểu đúng về kết quả định dạng trong hình chụp dưới đây?

a)

Font Times New Roman, kích thước 12, căn lề giữa, giãn dòng 1cm, thụt đầu dòng 1,15cm

b)

Font Times New Roman, kích thước 12, căn lề đều, giãn dòng 1,15cm, thụt đầu dòng 1cm

c)

Font Arial, kích thước 12, căn lề đều, giãn dòng 1cm, thụt đầu dòng 1,15cm

d)

Font Times New Roman, kích thước 12, căn lề đều, giãn dòng 1cm, thụt đầu dòng 1,15cm

76.

Thao tác trong hình có tác dụng gì?

a)

Bổ sung thông tin về tác giả để đảm bảo bản quyền đối với tài liệu khoa học kỹ thuật

b)

Lưu file word về định dạng mới hơn của phiên bản 2024 (dotx) cho phù hợp với tài liệu khoa học.

c)

Chuyển đổi file thành một định dạng khác (dotx) cho phù hợp với kích thước lớn của tài liệu kỹ thuật

d)

Lưu file thành mẫu (template) để sau tái sử dụng mà không cần định dạng lại từ đầu

77.

Thao tác lựa chọn sau có tác dụng gì?

a)

Tạo một danh sách mới trong tài liệu với đánh số thứ tự

b)

Tạo một danh sách đa cấp mới trong tài liệu cho các nội dung có cấu trúc phức tạp

c)

Gắn các styl

78.

Thao tác lựa chọn sau có tác dụng gì?

a)

Tạo một danh sách mới trong tài liệu với đánh số thứ tự

b)

Tạo một danh sách đa cấp mới trong tài liệu cho các nội dung có cấu trúc phức tạp

c)

Gắn các style Heading với các mục của danh sách, qua đó tự động đánh số thứ tự cho các đề mục

d)

Tạo một danh sách mới trong tài liệu và đánh số thứ tự theo nhiều cấp.

79.

Thao tác trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Cập nhật lại mục lục đã tạo

b)

Tạo mục lục tự động từ các tiêu đề (Heading)

c)

Định dạng mục lục theo các mẫu có sẵn

d)

Tạo danh sách đa cấp theo kiểu mục lục

80.

Đâu là phát biểu đúng về vị trí chú thích bảng?

a)

Chú thích bảng nằm dưới bảng, thường căn lề trái

b)

Chú thích bảng nằm trên bảng, thường căn lề trái

c)

Chú thích bảng nằm trên bảng,thường căn lề giữa

d)

Chú thích bảng nằm dưới bảng, thường căn lề giữa

81.

Thao tác trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Tự động cập nhật trường dữ liệu đang chọn

b)

Tự động cập nhật chú thích hình

c)

Tự động cập nhật số thứ tự của chú thích hình

d)

Tự động thêm một chú thích hình

82.

Để tránh lỗi chính tả khi viết báo cáo, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng công cụ kiểm tra lỗi chính tả của Word

b)

Tra cứu trên Google

c)

Hỏi ChatGPT

d)

Tất cả các phương án đều phù hợp

83.

Đâu là phát biểu SAI về Style trong Word?

a)

Style giúp định dạng văn bản thống nhất và dễ dàng thay đổi

b)

Không nên sử dụng style trong các văn bản lớn vì có thể mất nhiều công thiết lập và điều chỉnh

c)

Style là tập hợp các thuộc tính định dạng

d)

Có thể sử dụng Style sẵn có và style tự tạo trong văn bản Word

84.

Tại sao trong các văn bản khoa học kỹ thuật lớn cần sử dụng các loại Style ?

a)

Style giúp kết nối các bộ phận của một văn bản khoa học kỹ thuật để phù hợp với quy định chung

b)

Style tạo nên tính thống nhất của định dạng và khả năng nhanh chóng thay đổi định dạng trên toàn văn bản

c)

Style giúp sinh ra các văn bản lớn một cách nhanh chóng bằng cách tự động tạ

85.

Thao tác 1 và 2 có tác dụng gì ?

a)

Thiết lập định dạng và chỉ số tự động cho văn bản Heading 1

b)

không có tác dụng gì

c)

Thiết lập định dạng và chỉ số cho danh sách đa cấp cấp 1

d)

Thiết lập định dạng và chỉ số cho Chương 1 của quyển

86.

Đâu là phát biểu sai về vai trò của Navigation Pane ?

a)

Cho phép nhanh chóng di chuyển đến bất kỳ phần nào của văn bản

b)

Cho phép tạo mục lục tự động

c)

Cho phép theo dõi cấu trúc tổng quát của văn bản dựa trên các Heading

d)

Cho phép nhanh chóng di chuyển các phần của văn bản

87.

Tính năng nào sau đây trong Word cho phép tự động đánh chỉ số cho chương mục của một văn bản ?

a)

Kết hợp Caption (chú thích) với Heading (tiêu đề)

b)

Kết hợp Heading styles (tiêu đề) với List (danh sách)

c)

Kết hợp Multilevel List (danh sách nhiều cấp) với Heading styles (tiêu đề)

d)

Kết hợp List (danh sách) với Normal styles

88.

Đâu là phát biểu SAI liên quan đến viết tắt trong văn bản khoa học?

a)

Chỉ viết tắt những từ/ cụm từ được sử dụng nhiều lần trong văn bản

b)

Không viết tắt những cụm từ dài và mệnh đề

c)

Không nên xây dựng bảng danh mục viết tắt

d)

Không viết tắt những cụm từ ít xuất hiện

89.

Đâu là phát biểu SAI về việc sử dụng hình ảnh trong văn bản khoa học?

a)

Nên sử dụng hình ảnh lấy từ mạng Internet

b)

Nên sử dụng các công cụ vẽ chuyên dụng

c)

Nên tạo danh mục hình ảnh

d)

Nên thống nhất về phong cách hình ảnh xuyên suốt báo cáo