wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Lịch Sử Khối 10

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Hiện thực lịch sử là gì?

a)

Là tất cả những gì đã diễn ra trong quá khứ.

b)

Là tất cả những gì đã diễn ra trong quá khứ của loài người.

c)

Là những gì đã xảy ra trong quá khứ mà con người nhận thức được.

d)

Là khoa học tìm hiểu về quá khứ.

2.

Nhận thức lịch sử là gì?

a)

Là những mô tả của con người về quá khứ đã qua.

b)

Là những hiểu biết của con người về quá khứ, được tái hiện hoặc trình bày theo những cách khác nhau.

c)

Là những công trình nghiên cứu lịch sử.

d)

Là những lễ hội lịch sử - văn hoá được phục dựng.

3.

Lịch sử là “quá trình tương tác không ngừng giữa nhà sử học và sự thật lịch sử, là cuộc đối thoại không bao giờ dứt giữa hiện tại và quá khứ” (Ét-uốt Ha-lét Ca). Em hiểu về quan điểm này thế nào?

a)

Phản ánh lịch sử là gì.

b)

Phản ánh mối quan hệ giữa nhà sử học và hiện thực lịch sử.

c)

Phản ánh mối quan hệ giữa quá khứ và hiện tại.

d)

Để nhận thức được lịch sử cần có sự tương tác không ngừng giữa nhà sử học, giữa hiện tại với quá khứ.

4.

Lịch sử là gì?

a)

Là toàn bộ quá khứ loài người.

b)

Là tất cả những gì diễn ra trong quá khứ.

c)

Là tất cả những gì diễn ra trong quá khứ loài người.

d)

Là tất cả những gì quan trọng diễn ra trong quá khứ.

5.

Khái niệm nào sau đây là đúng về sử học?

a)

Sử học là khoa học nghiên cứu về hoạt động của con người.

b)

Sử học là khoa học nghiên cứu về văn hóa của con người.

c)

Sử học là khoa học nghiên cứu về quá khứ của con người.

d)

Sử học là khoa học nghiên cứu về tiến hóa của con người.

6.

Sử học có chức năng nào sau đây?

a)

Khoa học và nghiên cứu.

b)

Khoa học và xã hội.

c)

Khoa học và giáo dục.

d)

Khoa học và nhân văn.

7.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của nhận thức lịch sử?

a)

Nhận thức lịch sử luôn phản ánh đúng hiện thực lịch sử.

b)

Nhận thức lịch sử không thể tái hiện đầy đủ hiện thực lịch sử.

c)

Nhận thức lịch sử thường lạc hậu hơn hiện thực lịch sử.

d)

Nhận thức lịch sử độc lập, khách quan với hiện thực lịch sử.

8.

Nội dung nào sau đây là nhiệm vụ của sử học?

a)

Nhận thức, giáo dục và dự báo.

b)

Nghiên cứu, học tập và dự báo.

c)

Giáo dục, khoa học và dự báo.

d)

Nhận thức, khoa học và giáo dục.

9.

Lịch sử được hiểu theo những nghĩa nào sau đây?

a)

Là việc tái hiện lại lịch sử và học tập lịch sử suốt đời.

b)

Hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức.

c)

Lịch sử được con người nhận thức và hiểu biết lịch sử.

d)

Hiện thực lịch sử và trí thức của con người về lịch sử.

10.

Toàn bộ những gì đã diễn ra trong quá khứ, tồn tại một cách khách quan không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người được gọi là

a)

Hiện thực lịch sử.

b)

Nhận thức lịch sử.

c)

Sự kiện tương lai.

d)

Khoa học lịch sử.

11.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đối tượng nghiên cứu của Sử học?

a)

Những hoạt động của con người trong quá khứ.

b)

Quá trình hình thành và phát triển của vũ trụ.

c)

Những hoạt động của con người trong tương lai.

d)

Quá trình tiến hóa của các sinh vật trên Trái Đất.

12.

Lịch sử được con người nhận thức không phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Nhu cầu và năng lực của người tìm hiểu.

b)

Điều kiện và phương pháp để tìm hiểu.

c)

Mức độ phong phú của thông tin sử liệu.

d)

Những điều kiện không gian, địa lí.

13.

Yếu tố nào dưới đây tạo nên “khoảng cách” giữa hiện thực lịch sử và nhận thức lịch sử?

a)

Tính chủ quan và luôn biến đổi của hiện thực lịch sử.

b)

Quy luật phát triển của các sự kiện, hiện tượng lịch sử.

c)

Mục đích và thái độ của người nghiên cứu lịch sử.

d)

Sự thay đổi theo thời gian của hiện thực lịch sử.

14.

Nội dung nào sau đây không phải là đối tượng nghiên cứu của Sử học?

a)

Quá trình hình thành, phát triển, suy vong của một dân tộc.

b)

Quá trình hoạt động, đóng góp của một cá nhân trong quá khứ.

c)

Hoạt động ngoại giao của một quốc gia trong quá khứ.

d)

Những hiện tượng tự nhiên xảy ra trong quá khứ.

15.

Đức tính “Tôn sư trọng đạo” là nhiệm vụ nào của Sử học?

a)

Nhận thức.

b)

Dự báo.

c)

Giáo dục.

d)

Đạo đức.

16.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm khác biệt của lịch sử được con người nhận thức so với hiện thực lịch sử?

a)

Có tính đa dạng và có thể thay đổi theo thời gian.

b)

Được tái hiện duy nhất thông qua các bản ghi chép.

c)

Không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan con người.

d)

Không chịu sự chi phối của mục đích nghiên cứu.

17.

Ý nào dưới đây không thuộc nhiệm vụ của sử học?

a)

Cung cấp tri thức về hiện thực lịch sử một cách khách quan, khoa học.

b)

Truyền bá những giá trị, truyền thống tốt đẹp của lịch sử, giáo dục tình yêu quê hương, đất nước.

c)

Dự báo về tương lai của đất nước, nhân loại.

d)

Đề ra những chính sách phù hợp để phát triển đất nước.

18.

Khôi phục các sự kiện lịch sử diễn ra trong quá khứ là chức năng nào sau đây của Sử học?

a)

Khoa học.

b)

Tái hiện.

c)

Nhận biết.

d)

Phục dựng.

19.

Nội dung nào sau đây không phải là chức năng của Sử học?

a)

Khôi phục các sự kiện lịch sử diễn ra trong quá khứ.

b)

Rút ra bản chất và các quy luật vận động của lịch sử.

c)

Giáo dục tình yêu thiên nhiên và bảo vệ môi trường.

d)

Rút

20.

là chức năng của Sử học?

a)

Khôi phục các sự kiện lịch sử diễn ra trong quá khứ.

b)

Rút ra bản chất và các quy luật vận động của lịch sử.

c)

Giáo dục tình yêu thiên nhiên và bảo vệ môi trường.

d)

Rút ra những bài học kinh nghiệm cho cuộc sống hiện tại.

21.

“Giúp con người hiểu được các quy luật phát triển của xã hội, rút ra những bài học kinh nghiệm cho cuộc sống hiện tại” là chức năng nào sau đây của Sử học?

a)

Khoa học.

b)

Xã hội.

c)

Giáo dục.

d)

Dự báo.

22.

Một trong những lí do cần khám phá lịch sử suốt đời là giúp mỗi người

a)

bắt kịp những công nghệ mới.

b)

làm giàu trí thức cho bản thân.

c)

hoàn thiện năng lực thẩm mĩ.

d)

hoàn thiện năng lực tính toán.

23.

Tri thức lịch sử mang đặc điểm nào sau đây?

a)

Rộng lớn và đang dạng.

b)

Không bao giờ biến đổi.

c)

Chỉ mang tính chủ quan.

d)

Chỉ mang tính khách quan.

24.

Hiểu biết lịch sử là một trong những yếu tố cốt lõi tạo nên

a)

sử liệu.

b)

tri thức.

c)

nguồn gốc.

d)

ý thức dân tộc.

25.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của tri thức lịch sử đối với cuộc sống?

a)

Góp phần hình thành lòng yêu nước và tinh thần dân tộc.

b)

Giúp những người hiểu về lịch sử đều trở thành nhà sử học.

c)

Đặt cơ sở cho sự ra đời của mọi ngành khoa học.

d)

Giúp giải quyết được mọi mâu thuẫn trong xã hội.

26.

Một trong những khâu quan trọng trong nghiên cứu, học tập, tìm hiểu lịch sử là

a)

hạch toán kinh doanh.

b)

thu thập nguồn sử liệu.

c)

xây dựng phiếu điều tra.

d)

tiến hành thí nghiệm.

27.

Lập danh mục sử liệu cần sưu tầm; tìm kiếm, thu thập thông tin liên quan đến đối tượng tìm hiểu là các bước cơ bản của quá trình

a)

xử lý thông tin sử liệu.

b)

tiến hành thí nghiệm lịch sử.

c)

sưu tầm, thu thập sử liệu.

28.

Việc khám phá, học tập lịch sử giúp con người

a)

đánh giá được khả năng của bản thân.

b)

đánh giá được vai trò của lịch sử.

c)

nhận xét đúng bản chất của xã hội.

d)

hiểu được lịch sử văn minh nhân loại.

29.

Học tập và nghiên cứu lịch sử đưa đến cơ hội nào cho con người?

a)

Hội nhập với thế giới.

b)

Nhà nghiên cứu lịch sử.

c)

Nghề nghiệp mới.

d)

Cơ hội về tương lai mới.

30.

Những bài học kinh nghiệm trong lịch sử có giá trị như thế nào đối với cuộc sống hiện tại và tương lai của con người?

a)

Giúp con người kế thừa mọi yếu tố trong quá khứ.

b)

Giúp con người làm chủ hoàn toàn cuộc sống tương lai.

c)

Giúp con người tránh lặp lại sai lầm trong quá khứ.

d)

Là yếu tố quyết định đến tương lai của con người.

31.

Trong quá trình tìm hiểu, nghiên cứu lịch sử, việc xác minh, đánh giá nguồn sử liệu là một khâu quan trọng nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Xác định danh sách các nguồn sử liệu cần thu thập.

b)

Xác định độ tin cậy và giá trị của các nguồn sử liệu.

c)

Ghi chép thông tin liên quan đến vấn đề nghiên cứu.

d)

Chọn lọc và phân loại các nguồn sử liệu phù hợp.

32.

Kết nối lịch sử với cuộc sống chính là

a)

sử dụng tri thức lịch sử để hiểu rõ hơn những vấn đề của cuộc sống hiện tại.

b)

sử dụng những kiến thức trong quá khứ để thay đổi cuộc sống hiện tại.

c)

kết nối giữa hiện thực lịch sử với nhận thức lịch sử bằng các nguồn sử liệu.

33.

Trong cuộc sống hàng ngày, con người cần phải thực hiện yếu tố nào sau đây để định hướng cho tương lai?

a)

Chỉ quan tâm nghiên cứu, tìm hiểu và khám phá lịch sử.

b)

Nhận thức sâu sắc về những gì diễn ra ở cuộc sống hiện tại.

c)

Vận dụng kinh nghiệm từ quá khứ vào cuộc sống hiện tại.

d)

Áp dụng những giá trị truyền thống của lịch sử dân tộc.

34.

Ý nào sau đây không phản ánh đúng lí do cần phải học tập lịch sử suốt đời?

a)

Lịch Sử là môn học khó, cần phải học suốt đời để hiểu biết được lịch sử.

b)

Tri thức, kinh nghiệm từ quá khứ rất cần cho cuộc sống hiện tại và định hướng cho tương lai.

c)

Nhiều sự kiện, quá trình lịch sử vẫn chứa đựng những điều bí ẩn cần phải tiếp tục tìm tòi khám phá.

d)

Học tập, tìm hiểu lịch sử giúp đưa lại những cơ hội nghề nghiệp thú vị.

35.

Điền từ thích hợp vào câu văn sau: “Với mỗi cộng đồng, dân tộc, hiểu biết về...chính là một trong những yếu tố cốt lõi tạo nên ý thức dân tộc và bản sắc văn hóa của cộng đồng, dân tộc đó”

a)

văn hóa.

b)

nghệ thuật.

c)

lịch sử.

d)

xã hội.

36.

Điền từ thích hợp vào câu văn sau: “Lịch sử cung cấp cho con người những thông tin hữu ích...về chính con người và xã hội loài người đó. Nhờ đó con người biết được nguồn gốc, tổ tiên của bản thân, gia đình, dòng họ, dân tộc và toàn nhân loại”.

a)

quá khứ.

b)

hiện tại.

c)

tương lai.

d)

ngày mai.

37.

Một trong những cơ hội thôi thúc lớp người đi sau tham gia tìm tòi, khám phá lịch sử?

a)

Khám phá lịch sử mở ra cơ hội làm giàu cho bản thân và xã hội.

b)

Những khoảng trống và những bí ẩn trong nghiên cứu lịch sử.

c)

Nhiều vấn đề cấp bách đặt ra đòi hỏi nhà sử học phải giải quyết.

d)

Lịch sử là nhân tố quyết định cho sự phát triển nghề nghiệp.

38.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng ý nghĩa của tri thức lịch sử đối với cuộc sống?

a)

Góp phần hình thành lòng yêu nước và tinh thần dân tộc.

b)

Giúp con người tránh được những sai lầm trong quá khứ.

c)

Giúp các dân tộc thu hẹp khoảng cách phân hóa giàu nghèo.

d)

Giúp phát huy những di sản quý báu trong cuộc sống hiện tại.

39.

“Học tập lịch sử chỉ diễn ra ở trong các lớp học và khi chúng ta còn là học sinh, sinh viên”. Đây là quan điểm

a)

đúng, vì chỉ học sinh và sinh viên mới cần học tập lịch sử.

b)

đúng, vì đây là môn học bắt buộc ở trường phổ thông và đại học.

c)

sai, vì học tập và tìm hiểu lịch sử chỉ dành cho các nhà sử học.

d)

sai, vì tất cả mọi người đều có thể học tập và tìm hiểu lịch sử.

40.

Nội dung nào sau đây không phải là cách mà con người lưu giữ và truyền lại cho thế hệ sau những kinh nghiệm, truyền thống và tri thức?

a)

Gửi gắm trong sử thi.

b)

Khắc họa trên vách đá.

c)

Thực hành nghi lễ truyền thống.

d)

Dựng các bộ phim khoa học viễn tưởng.

41.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng lịch sử của ngôi trường mà em đang học?

a)

Hiệu trưởng đầu tiên của nhà trường.

b)

Quá trình hình thành và phát triển của nhà trường.

c)

Những thế hệ học sinh đầu tiên của trường.

d)

Định hướng phát triển của trường trong tương lai.

42.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vai trò của công tác bảo tồn các di sản thiên nhiên?

a)

Hình thành ý thức hướng về cội nguồn.

b)

Giúp duy trì kí ức và bản sắc cộng đồng.

c)

Góp phần giáo dục truyền thống yêu nước.

d)

Góp phần phát triển sự đa dạng sinh học.

43.

Công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa vật thể có đóng góp gì?

a)

Giữ hiện vật nguyên vẹn và làm tăng giá trị của hiện vật.

b)

Tái hiện lại những di sản lịch sử văn hóa.

c)

Hạn chế, khắc phục những tác động tiêu cực của điều kiện tự nhiên và con người.

d)

Tu bổ, phục dựng những di sản văn hóa bị xuống cấp.

44.

Các loại hình di sản văn hóa có ý nghĩa nào sau đây đối với lĩnh vực Sử học?

a)

Quyết định nhất đối với sự tồn tại và phát triển của Sử học.

b)

Quyết định chính sách của Nhà nước đối với khoa học lịch sử.

c)

Là nguồn tư liệu và cơ sở để nghiên cứu, tái hiện lại lịch sử.

d)

Là nguồn sử liệu phi chính thống trong nghiên cứu lịch sử.

45.

Ngành khoa học nào sau đây góp phần quan trọng trong bảo tồn và phát huy những giá trị của di sản văn hóa phi vật thể?

a)

Sinh vật học.

b)

Sử học.

c)

Y học.

d)

Giải phẫu học.

46.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng vai trò của các loại hình di sản văn hóa đối với nghiên cứu lịch sử?

a)

Là nguồn sử liệu duy nhất để tái hiện lại lịch sử.

b)

Là nguồn sử liệu phi chính thống để tham khảo.

c)

Là nguồn sử liệu thành văn có giá trị khoa học cao.

d)

Là nguồn sử liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử.

47.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện về mối quan hệ giữa Sử học với di sản văn hóa, di sản thiên nhiên?

a)

Sử học quyết định sự tồn tại của tất cả các di sản văn hóa.

b)

Di sản là nguồn sử liệu thành văn cho nghiên cứu lịch sử.

c)

Nghiên cứu Sử học tạo cơ sở khoa học cho bảo tồn di sản.

d)

Di sản quyết định trực tiếp sự tồn tại của khoa học lịch sử.

48.

Du lịch có vai trò như thế nào trong việc bảo tồn di tích lịch sử và văn hóa?

a)

Nguồn lực hỗ trợ.

b)

Can thiệp trực tiếp.

c)

Hoạch định đường lối.

d)

Tổ chức thực hiện.

49.

Di dản văn hóa được bảo tồn và phát huy giá trị của mình sẽ góp phần phát triển

a)

kinh tế - chính trị.

b)

kinh tế - văn hóa.

c)

kinh tế - xã hội.

d)

chính trị - xã hội.

50.

Sử học và di sản văn hóa, di sản thiên nhiên có mối quan hệ như thế nào?

a)

Gắn bó mật thiết.

b)

Tồn tại biệt lập.

c)

Cạnh tranh.

d)

Đối kháng.

51.

Phát huy giá trị di sản là

a)

Giữ nguyên dạng giá trị của di sản như ban đầu.

b)

Giữ gìn sự tồn tại của di sản theo dạng thức vốn có.

c)

Sử dụng hiệu quả giá trị của di sản trong đời sống.

d)

Khắc phục tác động xấu từ bên ngoài lên di sản.

52.

Biện pháp bảo tồn di sản có hiệu quả hiện nay là

a)

sưu tầm, lưu giữ, truyền nghề, trình diễn.

b)

cổ động, tái tạo, làm mới, nhân bản.

c)

tái tạo, nhân bản, truyền nghề, trình diễn.

d)

làm mới, nhân bản, cổ động, lưu giữ.

53.

Cư dân Ai Cập cổ đại đã sớm tạo ra chữ viết riêng của mình, gọi là:chữ

a)

La-tinh.

b)

Hán Nôm.

c)

Tượng hình.

d)

Quốc ngữ.

54.

Sự tiến bộ về vật chất và tinh thần của xã hội loài người, trạng thái phát triển cao của văn hóa được gọi là:

a)

trí tuệ.

b)

văn minh.

c)

xã hội.

d)

đẳng cấp.

55.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm khác biệt của văn minh so với văn hóa?

a)

Văn minh ra đời trước văn hóa và hoàn toàn độc lập với văn hóa.

b)

Văn minh chỉ xuất hiện khi con người biết chế tạo công cụ lao động.

c)

Văn minh xuất hiện đồng thời với sự xuất hiện con người trên trái đất.

d)

Văn minh chỉ được sáng tạo trong thời kì phát triển.

56.

Cư dân Ấn Độ đã sớm tạo ra chữ viết riêng của mình, gọi là chữ

a)

La-tinh

b)

Hán

c)

Phạn

d)

Nôm

57.

Kim tự tháp là công trình kiến trúc tiêu biểu của nền văn minh cổ đại nào sau đây?

a)

La Mã

b)

Trung Quốc

c)

Hy Lạp

d)

Ai Cập

58.

Ấn Độ là quê hương của những tôn giáo lớn nào sau đây?

a)

Phật giáo, Đạo giáo

b)

Phật giáo, Hin-đu giáo

c)

Thiên Chúa giáo, Hồi giáo

d)

Phật giáo, Hồi giáo

59.

Chữ tượng hình của người Trung Hoa khắc trên mai rùa, xương thú được gọi là

a)

chữ Tiểu triện

b)

chữ Đại Triện

c)

chữ Lệ thư

d)

chữ Giáp cốt

60.

Phát minh kĩ thuật nào sau đây của người Trung Hoa có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của ngành hàng hải?

a)

La bàn

b)

Thuốc súng

c)

Kĩ thuật in

d)

Làm giấy

61.

Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị là những tác giả văn học nổi tiếng của văn minh Trung Hoa với thể loại nào sau đây?

a)

Tiểu thuyết

b)

Thơ Đường

c)

Truyện ngắn

d)

Phóng sự

62.

Chữ viết của Ấn Độ có ảnh hưởng sâu sắc đến chữ viết của nhiều quốc gia ở khu vực nào?

a)

Khu vực Đông Nam Á

b)

Khu vực Đông Bắc Á

c)

Khu vực Mĩ La-tinh

d)

Khu vực Đông Nam Âu

63.

Phật giáo có nguồn gốc từ quốc gia nào sau đây?

a)

Mianma

b)

Ấn Độ

c)

Anh

d)

Pháp

64.

Những thành tựu về toán học của cư dân Ai Cập cổ đại đã được ứng dụng rộng rãi trong việc

a)

sáng tác văn học

b)

hội nhập quốc tế

c)

đo đạc ruộng đất

d)

phân chia đẳng cấp

65.

Đối với thế giới, những thành tựu của nền văn minh Ai Cập cổ đại có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thể hiện trí tuệ và sự sáng tạo vĩ đại của cư dân Ai Cập.

b)

Tạo tiền đề cho sự phát triển của văn minh Ai Cập sau này.

c)

Tạo cơ sở cho sự phát triển văn minh nhân loại trên nhiều mặt.

d)

Chứng tỏ sự phát triển rực rỡ và toàn diện của văn minh Ai Cập.

66.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm chung của các nền văn minh Ấn Độ và Trung Hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Theo chế độ quân chủ lập hiến.

b)

Hình thành gắn với các dòng sông lớn.

c)

Xây dựng được nhiều kim tự tháp.

d)

Hình thành gắn với các cuộc chiến tranh.

67.

Nội dung nào sau đây là điểm khác biệt giữa văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại với văn minh Ai Cập thời kì cổ đại?

a)

Có nền kinh tế nông nghiệp là chủ đạo.

b)

Thành tựu văn minh đa dạng, phong phú.

c)

Lấy Nho giáo là hệ tư tưởng chính thống.

d)

Sớm sáng tạo ra chữ viết riêng của dân tộc.

68.

Di vật nào dưới đây là biểu hiện của văn minh?

a)

Đôi rồng đá trước thềm điện Kính Thiên (Hà Nội, Việt Nam).

b)

Hình khắc mặt người trên vách hang Đồng Nội (Hòa Bình, Việt Nam).

c)

Rìu đá của người nguyên thủy được tìm thấy tại An Khê (Gia Lai, Việt Nam).

d)

Rìu tay của người nguyên thủy được tìm thấy tại Núi Đọ (Thanh Hóa, Việt Nam).

69.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm tương đồng giữa văn hóa và văn minh?

a)

Chỉ là những giá trị tinh thần mà loài người sáng tạo ra.

b)

Là toàn bộ những giá trị do con người sáng tạo trong lịch sử.

c)

Là những giá trị vật chất và tinh thần mà con người sáng tạo ra.

d)

Là toàn bộ giá trị vật chất của con người từ khi xuất hiện đến nay.

70.

10 chữ số mà ngày nay chúng ta đang sử dụng là thành tựu của nền văn minh nào?

a)

Ai Cập.

b)

Hy Lạp – La Mã.

c)

Ấn Độ.

d)

Trung Hoa.

71.

Đâu là một trong bốn phát minh lớn của người Trung Hoa vào thời cổ - trung đại và thế giới vẫn còn tiếp tục sử dụng đến ngày nay?

a)

Phát minh ra la bàn.

b)

Chế tạo bê tông.

c)

Nêu ra thuyết nguyên tử

72.

Công trình kiến trúc nổi tiếng của văn hóa Hy Lạp cổ đại là

a)

vườn treo Ba-bi-lon.

b)

đền Pác-tê-Nông.

c)

vạn lí trường thành.

d)

kim tự tháp.

73.

Hệ chữ cái A, B, C và hệ chữ số La Mã (I, II, III,...) là thành tựu của cư dân cổ

a)

Ấn Độ.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Trung Quốc.

d)

Hy Lạp - La Mã.

74.

Trong nghệ thuật, người Hy Lạp - La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ trong lĩnh vực nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Kiến trúc.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

75.

Tên gọi đại hội thể thao nổi tiếng ở Hy Lạp cổ đại

a)

Asian Games.

b)

EURO.

c)

Olympic.

d)

World cup.

76.

Phong trào Văn hóa Phục hưng (thế kỉ XV - XVII) diễn ra đầu tiên ở quốc gia nào?

a)

Anh.

b)

I-ta-li-a.

c)

Tây Ban Nha.

d)

Pháp.

77.

Danh họa Lê-ô-na đơ Vanh-xi là tác giả của bức tranh nào dưới đây?

a)

Đức mẹ Sít-tin.

b)

Sự ra đời của thần Vệ nữ.

c)

Sự sáng tạo A-đma.

d)

Bữa tiệc cuối cùng.

78.

Văn minh thời Phục hưng đề cao điều gì?

a)

Giá trị con người và các quyền tự do cá nhân.

b)

Đề cao sức mạnh Giáo lí của Thiên Chúa giáo.

c)

Uy quyền và tính chuyên chế của các vị vua.

d)

Vai trò qua

79.

Phong trào văn hóa Phục hưng lên án trực tiếp đối tượng nào?

a)

Giáo hội Cơ Đốc giáo.

b)

Quý tộc tư sản hóa.

c)

Nông dân và thợ thủ công.

d)

Giai cấp tư sản.

80.

Những thành tựu khoa học, kĩ thuật của người Hy Lạp - La Mã cổ đại có ý nghĩa như thế nào?

a)

Đưa loài người bước vào một kỉ nguyên công nghiệp hóa và hiện đại hóa.

b)

Đặt nền tảng cho sự phát triển của khoa học, kĩ thuật thế giới giai đoạn sau.

c)

Là nguồn gốc của những thành tựu khoa học kĩ - thuật phương Đông cổ đại.

d)

Là một trong những cơ sở dẫn tới sự ra đời của văn minh phương Tây cổ đại.

81.

Về lịch pháp và thiên văn học, cư dân Hy Lạp và La mã cổ đại đã biết làm lịch dựa theo sự chuyển động của:

a)

Trái Đất quanh Mặt Trời.

b)

Trái đất quanh Mặt Trăng.

c)

Mặt Trời quanh Trái Đất.

d)

Mặt Trăng quanh Mặt Trời.

82.

Chữ Quốc ngữ ở Việt Nam hiện nay đã sử dụng các kí tự thuộc hệ thống chữ viết nào?

a)

Chữ Hán.

b)

Chữ Phạn.

c)

Chữ La-tinh.

d)

Chữ hình nêm.

83.

Vì sao phong trào Văn hóa Phục hưng được đánh giá là một “Cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại”?

a)

Là cuộc đấu tranh công khai đầu tiên giai cấp tư sản chống thế lực phong kiến suy tàn.

b)

Cuộc cách mạng đã mở ra những vùng đất mới, con đường mới và những dân tộc mới.

c)

Thị trường thế giới được mở rộng, thúc đẩy kinh tế hàng hải quốc tế phát triển.

d)

Thúc đẩy quá trình khủng hoảng, tan rã của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.

84.

Logo của tổ chức UNESCO được lấy cảm hứng từ công trình kiến trúc nổi tiếng nào?

a)

Tượng nữ thần tự do.

b)

Đền Pác-tê-nông.

c)

Kim tự tháp Ai Cập.

d)

Vườn treo Ba-bi-lon.

85.

So với nền văn minh cổ đại phương Đông, nền văn minh cổ đại phương Tây có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Chỉ đạt được thành tựu to lớn trên lĩnh vực hội họa và âm nhạc.

b)

Tất cả các lĩnh vực văn hóa đều đạt trình độ hoàn hảo và có giá trị cao.

c)

Hình thành muộn hơn nhưng có tính chính xác và hiểu biết cao hơn.

d)

Đều hình thành cùng thời gian nhưng phương Đông phát triển cao hơn.

86.

Văn minh phương Đông và phương Tây cổ đại có điểm tương đồng nào sau đây?

a)

Có độ chính xác, khái quát hóa cao trên mọi lĩnh vực.

b)

Để lại những giá trị lớn cho nền văn minh nhân loại.

c)

Đạt được thành tựu to lớn nhất trong lĩnh vực toán học.

d)

Đều bắt nguồn từ nhu cầu phục vụ sản xuất nông nghiệp.

87.

Năm 1784, Giêm Oát (Anh) đã

a)

sáng chế ra máy kéo sợi Gien-ni.

b)

phát minh ra máy hơi nước.

c)

phát minh ra máy dệt chạy bằng sức nước.

d)

chế tạo thành công đầu máy xe lửa.

88.

Cách mạng công nghiệp thời kì cận đại đã dẫn đến sự hình thành hai giai cấp

a)

tư sản và vô sản.

b)

tư sản và tiểu tư sản.

c)

nông dân và công nhân.

d)

nông dân và địa chủ.

89.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

điện.

90.

Hen-ri Pho (ở nước Mĩ) được mệnh danh là

a)

“Ông vua dầu mỏ”.

b)

“Ông vua xe hơi”.

c)

“Ông vua thép”.

d)

“Ông vua xe lửa”.

91.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, phát minh nào sau đây đã đánh dấu sự ra đời của ngành hàng không thế giới?

a)

Ô tô.

b)

Động cơ điện.

c)

Máy điện tín.

d)

Máy bay

92.

Việc phát minh ra máy hơi nước cuối thế kỉ XVII đã

a)

thúc đẩy sự phát triển của ngành giao thông vận tải.

b)

khiến máy móc thay thế hoàn toàn lao động tay chân.

c)

thúc đẩy tự động hóa trong quá trình sản xuất vật chất.

d)

tạo tiền đề cho sự ra đời của ngành công nghệ thông tin.

93.

Một trong những hệ quả tiêu cực của các cách mạng công nghiệp thời cận đại là

a)

nông nghiệp chuyển sang phương thức chuyên canh.

b)

những chuyển biến lớn lao trong đời sống văn hóa.

c)

cuộc đấu tranh giữa giai cấp vô sản với giai cấp tư sản.

d)

sự ra đời của nhiều trung tâm công nghiệp mới.

94.

Thành tựu đạt được trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (thế kỉ XVIII – XIX) đã đưa con người bước sang thời đại

a)

“văn minh công nghiệp”.

b)

“văn minh nông nghiệp”.

c)

“văn minh thông tin”.

d)

“văn minh hậu công nghiệp”.

95.

Nội dung nào sau đây phản ánh thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới

b)

Sự ra đời và hoàn thiện của động cơ đốt trong

c)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không

d)

Sự xuất hiện của tàu thủy chạy bằng hơi nước

96.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về hệ quả của các cuộc cách mạng công nghiệp ở các nước tư bản thời cận đại?

a)

Hình thành hai giai cấp cơ bản trong xã hội tư bản là tư sản và vô sản.

b)

Góp phần thúc đẩy sự phát triển của nông nghiệp và giao thông vận tải.

c)

Nâng cao năng suất lao động và làm thay đổi bộ mặt các nước tư bản.

d)

Làm tiền đề về khoa học – kĩ thuật dẫn đến các cuộc phát kiến địa lí.

97.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại về mặt văn hóa?

a)

Dẫn đến sự hình thành các lực lượng xã hội mới.

b)

Thúc đẩy sự giao lưu và kết nối văn hoá toàn cầu.

c)

Tạo động lực cho sự tăng trưởng của công nghiệp.

d)

Tạo ra sự dịch chuyển trong tỉ lệ cư dân thành thị

98.

Phong trào “rào đất cướp ruộng” dung để chỉ hiện tượng gì?

a)

Tranh giành ruộng đất giữa các lãnh chúa phong kiến.

b)

Nông nô đấu tranh bảo vệ ruộng đất của mình.

c)

Quý tộc phong kiến thông tính ruộng đất của nhau.

d)

Quý tộc phong kiến tước đoạt ruộng đất của nông nô để chăn nuôi cừu.

99.

Ở thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật ở Anh chủ yếu diễn ra trong các ngành nào sau đây?

a)

Dệt, luyện kim và phát minh máy móc.

b)

Ngành luyện kim, khai thác mỏ và dệt.

c)

Dệt, luyện kim và giao thông vận tải.

d)

Khai thác mỏ, dệt và giao thông vận tải.

100.

Việc phát minh ra loại động cơ nào sau đây đã tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của ô tô, máy bay?

a)

Động cơ sức nước.

b)

Động cơ đốt trong.

c)

Động cơ hơi nước

d)

Động cơ sức gió.

101.

Ý nào sau đây là ý nghĩa của cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đối với sự phát triển xã hội ở các nước tư bản ?

a)

Lối sống văn hóa công nghiệp ngày càng phổ biến.

b)

Đời sống văn hóa tinh thần con người phong phú, đa dạng.

c)

Đưa đến sự hình thành và phát triển của nhiều trung tâm công nghiệp mới.

d)

Sự giao lưu, kết nối văn hóa giữa các quốc gia được đẩy mạnh.

102.

Nhận xét nào sau đây là đúng về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai từ nửa sau thế kỉ XIX?

a)

Đánh dấu bước chuyển từ nền sản xuất thủ công, manh mún sang nền sản xuất cơ khí hóa

b)

Thời gian từ phát minh khoa học đến ứng dụng vào trong sản xuất ngày càng được rút ngắn

c)

Sự xuất hiện của sản xuất hàng loạt theo dây chuyền và tiêu chuẩn hóa các loại hàng hóa

d)

Tự động hóa cao độ trong sản xuất hàng hóa bằng cách sử dụng rộng rãi máy tính điện tử

103.

Những yếu tố cốt lõi của kĩ thuật số trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là gì?

a)

Internet kết nối vạn vật (IoT), công nghệ sinh học, công nghệ liên ngành, đa ngành.

b)

Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet kết nối vạn vật (IoT), Dữ liệu lớn (Big Data).

c)

Tí tuệ nhân tạo (AI), Internet kết nối vạn vật (IoT), công nghệ sinh học.

d)

Kĩ thuật số, công nghệ sinh học, công nghệ liên ngành, đa ngành.

104.

Thành tựu nổi bật của các cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại là các ngành nào?

a)

Công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu mới.

b)

Toán học, vật lí học, hoá học, sinh học.

c)

Điện tử, viễn thông, giao thông vận tải.

d)

Công nghệ vũ trụ, năng lượng nguyên tử, năng lượng hạt nhân.

105.

Máy tinh Mác-xin-tốt là của hãng nào?

a)

Mai-cờ-rô-sốp.

b)

Áp-pô.

c)

Lê-nô-vô.

d)

Sam-sung.

106.

Người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng là ai?

a)

U. Ga-ga-rin.

b)

Bu A-đin.

c)

Phạm Tuân.

d)

Neo Am-strong.

107.

Trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba, phát minh kĩ thuật ra đời dựa trên điều gì?

a)

Sự phát triển của văn minh nhân loại.

b)

Sự phát triển của khoa học cơ bản.

c)

Việc tìm ra các loại vật liệu mới.

d)

Việc cải tiến công cụ sản xuất.

108.

Thành tựu nào trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba tham gia tích cực vào việc giải quyết vấn đề lương thực cho con người?

a)

Máy tự động và hệ thống máy tự động.

b)

Cách mạng xanh và công nghệ sinh học.

c)

Năng lượng mới và vật liệu mới.

d)

Giao thông vận tải và thông tin liên lạc.

109.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Loài người bước đầu tiến lên nền văn minh công nghiệp.

b)

Nhân loại đã trải qua nhiều cuộc cách mạng công nghiệp.

c)

Con người bước đầu ứng dụng tự động hóa trong sản xuất.

d)

Chủ nghĩa tư bản trở thành hệ thống duy nhất trên thế giới.

110.

Quốc gia nào sau đây mở đầu kỉ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người?

a)

Liên Xô.

b)

Mĩ.

c)

Anh.

d)

Trung Quốc.

111.

Những thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba là gì?

a)

Máy tính, rô-bốt, internet, vệ tinh nhân tạo.

b)

Máy bay, máy tính, internet, vệ tinh nhân tạo.

c)

Máy tính, rô-bốt, internet, trí tuệ nhân tạo.

d)

Tên lửa, rô-bốt, intemet, vệ tinh nhân tạo.