wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài ôn từ và chữ tiếng nhật

Total questions: 57

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Chữ a trong tiếng nhật là

(a)  

2.

Từ いえ nghĩa là j

a)

Màu đỏ

b)

Ngôi nhà

c)

Thế giới

d)

Màu xanh

3.

Chữ i trong tiếng Nhật là

a)

b)

c)

d)

4.

Từ phía trên là gì

(a)  

5.

いう nghĩ là j

(a)  

6.

Tình yêu là j

(a)  

7.

あう nghĩa là j

(a)  

8.

いけ nghĩ là gì

(a)  

9.

Từ giọng nói là j

(a)  

10.

こえ là j

(a)  

11.

Từ いく là j

(a)  

12.

Từ かおl là

(a)  

13.

Nhà ga

(a)  

14.

おかし

(a)  

15.

Nói dối

(a)  

16.

Mồ hôi

(a)  

17.

せかい

(a)  

18.

Te

(a)  

19.



(a)  

20.

Dưa hấu

(a)  

21.

そと

(a)  

22.

Bàn

(a)  

23.

つき

(a)  

24.

Trống

(a)  

25.

くち

(a)  

26.

Ni

(a)  

27.

なか

(a)  

28.

Thịt

(a)  

29.

ねこ

(a)  

30.

Hi

(a)  

31.



(a)  

32.

Hoa

(a)  

33.

ほし

(a)  

34.

ふね

(a)  

35.



(a)  

36.

Người

(a)  

37.

へた

(a)  

38.

Ma,mi,mu,me,mo

a)

b)

c)

d)

e)

39.

Ra,ri,ru,re,ro

(a)  

40.

Wa,wo,n

a)

b)

c)

d)

41.

Sông

(a)  

42.

くすりや

(a)  

43.

Trắng

(a)  

44.

くろ

(a)  

45.

Nhật Bản

(a)  

46.

ひる

(a)  

47.

Trời nắng

a)

b)

はれ

c)

48.

あめ

(a)  

49.

Tuyết

(a)  

50.

わたし

(a)  

51.

Núi và sông

(a)  

52.

Số 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10

(a)  

53.

Lợn

(a)  

54.

Gia đình

(a)  

55.

Tường

(a)  

56.

Đám cưới

(a)  

57.

Chìa khoá

(a)