Worksheetsbài ôn từ và chữ tiếng nhật
Total questions: 57
Worksheet time: 55mins
Chữ a trong tiếng nhật là
(a)
Từ いえ nghĩa là j
Màu đỏ
Ngôi nhà
Thế giới
Màu xanh
Chữ i trong tiếng Nhật là
い
ち
か
に
Từ phía trên là gì
(a)
いう nghĩ là j
(a)
Tình yêu là j
(a)
あう nghĩa là j
(a)
いけ nghĩ là gì
(a)
Từ giọng nói là j
(a)
こえ là j
(a)
Từ いく là j
(a)
Từ かおl là
(a)
Nhà ga
(a)
おかし
(a)
Nói dối
(a)
Mồ hôi
(a)
せかい
(a)
Te
(a)
と
(a)
Dưa hấu
(a)
そと
(a)
Bàn
(a)
つき
(a)
Trống
(a)
くち
(a)
Ni
(a)
なか
(a)
Thịt
(a)
ねこ
(a)
Hi
(a)
へ
(a)
Hoa
(a)
ほし
(a)
ふね
(a)
は
(a)
Người
(a)
へた
(a)
Ma,mi,mu,me,mo
ま
み
む
み
も
Ra,ri,ru,re,ro
(a)
Wa,wo,n
や
た
ゆ
よ
Sông
(a)
くすりや
(a)
Trắng
(a)
くろ
(a)
Nhật Bản
(a)
ひる
(a)
Trời nắng
は
はれ
く
あめ
(a)
Tuyết
(a)
わたし
(a)
Núi và sông
(a)
Số 1,2,3,4,5,6,7,8,9,10
(a)
Lợn
(a)
Gia đình
(a)
Tường
(a)
Đám cưới
(a)
Chìa khoá
(a)
