wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRAC NGHIEM HK1L4

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Phần cứng của máy tính là gì?

a)

Là các bộ phận phần mềm giúp máy tính hoạt động

b)

Là những thiết bị vật lý, có thể nhìn thấy và chạm vào

c)

Là chương trình, ứng dụng giúp máy tính thực hiện nhiệm vụ

d)

Là bộ phận cung cấp điện cho máy tính

2.

Phần mềm của máy tính là gì?

a)

Là các thiết bị vật lý của máy tính

b)

Là các chương trình giúp máy tính hoạt động và thực hiện nhiệm vụ

c)

Là các bộ phận ngoại vi của máy tính

d)

Là các bộ phận điều khiển trong máy tính

3.

Màn hình máy tính thuộc phần cứng hay phần mềm?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Cả phần cứng và phần mềm

d)

Không phải phần cứng hay phần mềm

4.

Chức năng của bộ vi xử lý (CPU) trong máy tính là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Xử lý thông tin và điều khiển các tác vụ

c)

Chạy các phần mềm ứng dụng

d)

Kết nối máy tính với internet

5.

Phần mềm hệ điều hành có nhiệm vụ gì?

a)

Giúp máy tính giao tiếp với người dùng

b)

Quản lý các tài nguyên phần cứng và điều khiển hoạt động của máy tính

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Chỉ dùng để kết nối máy tính với internet

6.

Phần mềm soạn thảo văn bản giúp người dùng làm gì?

a)

Soạn thảo văn bản, tính toán và vẽ đồ họa

b)

Chạy các trò chơi và giải trí

c)

Quản lý các tệp tin trên máy tính

d)

Lướt web và tìm kiếm thông tin

7.

Chuột và bàn phím của máy tính thuộc phần cứng hay phần mềm?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Cả phần cứng và phần mềm

d)

Không phải phần cứng hay phần mềm

8.

Để máy tính có thể in tài liệu, bạn cần có thiết bị nào?

a)

Màn hình

b)

Chuột

c)

Máy in

d)

Loa

9.

Phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Các phần mềm giúp người dùng thực hiện các tác vụ cụ thể như soạn thảo văn bản, tính toán

b)

Phần mềm giúp điều khiển các thiết bị phần cứng

c)

Phần mềm dùng để bảo vệ máy tính khỏi virus

d)

Phần mềm dùng để quản lý hệ thống máy tính

10.

Câu nào sau đây là một ví dụ về phần mềm máy tính?

a)

Màn hình

b)

Bộ vi xử lý (CPU)

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Bàn phím

11.

Vì sao cần học gõ bàn phím đúng cách?

a)

Để tăng tốc độ gõ phím và giảm mệt mỏi.

b)

Để máy tính không bị hỏng.

c)

Để tiết kiệm pin cho máy tính.

d)

Để có thể chơi game giỏi hơn.

12.

Ngón tay nào dùng để nhấn phím cách (Spacebar)?

a)

Ngón trỏ.

b)

Ngón cái.

c)

Ngón út.

d)

Ngón giữa.

13.

Tư thế ngồi đúng khi gõ bàn phím là gì?

a)

Ngồi thẳng lưng, mắt nhìn màn hình, tay đặt nhẹ lên bàn phím.

b)

Ngồi khom lưng, mắt nhìn bàn phím, tay gõ nhanh.

c)

Ngồi nghiêng người, tay trái đặt lên bàn phím, tay phải giữ chuột.

d)

Ngồi thẳng, hai chân đặt trên mặt đất.

14.

Hàng phím cơ bản là những phím nào?

a)

QWERTYUIOP

b)

ZXCVBNM

c)

ASDFGHJKL

d)

1234567890

15.

Tại sao nên đặt tay trên hàng phím cơ bản?

a)

Để tay không bị mỏi.

b)

Để dễ dàng gõ các phím khác.

c)

Để không cần nhìn bàn phím khi gõ.

d)

Tất cả các ý trên.

16.

Phím nào được gõ bởi ngón tay út bên trái?

a)

Phím A

b)

Phím D

c)

Phím G

d)

Phím H

17.

Khi gõ bàn phím, mắt nên nhìn vào đâu?

a)

Nhìn vào tay.

b)

Nhìn vào bàn phím.

c)

Nhìn vào màn hình.

d)

Nhìn ra ngoài cửa sổ.

18.

Tốc độ gõ bàn phím nhanh phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Thường xuyên luyện tập.

b)

Sử dụng bàn phím tốt.

c)

Đánh máy bằng 1 ngón tay.

d)

Cả A và B.

19.

Thông tin trên một trang web thường được hiển thị ở đâu?

a)

Ở thanh công cụ của trình duyệt.

b)

Trong nội dung chính của trang web.

c)

Ở màn hình desktop.

d)

Ở thanh địa chỉ (URL).

20.

Để truy cập một trang web, chúng ta cần nhập gì vào thanh địa chỉ của trình duyệt?

a)

Địa chỉ email.

b)

Địa chỉ URL của trang web.

c)

Tên máy tính.

d)

Số điện thoại.

21.

Đâu là các trình duyệt web phổ biến hiện nay?

a)

Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Edge.

b)

Google Maps, Excel, Word.

c)

Zalo, Facebook, Viber.

d)

Paint, Notepad, Calculator.

22.

Chúng ta có thể tìm kiếm thông tin trên internet bằng cách nào?

a)

Sử dụng các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, Yahoo.

b)

Gõ trực tiếp câu hỏi vào thanh địa chỉ của trình duyệt.

c)

Mở máy tính và chờ thông tin xuất hiện.

d)

Không thể tìm kiếm thông tin trên internet.

23.

Trang web nào dưới đây dành cho học sinh tiểu học?

a)

vnexpress.net

b)

sachmem.vn

c)

youtube.com

d)

facebook.com

24.

Để tìm kiếm thông tin nhanh và chính xác, ta nên làm gì?

a)

Nhập từ khóa liên quan đến nội dung cần tìm.

b)

Gõ cả câu dài mà mình nghĩ vào trình duyệt.

c)

Gõ bất kỳ chữ gì lên bàn phím.

d)

Nhập tên bạn bè vào thanh tìm kiếm.

25.

Trang web thường có phần nào giúp ta tìm kiếm nội dung trong trang đó?

a)

Nút "Home".

b)

Thanh tìm kiếm.

c)

Thanh địa chỉ (URL).

d)

Thanh cuộn (Scroll bar).

26.

Khi truy cập một trang web, điều gì cần chú ý để đảm bảo an toàn?

a)

Kiểm tra địa chỉ web có bắt đầu bằng "https://" không.

b)

Không nhấn vào các đường link lạ.

c)

Không cung cấp thông tin cá nhân nếu không cần thiết.

d)

Tất cả các ý trên.

27.

Để truy cập một trang web, ta cần nhập địa chỉ (a)   vào thanh địa chỉ (URL).

28.

Các trang web có thể có thanh (a)   giúp tìm kiếm nhanh nội dung.

29.

Để đảm bảo an toàn khi duyệt web, không nên nhấp vào các liên kết (a)   hoặc không rõ nguồn gốc.

30.

Internet là gì?

a)

Một phần mềm trên máy tính.

b)

Một mạng máy tính toàn cầu, kết nối hàng triệu máy tính trên khắp thế giới.

c)

Một trò chơi trực tuyến.

d)

Một thiết bị điện tử.

31.

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, chúng ta sử dụng công cụ nào?

a)

Máy tính bỏ túi.

b)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh.

c)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine).

d)

Phần mềm nghe nhạc.

32.

Ví dụ về công cụ tìm kiếm là:

a)

Google.

b)

Microsoft Word.

c)

Paint.

d)

Excel.

33.

Khi gõ từ khóa tìm kiếm trên Google, cần:

a)

Gõ thật dài và đầy đủ cả câu.

b)

Sử dụng từ khóa ngắn gọn và chính xác.

c)

Chỉ cần gõ một chữ cái.

d)

Gõ bất kỳ nội dung nào, không cần đúng chính tả.

34.

Kết quả tìm kiếm hiển thị trên Google được gọi là:

a)

Trang chủ.

b)

Danh sách kết quả tìm kiếm.

c)

Thư mục.

d)

Địa chỉ email.

35.

Để tìm kiếm thông tin an toàn trên Internet, chúng ta cần lưu ý điều gì?

a)

Không truy cập vào các trang web không rõ nguồn gốc.

b)

Chỉ tin tưởng thông tin từ những trang web uy tín.

c)

Không cung cấp thông tin cá nhân trên các trang không đáng tin cậy.

d)

Cả 3 ý trên đều đúng.

36.

Tìm kiếm hình ảnh trên Internet có thể thực hiện bằng cách nào?

a)

Sử dụng tính năng tìm kiếm hình ảnh của công cụ tìm kiếm.

b)

Chỉ tìm kiếm văn bản, không thể

37.

Tìm kiếm hình ảnh trên Internet có thể thực hiện bằng cách nào?

a)

Sử dụng tính năng tìm kiếm hình ảnh của công cụ tìm kiếm.

b)

Chỉ tìm kiếm văn bản, không thể tìm hình ảnh.

c)

Gõ từ khóa vào phần mềm Word.

d)

Gõ từ khóa vào máy tính cầm tay.

38.

Để xóa một tệp, chọn tệp đó và nhấn phím (a)   (Delete).

39.

Khi sao chép một thư mục, nội dung bên trong thư mục (a)   (không thay đổi).

40.

Thư mục không thể chứa các thư mục con.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Một tệp có thể chứa thông tin văn bản, hình ảnh, hoặc video.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Khi xóa một tệp, tệp đó sẽ bị xóa vĩnh viễn ngay lập tức.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Có thể di chuyển tệp hoặc thư mục sang vị trí khác trong máy tính.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Thư mục (Folder) là gì?

a)

Một phần mềm trên máy tính.

b)

Nơi chứa các tệp và thư mục con.

c)

Một dạng file đặc biệt.

d)

Một hình ảnh trên máy tính.

45.

Để tạo một thư mục mới trên máy tính, ta thực hiện:

a)

Nhấp chuột phải, chọn New → Folder.

b)

Nhấp chuột phải, chọn Properties.

c)

Nhấp chuột phải, chọn Delete.

d)

Nhấp chuột phải, chọn Rename.

46.

Tệp (File) là gì?

a)

Nơi chứa các thư mục con.

b)

Một đối tượng lưu trữ thông tin cụ thể như tài liệu, hình ảnh, video.

c)

Một phần mềm quản lý máy tính.

d)

Một đường dẫn đến trang web.

47.

Phím nào trên bàn phím thường được dùng để xóa một tệp hoặc thư mục?

a)

Ctrl

b)

Alt

c)

Delete

d)

Enter

48.

Khi sao chép một thư mục, nội dung bên trong thư mục sẽ:

a)

Bị thay đổi.

b)

Không thay đổi.

c)

Bị xóa khỏi vị trí cũ.

d)

Bị khóa lại.

49.

Để đổi tên một thư mục, ta chọn thư mục đó, nhấp chuột phải và chọn:

a)

Copy

b)

Rename

c)

Properties

d)

Delete

50.

Để mở một tệp trên máy tính, ta cần:

a)

Nhấp đúp chuột vào tệp đó.

b)

Nhấp chuột phải và chọn Rename.

c)

Nhấp chuột phải và chọn Delete.

d)

Nhấp chuột phải và chọn Properties.

51.

Chức năng chính của thư mục là gì?

a)

Quản lý các tệp và thư mục con.

b)

Thay đổi tên máy tính.

c)

Tìm kiếm thông tin trên Internet.

d)

Kết nối máy tính với mạng Internet.

52.

Phần mềm máy tính là gì?

a)

Một phần của phần cứng máy tính.

b)

Các chương trình được cài đặt để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

c)

Một thiết bị ngoại vi của máy tính.

d)

Một trang web trên Internet.

53.

Vì sao cần sử dụng phần mềm khi được phép?

a)

Để bảo vệ quyền tác giả và tránh vi phạm pháp luật.

b)

Vì phần mềm không quan trọng.

c)

Vì máy tính không cần phần mềm.

d)

Vì phần mềm có thể tự hoạt động.

54.

Khi muốn sử dụng phần mềm miễn phí, em cần:

a)

Tìm phần mềm và tải từ các nguồn không rõ ràng.

b)

Tải phần mềm từ các nguồn chính thức và đáng tin cậy.

c)

Tự ý sửa đổi phần mềm để sử dụng miễn phí.

d)

Mượn phần mềm từ bạn bè và cài đặt.

55.

Loại phần mềm nào dưới đây có thể được sử dụng mà không phải trả phí?

a)

Phần mềm miễn phí (Freeware).

b)

Phần mềm dùng thử (Trialware).

c)

Phần mềm vi phạm bản quyền.

d)

Phần mềm bản quyền có phí.

56.

Việc sử dụng phần mềm không có bản quyền là:

a)

Hành động được khuyến khích.

b)

Vi phạm pháp luật và đạo đức.

c)

Cách để tiết kiệm chi phí.

d)

Cách sử dụng máy tính thông minh.

57.

Để đảm bảo sử dụng phần mềm hợp pháp, em cần:

a)

Mua bản quyền phần mềm từ nhà cung cấp.

b)

Sao chép phần mềm từ bạn bè mà không xin phép.

c)

Tải phần mềm từ các trang web lạ.

d)

Tự ý sửa đổi mã nguồn phần mềm.

58.

Phần mềm dùng thử (Trialware) thường có:

a)

Thời gian sử dụng giới hạn hoặc chức năng bị giới hạn.

b)

Đầy đủ chức năng như phần mềm bản quyền vĩnh viễn.

c)

Miễn phí sử dụng mà không cần điều kiện gì.

d)

Không cần tải về máy tính.

59.

Hành động nào dưới đây là đúng khi sử dụng phần mềm?

a)

Tải và sử dụng phần mềm từ các trang web uy tín.

b)

Chia sẻ phần mềm có bản quyền cho người khác mà không xin phép.

c)

Cài đặt phần mềm không rõ nguồn gốc vào máy tính.

d)

Sử dụng các phần mềm vi phạm bản quyền.

60.

Để soạn thảo văn bản bằng tiếng Việt, máy tính cần được cài đặt:

a)

Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.

b)

Bộ gõ tiếng Việt như Unikey hoặc Vietkey.

c)

Trình duyệt web.

d)

Phần mềm nghe nhạc.

61.

Chế độ gõ "Telex" là gì?

a)

Chế độ gõ tiếng Anh.

b)

Chế độ gõ tiếng Việt sử dụng các phím chữ để tạo dấu.

c)

Chế độ gõ tự động thêm dấu.

d)

Chế độ gõ văn bản không cần dấu.

62.

Khi gõ tiếng Việt, dấu "sắc" được nhập bằng phím nào trên chế độ gõ Telex?

a)

Phím S.

b)

Phím F.

c)

Phím R.

d)

Phím X.

63.

Để chuyển đổi giữa chế độ gõ tiếng Việt và tiếng Anh trên Unikey, em nhấn tổ hợp phím:

a)

Ctrl + Shift.

b)

Alt + Tab.

c)

Ctrl + Alt.

d)

Shift + Enter.

64.

Khi gõ văn bản, để xuống dòng mới, em nhấn phím nào?

a)

Space (phím cách).

b)

Backspace.

c)

Enter.

d)

Ctrl.

65.

Khi muốn xóa một ký tự vừa nhập sai, em sử dụng phím:

a)

Enter.

b)

Backspace.

c)

Ctrl.

d)

Shift.

66.

Để lưu một văn bản vừa soạn thảo, em thực hiện:

a)

File → Save hoặc nhấn tổ hợp phím Ctrl + S.

b)

File → Open.

c)

File → Close.

d)

File → Print.

67.

Trong chế độ gõ Telex, em gõ chữ "hòa" bằng cách:

a)

hoa.

b)

hoaf.

c)

hoaa.

d)

hooaf.

68.

Tại sao cần sử dụng dấu tiếng Việt khi soạn thảo văn bản?

a)

Để văn bản rõ ràng và dễ hiểu hơn.

b)

Để trang trí cho văn bản đẹp hơn.

c)

Để viết tắt nội dung văn bản.

d)

Để tiết kiệm thời gian gõ phím.

69.

Khi cài đặt Unikey, chế độ gõ mặc định thường được chọn là:

a)

VNI.

b)

Unicode.

c)

TCVN3

70.

Khi cài đặt Unikey, chế độ gõ mặc định thường được chọn là:

a)

VNI.

b)

Unicode.

c)

ASCII.

d)

ANSI.

71.

Để chèn hình ảnh vào văn bản trong phần mềm soạn thảo văn bản, ta thực hiện:

a)

Chọn Insert → Image.

b)

Chọn File → Open.

c)

Nhấn Ctrl + S.

d)

Chọn Home → Font.

72.

Để sao chép một đoạn văn bản, em thực hiện:

a)

Chọn đoạn văn bản → Nhấn phím Delete.

b)

Chọn đoạn văn bản → Nhấn phím Ctrl + C.

c)

Chọn đoạn văn bản → Nhấn phím Ctrl + V.

d)

Chọn đoạn văn bản → Nhấn phím Ctrl + Z.

73.

Để di chuyển một đoạn văn bản đến vị trí khác trong tài liệu, em thực hiện:

a)

Chọn đoạn văn bản → Nhấn phím Ctrl + V.

b)

Chọn đoạn văn bản → Nhấn phím Ctrl + C.

c)

Chọn đoạn văn bản → Nhấn phím Ctrl + X và di chuyển đến vị trí cần dán.

d)

Chọn đoạn văn bản → Nhấn phím Delete.

74.

Để xóa một đoạn văn bản, em cần:

a)

Chọn đoạn văn bản → Nhấn phím Ctrl + X.

b)

Chọn đoạn văn bản → Nhấn phím Delete.

c)

Chọn đoạn văn bản → Nhấn phím Ctrl + C.

d)

Chọn đoạn văn bản → Nhấn phím Ctrl + Z.

75.

Khi chèn hình ảnh vào văn bản, em có thể:

a)

Thay đổi kích thước hình ảnh sau khi chèn.

b)

Chèn hình ảnh nhưng không thể thay đổi kích thước.

c)

Chỉ có thể chèn hình ảnh ở giữa văn bản.

d)

Không thể chỉnh sửa hình ảnh sau khi chèn.

76.

Để sao chép một đoạn văn bản từ tài liệu khác và dán vào văn bản hiện tại, ta sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + V để sao chép và Ctrl + C để dán.

b)

Ctrl + C để sao chép và Ctrl + V để dán.

c)

Ctrl + X để sao chép và Ctrl + Z để dán.

d)

Ctrl + C để xóa và Ctrl + V để sao chép.

77.

Để thay đổi kích thước của một hình ảnh đã chèn vào văn bản, em thực hiện:

a)

Nhấp chuột phải vào hình ảnh → Chọn Resize.

b)

Nhấp vào góc hình ảnh và kéo để thay đổi kích thước.

c)

Nhấn phím Ctrl + R.

d)

Nhấn phím Alt.

78.

Khi di chuyển một đoạn văn bản trong văn bản, em có thể sử dụng phím nào để dán vào vị trí mới?

a)

Ctrl + X.

b)

Ctrl + Z.

c)

Ctrl + P.

d)

Ctrl + V.

79.

Để chèn hình ảnh từ máy tính vào văn bản, ta cần chọn:

a)

Insert → Pictures → Chọn hình ảnh từ máy tính.

b)

Home → Font → Insert Picture.

c)

File → Open → Chọn hình ảnh.

d)

View → Insert → Image.

80.

Nếu em muốn hoàn tác thao tác vừa thực hiện, ví dụ như xóa một đoạn văn bản, em nhấn tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + Z.

b)

Ctrl + C.

c)

Ctrl +

81.

Nếu em muốn hoàn tác thao tác vừa thực hiện, ví dụ như xóa một đoạn văn bản, em nhấn tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + Z.

b)

Ctrl + C.

c)

Ctrl + X.

d)

Ctrl + Y.

82.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Để sao chép một đoạn văn bản, em chọn đoạn văn bản và nhấn phím (a)   (Ctrl + C).

83.

Câu hỏi đúng/sai (True/False) Để sao chép văn bản, ta cần nhấn phím Ctrl + V.

a)

Sai

b)

Đúng

84.

Câu hỏi đúng/sai (True/False) Để di chuyển văn bản, ta phải sử dụng phím Ctrl + X.

a)

Sai

b)

Đúng

85.

Câu hỏi đúng/sai (True/False) Để xóa một đoạn văn bản, em có thể nhấn phím Delete hoặc Backspace.

a)

Sai

b)

Đúng

86.

Câu hỏi đúng/sai (True/False) Chèn hình ảnh vào văn bản chỉ có thể thực hiện được trong phần mềm Microsoft Word.

a)

Sai

b)

Đúng

87.

Câu hỏi đúng/sai (True/False) Sau khi chèn hình ảnh vào văn bản, em có thể thay đổi kích thước và vị trí của hình ảnh.

a)

Sai

b)

Đúng