wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Ôn Tập Lịch Sử - Địa Lí 6

Total questions: 43

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Nền văn minh Ấn Độ cổ đại hình thành gắn liền với hai con sông nào?

a)

Hoàng Hà và Trường Giang.

b)

Sông Ti-grơ và sông Ơ-phrát.

c)

Sông Ấn và sông Hằng.

d)

Sông Nin và sông Ti-grơ.

2.

Ấn Độ là quê hương của các tôn giáo lớn nào?

a)

Hồi giáo và Hin-đu giáo.

b)

Hồi giáo và Thiên chúa giáo.

c)

Hin-đu giáo và Phật giáo.

d)

Phật giáo và Hồi giáo.

3.

Điều kiện tự nhiên nào tác động lớn nhất đến sự hình thành và phát triển của nền văn minh Hy Lạp và La Mã?

a)

Có nhiều vịnh, hải cảng.

b)

Có nhiều đồng bằng rộng lớn.

c)

Hệ động, thực vật.

d)

Khí hậu khô nóng.

4.

Từ đầu công nguyên đến thế kỷ X, cư dân Đông Nam Á cung cấp cho các thương nhân nước ngoài chủ yếu mặt hàng nào?

a)

Đồ sắt, đồ trang sức, đồ da, sành sứ, ngọc trai.

b)

Gỗ quý, hương liệu, đồ gốm, ngũ cốc, ngà voi.

c)

Ngà voi, đồi mồi, ngọc trai, vàng bạc, tơ lụa.

d)

Gỗ quý, hương liệu, ngà voi, đồi mồi, ngọc trai.

5.

Thời cổ đại, cư dân Trung Quốc tập trung chủ yếu ở lưu vực hai con sông lớn là sông gì?

a)

Sông Nin.

b)

Sông Ti-grơ và sông Ơ-phrát.

c)

Sông Hằng và sông Ấn.

d)

Sông Trường Giang và sông Hoàng Hà.

6.

Ai là người thống nhất lãnh thổ Trung Quốc vào năm 221 TCN?

a)

Tần Thủy Hoàng.

b)

Lưu Bang.

c)

Triệu Khuông Dẫn.

d)

Lý Uyên.

7.

Ai là người nắm quyền hành trong tổ chức nhà nước đế chế ở La Mã?

a)

Thiên tử.

b)

Viện nguyên lão.

c)

Ô-gu-xtu-xơ.

d)

Đại hội nhân dân.

8.

Từ đầu Công nguyên đến thế kỷ X, thương nhân Ấn Độ và Trung Quốc buôn bán với Đông Nam Á chủ yếu qua đường nào?

a)

Sông.

b)

Biển.

c)

Bộ.

d)

Sắt.

9.

Chữ viết

4 lines
10.

Chữ viết ra đời sớm và phổ biến nhất ở Ấn Độ là chữ nào?

a)

Chữ hình nêm.

b)

Chữ Chăm cổ.

c)

Chữ Hán.

d)

Chữ Phạn.

11.

Điều kiện tự nhiên của Ấn Độ thuận lợi để phát triển ngành nào?

a)

Thủ công nghiệp.

b)

Thương nghiệp.

c)

Trao đổi, buôn bán trên biển.

d)

Nông nghiệp.

12.

Tần Thủy Hoàng đã thống nhất Trung Quốc bằng cách nào?

a)

Chiến tranh đánh bại các nước khác.

b)

Thu phục các nước khác bằng hòa bình.

c)

Luật pháp.

d)

Tư tưởng, tôn giáo.

13.

Công trình kiến trúc nào được xem là biểu tượng của nền văn minh Trung Quốc?

a)

Vạn Lý Trường Thành.

b)

Thành Ba-bi-lon.

c)

Đấu trường Cô-li-dê.

d)

Đền Pác-tê-nông.

14.

Các nhà nước thành bang ở Hy Lạp thực chất là nhà nước như thế nào?

a)

Quân chủ chuyên chế.

b)

Chiếm hữu nô lệ.

c)

Quân chủ lập hiến.

d)

Đế chế.

15.

Từ đầu Công nguyên đến thế kỷ X, tôn giáo nào đã theo chân các nhà buôn du nhập vào Đông Nam Á?

a)

Phật giáo.

b)

Đạo giáo.

c)

Thiên chúa giáo.

d)

Hồi giáo.

16.

Công trình kiến trúc nổi tiếng của La Mã là công trình nào?

a)

Kim tự tháp Ki-za.

b)

Vườn treo Ba-bi-lon.

c)

Đấu trường Cô-li-dê.

d)

Đền Pác-tê-nông.

17.

Tác động của quá trình giao lưu thương mại ở Đông Nam Á trước thế kỷ X đã làm xuất hiện trung tâm gì?

a)

Thành phố hiện đại.

b)

Thương cảng.

c)

Công trường thủ công.

d)

Trung tâm văn hóa.

18.

Hướng tự quay quanh trục của Trái Đất như thế nào?

a)

Từ Bắc xuống Nam.

b)

Từ Nam lên Bắc.

c)

Từ Tây sang Đông.

d)

Từ Đông sang Tây.

19.

Nguyên nhân nào sau đây làm cho mọi nơi trên Trái Đất đều lần lượt có ngày, đêm luân phiên nhau?

a)

Trái Đất hình cầu và tự quay quanh trục.

b)

Trái Đất quay quanh Mặt Trời 365 ngày 6 giờ.

c)

Trái Đất nghiêng trên mặt phẳng quỹ đạo.

d)

Ánh sáng Mặt Trời luôn chiếu một nửa Trái Đất.

20.

Ở nửa cầu Bắc, ngày 22 tháng 6 là ngày gì?

a)

Hạ chí.

b)

Thu phân.

c)

Đông chí.

d)

Xuân phân.

21.

Thời gian Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời một vòng là bao lâu?

a)

365 ngày 3 giờ.

b)

365 ngày 5 giờ.

c)

365 ngày 4 giờ.

d)

365 ngày 6 giờ.

22.

Vào mùa nào, nửa cầu Bắc có ngày ngắn đêm dài?

a)

Mùa hạ.

b)

Mùa đông.

c)

Mùa xuân.

d)

Mùa thu.

23.

Ở khu vực nào trên trái đất có ngày hoặc đêm dài suốt 6 tháng?

a)

Xích đạo.

b)

Cực Bắc hoặc cực Nam.

c)

Vòng cực Bắc hoặc vòng cực Nam.

d)

Chí tuyến Bắc hoặc chí tuyến Nam.

24.

Trong các lớp cấu tạo của Trái Đất thì lớp nào giữ vai trò quan trọng nhất với đời sống con người?

a)

Lớp vỏ.

b)

Lớp nhân.

c)

Lõi Trái Đất.

d)

Lớp trung gian.

25.

Nhận định nào dưới đây "không đúng" khi nói về quá trình di chuyển các mảng kiến tạo?

a)

Tách rời nhau.

b)

Xô vào nhau.

c)

Hút chờm lên nhau.

d)

Gắn kết với nhau.

26.

Hướng tự quay quanh trục của Trái Đất có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thuận theo chiều kim đồng hồ tạo ra hiện tượng 24 giờ.

b)

Tự quay quanh trục theo hướng từ Đông sang Tây.

c)

Cùng với hướng chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời.

d)

Cùng chiều kim đồng hồ và hướng từ Tây sang Đông.

27.

Trong các hệ quả của chuyển động tự quay quanh trục, có ý nghĩa nhất đối với sự sống là hệ quả nào sau đây?

a)

Hiện tượng mùa trong năm.

b)

Sự lệch hướng chuyển động.

c)

Giờ trên Trái Đất.

d)

Sự luân phiên ngày đêm.

28.

"Đêm tháng năm chưa nằm đã sáng Ngày tháng mười chưa cười đã tối". Câu ca dao này chỉ đúng trong trường hợp ở đâu?

a)

Bắc bán cầu.

b)

Nam bán cầu.

c)

Cả hai bán cầu.

d)

Khu vực nhiệt đới.

29.

Trái đất chuyển động quanh mặt trời theo hướng nào?

a)

Từ Đông sang Tây.

b)

Từ Tây sang Đông.

c)

Từ Bắc đến Nam.

d)

Từ Nam đến Bắc.

30.

Trái Đất được cấu tạo bởi các lớp nào sau đây?

a)

Man-ti, vỏ Trái Đất và nhân trong.

b)

Nhân (lõi), nhân ngoài, vỏ Trái Đất.

c)

Vỏ Trái Đất, man-ti và nhân (lõi).

d)

Vỏ lục địa, nhân (lõi) và man-ti.

31.

Nhận định nào dưới đây không đúng khi nói về quá trình di chuyển các mảng kiến tạo?

a)

Tách rời nhau.

b)

Hút chờm lên nhau.

c)

Xô vào nhau.

d)

Gắn kết với nhau.

32.

Bộ phận nào sau đây "không" phải của núi lửa?

a)

Cửa núi.

b)

Miệng.

c)

Dung nham.

d)

Mắc-ma.

33.

Ở nước ta, tỉnh nào sau đây xảy ra hiện tượng động đất mạnh nhất?

a)

Yên Bái.

b)

Sơn La.

c)

Điện Biên.

d)

Hà Giang.

34.

Trên Trái Đất có hiện tượng ngày và đêm là do

a)

Trái Đất chuyển động quay xung quanh Mặt Trời.

b)

Trái Đất tự quay quanh trục.

c)

Trái Đất có hình cầu.

d)

Mặt Trăng quay xung quanh Trái Đất.

35.

Khu vực giờ gốc là 12 giờ, lúc này ở Niu-Óoc (Mĩ - thuộc khu vực giờ số 19) là

a)

5 giờ.

b)

7 giờ.

c)

9 giờ.

d)

19 giờ.

36.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời?

a)

Hướng quay từ tây sang đông.

b)

Thời gian quay hết một vòng là 365 ngày 6 giờ.

c)

Quỹ đạo chuyển động là hình cầu.

d)

Trong khi quay, Trái Đất luôn giữ độ nghiêng và hướng nghiêng không đổi.

37.

Theo quy ước, cách mấy năm sẽ có một năm nhuận dương lịch?

a)

1 năm.

b)

2 năm.

c)

3 năm.

d)

4 năm.

38.

Năm nhuận (theo dương lịch) là năm có

a)

2 tháng trong năm giống nhau.

b)

tháng 2 là 28 ngày.

c)

tháng 2 là 29 ngày.

d)

tất cả các tháng là 30 ngày.

39.

Khi các mùa ở bán cầu Bắc là xuân, hạ, thu, đông thì các mùa ở bán cầu Nam là

a)

thu, đông, xuân, hạ.

b)

đông, xuân, thu, hạ.

c)

hạ, thu, đông, xuân.

d)

đông, xuân, hạ, thu.

40.

Nguyên nhân sinh ra các mùa là do

a)

Trái Đất tự quay quanh trục.

b)

dạng hình cầu của Trái Đất.

c)

trục Trái Đất nghiêng và không đổi hướng trong khi chuyển động trên quĩ đạo quanh Mặt Trời.

d)

hướng quay từ tây sang đông.

41.

Hướng tự quay quanh trục của Trái Đất là

a)

thuận chiều kim đồng hồ theo hướng từ Đông sang Tây.

b)

ngược chiều kim đồng hồ theo hướng từ Tây sang Đông.

c)

thuận chiều kim đồng hồ theo hướng từ Tây sang Đông.

d)

ngược chiều kim đồng hồ theo hướng từ Đông sang Tây

42.

Mọi nơi trên Trái Đất đều lần lượt có ngày và đêm kế tiếp nhau là do

a)

ánh sáng Mặt Trời và các hành tinh chiếu vào.

b)

Trái Đất hình cầu và vận động tự quay quanh trục.

c)

các thế lực siêu nhiên, thần linh.

d)

trục Trái Đất nghiêng trên mặt phẳng quỹ đạo.

43.

Trong các hệ quả của chuyển động tự quay quanh trục, có ý nghĩa nhất đối với sự sống là hệ quả

a)

sự luân phiên ngày đêm

b)

giờ trên Trái Đất.

c)

sự lệch hướng chuyển động của các vật thể.

d)

hiện tượng mùa trong năm.