wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tin hiếu dương đình 2024

Total questions: 131

Worksheet time: 11hrs 55mins

Name
Class
Date
1.
Hiện tại phiên bản cao nhất của Android năm 2023 là?.
a)
Ver 14.
b)
Ver 13.
c)
Ver 15.
d)
Ver 12
2.
Để lập trình Android thì yêu cầu tối thiểu của bộ nhớ RAM là bao nhiêu?.
a)
12 GB
b)
8 GB
c)
2 GB
d)
4 GB
3.
Liên minh các công ty để phát triển những tiêu chuẩn mở cho các thiết bị di động được công bố vào năm nào?.
a)
2005
b)
2006
c)
2007
d)
2008
4.
Môi trường Java cần thiết để phát triển được gọi là?.
a)
JDK.
b)
API.
c)
DEX.
d)
DVM
5.
Công ty nào phát triển Android đầu tiên?.
a)
Nokia.
b)
Android Inc.
c)
Apple.
d)
Apple
6.
Đâu là IDE chính thức để phát triển Android?.
a)
Java.
b)
Android studio.
c)
Eclipse.
d)
Net beans
7.
Trên màn hình Android Studio thì nội dung hiển thị của Logcat khi chạy chương trình có ý nghĩa gì?.
a)
Thông báo lỗi của chương trình (1).
b)
Tất cả đều SAI.
c)
Ghi vết lại quá trình chạy của chương trình (2).
d)
Thông báo kết quả khi chạy chương trình (3)
8.
AVD Manager có chức năng gì?.
a)
Quản lý AVD
b)
Quản lý máy ảo Emulator.
c)
Quản lý giao diện máy ảo.
d)
Quản lý máy ảo
9.
Điện thoại đầu tiên sử dụng hệ điều hành Android là?.
a)
Samsung Galaxy S.
b)
LG Optimus One.
c)
Motorola Droid.
d)
T-Mobile G1
10.
Lớp anonymous trong Android là?.
a)
Manifest file.
b)
Java class.
c)
Một lớp không có tên nhưng có chức năng trong đó.
d)
Interface class
11.
Trong android studio, mỗi activity mới được tạo phải được định nghĩa bởi:.
a)
res/values.
b)
Build.gradle.
c)
AndroidManifest.xml.
d)
res/layout
12.
Android Emulator có chức năng gì?.
a)
Tất cả đều SAI.
b)
Đây là máy ảo HTC trên Android Studio (3).
c)
Đây là máy ảo Nesux trên Android Studio (2).
d)
Đây là máy ảo giả lập thay thế cho điện thoại di động (1)
13.
Hệ điều hành nền tảng cho Android là:.
a)
Max OS.
b)
Ubuntu.
c)
Windows.
d)
Linux
14.
Thành phần Android mà hiển thị một phần của activity trên màn hình được gọi là:.
a)
fragment.
b)
intent.
c)
manifest.
d)
view
15.
Thư mục java có chức năng gì trên cửa sổ Android Studio?.
a)
Lưu các tập tin chứa mã Java thiết kế giao diện (1).
b)
Tát cả đáp án (1), (2) và (3) đều SAI.
c)
Lưu tất cả các lớp Activity xử lý nghiệp vụ người dùng (2).
d)
Lưu mã nguồn Java dành cho lập trình ứng dụng Java (3)
16.
Theo mặc định trong android studio trong quá trình phát triển ứng dụng, tệp chứa thông tin về SDK, phiên bản, Id ứng dụng, v.v. là:.
a)
AndroidManifest.xml.
b)
Build.gradle.
c)
res/values.
d)
res/layout
17.
Theo mặc định trong android studio, trong quá trình phát triển ứng dụng, tập tin chứa thông tin về các tính năng và thành phần cơ bản của ứng dụng là:.
a)
res/values.
b)
AndroidManifest.xml.
c)
res/layout.
d)
Build.gradle
18.
AndroidManifest có chức năng gì trong màn hình Android Studio?.
a)
Là tập tin, thiết lập các quyền, Activity, Service,....
b)
Là thư mục chứa Activity, Service,....
c)
Là chương trình mặc định trong Android Studio.
d)
Là nơi lưu trữ mã XML cho giao diện
19.
Để mở máy ảo Android Emulator ta chọn mục nào?.
a)
JDK Manager.
b)
SDK Manager.
c)
AD VManager.
d)
AVD Manager
20.
Một phần của android studio, hoạt động như một trình giả lập cho các thiết bị Android được gọi là.
a)
stub.
b)
driver.
c)
firmware.
d)
emulator
21.
Chiếc điện thoại chạy hệ điều hành Android đầu tiên được bán ra là?.
a)
HTC Dearm.
b)
Nesux.
c)
HTC One.
d)
HTC Dream
22.
Android hỗ trợ bao nhiêu định hướng?.
a)
8
b)
2
c)
6
d)
4
23.
Tập tin quy định bố trí màn hình của bạn?.
a)
Strings XML.
b)
R file.
c)
Tập tin Layout.
d)
Tập tin Manifest
24.
Phần nào được sử dụng trong Android không phải là nguồn mở?.
a)
Power management.
b)
Keypad driver.
c)
WiFi? driver.
d)
Audio driver
25.
Trong Android Studio, thẻ hiển thị lỗi được gọi là.
a)
memory.
b)
ADB logs.
c)
CPU.
d)
logcat
26.
Dalvik Virtual Machine (DVM) sử dụng nhân mã nguồn của:.
a)
Windows.
b)
Ubuntu.
c)
Mac OS.
d)
Linux
27.
Lớp nào sau đây có thể được sử dụng để xử lý chức năng Bluetooth trên thiết bị?.
a)
Adapter.
b)
Matcher.
c)
BluetoothAdapter.
d)
Manager
28.
Khi phát triển ứng dụng Android, các nhà phát triển có thể test ứng dụng của họ trên?.
a)
Tất cả đều ĐÚNG.
b)
Trình giả lập của bên thứ 3 (Youwave, etc.) (3).
c)
Điện thoại chạy Android (2).
d)
Chương trình giả lập trong Android SDK (1)
29.
Những điểm quan trọng nào của thiết bị mà bạn nên xem xét khi thiết kế và phát triển ứng dụng của mình?.
a)
Kích thước và độ phân giải màn hình (1).
b)
Cấu hình tối thiểu (2).
c)
Tất cả đều ĐÚNG.
d)
Chức năng nổi bật của thiết bị (3)
30.
Để tạo một emulator, bạn cần có AVD Dùng nó để làm gì?.
a)
Android Virtual Display.
b)
Android Virtual Device.
c)
Active Virtual Device.
d)
Application Virtual Display
31.
Sự khác biệt giữa Android API và Google API?.
a)
Google API bao gồm Google Maps và các thư viện khác cho Google. Android API chỉ bao gồm các thư viện Android (1).
b)
Google API chỉ bao gồm Google Maps
c)
Android API bao gồm Google Maps và các thư viện khác cho Google. Google API chỉ bao gồm các thư viện Android (2).
d)
Tất cả đều SAI
32.
Đâu là layout trong Android?.
a)
Tất cả đều ĐÚNG.
b)
LinearLayout (1).
c)
RelativeLayout (2).
d)
TableLayout (3)
33.
Trong Table Layout khái niệm cột (column) được hiểu dựa vào đối tượng nào?.
a)
Thông qua màn hình tương tác (2).
b)
Tất cả đều SAI.
c)
Thẻ Table Column (1).
d)
Thông qua số lượng view trong Table Row (3)
34.
Bạn có thể sử dụng cách nào sau đây để hiển thị thanh tiến trình trong ứng dụng Android?.
a)
Đáp án (1), (2) đều ĐÚNG.
b)
ProgressView (3).
c)
ProgressBar (1).
d)
ProgressDialog (2)
35.
Trong android studio, các tùy chọn nhanh có thể được truy cập từ:.
a)
Tool bar.
b)
Menu bar.
c)
Navigation bar.
d)
Editor tab
36.
Nên sử dụng cách nào sau đây để lưu dữ liệu chưa được lưu và giải phóng tài nguyên đang được ứng dụng Android sử dụng?.
a)
Activity.onDestroy().
b)
Activity.onShutdown().
c)
Activity.onPause().
d)
Activity.onStop()
37.
Tập tin XML nào chứa tất cả văn bản mà ứng dụng của bạn sử dụng?.
a)
string.java.
b)
stack.xml.
c)
text.xml.
d)
strings.xml
38.
Không gian tuỳ chỉnh giữa cạnh của nội dung widget của widget bằng cách sử dụng.
a)
Padding.
b)
Weight.
c)
Margins.
d)
Height
39.
Giới hạn thời gian của broadcast receiver trong Android là gì?.
a)
15 sec.
b)
1 hour.
c)
5 sec.
d)
10 sec
40.
Nếu bạn muốn chia sẻ dữ liệu trên tất cả các ứng dụng, bạn nên chọn cách nào?.
a)
SQLite Databases.
b)
Content provider.
c)
Shared Preferences.
d)
Internal Storage
41.
Các lớp con trực tiếp của Activity là gì?.
a)
ListActivity (1).
b)
FragmentActivity (3).
c)
Tất cả đều ĐÚNG.
d)
ActivityGroup (2)
42.
Khi nào contentProvider được kích hoạt?.
a)
Sử dụng SQLite (2).
b)
Tất cả đều SAI.
c)
Sử dụng Intent (1).
d)
Sử dụng ContentResolver (3)
43.
Lớp cha của Service?.
a)
ContextWrapper.
b)
Context.
c)
ContextThemeWrapper.
d)
Object
44.
Button Option có thể được chọn từ danh mục Palette nào?.
a)
Textfields.
b)
Containers.
c)
Widgets.
d)
Layouts
45.
Cái gì chạy trong nền và không có thành phần UI?.
a)
Intents.
b)
Content Providers.
c)
Applications.
d)
Services
46.
Component nào không được kích hoạt bởi một Intent?.
a)
broadcastReceiver.
b)
contentProvider.
c)
services.
d)
activity
47.
Các yêu cầu từ lớp Content Provider được xử lý bằng phương thức nào?.
a)
ContentResolver.
b)
onClick.
c)
onSelect.
d)
onCreate
48.
Phương thức được sử dụng để tạo thông báo Log trong android là:.
a)
Log.d().
b)
Log.D().
c)
Log.R().
d)
Log.r()
49.
Một Activity có thể được coi là tương ứng với những gì?.
a)
Một đối tượng.
b)
Một phương thức
c)
Một lớp Java.
d)
Một dự án Java
50.
Không gian bên ngoài Widget có thể được điều chỉnh bằng cách?.
a)
Padding.
b)
Height.
c)
Weight.
d)
Margins
51.
Cái nào KHÔNG liên quan đến fragment class?.
a)
preferenceFragment.
b)
cursorFragment.
c)
listFragment.
d)
dialogFragment
52.
Có thể sử dụng lệnh gọi nào sau đây để khởi động Service từ ứng dụng Android của bạn?.
a)
runService.
b)
Đáp án (1) & (2) đều ĐÚNG.
c)
startService.
d)
bindService
53.
Sự khác biệt giữa margin và padding in android layout?.
a)
Margin là không gian thừa còn lại ở cả bốn phía trong bố cục (1).
b)
Padding được sử dụng để bù nội dung của chế độ xem cụ thể bằng px hoặc dp (2).
c)
Đáp án (1) & (2) đều ĐÚNG.
d)
Tất cả đều đều SAI
54.
Để hiển thị dữ liệu lên Listview, Spinner… ta phải dùng một bộ chuyển đổi dữ liệu phù hợp, trước khi nạp vào các đối tượng đó, ta gọi nó là:.
a)
Adapter.
b)
ContentValue.
c)
Bundle.
d)
Cusor
55.
Phương thức được gọi khi Service được tạo lần đầu tiên bằng cách sử dụng onStartCommand() hoặc onBind()là:.
a)
onRestart().
b)
onCreate().
c)
onStart().
d)
startService()
56.
Lớp Dialog trong Android là?.
a)
AlertDialog (1).
b)
ProgressDialog (2).
c)
DatePickerDialog (3).
d)
Tất cả đều ĐÚNG
57.
Lớp nào sau đây là lớp cha của lớp ứng dụng chính trong Android có giao diện người dùng?.
a)
MIDLet.
b)
AndroidApp.
c)
AppLet.
d)
Activity
58.
Lý do chính để thay thế máy ảo Java bằng máy ảo Dalvik khi bắt đầu dự án là gì?.
a)
Máy ảo Java phức tạp khi cấu hình.
b)
Máy ảo Java chạy chậm.
c)
Máy ảo Java có phí.
d)
Không đáp ứng đủ bộ nhớ
59.
Điều nào sau đây là/phù hợp để lưu trạng thái của ứng dụng Android?.
a)
Activity.onFreeze().
b)
Activity.onDestroy().
c)
Activity.onPause().
d)
Activity.onStop()
60.
Android được tích hợp sẵn cơ sở dữ liệu nào?.
a)
Oracle.
b)
MySQL.
c)
SQLLite.
d)
SQLite
61.
Vòng đời của Activity trong Android là gì?.
a)
Tất cả đều đúng
b)
onCreate() −> onStart() −> onResume() (3).
c)
onCreate() −> onStart() −> onResume() −>onStop() (2).
d)
onCreate() −> onStart() −> onResume() −> onStop() −> onRestart (1)
62.
Tập tin nào chịu trách nhiệm thiết lập các quyền, Activity, Service, BroadCast Receiver,…cho ứng dụng?.
a)
Layout file.
b)
Strings XML.
c)
R file.
d)
Manifest file
63.
Một loại dịch vụ được cung cấp bởi Android giúp tạo giao diện người dùng là:.
a)
View System.
b)
Activity Manager.
c)
Content Providers.
d)
Notifications Manager
64.
Bạn có thể tắt một activity bằng cách gọi phương thức của nó.
a)
onDestory() (1).
b)
Không phải phương thức (1), (2) và (3).
c)
finishActivity() (2).
d)
finish() (3)
65.
Thành phần quản lý giao diện và định dạng trên màn hình trong Android được gọi là:.
a)
fragment.
b)
intent.
c)
view.
d)
layout
66.
Phương thức nào bạn sử dụng để ánh xạ đến các view của Android thông qua thuộc tính id?.
a)
retrieveResourceById(int id).
b)
findViewById(String id).
c)
findViewById(int id).
d)
findViewByReference(int id);
67.
Thuộc tính android:capitalize trong view Textview có chức năng gì?.
a)
Viết hoa toàn bộ text.
b)
Chỉ định kiểu text hiển thị.
c)
Hiển thi chữ viết thường của text.
d)
Hiển thi chữ viết hoa đầu tiên của text
68.
Tạo giao diện người dùng (User Interface) trong Android yêu cầu người dùng lưu ý.
a)
Java and SQL.
b)
XML and Java.
c)
Dream weaver.
d)
XML and C++
69.
Sự khác biệt giữa Activity context và Application context?.
a)
Activity context được gắn với vòng đời của Activity. Trong khi Application context gắn với vòng đời của một ứng dụng (3).
b)
Tất cả đều SAI.
c)
Activity context được gắn với vòng đời của một Activity. Trong khi Application context gắn với vòng đời của ứng dụng (1).
d)
Application context được gắn với vòng đời của một Activity. Trong khi Activity contextgắn với vòng đời của ứng dụng (2)
70.
Vị trí lưu trữ cơ sở dữ liệu mặc định của ứng dụng trên thiết bị.
a)
Data/Data/Package_name/Databases.
b)
Data/Apps/ Package_name.
c)
Data/Data/Package_name/Database.
d)
Data/Data/Package_name
71.
Thành phần nào để truyền dữ liệu giữa các activities trong Android?.
a)
Fragment.
b)
Broadcast receiver.
c)
Content Provider.
d)
Intent
72.
Để sắp xếp các view trên giao diện theo chiều đứng hoặc chiều ngang thì ta chọn Layout nào?.
a)
Relative Layout.
b)
Grid View.
c)
Table Layout.
d)
Linear Layout
73.
Muốn sắp xếp các view theo dạng cột và dòng thì ta dùng Layout nào?.
a)
Linear Layout.
b)
Table Layout.
c)
List View.
d)
Grid View
74.
Trong android studio, các tùy chọn nhanh có thể được truy cập từ:.
a)
Tool bar.
b)
Menu bar.
c)
Navigation bar.
d)
Editor tab
75.
Thuộc tính android:editable trong EditText có chức năng gì?.
a)
Điều chỉnh text trong Table (1).
b)
Cho phép điều chỉnh text (2).
c)
Đáp án (2) hoặc (3) điều ĐÚNG.
d)
Không cho phép điều chỉnh text (3)
76.
Để truy cập nội dung từ giao diện người dùng của Android ta chọn phương thức nào?.
a)
Sử dụng: getContext() in onCreate() (1).
b)
Sử dụng: intent() (2).
c)
Sử dụng: getApplicationContext() ở bất kỳ đâu trong ứng dụng (3).
d)
Đáp án (1), (3) đều ĐÚNG
77.
Phương thức nào sau đây được gọi trong một Activity khi một Activity khác được gọi?.
a)
onStop( ).
b)
onPause( ).
c)
onPause( ).
d)
onPause( )
78.
Thư viện Android cung cấp thao tác văn bản và hiển thị ứng dụng là:.
a)
android.os.
b)
android.text.
c)
android.webkit.
d)
android.view
79.
Quá trình chuyển đổi Java thành dạng có thể đọc được của Android được gọi là:.
a)
testing.
b)
debugging.
c)
linking.
d)
compiling
80.
Một trong các thành phần ứng dụng, quản lý các dịch vụ nền của ứng dụng được gọi là:.
a)
Content Providers.
b)
Activities.
c)
Broadcast Receivers.
d)
Services
81.
Một loại phần tử bố trí cho phép mô tả vị trí tương đối các con của nó là:.
a)
ConstraintLayout.
b)
LinearLayout.
c)
TextviewLayout.
d)
RelativeLayout
82.
Tùy chọn nút (button) có thể được chọn từ danh mục bảng nào?.
a)
layouts.
b)
widgets.
c)
containers.
d)
textfields
83.
Thuộc tính nào sau đây được sử dụng để đặt màn hình activity theo hướng ngang?.
a)
screenorientation = landscape.
b)
screenOrientation=”landscape”.
c)
android:screenOrientation=”landscape”.
d)
android:ScreenOrientation=“landscape”
84.
Một kiểu của bố cục trình bày cho phép bố trí tất cả các phần tử theo thứ tự là:.
a)
TextviewLayout.
b)
LinearLayout.
c)
RelativeLayout.
d)
ConstraintLayout
85.
Thuộc tính nào bắt buộc phải khai báo khi sử dụng Layou
a)
Tất cả đều đúng.
b)
id (3).
c)
Layout_height (2).
d)
Layout_with (1)
86.
Một lớp dùng để hiển thị thông điệp toast cho người dùng là:.
a)
makeTest class.
b)
Log class.
c)
Toast class.
d)
Show class
87.
Một class cho phép hiển thị thông báo trên cửa sổ logcat là?.
a)
Toast Class.
b)
Log class.
c)
makeTest class.
d)
Show class
88.
Theo mặc định trong android studio trong quá trình phát triển ứng dụng, thư mục được tạo cho các tệp xml là.
a)
Build.gradle.
b)
res/values.
c)
res/layout.
d)
AndroidManifest.xml
89.
Mã nguồn khởi tạo Intent là gì?.
a)
Intent i = new Intent(this, ActivityTwo.class)
b)
Intent i = new Intent(this.class, ActivityTwo.class)
c)
Intent i = new Intent(this.class, ActivityTwo.this)
d)
Intent i = new Intent(to, ActivityTwo.to)
90.
Hàm để triệu gọi Intent là gì?.
a)
beginActivity(intent)
b)
startActivity(intent)
c)
begin(intent)
d)
start(intent)
91.
Intent gồm có những loại nào?.
a)
Implit và Conflit Intent
b)
Implit và Explicit Intent
c)
Implicit và Explicit Intent
d)
Implicit và Conflit Intent
92.
Android sử dụng đối tượng Bundle để làm gì?.
a)
Giúp đóng gói dữ liệu để truyền đi với Layout
b)
Giúp đóng gói dữ liệu để truyền đi với Setting
c)
Giúp đóng gói dữ liệu để truyền đi với API
d)
Giúp đóng gói dữ liệu để truyền đi với Intent
93.
AsyncTask trong Android dùng để làm gì?.
a)
Xử lý đa nhiệm
b)
Xử lý đơn nhiệm
c)
Không được sử dụng trong Android
d)
Tất cả đều sai
94.
Layout hoặc thiết kế của ứng dụng android được lưu trong file:
a)
.xml.
b)
.dex.
c)
.text.
d)
.java
95.
Thành phần nào để truyền dữ liệu giữa các activities trong Android?
a)
Fragment.
b)
Broadcast receiver.
c)
Content Provider.
d)
Intent
96.
Để sắp xếp các view trên giao diện theo chiều đứng hoặc chiều ngang thì ta chọn Layout nào?
a)
Relative Layout.
b)
Grid View.
c)
Table Layout.
d)
Linear Layout
97.
Hiện tại (29/7/2020) phiên bản cao nhất của Android là?
a)
Ver 10.
b)
Ver 13.
c)
Ver 11.
d)
Ver 12
98.
Muốn sắp xếp các view theo dạng cột và dòng thì ta dùng Layout nào?
a)
Linear Layout.
b)
Table Layout.
c)
List View.
d)
Grid View
99.
Hiện tại (29/7/202), Phiên bản cao nhất dành cho Windows của Android Studio là?
a)
Ver 4.0.1.
b)
Ver 4.0.2.
c)
Ver 4.0.3.
d)
Ver 4.0.4
100.
Liên minh các công ty để phát triển những tiêu chuẩn mở cho các thiết bị di động được công bố vào năm nào?
a)
2005
b)
2006
c)
2007
d)
2008
101.
Trong android studio, các tùy chọn nhanh có thể được truy cập từ:
a)
Tool bar.
b)
Menu bar.
c)
Navigation bar.
d)
Editor tab
102.
Thuộc tính android:editable trong EditText có chức năng gì?
a)
Điều chỉnh text trong Table (1).
b)
Cho phép điều chỉnh text (2).
c)
Đáp án (2) hoặc (3) điều ĐÚNG.
d)
Không cho phép điều chỉnh text (3)
103.
Đâu là IDE chính thức để phát triển Android?
a)
Java.
b)
Android studio.
c)
Eclipse.
d)
Net beans
104.
Thư viện Android cung cấp thao tác văn bản và hiển thị ứng dụng là:
a)
android.os.
b)
android.text.
c)
android.webkit.
d)
android.view
105.
Trên màn hình Android Studio thì nội dung hiển thị của Logcat khi chạy chương trình có ý nghĩa gì?
a)
Thông báo lỗi của chương trình (1).
b)
Tất cả đáp án (1), (2) và (3) đều SAI.
c)
Ghi vết lại quá trình chạy của chương trình (2).
d)
Thông báo kết quả khi chạy chương trình (3)
106.
Quá trình chuyển đổi Java thành dạng có thể đọc được của Android được gọi là:
a)
testing.
b)
debugging.
c)
linking.
d)
compiling
107.
Một trong các thành phần ứng dụng, quản lý các dịch vụ nền của ứng dụng được gọi là:
a)
Content Providers.
b)
Activities.
c)
Broadcast Receivers.
d)
Services
108.
Thuộc tính nào sau đây được sử dụng để đặt màn hình activity theo hướng ngang?
a)
screenorientation = landscape.
b)
screenOrientation=”landscape”.
c)
android:screenOrientation=”landscape”.
d)
android:ScreenOrientation=“landscape”
109.
Một kiểu của bố cục trình bày cho phép bố trí tất cả các phần tử theo thứ tự là:
a)
TextviewLayout.
b)
LinearLayout.
c)
RelativeLayout.
d)
ConstraintLayout
110.
Lớp anonymous trong Android là?
a)
Manifest file.
b)
Java class.
c)
Một lớp không có tên nhưng có chức năng trong đó.
d)
Interface class
111.
Điện thoại đầu tiên sử dụng hệ điều hành Android là?
a)
Samsung Galaxy S.
b)
LG Optimus One.
c)
Motorola Droid.
d)
T-Mobile G1
112.
Thuộc tính nào bắt buộc phải khai báo lkhi sử dụng Layout?
a)
Tất cả (1), (2) và (3) đều ĐÚNG.
b)
id (3).
c)
Layout_height (2).
d)
Layout_with (1)
113.
Trong android studio, mỗi activity mới được tạo phải được định nghĩa bởi:
a)
res/values.
b)
Build.gradle.
c)
AndroidManifest.xml.
d)
res/layout
114.
Android Emulator có chức năng gì?
a)
Tất cả đáp án (1), (2) và (3) đều SAI.
b)
Đây là máy ảo HTC trên Android Studio (3).
c)
Đây là máy ảo Nesux trên Android Studio (2).
d)
Đây là máy ảo giả lập thay thế cho điện thoại di động (1)
115.
Một lớp dùng để hiển thị thông điệp toast cho người dùng là:
a)
makeTest class.
b)
Log class.
c)
Toast class.
d)
Show class
116.
Theo mặc định trong android studio, trong quá trình phát triển ứng dụng, tập tin chứa thông tin về các tính năng và thành phần cơ bản của ứng dụng là:
a)
res/values.
b)
AndroidManifest.xml.
c)
res/layout.
d)
Build.gradle
117.
Android chủ yếu đang sử dụng bằng:
a)
C code.
b)
Java code.
c)
C code.
d)
Python code
118.
Một class cho phép hiển thị thông báo trên cửa sổ logcat là?
a)
Toast Class.
b)
Log class.
c)
makeTest class.
d)
Show class
119.
Theo mặc định trong android studio trong quá trình phát triển ứng dụng, thư mục được tạo cho các tệp xml là
a)
Build.gradle.
b)
res/values.
c)
res/layout.
d)
AndroidManifest.xml
120.
Hệ điều hành nền tảng cho Android là:
a)
Max OS.
b)
Ubuntu.
c)
Windows.
d)
Linux
121.
Thành phần Android mà hiển thị một phần của activity trên màn hình được gọi là:
a)
fragment.
b)
intent.
c)
manifest.
d)
view
122.
Thư mục java có chức năng gì trên cửa sổ Android Studio?
a)
Lưu các tập tin chứa mã Java thiết kế giao diện (1).
b)
Tát cả đáp án (1), (2) và (3) đều SAI.
c)
Lưu tất cả các lớp Activity xử lý nghiệp vụ người dùng (2).
d)
Lưu mã nguồn Java dành cho lập trình ứng dụng Java (3)
123.
Android Studio tách riêng một màn hình tương tác thành mấy thành phần?
a)
3
b)
1
c)
2
d)
4
124.
AndroidManifest có chức năng gì trong màn hình Android Studio?
a)
Là tập tin, thiết lập các quyền, Activity, Service,....
b)
Là thư mục chứa Activity, Service,....
c)
Là chương trình mặc định trong Android Studio.
d)
Là nơi lưu trữ mã XML cho giao diện
125.
Đâu là layout trong Android?
a)
Tất cả đáp án (1), (2) và (3) đều ĐÚNG.
b)
LinearLayout (1).
c)
RelativeLayout (2).
d)
TableLayout (3)
126.
Để mở máy ảo Android Emulator ta chọn mục nào?
a)
JDK Manager.
b)
SDK Manager.
c)
AD VManager.
d)
AVD Manager
127.
Chiếc điện thoại chạy hệ điều hành Android đầu tiên được bán ra là?
a)
HTC Dearm.
b)
Nesux.
c)
HTC One.
d)
HTC Dream
128.
Android hỗ trợ bao nhiêu định hướng?
a)
8
b)
2
c)
6
d)
4
129.
Thành phần quản lý giao diện và định dạng trên màn hình trong Android được gọi là:
a)
fragment.
b)
intent.
c)
view.
d)
layout
130.
Phương thức nào bạn sử dụng để ánh xạ đến các view của Android thông qua thuộc tính id?
a)
retrieveResourceById(int id).
b)
findViewById(String id).
c)
findViewById(int id).
d)
findViewByReference(int id);
131.
Thuộc tính android:capitalize trong view Textview có chức năng gì?
a)
Viết hoa toàn bộ text.
b)
Chỉ định kiểu text hiển thị.
c)
Hiển thi chữ viết thường của text.
d)
Hiển thi chữ viết hoa đầu tiên của text