wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ 5,6,7

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Nhược điểm của công nghệ Massive MIMO là gì

a)

Độ phân tập không gian thấp

b)

Giảm tốc độ dữ liệu

c)

Độ phức tạp tính toán của các bộ thu và kiến trúc ăng ten phức tạp

d)

Không tương thích với 5G NR

2.

Theo tài liệu trang 11, giao diện 5G-NR hoạt động trên dải tần nào?

a)

2.4 GHz

b)

5 GHz

c)

50 GHz

d)

Dưới 6 GHz

3.

Kích thước ăng ten của Massive MIMO có thể từ bao nhiêu?


a)

2x2 đến 4x4

b)

4x4 đến 8x8

c)

Từ 8x8 đến 64x64 hoặc nhiều hơn

d)

Từ 8x8 đến 64x64 hoặc nhiều hơn

4.

Độ rộng kênh truyền 5G có thể lên đến bao nhiêu?

a)

100 MHz

b)

200 MHz

c)

Trên 500 MHz

d)

1 GHz

5.

5G NR có sử dụng lại các cấu trúc và tính năng của LTE không?


a)

Không, 5G NR là một công nghệ hoàn toàn mới.

b)

Có, 5G NR sử dụng lại nhiều cấu trúc và tính năng của LTE.

c)

Chỉ sử dụng lại cấu trúc khung vô tuyến.

d)

Chỉ sử dụng lại công nghệ MIMO.

6.

Công nghệ 5G NR (New Radio) có bị hạn chế bởi việc duy trì khả năng tương thích ngược không?


a)

Có, phải tương thích hoàn toàn với 4G

b)

Có, nhưng chỉ với một số tính năng

c)

Không bị hạn chế

d)

Chỉ tương thích với 3G

7.

Một trong những yêu cầu cơ bản đối với kênh truyền 5G là gì?

a)

Kênh vô tuyến băng hẹp

b)

Độ rộng kênh tối đa 20MHz

c)

Kênh vô tuyến băng rộng thuộc băng tần từ dưới 1 GHz lên đến 100 GHz

d)

Không hỗ trợ tính di động

8.

5G là viết tắt của cụm từ nào?


a)

Thế hệ mạng di động thứ 4

b)

Hệ thống không dây thứ 4

c)

Thế hệ mạng di động thứ 5 

d)

Công nghệ mạng không dây mới

9.

Yêu cầu nào về tính di động được đặt ra cho kênh truyền 5G?

a)

Chỉ hỗ trợ một đầu cuối di động

b)

Hỗ trợ tính di động cho nhiều đầu cuối cùng di động

c)

Không hỗ trợ các thiết bị di chuyển nhanh

d)

Chỉ hỗ trợ thiết bị cố định

10.

Công nghệ mã hoá kênh được sử dụng cho dữ liệu trong 3GPP 5G NR là gì?

a)

Turbo

b)

LDPC

c)

NR LDPC

d)

Cả Turbo và LDPC

11.

So với mô hình OSI, ngăn xếp giao thức 5G có cấu trúc như thế nào?


a)

Giống hệt mô hình OSI

b)

Có ít lớp hơn và một số lớp được gộp lại

c)

Có nhiều lớp hơn mô hình OSI

d)

Không tuân theo bất kỳ cấu trúc lớp nào

12.

Chức năng của lớp mạng trong ngăn xếp giao thức 5G là gì?


a)

Kết hợp chức năng của lớp vận chuyển và lớp phiên

b)

Định tuyến dữ liệu từ nguồn đến đích


c)

Đánh dấu dữ liệu theo định dạng

d)

Mã hóa và giải mã dữ liệu

13.

Trong công nghệ NOMA, tín hiệu của mỗi người sử dụng được tách ra bằng công nghệ gì?


a)

MIMO

b)

OFDM

c)

SIC (Tách nhiễu lần lượt)

d)

CDMA

14.

Trong kiến trúc 5G, thành phần nào cho phép các RAN khác nhau sử dụng để giao tiếp?


a)

Aggregator

b)

IP Network

c)

NanoCore

d)

Global Content Providers

15.

Một trong những lợi ích của sóng vô tuyến mới 5G so với mạng LTE là gì?


a)

Giảm dung lượng vùng không dây

b)

Tăng tiêu thụ năng lượng trên mỗi thiết bị

c)

Dung lượng vùng không dây lớn hơn

d)

Tăng khoảng thời gian cập nhật

16.

Dịch vụ kết nối M-MTC được dùng cho ngữ cảnh nào?


a)

Chơi game online

b)

Xem video 8K

c)

Liên kết hoàn toàn giữa các thiết bị mà không có sự can thiệp của con người

d)

Cuộc gọi thoại chất lượng cao

17.

Trong ngăn xếp giao thức 5G, lớp nào hoạt động như lớp vật lý và lớp liên kết dữ liệu của mô hình OSI?


a)

Lớp mạng

b)

Lớp ứng dụng

c)

Lớp OWA (Kiến trúc không dây mở)

d)

Lớp giao thức truyền tải mở

18.

Tình huống sử dụng nào của 5G yêu cầu băng thông rất rộng với chất lượng cao theo thời gian thực?

a)

URLLC

b)

M-MTC

c)

eMBB (Dịch vụ băng rộng di động nâng cao)


d)

Tất cả các tình huống trên

19.

Theo sơ đồ, các công nghệ nào được liên kết với NanoCore?

a)

Chỉ có AIPN

b)

Chỉ có Cloud Computing

c)

AIPN, Nanotechnology, Cloud Computing

d)

Chỉ có GSM và LTE

20.

Mục tiêu chính của công nghệ Massive MIMO là gì?


a)

Giảm độ phức tạp tính toán

b)

Tăng độ phân tập không gian lên tới tối đa

c)

Giảm số lượng ăng ten

d)

Tăng công suất phát

21.

Chức năng nào sau đây thuộc về Lớp ứng dụng (Application Layer) trong ngăn xếp 5G?


a)

Định tuyến gói tin

b)

Điều khiển truy nhập trung bình

c)

Đánh dấu dữ liệu theo định dạng và thực hiện mã hóa/giải mã

d)

Quản lý kết nối vật lý

22.

Công nghệ MO-MIMO (hay MU-MIMO) là sự mở rộng của công nghệ nào?

a)

SU-MIMO

b)

OFDMA

c)

NOMA

d)

SCMA

23.

Công nghệ đa truy nhập OFDMA được áp dụng cho mạng 4G ở hướng nào?

a)

Hướng lên


b)

Hướng xuống

c)

Cả hai hướng

d)

Không dùng cho 4G

24.

Kiến trúc 5G sử dụng khái niệm gì để các mạng RAN khác nhau có thể kết nối?

a)

Khái niệm phân cấp

b)

Khái niệm IP phẳng

c)

Khái niệm chuyển mạch kênh

d)

Khái niệm tập trung

25.

Lớp nào trong ngăn xếp 5G kết hợp chức năng của lớp vận chuyển và lớp phiên của mô hình OSI?


a)

Lớp mạng dưới

b)

Lớp mạng trên


c)

Lớp giao thức truyền tải mở (Open Transport Protocol)

d)

Lớp OWA

26.

Theo bảng so sánh, băng thông tối đa của 3GPP 5G NR là bao nhiêu?


a)

100 MHz

b)

20 MHz

c)

Thay đổi tối đa 400 MHz

d)

10 ms

27.

Công nghệ SCMA là sự ghép lai giữa hai công nghệ nào?


a)

OFDMA và NOMA

b)

OFDM và CDMA

c)

CDMA và MIMO

d)

NOMA và MIMO

28.

Công nghệ Massive MIMO là gì?

a)

Sự mở rộng của công nghệ MIMO với số lượng lớn ăng ten thu và phát

b)

Một công nghệ đa truy nhập mới

c)

Một kỹ thuật mã hóa kênh

d)

Một kiến trúc mạng lõi

29.

Công nghệ đa truy nhập phi trực giao NOMA dựa trên miền nào?


a)

Miền tần số

b)

Miền thời gian

c)

Miền mã

d)

Miền công suất

30.

Tổ chức nào đã khởi xướng phát triển công nghệ truy cập vô tuyến NR (New Radio)?


a)

ITU


b)

IEEE

c)

3GPP

d)

GSM Association

31.

Việc mã hóa và giải mã các gói tin của 5G-NR so với 4G như thế nào?

a)

Hoàn toàn mới

b)

Kế thừa các tiêu chuẩn 4G và có một số cải tiến

c)

Đơn giản hơn 4G

d)

Loại bỏ hoàn toàn việc mã hóa

32.

Kiến trúc 5G NR được chuẩn hoá bởi 3GPP vào thời gian nào?

a)

12/2016

b)

12/2017

c)

06/2018

d)

01/2020

33.

Mạng 5G hoạt động trong các băng tần nào?

a)

Chỉ băng tần dưới 6 GHz

b)

Chỉ băng tần cao (28, 38, 60 GHz)

c)

Băng tần dưới 6 GHz hoặc băng tần cao (28, 38, 60 GHz)

d)

Chỉ băng tần của mạng Wi-Fi

34.

Giao diện vô tuyến 5G-NR là tiêu chuẩn chính thức của mạng 5G tại quốc gia nào?

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Mỹ

d)

Nhật Bản

35.

Theo sơ đồ kiến trúc, các thành phần cơ bản của 5G bao gồm những gì?


a)

Chỉ có mạng RAN và bộ tổng hợp

b)

Chỉ có NanoCore và mạng IP

c)

Mạng RAN, bộ tổng hợp, mạng IP, NanoCore và các thành phần khác

d)

Chỉ có các trạm phát sóng 5G

36.

Công nghệ nào sau đây là công nghệ đa truy nhập trực giao?


a)

NOMA

b)

SCMA

c)

OFDMA

d)

Cả 3 công nghệ trên

37.

Lớp OWA trong 5G được nhắm mục tiêu đến các lớp nào của thiết bị đầu cuối di động 4G?


a)

Lớp mạng / Lớp vận chuyển


b)

Lớp phiên / Lớp trình bày

c)

Lớp MAC / Lớp PHY

d)

Lớp ứng dụng

38.

Tình huống sử dụng nào của 5G hướng tới truyền thông tương tác từ xa theo thời gian thực?


a)

eMBB

b)

URLLC (Dịch vụ truyền thông tin cậy cao và độ biến động trễ thấp)

c)

M-MTC

d)

Chỉ các dịch vụ video call

39.

Lợi ích nào của 5G NR liên quan đến việc tiết kiệm năng lượng?


a)

Tăng tiết kiệm năng lượng trên mỗi thiết bị


b)

Không có cải tiến về tiết kiệm năng lượng

c)

Tiêu thụ nhiều năng lượng hơn nhưng hiệu quả hơn

d)

Chỉ tiết kiệm năng lượng ở trạm gốc

40.

5G NR mang lại lợi ích nào về tốc độ so với LTE?


a)

Tốc độ và tốc độ dữ liệu không đổi

b)

Tốc độ và tốc độ dữ liệu nâng cao

c)

Tốc độ giảm nhưng ổn định hơn


d)

Chỉ tăng tốc độ tải lên

41.

Phương pháp định vị nào thuộc nhóm "định vị không dùng khoảng cách" (Range-free)?


a)

Trilateration.

b)

Multilateration.


c)

Centroid (Trọng tâm).

d)

ToA.

42.

CSMA/CA là viết tắt của cụm từ gì?

a)

Carrier Sense Multiple Access with Collision Detection.

b)

Carrier Sense Multiple Access with Collision Avoidance.

c)

Code Sense Multiple Access with Collision Avoidance.

d)

Channel Sense Multiple Access with Collision Allocation.

43.

Tại sao cần đồng bộ thời gian trong WSN?


a)

Để tăng tốc độ mạng.

b)

Để giảm chi phí phần cứng.

c)

Để tổng hợp dữ liệu, theo dõi sự kiện và lập lịch truyền dẫn.

d)

Để tăng phạm vi phủ sóng

44.

Trong cấu trúc mạng phân cấp (Hierarchical Network), nút nào chịu trách nhiệm thu thập dữ liệu từ các nút thành viên?

a)

Nút cổng (Gateway Node).

b)

Nút trưởng cụm (Cluster Head - CH).

c)

Nút cảm biến thông thường.

d)

Trạm gốc (Base Station).

45.

Đồng bộ thời gian (Time Synchronization) trong WSN là gì?

a)

Quá trình điều chỉnh tốc độ xử lý của các nút.

b)

Quá trình điều chỉnh đồng hồ của các nút để có cùng tham chiếu thời gian.

c)

Quá trình đảm bảo các nút có cùng mức năng lượng.

d)

Quá trình khởi động lại tất cả các nút cùng một lúc.

46.

Các nút cảm biến trong WSN có khả năng nào sau đây?

a)

Chỉ cảm nhận (sensing).

b)

Chỉ xử lý (processing).

c)

Chỉ truyền dữ liệu (communicating).

d)

Cả ba: cảm nhận, xử lý và truyền dữ liệu.

47.

Vấn đề "hotspot" trong định tuyến WSN thường xảy ra ở đâu?


a)

Các nút ở xa nhất so với trạm gốc.


b)

Các nút gần trạm gốc.

c)

Các nút có mức năng lượng thấp nhất.

d)

Các nút không hoạt động.

48.

Các nút có vị trí đã biết được dùng làm tham chiếu để định vị gọi là gì?


a)

Nút chủ (Master Nodes).

b)

Nút con (Child Nodes).

c)

Nút neo (Anchor Nodes/Beacon Nodes).

d)

Nút trung gian (Relay Nodes).

49.

Tầng mạng (Network Layer) trong WSN có chức năng chính là gì?


a)

Điều chế và giải điều chế tín hiệu.

b)

Kiểm soát lỗi và luồng.

c)

Định tuyến dữ liệu.


d)

Cung cấp giao diện cho người dùng.

50.

Kỹ thuật xác định khoảng cách nào dựa vào sự suy giảm cường độ tín hiệu?

a)

Time of Arrival (ToA).

b)

Time Difference of Arrival (TDoA).

c)

Angle of Arrival (AoA).

d)

Received Signal Strength Indicator (RSSI).

51.

Nhược điểm chính của kỹ thuật RSSI là gì?


a)

Yêu cầu phần cứng phức tạp.

b)

Không chính xác do nhiễu, vật cản và môi trường thay đổi.

c)

Cần đồng bộ thời gian rất chính xác.


d)

Chi phí cao.

52.

Yêu cầu kỹ thuật nào được coi là quan trọng nhất trong WSN?

a)

Khả năng mở rộng (Scalability).

b)

Hiệu quả năng lượng (Energy Efficiency).

c)

Bảo mật và riêng tư (Security & Privacy).

d)

Chất lượng dịch vụ (QoS).

53.

Giao thức đồng bộ TPSN (Timing-Sync Protocol for Sensor Networks) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Quảng bá (flooding) thông tin thời gian.

b)

Xây dựng cây đồng bộ phân cấp và trao đổi gói tin hai chiều.

c)

Sử dụng tham chiếu từ GPS.

d)

Mỗi nút tự đồng bộ độc lập.

54.

Giao thức NTP/SNTP không phù hợp với WSN vì lý do nào?


a)

Độ chính xác thấp.

b)

Yêu cầu tài nguyên xử lý và bộ nhớ lớn, không thiết kế cho mạng đa chặng.

c)

Chỉ hoạt động với mạng có dây.

d)

Không hỗ trợ đồng bộ phân tán.

55.

Kỹ thuật nào giúp giảm lượng dữ liệu truyền tải bằng cách xử lý sơ bộ tại các nút trung gian?


a)

Tổng hợp dữ liệu (Data Aggregation).

b)

Phân mảnh dữ liệu (Data Fragmentation).

c)

Mã hóa dữ liệu (Data Encryption).

d)

Nén dữ liệu (Data Compression).

56.

Phương thức đồng bộ nào sử dụng nguồn thời gian chính xác bên ngoài như GPS?

a)

Đồng bộ dựa trên cơ chế truyền tin.


b)

Đồng bộ dựa trên tham chiếu bên ngoài.


c)

Đồng bộ phân tán.

d)

Đồng bộ một chặng.

57.

Đặc điểm của các giao thức MAC "phân cấp" (Schedule-based) là gì?

a)

Dễ xảy ra va chạm.

b)

Không có va chạm, hiệu quả năng lượng cao nhưng yêu cầu đồng bộ.

c)

Đơn giản và linh hoạt.

d)

Không cần đồng bộ thời gian.

58.

Giao thức truy nhập nào thuộc loại "dựa trên thỏa thuận" (Contention-based)?

a)

TDMA (Time Division Multiple Access).


b)

FDMA (Frequency Division Multiple Access).

c)

CSMA/CA (Carrier Sense Multiple Access with Collision Avoidance).

d)

CDMA (Code Division Multiple Access).

59.

Thách thức chính trong định tuyến của WSN khác với mạng truyền thống là gì?

a)

Tốc độ truyền cao.

b)

Đường đi tối ưu phải tiết kiệm năng lượng nhất, không chỉ ngắn nhất.

c)

Không có nút nào bị lỗi.

d)

Các nút có địa chỉ IP toàn cục.

60.

Mô hình truyền thông "dữ liệu tập trung vào điểm thu" (Data Centric) có nghĩa là gì

a)

Quan tâm đến ID của nút nguồn.

b)

Quan tâm đến dữ liệu thu thập được, không phải ID của nút.

c)

Mọi dữ liệu đều phải được mã hóa.

d)

Chỉ có một nút duy nhất được phép gửi dữ liệu.

61.

Dữ liệu thu thập từ các nút cảm biến sẽ được chuyển về đâu để phân tích?

a)

Các nút cảm biến khác.

b)

Trạm gốc (Base Station).

c)

Trực tiếp tới người dùng.


d)

Lưu trữ tại chỗ trên mỗi nút.

62.

Ưu điểm của mạng phân cấp so với mạng phẳng là gì?

a)

Đơn giản trong triển khai.

b)

Tiết kiệm năng lượng và quản lý hiệu quả hơn.

c)

Tất cả các nút đều có vai trò như nhau.

d)

Không cần cơ chế bầu chọn phức tạp.

63.

Vai trò chính của tầng MAC (Medium Access Control) là gì?


a)

Định tuyến gói tin.


b)

Quản lý việc truy cập chung vào kênh truyền để tránh va chạm.

c)

Mã hóa dữ liệu.

d)

Quản lý năng lượng.

64.

Nhược điểm của việc dùng GPS để đồng bộ trong WSN là gì?

a)

Độ chính xác thấp.

b)

Tốn kém, không hoạt động trong nhà, và nút cảm biến thường không có GPS.


c)

Tốc độ đồng bộ chậm.

d)

Yêu cầu băng thông lớn.

65.

Kỹ thuật xác định khoảng cách nào yêu cầu đồng bộ thời gian rất chính xác giữa các nút?


a)

RSSI.

b)

ToA (Time of Arrival).

c)

Centroid.


d)

DV-Hop.

66.

Định tuyến theo vị trí (Location-based routing) yêu cầu điều gì ở các nút?

a)

Phải có bộ nhớ lớn.

b)

Phải có khả năng biết vị trí của mình.

c)

Phải hoạt động theo lịch trình cố định.

d)

Phải có cùng mức năng lượng.

67.

Trong một nút cảm biến, bộ phận nào thường là yếu tố hạn chế tuổi thọ của nút nhất?


a)

Bộ phận xử lý.

b)

Bộ phận cảm biến.

c)

Bộ phận thu phát sóng

d)

Bộ phận năng lượng (pin).

68.

Kiến trúc định tuyến nào tổ chức mạng thành các cụm (clusters)?

a)

Định tuyến tập trung (Flat).

b)

Định tuyến phân cấp (Hierarchical).

c)

Định tuyến theo vị trí (Location-based).

d)

Định tuyến theo dòng chảy (Flow-based).

69.

Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng phổ biến của WSN?

a)

Giám sát môi trường.


b)

Chơi game trực tuyến hiệu năng cao.

c)

Y tế và chăm sóc sức khỏe

d)

Nông nghiệp thông minh.

70.

Bộ phận nào của nút cảm biến thường là một vi điều khiển (microcontroller)?

a)

Bộ phận cảm biến (Sensing Unit).

b)

Bộ phận xử lý (Processing Unit).

c)

Bộ phận thu phát sóng (Transceiver Unit).

d)

Bộ phận năng lượng (Power Unit).

71.

Khả năng tự động phát hiện và kết nối với nhau để hình thành mạng của các nút được gọi là gì?

a)

Khả năng chịu lỗi.

b)

Khả năng mở rộng

c)

Khả năng tự tổ chức (Self-organizing).

d)

Khả năng bảo mật.

72.

Khối chức năng nào trong một nút cảm biến chịu trách nhiệm chuyển đổi hiện tượng vật lý thành tín hiệu điện?

a)

Bộ phận xử lý (Processing Unit).

b)

Bộ phận thu phát sóng (Transceiver Unit).

c)

Bộ phận cảm biến (Sensing Unit).

d)

Bộ phận năng lượng (Power Unit).

73.

Định vị (Localization) trong WSN nhằm mục đích gì?


a)

Xác định mức năng lượng còn lại của nút.

b)

Xác định phiên bản phần mềm của nút.


c)

Xác định vị trí địa lý vật lý của các nút cảm biến.

d)


Xác định loại cảm biến trên nút.

74.

Bộ phận thu phát sóng (Transceiver Unit) trong WSN thường sử dụng chuẩn nào?


a)

Wi-Fi (IEEE 802.11).

b)

4G/5G.


c)

Zigbee, Bluetooth Low Energy, LoRa.

d)

Ethernet.

75.

Ưu điểm của định tuyến phân cấp là gì?

a)

Mỗi nút đều phải tham gia định tuyến.

b)

Tiết kiệm năng lượng, khả năng mở rộng tốt.

c)

Cấu trúc đơn giản.


d)

Nút trưởng cụm tiêu thụ ít năng lượng.

76.

Ưu điểm của định tuyến theo vị trí là gì?

a)

Yêu cầu bảng định tuyến lớn.

b)

Không cần bảng định tuyến, tiết kiệm năng lượng, phù hợp với mạng động.


c)

Phức tạp trong quản lý.

d)

Không bao giờ gặp "hố" (voids)

77.

Giao thức LEACH là ví dụ điển hình cho loại định tuyến nào?

a)

Định tuyến tập trung.

b)


Định tuyến phân cấp.


c)

Định tuyến theo vị trí.

d)

Định tuyến không dùng khoảng cách.

78.

Nhược điểm chính của định tuyến phân cấp là gì?

a)

Khả năng mở rộng kém.

b)

Nút trưởng cụm (CH) tiêu thụ năng lượng cao và cần cơ chế bầu chọn phức tạp.

c)

Gây tắc nghẽn toàn mạng.

d)

Không tiết kiệm năng lượng.

79.

Đặc điểm chính của giao thức đồng bộ FTSP (Flooding Time Synchronization Protocol) là gì?

a)

Sử dụng cơ chế quảng bá (flooding) và stamping thời gian tại tầng MAC.

b)

Yêu cầu cấu trúc mạng hình cây.

c)

Chỉ đồng bộ giữa các nút lân cận.

d)

Dựa vào một máy chủ thời gian trung tâm.

80.

Đặc điểm nào KHÔNG phải là của WSN?

a)

Số lượng lớn các nút.

b)

Năng lượng không giới hạn.

c)

Khả năng tự tổ chức.

d)

Phân tán tự trị.

81.

Thách thức lớn nhất trong thiết kế WSN là gì?


a)

Tốc độ xử lý.

b)

Năng lượng hạn chế của pin.


c)

Kích thước của nút cảm biến.


d)

Phạm vi truyền sóng.

82.

Mô hình cấu trúc mạng nào mà tất cả các nút đều có vai trò như nhau?


a)

Mạng phân cấp (Hierarchical).


b)

Mạng phẳng (Flat/Ad-hoc).


c)

Mạng dựa trên truy vấn (Query-based).

d)

Mạng dựa trên định vị (Location-based).

83.

Mô hình truyền thông mà dữ liệu được chuyển tiếp qua nhiều nút trung gian để đến trạm gốc gọi là gì?


a)

Truyền dẫn một chặng (Single-hop).

b)

Truyền dẫn đa chặng (Multi-hop).

c)

Truyền dẫn quảng bá (Broadcast).

d)

Truyền dẫn tập trung (Convergecast)

84.

Ưu điểm của các phương pháp định vị không dùng khoảng cách là gì?

a)

Độ chính xác rất cao.

b)

Đơn giản về phần cứng, chi phí thấp, tiết kiệm năng lượng hơn.


c)

Hoạt động tốt trong mọi môi trường.


d)

Không cần nút neo.

85.

Mô hình truyền thông phổ biến nhất trong WSN, nơi các nút gửi dữ liệu về một điểm tập trung, được gọi là gì?


a)

Broadcast.

b)

Multicast.

c)

Anycast.

d)

Convergecast.

86.

Mạng cảm biến không dây (WSN) là gì?


a)

Mạng có dây dùng để giám sát môi trường.

b)

Tập hợp các nút cảm biến nhỏ, chi phí thấp, được phân bố tự trị để giám sát điều kiện vật lý hoặc môi trường.

c)

Mạng lưới các máy tính cá nhân kết nối không dây.

d)

Một hệ thống máy chủ dùng để lưu trữ dữ liệu lớn.

87.

Vấn đề "nút ẩn/nút hiện" (Hidden/Exposed Node) gây ra điều gì?


a)

Tăng hiệu quả năng lượng.

b)

Các nút không "nghe" thấy nhau có thể gây va chạm.

c)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

d)

Giúp đồng bộ thời gian dễ dàng hơn.

88.

Tầng nào trong kiến trúc WSN chịu trách nhiệm quản lý truy cập kênh (MAC)?

a)

Tầng vật lý (Physical Layer).

b)

Tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer).

c)

Tầng mạng (Network Layer).

d)

Tầng ứng dụng (Application Layer).

89.

Phương pháp định vị Trilateration cần ít nhất bao nhiêu nút neo để xác định vị trí 2D?

a)

1 nút neo.

b)

2 nút neo.

c)

3 nút neo

d)

4 nút neo

90.

Tầng quản lý nào là một tầng xuyên suốt, quản lý việc sử dụng năng lượng ở mọi tầng khác?

a)

Tầng quản lý di động (Mobility Management Plane).

b)

Tầng quản lý tác vụ (Task Management Plane).

c)

Tầng quản lý năng lượng (Power Management Plane).

d)

Tầng quản lý bảo mật (Security Management Plane).

91.

5G có thể tương thích ngược với 4G không?


a)

b)

không

c)

chỉ có một số quốc gia

d)

chỉ dùng sim 5g

92.

Hệ thống điện thoại di động MTS (Mobile Telephone System) ra đời ở thời kỳ đầu sử dụng chuyển mạch nào?

a)

Chuyển mạch thủ công

b)

Chuyển mạch số (tự động)

c)

Chuyển mạch tự động

d)

Chuyển mạch kênh (tự động)

93.

Tần số nào 5G sử dụng để cân bằng giữa phạm vi và tốc độ?

a)

Sub-1 GHz.

b)

1-6 GHz (Mid-band)

c)

24-100 GHz (mmWave)

d)

Chỉ băng tần Wi-Fi 6 GHz

94.

Tốc độ truyền dữ liệu của công nghệ GPRS có thể đạt tốc độ tối đa


a)

171.2 kbps

b)

40kbps

c)

50 kbps

d)

9.6kbps

95.

So với 4G, 5G có:

a)

Tốc độ cao hơn

b)

Độ trễ thấp hơn

c)

Hỗ trợ nhiều thiết bị hơn

d)

Tất cả các đáp án trên

96.

5G có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Thời tiết (mưa, sương mù)

b)

Vật cản (tường, cây cối)

c)

Khoảng cách từ trạm phát

d)

Tất cả các đáp án trên

97.

Theo lý thuyết, tốc độ tối đa của mạng di động 4G lên tới khoảng:

a)

150 Mb/giây

b)

150 Kb/giây

c)

150 b/giây

d)

150 Gb/giây

98.

Công nghệ nào giúp 5G tiết kiệm năng lượng?

a)

a. Sleep Mode cho trạm gốc

b)

b. Sử dụng AI để tối ưu mạng

c)

c. Cả a và b

d)

d. Không có công nghệ nào

99.

IMSI (International Mobile Subscriber Identity) gồm những thông tin gì?


a)

Mã quốc gia MCC, Mã mạng MNC, Số nhận dạng trạm di động MSIN

b)


Mã quốc gia MCC, Mã mạng MNC, Số nhận diện seri SNR

c)

Mã quốc gia MCC, Số nhận diện seri SNR, phần dự phòng

d)

Mã quốc gia MCC, Số nhận diện seri SNR, Mã sản xuất thiết bị FAC, phần dự phòng

100.

Dải tần 3.5 GHz thuộc loại nào trong 5G?


a)

Low-band

b)

Mid-band

c)

mmWave

d)

Chỉ dùng cho vệ tinh

101.

IMEI (International Mobile Equipment Identity) chứa các thông tin:


a)

Mã hợp chuẩn kiểu dáng TAC, Mã sản xuất thiết bị FAC, Số nhận diện seri SNR, Dự phòng

b)

Mã hợp chuẩn kiểu dáng TAC, Mã sản xuất thiết bị FAC, phần dự phòng

c)

Mã hợp chuẩn kiểu dáng TAC, Mã sản xuất thiết bị FAC, Số nhận diện seri SNR

d)

Mã hợp chuẩn kiểu dáng TAC, Mã sản xuất thiết bị FAC, 15 con số

102.

Nhà mạng nào ở Việt Nam đầu tiên thử nghiệm 5G?


a)

Viettel

b)

Vinaphone

c)

Mobifone

d)

Vietnamobile

103.

Đặc tả các phần khác nhau của số thuê bao di động:

a)

Mã nước CC, mã mạng di động NDC, Số thuê bao SN

b)

Mã nước CC, mã mạng di động NDC, Số thuê bao SN, IMEI

c)

Mã nước CC, Số thuê bao SN, IMEI

d)

Mã mạng di động NDC, Số thuê bao SN, IMEI

104.

Điểm yếu của băng tần mmWave trong 5G là gì?


a)

a. Phạm vi phủ sóng ngắn

b)

b. Dễ bị cản trở bởi vật cản

c)

c. Cả a và b

d)

d. Không có nhược điểm

105.

Việt Nam bắt đầu thử nghiệm 5G vào năm nào?

a)

2018

b)

2019

c)

2020

d)

2021

106.

Mục đích của việc tăng cấu hình trạm BTS là

a)

Tăng dung lượng phục vụ

b)

Tăng vùng phủ

c)

Tăng mức thu

d)

Tăng lưu lượng

107.

Dịch vụ điện thoại di động tiên tiến (AMPS) hoạt động trên băng tần bao nhiêu?

a)

850 MHz

b)

450 MHz

c)

900 MHz

d)

1800 MHz

108.

Hệ thống điện thoại đi động MTS (Mobile Telephone System) ra đời ở thời kỳ đầu là:


a)

Hệ thống điện thoại tương tự, bán song công

b)

Hệ thống điện thoại số, song công toàn phần


c)

Hệ thống điện thoại tương tự, song công toàn phần

d)

Hệ thống điện thoại số, bản song công

109.

Công nghệ GPRS thuộc thế hệ mạng viễn thông nào?


a)

2.5G

b)

2G

c)

1G

d)

3G

110.

Kiến trúc Core Network của 5G dựa trên nguyên tắc nào?


a)

Chia thành các SBA (Service-Based Architecture)


b)

Dựa hoàn toàn trên kiến trúc 4G EPC

c)

Sử dụng cấu trúc phân cấp cứng

d)

Không hỗ trợ ảo hóa

111.

Theo lý thuyết, tốc độ tối đa của mạng di động 5G lên tới khoảng:


a)

10 Gb/giây

b)

10 Kb/giây

c)

10 Mb/giây

d)

10 G/giây

112.

5G có thể thay thế hoàn toàn mạng có dây (FTTH) không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ ở thành phố lớn

d)

Chưa rõ

113.

Công nghệ EDGE thuộc thế hệ mạng viễn thông nào?

a)

2.75G

b)

2.5G

c)

2G

d)

3G

114.

5G NSA (Non-Standalone) là gì?

a)

5G dựa trên nền tảng 4G LTE

b)

5G độc lập hoàn toàn

c)

Chỉ dùng cho IoT

d)

Một chuẩn Wi-Fi

115.

Các phần tử chính trong mạng di động gồm có:


a)

BTS, BSC, TRAU, PCU, MSC/VLR, HLR

b)

BTS, BSC, MSC

c)

BTS, BSC, TRAU, PCU, MSC/VLR, HLR, Truyền dẫn.

d)

BTS, BSC, PCU, HLR, MSC/VLR.

116.

Dịch vụ điện thoại di động tiên tiến (AMPS) hoạt động trên băng tầng nào?

a)

Bằng tần 850 MHz

b)

Bằng tần 900 MHz

c)

Bằng tần 450 MHz

d)

Bằng tần 600 MHz

117.

Chọn đáp án SAI: Đặc trưng của công nghệ GPRS là gì?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu từ 56 kbps đến 114 kbps

b)

Tiết kiệm tài nguyên mạng

c)

Khả năng kết nối đồng thời

d)

Truyền dữ liệu theo dạng bit

118.

Số nhận dạng thuê bao di động trong hệ thống GSM gồm:


a)

MSISDN

b)

IMSI

c)

IMEI

d)

Cả ba số nhận dạng trên

119.

Thách thức lớn nhất khi triển khai 5G là gì?


a)

Chi phí đầu tư cao

b)

Vấn đề an ninh mạng

c)

Thiếu thiết bị hỗ trợ

d)

Tất cả các đáp án trên

120.

Dịch vụ điện thoại di động tiên tiến (AMPS) phục vụ được bảo nhiêu kênh thoại?

a)

595 kênh thoại

b)

600 kênh thoại

c)

21 kênh thoại

d)

23 kênh thoại

121.

Dịch vụ EDGE cung cấp dịch vụ


a)

Truy cập Internet từ MS hoặc máy tính

b)

Gọi video call từ MS

c)

Kết nối MS vào mạng LAN

d)

Tất các đều đúng

122.

4G LTE sử dụng băng tần chủ yếu nào?

a)

Dưới 6 GHz

b)

Trên 24 GHz

c)

Chỉ băng tần mmWave

d)

Chỉ băng tần 2.4 GHz

123.

Dịch vụ điện thoại di động tiên tiến (AMPS) được chia thành bao nhiêu kênh?

a)

21 kênh điều khiển và 595 kênh thoại

b)

23 kênh

c)

48 kênh

d)

124 kênh

124.

Tốc độ truyền dữ liệu của công nghệ 3G có thể đạt tốc độ tối đa

a)

7.2 Mbit/s

b)

50 Mbit/s

c)

100 Mbit/s

d)

150 Mbit/s

125.

Quốc gia nào đi đầu trong triển khai 5G?

a)

Mỹ

b)

Hàn quốc

c)

Trung Quốc

d)

Cả a,b,c

126.

Hệ thống điện thoại di động của các nước bắc Âu (NMT) có những phiên bản nào?

a)

NMT-450 & NMT-900

b)

NMT-900

c)

NMT-600

d)

NMT-450

127.

Thế hệ di động 2G sử dụng thêm công nghệ hỗ trợ HSCSD nhằm mục đích

a)

Nâng cao tốc độ truyền dữ liệu

b)

Làm giảm suy hao của tín hiệu

c)

Thay đổi dải tần làm việc

d)

Tăng tính bảo mật

128.

Chuẩn kỹ thuật nào được sử dụng chủ yếu trong mạng 4G?

a)

LTE-A

b)

WiMAX

c)

LTE

d)

GSM

129.

5G SA (Standalone) khác gì với 5G NSA?


a)

Không cần phụ thuộc vào 4G

b)

Độ trễ thấp hơn

c)

Tốc độ cao hơn

d)

Tất cả các đáp án trên

130.

Theo lý thuyết, tốc độ tối đa của mạng di động 3G lên tới khoảng

a)

7,2 Mb/giây

b)

7,2 Kb/giây

c)

7,2 Gb/giây

d)

7,2 b/giây