wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm lịch sử Ấn Độ cổ đại

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Những thành thị đầu tiên của người Đra-vi-đa tại lưu vực sông Ấn được xây dựng vào thời gian nào?

a)

Khoảng năm 3000 TCN.

b)

Khoảng năm 2500 TCN.

c)

Khoảng năm 2000 TCN.

d)

Khoảng năm 1500 TCN.

2.

Giữa thiên niên kỉ II TCN, tộc người nào đã xâm nhập vào miền Bắc Ấn Độ?

a)

Người Đra-vi-đa.

b)

Người A-ri-a.

c)

Người Ba-bi-lon.

d)

Người Xu-me.

3.

Chế độ đẳng cấp Vác-na được thiết lập dựa trên sự phân biệt về

a)

tôn giáo.

b)

giới tính.

c)

địa bàn cư trú.

d)

chủng tộc và màu da.

4.

Theo chế độ đẳng cấp Vác-na, đẳng cấp nào cao quý nhất trong xã hội Ấn Độ cổ đại?

a)

Bra-man.

b)

Ksa-tri-a.

c)

Vai-si-a.

d)

Su-đra.

5.

Theo chế độ đẳng cấp Vác-na, đẳng cấp nào thấp kém nhất trong xã hội Ấn Độ cổ đại?

a)

Bra-man.

b)

Ksa-tri-a.

c)

Vai-si-a.

d)

Su-đra.

6.

Theo chế độ đẳng cấp Vác-na ở Ấn Độ cổ đại, đẳng cấp Ksa-tri-a bao gồm những lực lượng xã hội nào?

a)

Tăng lữ - quý tộc.

b)

Vương công - vũ sĩ.

c)

Nông dân, thợ thủ công, thương nhân.

d)

Nô lệ.

7.

Theo chế độ đẳng cấp Vác-na ở Ấn Độ cổ đại, đẳng cấp Vai-si-a bao gồm những lực lượng xã hội nào?

a)

Tăng lữ - quý tộc.

b)

Vương công - vũ sĩ.

c)

Nông dân, thợ thủ công, thương nhân.

d)

Nô lệ.

8.

Theo chế độ đẳng cấp Vác-na ở Ấn Độ cổ đại, đẳng cấp Bra-man bao gồm những lực lượng xã hội nào?

a)

Tăng lữ - quý tộc.

b)

Vương công - vũ sĩ.

c)

Nông dân, thợ thủ công, thương nhân.

d)

Nô lệ.

9.

Một trong những tác phẩm văn học tiêu biểu của cư dân Ấn Độ cổ đại là

a)

sử thi Đăm-săn.

b)

sử thi Ra-ma-ya-na.

c)

sử thi I-li-át.

d)

sử thi Ô-đi-xê.

10.

Một trong những tác phẩm văn học tiêu biểu của cư dân Ấn Độ cổ đại là

a)

sử thi I-li-át.

b)

sử thi Ô-đi-xê.

c)

vở kịch Sơ-kun-tơ-la.

d)

sử thi Ma-ha-bha-ra-ta.

11.

Thành tựu nào dưới đây là phát minh của cư dân Ấn Độ cổ đại?

a)

Hệ thống 10 chữ số

b)

Hệ chữ cái La-tinh

c)

Hệ đếm lấy số 60 làm cơ sở

d)

Hệ đếm lấy số 10 làm cơ sở

12.

Ấn Độ là quê hướng của 2 tôn giáo nào dưới đây?

a)

Phật giáo và Thiên Chúa giáo

b)

Hồi giáo và Ấn Độ giáo

c)

Phật giáo và Ấn Độ giáo

d)

Thiên Chúa giáo và Hồi giáo

13.

Một trong những công trình kiến trúc tiêu biểu của cư dân Ấn độ cổ đại là?

a)

đại bảo tháp San-chi

b)

đền Pác-tê-nông

c)

đấu trường Cô-lô-dê

d)

vườn tren Ba-bi-lon

14.

Hai dòng sông nào gắn liền với nền văn minh Trung Quốc cổ đại?

a)

Hoàng Hà và Trường Giang

b)

Sông Ấn và sông Hằng

c)

Sông Ơ-phrát và sông Ti-grơ

d)

Sông Hồng và sông Đà

15.

Người Trung Quốc cổ đại đã xây dựng nền văn minh đầu tiên ở lưu vực dòng sông nào dưới đây?

a)

Sông Nin.

b)

Sông Ấn.

c)

Sông Hằng.

d)

Hoàng Hà.

16.

Từ thời nhà Thương, người Trung Quốc đã khắc chữ lên

a)

những tấm đất sét còn ướt.

b)

giấy làm từ vỏ cây Pa-pi-rút.

c)

mai rùa, xương thú.

d)

giấy làm từ bột gỗ.

17.

Loại chữ viết được khắc trên mai rùa, xương thú của người Trung Quốc cổ đại được gọi là gì?

a)

Kim văn.

b)

Trúc thư.

c)

Giáp cốt văn.

d)

Thạch cổ văn.

18.

Tập thơ nào cổ nhất ở Trung Quốc, gồm những sáng tác dân gian, được Khổng Tử sưu tập và chỉnh lí?

a)

Kinh Thi.

b)

Sở Từ.

c)

Thiên vấn.

d)

Ly tao.

19.

Ai là người đặt nển móng cho sự hình thành Nho giáo?

a)

Mạnh Tử.

b)

Lão Tử.

c)

Hàn Phi Tử.

d)

Khổng Tử.

20.

Công trình kiến trúc tiêu biểu cho nền văn minh Trung Quốc là

a)

Vạn lí trường thành.

b)

đền Pác-tê-nông.

c)

đại bảo tháp San-chi.

d)

vườn treo Ba-bi-lon.

21.

Công trình kiến trúc nào dưới đây của nhân dân Trung Quốc đã được tổ chức UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới?

a)

Vạn lí trường thành.

b)

Đền Pác-tê-nông.

c)

Đại bảo tháp San-chi.

d)

Vườn treo Ba-bi-lon.

22.

Công trình kiến trúc nào dưới đây của nhân dân Trung Quốc đã được tổ chức UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới?

a)

Đại bảo tháp San-chi.

b)

Vườn treo Ba-bi-lon.

c)

Đền Pác-tê-nông.

d)

Lăng Ly Sơn.

23.

Phát minh nào dưới đây không phải là thành tựu của văn minh Trung Quốc?

a)

Kĩ thuật làm giấy.

b)

Dụng cụ đô động đất (địa động nghi).

c)

Hệ đếm lấy số 60 làm cơ sở.

d)

La Bàn.

24.

Khu vực Đông Nam Á nằm án ngữ trên con đường hàng hải nối liền giữa

a)

Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

b)

Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

c)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

d)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương.

25.

Nội dung nào dưới đây không đúng khi nói về điều kiện tự nhiên của khu vực Đông Nam Á?

a)

Án ngữ ở vị trí "ngã tư" đường giao thông quốc tế.

b)

Gồm 2 khu vực riêng biệt là: Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

c)

Nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, lượng mưa lớn.

d)

Đất đai ít, cằn khô nên chỉ thích hợp trồng các cây lâu năm như: nho, ô liu.

26.

Khu vực Đông Nam Á được biết đến là quê hương của loại cây trồng nào dưới đây?

a)

Bạch dương.

b)

Nho.

c)

Lúa nước.

d)

Ô liu.

27.

Đông Nam Á có vị trí địa lí rất quan trọng, vì: khu vực này

a)

tiếp giáp với Ấn Độ.

b)

là trung tâm của thế giới.

c)

tiếp giáp với Trung Quốc.

d)

là "ngã tư đường" của thế giới.