Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTHTH2: Bài 2 약속 Hẹn gặp
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
Thay đổi cuộc hẹn
a)
약속을 바꾸다
b)
약속을 지키다
c)
약속을 취소하다
2.
Chờ
a)
연락하다
b)
기다리다
c)
약속을 지키다
3.
Gặp
a)
헤어지다
b)
약속을 취소하다
c)
만나다
4.
Chia tay
a)
만나다
b)
헤어지다
c)
약속을 지키다
5.
Liên lạc
a)
만나다
b)
헤어지다
c)
연락하다
6.
약속
a)
Giữ lời hứa
b)
Thất hứa, không giữ lời hứa
c)
Cuộc hẹn
7.
약속하다
a)
Hứa hẹn
b)
Thất hứa, không giữ lời hứa
c)
Huỷ cuộc hẹn
8.
약속을 지키다
a)
Cuộc hẹn
b)
Giữ lời hứa
c)
Huỷ cuộc hẹn
9.
약속을 안 지키다/ 못 지키다
a)
Giữ lời hứa
b)
Cuộc hẹn
c)
Thất hứa, không giữ lời hứa
10.
약속을 취소하다
a)
Thất hứa, không giữ lời hứa
b)
Chia tay
c)
Huỷ cuộc hẹn
11.
커피숍
(a)
12.
박물관
(a)
13.
미술관
(a)
14.
만남의 광장
(a)
15.
호텔
(a)
16.
호수
a)
Hồ
b)
Phòng họp
c)
Nhà hàng buffet
17.
광장
a)
Đậu xe
b)
Hồ
c)
Quảng trường
18.
뷔페식당
a)
Phòng họp
b)
Nhà hàng buffet
c)
Phòng họp
19.
회의실
a)
Nhà hàng buffet
b)
Hồ
c)
Phòng họp
20.
주차하다
a)
Đậu xe
b)
Phòng họp
c)
Quảng trường
21.
Trung tâm thương mại
(a)
22.
Bàn hướng dẫn
(a)
23.
Trạm dừng xe buýt
(a)
24.
Khu mua sắm
(a)
25.
Văn phòng khoa
(a)
26.
들어오다
a)
vào, tiến vào
b)
Đột nhiên
c)
Ồn ào
27.
복잡하다
a)
Ồn ào
b)
Phức tạp
c)
Đậu xe
28.
시끄럽다
a)
Phức tạp
b)
vào, tiến vào
c)
Ồn ào
29.
갑자기
a)
Đột nhiên
b)
Đậu xe
c)
Phức tạp
30.
마중을 나가다/나오다
a)
vào, tiến vào
b)
Đi đón (ai)
c)
Đột nhiên
31.
늦다
(a)
32.
문제가 있다
a)
Thay đổi
b)
muộn
c)
Có vấn đề
33.
바뀌다
a)
(bị, được) thay đổi
b)
muộn
c)
Thiếu, sót,...
34.
변경
a)
Thiếu, sót,...
b)
Có vấn đề
c)
Thay đổi
35.
길
a)
muộn
b)
Con đường
c)
muộn
36.
빠지다
a)
Thiếu, sót,...
b)
Có vấn đề
c)
muộn
37.
Biết
(a)
38.
Đi ra ngoài
(a)
39.
Quên
(a)
40.
유의 사항
a)
Điểm cần lưu ý
b)
Tuyệt đối
c)
Giờ chính xác
41.
절대
a)
Điểm cần lưu ý
b)
Giờ chính xác
c)
Tuyệt đối
42.
뷔페
a)
Ăn tự chọn
b)
Giờ chính xác
c)
Xác nhận, chứng thực
43.
점호시간
a)
Giờ kiểm tra (điểm danh)
b)
Xác nhận, chứng thực
c)
Ăn tự chọn
44.
정각
a)
Tuyệt đối
b)
Giờ chính xác
c)
Giờ kiểm tra (điểm danh)
45.
확인
a)
Xác nhận, chứng thực
b)
Tuyệt đối
c)
Điểm cần lưu ý
Reset
