NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về mạng quang WDM
Total questions: 68
Worksheet time: 34mins
Mạng quang WDM sử dụng các bước sóng quang theo tiêu chuẩn nào?
ANSI
IEEE
ITU-T
ISO
Pb/s là đơn vị chỉ điều gì trong mạng WDM?
Tốc độ truyền dữ liệu
Bước sóng
Băng thông
Công suất
OADM là viết tắt của cụm từ nào?
Optical Add-Drop Multiplexer
Optical Add/Drop Multiplexer
Optical Access-Data Multiplexer
Optical Add-Data Multiplexer
OXC là viết tắt của cụm từ nào?
Optical Cross-Connect
Optical Cross Connect
Optical Cross-Connection
Optical Cross Connection
Thế hệ mạng quang WDM nào hỗ trợ chuyển mạch và định tuyến λ?
Thế hệ 1
Thế hệ 2
Thế hệ 3
Không có thế hệ nào
WDM cho phép thiết lập loại mạng quang thông minh nào?
Dựa trên các bước sóng
Dựa trên các sợi quang
Dựa trên các giao thức
Dựa trên các thiết bị
Các cấu hình mạng quang WDM bao gồm những loại nào?
Điểm - điểm, đường thẳng, vòng
Vòng, lưới, sao
Điểm - điểm, đường thẳng, sao
Điểm - điểm, đường thẳng, vòng, lưới, sao
Giao diện nào sau đây là giao diện người dùng với mạng?
UNI
NNI
INI
Không có giao diện nào
Giao diện nào sau đây là giao diện liên mạng?
UNI
NNI
INI
Không có giao diện nào
Hai phương pháp chuyển mạch phổ biến trong mạng hình lưới WDM (toàn quang) thuần túy là gì?
Chuyển mạch bước sóng và chuyển mạch gói quang
Chuyển mạch kênh và chuyển mạch gói
Chuyển mạch thời gian và chuyển mạch không gian
Chuyển mạch tần số và chuyển mạch biên độ
OLT là viết tắt của thiết bị nào?
Thiết bị đầu cuối đường quang
Thiết bị khuếch đại đường quang
Thiết bị chuyển mạch quang
Thiết bị định tuyến quang
Bộ phận nào trong OLT dùng để thích ứng các tín hiệu giao thức khách hàng với tiêu chuẩn mạng WDM?
Bộ chuyển phát quang
Bộ tách/ghép bước sóng
Bộ phát/thu kênh giám sát
Bộ khuếch đại quang
Tái sinh 1R trong mạng quang là gì?
Tái phát quang
Tái tạo tín hiệu
Tái định dạng
Tái định th
Tái sinh 1R trong mạng quang là gì?
Tái phát quang
Tái tạo tín hiệu
Tái định dạng
Tái định thời
Bộ khuếch đại quang EDFA thường được sử dụng ở khoảng cách nào trên tuyến sợi quang?
20-40 km
40-60 km
60-80 km
80-120 km
OEO là gì?
Optical-Electrical-Optical
Optical-Electrical-Optical
Optical-Electronic-Optical
Optical-Electro-Optical
ROADM là viết tắt của cụm từ nào?
Reconfigurable Optical Add-Drop Multiplexer
Reconfigurable Optical Add/Drop Multiplexer
Reconfigurable Optical Access-Data Multiplexer
Reconfigurable Optical Add-Data Multiplexer
Thiết bị nào cho phép chuyển trực tiếp 1 kênh λ từ 1 cổng sợi quang đầu vào tới một trong các cổng sợi quang đầu ra?
OADM
OXC
OLT
ROADM
Ưu điểm của chuyển mạch toàn quang (All-Optical) so với chuyển mạch điện là gì?
Công nghệ hoàn thiện hơn
Khả năng giám sát tốt hơn
Không phụ thuộc vào tốc độ bit và tín hiệu khách hàng
Kích thước cồng kềnh hơn
Giai đoạn phát triển IP/WDM nào loại bỏ tầng ATM?
IP/ATM/SDH/WDM
IP/SDH/WDM
IP/WDM
Không có giai đoạn nào
Trong mạng SDH, chức năng APS dùng để làm gì?
Khuếch đại tín hiệu
Định tuyến lưu lượng
Chuyển mạch sang đường dự phòng khi có lỗi
Giám sát chất lượng kênh
Trong kiến trúc mạng quang WDM, "tái sử dụng λ" có nghĩa là gì?
Sử dụng lại bước sóng đã được sử dụng trước đó trên cùng một tuyến.
Sử dụng cùng một bước sóng trên các tuyến quang khác nhau trong mạng.
Sử dụng lại bước sóng sau khi đã được khuếch đại.
Sử dụng lại bước sóng sau khi đã được chuyển đổi.
"Chuyển đổi λ" trong mạng WDM đề cập đến khả năng gì?
Thay đổi cường độ của bước sóng.
Thay đổi bước sóng của tín hiệu quang.
Thay đổi giao thức truyền tải trên bước sóng.
Thay đổi hướng truyền của bước sóng.
Tính "trong suốt" trong mạng WDM có ý nghĩa như thế nào?
Mạng có thể truyền tải mọi loại dữ liệu mà không cần chuyển đổi.
Mạng có thể được nhìn xuyên qua bằng mắt thường.
Mạng không can thiệp vào định dạng và tốc độ bit của tín hiệu truyền qua.
Mạng cho phép ánh sáng đi qua mà không bị suy hao.
Yếu tố nào KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng định tuyến trong mạng quang WDM?
Cấu trúc mạng
Số lượng nút trong mạng
Khả năng chuyển mạch của mỗi nút
Loại cáp quang sử dụng
Trong mạng WDM, việc sử dụng bộ chuyển phát quang (transponder) lý tưởng nên như thế nào?
Sử dụng càng nhiều càng tốt để tăng cường tín hiệu.
Sử dụng ở mọi nút mạng để đảm bảo chất lượng.
Hạn chế sử dụng để đảm bảo tính toàn quang và giảm chi phí.
Chỉ sử dụng khi cần chuyển đổi bước sóng.
Tại sao các bộ chuyển phát 3R đơn giản lại chỉ hoạt động cố định cho một tốc độ bit và giao thức khách hàng cụ thể?
Do chức năng định thời (khôi phục đồng hồ) khó thực hiện cho các tốc độ bit khác nhau.
Do giới hạn về công suất của thiết bị.
Do yêu cầu về độ chính xác của bước sóng.
Do vấn đề tương thích giữa các thiết bị.
Việc lựa chọn kích cỡ OADM phụ thuộc vào yếu tố nào?
Tổng số bước sóng được hỗ trợ.
Tổng số sợi quang được hỗ trợ.
Tổng số giao thức được hỗ trợ.
Tổng số kết nối được hỗ trợ.
Cấu trúc OADM cố định (fixed) có đặc điểm gì?
Xen hoặc rẽ vĩnh viễn một số kênh λ cụ thể.
Có thể thay đổi cấu hình xen/rẽ từ xa.
Tự động điều chỉnh cấu hình dựa trên lưu lượng mạng.
Không thể xen/rẽ kênh.
Điểm chính của cấu trúc OADM cấu hình lại (ROADM) so với OADM cố định là gì?
Chi phí thấp hơn.
Kích thước nhỏ gọn hơn.
Độ linh hoạt cao hơn trong việc thiết lập và xóa bỏ kết nối.
Tiêu thụ ít năng lượng hơn.
Trong chuyển mạch quang với OEO, ưu điểm của việc kết hợp chuyển mạch quang với giám sát miền số là gì?
Cho phép giám sát chất lượng tín hiệu (BER, Q-factor) và tái sinh 3R.
Giảm độ trễ chuyển mạch.
Tăng dung lượng chuyển mạch.
Giảm kích thước thiết bị.
Tại sao IP được coi là giao thức truyền tải chính trên các cơ sở hạ tầng truyền tải thông tin?
Do tính bảo mật cao.
Do khả năng chống nhiễu tốt.
Do khả năng kết nối đơn giản, dễ dàng, linh hoạt và sự phát triển mạnh mẽ của Internet.
Do chi phí triển khai thấp.
Ưu điểm chính của WDM so với các công nghệ truyền tải khác là gì?
Khả năng truyền tải tốc độ cao, dung lượng truyền dẫn lớn và linh hoạt trong chuyển mạch.
Khả năng bảo mật cao.
Chi phí triển khai thấp.
Dễ dàng lắp đặt và bảo trì.
Mục tiêu chính của việc tích hợp công nghệ IP và WDM là gì?
Giảm chi phí vận hành mạng.
Tăng cường bảo mật cho mạng.
Tạo ra giải pháp truyền tải IP/quang hiệu quả cho các mạng truyền tải hiện tại và tương lai.
Đơn giản hóa việc quản lý mạng.
Trong giai đoạn IP/ATM/SDH/WDM, tại sao các IP datagram phải chia thành các tế bào ATM?
Để chuyển từ nguồn tới đích qua mạng ATM.
Để tăng tốc độ truyền dữ liệu.
Để giảm độ trễ truyền dữ liệu.
Để tăng cường bảo mật cho dữ liệu.
Trong giai đoạn IP/SDH/WDM, kỹ thuật MPLS cho phép thực hiện điều gì?
Tăng tốc độ truyền dữ liệu IP.
Giảm độ trễ truyền dữ liệu IP.
Thực hiện kỹ thuật lưu lượng và tách riêng mặt điều khiển ra khỏi mặt định hướng.
Tăng cường bảo mật cho dữ liệu IP.
Việc loại bỏ tầng SDH trong giai đoạn IP/WDM mang lại lợi ích gì?
Giảm số lượng phần tử mạng phải quản lý và đơn giản hóa việc xử lý.
Tăng tốc độ truyền dữ liệu.
Giảm độ trễ truyền dữ liệu.
Tăng cường bảo mật cho dữ liệu.
Trong các kiến trúc truyền tải IP/WDM, việc giảm tính năng dư thừa nhằm mục đích gì?
Tăng độ tin cậy của mạng.
Tăng tốc độ truyền dữ liệu.
Giảm chi phí và độ phức tạp của mạng.
Tăng cường bảo mật cho mạng.
Trong kiến trúc IP/WDM, tầng IP cung cấp chức năng gì?
Đóng gói dữ liệu, thoại và video thành các IP datagram và định hướng truyền qua mạng.
Thiết lập kênh ảo VC giữa nguồn và đích.
Sắp xếp dữ liệu tốc độ thấp vào các khung đồng bộ.
Truyền tín hiệu quang trên các sợi quang.
Trong kiến trúc IP/WDM, tầng WDM (1) với lớp kênh quang (Och) thực hiện chức năng gì?
Kết nối quang giữa hai thực thể client quang, định tuyến, phân phối bước sóng và quản lý kênh quang.
Thiết lập kênh ảo VC giữa nguồn và đích.
Sắp xếp dữ liệu tốc độ thấp vào các khung đồng bộ.
Truyền tín hiệu quang trên các sợi quang và điều khiển các bộ khuếch đại quang.
Trong kiến trúc IP/WDM, tầng WDM (2) với lớp đoạn truyền dẫn quang (OTS) thực hiện chức năng gì?
Kết nối quang giữa hai thực thể client quang.
Thiết lập kênh ảo VC giữa nguồn và đích.
Sắp xếp dữ liệu tốc độ thấp vào các khung đồng bộ.
Truyền tín hiệu quang trên các sợi quang và điều khiển các bộ khuếch đại quang, bù tán sắc.
Bài toán LTD (Lightpath Topology Design) nhằm mục đích gì?
Xác định cấu trúc liên kết tuyến quang và định tuyến các gói tin.
Xác định bước sóng cho các tuyến quang.
Xác định vị trí đặt các thiết bị OADM.
Xác định dung lượng của các tuyến quang.
Trong bài toán LTD, biến bij = 1 có ý nghĩa gì?
Nút i và j được kết nối với nhau bằng một tuyến quang.
Nút i và j không được kết nối với nhau.
Nút i và j được kết nối với nhau bằng hai tuyến quang.
Nút i và j được kết nối với nhau bằng nhiều hơn hai tuyến quang.
Bài toán RWA (Routing and Wavelength Assignment) nhằm mục đích gì?
Xác định cấu trúc liên kết tuyến quang.
Xác định tuyến đường và bước sóng cho các tuyến quang.
Xác định vị trí đặt các thiết bị OADM.
Xác định dung lượng của các tuyến quang.
"Ràng buộc bởi sợi quang" trong bài toán RWA có nghĩa là gì?
Số sợi quang trên mỗi liên kết là tham số cố định, số bước sóng trên mỗi sợi quang cần được xác định.
Số bước sóng trên mỗi sợi quang là tham số cố định, số sợi quang trên mỗi liên kết cần được xác định.
Cả số sợi quang và số bước sóng trên mỗi liên kết đều là tham số cố định.
Cả số sợi quang và số bước sóng trên mỗi liên kết đều cần được xác định.
"Ràng buộc về bước sóng" trong bài toán RWA có nghĩa là gì?
Số sợi quang trên mỗi liên kết là tham số cố định, số bước sóng trên mỗi sợi quang cần được xác định.
Số bước sóng trên mỗi sợi quang là tham số cố định, số sợi quang trên mỗi liên kết cần được xác định.
Cả số sợi quang và số bước sóng trên mỗi liên kết đều là tham số cố định.
Cả số sợi quang và số bước sóng trên mỗi liên kết đều cần được xác định.
Trong bài toán RWA, "ràng buộc về chiều dài vật lý" đề cập đến yếu tố nào?
Chiều dài tối đa của cáp quang.
Chiều dài tối đa của tuyến quang.
Chiều dài của các lightpath và số nút bị giới hạn bởi suy giảm vật lý.
Chiều dài tối đa giữa hai nút mạng.
Trong bài toán con định tuyến, thuật toán Shortest Path chọn đường dẫn dựa trên tiêu chí nào?
Đường dẫn nguồn-đích ngắn nhất (số liên kết/nút).
Đường dẫn có ít liên kết bị tắc nghẽn nhất.
Đường dẫn có ít nút bị tắc nghẽn nhất.
Đường dẫn
Path chọn đường dẫn dựa trên tiêu chí nào?
Đường dẫn nguồn-đích ngắn nhất (số liên kết/nút).
Đường dẫn có ít liên kết bị tắc nghẽn nhất.
Đường dẫn có ít nút bị tắc nghẽn nhất.
Đường dẫn có dung lượng lớn nhất.
Trong bài toán con định tuyến, nhược điểm chính của định tuyến cố định là gì?
Phức tạp trong tính toán.
Xác suất tắc nghẽn cao trong trường hợp lưu lượng động và không thể xử lý lỗi liên kết.
Khó khăn trong việc tìm đường đi ngắn nhất.
Yêu cầu nhiều tài nguyên mạng.
Trong bài toán con gán bước sóng (WA), "tô màu đồ thị" là một phương pháp được sử dụng cho bài toán nào?
Bài toán WA tĩnh (offline-ngoại tuyến).
Bài toán WA động (online-trực tuyến).
Cả bài toán WA tĩnh và động.
Không phải cho bài toán WA nào cả.
Mục tiêu chính của việc "tô màu đồ thị" trong bài toán WA tĩnh là gì?
Sử dụng nhiều màu nhất có thể.
Sử dụng ít màu nhất có thể sao cho không có hai đỉnh kề cận nào có cùng màu.
Sử dụng màu sắc ngẫu nhiên cho các đỉnh.
Sử dụng màu sắc dựa trên lưu lượng mạng.
Trong bài toán con định tuyến, hàm trọng số dựa trên chặng (HW) gán trọng số như thế nào cho mỗi liên kết?
Gán trọng số 1 cho tất cả các liên kết.
Gán trọng số dựa trên khoảng cách vật lý giữa hai nút.
Gán trọng số dựa trên số bước sóng sẵn có trên liên kết.
Gán trọng số dựa trên tổng số bước sóng trên liên kết.
Trong bài toán con định tuyến, hàm trọng số dựa trên khoảng cách (DW) gán trọng số như thế nào cho mỗi liên kết?
Gán trọng số 1 cho tất cả các liên kết.
Gán trọng số dựa trên khoảng cách vật lý giữa hai nút.
Gán trọng số dựa trên số bước sóng sẵn có trên liên kết.
Gán trọng số dựa trên tổng số bước sóng trên liên kết.
Hàm trọng số dựa trên bước sóng sẵn có (AW) sẽ ưu tiên các tuyến đường nào?
Các tuyến đường ngắn nhất.
Các tuyến đường ít bị tắc nghẽn nhất.
Các tuyến đường có nhiều bước sóng sẵn có.
Các tuyến đường có dung lượng lớn nhất.
Trong bài toán con định tuyến, hàm trọng số HTAW (Hop count and Total wavelengths and Available wavelengths- based Weight) kết hợp những yếu tố nào để tính trọng số?
Số chặng, tổng số bước sóng và số bước sóng sẵn có.
Khoảng cách vật lý, tổng số bước sóng và số bước sóng sẵn có.
Số chặng, khoảng cách vật lý và số bước sóng sẵn có.
Số chặng, khoảng cách vật lý và tổng số bước sóng.
Trong bài toán con gán bước sóng (WA), phương pháp First-Fit (FF) gán bước sóng như thế nào?
Gán bước sóng ngẫu nhiên.
Gán bước sóng khả dụng có chỉ số nhỏ nhất.
Gán bước sóng được sử dụng ít nhất trong mạng.
Gán bước sóng được sử dụng nhiều nhất trong mạng.
Trong bài toán con gán bước sóng (WA), phương pháp Least-Used (LU)/SPREAD có xu hướng gì?
Tập trung lưu lượng vào một số ít bước sóng.
Phân tán lưu lượng đều trên các bước sóng khả dụng.
Sử dụng các bước sóng ngẫu nhiên.
Ưu tiên các bước sóng có chỉ số nhỏ nhất.
Trong bài toán con gán bước sóng (WA), phương pháp Max-Used (MU)/PACK có xu hướng gì?
Tập trung lưu lượng vào một số ít bước sóng.
Phân tán lưu lượng đều trên các bước sóng khả dụng.
Sử dụng các bước sóng ngẫu nhiên.
Ưu tiên các bước sóng có chỉ số lớn nhất.
Trong bài toán con gán bước sóng (WA), phương pháp Least Loaded (LL) gán bước sóng dựa trên tiêu chí nào?
Bước sóng ngẫu nhiên.
Bước sóng có chỉ số nhỏ nhất.
Bước sóng được sử dụng ít nhất.
Bước sóng trên liên kết ít tải nhất.
"Ràng buộc liên tục bước sóng" bị loại bỏ hoặc giảm bớt trong trường hợp nào?
Khi mạng có chức năng chuyển đổi bước sóng.
Khi mạng không có chức năng chuyển đổi bước sóng.
Khi mạng có chức năng tái tạo tín hiệu.
Sóng" bị loại bỏ hoặc giảm bớt trong trường hợp nào?
Khi mạng có chức năng chuyển đổi bước sóng.
Khi mạng không có chức năng chuyển đổi bước sóng.
Khi mạng có chức năng tái tạo tín hiệu.
Khi mạng có chức năng khuếch đại tín hiệu.
Việc đảm bảo khả năng sống sót của mạng (network survivability) ảnh hưởng đến giải pháp RWA như thế nào?
Thêm các ràng buộc không kết nối (liên kết, nút, SRNG) vào bài toán.
Giảm bớt các ràng buộc không kết nối vào bài toán.
Không ảnh hưởng đến bài toán RWA.
Thay thế bài toán RWA bằng một bài toán khác.
Khi ưu tiên độ tin cậy cho mạng WDM, phương pháp định tuyến nào sau đây ít được khuyến khích nhất?
Định tuyến thích ứng
Định tuyến chịu lỗi
Định tuyến cố định
Định tuyến thay thế cố định
Mạng WDM có khả năng chuyển đổi bước sóng một phần (partial wavelength conversion). Khẳng định nào sau đây là SAI?
Có thể tối ưu hóa vị trí đặt các bộ chuyển đổi bước sóng.
Nên xem xét khả năng chuyển đổi bước sóng khi tìm đường đi.
Ràng buộc liên tục bước sóng được áp dụng cho toàn mạng.
Cần cân bằng giữa chi phí và hiệu năng khi triển khai.
Yếu tố nào ít ảnh hưởng nhất đến việc lựa chọn giữa OADM cố định và ROADM?
Nhu cầu thay đổi cấu hình mạng
Dự báo lưu lượng trong tương lai
Khả năng tự động hóa
Kích thước vật lý của thiết bị
Về lâu dài, phương pháp gán bước sóng nào dễ gây phân mảnh tài nguyên hơn?
First-Fit (FF)
Least-Used (LU)
Max-Used (MU)
Random (R)
"Tính trong suốt" trong mạng WDM mang lại lợi ích gì?
Giảm độ phức tạp quản lý mạng
Truyền tải đa dạng tín hiệu
Tăng cường bảo mật
Giảm chi phí thiết bị
