NEW
Font size
WorksheetsKiến thức về Giao thức Mạng
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
Giao thức mạng là:
tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp để truyền dữ liệu của các đối tượng tham gia mạng.
là một hệ thống tự động hoá.
là một phương tiện truyền thông tin trực tiếp.
là các thiết bị dùng để kết nối mạng.
Vai trò của giao thức mạng?
Giúp cho việc gửi, nhận dữ liệu chính xác, tin cậy và hiệu quả.
Giúp kết nối được các máy tính với nhau.
Giúp kiểm tra thông tin của máy gửi trước khi truyền dữ liệu.
Giúp thống kê thông tin tại máy nhận sau khi truyền dữ liệu.
Giao thức nào sau đây dùng để truyền tin trong mạng cục bộ?
Giao thức Ethernet.
Giao thức MAC
Giao thức CP
Giao thức STM
Phương án nào sau đây là đúng khi nói về vai trò của giao thức Internet (IP)?
Chia dữ liệu thành gói tin.
Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng.
Gửi và nhận thư điện tử.
Truyền tải dữ liệu của các trang.
Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào?
IPv4 và IPv6.
IPv0 và IPv4.
IPv4 và IPv5.
IPv1 và IPv3.
Phát biểu nào sau đây là sai về giao thức TCP/IP?
Giao thức TCP/IP gồm hai phần chính là giao thức kiểm soát truyền tin và giao thức Internet.
Giao thức TCP/IP không áp dụng khi truyền dữ liệu trên mạng Internet.
Giao thức TCP/IP đảm bảo việc truyền dữ liệu ổn định trên mạng.
Giao thức TCP/IP là bộ giao thức được sử dụng phổ biến hiện nay.
Cho địa chỉ IP: 01000001 10001000 00000011 00001011 Cho biết dạng thập phân của địa chỉ IP trên?
65.136.3.11
130.136.3.11
130.272.6.14
130.272.6.12
Thiết bị nào sau đây có chức năng định tuyến để chuyển dữ liệu trên Internet?
Router
Hub
LAN
MAC
Trong mạng LAN có 20 máy tính kết nối với nhau thì sử dụng thiết bị nào để kết nối mạng cục bộ?
Switch
Hub
Router
Modem
WAP là viết tắt của cụm từ nào sau đây?
Wireless Access Point
Wifi Access Point
Thiết bị nào dùng để chuyển tín hiệu số sang tín hiệu tương tự?
Modem
Router
Hub
Switch
Phát biểu nào sau đây phù hợp nhất khi nói về Trợ lí ảo?
Một phần mềm có thể giúp máy tính tự học và giải quyết vấn đề.
Một công nghệ AI có thể hiểu và thực hiện các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên.
Một công nghệ AI có thể nhận dạng và hiểu suy nghĩ của con người.
Một thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.
Phương án nào sau đây không phải là ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng?
Linh hoạt về thời gian và địa điểm
Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi
Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác
Có thể đồng thời tham gia nhiều người
Thiết bị nào sau đây được tích hợp trợ lí ảo?
Máy tính cầm tay.
Điện thoại cảm ứng.
Chuông báo cháy.
Máy quét mã vạch.
Tình huống nào sau đây có ứng dụng của AI?
Khách hàng trò chuyện với một chatbot để tìm hiểu thông tin về sản phẩm quan tâm.
Khách hàng thực hiện việc đặt đơn hàng trên website bằng việc tích chọn mặt hàng, nhập số lượng, chọn phương thức vận chuyển và thanh toán.
Người quản lí xem thống kê hàng tồn kho thông qua một phần mềm quản lí hàng hoá.
Nhân viên đóng gói sản phẩm theo danh sách đơn hàng được trích xuất từ website bán hàng của công ty.
Thiết bị nào sau đây KHÔNG sử dụng trí tuệ nhân tạo để điểu khiển tự động?
Xe ô tô không người lái.
Ấm điện siêu tốc tự động ngắt.
Máy bay không người lái.
Robot hút bụi thông minh.
Phát biểu nào dưới đây mô tả đúng Trí tuệ nhân tạo hẹp (ANI)?
Có thể tự học và giải quyết vấn đề trên nhiều lĩnh vực khác nhau.
Được xây dựng để giải quyết nhiệm vụ trong một lĩnh vực cụ thể.
Có khả năng nhận biết và hành động như con người.
Có khả năng cảm nhận môi trường qua cảm biến.
Phát biểu nào dưới đây mô tả đúng khả năng học trong AI?
Khả năng đọc và viết dữ liệu.
Khả năng trích rút tri thức từ dữ liệu để ra quyết định.
Khả năng ghi nhớ và lưu trữ dữ liệu.
Khả năng cải tiến phần mềm tự động.
Đặc trưng nào dưới đây của AI thể hiện trong hệ thống nhận diện khuôn mặt?
Khả năng học.
Khả năng nhận thức.
Khả năng giải quyết vấn đề.
Khả năng giao tiếp.
HTML được gọi là ngôn ngữ gì sau đây?
Ngôn ngữ lập trình siêu văn bản.
Ngôn ngữ thiết kế siêu văn bản.
Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.
Ngôn ngữ trình bày siêu văn bản.
HTML là viết tắt của cụm từ nào sau đây?
Hyperlinks Text Markup Language.
Home Tool Markup Language.
Hypertext Markup Language.
Hypertext Makeup Language.
Phương án nào sau đây thể hiện phần mở rộng của trang HTML?
.hltm
.hml
.htl
.html
Trên trang HTML, thẻ p có ý nghĩa nào sau đây?
Đoạn văn bản.
Tiêu đề trang web.
Tiêu đề văn bản.
Một câu trích dẫn ngắn.
Phát biểu nào sau đây đúng?
Để thêm tiêu đề cho bảng, ta sử dụng thẻ
