wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IELTS LISTENING : MATCHING (PART 2)

Total questions: 199

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
a national body
a)
Một tổ chức quốc gia
b)
Hình ảnh, thị giác
c)
Tài liệu phát tay
d)
Sự chỉ rõ, đặc điểm kỹ thuật
e)
Liên lạc
2.
adjoining land
a)
Mảnh đất liền kề
b)
Tạp chí chuyên ngành
c)
Thư mục tài liệu tham khảo
d)
Bạn học cùng khóa
e)
Gia sư, người hướng dẫn
3.
administer (v)
a)
Quản lý, điều hành
b)
Manh mối, gợi ý
c)
Vô vọng, không có khả năng
d)
Sổ tay
e)
Sự làm rõ
4.
apply for permission
a)
Nộp đơn xin phép
b)
Một tổ chức quốc gia
c)
Hình ảnh, thị giác
d)
Trích dẫn trực tiếp
e)
Sự chỉ rõ, đặc điểm kỹ thuật
5.
auditorium (n)
a)
Khán phòng, thính phòng
b)
Mảnh đất liền kề
c)
Tạp chí chuyên ngành
d)
Tài liệu phát tay
e)
Bạn học cùng khóa
6.
be in charge of
a)
Phụ trách, chịu trách nhiệm
b)
Quản lý, điều hành
c)
Manh mối, gợi ý
d)
Thư mục tài liệu tham khảo
e)
Sổ tay
7.
by no means definite
a)
Không chắc chắn chút nào
b)
Nộp đơn xin phép
c)
Một tổ chức quốc gia
d)
Vô vọng, không có khả năng
e)
Trích dẫn trực tiếp
8.
demolition (n)
a)
Sự phá hủy, sự dỡ bỏ
b)
Khán phòng, thính phòng
c)
Mảnh đất liền kề
d)
Hình ảnh, thị giác
e)
Tài liệu phát tay
9.
enlarge (v)
a)
Mở rộng
b)
Phụ trách, chịu trách nhiệm
c)
Quản lý, điều hành
d)
Tạp chí chuyên ngành
e)
Thư mục tài liệu tham khảo
10.
expand (v)
a)
Mở rộng, tăng cường (về quy mô, kích thước)
b)
Không chắc chắn chút nào
c)
Nộp đơn xin phép
d)
Manh mối, gợi ý
e)
Vô vọng, không có khả năng
11.
extend (v)
a)
Mở rộng, kéo dài (về thời gian hoặc không gian)
b)
Sự phá hủy, sự dỡ bỏ
c)
Khán phòng, thính phòng
d)
Một tổ chức quốc gia
e)
Hình ảnh, thị giác
12.
in the not-too-distant future
a)
Trong tương lai không xa
b)
Mở rộng
c)
Phụ trách, chịu trách nhiệm
d)
Mảnh đất liền kề
e)
Tạp chí chuyên ngành
13.
nature reserve
a)
Khu bảo tồn thiên nhiên
b)
Mở rộng, tăng cường (về quy mô, kích thước)
c)
Không chắc chắn chút nào
d)
Quản lý, điều hành
e)
Manh mối, gợi ý
14.
no longer
a)
Không còn
b)
Mở rộng, kéo dài (về thời gian hoặc không gian)
c)
Sự phá hủy, sự dỡ bỏ
d)
Nộp đơn xin phép
e)
Một tổ chức quốc gia
15.
refuse (v)
a)
Từ chối
b)
Trong tương lai không xa
c)
Mở rộng
d)
Khán phòng, thính phòng
e)
Mảnh đất liền kề
16.
refurbish (v)
a)
Tân trang, cải tạo
b)
Khu bảo tồn thiên nhiên
c)
Mở rộng, tăng cường (về quy mô, kích thước)
d)
Phụ trách, chịu trách nhiệm
e)
Quản lý, điều hành
17.
shabby-looking (a)
a)
Nhìn cũ kỹ, tồi tàn
b)
Không còn
c)
Mở rộng, kéo dài (về thời gian hoặc không gian)
d)
Không chắc chắn chút nào
e)
Nộp đơn xin phép
18.
the edge of town
a)
Rìa thị trấn
b)
Từ chối
c)
Trong tương lai không xa
d)
Sự phá hủy, sự dỡ bỏ
e)
Khán phòng, thính phòng
19.
threaten (v)
a)
Đe dọa
b)
Tân trang, cải tạo
c)
Khu bảo tồn thiên nhiên
d)
Mở rộng
e)
Phụ trách, chịu trách nhiệm
20.
to be the case
a)
Đúng như vậy, xảy ra
b)
Nhìn cũ kỹ, tồi tàn
c)
Không còn
d)
Mở rộng, tăng cường (về quy mô, kích thước)
e)
Không chắc chắn chút nào
21.
to secure funding
a)
Đảm bảo nguồn tài trợ
b)
Rìa thị trấn
c)
Từ chối
d)
Mở rộng, kéo dài (về thời gian hoặc không gian)
e)
Sự phá hủy, sự dỡ bỏ
22.
under construction
a)
Đang được xây dựng
b)
Đe dọa
c)
Tân trang, cải tạo
d)
Trong tương lai không xa
e)
Mở rộng
23.
a fine collection
a)
Một bộ sưu tập đẹp, tinh tế
b)
Đúng như vậy, xảy ra
c)
Nhìn cũ kỹ, tồi tàn
d)
Khu bảo tồn thiên nhiên
e)
Mở rộng, tăng cường (về quy mô, kích thước)
24.
a focused, specialist collection
a)
Bộ sưu tập chuyên biệt, tập trung
b)
Đảm bảo nguồn tài trợ
c)
Rìa thị trấn
d)
Không còn
e)
Mở rộng, kéo dài (về thời gian hoặc không gian)
25.
attract (v)
a)
Thu hút
b)
Đang được xây dựng
c)
Đe dọa
d)
Từ chối
e)
Trong tương lai không xa
26.
be of special interest
a)
Được đặc biệt quan tâm
b)
Một bộ sưu tập đẹp, tinh tế
c)
Đúng như vậy, xảy ra
d)
Tân trang, cải tạo
e)
Khu bảo tồn thiên nhiên
27.
continent (n)
a)
Lục địa
b)
Bộ sưu tập chuyên biệt, tập trung
c)
Đảm bảo nguồn tài trợ
d)
Nhìn cũ kỹ, tồi tàn
e)
Không còn
28.
crowd (n)
a)
Đám đông
b)
Thu hút
c)
Đang được xây dựng
d)
Rìa thị trấn
e)
Từ chối
29.
dig (v)
a)
Đào bới
b)
Được đặc biệt quan tâm
c)
Một bộ sưu tập đẹp, tinh tế
d)
Đe dọa
e)
Tân trang, cải tạo
30.
donate (v)
a)
Quyên góp, tặng
b)
Lục địa
c)
Bộ sưu tập chuyên biệt, tập trung
d)
Đúng như vậy, xảy ra
e)
Nhìn cũ kỹ, tồi tàn
31.
exhibit (n)
a)
Vật trưng bày, triển lãm
b)
Đám đông
c)
Thu hút
d)
Đảm bảo nguồn tài trợ
e)
Rìa thị trấn
32.
feel closer
a)
Cảm thấy gần gũi hơn
b)
Đào bới
c)
Được đặc biệt quan tâm
d)
Đang được xây dựng
e)
Đe dọa
33.
founder (n)
a)
Người sáng lập
b)
Quyên góp, tặng
c)
Lục địa
d)
Một bộ sưu tập đẹp, tinh tế
e)
Đúng như vậy, xảy ra
34.
gallery (n)
a)
Phòng trưng bày, triển lãm
b)
Vật trưng bày, triển lãm
c)
Đám đông
d)
Bộ sưu tập chuyên biệt, tập trung
e)
Đảm bảo nguồn tài trợ
35.
give you a taste of
a)
Giới thiệu một phần
b)
Cảm thấy gần gũi hơn
c)
Đào bới
d)
Thu hút
e)
Đang được xây dựng
36.
object (n)
a)
Vật thể, đồ vật
b)
Người sáng lập
c)
Quyên góp, tặng
d)
Được đặc biệt quan tâm
e)
Một bộ sưu tập đẹp, tinh tế
37.
ordinary people
a)
Người bình thường
b)
Phòng trưng bày, triển lãm
c)
Vật trưng bày, triển lãm
d)
Lục địa
e)
Bộ sưu tập chuyên biệt, tập trung
38.
porcelain (n)
a)
Đồ sứ
b)
Giới thiệu một phần
c)
Cảm thấy gần gũi hơn
d)
Đám đông
e)
Thu hút
39.
present (v)
a)
Trình bày, giới thiệu
b)
Vật thể, đồ vật
c)
Người sáng lập
d)
Đào bới
e)
Được đặc biệt quan tâm
40.
publish (v)
a)
Xuất bản
b)
Người bình thường
c)
Phòng trưng bày, triển lãm
d)
Quyên góp, tặng
e)
Lục địa
41.
recognize (v)
a)
Nhận ra
b)
Đồ sứ
c)
Giới thiệu một phần
d)
Vật trưng bày, triển lãm
e)
Đám đông
42.
refurbishment (n)
a)
Sự tân trang, cải tạo
b)
Trình bày, giới thiệu
c)
Vật thể, đồ vật
d)
Cảm thấy gần gũi hơn
e)
Đào bới
43.
relocate (v)
a)
Di chuyển, chuyển đến nơi khác
b)
Xuất bản
c)
Người bình thường
d)
Người sáng lập
e)
Quyên góp, tặng
44.
sculpture (n)
a)
Tác phẩm điêu khắc
b)
Nhận ra
c)
Đồ sứ
d)
Phòng trưng bày, triển lãm
e)
Vật trưng bày, triển lãm
45.
social context
a)
Bối cảnh xã hội
b)
Sự tân trang, cải tạo
c)
Trình bày, giới thiệu
d)
Giới thiệu một phần
e)
Cảm thấy gần gũi hơn
46.
temporary exhibition
a)
Triển lãm tạm thời
b)
Di chuyển, chuyển đến nơi khác
c)
Xuất bản
d)
Vật thể, đồ vật
e)
Người sáng lập
47.
will (n)
a)
Di chúc
b)
Tác phẩm điêu khắc
c)
Nhận ra
d)
Người bình thường
e)
Phòng trưng bày, triển lãm
48.
work (n)
a)
Tác phẩm nghệ thuật
b)
Bối cảnh xã hội
c)
Sự tân trang, cải tạo
d)
Đồ sứ
e)
Giới thiệu một phần
49.
definitely
a)
chắc chắn
b)
Triển lãm tạm thời
c)
Di chuyển, chuyển đến nơi khác
d)
Trình bày, giới thiệu
e)
Vật thể, đồ vật
50.
get a look
a)
ngắm nhìn, xem qua
b)
Di chúc
c)
Tác phẩm điêu khắc
d)
Xuất bản
e)
Người bình thường
51.
jewel
a)
đá quý, châu báu
b)
Tác phẩm nghệ thuật
c)
Bối cảnh xã hội
d)
Nhận ra
e)
Đồ sứ
52.
extraordinary
a)
phi thường, đặc biệt
b)
chắc chắn
c)
Triển lãm tạm thời
d)
Sự tân trang, cải tạo
e)
Trình bày, giới thiệu
53.
keen on
a)
thích, hứng thú với
b)
ngắm nhìn, xem qua
c)
Di chúc
d)
Di chuyển, chuyển đến nơi khác
e)
Xuất bản
54.
ride
a)
cưỡi, đi (xe đạp, xe máy...)
b)
đá quý, châu báu
c)
Tác phẩm nghệ thuật
d)
Tác phẩm điêu khắc
e)
Nhận ra
55.
no way
a)
không đời nào, không thể nào
b)
phi thường, đặc biệt
c)
chắc chắn
d)
Bối cảnh xã hội
e)
Sự tân trang, cải tạo
56.
leave out
a)
bỏ qua, không bao gồm
b)
thích, hứng thú với
c)
ngắm nhìn, xem qua
d)
Triển lãm tạm thời
e)
Di chuyển, chuyển đến nơi khác
57.
itinerary
a)
lịch trình
b)
cưỡi, đi (xe đạp, xe máy...)
c)
đá quý, châu báu
d)
Di chúc
e)
Tác phẩm điêu khắc
58.
absolutely
a)
hoàn toàn, chắc chắn
b)
không đời nào, không thể nào
c)
phi thường, đặc biệt
d)
Tác phẩm nghệ thuật
e)
Bối cảnh xã hội
59.
cost
a)
tốn kém, chi phí
b)
bỏ qua, không bao gồm
c)
thích, hứng thú với
d)
chắc chắn
e)
Triển lãm tạm thời
60.
insist
a)
khăng khăng, yêu cầu
b)
lịch trình
c)
cưỡi, đi (xe đạp, xe máy...)
d)
ngắm nhìn, xem qua
e)
Di chúc
61.
resident
a)
cư dân
b)
hoàn toàn, chắc chắn
c)
không đời nào, không thể nào
d)
đá quý, châu báu
e)
Tác phẩm nghệ thuật
62.
tourist
a)
khách du lịch
b)
tốn kém, chi phí
c)
bỏ qua, không bao gồm
d)
phi thường, đặc biệt
e)
chắc chắn
63.
spend time
a)
dành thời gian
b)
khăng khăng, yêu cầu
c)
lịch trình
d)
thích, hứng thú với
e)
ngắm nhìn, xem qua
64.
argue
a)
tranh cãi
b)
cư dân
c)
hoàn toàn, chắc chắn
d)
cưỡi, đi (xe đạp, xe máy...)
e)
đá quý, châu báu
65.
guidance
a)
sự hướng dẫn
b)
khách du lịch
c)
tốn kém, chi phí
d)
không đời nào, không thể nào
e)
phi thường, đặc biệt
66.
availability
a)
tính sẵn có, khả dụng
b)
dành thời gian
c)
khăng khăng, yêu cầu
d)
bỏ qua, không bao gồm
e)
thích, hứng thú với
67.
financial assistance
a)
hỗ trợ tài chính
b)
tranh cãi
c)
cư dân
d)
lịch trình
e)
cưỡi, đi (xe đạp, xe máy...)
68.
overwhelmed
a)
choáng ngợp
b)
sự hướng dẫn
c)
khách du lịch
d)
hoàn toàn, chắc chắn
e)
không đời nào, không thể nào
69.
agency
a)
cơ quan, tổ chức
b)
tính sẵn có, khả dụng
c)
dành thời gian
d)
tốn kém, chi phí
e)
bỏ qua, không bao gồm
70.
a search tool
a)
công cụ tìm kiếm
b)
hỗ trợ tài chính
c)
tranh cãi
d)
khăng khăng, yêu cầu
e)
lịch trình
71.
provider
a)
nhà cung cấp
b)
choáng ngợp
c)
sự hướng dẫn
d)
cư dân
e)
hoàn toàn, chắc chắn
72.
tertiary education institution
a)
cơ sở giáo dục bậc cao
b)
cơ quan, tổ chức
c)
tính sẵn có, khả dụng
d)
khách du lịch
e)
tốn kém, chi phí
73.
institutes of technology
a)
học viện công nghệ
b)
công cụ tìm kiếm
c)
hỗ trợ tài chính
d)
dành thời gian
e)
khăng khăng, yêu cầu
74.
comprehensive
a)
toàn diện
b)
nhà cung cấp
c)
choáng ngợp
d)
tranh cãi
e)
cư dân
75.
campus
a)
khuôn viên trường
b)
cơ sở giáo dục bậc cao
c)
cơ quan, tổ chức
d)
sự hướng dẫn
e)
khách du lịch
76.
worthwhile
a)
đáng giá
b)
học viện công nghệ
c)
công cụ tìm kiếm
d)
tính sẵn có, khả dụng
e)
dành thời gian
77.
enquiry
a)
sự thắc mắc, yêu cầu thông tin
b)
toàn diện
c)
nhà cung cấp
d)
hỗ trợ tài chính
e)
tranh cãi
78.
potential employer
a)
nhà tuyển dụng tiềm năng
b)
khuôn viên trường
c)
cơ sở giáo dục bậc cao
d)
choáng ngợp
e)
sự hướng dẫn
79.
fund
a)
tài trợ
b)
đáng giá
c)
học viện công nghệ
d)
cơ quan, tổ chức
e)
tính sẵn có, khả dụng
80.
trade
a)
nghề, ngành nghề
b)
sự thắc mắc, yêu cầu thông tin
c)
toàn diện
d)
công cụ tìm kiếm
e)
hỗ trợ tài chính
81.
earn
a)
kiếm được (tiền, kinh nghiệm)
b)
nhà tuyển dụng tiềm năng
c)
khuôn viên trường
d)
nhà cung cấp
e)
choáng ngợp
82.
valuable work experience
a)
kinh nghiệm làm việc quý báu
b)
tài trợ
c)
đáng giá
d)
cơ sở giáo dục bậc cao
e)
cơ quan, tổ chức
83.
a fully informed decision
a)
quyết định sáng suốt
b)
nghề, ngành nghề
c)
sự thắc mắc, yêu cầu thông tin
d)
học viện công nghệ
e)
công cụ tìm kiếm
84.
make up your mind
a)
đưa ra quyết định
b)
kiếm được (tiền, kinh nghiệm)
c)
nhà tuyển dụng tiềm năng
d)
toàn diện
e)
nhà cung cấp
85.
apply for
a)
nộp đơn xin
b)
kinh nghiệm làm việc quý báu
c)
tài trợ
d)
khuôn viên trường
e)
cơ sở giáo dục bậc cao
86.
scholarship
a)
học bổng
b)
quyết định sáng suốt
c)
nghề, ngành nghề
d)
đáng giá
e)
học viện công nghệ
87.
embassy
a)
đại sứ quán
b)
đưa ra quyết định
c)
kiếm được (tiền, kinh nghiệm)
d)
sự thắc mắc, yêu cầu thông tin
e)
toàn diện
88.
cover
a)
chi trả
b)
nộp đơn xin
c)
kinh nghiệm làm việc quý báu
d)
nhà tuyển dụng tiềm năng
e)
khuôn viên trường
89.
study fee
a)
học phí
b)
học bổng
c)
quyết định sáng suốt
d)
tài trợ
e)
đáng giá
90.
catalogue
a)
danh mục
b)
đại sứ quán
c)
đưa ra quyết định
d)
nghề, ngành nghề
e)
sự thắc mắc, yêu cầu thông tin
91.
grant
a)
trợ cấp, tài trợ
b)
chi trả
c)
nộp đơn xin
d)
kiếm được (tiền, kinh nghiệm)
e)
nhà tuyển dụng tiềm năng
92.
phobic states
a)
trạng thái ám ảnh
b)
học phí
c)
học bổng
d)
kinh nghiệm làm việc quý báu
e)
tài trợ
93.
extremely
a)
cực kỳ
b)
danh mục
c)
đại sứ quán
d)
quyết định sáng suốt
e)
nghề, ngành nghề
94.
shy
a)
nhút nhát
b)
trợ cấp, tài trợ
c)
chi trả
d)
đưa ra quyết định
e)
kiếm được (tiền, kinh nghiệm)
95.
fear (v)
a)
sợ hãi
b)
trạng thái ám ảnh
c)
học phí
d)
nộp đơn xin
e)
kinh nghiệm làm việc quý báu
96.
get sweaty hands
a)
bị ra mồ hôi tay
b)
cực kỳ
c)
danh mục
d)
học bổng
e)
quyết định sáng suốt
97.
creature
a)
sinh vật
b)
nhút nhát
c)
trợ cấp, tài trợ
d)
đại sứ quán
e)
đưa ra quyết định
98.
symptom
a)
triệu chứng
b)
sợ hãi
c)
trạng thái ám ảnh
d)
chi trả
e)
nộp đơn xin
99.
intense anxiety
a)
lo âu dữ dội
b)
bị ra mồ hôi tay
c)
cực kỳ
d)
học phí
e)
học bổng
100.
venture (v)
a)
mạo hiểm, dấn thân
b)
sinh vật
c)
nhút nhát
d)
danh mục
e)
đại sứ quán
101.
surrounding
a)
môi trường xung quanh
b)
triệu chứng
c)
sợ hãi
d)
trợ cấp, tài trợ
e)
chi trả
102.
impossible
a)
không thể
b)
lo âu dữ dội
c)
bị ra mồ hôi tay
d)
trạng thái ám ảnh
e)
học phí
103.
fear of public
a)
sợ nơi công cộng
b)
mạo hiểm, dấn thân
c)
sinh vật
d)
cực kỳ
e)
danh mục
104.
irrational
a)
phi lý
b)
môi trường xung quanh
c)
triệu chứng
d)
nhút nhát
e)
trợ cấp, tài trợ
105.
secluded lives
a)
cuộc sống tách biệt
b)
không thể
c)
lo âu dữ dội
d)
sợ hãi
e)
trạng thái ám ảnh
106.
a morbid fear
a)
nỗi sợ bệnh lý
b)
sợ nơi công cộng
c)
mạo hiểm, dấn thân
d)
bị ra mồ hôi tay
e)
cực kỳ
107.
closed-in area
a)
khu vực khép kín
b)
phi lý
c)
môi trường xung quanh
d)
sinh vật
e)
nhút nhát
108.
stairs
a)
cầu thang
b)
cuộc sống tách biệt
c)
không thể
d)
triệu chứng
e)
sợ hãi
109.
lift (n)
a)
thang máy
b)
nỗi sợ bệnh lý
c)
sợ nơi công cộng
d)
lo âu dữ dội
e)
bị ra mồ hôi tay
110.
confined interior
a)
không gian chật hẹp
b)
khu vực khép kín
c)
phi lý
d)
mạo hiểm, dấn thân
e)
sinh vật
111.
enclosed
a)
bị bao quanh
b)
cầu thang
c)
cuộc sống tách biệt
d)
môi trường xung quanh
e)
triệu chứng
112.
cramped confine
a)
không gian chật chội
b)
thang máy
c)
nỗi sợ bệnh lý
d)
không thể
e)
lo âu dữ dội
113.
sufferer
a)
người bị ảnh hưởng
b)
không gian chật hẹp
c)
khu vực khép kín
d)
sợ nơi công cộng
e)
mạo hiểm, dấn thân
114.
common
a)
phổ biến
b)
bị bao quanh
c)
cầu thang
d)
phi lý
e)
môi trường xung quanh
115.
an acute anxiety
a)
cơn lo âu dữ dội
b)
không gian chật chội
c)
thang máy
d)
cuộc sống tách biệt
e)
không thể
116.
presence of others
a)
sự hiện diện của người khác
b)
người bị ảnh hưởng
c)
không gian chật hẹp
d)
nỗi sợ bệnh lý
e)
sợ nơi công cộng
117.
self-conscious
a)
tự ý thức
b)
phổ biến
c)
bị bao quanh
d)
khu vực khép kín
e)
phi lý
118.
apprehensive
a)
lo lắng
b)
cơn lo âu dữ dội
c)
không gian chật chội
d)
cầu thang
e)
cuộc sống tách biệt
119.
embarrassed
a)
xấu hổ
b)
sự hiện diện của người khác
c)
người bị ảnh hưởng
d)
thang máy
e)
nỗi sợ bệnh lý
120.
attention
a)
sự chú ý
b)
tự ý thức
c)
phổ biến
d)
không gian chật hẹp
e)
khu vực khép kín
121.
uneasy
a)
không thoải mái
b)
lo lắng
c)
cơn lo âu dữ dội
d)
bị bao quanh
e)
cầu thang
122.
blush (v)
a)
đỏ mặt
b)
xấu hổ
c)
sự hiện diện của người khác
d)
không gian chật chội
e)
thang máy
123.
stammer = stutter (v)
a)
nói lắp
b)
sự chú ý
c)
tự ý thức
d)
người bị ảnh hưởng
e)
không gian chật hẹp
124.
tremor (n)
a)
sự run rẩy, rung
b)
không thoải mái
c)
lo lắng
d)
phổ biến
e)
bị bao quanh
125.
shake (v)
a)
rung
b)
đỏ mặt
c)
xấu hổ
d)
cơn lo âu dữ dội
e)
không gian chật chội
126.
tremble (v)
a)
run rẩy
b)
nói lắp
c)
sự chú ý
d)
sự hiện diện của người khác
e)
người bị ảnh hưởng
127.
extreme discomfort
a)
sự khó chịu cực độ
b)
sự run rẩy, rung
c)
không thoải mái
d)
tự ý thức
e)
phổ biến
128.
perspire profusely
a)
đổ mồ hôi nhiều
b)
rung
c)
đỏ mặt
d)
lo lắng
e)
cơn lo âu dữ dội
129.
palm
a)
lòng bàn tay
b)
run rẩy
c)
nói lắp
d)
xấu hổ
e)
sự hiện diện của người khác
130.
a fear of lifelong bachelorhood
a)
sợ độc thân suốt đời
b)
sự khó chịu cực độ
c)
sự run rẩy, rung
d)
sự chú ý
e)
tự ý thức
131.
precipitate (v)
a)
gây ra, dẫn đến
b)
đổ mồ hôi nhiều
c)
rung
d)
không thoải mái
e)
lo lắng
132.
acute aversion
a)
sự ác cảm mạnh mẽ
b)
lòng bàn tay
c)
run rẩy
d)
đỏ mặt
e)
xấu hổ
133.
Electrical appliance
a)
Thiết bị điện
b)
sợ độc thân suốt đời
c)
sự khó chịu cực độ
d)
nói lắp
e)
sự chú ý
134.
Proper voltage
a)
Điện áp phù hợp
b)
gây ra, dẫn đến
c)
đổ mồ hôi nhiều
d)
sự run rẩy, rung
e)
không thoải mái
135.
A fire risk
a)
Nguy cơ cháy nổ
b)
sự ác cảm mạnh mẽ
c)
lòng bàn tay
d)
rung
e)
đỏ mặt
136.
A must
a)
Điều cần thiết
b)
Thiết bị điện
c)
sợ độc thân suốt đời
d)
run rẩy
e)
nói lắp
137.
Fortnight
a)
Hai tuần
b)
Điện áp phù hợp
c)
gây ra, dẫn đến
d)
sự khó chịu cực độ
e)
sự run rẩy, rung
138.
Heat up
a)
Làm nóng lên
b)
Nguy cơ cháy nổ
c)
sự ác cảm mạnh mẽ
d)
đổ mồ hôi nhiều
e)
rung
139.
Optional
a)
Tùy chọn, không bắt buộc
b)
Điều cần thiết
c)
Thiết bị điện
d)
lòng bàn tay
e)
run rẩy
140.
High-factor cream
a)
Kem chống nắng có chỉ số cao
b)
Hai tuần
c)
Điện áp phù hợp
d)
sợ độc thân suốt đời
e)
sự khó chịu cực độ
141.
A special kind
a)
Một loại đặc biệt
b)
Làm nóng lên
c)
Nguy cơ cháy nổ
d)
gây ra, dẫn đến
e)
đổ mồ hôi nhiều
142.
Deodorant
a)
Chất khử mùi
b)
Tùy chọn, không bắt buộc
c)
Điều cần thiết
d)
sự ác cảm mạnh mẽ
e)
lòng bàn tay
143.
Aerosol can
a)
Bình xịt
b)
Kem chống nắng có chỉ số cao
c)
Hai tuần
d)
Thiết bị điện
e)
sợ độc thân suốt đời
144.
Ban
a)
Cấm
b)
Một loại đặc biệt
c)
Làm nóng lên
d)
Điện áp phù hợp
e)
gây ra, dẫn đến
145.
Set off
a)
Kích hoạt
b)
Chất khử mùi
c)
Tùy chọn, không bắt buộc
d)
Nguy cơ cháy nổ
e)
sự ác cảm mạnh mẽ
146.
Fire alarm
a)
Chuông báo cháy
b)
Bình xịt
c)
Kem chống nắng có chỉ số cao
d)
Điều cần thiết
e)
Thiết bị điện
147.
At risk
a)
Có nguy cơ
b)
Cấm
c)
Một loại đặc biệt
d)
Hai tuần
e)
Điện áp phù hợp
148.
Towel
a)
Khăn tắm
b)
Kích hoạt
c)
Chất khử mùi
d)
Làm nóng lên
e)
Nguy cơ cháy nổ
149.
Rewarding
a)
Đáng giá, bổ ích
b)
Chuông báo cháy
c)
Bình xịt
d)
Tùy chọn, không bắt buộc
e)
Điều cần thiết
150.
Ambitious
a)
Đầy tham vọng
b)
Có nguy cơ
c)
Cấm
d)
Kem chống nắng có chỉ số cao
e)
Hai tuần
151.
Evaluate
a)
Đánh giá
b)
Khăn tắm
c)
Kích hoạt
d)
Một loại đặc biệt
e)
Làm nóng lên
152.
Sufficiently
a)
Đủ, một cách đầy đủ
b)
Đáng giá, bổ ích
c)
Chuông báo cháy
d)
Chất khử mùi
e)
Tùy chọn, không bắt buộc
153.
Challenging
a)
Mang tính thách thức
b)
Đầy tham vọng
c)
Có nguy cơ
d)
Bình xịt
e)
Kem chống nắng có chỉ số cao
154.
Involve
a)
Liên quan, bao gồm
b)
Đánh giá
c)
Khăn tắm
d)
Cấm
e)
Một loại đặc biệt
155.
Extra cost
a)
Chi phí phát sinh
b)
Đủ, một cách đầy đủ
c)
Đáng giá, bổ ích
d)
Kích hoạt
e)
Chất khử mùi
156.
Beyond
a)
Vượt ngoài
b)
Mang tính thách thức
c)
Đầy tham vọng
d)
Chuông báo cháy
e)
Bình xịt
157.
Current ability
a)
Năng lực hiện tại
b)
Liên quan, bao gồm
c)
Đánh giá
d)
Có nguy cơ
e)
Cấm
158.
Customer database
a)
Cơ sở dữ liệu khách hàng
b)
Chi phí phát sinh
c)
Đủ, một cách đầy đủ
d)
Khăn tắm
e)
Kích hoạt
159.
Online sale catalogue
a)
Danh mục bán hàng trực tuyến
b)
Vượt ngoài
c)
Mang tính thách thức
d)
Đáng giá, bổ ích
e)
Chuông báo cháy
160.
Payroll
a)
Bảng lương
b)
Năng lực hiện tại
c)
Liên quan, bao gồm
d)
Đầy tham vọng
e)
Có nguy cơ
161.
Stock inventory
a)
Kiểm kê hàng hóa
b)
Cơ sở dữ liệu khách hàng
c)
Chi phí phát sinh
d)
Đánh giá
e)
Khăn tắm
162.
Internal security
a)
Bảo mật nội bộ
b)
Danh mục bán hàng trực tuyến
c)
Vượt ngoài
d)
Đủ, một cách đầy đủ
e)
Đáng giá, bổ ích
163.
Improvement
a)
Sự cải tiến
b)
Bảng lương
c)
Năng lực hiện tại
d)
Mang tính thách thức
e)
Đầy tham vọng
164.
Straightforward
a)
Dễ dàng, đơn giản
b)
Kiểm kê hàng hóa
c)
Cơ sở dữ liệu khách hàng
d)
Liên quan, bao gồm
e)
Đánh giá
165.
Affect
a)
Ảnh hưởng
b)
Bảo mật nội bộ
c)
Danh mục bán hàng trực tuyến
d)
Chi phí phát sinh
e)
Đủ, một cách đầy đủ
166.
Competitiveness
a)
Tính cạnh tranh
b)
Sự cải tiến
c)
Bảng lương
d)
Vượt ngoài
e)
Mang tính thách thức
167.
Calculate
a)
Tính toán
b)
Dễ dàng, đơn giản
c)
Kiểm kê hàng hóa
d)
Năng lực hiện tại
e)
Liên quan, bao gồm
168.
Manual accounting
a)
Kế toán thủ công
b)
Ảnh hưởng
c)
Bảo mật nội bộ
d)
Cơ sở dữ liệu khách hàng
e)
Chi phí phát sinh
169.
Register electronically
a)
Đăng ký điện tử
b)
Tính cạnh tranh
c)
Sự cải tiến
d)
Danh mục bán hàng trực tuyến
e)
Vượt ngoài
170.
Transfer automatically
a)
Chuyển tự động
b)
Tính toán
c)
Dễ dàng, đơn giản
d)
Bảng lương
e)
Năng lực hiện tại
171.
Extend
a)
Mở rộng
b)
Kế toán thủ công
c)
Ảnh hưởng
d)
Kiểm kê hàng hóa
e)
Cơ sở dữ liệu khách hàng
172.
Manually
a)
Một cách thủ công
b)
Đăng ký điện tử
c)
Tính cạnh tranh
d)
Bảo mật nội bộ
e)
Danh mục bán hàng trực tuyến
173.
Inaccurate
a)
Không chính xác
b)
Chuyển tự động
c)
Tính toán
d)
Sự cải tiến
e)
Bảng lương
174.
Electronic inventory
a)
Kiểm kê điện tử
b)
Mở rộng
c)
Kế toán thủ công
d)
Dễ dàng, đơn giản
e)
Kiểm kê hàng hóa
175.
Swipe card
a)
Thẻ quẹt
b)
Một cách thủ công
c)
Đăng ký điện tử
d)
Ảnh hưởng
e)
Bảo mật nội bộ
176.
Access
a)
Truy cập
b)
Không chính xác
c)
Chuyển tự động
d)
Tính cạnh tranh
e)
Sự cải tiến
177.
Trouble
a)
Rắc rối
b)
Kiểm kê điện tử
c)
Mở rộng
d)
Tính toán
e)
Dễ dàng, đơn giản
178.
Assessment
a)
Đánh giá
b)
Thẻ quẹt
c)
Một cách thủ công
d)
Kế toán thủ công
e)
Ảnh hưởng
179.
Level of knowledge
a)
Mức độ kiến thức
b)
Truy cập
c)
Không chính xác
d)
Đăng ký điện tử
e)
Tính cạnh tranh
180.
Systematic way
a)
Cách làm có hệ thống
b)
Rắc rối
c)
Kiểm kê điện tử
d)
Chuyển tự động
e)
Tính toán
181.
Mess
a)
Sự bừa bộn, lộn xộn
b)
Đánh giá
c)
Thẻ quẹt
d)
Mở rộng
e)
Kế toán thủ công
182.
Premise
a)
Cơ sở, trụ sở
b)
Mức độ kiến thức
c)
Truy cập
d)
Một cách thủ công
e)
Đăng ký điện tử
183.
Do a fair amount of travelling
a)
Đi lại khá nhiều
b)
Cách làm có hệ thống
c)
Rắc rối
d)
Không chính xác
e)
Chuyển tự động
184.
Incur expenses
a)
Phát sinh chi phí
b)
Sự bừa bộn, lộn xộn
c)
Đánh giá
d)
Kiểm kê điện tử
e)
Mở rộng
185.
Clarify
a)
Làm rõ
b)
Cơ sở, trụ sở
c)
Mức độ kiến thức
d)
Thẻ quẹt
e)
Một cách thủ công
186.
Narrow down
a)
Thu hẹp (lựa chọn)
b)
Đi lại khá nhiều
c)
Cách làm có hệ thống
d)
Truy cập
e)
Không chính xác
187.
Contact
a)
Liên lạc
b)
Phát sinh chi phí
c)
Sự bừa bộn, lộn xộn
d)
Rắc rối
e)
Kiểm kê điện tử
188.
Tutor
a)
Gia sư, người hướng dẫn
b)
Làm rõ
c)
Cơ sở, trụ sở
d)
Đánh giá
e)
Thẻ quẹt
189.
Clarification
a)
Sự làm rõ
b)
Thu hẹp (lựa chọn)
c)
Đi lại khá nhiều
d)
Mức độ kiến thức
e)
Truy cập
190.
Specification
a)
Sự chỉ rõ, đặc điểm kỹ thuật
b)
Liên lạc
c)
Phát sinh chi phí
d)
Cách làm có hệ thống
e)
Rắc rối
191.
Course-mate
a)
Bạn học cùng khóa
b)
Gia sư, người hướng dẫn
c)
Làm rõ
d)
Sự bừa bộn, lộn xộn
e)
Đánh giá
192.
Handbook
a)
Sổ tay
b)
Sự làm rõ
c)
Thu hẹp (lựa chọn)
d)
Cơ sở, trụ sở
e)
Mức độ kiến thức
193.
Direct quotation
a)
Trích dẫn trực tiếp
b)
Sự chỉ rõ, đặc điểm kỹ thuật
c)
Liên lạc
d)
Đi lại khá nhiều
e)
Cách làm có hệ thống
194.
Handout
a)
Tài liệu phát tay
b)
Bạn học cùng khóa
c)
Gia sư, người hướng dẫn
d)
Phát sinh chi phí
e)
Sự bừa bộn, lộn xộn
195.
Bibliography
a)
Thư mục tài liệu tham khảo
b)
Sổ tay
c)
Sự làm rõ
d)
Làm rõ
e)
Cơ sở, trụ sở
196.
Hopeless
a)
Vô vọng, không có khả năng
b)
Trích dẫn trực tiếp
c)
Sự chỉ rõ, đặc điểm kỹ thuật
d)
Thu hẹp (lựa chọn)
e)
Đi lại khá nhiều
197.
Visual
a)
Hình ảnh, thị giác
b)
Tài liệu phát tay
c)
Bạn học cùng khóa
d)
Liên lạc
e)
Phát sinh chi phí
198.
Journal
a)
Tạp chí chuyên ngành
b)
Thư mục tài liệu tham khảo
c)
Sổ tay
d)
Gia sư, người hướng dẫn
e)
Làm rõ
199.
Lead
a)
Manh mối, gợi ý
b)
Vô vọng, không có khả năng
c)
Trích dẫn trực tiếp
d)
Sự làm rõ
e)
Thu hẹp (lựa chọn)