wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về thương mại điện tử

Total questions: 43

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Thẻ tín dụng có vai trò trong thương mại điện tử?

a)

Giúp người dùng thanh toán trực tiếp tại các cửa hàng

b)

Hỗ trợ thanh toán trực tuyến

c)

Cung cấp dịch vụ giao hang

d)

Đảm bảo bảo mật thông tin người dùng

2.

PayPal là một ví dụ:

a)

Ngân hang điện tử

b)

Cổng thanh toán trực tuyến

c)

Thẻ ghi nợ

d)

Chuyển Khoản ngân hang

3.

Remarketing có nghĩa là:

a)

Quảng cáo sản phẩm mới

b)

Quảng cáo lại cho những người truy cập trang wed

c)

Quảng cáo sản phẩm trên các trang mạng xã hội

d)

Đẩy mạnh doanh số bán hàng trực tuyến

4.

Chatbot được sử dụng trong thương mại điện tử để:

a)

Tăng tốc độ tải trang

b)

Hỗ trợ khách hàng và tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng

c)

Cải thiện chất lượng sản phẩm

d)

Tăng chi phí vận hành

5.

Hệ thống nào sau đây không phải là hệ thống thương mại điện tử?

a)

Amazon

b)

eBay

c)

Google Docs

d)

Alibaba

6.

Đâu là yếu tố hiệu quả nhất để đảm bảo chuỗi cung ứng điện tử hiệu quả?

a)

Tối ưu hóa tồn kho và thời gian giao hàng

b)

Tăng cường quảng cáo

c)

Giảm chi phí makerting

d)

Đảm bảo bảo mật tuyệt đối cho mọi sản phẩm

7.

Đâu là lợi ích của dữ liệu lớn (big data) trong thương mại điện tử?

a)

Dự đoán hành vi mua sắm của khách hàng và cá nhân hóa trải nghiệm

b)

Tăng chi phí lưu trữ thông tin

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Giảm như cầu quảng cáo

8.

Đâu là 1 trong những yếu tố giúp tối ưu quy trình gioa dịch trong thương mại điện tử?

a)

Tối ưu thời gian giao hàng

b)

Giảm giá sản phẩm

c)

Đảm bảo chi phí thấp nhất

d)

Tăng số lượng sản phẩm bán ra

9.

Mô hình C2C trong thương mại điện tử là gì?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và cơ quan chính phủ

b)

Giao dịch giữa cá nhân với cá nhân

c)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và khách hàng cá nhân

d)

Giao dịch giữa nhà sản xuất và nhà cung cấp

10.

Đâu là lợi ích của quản lí chuỗi cung ứng điện tử

a)

Tối ưu hóa quản lí kho và vận chuyển

b)

Giảm chi phí quản lí khách hàng

c)

Tăng giá thành sản phẩm

d)

Tăng lượng nhân viên

11.

Vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) trong thương mại điện tử là gì?

a)

Tăng cường bảo mật cho các giao dịch

b)

Cải thiện dịch vụ khách hàng và tối ưu hóa quy trình

12.

Vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) trong thương mại điện tử là gì?

4 lines
13.

Đâu là yếu tố chính thúc đẩy sự phát triển của thương mại điện tử?

a)

Sự tang trưởng của công nghệ và Internet

b)

Giá sản phẩm giảm

c)

Hạn chế quảng cáo

d)

Giảm nhu cầu mua sắm

14.

Ví dụ nào sau đây là mô hình B2C?

a)

Mua hàng trên Amazon

b)

Đấu giá trên eBay giữa các doanh nghiệp

c)

Dịch vụ tư vấn tài chính giữa doanh nghiệp

d)

Giao dịch tài chính giũa các ngân hàng

15.

Hệ thống CRM hỗ trợ gì cho doanh nghiệp TMĐT?

a)

Quản lý kho hàng

b)

Quản lý quan hệ khách hàng

c)

Quản lý tài chính

d)

Tăng tốc độ vận chuyển

16.

Trong quy trình giao dịch TMĐT, bước nào quan trọng nhất để đảm bảo giao dịch thành công?

a)

Xác nhận đơn hàng

b)

Giao hàng

c)

Đảm bảo thông tin khách hàng

d)

Thanh toán

17.

Tội phạm mạng trong TMĐT là:

a)

Hành vi phạm pháp liên quan đến việc mua bán sản phẩm

b)

Các hoạt động vi phạm pháp luật liên quan đến an ninh mạng

c)

Đảm bảo giao dịch an toàn

d)

Tăng cường bảo mật

18.

Blockchain có thể được dùng trong TMĐT để:

a)

Bảo mật giao dịch và theo dõi chuỗi cung ứng

b)

Tăng tốc độ truy cập trang wed

c)

Cải thiện SEO

d)

Tăng chi phí quảng cáo

19.

SEO là viết tắt của:

a)

Search Engine Optimization

b)

Social Engine Optimization

c)

Secure Engine Optimization

d)

Search Engine Orgimization

20.

TMĐT là gì?

a)

Giao dịch mua bán hàng hóa trên Internet

b)

Giao dịch mua bán hàng hóa thông qua các trung gian tài chính

c)

Giao dịch mua bán hàng hóa truyền thống

d)

Mua sắm tại các cửa hàng vật lí

21.

Xu hướng mua sắm qua mạng xã hội (social commerce) ngày càng phát triển do:

a)

Nhu cầu kết nối cộng đồng tăng cao

b)

Sự phát triển của các nền tảng mạng xã hội và ứng dụng di động

c)

Chi phí quảng cáo giảm

d)

Tăng khả năng bảo mật dữ liệu

22.

Quy trình đặt hàng trong TMĐT gồm các bước nào?

a)

Chọn sản phẩm/thanh toán/xác nhận đơn hàng/giao hàng

b)

Chọn sản phẩm/quảng cáo/giao

23.

Quy trinhd đặt hàng trong TMĐT gồm các bước nào?

a)

Chọn sản phẩm/thanh toán/xác nhận đơn hàng/giao hàng

b)

Chọn sản phẩm/quảng cáo/giao hàng/thanh toán

c)

Tìm kiếm sản phẩm/giao dịch qua ngân hàng/giao hàng

d)

Giao hàng/xác nhận đơn hàng/thanh toán

24.

API là gì trong TMĐT?

a)

Giao diện giúp các ứng dụng giao tiếp với nhau

b)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu

c)

Phần mềm bảo mật

d)

Phương pháp thanh toán trực tuyến

25.

Trong TMĐT, email marketing là gì?

a)

Công cụ để tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

b)

Phương pháp gửi thư quảng cáo qua email

c)

Phần mềm bảo mật thông tin

d)

Kỹ thuật bảo vệ quyền riêng tư

26.

Mã hóa trong TMĐT có vai trò gì?

a)

Giúp giảm chi phí giao dịch

b)

Bảo vệ dữ liệu giao dịch khỏi bị đánh cắp

c)

Đẩy nhanh tốc độ tải trang

d)

Cải thiện trải nghiệm người dụng

27.

Trong cá xu hướng TMĐT, mô hình nào đang phát triển mạnh mẽ nhất?

a)

Bán hàng trực tuyến tại cửa hàng

b)

Thương mại di động (m-commerce)

c)

Thương mại truyền thống (traditional commerce)

d)

Giao dịch qua fax

28.

Blockchain có thể giúp TMĐT như thế nào?

a)

Tăng tính minh bạch và bảo mật cho các giao dịch

b)

Tăng chi phí marketing

c)

Giảm khả năng mở rộng hệ thống

d)

Tăng chi phí lưu trữ

29.

Đâu là yếu tố quan trọng trong bảo mật TMĐT?

a)

Đảm bảo giao dịch nhanh chóng

b)

Bảo vệ thông tin khách hàng

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Tăng cường quảng cáo

30.

Chiến lược nào hiệu quả nhất để giữ chân khách hàng trong TMĐT?

a)

Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng

b)

Tăng chi phí sản phẩm

c)

Giảm sản lượng sản phẩm

d)

Giảm sự tương tác với khách hàng

31.

Phương thức thanh toán trực tuyến nào được sử dụng phổ phiến trong TMĐT?

a)

Thẻ tín dụng

b)

Tiền mặt

c)

Séc

d)

Thư bảo lãnh

32.

Đâu là mục tiêu của SEO trong TMĐT?

a)

Tăng lưu lượng truy cập vào trang wed

b)

Giảm chi phí marketing

c)

Tăng số lượng sản phẩm

d)

Cải thiện giao

33.

dụng phổ phiến trong TMĐT?

a)

Thẻ tín dụng

b)

Tiền mặt

c)

Séc

d)

Thư bảo lãnh

34.

Đâu là mục tiêu của SEO trong TMĐT?

a)

Tăng lưu lượng truy cập vào trang wed

b)

Giảm chi phí marketing

c)

Tăng số lượng sản phẩm

d)

Cải thiện giao diện trang wed

35.

B2C trong TMĐT là viết tắt của:

a)

Busniness-to-Customer

b)

Busniness-to-Community

c)

Busniness-to-Commerce

d)

Busniness-to-Client

36.

Đâu là lợi ích chính của email marketing trong TMĐT?

a)

Gửi thông tin khuyến mãi đến khách hàng mục tiêu

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Giảm như cầu quảng cáo trên mạng xã hội

d)

Giảm chi phí quảng cáo

37.

Đâu là phương thức thành toán có mật độ bảo mật cao nhất?

a)

Thanh toán bằng thẻ tín dụng

b)

Thanh toán qua ngân hàng trực tuyến

c)

Thanh toán bằng tiền mặt

d)

Thanh toán qua ví điện tử

38.

Đâu là xu hướng phát triển mạnh mẽ nhất trong TMĐT hiện nay?

a)

Cá nhân hóa trải nghiệm người dùng

b)

Tăng giá sản phẩm

c)

Giảm chi phí quảng cáo

d)

Tăng số lượng sản phẩm

39.

Thực tế ảo trong TMĐT (VR) giúp:

a)

Cải thiện trải nghiệm mua sắm bằng cách cho phép người dùng "thử" sản phẩm trực tuyến

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng giá sản phẩm

d)

Giảm như cầu quảng cáo

40.

Retargeting là 1 chiến lược trong TMĐT nhằm:

a)

Quảng cáo lại cho những người đã ghé thăm trang wed

b)

Giảm giá thành sản phẩm

c)

Tăng cường bảo mật

d)

Cải thiện gia diện wedsite

41.

Chatbot có thể cải thiện trải nghiệm mua sắm bằng cách nào?

a)

Hỗ trợ khách hàng trả lời các câu hỏi 24/7

b)

Tăng chi phí vận chuyển

c)

Tăng giá sản phẩm

d)

Giảm tính bảo mật

42.

Công nghệ điện toán đám mây trong TMĐT giúp:

a)

Mở rộng khả năng lưu trữ và dễ dàng mở rộng hệ thống

b)

Giảm chi phí vận chuyển

c)

Cải thiện tốc độ giao hàng

d)

Giảm giá thành sản phẩm

43.

Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong chuỗi cung ứng điện tử?

a)

Quản lý kho và giao hàng hiệu quả

b)

Tăng chi phí quảng cáo

c)

Tăng giá sản phẩm

d)

Tăng số lượng nhân viên