Font size
WorksheetsChuyên đề L8
Total questions: 133
Worksheet time: 1hrs 7mins
Thiên nhiên (n)
(a)
Tự nhiên (adj)
(a)
Một cách tự nhiên (adv)
(a)
Xã hội (n)
(a)
Thuộc xã hội (adj)
(a)
Về mặt xã hội (adv)
(a)
Sự tiện lợi (n)
(a)
Tiện lợi (adj)
(a)
Một cách tiện lợi (adv)
(a)
Sự tắc nghẽn (n)
(a)
Đông đúc (adj)
(a)
Sự phát triển (n)
(a)
Phát triển (v)
(a)
Đã phát triển (adj)
(a)
Đang phát triển (adj)
(a)
Sự quyên góp (n)
(a)
Quyên góp (v)
(a)
Chiên (adj)
(a)
Rán/Chiên (v)
(a)
Vị giác (n)
(a)
Ngon (adj)
(a)
Có gu thẩm mỹ (adj)
(a)
Một cách tinh tế (adv)
(a)
Đạp xe (n)
(a)
Đạp xe (v)
(a)
Dinh dưỡng (n)
(a)
Thuộc dinh dưỡng (adj)
(a)
Bổ dưỡng (adj)
(a)
Béo phì (n)
(a)
Béo phì (adj)
(a)
Ký ức (n)
(a)
Đáng nhớ (adj)
(a)
Tuổi thơ (n)
(a)
Trẻ em (n)
(a)
Sự khám phá (n)
(a)
Khám phá (v)
(a)
Mang tính thăm dò (adj)
(a)
Sự kiệt sức (n)
(a)
Kiệt sức (adj)
(a)
Mệt mỏi (adj)
(a)
Sự sáng tạo (n)
(a)
Sáng tạo (adj)
(a)
Tạo ra (v)
(a)
Người sưu tầm (n)
(a)
Bộ sưu tập (n)
(a)
Thu thập (v)
(a)
Sự thư giãn (n)
(a)
Thư giãn (v)
(a)
Thoải mái (adj)
(a)
Thư giãn (adj)
(a)
Tài năng (n)
(a)
Có tài (adj)
(a)
Sự nổi tiếng (n)
(a)
Nổi tiếng (adj)
(a)
Sự so sánh (n)
(a)
So sánh (v)
(a)
Biên tập viên (n)
(a)
Chỉnh sửa (v)
(a)
Căng thẳng (n)
(a)
Căng thẳng (adj)
(a)
Sự tò mò (n)
(a)
Tò mò (adj)
(a)
Điện (n)
(a)
Thuộc về điện (adj)
(a)
Chạy bằng điện (adj)
(a)
Sinh thái (n)
(a)
Thuộc sinh thái (adj)
(a)
Nhà ngôn ngữ học (n)
(a)
Ngôn ngữ học (n)
(a)
Thuộc ngôn ngữ (adj)
(a)
Sự lưu loát (n)
(a)
Lưu loát (adj)
(a)
Truyền thống (n)
(a)
Thuộc truyền thống (adj)
(a)
Theo truyền thống (adv)
(a)
Sự kỷ niệm (n)
(a)
Kỷ niệm (v)
(a)
Mang tính kỷ niệm (adj)
(a)
Nghệ sĩ (n)
(a)
Thuộc nghệ thuật (adj)
(a)
Sự trình diễn (n)
(a)
Biểu diễn (v)
(a)
Sự bền vững (n)
(a)
Bền vững (adj)
(a)
Sự phá hủy (n)
(a)
Phá hủy (v)
(a)
Mang tính phá hủy (adj)
(a)
Khách du lịch (n)
(a)
Ngành du lịch (n)
(a)
Chỗ ở (n)
(a)
Sự làm việc (n)
(a)
Người tuyển dụng (n)
(a)
Nhân viên (n)
(a)
Kinh doanh (n)
(a)
Doanh nhân (n)
(a)
Hoa văn (n)
(a)
Thời trang (n)
(a)
Thời thượng (adj)
(a)
Ứng dụng (n)
(a)
Áp dụng (v)
(a)
Sự phát minh (n)
(a)
Phát minh (v)
(a)
Sự tham dự (n)
(a)
Tham dự (v)
(a)
Môi trường sống (n)
(a)
Có thể sống được (adj)
(a)
Sự dự đoán (n)
(a)
Dự đoán (v)
(a)
Sự ấm lên (n)
(a)
Đột ngột (adj)
(a)
Một cách đột ngột (adv)
(a)
Năng lượng (n)
(a)
Mạnh mẽ (adj)
(a)
Người lái xe (n)
(a)
Thông tin (n)
(a)
Cung cấp thông tin (adj)
(a)
Hoạt động (n)
(a)
Món quà (n)
(a)
Nền kinh tế (n)
(a)
Thuộc kinh tế (adj)
(a)
Sự xấu hổ (n)
(a)
Xấu hổ (adj)
(a)
Gây xấu hổ (adj)
(a)
Tính cách (n)
(a)
Cá nhân (adj)
(a)
Thực tế (n)
(a)
Thực tế (adj)
(a)
Sự ô nhiễm (n)
(a)
Gây ô nhiễm (v)
(a)
Sự nguy hiểm (n)
(a)
Nguy hiểm (adj)
(a)
Đám đông (n)
(a)
Sự đỗ xe (n)
(a)
